Quy trình nhập khẩu hàng hóa từ ký hợp đồng đến giao về kho

KIẾN THỨC

Quy trình nhập khẩu hàng hóa từ ký hợp đồng đến giao về kho

Một lô hàng nhập khẩu không bắt đầu ở thời điểm tàu cập cảng và cũng chưa kết thúc khi tờ khai được thông quan. Sai điều kiện giao hàng, thiếu giấy phép, chốt HS quá muộn, chứng từ không khớp hoặc không chuẩn bị kế hoạch lấy hàng có thể làm chi phí phát sinh từ trước khi hàng rời nước xuất khẩu. Quy trình nhập khẩu E2E cần kết nối hợp đồng, chính sách mặt hàng, vận tải, chứng từ, hải quan, kiểm tra chuyên ngành, thanh toán, giao nhận và kho bằng cùng một bộ dữ liệu. Bài viết trình bày các cổng kiểm soát từ lúc đàm phán hợp đồng đến khi hàng được nhận, kiểm đếm, đối soát và đóng hồ sơ tại kho.

Biên soạn bởi TGIMEX · Cập nhật 21/07/2026 · Nội dung vận hành logistics B2B

TÓM TẮT NHANH

Kiểm tra trước khi ký

Xác định quyền nhập khẩu, chính sách mặt hàng, HS dự kiến, giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, nhãn và khả năng hưởng ưu đãi xuất xứ.

Khóa trách nhiệm hợp đồng

Incoterms, điểm chuyển rủi ro, bên đặt vận tải, bảo hiểm, chứng từ, thanh toán và xử lý chênh lệch phải được mô tả rõ.

Không chờ hàng đến mới làm hồ sơ

Invoice, packing list, vận đơn, C/O và giấy phép phải được rà trước ETD/ETA để còn thời gian sửa.

Thông quan chưa phải kết thúc

Sau quyết định hải quan còn D/O, phí, lệnh giao, bố trí xe, giám sát cổng, kiểm đếm, nhập kho, claim và lưu hồ sơ.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Áp dụng cho lô hàng thương mại nhập khẩu vào Việt Nam bằng đường biển, hàng không hoặc đường bộ, theo mô hình FCL, LCL hoặc hàng rời/kiện. Bài tập trung vào quy trình quản trị E2E của doanh nghiệp nhập khẩu và forwarder; không thay thế thủ tục riêng đối với EPE, gia công, sản xuất xuất khẩu, tạm nhập–tái xuất, hàng phi mậu dịch, chuyển phát nhanh, hàng nguy hiểm hoặc hàng thuộc quản lý chuyên ngành đặc thù.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữ Giải nghĩa Vai trò trong chuỗi nhập khẩu
Incoterms Bộ quy tắc phân chia nghĩa vụ giao hàng, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua. Quyết định ai đặt vận tải, mua bảo hiểm, chịu local charge và giao tại điểm nào; không tự quyết định quyền sở hữu hoặc nghĩa vụ thuế nội địa.
HS code Mã phân loại hàng hóa theo biểu phân loại áp dụng. Là dữ liệu đầu vào cho chính sách nhập khẩu, thuế, C/O, kiểm tra chuyên ngành và khai báo.
Pre-alert Bộ thông tin/chứng từ được gửi trước khi hàng đến. Cho phép người nhập khẩu rà chứng từ, chuẩn bị khai báo, giấy phép, D/O và kế hoạch xe.
Arrival Notice Thông báo hàng đến do carrier/đại lý phát hành. Xác nhận ETA, vận đơn, phương tiện, địa điểm nhận và các yêu cầu trước khi lấy hàng.
D/O Delivery Order – lệnh giao hàng hoặc quyền nhận hàng theo cơ chế của carrier/đại lý. Là một điều kiện thương mại–vận hành để nhận hàng; không thay thế quyết định hải quan.
Thông quan Hoàn thành thủ tục hải quan theo trạng thái và điều kiện áp dụng. Cho phép xử lý hàng theo quyết định hải quan; không đồng nghĩa hàng đã rời cảng hoặc đã nhập kho.
Giải phóng hàng Cho phép giải phóng hàng trong trường hợp đáp ứng điều kiện pháp luật nhưng một số nội dung chưa hoàn tất theo cơ chế áp dụng. Phải phân biệt với thông quan và chỉ sử dụng khi có căn cứ, phê duyệt và nghĩa vụ bảo đảm phù hợp.
Đưa hàng về bảo quản Đưa hàng về địa điểm đủ điều kiện để bảo quản trong khi chờ kết quả/điều kiện chuyên ngành theo quy định. Không đồng nghĩa được đưa hàng vào sử dụng, lưu thông hoặc tiêu thụ.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

Quy trình nhập khẩu vận hành theo các “cổng quyết định”. Mỗi cổng chỉ nên chuyển bước khi dữ liệu đầu vào đã đủ và người chịu trách nhiệm đã xác nhận. Hợp đồng tạo khung thương mại; HS và mô tả hàng dẫn đến chính sách–thuế–xuất xứ; booking tạo timeline vận tải; pre-alert tạo bộ hồ sơ khai báo; kết quả kiểm tra hải quan và chuyên ngành quyết định trạng thái hàng; còn D/O, lệnh giao, kế hoạch xe và biên bản kho quyết định hàng có thật sự được giao hoàn chỉnh hay không. Một lỗi ở đầu chuỗi thường chỉ bộc lộ khi hàng đã đến, lúc chi phí lưu kho, lưu bãi, DEM/DET hoặc chờ xe bắt đầu tăng.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Mỗi bước phải có đầu vào, người duyệt, trạng thái và bằng chứng chuyển giao.

PHÂN TÍCH / CỔNG KIỂM SOÁT

Cổng kiểm soát Câu hỏi phải trả lời Bên chủ trì Không đạt thì xử lý
G1 – Hàng có được nhập? Hàng cấm/tạm ngừng? cần giấy phép, đăng ký, kiểm tra chuyên ngành, công bố, nhãn hoặc điều kiện kinh doanh nào? Importer/Compliance Dừng ký hoặc bổ sung điều kiện tiên quyết trong hợp đồng.
G2 – Dữ liệu thương mại đã khóa? Tên hàng, model, công dụng, vật liệu, số lượng, đơn giá, Incoterms, thanh toán, bảo hành, chứng từ? Purchasing + Legal + Finance Sửa hợp đồng/PO trước khi phát hành hoặc đặt cọc.
G3 – HS, thuế và xuất xứ có cơ sở? Hồ sơ kỹ thuật đủ chưa; thuế MFN/FTA; C/O hoặc chứng từ xuất xứ có thể đáp ứng không? Customs/Tax Yêu cầu catalogue, BOM, mẫu, xác định trước hoặc tư vấn chuyên môn.
G4 – Vận tải và lịch đã phù hợp? Mode, FCL/LCL/air, route, cut-off, free time, insurance, mùa cao điểm? Logistics/Forwarder Đổi lịch, route, scope hoặc thêm buffer.
G5 – Chứng từ trước khi hàng đến đã khớp? Invoice, packing list, B/L/AWB, C/O, giấy phép, manifest, notify party, trọng lượng, số kiện? Docs/Customs broker Yêu cầu amendment trước hạn và lưu audit trail.
G6 – Đã đủ điều kiện khai và lấy hàng? Tờ khai, phân luồng, thuế, kiểm tra chuyên ngành, D/O, phí, lệnh giao và xe? Customs + Operations Không điều xe khi chưa xác nhận điểm nghẽn và cửa sổ lấy hàng.
G7 – Kho đã nhận đủ và đóng hồ sơ? Số lượng, tình trạng, batch/serial, nhiệt độ, POD, phiếu nhập, claim, đối soát chi phí? Warehouse + Finance Cách ly hàng, lập biên bản, giữ bằng chứng và mở claim/đối soát.

MA TRẬN TRÁCH NHIỆM

Bên liên quan Trách nhiệm chính Dữ liệu phải cung cấp Điểm dễ xung đột
Importer/Consignee Quyết định mua, tuân thủ điều kiện nhập khẩu, khai báo hoặc ủy quyền, nộp thuế, nhận và lưu hồ sơ. Thông tin pháp nhân, hàng hóa, giấy phép, HS basis, kho nhận, người duyệt. Cho rằng forwarder chịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý dù dữ liệu nguồn do importer cung cấp.
Supplier/Shipper Sản xuất/chuẩn bị hàng, đóng gói, phát hành chứng từ và giao theo hợp đồng. Invoice, packing list, catalogue, C/O data, B/L instruction, marks, DG/temperature data. Tên hàng hoặc số liệu chứng từ khác thực tế; gửi bản cuối quá muộn.
Forwarder/Carrier Tổ chức vận tải, booking, vận đơn, pre-alert, arrival notice, D/O và phối hợp giao nhận theo scope. Schedule, cut-off, routing, freight/local charges, free time, status tracking. Báo giá khác scope; thay đổi lịch nhưng không cập nhật các bên.
Customs broker Chuẩn hóa dữ liệu khai, truyền tờ khai, phối hợp hồ sơ/kiểm tra theo ủy quyền. Draft declaration, tax estimate, document gap list, status and exception log. Khai theo mô tả ngắn khi chưa đủ hồ sơ kỹ thuật.
Cơ quan chuyên ngành Cấp phép, tiếp nhận đăng ký hoặc thực hiện kiểm tra theo mặt hàng. Kết quả, xác nhận, giấy phép hoặc trạng thái trên hệ thống. Doanh nghiệp hiểu nhầm đăng ký là đã đạt kết quả.
Port/CFS/Terminal/Air cargo terminal Lưu giữ, giao nhận, giám sát cổng, khai thác FCL/LCL/air cargo. Gate pass, tally, EIR, warehouse receipt, damage report. Điều xe sai cửa/sai giờ hoặc thiếu lệnh, phát sinh chờ và storage.
Warehouse Tiếp nhận, kiểm đếm, QC, nhập kho, cách ly và POD. Slot nhận, tiêu chuẩn QC, tally, ảnh, batch/serial, phiếu nhập. Ký nhận không ghi ngoại lệ làm yếu bằng chứng claim.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Nhóm hồ sơ/dữ liệu Nguồn phát hành Thời điểm khóa Trường phải đối chiếu
Hợp đồng/PO/Proforma Invoice Buyer và seller Trước thanh toán/booking Chủ thể, tên hàng, model, số lượng, giá, tiền tệ, Incoterms + địa điểm, payment, chứng từ, claim.
Hồ sơ kỹ thuật Supplier/manufacturer Trước chốt HS và chính sách Catalogue, composition, function, material, model, capacity, images, BOM/MSDS nếu liên quan.
Giấy phép/đăng ký chuyên ngành Cơ quan có thẩm quyền/hệ thống chuyên ngành Trước khi ship hoặc trước khai tùy loại hàng Mã hàng, doanh nghiệp, model, số lượng, hiệu lực, cửa khẩu/địa điểm và điều kiện kèm theo.
Commercial Invoice Seller Bản nháp trước ship; bản cuối trước khai Seller/buyer, invoice no/date, description, quantity, unit price, total, currency, Incoterms.
Packing List Seller Trước ship Số kiện, packing type, net/gross weight, dimensions, marks, pallet/carton mapping.
B/L hoặc AWB Carrier/forwarder/airline Draft trước phát hành; final trước khai Shipper, consignee, notify, ports/airports, package, weight, description, freight term, master/house linkage.
C/O/chứng từ xuất xứ Cơ quan/tổ chức hoặc nhà xuất khẩu theo FTA Theo cơ chế FTA và trước khi yêu cầu ưu đãi Exporter, producer, consignee, HS, origin criterion, invoice, transport, signatures/reference.
Pre-alert/Arrival Notice/D/O Forwarder/carrier/agent Trước ETA và trước lấy hàng ETA, vessel/flight, B/L/AWB, container, location, charges, free time, release conditions.
Tờ khai và hồ sơ hải quan Importer/customs broker Trước truyền và trong xử lý Loại hình, HS, trị giá, thuế, xuất xứ, số vận đơn, số kiện, giấy phép, địa điểm lưu giữ.
Hồ sơ giao kho và đối soát Trucker/terminal/warehouse/finance Khi lấy hàng đến khi đóng shipment EIR/tally/POD, ảnh seal/hư hỏng, phiếu nhập, invoice phí, debit note, claim file.

QUY TRÌNH / TIMELINE / CÁCH ÁP DỤNG

Bước Đầu vào Thao tác chính Đầu ra/điểm dừng
1. Thẩm định nhu cầu và nhà cung cấp Yêu cầu mua, spec, supplier profile Xác nhận công dụng, model, chất lượng, quyền bán, năng lực cung cấp và rủi ro cấm vận/tuân thủ theo chính sách doanh nghiệp. Danh mục hàng và supplier được phê duyệt.
2. Kiểm tra điều kiện nhập khẩu Hồ sơ kỹ thuật, HS dự kiến Rà hàng cấm/tạm ngừng, giấy phép, quản lý chuyên ngành, nhãn, sở hữu trí tuệ và điều kiện doanh nghiệp. Import compliance memo; chưa rõ thì không ký vô điều kiện.
3. Chốt HS–thuế–xuất xứ dự kiến Catalogue/BOM/composition/origin plan Lập basis phân loại, dự toán thuế, xác định FTA và chứng từ xuất xứ có thể sử dụng. HS/tax/origin working paper có người duyệt.
4. Đàm phán và ký hợp đồng Commercial terms + compliance memo Khóa Incoterms và địa điểm, giá, thanh toán, bảo hiểm, bộ chứng từ, thời hạn, inspection, warranty, amendment và claim. Hợp đồng/PO có điều kiện thực thi rõ.
5. Thanh toán/thu xếp tài chính Hợp đồng, PI, L/C/T/T plan Mở L/C, đặt cọc hoặc thanh toán theo mốc; đối chiếu điều kiện chứng từ và ngân hàng. Payment milestone được xác nhận.
6. Chuẩn bị hàng và booking Cargo ready date, dimensions, weight, DG/reefer data Chọn mode, FCL/LCL/air, route, carrier, schedule, free time, bảo hiểm và scope door/port. Booking confirmation và timeline E2E.
7. Kiểm soát chứng từ trước khi ship Draft invoice/PL/B/L-AWB/C/O data So khớp hợp đồng, packing thực tế, instruction, giấy phép; yêu cầu sửa trước cut-off. Bộ draft được phê duyệt để phát hành.
8. Theo dõi vận tải và nhận pre-alert Final transport docs, tracking Theo dõi ETD/ETA, transshipment, roll/delay, nhận pre-alert; cập nhật kế hoạch khai và kho. ETA plan và exception log cập nhật.
9. Chuẩn bị khai báo trước hàng đến Final docs, manifest/transport data Lập draft declaration, kiểm tra HS–trị giá–xuất xứ–giấy phép–địa điểm; đăng ký chuyên ngành nếu cần. Bộ hồ sơ sẵn sàng truyền theo thời điểm hợp lệ.
10. Nhận Arrival Notice và release thương mại Arrival Notice, B/L/AWB, payment status Kiểm tra ETA, D/O/release, local charges, original/eBL/telex release, free time và điều kiện nhận hàng. Quyền nhận hàng/D/O hoặc trạng thái release hợp lệ.
11. Khai hải quan và xử lý phân luồng Tờ khai + hồ sơ Truyền tờ khai; xử lý yêu cầu hồ sơ, kiểm tra thực tế, tham vấn/điều chỉnh khi phát sinh; nộp thuế/bảo lãnh theo cơ chế. Trạng thái thông quan, giải phóng hoặc bảo quản phù hợp; không tự đồng nhất các trạng thái.
12. Lấy hàng và giao về kho D/O, tờ khai/status, gate pass, truck plan Đặt xe/slot; hoàn tất terminal/CFS/air cargo procedures; kiểm seal/kiện; nhận EIR/tally; vận chuyển về kho. Hàng và chứng từ giao nhận đến kho.
13. Nhập kho, claim và đóng hồ sơ POD, tally, packing list, QC rule, invoices Kiểm đếm, QC, batch/serial, cân đo nếu cần; cách ly sai lệch; lập claim; đối soát freight/local charges/tax và lưu hồ sơ. Phiếu nhập kho, exception/claim file, cost reconciliation và shipment closure.

ĐIỂM KHÁC BIỆT THEO PHƯƠNG THỨC

Luồng Đặc điểm khai thác Mốc dễ trễ Dữ liệu bổ sung cần khóa
Sea FCL Nhận nguyên container tại terminal/CY và giao về kho hoặc rút tại địa điểm phù hợp. D/O, free time, appointment, kiểm hóa, seal, DEM/DET/storage, empty return. Container/seal, terminal, free days, depot trả rỗng, tải trọng xe và thời gian rút hàng.
Sea LCL Hàng được devanning tại CFS và giao theo từng HBL/lô house. Master arrival nhưng house manifest/D/O chưa sẵn sàng; CFS storage; thiếu tally. HBL/MBL linkage, CFS location, marks, số kiện, giờ giao và phí CFS.
Air cargo Hàng khai thác theo MAWB/HAWB tại ga hàng hóa, lead time ngắn nhưng storage có thể tăng nhanh. Pre-alert chậm, house data sai, giấy phép/chuyên ngành chưa xong, terminal release. Flight, MAWB/HAWB, chargeable/gross weight, terminal, handling agent, screening/DG/temperature.
Road/Border Phụ thuộc cửa khẩu, phương tiện, manifest và cơ chế phối hợp hai bên biên giới. Giờ cửa khẩu, chuyển tải, giấy phép, kiểm dịch, ùn tắc. Vehicle/driver, border gate, transit plan, seal, permit và handover point.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi thường gặp Nguyên nhân Tác động Biện pháp kiểm soát
Ký hợp đồng trước khi rà chính sách Purchasing chỉ dựa vào tên thương mại. Hàng đã sản xuất nhưng thiếu phép, phải tái xuất/đổi route hoặc lưu dài ngày. Compliance gate bắt buộc trước PO/đặt cọc.
Incoterms ghi thiếu địa điểm hoặc hiểu sai scope Chỉ ghi FOB/CIF/DDP mà không mô tả điểm và chi phí loại trừ. Tranh chấp freight, local charges, bảo hiểm và giao nhận. Ghi phiên bản, named place/port và ma trận chi phí–rủi ro–chứng từ.
HS chốt theo mô tả invoice ngắn Thiếu catalogue, composition hoặc function. Sai chính sách, thuế, C/O và khai báo. Tạo HS basis file và cơ chế escalation khi dữ liệu chưa đủ.
C/O được xin sau nhưng dữ liệu không khớp Không kiểm tra criterion, invoice, exporter/producer và route trước ship. Mất ưu đãi hoặc bị yêu cầu xác minh. Origin checklist từ bước hợp đồng và draft review.
Chờ Arrival Notice mới rà chứng từ Không có pre-alert SLA. Không đủ thời gian sửa manifest/vận đơn/giấy phép. Yêu cầu draft và final document timeline trong PO/booking.
Đặt xe khi chưa đủ điều kiện nhận hàng Ops không có status dashboard. Xe chờ, phí lưu xe, lỡ slot và tăng storage. Go/no-go gate gồm customs status + D/O + charges + terminal/CFS release.
Ký POD sạch khi hàng có hư hỏng/thiếu Kho ưu tiên nhập nhanh, thiếu quy trình ngoại lệ. Mất bằng chứng claim và khó xác định thời điểm tổn thất. Ảnh seal/bao bì, tally, remark trên POD và biên bản có người chứng kiến.
Không đóng hồ sơ chi phí và dữ liệu sau giao Shipment kết thúc ở lúc xe rời cảng. Landed cost sai, bỏ sót debit, khó audit và lặp lỗi. Shipment closure có owner, deadline và reconciliation checklist tích hợp trong quy trình.

CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU

Nguồn chính thức Vai trò tra cứu Ghi chú áp dụng
Văn bản hợp nhất 54/VBHN-VPQH năm 2026 – Luật Hải quan Khung quyền, nghĩa vụ, hồ sơ, kiểm tra, giám sát và các trạng thái xử lý hải quan. Dùng văn bản hợp nhất để tra cứu hiện hành; vẫn cần đối chiếu văn bản sửa đổi và hồ sơ cụ thể.
Nghị định 08/2015/NĐ-CPNghị định 167/2025/NĐ-CP Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan; Nghị định 167 sửa đổi Nghị định 08. Nghị định 167 có hiệu lực từ 15/08/2025.
Thông tư 38/2015/TT-BTC, Thông tư 39/2018/TT-BTCThông tư 121/2025/TT-BTC Hệ thống thủ tục hải quan, giám sát, thuế và quản lý thuế đối với hàng xuất nhập khẩu. Thông tư 121 có hiệu lực từ 01/02/2026; phải đọc theo hệ thống đã sửa đổi.
Luật Quản lý ngoại thương 05/2017/QH14Nghị định 69/2018/NĐ-CP Khung hàng cấm, tạm ngừng, quản lý theo giấy phép/điều kiện và biện pháp quản lý ngoại thương. Chính sách chi tiết còn phụ thuộc bộ quản lý chuyên ngành và HS/mô tả thực tế.
Văn bản hợp nhất 47/VBHN-BCT năm 2026 Tài liệu hợp nhất hướng dẫn chi tiết một số nội dung của Luật Quản lý ngoại thương và Nghị định 69. Dùng để tra cứu thuận tiện; cần xem phụ lục và quy định chuyên ngành hiện hành.
Thông tư 51/2025/TT-BTC Giao dịch điện tử trong lĩnh vực thuế đối với hàng xuất nhập khẩu, quá cảnh và phương tiện. Có hiệu lực từ 07/08/2025; áp dụng theo hệ thống và tình huống giao dịch thực tế.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

Có thể ký hợp đồng trước rồi mới kiểm tra chính sách nhập khẩu không?

Có thể về mặt thương mại, nhưng rủi ro rất cao. Nên hoàn thành ít nhất bước rà hàng cấm, giấy phép, quản lý chuyên ngành, HS basis và điều kiện doanh nghiệp trước khi PO trở thành nghĩa vụ không thể hủy.

Khi nào nên bắt đầu chuẩn bị tờ khai?

Ngay khi có bộ draft đủ tin cậy và thông tin vận tải. Thời điểm đăng ký chính thức phụ thuộc phương thức, trạng thái hàng, quy định và dữ liệu hệ thống; không nên chờ hàng đến mới bắt đầu rà.

Thông quan có đồng nghĩa được lấy hàng ngay không?

Không. Doanh nghiệp còn phải đáp ứng điều kiện release/D/O, phí, lệnh giao, quy định terminal/CFS/ga hàng hóa, kế hoạch xe và giám sát cổng.

Giải phóng hàng và đưa hàng về bảo quản có giống thông quan không?

Không. Đây là các cơ chế khác nhau, có điều kiện, phạm vi sử dụng và trách nhiệm riêng. Đưa hàng về bảo quản không đồng nghĩa được lưu thông hoặc sử dụng hàng.

Ai chịu trách nhiệm cuối cùng về HS và dữ liệu khai báo?

Người khai hải quan chịu trách nhiệm theo quy định đối với nội dung khai; customs broker hỗ trợ theo ủy quyền nhưng không thể thay thế dữ liệu kỹ thuật và quyết định tuân thủ của doanh nghiệp nhập khẩu.

Nên dùng C/O bản gốc hay chứng từ điện tử?

Phải theo đúng FTA, cơ chế chứng nhận, quốc gia/đối tác và yêu cầu hồ sơ tại thời điểm áp dụng. Không chọn hình thức chỉ theo thói quen hoặc theo tên mẫu.

Lô hàng được coi là hoàn tất ở thời điểm nào?

Về quản trị E2E, chỉ nên đóng shipment khi hàng đã nhập kho, sai lệch được xử lý/cách ly, POD và phiếu nhập hoàn chỉnh, chi phí–thuế được đối soát, claim mở nếu cần và hồ sơ được lưu theo quy định.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Timeline, hồ sơ, thời điểm khai, giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, thuế suất, hình thức C/O, điều kiện release và phí phụ thuộc loại hàng, HS, xuất xứ, phương thức, cửa khẩu, hợp đồng, carrier và hệ thống tại thời điểm thực hiện. Không dùng quy trình tổng quát này để tự kết luận hàng được phép nhập, chốt HS/thuế hoặc lựa chọn trạng thái hải quan khi chưa rà hồ sơ thực tế.
TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc