Thủ tục nhập khẩu styling cream

THỦ TỤC XNK THEO MẶT HÀNG

Thủ tục nhập khẩu styling cream

Hướng dẫn thực hành về chính sách quản lý, hồ sơ, nhãn và quy trình thông quan cho mặt hàng.

TÓM TẮT NHANH

Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu styling cream: HS 3305.90.00, thuế, C/O, công bố mỹ phẩm, nhãn phụ, bộ hồ sơ và checklist rủi ro trước ETA.

Thủ tục nhập khẩu styling cream
Hình minh họa nghiệp vụ phục vụ nội dung bài viết.

TÓM TẮT NHANH

Hạng mụcNội dung rà soátGhi chú vận hành
Mặt hàngStyling cream dùng cho tóc, dạng kem/sáp mềm/cream paste, thuộc nhóm chế phẩm mỹ phẩm dùng ngoài.Không tự động áp dụng cho shampoo, conditioner, hair mask, hair serum, wax, thuốc uốn/duỗi/nhuộm tóc hoặc hair lacquer nếu công dụng khác.
HS tham khảo chính3305.90.00 – Chế phẩm dùng cho tóc, loại khác.Chốt theo công dụng tạo kiểu/chăm sóc tóc, dạng dùng, claim trên nhãn và tài liệu kỹ thuật.
Thuế tham khảoMFN/thuế nhập khẩu ưu đãi: 20%; thuế thông thường tham khảo: 30%; VAT chuẩn: 10%.Không tự động áp VAT giảm hoặc thuế FTA nếu chưa có căn cứ tại thời điểm đăng ký tờ khai.
Chính sách chuyên ngànhCần rà soát Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm, thành phần, nhãn, PIF (Product Information File – hồ sơ thông tin sản phẩm), LOA (Letter of Authorization – giấy ủy quyền) và CFS nếu thuộc trường hợp phải có.Cơ quan xử lý chính: Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế hoặc hệ thống được phân quyền theo quy định hiện hành.
Rủi ro trọng yếuClaim vượt ranh giới mỹ phẩm, nhầm sang chế phẩm uốn/duỗi/nhuộm tóc, C/O sai HS, thiếu công bố, nhãn phụ không khớp, thành phần có chất hạn chế.Cần khóa hồ sơ pháp lý và hồ sơ vận hành trước ETA.

Lưu ý pháp lý

Nội dung này áp dụng cho styling cream là mỹ phẩm thành phẩm dùng ngoài cho tóc. Doanh nghiệp cần rà soát theo catalogue, công thức/thành phần, artwork nhãn, công dụng công bố, model/SKU, nước xuất xứ và mục đích nhập khẩu thực tế. Không nên dùng bài này để kết luận cho thuốc nhuộm, thuốc uốn, thuốc duỗi, sản phẩm trị gàu có hoạt chất dược, hàng salon treatment chuyên biệt hoặc hàng chưa xác định rõ ranh giới mỹ phẩm.Đọc thêm: HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU SHAVING CREAM

PHẠM VI ÁP DỤNG

Áp dụng cho

Không tự động áp dụng cho

Cần rà soát theo catalogue, datasheet, model/SKU, thành phần, nhãn gốc, hồ sơ công bố mỹ phẩm và mục đích nhập khẩu thực tế.

PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN HÀNG HÓA

Styling cream thường được nhận diện theo công dụng tạo kiểu, làm mềm, giữ nếp nhẹ, giảm xơ rối, hỗ trợ tạo lọn hoặc hoàn thiện kiểu tóc. Điểm cần kiểm soát là sản phẩm có phải mỹ phẩm thông thường hay có claim “điều trị”, “phục hồi bệnh lý da đầu”, “kích thích mọc tóc”, “trị nấm/gàu” vượt phạm vi mỹ phẩm.

Tiêu chí cần kiểm traTài liệu cần đối chiếuRủi ro nếu mô tả saiGợi ý cách ghi tên hàng trên chứng từ/tờ khai
Công dụng chínhArtwork, catalogue, product brief, claim list.Nhầm sang thuốc uốn/duỗi/nhuộm hoặc sản phẩm điều trị.Styling cream for hair, cosmetic preparation, brand…, SKU…, capacity…
Dạng sản phẩmẢnh hàng, nhãn, SDS/MSDS, packing specification.Dạng aerosol/xịt có thể phát sinh DG; dạng paste/cream thông thường xử lý khác.Ghi rõ dạng kem/cream, không gọi chung “hair product”.
Thành phầnIngredient list/INCI, formula summary, PIF.Chất cấm/chất hạn chế vượt ngưỡng có thể làm hồ sơ công bố không đạt.Đối chiếu thành phần với hồ sơ công bố trước khi shipment.
Claim trên nhãnNhãn gốc, nhãn phụ dự kiến, brochure, website bán hàng.Claim điều trị có thể bị yêu cầu giải trình ranh giới mỹ phẩm.Tránh ghi “treats disease/cures/scalp medicine”.
Xuất xứ và C/OC/O, invoice, packing list, B/L/AWB, manufacturing country.Sai xuất xứ/HS/mô tả làm mất ưu đãi thuế.Đảm bảo mô tả hàng trên C/O khớp invoice và tờ khai.

HS CODE – THUẾ – C/O

Với styling cream dùng cho tóc, điểm phân loại quan trọng nhất là sản phẩm có phải chế phẩm tạo kiểu/chăm sóc tóc dạng kem, dùng ngoài, không phải dầu gội, không phải thuốc uốn/duỗi và không phải keo xịt tóc hay không. Nếu đúng bản chất này, mã HS tham khảo chính thường được rà theo 3305.90.00 – Chế phẩm dùng cho tóc, loại khác.

3305.90.00HS chính cần rà soát
20%Thuế NK ưu đãi MFN
30%Thuế NK thông thường
10%VAT chuẩn

1. Cách xác định HS cho styling cream

Tình huống hàng hóaMã HS tham khảoLý do phân loạiKhông dùng mã này nếuHồ sơ bắt buộc đối chiếu
Styling cream / hair cream / curl cream / smoothing cream dạng kem, paste hoặc lotion dùng tạo kiểu, làm mềm, giữ nếp nhẹ, giảm xơ rối, không cần xả hoặc xả nhẹ tùy hướng dẫn.3305.90.00Thuộc nhóm 3305 – chế phẩm dùng cho tóc, loại khác; không được mô tả riêng ở dầu gội, thuốc uốn/duỗi hoặc keo xịt tóc.Sản phẩm là dầu gội, thuốc uốn/duỗi tóc, keo xịt tóc, thuốc nhuộm tóc hoặc sản phẩm điều trị da đầu.Invoice, Packing List, nhãn gốc, ingredient list/INCI, hướng dẫn sử dụng, Phiếu công bố mỹ phẩm, catalogue/SKU list.
Dầu gội, sản phẩm làm sạch tóc có cơ chế rinse-off chính.3305.10.10 hoặc 3305.10.90Phân nhóm riêng cho dầu gội đầu; loại chống nấm và loại khác có mã riêng.Sản phẩm chỉ tạo kiểu/chăm sóc tóc, không phải shampoo.Claim làm sạch, hướng dẫn dùng, thành phần chất hoạt động bề mặt, nhãn.
Chế phẩm uốn tóc, làm duỗi tóc, relaxer, perm cream hoặc straightening cream có cơ chế thay đổi cấu trúc tóc.3305.20.00Phân nhóm riêng cho chế phẩm uốn tóc hoặc làm duỗi tóc.Sản phẩm chỉ giữ nếp/tạo kiểu tạm thời, không làm thay đổi cấu trúc tóc.Claim, cảnh báo an toàn, thành phần hoạt chất, hướng dẫn thao tác kỹ thuật.
Keo xịt tóc, hair lacquer, sản phẩm tạo màng giữ nếp dạng xịt/lacquer.3305.30.00Phân nhóm riêng cho hair lacquers.Sản phẩm là kem tạo kiểu không khí dung, không phải lacquer/spray.SDS/MSDS, dạng đóng gói, bình xịt/aerosol nếu có, nhãn và claim.

2. Bảng thuế nhập khẩu – VAT tham khảo theo từng mã dễ nhầm

Mã HSMô tả theo biểu thuếMFN/Thuế NK ưu đãiThuế NK thông thường tham khảoVATKhi nào dùngRủi ro nếu áp sai
3305.90.00Chế phẩm dùng cho tóc – loại khác.20%30%10% chuẩn; chỉ rà 8% nếu chính sách VAT tại thời điểm khai cho phép.Styling cream/hair cream tạo kiểu, dưỡng tóc, làm mềm, chống xơ rối, không thuộc các nhóm cụ thể hơn.Áp sai sang 3305.10/3305.20/3305.30 có thể làm sai thuế, sai mô tả C/O và bị yêu cầu giải trình.
3305.10.10Dầu gội đầu có tính chất chống nấm.15%22.5%10% tham khảo.Chỉ dùng nếu sản phẩm là shampoo chống nấm theo công dụng/claim/thành phần.Dùng cho styling cream sẽ lệch bản chất hàng hóa và có thể bị bác HS/C/O.
3305.10.90Dầu gội đầu – loại khác.15%22.5%10% tham khảo.Chỉ dùng cho shampoo thông thường.Nhầm sản phẩm leave-on tạo kiểu với dầu gội nếu chứng từ ghi quá chung “hair product”.
3305.20.00Chế phẩm uốn tóc hoặc làm duỗi tóc.15%22.5%10% tham khảo.Relaxer, perm cream, straightening cream có tác động uốn/duỗi rõ.Claim “straightening” hoặc “treatment” trên nhãn có thể kéo sang mã này nếu không giải trình rõ.
3305.30.00Keo xịt tóc.15%22.5%10% tham khảo.Hair lacquer/hair spray dạng xịt hoặc aerosol.Nếu hàng aerosol còn phát sinh kiểm soát vận tải DG (Dangerous Goods – hàng nguy hiểm).

Lưu ý: Thuế trong bảng là mức tham khảo vận hành. Khi mở tờ khai phải tra lại theo biểu thuế có hiệu lực, mã HS chốt sau khi xem hồ sơ thực tế, xuất xứ, C/O, ngày đăng ký tờ khai và chính sách VAT tại thời điểm nhập khẩu.

3. Ma trận C/O/FTA ưu đãi đặc biệt cho HS 3305.90.00

Tuyến/xuất xứForm C/O hoặc chứng từ xuất xứThuế ưu đãi đặc biệt tham khảoĐiều kiện áp dụngHồ sơ cần đối chiếuRủi ro nếu sai
ASEANForm D / chứng từ ATIGA0%Đáp ứng tiêu chí xuất xứ ATIGA và vận chuyển trực tiếp.C/O, Invoice, Packing List, B/L, mô tả hàng, mã HS, nước xuất xứ.Sai form, sai HS hoặc mô tả “hair cosmetic” quá chung có thể bị từ chối ưu đãi.
Trung QuốcForm E – ACFTA hoặc chứng từ RCEPACFTA: 0%; RCEP: 10% tham khảo.Chọn FTA theo xuất xứ thực tế, tiêu chí xuất xứ và chứng từ hợp lệ.C/O, hóa đơn bên thứ ba nếu có, vận tải trực tiếp, thông tin nhà sản xuất.Nhầm ACFTA/RCEP hoặc C/O Form E sai quy tắc có thể mất ưu đãi.
Hàn QuốcForm AK, Form VK hoặc RCEPAKFTA: 5%; VKFTA: 0%; RCEP: 10% tham khảo.Đối chiếu tiêu chí xuất xứ, nhà sản xuất và hành trình vận chuyển.C/O, Invoice, B/L, Packing List, manufacturing information.Không chọn form tối ưu hoặc không đủ tiêu chí RVC/CTH/CTSH làm tăng chi phí thuế.
Nhật BảnAJCEP / VJEPA / CPTPP / RCEPAJCEP/VJEPA/CPTPP: 0%; RCEP: 10.9% tham khảo.Chọn hiệp định có lợi nhất và chứng minh xuất xứ hợp lệ.C/O hoặc chứng từ tự chứng nhận, Invoice, B/L, tiêu chí xuất xứ.Thiếu chứng từ vận chuyển trực tiếp hoặc sai tiêu chí xuất xứ.
EU / UKEVFTA / UKVFTA: C/O hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ2.5% tham khảo.Nhà xuất khẩu đủ điều kiện phát hành chứng từ xuất xứ; mô tả hàng và HS khớp hồ sơ.Statement on origin, Invoice, Packing List, B/L, thông tin nhà xuất khẩu.Thiếu mã REX/ủy quyền hoặc mô tả hàng không khớp công bố mỹ phẩm.
Úc / New ZealandAANZFTA / CPTPP / RCEPAANZFTA/CPTPP: 0%; RCEP: 10% tham khảo.Áp dụng theo chứng từ xuất xứ và tuyến vận chuyển thực tế.C/O, Invoice, B/L, tiêu chí xuất xứ.Áp nhầm RCEP khi có tuyến 0% tốt hơn.
Ấn ĐộForm AI – AIFTA5% tham khảo.Đáp ứng tiêu chí xuất xứ AIFTA và vận chuyển trực tiếp.C/O, Invoice, B/L, Packing List.C/O cấp sai ngày, sai tiêu chí hoặc sai mô tả hàng làm mất ưu đãi.
Hong KongForm AHK – AHKFTA20% tham khảo.Chỉ sử dụng nếu có lợi hơn hoặc có yêu cầu chứng minh xuất xứ.C/O, Invoice, B/L.Có thể không tốt hơn MFN; cần tính trước khi yêu cầu nhà cung cấp làm C/O.

Checklist kiểm tra C/O trước ETA

Kiểm tra tối thiểu: form C/O, tiêu chí xuất xứ WO/RVC/CTH/CTSH, hóa đơn bên thứ ba, vận chuyển trực tiếp, mô tả hàng, mã HS 3305.90.00 hoặc mã HS đã chốt, số lượng, trọng lượng, nước xuất xứ, dấu/chữ ký, ngày cấp, thời hạn hiệu lực và sự khớp giữa C/O – Invoice – Packing List – B/L – Phiếu công bố mỹ phẩm – nhãn hàng.

CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH ÁP DỤNG

Tình huống hàng hóaChính sách có thể áp dụngHồ sơ cần kiểm traCơ quan/cổng xử lýThời điểm nên thực hiệnGhi chú rủi ro
Styling cream thành phẩm nhập khẩu để kinh doanhCông bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi lưu thông/nhập khẩu kinh doanh.Phiếu công bố, LOA, PIF, CFS nếu thuộc trường hợp phải có, ingredient list, nhãn.Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế.Trước ETA và trước khi phân phối.Thiếu số tiếp nhận có thể làm chậm thông quan hoặc không đủ điều kiện lưu thông.
Sản phẩm có claim mạnhRà ranh giới mỹ phẩm – thuốc/diệt khuẩn/sản phẩm điều trị da đầu.Artwork, claim, công thức, tài liệu chứng minh công dụng.Bộ Y tế/Cục Quản lý Dược và cơ quan hải quan khi kiểm tra hồ sơ.Trước khi nộp công bố.Claim “trị rụng tóc”, “kích mọc tóc”, “chữa viêm da đầu” có thể vượt phạm vi mỹ phẩm.
Dạng aerosol/xịt hoặc có dung môi dễ cháyRà DG (Dangerous Goods – hàng nguy hiểm) trong vận tải quốc tế.SDS/MSDS, flash point, UN number nếu có, packing declaration.Hãng tàu/hãng bay/forwarder.Trước booking.Sai khai báo DG có thể bị từ chối vận chuyển.
Hàng mẫu/tester/quà tặngRà mục đích nhập khẩu, điều kiện không lưu thông nếu chưa công bố.Invoice, packing list, công văn giải trình, số lượng mẫu.Hải quan và cơ quan chuyên ngành nếu phát sinh.Trước khi mở tờ khai.Không tự động xử lý như hàng kinh doanh thông thường.
Hàng nhập cho EPE/FDI/nhà máyRà loại hình nhập khẩu, quyền phân phối và hồ sơ công bố nếu đưa ra thị trường nội địa.Hợp đồng, invoice, giấy phép kinh doanh, hồ sơ công bố.Hải quan và cơ quan quản lý chuyên ngành.Trước khi ký hợp đồng.Sai loại hình có thể ảnh hưởng nghĩa vụ thuế và hậu kiểm.

VĂN BẢN LIÊN QUAN CẦN RÀ SOÁT

Nhóm văn bảnTên/số hiệu văn bảnCơ quan ban hànhHiệu lực/thời điểm áp dụngVai trò trong thủ tụcĐiều/khoản/phụ lục cần chú ýGhi chú rà soát
Thông tư chuyên ngànhThông tư 06/2011/TT-BYT về quản lý mỹ phẩmBộ Y tếHiệu lực từ 01/04/2011Nền tảng về công bố mỹ phẩm, PIF, an toàn sản phẩm, ghi nhãn và nhập khẩu mỹ phẩm.Điều 4–10 về công bố; Điều 11–12 về PIF.Cần đối chiếu bản sửa đổi/hợp nhất tại thời điểm nộp hồ sơ.
Thông tư sửa đổiThông tư 34/2025/TT-BYTBộ Y tếBan hành 03/07/2025, hiệu lực 18/08/2025Sửa đổi, bổ sung Thông tư 06/2011/TT-BYT.Điều 1 và phụ lục liên quan tới Phiếu công bố.Áp dụng khi nộp hồ sơ công bố sau thời điểm hiệu lực.
Nghị địnhNghị định 93/2016/NĐ-CPChính phủHiệu lực từ 01/07/2016Điều kiện sản xuất mỹ phẩm, liên quan nếu có đóng gói/sản xuất trong nước.Điều kiện cơ sở sản xuất mỹ phẩm.Không phải căn cứ chính cho thành phẩm nhập khẩu nhưng cần rà nếu có gia công/đóng gói lại.
Biểu thuếNghị định 26/2023/NĐ-CPNghị định 108/2025/NĐ-CPChính phủNĐ 26 hiệu lực 15/07/2023; NĐ 108 hiệu lực 19/05/2025Căn cứ biểu thuế MFN và điều chỉnh biểu thuế.Chương 33, nhóm 3305.Phải tra biểu thuế tại thời điểm đăng ký tờ khai.
VATNghị định 174/2025/NĐ-CPChính phủHiệu lực 01/07/2025Chính sách giảm VAT theo từng giai đoạn.Danh mục hàng hóa/dịch vụ không được giảm nếu có.Với chế phẩm dùng cho tóc, không mặc định áp VAT giảm nếu chưa đối chiếu danh mục loại trừ.
Danh mục HSThông tư 31/2022/TT-BTCBộ Tài chínhAHTN 2022Căn cứ Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam.Chương 33, quy tắc phân loại.Dùng để chốt mã HS cấp 8 số.
Ghi nhãnNghị định 43/2017/NĐ-CP, Nghị định 111/2021/NĐ-CPChính phủCần đối chiếu hiệu lựcQuy định nhãn hàng hóa, nhãn phụ tiếng Việt.Nội dung bắt buộc trên nhãn mỹ phẩm.Rà nhãn gốc – nhãn phụ trước khi lưu thông.

XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC

Doanh nghiệp nên đối chiếu thêm trên Cổng văn bản pháp luật hoặc website cơ quan ban hành trước khi áp dụng.

BỘ HỒ SƠ CHỨNG TỪ THÔNG QUAN

Bộ chứng từ thương mại

  • Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại).
  • Packing List (Phiếu đóng gói).
  • Bill of Lading/Air Waybill (Vận đơn).
  • Sales Contract/Purchase Order nếu có.
  • C/O nếu xin ưu đãi thuế.
  • Catalogue, nhãn gốc, hình ảnh sản phẩm, SKU list.

Hồ sơ chuyên ngành mỹ phẩm

  • Số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm.
  • LOA, PIF, CFS nếu thuộc trường hợp yêu cầu.
  • Ingredient list/INCI, artwork, nhãn phụ tiếng Việt.
  • SDS/MSDS nếu phục vụ vận tải hoặc kiểm tra thành phần.
  • Hồ sơ giải trình claim nếu sản phẩm có công dụng nhạy cảm.
Nhóm hồ sơTài liệu cần cóDùng cho bước nàoAi thường chuẩn bịLỗi thường gặpCách kiểm tra trước ETA
Thương mạiInvoice, Packing List, B/L/AWB, hợp đồng.Mở tờ khai, trị giá, vận tải.Importer, seller, forwarder.Tên hàng chung, thiếu dung tích/SKU, sai số lượng.Đối chiếu từng SKU với packing và nhãn.
HS/thuếCatalogue, nhãn, claim, thành phần.Chốt HS và thuế.Importer, customs broker.Nhầm 3305.90 với 3305.20/3305.30.Rà công dụng thực tế và hướng dẫn sử dụng.
Công bố mỹ phẩmPhiếu công bố, LOA, PIF, CFS nếu cần.Kiểm tra chuyên ngành/lưu thông.Regulatory/Legal/Importer.Thông tin nhãn không khớp công bố.So sánh tên sản phẩm, brand, manufacturer, ingredient list.
C/OC/O/chứng từ xuất xứ, invoice, B/L.Áp thuế FTA.Exporter, importer.Sai form, sai HS, sai mô tả, ngày cấp không hợp lệ.Kiểm tra C/O trước khi hàng đến.
NhãnNhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt.Lưu thông sau thông quan.Importer/Brand owner.Thiếu thành phần, NSX/HSD, tổ chức chịu trách nhiệm.Duyệt artwork nhãn phụ trước khi kéo hàng về kho.

CÁC ĐIỂM QUYẾT ĐỊNH CÓ THỂ LÀM LÔ HÀNG BỊ GIỮ

Điểm quyết địnhCâu hỏi cần trả lờiTài liệu chứng minhHậu quả nếu không rõCách xử lý khuyến nghị
HS đã đủ căn cứ chưa?Sản phẩm là styling cream hay thuốc uốn/duỗi/xịt tóc?Nhãn, catalogue, HDSD, thành phần.Bị yêu cầu tham vấn/giải trình HS.Chốt HS bằng hồ sơ kỹ thuật trước ETA.
Công bố mỹ phẩm đã khớp hàng chưa?Tên, nhãn hiệu, nhà sản xuất, thành phần, dạng dùng có khớp không?Phiếu công bố, PIF, LOA, nhãn.Bị yêu cầu bổ sung hoặc không đủ điều kiện lưu thông.Đối chiếu công bố với từng SKU.
Claim có vượt ranh giới mỹ phẩm không?Có claim trị rụng tóc, kích mọc tóc, điều trị da đầu không?Artwork, brochure, website, product brief.Nguy cơ bị soi pháp lý chuyên ngành.Rà claim trước khi in nhãn/đăng bán.
C/O có đủ điều kiện không?Form, HS, mô tả, xuất xứ, vận chuyển trực tiếp đã đúng chưa?C/O, invoice, B/L, packing list.Mất ưu đãi thuế, phát sinh truy thu.Check C/O trước khi khai tờ khai.
Nhãn phụ đã đủ chưa?Có thành phần, công dụng, cách dùng, NSX/HSD, đơn vị chịu trách nhiệm không?Nhãn gốc, nhãn phụ, công bố.Không đủ điều kiện lưu thông sau thông quan.Duyệt nhãn phụ trước khi hàng về.

QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN

Bước 1 · Rà soát trước ETA

Chốt HS 3305.90.00 hoặc mã khác nếu hồ sơ cho thấy công dụng khác; kiểm tra công bố mỹ phẩm, thuế, C/O, nhãn và DG nếu có.

Bước 2 · Khóa chứng từ

Khóa Invoice, Packing List, B/L/AWB, catalogue, SKU list, nhãn gốc, ingredient list và hồ sơ công bố.

Bước 3 · Hoàn thiện chuyên ngành

Kiểm tra số tiếp nhận Phiếu công bố, LOA, PIF, CFS nếu thuộc trường hợp yêu cầu và nhãn phụ tiếng Việt.

Bước 4 · Mở tờ khai

Chuẩn bị giải trình tên hàng, HS, trị giá, C/O và hồ sơ mỹ phẩm khi tờ khai vào luồng Vàng/Đỏ.

Bước 5 · Thông quan & hậu kiểm

Kéo hàng về kho, dán/kiểm nhãn phụ, lưu hồ sơ theo lô và chuẩn bị bộ hồ sơ giải trình sau thông quan.

Bước 6 · Kiểm soát lưu thông

Đảm bảo hàng bán ra đúng nhãn, đúng công bố, đúng claim và đúng đơn vị chịu trách nhiệm trên thị trường.

CHECKLIST RỦI RO CHẶN TRƯỚC ETA

HS sai: rà nhãn, công dụng, dạng dùng, không gọi chung “hair cosmetic”.
Công bố lệch: tên sản phẩm, brand, manufacturer, ingredient list phải khớp.
C/O sai: kiểm form, tiêu chí xuất xứ, HS, mô tả, hóa đơn bên thứ ba.
Claim vượt phạm vi: tránh claim điều trị rụng tóc/bệnh lý da đầu nếu không có căn cứ pháp lý.
Nhãn phụ thiếu: kiểm thành phần, công dụng, cách dùng, cảnh báo, NSX/HSD.
DG vận tải: nếu có dung môi dễ cháy/aerosol phải rà SDS/MSDS trước booking.

FAQ – CÂU HỎI DOANH NGHIỆP HAY GẶP

Câu hỏiTrả lời ngắn
Styling cream nhập khẩu có cần công bố mỹ phẩm không?Có, nếu là mỹ phẩm thành phẩm nhập khẩu để kinh doanh/lưu thông tại Việt Nam, cần rà số tiếp nhận Phiếu công bố và hồ sơ liên quan.
HS có mặc định là 3305.90.00 không?Không mặc định. Đây là mã tham khảo chính cho chế phẩm dùng cho tóc loại khác; cần chốt theo công dụng, dạng dùng và nhãn thực tế.
C/O có giúp giảm thuế không?Có thể, nếu C/O/chứng từ xuất xứ hợp lệ, đúng form, đúng HS, đúng mô tả và đáp ứng quy tắc xuất xứ của FTA.
Có cần dán nhãn phụ tiếng Việt không?Có, trước khi lưu thông trên thị trường, nhãn phụ phải khớp nhãn gốc và Phiếu công bố.
Hàng mẫu có làm thủ tục giống hàng kinh doanh không?Không nên mặc định. Cần chứng minh mục đích nhập khẩu, số lượng, tình trạng lưu thông và yêu cầu chuyên ngành tương ứng.
Nếu invoice ghi “hair cream” có đủ không?Không nên. Nên ghi rõ styling cream/cosmetic hair styling preparation, brand, SKU, dung tích, xuất xứ để giảm rủi ro giải trình.

GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX

Bài viết đã cung cấp bản đồ về mã HS, thuế, hồ sơ và chính sách chuyên ngành cho styling cream. Tuy nhiên khi triển khai lô hàng thực tế, doanh nghiệp vẫn cần rà soát theo catalogue, công thức, nhãn, Phiếu công bố, chứng từ, xuất xứ và mục đích nhập khẩu.

Nhóm việc cần kiểm soát

  • Rà soát trước ETA: HS, công bố mỹ phẩm, C/O, thuế, nhãn, thành phần.
  • Đối chiếu Invoice, Packing List, B/L/AWB, C/O, nhãn và hồ sơ công bố.
  • Phối hợp vận chuyển quốc tế, pre-alert và khai báo hải quan.

Kiểm soát rủi ro trước ETA

Với các lô hàng có khả năng phát sinh kiểm tra chuyên ngành, C/O hoặc yêu cầu nhãn hàng hóa, doanh nghiệp không nên chờ đến khi hàng về mới bắt đầu rà soát hồ sơ. Mỗi sai lệch nhỏ giữa Invoice, Packing List, công bố, nhãn và C/O đều có thể kéo theo yêu cầu bổ sung chứng từ hoặc chậm thông quan.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc