Lưu trữ thẻ: thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm
THỦ TỤC NHẬP KHẨU MOUTHWASH COSMETIC
Hướng dẫn nhập khẩu mouthwash cosmetic: HS 3306.90.00, thuế MFN 20%, VAT 10%, công bố...
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu toothpaste
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu toothpaste: HS code, thuế, công bố mỹ phẩm, nhãn...
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU SALON TREATMENT
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu salon treatment thuộc phạm vi mỹ phẩm: HS 3305.90.00,...
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu soap
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu soap/xà phòng tắm: HS code, thuế nhập khẩu, VAT,...
Thủ tục nhập khẩu styling cream
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu styling cream: HS 3305.90.00, thuế, C/O, công bố mỹ...
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU HAIR TONIC COSMETIC
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hair tonic cosmetic: HS code, thuế, C/O, công bố...
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu xịt thơm toàn thân (body mist)
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu xịt thơm toàn thân (body mist): HS 3303.00.00, thuế,...
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hair mask (mặt nạ tóc/kem ủ tóc)
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hair mask/mặt nạ tóc: HS 3305.90.00, thuế, C/O, công...
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu kem che khuyết điểm (concealer)
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu kem che khuyết điểm (concealer): HS Code, thuế, C/O,...
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu essence
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu essence: HS 3304.99, thuế, C/O, công bố mỹ phẩm,...
English
中文 (中国)