Quy trình kéo container nhập khẩu từ cảng về kho doanh nghiệp

KIẾN THỨC

Quy trình kéo container nhập khẩu từ cảng về kho doanh nghiệp

Kéo container nhập khẩu không chỉ là điều một đầu kéo đến cảng rồi chạy thẳng về kho. Một lô hàng chỉ có thể rời khu vực cảng khi trạng thái phát hành hàng của hãng tàu, điều kiện hải quan, phí cảng, đăng ký giao nhận, phương tiện và kế hoạch nhận hàng tại kho đã khớp với nhau. Chỉ một điểm nghẽn như eD/O chưa hiệu lực, container chưa đủ điều kiện qua khu vực giám sát, sai số xe hoặc kho chưa sẵn sàng dỡ hàng cũng có thể làm phát sinh chờ xe, lưu bãi, demurrage, detention và chi phí điều độ. Bài viết trình bày quy trình 10 bước, bộ dữ liệu cần khóa và các điểm kiểm soát từ khi nhận Arrival Notice đến khi trả container rỗng.

Tài liệu nghiệp vụ logistics B2B · Cập nhật 21/07/2026 · Phạm vi: container hàng nhập khẩu nguyên FCL tại cảng/ICD Việt Nam

TÓM TẮT NHANH

Ba lớp điều kiện phải đồng thời sẵn sàng

Hãng tàu/forwarder đã phát hành hàng; hải quan cho phép hàng qua khu vực giám sát; cảng đã ghi nhận đăng ký giao nhận và thanh toán dịch vụ.

eD/O không thay thế thông quan

Có lệnh giao hàng chỉ xác nhận quyền nhận hàng từ bên vận chuyển; container vẫn phải đáp ứng điều kiện hải quan và quy trình cảng.

Kéo hàng kết thúc sau khi trả rỗng

Gate-out container đầy mới là giữa quy trình. Lô vận tải chỉ nên đóng sau khi dỡ hàng, trả đúng depot, có EIR gate-in rỗng, hãng tàu ghi nhận việc trả thiết bị và các khoản phí hoặc hư hỏng còn treo đã được đối soát.

Không có một quy trình giống hệt cho mọi cảng

Tên màn hình, phiếu đăng ký, check-in, điều xe, thanh toán và cách nhận EIR phụ thuộc hệ thống của từng cảng, ICD, hãng tàu và depot.

Điều độ phải bám free time thực tế

Ngày miễn lưu bãi/container và hạn trả rỗng phải lấy từ booking, D/O/eD/O hoặc xác nhận của hãng tàu; không dùng một ngưỡng mặc định cho mọi lô.

Minh họa Quy trình kéo container nhập khẩu từ cảng về kho doanh nghiệp
Minh họa chủ đề, chứng từ hoặc hoạt động logistics được phân tích trong bài.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết áp dụng cho lô hàng nhập khẩu đường biển đi nguyên container FCL, nhận container tại cảng biển hoặc ICD và kéo bằng đường bộ về kho doanh nghiệp để rút hàng. Trọng tâm là mô hình merchant haulage, tức doanh nghiệp, forwarder hoặc nhà vận tải do doanh nghiệp chỉ định tự tổ chức đầu kéo. Nếu hợp đồng dùng carrier haulage, hãng tàu hoặc nhà thầu của hãng kiểm soát một phần điều xe, lệnh giao nhận và trả rỗng nên trình tự cần điều chỉnh theo xác nhận của carrier.

Trường hợpMức độ áp dụngĐiểm cần điều chỉnh
Container khô 20/40/40HC – merchant haulageÁp dụng trực tiếpKiểm tra tải trọng, chiều cao kho, bãi quay đầu, slot nhận hàng và depot trả rỗng
Carrier haulageÁp dụng một phầnCarrier/haulier được chỉ định có thể kiểm soát lịch lấy, phương tiện và điểm trả; doanh nghiệp vẫn phải khóa release, hải quan và lịch kho
Container lạnhÁp dụng có điều kiệnBổ sung điện lạnh, nhiệt độ, genset, thời gian mở cửa container và vệ sinh
Hàng nguy hiểm/OOG/quá tảiÁp dụng có điều kiệnCần phê duyệt hàng đặc thù, tuyến đường, phương tiện và thiết bị nâng phù hợp
Hàng kiểm hóa hoặc soi chiếuChỉ kéo sau khi hoàn tất bước được yêu cầuKhông điều xe ra cổng chỉ dựa trên D/O hoặc trạng thái tờ khai đã truyền
Hàng đưa về bảo quản hoặc vận chuyển chịu giám sátQuy trình riêngPhải có trạng thái/cho phép phù hợp và tuân thủ tuyến, niêm phong, địa điểm đích
LCL nhận tại CFSKhông áp dụng nguyên trạngHàng lẻ được nhận theo kiện/pallet, không kéo nguyên container của riêng doanh nghiệp
Giới hạn quan trọng: bài này mô tả quy trình vận hành tổng quát, không thay thế hướng dẫn của chi cục hải quan, cảng, hãng tàu hoặc quy trình riêng đối với hàng kiểm tra chuyên ngành và hàng đặc thù.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữGiải nghĩa nghiệp vụVai trò trong quy trình
Arrival NoticeThông báo hàng đến do hãng tàu/đại lý/forwarder phát hànhKhóa ETA, tàu/chuyến, B/L, container, cảng dỡ và các khoản cần xử lý
D/O hoặc eD/OLệnh giao hàng hoặc lệnh giao hàng điện tửCăn cứ bên vận chuyển phát hành quyền nhận hàng, theo điều kiện chứng từ và tài chính
Cargo release / container releaseTrạng thái bên vận chuyển đồng ý giao hàng/containerPhải kiểm tra độc lập với trạng thái hải quan và trạng thái cảng
Thông quan / giải phóng hàngQuyết định hoặc trạng thái xử lý của cơ quan hải quan đối với tờ khai theo trường hợp áp dụngKhông nên đồng nhất máy móc với trạng thái container đã được hệ thống cổng cho qua khu vực giám sát
Đủ điều kiện qua khu vực giám sátTrạng thái container, tờ khai và dữ liệu giám sát đã phù hợp để thực hiện bước ra khỏi khu vực giám sátLà lớp kiểm soát cần xác nhận riêng trước gate-out trong trường hợp thông thường
ePort / TOS portalCổng điện tử của cảng hoặc terminalĐăng ký nhận container, thanh toán, khai phương tiện, check-in và tra cứu tác nghiệp
EIREquipment Interchange Receipt – phiếu giao nhận thiết bịGhi nhận thời điểm, địa điểm, phương tiện và tình trạng giao nhận; EIR trả rỗng không mặc nhiên xóa mọi khiếu nại sửa chữa hoặc khoản phí còn treo
Gate-out / Gate-inContainer ra cổng cảng / vào cổng depotMốc vận hành quan trọng để đối chiếu demurrage, detention và hành trình
Free timeThời gian miễn phí theo thỏa thuận và biểu áp dụngDùng để lập kế hoạch lấy hàng, dỡ và trả rỗng
Depot trả rỗngĐịa điểm hãng tàu chỉ định nhận lại container rỗngKhông được tự trả depot khác nếu chưa có xác nhận đổi địa điểm

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

Quy trình kéo container nhập khẩu là chuỗi bàn giao giữa sáu chủ thể: chủ hàng, đơn vị khai hải quan, hãng tàu/forwarder, cảng hoặc ICD, nhà vận tải và kho nhận hàng. Mỗi bên kiểm soát một lớp điều kiện khác nhau. Với merchant haulage, doanh nghiệp hoặc đơn vị được ủy quyền chịu trách nhiệm ghép các lớp trạng thái này thành một quyết định điều xe; với carrier haulage, phải bổ sung đầu mối điều độ do carrier chỉ định. Xe chỉ nên được điều vào cảng khi tất cả trạng thái đã chuyển từ “đang xử lý” sang “đủ điều kiện thực hiện”.

Chủ thểQuyết định/đầu ra chínhDữ liệu họ kiểm soátRủi ro khi lệch dữ liệu
Doanh nghiệp nhập khẩuỦy quyền, thanh toán, lịch nhận khoTên pháp nhân, B/L, mã số thuế, địa chỉ kho, người nhậnKhông lấy được D/O, sai hóa đơn hoặc xe đến kho không dỡ được
Đại lý hải quan/nhân viên khai báoTờ khai và trạng thái hải quanSố tờ khai, chi cục, container, seal, loại hình, kết quả xử lýContainer chưa đủ điều kiện qua khu vực giám sát
Hãng tàu/forwardereD/O, cargo release, depot trả rỗngB/L, người nhận, container, ngày hiệu lực, free time, phíCảng không nhận lệnh hoặc trả rỗng sai depot
Cảng/ICDĐăng ký giao nhận, lệnh tác nghiệp, EIR gate-outSố container, vị trí bãi, số xe/mooc, trạng thái phí, trạng thái HQGSXe bị từ chối cổng hoặc chờ điều chỉnh đăng ký
Nhà vận tảiPhương tiện, tài xế, lịch vào cảng và hành trìnhBiển số xe/mooc, tải trọng, thời gian, tuyến, đầu kéoChờ bãi, quá tải, sai số xe hoặc lỡ lịch kho
Kho doanh nghiệpNhận container, kiểm seal, dỡ và bàn giao rỗngCửa nhận, nhân lực, xe nâng, thời gian dỡ, biên bản bất thườngKéo dài detention, tranh chấp thiếu hỏng hoặc hư container

QUY TRÌNH 10 BƯỚC TỪ HÀNG ĐẾN ĐẾN TRẢ RỖNG

1
Nhận Arrival Notice và khóa dữ liệu lô hàng

Đối chiếu B/L, tàu/chuyến, ETA/ATA, cảng dỡ, số container, loại container, người nhận và đầu mối phát hành D/O. Sai ở bước này sẽ kéo theo sai đăng ký cảng và sai tờ khai.

2
Hoàn tất điều kiện phát hành hàng của hãng tàu/forwarder

Xử lý vận đơn gốc, surrender hoặc sea waybill theo hồ sơ; thanh toán prepaid/collect và local charges; yêu cầu D/O/eD/O hoặc container release. Kiểm tra ngày hiệu lực, container được phát hành và depot trả rỗng.

3
Hoàn tất thủ tục hải quan và kiểm tra chuyên ngành

Mở tờ khai, nộp thuế, xử lý phân luồng, kiểm hóa/soi chiếu và giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành khi có. Chỉ dùng trạng thái trên hệ thống/nguồn chính thức, không suy đoán từ việc tờ khai đã truyền.

4
Kiểm tra container đủ điều kiện qua khu vực giám sát

Đối chiếu số container, tờ khai, seal và kết quả duyệt hải quan. Có thể tra cứu mã vạch phương tiện chứa hàng hoặc trạng thái customs clearance trên cổng cảng nơi hỗ trợ.

5
Đăng ký nhận container và thanh toán dịch vụ cảng

Tạo lệnh/phiếu nhận container trên ePort hoặc hệ thống terminal, nhập B/L/container, chọn dịch vụ, thanh toán nâng hạ/lưu bãi và các khoản áp dụng. Lưu mã đăng ký và hóa đơn.

6
Điều xe, khai số xe/mooc và check-in

Khóa loại đầu kéo, mooc, tải trọng, tài xế, thời điểm dự kiến đến cảng và lộ trình. Một số cảng yêu cầu khai check-in trước; phương tiện chỉ nên đến khi hệ thống không còn điều kiện thiếu.

7
Nhận container tại bãi và gate-out

Tài xế thực hiện thủ tục cổng, nhận vị trí container, đối chiếu số container, seal, loại vỏ và tình trạng bên ngoài. Lấy EIR gate-out hoặc chứng từ điện tử tương đương trước khi rời cảng.

8
Vận chuyển về kho và bàn giao nguyên seal

Theo dõi GPS/hành trình, không tự ý phá seal trên đường. Nếu có niêm phong hải quan hoặc lô hàng đang chịu giám sát, chỉ mở tại địa điểm và thời điểm được phép. Tại kho, kiểm tra số container, seal, tình trạng vỏ, thời điểm đến và lập biên bản nếu có dấu hiệu móp, thủng, rò rỉ, mất seal hoặc sai nhiệt độ.

9
Rút hàng, kiểm đếm và chuẩn bị trả rỗng

Dỡ theo kế hoạch an toàn, kiểm đếm theo Packing List, chụp ảnh bất thường, quét sạch vật liệu chèn lót và kiểm tra vỏ trước khi đóng cửa rỗng. Không giữ container tại kho lâu hơn cần thiết.

10
Trả đúng depot và đóng hồ sơ

Đối chiếu depot trên eD/O/haulage instruction, hạn detention và điều kiện vệ sinh/sửa chữa. Lấy EIR trả rỗng, kiểm tra carrier đã ghi nhận gate-in, theo dõi mọi đánh giá hư hỏng/phí sửa chữa còn treo, đối chiếu phí phát sinh và lưu trọn bộ chứng từ lô hàng.

MA TRẬN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐIỀU XE

Nhóm điều kiệnDấu hiệu “đã sẵn sàng”Nguồn kiểm traKhông nên điều xe khi
Phát hành hàngD/O/eD/O hoặc release confirmation còn hiệu lực, đúng containerPortal/email chính thức của hãng tàu hoặc forwarderCòn thiếu OBL, phí, manifest hoặc lệnh chưa có hiệu lực
Hải quanContainer/tờ khai đủ điều kiện qua khu vực giám sát hoặc có phương án giám sát hợp lệHệ thống hải quan, mã vạch, cổng cảngTờ khai đang phân luồng, chờ thuế, chờ kiểm hóa hoặc lệch container
CảngĐã tạo đăng ký, thanh toán, có mã lô/lệnh và không còn điều kiện đỏePort/TOS của cảngChưa thanh toán, chưa đăng ký phương tiện hoặc container chưa có trong bãi
Phương tiệnXe/mooc đúng khai báo, tải trọng và giấy tờ hợp lệĐiều độ vận tải và hệ thống check-inSai biển số, thiếu mooc, quá tải hoặc tài xế chưa đủ điều kiện vào cảng
Kho nhậnCó khung giờ, nhân lực, xe nâng, mặt bằng và người ký nhậnKế hoạch kho và xác nhận nội bộKho đóng cửa, không có thiết bị dỡ hoặc lối vào không phù hợp container
Trả rỗngBiết depot, hạn trả và điều kiện vỏ rỗngeD/O/haulage instruction, portal carrierChưa xác nhận depot hoặc free time không đủ cho lịch dỡ
Nguyên tắc điều độ: trạng thái “đã thanh toán” tại một bên không đồng nghĩa toàn bộ lô hàng đã sẵn sàng. Điều xe chỉ sau khi rà soát đủ ba lớp: carrier release – customs release – terminal release.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Hồ sơ/dữ liệuBên phát hành/chuẩn bịDùng tại bướcTrường phải khớpBằng chứng nên lưu
Arrival NoticeHãng tàu/forwarderLập kế hoạch trước hàng đếnB/L, tàu/chuyến, ETA, cảng dỡ, containerEmail/PDF bản cuối
B/L và chứng từ releaseHãng tàu/shipper/forwarderXin D/O/eD/OConsignee, notify, số B/L, trạng thái OBL/surrender/waybillB/L và xác nhận surrender/release
D/O/eD/OHãng tàu/forwarderĐăng ký nhận và trả rỗngContainer, hiệu lực, địa điểm nhận, depot trả, free timeFile D/O/eD/O và lịch sử sửa đổi
Tờ khai hải quan và mã vạchNgười khai/cơ quan hải quanQua khu vực giám sátSố tờ khai, container, seal, chi cục, trạng tháiTờ khai, thông báo hệ thống, mã vạch
Giấy phép/kiểm tra chuyên ngànhCơ quan quản lý/đơn vị kiểm traTrước thông quan hoặc theo quyết định xử lýTên hàng, model, lô, số lượng, pháp nhân, hiệu lựcBản điện tử và kết quả kiểm tra
Phiếu đăng ký ePort/TOSDoanh nghiệp/forwarder/cảngNhận containerBill/container, dịch vụ, số xe/mooc, mã đăng kýBiên nhận đăng ký và hóa đơn
Lệnh điều xeNhà vận tảiCheck-in và giao khoContainer, xe, mooc, tài xế, lịch, địa chỉ khoLệnh điều độ/GPS
EIR gate-outCảng/terminalBằng chứng nhận container đầyContainer, seal, thời gian, tình trạng, xe/moocEIR điện tử hoặc bản in
Biên bản nhận tại khoKho doanh nghiệpMở seal và dỡ hàngContainer, seal, thời gian, tình trạng, số kiệnBiên bản, ảnh, camera
EIR trả rỗngDepotĐóng hành trình thiết bịContainer, thời gian gate-in, tình trạng vỏ, depotEIR, xác nhận gate-in và trạng thái phí/sửa chữa còn treo
Bảng theo dõi free time/chi phíLogistics – FinanceĐiều độ và đối soátMốc discharge, gate-out, empty return, biểu áp dụngBảng duyệt và hóa đơn thực tế

TIMELINE VÀ TRÁCH NHIỆM KIỂM SOÁT

MốcChủ trìĐầu vào bắt buộcĐầu ra cần cóĐiểm kiểm soát
Trước ETALogistics/forwarderPre-alert, B/L draft/final, ETAKế hoạch khai báo và chi phí dự kiếnKhóa consignee, hàng hóa, container và chứng từ gốc
Sau Arrival NoticeLogistics/FinanceThông báo hàng đến, debit noteKế hoạch D/O và thanh toánKhông trả phí khi thông tin B/L/container chưa đúng
Trước điều xeCustoms + LogisticsTờ khai, release, ePortBảng “ready to pick up”Ba trạng thái carrier/customs/terminal đều đạt
Tại cảngTruckingMã đăng ký, xe/mooc, lệnh nhậnEIR gate-outKiểm seal và tình trạng vỏ trước rời cổng
Tại khoWarehouseLịch xe, Packing List, thiết bị dỡBiên bản nhận và kết quả dỡMở seal có kiểm soát, chụp bất thường
Trả rỗngTrucking + LogisticsDepot, hạn trả, tình trạng vỏEIR empty gate-inĐúng depot, đúng hạn, không bỏ sót phí sửa chữa
Đóng lôLogistics + FinanceEIR, hóa đơn, POD, biên bảnĐối soát chi phí và hồ sơ hoàn tấtSo discharge–gate-out–return với free time

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

LỗiNguyên nhânTác độngBiện pháp kiểm soát
Điều xe khi chỉ mới có D/ONhầm carrier release với customs/terminal releaseXe chờ, hủy chuyến, phát sinh phíDùng ma trận ba lớp trước khi điều xe
Sai số container hoặc sealKhông đối chiếu B/L, tờ khai và ePortKhông qua HQGS hoặc nhận sai thiết bịKhóa master data một nguồn và kiểm tra chéo
D/O hết hiệu lực hoặc free time đã hếtKhông theo dõi ngày hiệu lựcKhông gate-out được hoặc phát sinh phíCài cảnh báo và xin gia hạn trước khi điều xe
Khai sai xe/moocĐổi phương tiện phút cuối nhưng không sửa hệ thốngBị từ chối cổng/check-inQuy định cut-off nội bộ cho thay xe
Kho chưa sẵn sàng dỡĐiều độ chỉ theo giờ cảngXe chờ, tăng detention và phí ngoài giờXác nhận slot kho bằng văn bản
Không kiểm tình trạng container lúc gate-outTài xế nhận vội, thiếu ảnh/EIRTranh chấp sửa chữa khi trả rỗngChụp đủ bốn góc, nóc, cửa, seal và ghi chú EIR
Tự trả depot thuận tiện hơnKhông đọc chỉ định trên eD/ODepot từ chối hoặc phát sinh drop-offChỉ đổi depot khi carrier xác nhận
Không lấy EIR trả rỗngTài xế chỉ báo miệng đã trảCarrier tiếp tục tính detention hoặc khó đối soátEIR là điều kiện đóng lệnh vận tải nội bộ; vẫn cần kiểm tra carrier đã ghi nhận trả rỗng và không còn khoản phí/sửa chữa cần xử lý
Không tách demurrage, detention và storageDùng một tên “lưu cont” cho mọi phíDự toán sai và tranh chấp trách nhiệmTheo dõi từng mốc discharge, gate-out, empty return và biểu phí
Hàng đặc thù đi theo quy trình hàng thườngThiếu phê duyệt DG/OOG/reefer/quá tảiMất an toàn, từ chối cổng hoặc vi phạmRà loại hàng, phương tiện và tuyến trước booking xe

CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU

NguồnVai trò trong quy trìnhLưu ý áp dụng
Văn bản hợp nhất 54/VBHN-VPQH ngày 23/03/2026 – Luật Hải quanNguyên tắc thủ tục, kiểm tra và giám sát hải quan đối với hàng nhập khẩuDùng bản hợp nhất tại thời điểm cập nhật bài
Văn bản hợp nhất 46/VBHN-BTC ngày 24/11/2025 – hợp nhất Nghị định hướng dẫn Luật Hải quanKhung chi tiết về thủ tục, kiểm tra và giám sát hải quan tại khu vực cảng, kho, bãiĐây là văn bản hợp nhất Nghị định, không phải Thông tư; cần rà đúng loại hình và tình trạng lô hàng
Thông tư 121/2025/TT-BTC, hiệu lực từ 01/02/2026Sửa đổi các Thông tư về thủ tục, kiểm tra và giám sát hải quanKhi áp dụng phải đọc cùng văn bản gốc và phần sửa đổi còn hiệu lực
Thông tư 12/2025/TT-BXD, hiệu lực từ 01/07/2025Khung hiện hành về tải trọng, khổ giới hạn đường bộ, xe quá tải/quá khổ và giấy phép lưu hànhRà tổng trọng lượng, tải trọng trục, kích thước, tuyến đường và giấy phép khi hàng/phương tiện vượt giới hạn
Cổng Hải quan – Bảng kê mã vạch phương tiện chứa hàngTra cứu container/phương tiện chứa hàng đủ điều kiện qua khu vực giám sát hải quanKết quả tra cứu phải khớp tờ khai và container thực tế
SNP ePort – Container Information, Check-In và EIRVí dụ chính thức về customs clearance, khai xe/mooc, kiểm tra điều kiện giao nhận và chứng từ EIRGiao diện và điều kiện chỉ áp dụng tại các cơ sở sử dụng SNP ePort
Maersk Vietnam Import / Delivery OrderVí dụ carrier về điều kiện phát hành eD/O, cargo release, free time và mốc D&DĐiều kiện thực tế phụ thuộc carrier, vận đơn, hợp đồng và địa phương

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

1. Có eD/O là xe có thể vào cảng lấy container ngay không?

Không. eD/O là điều kiện phát hành hàng của bên vận chuyển. Doanh nghiệp còn phải kiểm tra trạng thái hải quan, đăng ký và thanh toán dịch vụ cảng, phương tiện và các yêu cầu check-in của terminal.

2. Tờ khai đã thông quan nhưng ePort vẫn báo chưa đủ điều kiện thì xử lý thế nào?

Cần đối chiếu số tờ khai, container, chi cục, ngày tờ khai và trạng thái thanh lý/qua khu vực giám sát. Không nên điều xe cho đến khi dữ liệu giữa hệ thống hải quan và cảng đã đồng bộ hoặc có xác nhận xử lý.

3. Có thể đổi đầu kéo hoặc số mooc sau khi đã đăng ký cảng không?

Thường có thể sửa theo chức năng và thời điểm mà cảng cho phép, nhưng phải cập nhật trước khi phương tiện check-in. Không nên để tài xế tự giải trình tại cổng.

4. EIR gate-out có quan trọng không?

Có. Đây là bằng chứng thời điểm nhận container, phương tiện giao nhận và tình trạng thiết bị. EIR hỗ trợ đối chiếu demurrage/detention và tranh chấp hư hỏng container.

5. Khi nào bắt đầu tính detention?

Cách tính phụ thuộc hợp đồng và biểu hãng tàu. Trong mô hình phổ biến, detention liên quan thời gian doanh nghiệp giữ container bên ngoài terminal từ khi gate-out đầy đến khi gate-in rỗng; phải dùng mốc và free time ghi trên chứng từ áp dụng cho lô hàng.

6. Kho doanh nghiệp nên chuẩn bị gì trước khi xe rời cảng?

Xác nhận giờ nhận, lối vào và bán kính quay xe, vị trí dỡ, xe nâng/công nhân, người mở seal và ký biên bản, phương án hàng hư hỏng, thời gian dự kiến trả rỗng.

7. Trả rỗng xong có cần làm gì nữa không?

Cần lấy EIR hoặc xác nhận gate-in rỗng, kiểm tra container đã được carrier ghi nhận và tiếp tục theo dõi nếu depot/carrier đánh giá hư hỏng sau khi nhận vỏ. Sau đó đối soát detention, vệ sinh/sửa chữa và đóng hồ sơ với POD, ảnh, biên bản kho, hóa đơn và chứng từ hải quan.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Quy trình thực tế phụ thuộc cảng/ICD, hãng tàu, merchant haulage hay carrier haulage, loại vận đơn, trạng thái tờ khai, chính sách mặt hàng, loại container, điều kiện vận tải và năng lực kho. Với hàng chịu giám sát hoặc có niêm phong hải quan, không mở seal ngoài địa điểm/thời điểm được phép. Doanh nghiệp phải rà soát thông báo mới nhất trên portal chính thức trước mỗi lần điều xe.

GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX

TGIMEX hỗ trợ doanh nghiệp chuyển nội dung của bài viết thành checklist có thể dùng trực tiếp cho từng lô hàng, từ khâu rà soát dữ liệu đầu vào đến hoàn thiện hồ sơ và phối hợp xử lý.

Chuyển thành checklist

Biến khái niệm thành các điểm kiểm tra có người phụ trách và thời hạn.

Đối chiếu dữ liệu

So khớp booking, vận tải, thương mại, hải quan và bằng chứng giao nhận.

Kiểm soát rủi ro

Ghi nhận sai lệch, phương án xử lý và căn cứ quyết định để tránh lặp lỗi.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc