HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU HAIR TONIC COSMETIC
Nhập khẩu hair tonic cosmetic không chỉ là khai một dòng mỹ phẩm dùng cho tóc. Sai mã HS, claim vượt phạm vi mỹ phẩm, công bố lệch tên/SKU hoặc nhãn phụ không khớp có thể làm lô hàng bị yêu cầu bổ sung hồ sơ, mất ưu đãi C/O và phát sinh chi phí lưu bãi. Bài viết này cung cấp bản đồ E2E để doanh nghiệp rà soát mã HS, thuế, C/O, hồ sơ mỹ phẩm, nhãn và các điểm rủi ro trước ETA. Để áp dụng đúng cho mặt hàng trong bài, doanh nghiệp cần chốt model, công dụng, cấu tạo hoặc thành phần, tình trạng mới/cũ và tài liệu kỹ thuật trước khi kết luận về mã HS, thuế và chính sách chuyên ngành. Nội dung bên dưới hệ thống hóa các điểm kiểm soát từ bước nhận chứng từ, rà catalogue và nhãn đến chuẩn bị hồ sơ, khai báo và phối hợp xử lý tại cửa khẩu.
QUICK FACT – TÓM TẮT NHANH
| Nội dung | Định hướng rà soát |
|---|---|
| Mặt hàng | Hair tonic cosmetic dạng dung dịch, xịt, ampoule hoặc serum nhẹ dùng ngoài cho tóc/da đầu, thuộc nhóm chế phẩm dùng cho tóc nếu hồ sơ thể hiện bản chất mỹ phẩm. |
| HS tham khảo | 3305.90.00 – chế phẩm dùng cho tóc, loại khác. Không áp dụng nếu sản phẩm là thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thiết bị đi kèm. |
| Thuế tham khảo | MFN 20%; thuế thông thường tham khảo 30%; VAT kế hoạch 10%; C/O hợp lệ có thể làm thay đổi thuế theo từng FTA. |
| Chính sách chính | Rà soát Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm, nhãn hàng hóa, CFS/LOA, thành phần, claim, PIF và hồ sơ nhập khẩu. |
| Điểm rủi ro | Claim “trị rụng tóc”, “kích mọc tóc”, “điều trị nấm/viêm da đầu” có thể làm lệch bản chất mỹ phẩm và phát sinh yêu cầu rà soát lại. |

PHẠM VI ÁP DỤNG
Bài viết này chỉ áp dụng cho hair tonic cosmetic – sản phẩm mỹ phẩm dùng ngoài cho tóc/da đầu, thường ở dạng dung dịch, xịt, ampoule, serum nhẹ hoặc tonic chăm sóc da đầu. Không gom chung với conditioner, hair mask, wax, hair serum tạo kiểu, thuốc điều trị da đầu hoặc sản phẩm dùng đường uống.
- Áp dụng cho hàng nhập khẩu để kinh doanh, phân phối, bán lẻ hoặc dùng làm hàng mẫu/hàng dự án nếu bản chất là mỹ phẩm.
- Không tự động áp dụng cho sản phẩm có claim điều trị bệnh lý, chống rụng tóc theo cơ chế dược lý hoặc kích mọc tóc như thuốc.
- Hàng mẫu, hàng bảo hành, hàng quà tặng, hàng đã lưu hành ở thị trường khác vẫn cần rà soát theo hồ sơ thực tế.
- Cần rà soát theo catalogue, datasheet, công thức, nhãn gốc, claim, CFS/LOA và mục đích nhập khẩu thực tế.
PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN HÀNG HÓA
Bản chất sản phẩm
Hair tonic cosmetic thường là chế phẩm dùng ngoài, lưu lại trên tóc hoặc da đầu, có mục đích làm sạch nhẹ, làm dịu, dưỡng ẩm, hỗ trợ chăm sóc tóc/da đầu hoặc tạo cảm giác khỏe tóc trong phạm vi mỹ phẩm.
Tài liệu kỹ thuật
Cần đối chiếu nhãn gốc, catalogue, công thức INCI, CFS/LOA, MSDS nếu có, hình ảnh bao bì, hướng dẫn sử dụng, claim marketing và model/SKU.
Ranh giới cần kiểm soát
Nếu mô tả sản phẩm thể hiện “treatment”, “anti-hair loss”, “hair growth”, “medicine”, “therapeutic scalp treatment”, cần rà soát lại với bộ phận pháp chế/chuyên ngành trước khi khai báo.
Cách ghi tên hàng
Nên ghi rõ “hair tonic cosmetic / chế phẩm mỹ phẩm chăm sóc tóc/da đầu, dùng ngoài, dạng dung dịch/xịt, nhãn hiệu…, dung tích…, hàng mới 100%”.
TIÊU CHÍ NHẬN DIỆN KỸ THUẬT
| Tiêu chí cần kiểm tra | Tài liệu cần đối chiếu | Rủi ro nếu mô tả sai | Gợi ý cách ghi tên hàng trên chứng từ/tờ khai |
|---|---|---|---|
| Dạng sản phẩm | Catalogue, hình ảnh bao bì, nhãn gốc, hướng dẫn sử dụng | Gọi nhầm thành serum điều trị, thuốc hoặc dầu xả gây lệch HS/policy | Hair tonic cosmetic dạng dung dịch/xịt dùng ngoài cho tóc/da đầu |
| Công dụng/claim | Nhãn gốc, website hãng, mockup nhãn phụ, hồ sơ công bố | Claim điều trị có thể vượt phạm vi mỹ phẩm | Chăm sóc tóc/da đầu, làm dịu/dưỡng ẩm/hỗ trợ tóc khỏe trong phạm vi mỹ phẩm |
| Thành phần INCI | Công thức, COA/MSDS nếu có, phiếu công bố | Thành phần bị ghi sai dẫn đến sai hồ sơ công bố/nhãn | Ghi theo tên INCI và tỷ lệ theo yêu cầu hồ sơ công bố/PIF |
| Dung tích/quy cách | Invoice, Packing List, nhãn gốc, ảnh thùng | Sai quy cách làm lệch số lượng, trị giá, nhãn phụ | Chai/lọ/xịt dung tích … ml; đóng gói … chai/thùng |
| Xuất xứ và nhà sản xuất | C/O, CFS, LOA, invoice, nhãn | Sai xuất xứ làm mất ưu đãi C/O hoặc sai nhãn | Ghi đúng nước xuất xứ, nhà sản xuất, chủ sở hữu thương hiệu nếu có |
HS CODE – THUẾ – C/O
Mã HS cho hair tonic cosmetic cần xác định theo bản chất chế phẩm dùng cho tóc, công dụng, dạng sử dụng và claim. Không chỉ dựa vào tên thương mại “tonic” vì cùng tên gọi có thể là mỹ phẩm, thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc chế phẩm hóa chất khác nhau.
| Mã HS tham khảo | Điều kiện áp dụng | Rủi ro khi áp sai | Hồ sơ cần đối chiếu |
|---|---|---|---|
| 3305.90.00 | Chế phẩm dùng cho tóc, loại khác; phù hợp với hair tonic cosmetic dùng ngoài cho tóc/da đầu. | Áp sai sang thuốc/serum điều trị có thể bị yêu cầu giải trình, bổ sung hồ sơ hoặc điều chỉnh tờ khai. | Catalogue, nhãn gốc, công thức INCI, Phiếu công bố, CFS/LOA, MSDS nếu có. |
| 3305.10.00 | Chỉ rà soát nếu sản phẩm thực tế là shampoo/dầu gội, dùng để gội rửa. | Gọi nhầm hair tonic thành shampoo làm sai HS và sai hồ sơ công bố. | Cách dùng, nhãn, claim wash-off/rinse-off. |
| 3305.90.00 hoặc nhóm khác | Nếu là hair serum/hair lotion/hair tonic nhưng vẫn là chế phẩm dùng cho tóc. | Không tách theo bản chất mỹ phẩm có thể làm sai chính sách chuyên ngành. | Bản mô tả sản phẩm, ảnh thực tế, nhãn phụ dự kiến. |
| Nhóm 3004 hoặc chính sách khác | Chỉ đặt vấn đề nếu claim/hồ sơ thể hiện tác dụng điều trị như thuốc. | Không thể dùng thủ tục mỹ phẩm nếu bản chất là thuốc hoặc sản phẩm điều trị. | Claim, thành phần hoạt chất, hồ sơ pháp lý từ nhà sản xuất. |
BẢNG THUẾ CHI TIẾT CẦN RÀ SOÁT TRƯỚC KHI MỞ TỜ KHAI
Hair tonic cosmetic – HS 3305.90.00
Trường hợp bị phân loại lại
Hàng mẫu/hàng quà tặng/hàng marketing
Bộ set kèm sản phẩm khác
C/O/FTA ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CẦN RÀ SOÁT
| Tuyến/xuất xứ | Form/chứng từ xuất xứ | Mức thuế ưu đãi đặc biệt cần kiểm tra | Điều kiện áp dụng & rủi ro |
|---|---|---|---|
| ASEAN/ATIGA | Form D | Có thể về 0% nếu biểu ATIGA cho mã HS tương ứng đã cam kết và C/O hợp lệ. | Kiểm WO/RVC/CTH/CTSH, mô tả hàng, HS, vận chuyển trực tiếp. |
| Trung Quốc | Form E hoặc RCEP | Rà mức ACFTA/RCEP tại thời điểm mở tờ khai; không tự động áp dụng nếu C/O sai tiêu chí. | Rủi ro hóa đơn bên thứ ba, sai mô tả “cosmetic hair tonic”, sai HS. |
| Hàn Quốc | Form AK/VK hoặc RCEP | Rà theo AKFTA/VKFTA/RCEP; ưu tiên hiệp định có mức thuế tốt và hồ sơ phù hợp. | Đối chiếu xuất xứ, nhà sản xuất, invoice, vận chuyển trực tiếp. |
| Nhật Bản | VJEPA/AJCEP/CPTPP/RCEP | Rà biểu cam kết theo từng hiệp định; không trộn chứng từ giữa các cơ chế. | Sai form hoặc tiêu chí xuất xứ có thể mất ưu đãi. |
| EU/UK | EUR.1, chứng từ tự chứng nhận xuất xứ EVFTA/UKVFTA nếu đủ điều kiện | Rà mức EVFTA/UKVFTA và điều kiện tự chứng nhận. | Cần kiểm nhà xuất khẩu đủ điều kiện, mô tả hàng, HS, ngày phát hành chứng từ. |
| Úc/New Zealand/Ấn Độ/Hong Kong | AANZFTA/CPTPP/RCEP, AIFTA, AHKFTA | Rà từng tuyến theo chứng từ thực tế. | Không dùng C/O tuyến này cho hàng xuất xứ hoặc vận chuyển không đáp ứng điều kiện. |
- Đúng form/chứng từ xuất xứ theo tuyến ưu đãi.
- Tiêu chí xuất xứ WO/RVC/CTH/CTSH phù hợp quy tắc mặt hàng.
- Mô tả hàng, mã HS, số lượng, trọng lượng, nước xuất xứ khớp invoice/packing list.
- Kiểm hóa đơn bên thứ ba nếu có.
- Kiểm vận chuyển trực tiếp, ngày cấp, dấu/chữ ký hoặc cơ chế điện tử.
CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH ÁP DỤNG
| Tình huống hàng hóa | Chính sách có thể áp dụng | Hồ sơ cần kiểm tra | Cơ quan/cổng xử lý nếu xác định được | Thời điểm nên thực hiện | Ghi chú rủi ro |
|---|---|---|---|---|---|
| Hair tonic cosmetic thông thường | Công bố sản phẩm mỹ phẩm, nhãn hàng hóa, hồ sơ nhập khẩu. | Phiếu công bố, CFS/LOA, công thức, nhãn gốc, nhãn phụ, invoice/packing list. | Cơ quan tiếp nhận công bố mỹ phẩm theo quy định quản lý mỹ phẩm; hải quan khi thông quan. | Trước khi mở tờ khai/lưu thông. | Không chờ hàng về mới rà công bố; sai claim có thể phải sửa hồ sơ. |
| Có claim điều trị/rụng tóc/kích mọc tóc | Rà lại ranh giới mỹ phẩm – thuốc/sản phẩm điều trị. | Claim, thành phần, tài liệu khoa học, nhãn, website hãng. | Cơ quan quản lý chuyên ngành tương ứng sau khi xác định bản chất. | Trước booking hoặc trước ETA. | Không khẳng định là mỹ phẩm nếu hồ sơ thể hiện điều trị bệnh lý. |
| Set sản phẩm chăm sóc tóc | Rà từng sản phẩm trong set; có thể cần công bố riêng từng sản phẩm. | Danh mục SKU, thành phần, claim, dung tích, nhãn. | Cơ quan tiếp nhận công bố/hải quan. | Trước khi chốt invoice. | Sai số lượng/SKU làm lệch công bố và tờ khai. |
| Hàng mẫu/hàng test/marketing | Rà mục đích nhập, trị giá, nhãn, công bố tùy cách sử dụng/lưu thông. | Invoice, mục đích nhập, hình ảnh mẫu, hợp đồng hoặc thư giải trình. | Hải quan/cơ quan chuyên ngành nếu phát sinh. | Trước ETA. | Không mặc định hàng mẫu được bỏ qua nghĩa vụ chuyên ngành. |
| Hàng nhập cho EPE/FDI/nhà máy | Rà loại hình nhập, mục đích dùng nội bộ hay lưu thông. | Hợp đồng, invoice, packing list, quy trình sử dụng/lưu kho. | Hải quan quản lý loại hình. | Trước khi mở tờ khai. | Sai loại hình ảnh hưởng thuế và hậu kiểm. |
VĂN BẢN LIÊN QUAN CẦN RÀ SOÁT
| Nhóm văn bản | Tên/số hiệu văn bản | Cơ quan ban hành | Hiệu lực/thời điểm áp dụng | Vai trò trong thủ tục | Điều/khoản/phụ lục cần chú ý | Ghi chú rà soát |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thông tư mỹ phẩm | Thông tư 06/2011/TT-BYT | Bộ Y tế | Cần đối chiếu bản hợp nhất/sửa đổi tại thời điểm áp dụng | Khung quản lý mỹ phẩm, công bố, nhãn, PIF. | Rà các quy định về công bố sản phẩm mỹ phẩm, hồ sơ và trách nhiệm tổ chức chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường. | Không dùng nếu sản phẩm vượt bản chất mỹ phẩm. |
| Thông tư sửa đổi | Thông tư 34/2025/TT-BYT | Bộ Y tế | Ban hành 03/07/2025, hiệu lực 18/08/2025 | Sửa đổi, bổ sung Thông tư 06/2011/TT-BYT. | Rà thay đổi về phiếu công bố/hồ sơ và cách nộp. | Áp dụng theo hiệu lực thực tế của hồ sơ. |
| Nghị định nhãn | Nghị định 43/2017/NĐ-CP và 111/2021/NĐ-CP | Chính phủ | Còn hiệu lực/sửa đổi cần đối chiếu | Ghi nhãn hàng hóa nhập khẩu và nhãn phụ tiếng Việt. | Rà nội dung bắt buộc trên nhãn, xuất xứ, tổ chức chịu trách nhiệm. | Nhãn phụ phải khớp công bố và nhãn gốc. |
| Biểu thuế | Nghị định 26/2023/NĐ-CP và văn bản sửa đổi nếu có | Chính phủ | Hiệu lực từ 15/07/2023 | Căn cứ thuế nhập khẩu ưu đãi MFN. | Phụ lục biểu thuế nhóm 3305. | Luôn đối chiếu tại thời điểm mở tờ khai. |
| Thuế thông thường | Quyết định 15/2023/QĐ-TTg | Thủ tướng Chính phủ | Hiệu lực 15/07/2023 | Căn cứ thuế suất thông thường khi không áp dụng MFN/FTA. | Nguyên tắc 150% MFN nếu không có mức riêng. | Không dùng để thay thế biểu FTA nếu có C/O hợp lệ. |
| Hải quan | Luật Hải quan, Nghị định/Thông tư hướng dẫn hiện hành | Quốc hội/Chính phủ/Bộ Tài chính | Theo hiệu lực từng văn bản | Khai báo, kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế, hậu kiểm. | Rà trị giá, mã HS, xuất xứ, chính sách quản lý. | Cần đối chiếu theo loại hình nhập khẩu. |
XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC
Doanh nghiệp nên đối chiếu thêm trên Cổng văn bản pháp luật hoặc website cơ quan ban hành trước khi áp dụng. Các nút dưới đây chỉ là điểm tra cứu nhanh, không thay thế việc kiểm tra hiệu lực văn bản tại thời điểm mở tờ khai.
BỘ HỒ SƠ CHỨNG TỪ THÔNG QUAN
Bộ chứng từ thương mại
- Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại).
- Packing List (Phiếu đóng gói).
- Bill of Lading/Air Waybill (Vận đơn).
- Sales Contract/Purchase Order nếu có.
- C/O nếu xin ưu đãi thuế.
- Catalogue, hình ảnh hàng hóa, nhãn gốc, model/SKU list.
Hồ sơ chuyên ngành mỹ phẩm
- Số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm.
- CFS/LOA hoặc tài liệu ủy quyền theo hồ sơ thực tế.
- Công thức thành phần/INCI, nhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt.
- PIF (Product Information File – hồ sơ thông tin sản phẩm) để lưu và giải trình khi cần.
- Tài liệu claim/website/brochure để kiểm soát ranh giới mỹ phẩm.
CHECKLIST HỒ SƠ THEO NGHIỆP VỤ
| Nhóm hồ sơ | Tài liệu cần có | Dùng cho bước nào | Ai thường chuẩn bị | Lỗi thường gặp | Cách kiểm tra trước ETA |
|---|---|---|---|---|---|
| Thương mại | Invoice, Packing List, B/L/AWB, hợp đồng/PO | Mở tờ khai, xác định trị giá, số lượng | Importer, Seller, Forwarder | Sai tên hàng, dung tích, số lượng, trị giá | Đối chiếu 100% với nhãn, công bố, catalogue. |
| Kỹ thuật/sản phẩm | Catalogue, ảnh hàng, nhãn gốc, công thức INCI | Xác định HS và chính sách mỹ phẩm | Nhà sản xuất/chủ sở hữu thương hiệu | Claim điều trị hoặc mô tả quá chung | Khóa bộ nhãn và claim trước khi gửi chứng từ. |
| Công bố mỹ phẩm | Phiếu công bố, CFS/LOA, hồ sơ liên quan | Chứng minh điều kiện lưu thông/nhập khẩu | Legal/Compliance, đơn vị chịu trách nhiệm | Công bố khác tên sản phẩm/SKU/dung tích | So khớp tên, dạng sản phẩm, thành phần, đơn vị chịu trách nhiệm. |
| Xuất xứ | C/O, chứng từ vận chuyển trực tiếp, invoice bên thứ ba nếu có | Xin ưu đãi thuế | Shipper, exporter, importer | Sai form, sai tiêu chí xuất xứ, sai HS | Kiểm form, HS, mô tả, ngày cấp, dấu/chữ ký. |
| Nhãn hàng hóa | Nhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt, ảnh bao bì | Lưu thông sau thông quan/hậu kiểm | Importer/Brand/Compliance | Nhãn phụ lệch công bố hoặc thiếu cảnh báo | So nhãn với công bố và quy định nhãn hàng hóa. |
CÁC ĐIỂM QUYẾT ĐỊNH CÓ THỂ LÀM LÔ HÀNG BỊ GIỮ
| Điểm quyết định | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu chứng minh | Hậu quả nếu không rõ | Cách xử lý khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| Mã HS | Có đủ căn cứ dùng 3305.90.00 không? | Nhãn, catalogue, công thức, claim | Bị hỏi HS, chuyển luồng, sửa tờ khai | Chuẩn bị bản giải trình phân loại theo bản chất sản phẩm. |
| Bản chất mỹ phẩm | Sản phẩm có claim điều trị không? | Claim, website, brochure, nhãn | Có thể không được xử lý như mỹ phẩm thông thường | Rà claim trước khi chốt hồ sơ công bố và nhãn. |
| Công bố mỹ phẩm | Số tiếp nhận Phiếu công bố đã khớp hàng nhập chưa? | Phiếu công bố, nhãn, invoice | Bị yêu cầu bổ sung hoặc giải trình | Khóa SKU, tên hàng, dung tích, thành phần trước ETA. |
| C/O | Có đủ điều kiện hưởng ưu đãi không? | C/O, invoice, vận đơn, chứng từ vận chuyển | Mất ưu đãi, truy thu thuế | Kiểm C/O theo checklist trước khi truyền tờ khai. |
| Nhãn phụ | Nhãn phụ tiếng Việt có khớp công bố/nhãn gốc không? | Mockup nhãn phụ, nhãn gốc, công bố | Rủi ro khi lưu thông/hậu kiểm | Duyệt nhãn phụ trước khi hàng về kho. |
QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN
Bước 1 – Rà soát trước ETA
- Chốt bản chất hair tonic cosmetic và mã HS tham khảo 3305.90.00.
- Rà công bố mỹ phẩm, nhãn, claim, C/O, thuế và VAT.
- Kiểm tra ranh giới mỹ phẩm – thuốc nếu có claim nhạy cảm.
Bước 2 – Khóa chứng từ và tài liệu kỹ thuật
- Chốt Invoice, Packing List, B/L/AWB.
- Chốt catalogue, nhãn gốc, công thức INCI, model/SKU list.
- Đảm bảo tên hàng, số lượng, dung tích, xuất xứ khớp 100%.
Bước 3 – Hoàn thiện hồ sơ chuyên ngành nếu có
- Kiểm số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm.
- Chuẩn bị CFS/LOA/PIF/nhãn phụ theo hồ sơ thực tế.
- Không để đến sau ETA mới sửa claim hoặc thành phần.
Bước 4 – Mở tờ khai hải quan
- Giải trình luồng Xanh/Vàng/Đỏ nếu phát sinh.
- Chuẩn bị căn cứ HS, trị giá, C/O, công bố mỹ phẩm, nhãn.
- Theo dõi yêu cầu bổ sung hồ sơ nếu bị kiểm tra.
Bước 5 – Thông quan, giao hàng và hậu kiểm
- Kéo hàng về kho, kiểm nhãn phụ, lô/date/expiry nếu có.
- Lưu hồ sơ theo lô: tờ khai, chứng từ, công bố, C/O, nhãn.
- Chuẩn bị hồ sơ giải trình khi có kiểm tra sau thông quan hoặc kiểm tra lưu thông.
CHECKLIST RỦI RO CHẶN TRƯỚC ETA
| Rủi ro | Hậu quả | Cách chặn trước ETA | Tài liệu cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Claim điều trị/rụng tóc/kích mọc tóc quá mạnh | Có thể bị nghi ngờ không còn là mỹ phẩm thông thường | Rà claim marketing và nhãn trước khi công bố/nhập | Nhãn, website, brochure, công thức |
| Phiếu công bố lệch tên hàng/SKU/dung tích | Bị yêu cầu bổ sung hoặc giải trình | So khớp công bố với invoice/packing list/nhãn | Phiếu công bố, invoice, nhãn gốc |
| C/O sai form hoặc sai tiêu chí | Không được hưởng ưu đãi thuế | Kiểm form, tiêu chí, HS, mô tả, ngày cấp | C/O, invoice, B/L |
| Gọi tên hàng chung chung “hair product” | Sai HS hoặc bị hỏi chính sách | Ghi rõ hair tonic cosmetic, dạng dùng ngoài, dung tích | Catalogue, nhãn, tờ khai |
| Nhãn phụ thiếu thông tin bắt buộc | Rủi ro lưu thông/hậu kiểm | Duyệt nhãn phụ trước khi hàng về | Nhãn gốc, nhãn phụ, công bố |
| Không lưu PIF/hồ sơ chất lượng | Khó giải trình khi bị kiểm tra | Thiết lập bộ hồ sơ theo lô và hồ sơ sản phẩm | PIF, COA/MSDS nếu có, công thức |
FAQ – CÂU HỎI DOANH NGHIỆP HAY GẶP
Hair tonic cosmetic nhập khẩu có cần công bố mỹ phẩm không?
Có, nếu sản phẩm được xác định là mỹ phẩm và đưa ra lưu thông tại Việt Nam, cần rà soát Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm theo hồ sơ thực tế.
HS code của hair tonic cosmetic là gì?
Tham khảo 3305.90.00 nếu là chế phẩm dùng cho tóc, loại khác. Mã cuối cùng phụ thuộc bản chất, claim, thành phần và hồ sơ kỹ thuật.
Thuế nhập khẩu hair tonic cosmetic bao nhiêu?
Với HS tham khảo 3305.90.00, MFN tham khảo 20%, thuế thông thường tham khảo 30%, VAT kế hoạch 10%.
C/O có giúp giảm thuế không?
Có thể, nếu C/O hợp lệ và tuyến FTA có cam kết ưu đãi cho mã HS tương ứng. Cần kiểm form, tiêu chí xuất xứ, vận chuyển trực tiếp và mô tả hàng.
Claim “trị rụng tóc” có dùng thủ tục mỹ phẩm được không?
Không nên khẳng định trước. Claim điều trị hoặc kích mọc tóc theo hướng dược lý cần rà soát lại bản chất sản phẩm trước khi áp dụng thủ tục mỹ phẩm.
Hàng mẫu hair tonic có làm thủ tục giống hàng kinh doanh không?
Vẫn phải khai báo theo bản chất hàng hóa và mục đích nhập. Nghĩa vụ công bố/nhãn/thuế phụ thuộc tình huống sử dụng và lưu thông thực tế.
Nếu tên sản phẩm trên invoice khác Phiếu công bố thì sao?
Cần xử lý trước khi mở tờ khai; sai lệch tên hàng, SKU, dung tích hoặc nhãn có thể dẫn đến yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc giải trình.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Checklist xử lý khi phát hiện hàng hóa tổn thất tại cảng hoặc kho
Tổn thất chung General Average là gì? Quy trình xử lý khi chủ hàng nhận thông báo GA
Khi nào cần chụp ảnh, quay video quá trình đóng và mở container?
Những trường hợp bảo hiểm hàng hóa có thể từ chối bồi thường
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa gồm những gì?
Biên bản giám định tổn thất hàng hóa cần những nội dung nào?
Tổn thất toàn bộ và tổn thất bộ phận khác nhau thế nào?
Hàng hóa bị móp, ướt hoặc thiếu kiện: Doanh nghiệp cần làm gì?
Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm theo điều kiện CIF và CIP?
Quy trình xuất khẩu hàng hóa từ nhận đơn hàng đến hoàn tất chứng từ
Giá trị bảo hiểm hàng hóa được xác định như thế nào?
Điều kiện bảo hiểm ICC-A, ICC-B và ICC-C khác nhau thế nào?
Khi nào doanh nghiệp nên mua bảo hiểm riêng cho lô hàng?