Quy trình kéo container nhập khẩu từ cảng về kho doanh nghiệp
Kéo container nhập khẩu không chỉ là điều một đầu kéo đến cảng rồi chạy thẳng về kho. Một lô hàng chỉ có thể rời khu vực cảng khi trạng thái phát hành hàng của hãng tàu, điều kiện hải quan, phí cảng, đăng ký giao nhận, phương tiện và kế hoạch nhận hàng tại kho đã khớp với nhau. Chỉ một điểm nghẽn như eD/O chưa hiệu lực, container chưa đủ điều kiện qua khu vực giám sát, sai số xe hoặc kho chưa sẵn sàng dỡ hàng cũng có thể làm phát sinh chờ xe, lưu bãi, demurrage, detention và chi phí điều độ. Bài viết trình bày quy trình 10 bước, bộ dữ liệu cần khóa và các điểm kiểm soát từ khi nhận Arrival Notice đến khi trả container rỗng.
TÓM TẮT NHANH
Hãng tàu/forwarder đã phát hành hàng; hải quan cho phép hàng qua khu vực giám sát; cảng đã ghi nhận đăng ký giao nhận và thanh toán dịch vụ.
Có lệnh giao hàng chỉ xác nhận quyền nhận hàng từ bên vận chuyển; container vẫn phải đáp ứng điều kiện hải quan và quy trình cảng.
Gate-out container đầy mới là giữa quy trình. Lô vận tải chỉ nên đóng sau khi dỡ hàng, trả đúng depot, có EIR gate-in rỗng, hãng tàu ghi nhận việc trả thiết bị và các khoản phí hoặc hư hỏng còn treo đã được đối soát.
Tên màn hình, phiếu đăng ký, check-in, điều xe, thanh toán và cách nhận EIR phụ thuộc hệ thống của từng cảng, ICD, hãng tàu và depot.
Ngày miễn lưu bãi/container và hạn trả rỗng phải lấy từ booking, D/O/eD/O hoặc xác nhận của hãng tàu; không dùng một ngưỡng mặc định cho mọi lô.
PHẠM VI ÁP DỤNG
Bài viết áp dụng cho lô hàng nhập khẩu đường biển đi nguyên container FCL, nhận container tại cảng biển hoặc ICD và kéo bằng đường bộ về kho doanh nghiệp để rút hàng. Trọng tâm là mô hình merchant haulage, tức doanh nghiệp, forwarder hoặc nhà vận tải do doanh nghiệp chỉ định tự tổ chức đầu kéo. Nếu hợp đồng dùng carrier haulage, hãng tàu hoặc nhà thầu của hãng kiểm soát một phần điều xe, lệnh giao nhận và trả rỗng nên trình tự cần điều chỉnh theo xác nhận của carrier.
| Trường hợp | Mức độ áp dụng | Điểm cần điều chỉnh |
|---|---|---|
| Container khô 20/40/40HC – merchant haulage | Áp dụng trực tiếp | Kiểm tra tải trọng, chiều cao kho, bãi quay đầu, slot nhận hàng và depot trả rỗng |
| Carrier haulage | Áp dụng một phần | Carrier/haulier được chỉ định có thể kiểm soát lịch lấy, phương tiện và điểm trả; doanh nghiệp vẫn phải khóa release, hải quan và lịch kho |
| Container lạnh | Áp dụng có điều kiện | Bổ sung điện lạnh, nhiệt độ, genset, thời gian mở cửa container và vệ sinh |
| Hàng nguy hiểm/OOG/quá tải | Áp dụng có điều kiện | Cần phê duyệt hàng đặc thù, tuyến đường, phương tiện và thiết bị nâng phù hợp |
| Hàng kiểm hóa hoặc soi chiếu | Chỉ kéo sau khi hoàn tất bước được yêu cầu | Không điều xe ra cổng chỉ dựa trên D/O hoặc trạng thái tờ khai đã truyền |
| Hàng đưa về bảo quản hoặc vận chuyển chịu giám sát | Quy trình riêng | Phải có trạng thái/cho phép phù hợp và tuân thủ tuyến, niêm phong, địa điểm đích |
| LCL nhận tại CFS | Không áp dụng nguyên trạng | Hàng lẻ được nhận theo kiện/pallet, không kéo nguyên container của riêng doanh nghiệp |
GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ
| Thuật ngữ | Giải nghĩa nghiệp vụ | Vai trò trong quy trình |
|---|---|---|
| Arrival Notice | Thông báo hàng đến do hãng tàu/đại lý/forwarder phát hành | Khóa ETA, tàu/chuyến, B/L, container, cảng dỡ và các khoản cần xử lý |
| D/O hoặc eD/O | Lệnh giao hàng hoặc lệnh giao hàng điện tử | Căn cứ bên vận chuyển phát hành quyền nhận hàng, theo điều kiện chứng từ và tài chính |
| Cargo release / container release | Trạng thái bên vận chuyển đồng ý giao hàng/container | Phải kiểm tra độc lập với trạng thái hải quan và trạng thái cảng |
| Thông quan / giải phóng hàng | Quyết định hoặc trạng thái xử lý của cơ quan hải quan đối với tờ khai theo trường hợp áp dụng | Không nên đồng nhất máy móc với trạng thái container đã được hệ thống cổng cho qua khu vực giám sát |
| Đủ điều kiện qua khu vực giám sát | Trạng thái container, tờ khai và dữ liệu giám sát đã phù hợp để thực hiện bước ra khỏi khu vực giám sát | Là lớp kiểm soát cần xác nhận riêng trước gate-out trong trường hợp thông thường |
| ePort / TOS portal | Cổng điện tử của cảng hoặc terminal | Đăng ký nhận container, thanh toán, khai phương tiện, check-in và tra cứu tác nghiệp |
| EIR | Equipment Interchange Receipt – phiếu giao nhận thiết bị | Ghi nhận thời điểm, địa điểm, phương tiện và tình trạng giao nhận; EIR trả rỗng không mặc nhiên xóa mọi khiếu nại sửa chữa hoặc khoản phí còn treo |
| Gate-out / Gate-in | Container ra cổng cảng / vào cổng depot | Mốc vận hành quan trọng để đối chiếu demurrage, detention và hành trình |
| Free time | Thời gian miễn phí theo thỏa thuận và biểu áp dụng | Dùng để lập kế hoạch lấy hàng, dỡ và trả rỗng |
| Depot trả rỗng | Địa điểm hãng tàu chỉ định nhận lại container rỗng | Không được tự trả depot khác nếu chưa có xác nhận đổi địa điểm |
BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH
Quy trình kéo container nhập khẩu là chuỗi bàn giao giữa sáu chủ thể: chủ hàng, đơn vị khai hải quan, hãng tàu/forwarder, cảng hoặc ICD, nhà vận tải và kho nhận hàng. Mỗi bên kiểm soát một lớp điều kiện khác nhau. Với merchant haulage, doanh nghiệp hoặc đơn vị được ủy quyền chịu trách nhiệm ghép các lớp trạng thái này thành một quyết định điều xe; với carrier haulage, phải bổ sung đầu mối điều độ do carrier chỉ định. Xe chỉ nên được điều vào cảng khi tất cả trạng thái đã chuyển từ “đang xử lý” sang “đủ điều kiện thực hiện”.
| Chủ thể | Quyết định/đầu ra chính | Dữ liệu họ kiểm soát | Rủi ro khi lệch dữ liệu |
|---|---|---|---|
| Doanh nghiệp nhập khẩu | Ủy quyền, thanh toán, lịch nhận kho | Tên pháp nhân, B/L, mã số thuế, địa chỉ kho, người nhận | Không lấy được D/O, sai hóa đơn hoặc xe đến kho không dỡ được |
| Đại lý hải quan/nhân viên khai báo | Tờ khai và trạng thái hải quan | Số tờ khai, chi cục, container, seal, loại hình, kết quả xử lý | Container chưa đủ điều kiện qua khu vực giám sát |
| Hãng tàu/forwarder | eD/O, cargo release, depot trả rỗng | B/L, người nhận, container, ngày hiệu lực, free time, phí | Cảng không nhận lệnh hoặc trả rỗng sai depot |
| Cảng/ICD | Đăng ký giao nhận, lệnh tác nghiệp, EIR gate-out | Số container, vị trí bãi, số xe/mooc, trạng thái phí, trạng thái HQGS | Xe bị từ chối cổng hoặc chờ điều chỉnh đăng ký |
| Nhà vận tải | Phương tiện, tài xế, lịch vào cảng và hành trình | Biển số xe/mooc, tải trọng, thời gian, tuyến, đầu kéo | Chờ bãi, quá tải, sai số xe hoặc lỡ lịch kho |
| Kho doanh nghiệp | Nhận container, kiểm seal, dỡ và bàn giao rỗng | Cửa nhận, nhân lực, xe nâng, thời gian dỡ, biên bản bất thường | Kéo dài detention, tranh chấp thiếu hỏng hoặc hư container |
QUY TRÌNH 10 BƯỚC TỪ HÀNG ĐẾN ĐẾN TRẢ RỖNG
Đối chiếu B/L, tàu/chuyến, ETA/ATA, cảng dỡ, số container, loại container, người nhận và đầu mối phát hành D/O. Sai ở bước này sẽ kéo theo sai đăng ký cảng và sai tờ khai.
Xử lý vận đơn gốc, surrender hoặc sea waybill theo hồ sơ; thanh toán prepaid/collect và local charges; yêu cầu D/O/eD/O hoặc container release. Kiểm tra ngày hiệu lực, container được phát hành và depot trả rỗng.
Mở tờ khai, nộp thuế, xử lý phân luồng, kiểm hóa/soi chiếu và giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành khi có. Chỉ dùng trạng thái trên hệ thống/nguồn chính thức, không suy đoán từ việc tờ khai đã truyền.
Đối chiếu số container, tờ khai, seal và kết quả duyệt hải quan. Có thể tra cứu mã vạch phương tiện chứa hàng hoặc trạng thái customs clearance trên cổng cảng nơi hỗ trợ.
Tạo lệnh/phiếu nhận container trên ePort hoặc hệ thống terminal, nhập B/L/container, chọn dịch vụ, thanh toán nâng hạ/lưu bãi và các khoản áp dụng. Lưu mã đăng ký và hóa đơn.
Khóa loại đầu kéo, mooc, tải trọng, tài xế, thời điểm dự kiến đến cảng và lộ trình. Một số cảng yêu cầu khai check-in trước; phương tiện chỉ nên đến khi hệ thống không còn điều kiện thiếu.
Tài xế thực hiện thủ tục cổng, nhận vị trí container, đối chiếu số container, seal, loại vỏ và tình trạng bên ngoài. Lấy EIR gate-out hoặc chứng từ điện tử tương đương trước khi rời cảng.
Theo dõi GPS/hành trình, không tự ý phá seal trên đường. Nếu có niêm phong hải quan hoặc lô hàng đang chịu giám sát, chỉ mở tại địa điểm và thời điểm được phép. Tại kho, kiểm tra số container, seal, tình trạng vỏ, thời điểm đến và lập biên bản nếu có dấu hiệu móp, thủng, rò rỉ, mất seal hoặc sai nhiệt độ.
Dỡ theo kế hoạch an toàn, kiểm đếm theo Packing List, chụp ảnh bất thường, quét sạch vật liệu chèn lót và kiểm tra vỏ trước khi đóng cửa rỗng. Không giữ container tại kho lâu hơn cần thiết.
Đối chiếu depot trên eD/O/haulage instruction, hạn detention và điều kiện vệ sinh/sửa chữa. Lấy EIR trả rỗng, kiểm tra carrier đã ghi nhận gate-in, theo dõi mọi đánh giá hư hỏng/phí sửa chữa còn treo, đối chiếu phí phát sinh và lưu trọn bộ chứng từ lô hàng.
MA TRẬN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐIỀU XE
| Nhóm điều kiện | Dấu hiệu “đã sẵn sàng” | Nguồn kiểm tra | Không nên điều xe khi |
|---|---|---|---|
| Phát hành hàng | D/O/eD/O hoặc release confirmation còn hiệu lực, đúng container | Portal/email chính thức của hãng tàu hoặc forwarder | Còn thiếu OBL, phí, manifest hoặc lệnh chưa có hiệu lực |
| Hải quan | Container/tờ khai đủ điều kiện qua khu vực giám sát hoặc có phương án giám sát hợp lệ | Hệ thống hải quan, mã vạch, cổng cảng | Tờ khai đang phân luồng, chờ thuế, chờ kiểm hóa hoặc lệch container |
| Cảng | Đã tạo đăng ký, thanh toán, có mã lô/lệnh và không còn điều kiện đỏ | ePort/TOS của cảng | Chưa thanh toán, chưa đăng ký phương tiện hoặc container chưa có trong bãi |
| Phương tiện | Xe/mooc đúng khai báo, tải trọng và giấy tờ hợp lệ | Điều độ vận tải và hệ thống check-in | Sai biển số, thiếu mooc, quá tải hoặc tài xế chưa đủ điều kiện vào cảng |
| Kho nhận | Có khung giờ, nhân lực, xe nâng, mặt bằng và người ký nhận | Kế hoạch kho và xác nhận nội bộ | Kho đóng cửa, không có thiết bị dỡ hoặc lối vào không phù hợp container |
| Trả rỗng | Biết depot, hạn trả và điều kiện vỏ rỗng | eD/O/haulage instruction, portal carrier | Chưa xác nhận depot hoặc free time không đủ cho lịch dỡ |
HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA
| Hồ sơ/dữ liệu | Bên phát hành/chuẩn bị | Dùng tại bước | Trường phải khớp | Bằng chứng nên lưu |
|---|---|---|---|---|
| Arrival Notice | Hãng tàu/forwarder | Lập kế hoạch trước hàng đến | B/L, tàu/chuyến, ETA, cảng dỡ, container | Email/PDF bản cuối |
| B/L và chứng từ release | Hãng tàu/shipper/forwarder | Xin D/O/eD/O | Consignee, notify, số B/L, trạng thái OBL/surrender/waybill | B/L và xác nhận surrender/release |
| D/O/eD/O | Hãng tàu/forwarder | Đăng ký nhận và trả rỗng | Container, hiệu lực, địa điểm nhận, depot trả, free time | File D/O/eD/O và lịch sử sửa đổi |
| Tờ khai hải quan và mã vạch | Người khai/cơ quan hải quan | Qua khu vực giám sát | Số tờ khai, container, seal, chi cục, trạng thái | Tờ khai, thông báo hệ thống, mã vạch |
| Giấy phép/kiểm tra chuyên ngành | Cơ quan quản lý/đơn vị kiểm tra | Trước thông quan hoặc theo quyết định xử lý | Tên hàng, model, lô, số lượng, pháp nhân, hiệu lực | Bản điện tử và kết quả kiểm tra |
| Phiếu đăng ký ePort/TOS | Doanh nghiệp/forwarder/cảng | Nhận container | Bill/container, dịch vụ, số xe/mooc, mã đăng ký | Biên nhận đăng ký và hóa đơn |
| Lệnh điều xe | Nhà vận tải | Check-in và giao kho | Container, xe, mooc, tài xế, lịch, địa chỉ kho | Lệnh điều độ/GPS |
| EIR gate-out | Cảng/terminal | Bằng chứng nhận container đầy | Container, seal, thời gian, tình trạng, xe/mooc | EIR điện tử hoặc bản in |
| Biên bản nhận tại kho | Kho doanh nghiệp | Mở seal và dỡ hàng | Container, seal, thời gian, tình trạng, số kiện | Biên bản, ảnh, camera |
| EIR trả rỗng | Depot | Đóng hành trình thiết bị | Container, thời gian gate-in, tình trạng vỏ, depot | EIR, xác nhận gate-in và trạng thái phí/sửa chữa còn treo |
| Bảng theo dõi free time/chi phí | Logistics – Finance | Điều độ và đối soát | Mốc discharge, gate-out, empty return, biểu áp dụng | Bảng duyệt và hóa đơn thực tế |
TIMELINE VÀ TRÁCH NHIỆM KIỂM SOÁT
| Mốc | Chủ trì | Đầu vào bắt buộc | Đầu ra cần có | Điểm kiểm soát |
|---|---|---|---|---|
| Trước ETA | Logistics/forwarder | Pre-alert, B/L draft/final, ETA | Kế hoạch khai báo và chi phí dự kiến | Khóa consignee, hàng hóa, container và chứng từ gốc |
| Sau Arrival Notice | Logistics/Finance | Thông báo hàng đến, debit note | Kế hoạch D/O và thanh toán | Không trả phí khi thông tin B/L/container chưa đúng |
| Trước điều xe | Customs + Logistics | Tờ khai, release, ePort | Bảng “ready to pick up” | Ba trạng thái carrier/customs/terminal đều đạt |
| Tại cảng | Trucking | Mã đăng ký, xe/mooc, lệnh nhận | EIR gate-out | Kiểm seal và tình trạng vỏ trước rời cổng |
| Tại kho | Warehouse | Lịch xe, Packing List, thiết bị dỡ | Biên bản nhận và kết quả dỡ | Mở seal có kiểm soát, chụp bất thường |
| Trả rỗng | Trucking + Logistics | Depot, hạn trả, tình trạng vỏ | EIR empty gate-in | Đúng depot, đúng hạn, không bỏ sót phí sửa chữa |
| Đóng lô | Logistics + Finance | EIR, hóa đơn, POD, biên bản | Đối soát chi phí và hồ sơ hoàn tất | So discharge–gate-out–return với free time |
RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP
| Lỗi | Nguyên nhân | Tác động | Biện pháp kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Điều xe khi chỉ mới có D/O | Nhầm carrier release với customs/terminal release | Xe chờ, hủy chuyến, phát sinh phí | Dùng ma trận ba lớp trước khi điều xe |
| Sai số container hoặc seal | Không đối chiếu B/L, tờ khai và ePort | Không qua HQGS hoặc nhận sai thiết bị | Khóa master data một nguồn và kiểm tra chéo |
| D/O hết hiệu lực hoặc free time đã hết | Không theo dõi ngày hiệu lực | Không gate-out được hoặc phát sinh phí | Cài cảnh báo và xin gia hạn trước khi điều xe |
| Khai sai xe/mooc | Đổi phương tiện phút cuối nhưng không sửa hệ thống | Bị từ chối cổng/check-in | Quy định cut-off nội bộ cho thay xe |
| Kho chưa sẵn sàng dỡ | Điều độ chỉ theo giờ cảng | Xe chờ, tăng detention và phí ngoài giờ | Xác nhận slot kho bằng văn bản |
| Không kiểm tình trạng container lúc gate-out | Tài xế nhận vội, thiếu ảnh/EIR | Tranh chấp sửa chữa khi trả rỗng | Chụp đủ bốn góc, nóc, cửa, seal và ghi chú EIR |
| Tự trả depot thuận tiện hơn | Không đọc chỉ định trên eD/O | Depot từ chối hoặc phát sinh drop-off | Chỉ đổi depot khi carrier xác nhận |
| Không lấy EIR trả rỗng | Tài xế chỉ báo miệng đã trả | Carrier tiếp tục tính detention hoặc khó đối soát | EIR là điều kiện đóng lệnh vận tải nội bộ; vẫn cần kiểm tra carrier đã ghi nhận trả rỗng và không còn khoản phí/sửa chữa cần xử lý |
| Không tách demurrage, detention và storage | Dùng một tên “lưu cont” cho mọi phí | Dự toán sai và tranh chấp trách nhiệm | Theo dõi từng mốc discharge, gate-out, empty return và biểu phí |
| Hàng đặc thù đi theo quy trình hàng thường | Thiếu phê duyệt DG/OOG/reefer/quá tải | Mất an toàn, từ chối cổng hoặc vi phạm | Rà loại hàng, phương tiện và tuyến trước booking xe |
CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU
| Nguồn | Vai trò trong quy trình | Lưu ý áp dụng |
|---|---|---|
| Văn bản hợp nhất 54/VBHN-VPQH ngày 23/03/2026 – Luật Hải quan | Nguyên tắc thủ tục, kiểm tra và giám sát hải quan đối với hàng nhập khẩu | Dùng bản hợp nhất tại thời điểm cập nhật bài |
| Văn bản hợp nhất 46/VBHN-BTC ngày 24/11/2025 – hợp nhất Nghị định hướng dẫn Luật Hải quan | Khung chi tiết về thủ tục, kiểm tra và giám sát hải quan tại khu vực cảng, kho, bãi | Đây là văn bản hợp nhất Nghị định, không phải Thông tư; cần rà đúng loại hình và tình trạng lô hàng |
| Thông tư 121/2025/TT-BTC, hiệu lực từ 01/02/2026 | Sửa đổi các Thông tư về thủ tục, kiểm tra và giám sát hải quan | Khi áp dụng phải đọc cùng văn bản gốc và phần sửa đổi còn hiệu lực |
| Thông tư 12/2025/TT-BXD, hiệu lực từ 01/07/2025 | Khung hiện hành về tải trọng, khổ giới hạn đường bộ, xe quá tải/quá khổ và giấy phép lưu hành | Rà tổng trọng lượng, tải trọng trục, kích thước, tuyến đường và giấy phép khi hàng/phương tiện vượt giới hạn |
| Cổng Hải quan – Bảng kê mã vạch phương tiện chứa hàng | Tra cứu container/phương tiện chứa hàng đủ điều kiện qua khu vực giám sát hải quan | Kết quả tra cứu phải khớp tờ khai và container thực tế |
| SNP ePort – Container Information, Check-In và EIR | Ví dụ chính thức về customs clearance, khai xe/mooc, kiểm tra điều kiện giao nhận và chứng từ EIR | Giao diện và điều kiện chỉ áp dụng tại các cơ sở sử dụng SNP ePort |
| Maersk Vietnam Import / Delivery Order | Ví dụ carrier về điều kiện phát hành eD/O, cargo release, free time và mốc D&D | Điều kiện thực tế phụ thuộc carrier, vận đơn, hợp đồng và địa phương |
FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP
1. Có eD/O là xe có thể vào cảng lấy container ngay không?
Không. eD/O là điều kiện phát hành hàng của bên vận chuyển. Doanh nghiệp còn phải kiểm tra trạng thái hải quan, đăng ký và thanh toán dịch vụ cảng, phương tiện và các yêu cầu check-in của terminal.
2. Tờ khai đã thông quan nhưng ePort vẫn báo chưa đủ điều kiện thì xử lý thế nào?
Cần đối chiếu số tờ khai, container, chi cục, ngày tờ khai và trạng thái thanh lý/qua khu vực giám sát. Không nên điều xe cho đến khi dữ liệu giữa hệ thống hải quan và cảng đã đồng bộ hoặc có xác nhận xử lý.
3. Có thể đổi đầu kéo hoặc số mooc sau khi đã đăng ký cảng không?
Thường có thể sửa theo chức năng và thời điểm mà cảng cho phép, nhưng phải cập nhật trước khi phương tiện check-in. Không nên để tài xế tự giải trình tại cổng.
4. EIR gate-out có quan trọng không?
Có. Đây là bằng chứng thời điểm nhận container, phương tiện giao nhận và tình trạng thiết bị. EIR hỗ trợ đối chiếu demurrage/detention và tranh chấp hư hỏng container.
5. Khi nào bắt đầu tính detention?
Cách tính phụ thuộc hợp đồng và biểu hãng tàu. Trong mô hình phổ biến, detention liên quan thời gian doanh nghiệp giữ container bên ngoài terminal từ khi gate-out đầy đến khi gate-in rỗng; phải dùng mốc và free time ghi trên chứng từ áp dụng cho lô hàng.
6. Kho doanh nghiệp nên chuẩn bị gì trước khi xe rời cảng?
Xác nhận giờ nhận, lối vào và bán kính quay xe, vị trí dỡ, xe nâng/công nhân, người mở seal và ký biên bản, phương án hàng hư hỏng, thời gian dự kiến trả rỗng.
7. Trả rỗng xong có cần làm gì nữa không?
Cần lấy EIR hoặc xác nhận gate-in rỗng, kiểm tra container đã được carrier ghi nhận và tiếp tục theo dõi nếu depot/carrier đánh giá hư hỏng sau khi nhận vỏ. Sau đó đối soát detention, vệ sinh/sửa chữa và đóng hồ sơ với POD, ảnh, biên bản kho, hóa đơn và chứng từ hải quan.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Khi nào cần chụp ảnh, quay video quá trình đóng và mở container?
Những trường hợp bảo hiểm hàng hóa có thể từ chối bồi thường
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa gồm những gì?
Biên bản giám định tổn thất hàng hóa cần những nội dung nào?
Tổn thất toàn bộ và tổn thất bộ phận khác nhau thế nào?
Hàng hóa bị móp, ướt hoặc thiếu kiện: Doanh nghiệp cần làm gì?
Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm theo điều kiện CIF và CIP?
Quy trình xuất khẩu hàng hóa từ nhận đơn hàng đến hoàn tất chứng từ
Giá trị bảo hiểm hàng hóa được xác định như thế nào?
Điều kiện bảo hiểm ICC-A, ICC-B và ICC-C khác nhau thế nào?
Khi nào doanh nghiệp nên mua bảo hiểm riêng cho lô hàng?
Trách nhiệm của hãng tàu có thay thế bảo hiểm hàng hóa không?
Forwarder, Carrier, NVOCC và Customs Broker khác nhau thế nào?