Phân biệt C/O Form E, Form D, Form AK, Form VK và EUR.1

KIẾN THỨC

Phân biệt C/O Form E, Form D, Form AK, Form VK và EUR.1

Nhiều doanh nghiệp chọn C/O theo tên thị trường — hàng đi Trung Quốc dùng Form E, đi Hàn Quốc dùng Form AK hoặc VK, đi châu Âu dùng EUR.1 — nhưng cách suy luận này chưa đủ. Một tuyến thương mại có thể đồng thời nằm trong nhiều FTA; cùng một mã HS có thể có biểu thuế, quy tắc cụ thể mặt hàng và hình thức chứng nhận khác nhau. Chọn sai mẫu không chỉ làm mất ưu đãi thuế mà còn tạo rủi ro xác minh, bác C/O hoặc phải khai bổ sung. Bài viết phân biệt năm mẫu theo phạm vi FTA, tuyến áp dụng, logic xuất xứ, hình thức chứng nhận và dữ liệu cần kiểm tra trước khi quyết định.

Biên soạn nghiệp vụ TGIMEX · Cập nhật 20/07/2026

TÓM TẮT NHANH

Form D

Dùng trong thương mại nội khối giữa các Bên ATIGA. C/O giấy và e-Form D là hai cách thể hiện Form D; Tờ khai xuất xứ theo cơ chế tự chứng nhận ASEAN là một loại chứng từ khác.

Form E

Dùng theo ACFTA giữa Trung Quốc và các Bên ASEAN tham gia; không mặc nhiên áp dụng cho Hồng Kông, Ma Cao hoặc Đài Loan.

AK và VK

Cùng có thể liên quan tuyến Việt Nam–Hàn Quốc nhưng AK thuộc AKFTA đa phương, VK thuộc VKFTA song phương.

EUR.1

Trong EVFTA, hàng Việt Nam xuất EU hiện dùng EUR.1 đối với lô trên 6.000 EUR hoặc có thể tự chứng nhận với lô không quá 6.000 EUR; hàng EU vào Việt Nam dùng lời văn khai báo xuất xứ, kèm số REX khi thuộc trường hợp phải đăng ký.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài áp dụng cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, purchasing, sales, logistics, customs và kế toán thuế cần lựa chọn hoặc kiểm tra chứng từ xuất xứ ưu đãi. Nội dung tập trung vào Form E, D, AK, VK và EUR.1 trong bối cảnh Việt Nam; không thay thế việc tra biểu thuế ưu đãi đặc biệt, PSR theo mã HS và quy định hải quan tại thời điểm nhập khẩu.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữ Giải nghĩa Vai trò nghiệp vụ
C/O Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ Chứng minh hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ của FTA hoặc chế độ liên quan.
FTA Free Trade Agreement – Hiệp định thương mại tự do Xác định phạm vi thành viên, biểu thuế, quy tắc xuất xứ và thủ tục chứng nhận.
PSR Product-Specific Rule – Quy tắc cụ thể mặt hàng Quyết định tiêu chí xuất xứ cho đúng mã HS: WO, RVC, CTC, công đoạn gia công hoặc tiêu chí kết hợp.
RVC Regional Value Content – Hàm lượng giá trị khu vực Tỷ lệ giá trị nội khối phải đạt theo hiệp định hoặc PSR.
CTC Change in Tariff Classification – Chuyển đổi mã số hàng hóa So sánh mã HS của nguyên liệu không có xuất xứ với thành phẩm ở cấp CC, CTH hoặc CTSH.
Cumulation Cộng gộp xuất xứ Cho phép tính nguyên liệu có xuất xứ từ một Bên đủ điều kiện như nguyên liệu có xuất xứ tại Bên sản xuất.
Proof of origin Chứng từ chứng nhận xuất xứ Có thể là C/O, e-C/O hoặc chứng từ tự chứng nhận, tùy FTA và chiều thương mại.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

Tên mẫu C/O chỉ là lớp nhận diện bên ngoài. Quyền hưởng ưu đãi phải đi qua bốn lớp: đúng hiệp định, đúng mã HS và biểu thuế, đáp ứng PSR, và sử dụng đúng hình thức chứng nhận được chấp nhận. Một C/O “đúng tên” vẫn có thể bị từ chối nếu hàng không đạt PSR, vận chuyển không đáp ứng điều kiện, dữ liệu trên chứng từ mâu thuẫn hoặc người phát hành không có thẩm quyền.

Form D — ATIGA

Áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ theo ATIGA trong thương mại giữa các Bên ASEAN tham gia. Quy tắc thường gặp là RVC, CTC hoặc PSR. Form D có thể được cấp bản giấy hoặc trao đổi dưới dạng e-Form D qua Cơ chế một cửa ASEAN; Tờ khai xuất xứ trong cơ chế tự chứng nhận ASEAN là chứng từ riêng, không nên gọi chung là “Form D điện tử”. Không dùng Form D chỉ vì hàng đi qua một nước ASEAN: hàng phải có xuất xứ ATIGA và đáp ứng điều kiện vận chuyển, chứng nhận.

Form E — ACFTA

Áp dụng theo ACFTA giữa Trung Quốc và các Bên ASEAN tham gia. Form E không đồng nghĩa “hàng sản xuất tại Trung Quốc là được hưởng ưu đãi”; phải đạt quy tắc xuất xứ ACFTA. Hàng từ Hồng Kông thuộc AHKFTA dùng cơ chế riêng, không mặc nhiên dùng Form E. Với tuyến Việt Nam–Trung Quốc, doanh nghiệp cũng nên so sánh thêm RCEP thay vì mặc định ACFTA luôn có lợi nhất.

Form AK — AKFTA

Áp dụng theo FTA ASEAN–Hàn Quốc. Với tuyến Việt Nam–Hàn Quốc, Form AK là một lựa chọn bên cạnh VKFTA và có thể còn phải so sánh với RCEP. Cần đối chiếu thuế suất, PSR, khả năng cộng gộp và hồ sơ nguyên liệu; không mặc định Form AK luôn kém hơn hoặc tốt hơn Form VK/KV.

Form VK/KV — VKFTA

VKFTA chỉ giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Theo quy trình của hiệp định, C/O do Việt Nam cấp là mẫu VK; phía Hàn Quốc có thể phát hành mẫu KV. Đây là điểm dễ bị bỏ sót khi kiểm tra hồ sơ nhập khẩu từ Hàn Quốc.

EUR.1 — EVFTA

C/O EUR.1 là một hình thức chứng nhận trong EVFTA đối với hàng Việt Nam xuất EU. Theo cơ chế hiện hành, lô hàng không quá 6.000 EUR có thể do bất kỳ nhà xuất khẩu Việt Nam tự chứng nhận; lô trên 6.000 EUR sử dụng EUR.1 do cơ quan, tổ chức được ủy quyền cấp. Hàng EU xuất sang Việt Nam dùng lời văn khai báo xuất xứ; lô trên 6.000 EUR do nhà xuất khẩu đăng ký trong hệ thống REX phát hành. Tên EUR.1 cũng xuất hiện trong UKVFTA, vì vậy phải nhận diện đúng hiệp định, chiều hàng và căn cứ pháp lý.

BẢNG PHÂN BIỆT 5 MẪU C/O

Mẫu Hiệp định / tuyến chính Phạm vi đối tác Tiêu chí thường gặp Hình thức chứng nhận cần lưu ý Điểm dễ nhầm
D ATIGA Giữa các Bên ATIGA trong ASEAN WO/PE, RVC, CTC hoặc PSR C/O Form D bản giấy hoặc e-Form D; Tờ khai xuất xứ theo AWSC là chứng từ riêng Hàng đi qua ASEAN không tự động có xuất xứ ASEAN.
E ACFTA Trung Quốc ↔ các Bên ASEAN tham gia WO/PE, RVC, CTH hoặc PSR C/O Form E theo thủ tục ACFTA Không dùng thay Form AHK cho hàng Hồng Kông; tuyến Việt–Trung còn có thể xét RCEP.
AK AKFTA Hàn Quốc ↔ các Bên ASEAN tham gia WO/PE, RVC/CTC hoặc PSR C/O Form AK Tuyến Việt–Hàn còn có thể xét VKFTA và RCEP.
VK/KV VKFTA Chỉ Việt Nam ↔ Hàn Quốc WO/PE, CTC, RVC hoặc tiêu chí kết hợp theo PSR Việt Nam cấp VK; Hàn Quốc có thể cấp KV Tên mẫu khác nhau theo Bên cấp.
EUR.1 EVFTA (và tên mẫu tương tự trong UKVFTA) Việt Nam ↔ EU theo EVFTA Giới hạn nguyên liệu không xuất xứ, CTC, công đoạn gia công hoặc PSR Việt Nam→EU: EUR.1 hoặc tự chứng nhận với lô không quá 6.000 EUR; EU→Việt Nam: khai báo xuất xứ, REX khi áp dụng Không phải mọi hàng EU vào Việt Nam đều có EUR.1; phải kiểm tra REX/origin statement.

MA TRẬN CHỌN FTA VÀ CHỨNG TỪ

Câu hỏi Dữ liệu phải có Quyết định
Tuyến thương mại thuộc FTA nào? Nước xuất khẩu, nước nhập khẩu, nước sản xuất, nước trung gian Loại bỏ các mẫu không đúng phạm vi thành viên.
Mã HS và biểu thuế nào có lợi? HS tại nước nhập khẩu, năm áp dụng, biểu thuế MFN và từng FTA Chỉ chọn FTA tạo lợi ích thuế thực tế.
Hàng đạt PSR của FTA nào? BOM, HS nguyên liệu, giá trị nguyên liệu, quy trình sản xuất, nhà máy Chứng minh WO/RVC/CTC/công đoạn theo từng FTA.
Hình thức chứng nhận nào được phép? C/O giấy, e-C/O, origin declaration, REX, mã nhà xuất khẩu Không yêu cầu sai loại chứng từ với nhà cung cấp.
Điều kiện vận chuyển có đáp ứng? B/L/AWB, tuyến chuyển tải, chứng từ kiểm soát hải quan Đảm bảo direct consignment/non-alteration theo hiệp định.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Nhóm dữ liệu Đối chiếu với Điểm phải khóa
Chủ thể Invoice, C/O, B/L/AWB, tờ khai Exporter, producer, consignee/importer; quan hệ hóa đơn bên thứ ba nếu có.
Hàng hóa Invoice, packing list, C/O, catalogue, BOM Tên hàng, model, quy cách, số lượng, trọng lượng và mô tả đủ nhận diện.
Mã HS PSR, tờ khai, C/O Cấp HS dùng trong PSR và mã khai tại nước nhập khẩu; ghi nhận khác biệt phiên bản HS nếu có.
Tiêu chí xuất xứ C/O, bảng giải trình, BOM, định mức WO/PE, RVC, CTH/CTSH, công đoạn cụ thể hoặc tiêu chí kết hợp.
Trị giá Invoice, FOB, bảng RVC Đồng tiền, điều kiện giá, khoản loại trừ/cộng và công thức đúng hiệp định.
Vận chuyển B/L/AWB, chứng từ chuyển tải Tuyến đi, nước trung gian, tình trạng kiểm soát hải quan, không gia công ngoài phạm vi cho phép.
Chứng nhận C/O/e-C/O/origin statement Cơ quan hoặc nhà xuất khẩu có thẩm quyền, số tham chiếu, ngày phát hành, chữ ký/mã xác thực.

QUY TRÌNH LỰA CHỌN VÀ KIỂM TRA

1

Xác định nước sản xuất và hai đầu thương mại

Không chọn mẫu chỉ từ tên cảng đi hoặc quốc tịch của người bán; xác định nơi sản xuất và FTA có hiệu lực giữa hai Bên.

2

Khóa mã HS tại nước nhập khẩu

Tra biểu thuế MFN và từng FTA cho cùng một mã HS, cùng năm và cùng chính sách mặt hàng.

3

So sánh thuế suất ưu đãi

Ưu tiên FTA tạo chênh lệch thuế có ý nghĩa; nếu thuế MFN đã 0%, C/O có thể không tạo lợi ích thuế nhưng vẫn có giá trị quản trị khác.

4

Đọc PSR của từng FTA

Không suy luận từ tiêu chí chung. Một sản phẩm có thể đạt Form AK nhưng không đạt VK, hoặc ngược lại.

5

Kiểm tra khả năng chứng minh

Rà BOM, HS nguyên liệu, chứng từ đầu vào, quy trình sản xuất, cộng gộp và hồ sơ nhà cung cấp.

6

Chọn hình thức chứng nhận

Xác định cần C/O giấy, e-C/O, Tờ khai xuất xứ hay lời văn khai báo xuất xứ. Với EVFTA phải phân biệt rõ chiều Việt Nam xuất EU, ngưỡng 6.000 EUR và chiều EU xuất Việt Nam có/không có số REX.

7

Duyệt draft trước phát hành

Đối chiếu parties, invoice, HS, tiêu chí, số kiện, trọng lượng, ngày tàu và tuyến vận chuyển.

8

Lưu audit trail sau nhập khẩu

Lưu bản chứng từ, kết quả kiểm tra, trao đổi sửa đổi, dữ liệu PSR và quyết định chọn FTA để phục vụ hậu kiểm.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi Hệ quả Kiểm soát
Chọn theo quốc gia mà không so FTA Bỏ lỡ mức thuế tốt hơn hoặc dùng sai PSR Lập bảng so sánh FTA theo HS và năm nhập khẩu.
Nhầm AK với VK/KV Yêu cầu sai mẫu hoặc khai sai mã ưu đãi Ghi rõ hiệp định, Bên cấp và tên chứng từ trong purchase order.
Yêu cầu EUR.1 cho mọi hàng EU Nhà cung cấp không thể cung cấp; hồ sơ bị treo Kiểm tra origin statement/REX theo chiều hàng.
Dùng RVC 40% như quy tắc mặc định Hàng không đạt PSR thực tế Tra PSR đúng mã HS và phiên bản HS của hiệp định.
Chỉ kiểm tra mặt C/O Không phát hiện BOM hoặc tuyến vận chuyển không đủ điều kiện Thực hiện kiểm tra nguồn gốc và audit trail, không chỉ kiểm hình thức.
C/O đúng nhưng khai thuế sai Không được hưởng ưu đãi hoặc phát sinh khai bổ sung Đối chiếu biểu thuế, mã ưu đãi và chính sách hải quan trước truyền tờ khai.

CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU

Nhóm Nguồn chính Vai trò / trạng thái cần lưu ý
Khung cấp C/O / tự chứng nhận Thông tư 40/2025/TT-BCT; Phụ lục II được thay thế bởi Thông tư 26/2026/TT-BCT Quy định thẩm quyền và khung cấp C/O, chấp thuận tự chứng nhận; không thay thế quy tắc xuất xứ riêng của từng FTA.
Tổng quan mẫu C/O Bộ Công Thương – hệ thống eCoSys và báo cáo xuất xứ Xác nhận nhóm C/O ưu đãi và tuyến FTA tương ứng.
Form E – ACFTA Thông tư 12/2019/TT-BCT Khung quy tắc xuất xứ ACFTA hiện hành tại Việt Nam; phải tra PSR và thủ tục cụ thể.
Form D – ATIGA Thông tư 22/2016/TT-BCT và các Thông tư 10/2019, 25/2019, 19/2020, 10/2022/TT-BCT sửa đổi, bổ sung Khung ATIGA, mẫu D hiện hành, e-Form D và cơ chế tự chứng nhận ASEAN; cần đọc văn bản gốc cùng các lần sửa đổi.
Form AK – AKFTA Thông tư 49/2025/TT-BCT; tham khảo Văn bản hợp nhất 18/VBHN-BCT ngày 13/03/2026 Thông tư 49/2025/TT-BCT có hiệu lực từ 01/05/2026; VBHN 18 là văn bản hợp nhất phục vụ tra cứu, không tạo hiệu lực độc lập.
Form VK/KV – VKFTA Thông tư 40/2015/TT-BCT, Thông tư 48/2015/TT-BCT và Thông tư 09/2022/TT-BCT Quy tắc VKFTA và PSR HS 2017 từ 01/08/2022.
EUR.1 – EVFTA Thông tư 14/2026/TT-BCT Thay thế Thông tư 11/2020/TT-BCT; có hiệu lực từ 10/05/2026.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

Hàng nhập từ Hàn Quốc nên dùng Form AK hay VK/KV?

Phải so sánh ít nhất ba yếu tố: thuế suất ưu đãi của mã HS trong từng hiệp định, PSR mà hàng thực tế đáp ứng và khả năng cung cấp chứng từ hợp lệ. Không có câu trả lời chung cho mọi mặt hàng.

Form VK và Form KV khác nhau thế nào?

Cùng thuộc VKFTA nhưng tên mẫu phản ánh Bên cấp: Việt Nam cấp mẫu VK; Hàn Quốc có thể cấp mẫu KV theo quy định của hiệp định.

Hàng từ Hồng Kông có dùng Form E không?

Không mặc nhiên. Hồng Kông tham gia AHKFTA với cơ chế C/O mẫu AHK; phải xác định đúng hiệp định và xuất xứ thực tế.

Form D điện tử có cần bản giấy không?

Nếu e-Form D được truyền và xác thực hợp lệ qua hệ thống kết nối, thông thường không cần nộp một “bản giấy gốc” được in lại từ dữ liệu điện tử. Trường hợp dùng C/O giấy, hệ thống gặp sự cố hoặc cơ quan hải quan yêu cầu xác minh thì xử lý theo quy định áp dụng tại thời điểm khai báo.

Hàng EU nhập Việt Nam có bắt buộc EUR.1 không?

Không. Theo EVFTA, hàng EU vào Việt Nam sử dụng lời văn khai báo xuất xứ trên chứng từ thương mại: lô không quá 6.000 EUR có thể do bất kỳ nhà xuất khẩu EU phát hành; lô trên 6.000 EUR cần nhà xuất khẩu đăng ký REX theo cơ chế của EU.

Có C/O đúng mẫu thì chắc chắn được giảm thuế không?

Không. Hải quan còn kiểm tra mã HS, biểu thuế, PSR, tính nhất quán dữ liệu, điều kiện vận chuyển, hiệu lực và thẩm quyền phát hành.

Một lô hàng có thể chuẩn bị hai loại C/O không?

Có thể có nhiều FTA cùng phù hợp về tuyến, nhưng không nên yêu cầu phát hành nhiều chứng từ song song nếu chưa xác định lợi ích và điều kiện của từng hiệp định. Khi khai nhập khẩu, doanh nghiệp chỉ yêu cầu ưu đãi theo căn cứ đã lựa chọn và phải bảo đảm các bộ hồ sơ không mâu thuẫn.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Quy tắc xuất xứ, biểu thuế và hình thức chứng nhận có thể được sửa đổi theo phiên bản HS, nghị định thư hoặc văn bản trong nước. Trước mỗi lô hàng, cần rà soát mã HS, năm biểu thuế, nước xuất khẩu–nhập khẩu, PSR, điều kiện vận chuyển và loại chứng từ được cơ quan hải quan chấp nhận. Bài viết cập nhật đến 20/07/2026 và không tự chốt xuất xứ cho một sản phẩm cụ thể.
TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc