QUY TRÌNH XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TỪ NHẬN ĐƠN HÀNG ĐẾN HOÀN TẤT CHỨNG TỪ
Một lô hàng xuất khẩu không thất bại chỉ vì thiếu tàu hoặc thiếu xe. Điểm nghẽn thường xuất hiện khi đơn hàng chưa khóa điều kiện giao, sản xuất không đồng bộ với booking, dữ liệu giữa Invoice–Packing List–tờ khai–SI không khớp, hoặc chứng từ chỉ được rà sau khi vận đơn đã phát hành. Khi đó doanh nghiệp có thể giao hàng đúng vật lý nhưng vẫn chậm thanh toán, phát sinh amendment, không kịp C/O hoặc thiếu bằng chứng để giải trình. Bài viết xây dựng quy trình E2E theo ba luồng song song: hàng hóa–vận tải, hải quan–chuyên ngành và chứng từ–thanh toán; áp dụng chính cho hàng thương mại đóng kiện/pallet, đồng thời chỉ rõ điểm bổ sung cho nông sản, máy móc, reefer và hàng nguy hiểm.
TÓM TẮT NHANH
PO/hợp đồng, điều kiện giao hàng, quy cách, số lượng, tiêu chuẩn, lịch giao, thanh toán và yêu cầu chứng từ phải thống nhất.
Hàng hóa–vận tải, hải quan–chuyên ngành và chứng từ–thanh toán cần có chủ sở hữu dữ liệu, mốc khóa và bằng chứng bàn giao.
Sau ETD vẫn còn draft vận đơn, C/O/chứng thư, bộ chứng từ ngân hàng, đối soát chi phí và lưu hồ sơ.
Bộ hồ sơ phụ thuộc nhóm hàng, thị trường đích, Incoterms, phương thức vận tải và phương thức thanh toán.
PHẠM VI ÁP DỤNG
Khung này áp dụng cho doanh nghiệp bán hàng xuất khẩu từ Việt Nam bằng đường biển, hàng không hoặc vận tải đa phương thức; trọng tâm là hàng thành phẩm thương mại đóng thùng, pallet hoặc kiện. Với hàng gia công, sản xuất xuất khẩu, EPE, tạm xuất–tái nhập, hàng viện trợ, hàng mẫu hoặc loại hình đặc thù, phải bổ sung quy trình theo mã loại hình và chế độ quản lý tương ứng.
GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ
| THUẬT NGỮ | GIẢI NGHĨA | VAI TRÒ TRONG QUY TRÌNH |
|---|---|---|
| PO – Purchase Order | Đơn đặt hàng do người mua phát hành. | Điểm khởi đầu để kiểm tra mã hàng, số lượng, giá, lịch giao và yêu cầu chứng từ. |
| Cargo Ready Date | Ngày hàng sẵn sàng để lấy hoặc giao cho người vận chuyển. | Dùng để chọn lịch tàu/chuyến bay và khóa kế hoạch sản xuất–đóng gói. |
| Booking Confirmation | Xác nhận chỗ của carrier/forwarder. | Thể hiện tuyến, chuyến, thiết bị, cut-off, nơi hạ/giao hàng và điều kiện vận chuyển. |
| Shipping Instruction – SI | Chỉ dẫn lập vận đơn do shipper gửi carrier. | Nguồn dữ liệu để carrier lập B/L hoặc chứng từ vận tải. |
| VGM | Khối lượng toàn bộ đã xác minh của container đóng hàng. | Bắt buộc với packed container thuộc phạm vi SOLAS trước khi xếp tàu. |
| ETD/ATD | Ngày dự kiến/ngày thực tế phương tiện khởi hành. | Mốc theo dõi chuyến và kích hoạt hoàn thiện chứng từ sau xếp hàng. |
| Documentary Cut-off | Hạn nộp SI, VGM, dữ liệu vận tải/manifest hoặc chứng từ khác theo yêu cầu của carrier và tuyến. | Mỗi carrier/chuyến có thể quy định khác nhau; không dùng một deadline chung. |
| Document Set | Bộ chứng từ thương mại, vận tải, xuất xứ, chuyên ngành và thanh toán. | Đầu ra cuối dùng cho người mua, ngân hàng, kế toán, thuế và lưu hồ sơ. |
BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH
Quy trình xuất khẩu là chuỗi chuyển đổi từ cam kết thương mại thành hàng hóa đã giao, nghĩa vụ hải quan đã thực hiện và bộ chứng từ có thể sử dụng. Một bước chỉ được xem là hoàn thành khi có đầu ra và bằng chứng chuyển giao cho bước sau. Vì vậy, “đã đóng hàng”, “đã thông quan”, “đã gate-in” và “đã phát hành vận đơn” là bốn trạng thái khác nhau.
Điểm kiểm soát cốt lõi là dữ liệu. Tên hàng, số lượng, trọng lượng, trị giá, xuất xứ, các bên, routing và marks phải đi qua một nguồn dữ liệu được phê duyệt. Khi mỗi bộ phận dùng một file riêng, sai lệch thường chỉ lộ ra ở draft B/L, C/O hoặc bộ chứng từ ngân hàng—lúc chi phí sửa và rủi ro chậm đã cao.
BA LUỒNG PHẢI CHẠY SONG SONG
| LUỒNG | ĐẦU VÀO CHÍNH | MỐC KHÓA | ĐẦU RA |
|---|---|---|---|
| Hàng hóa – vận tải | PO, kế hoạch sản xuất, quy cách đóng gói, booking, phương án giao hàng. | Cargo Ready Date, cut-off, gate-in/acceptance, ATD. | Hàng được carrier tiếp nhận và khởi hành theo booking. |
| Hải quan – chuyên ngành | HS dự kiến, chính sách xuất khẩu, giấy phép/chứng thư, invoice, packing list, tờ khai. | Đủ điều kiện khai; hoàn thành kiểm tra/giám sát; hàng qua khu vực giám sát. | Tờ khai có trạng thái phù hợp và hàng đủ điều kiện xuất. |
| Chứng từ – thanh toán | Hợp đồng, L/C hoặc điều khoản T/T/D/P/D/A, SI, draft B/L, C/O, chứng thư. | Document cut-off, deadline ngân hàng/người mua, thời hạn sửa chứng từ. | Bộ chứng từ sạch, phát hành đúng loại và bàn giao có bằng chứng. |
QUY TRÌNH 12 BƯỚC TỪ ĐƠN HÀNG ĐẾN ĐÓNG HỒ SƠ
TIẾP NHẬN VÀ RÀ SOÁT ĐƠN HÀNG
Đối chiếu PO với báo giá/hợp đồng: tên hàng, mã hàng, số lượng, đơn giá, Incoterms® và địa điểm được chỉ định, lịch giao, phương thức thanh toán, yêu cầu nhãn–bao bì–chứng từ. Mọi điểm chưa rõ phải được khóa bằng văn bản trước khi sản xuất.
CHỐT HỢP ĐỒNG VÀ MA TRẬN TRÁCH NHIỆM
Xác định ai đặt booking, ai mua bảo hiểm, ai làm thủ tục xuất khẩu, ai chịu local charges, ai phát hành C/O/chứng thư, ai duyệt draft vận đơn và ai gửi bộ chứng từ cuối.
RÀ SOÁT CHÍNH SÁCH MẶT HÀNG VÀ THỊ TRƯỜNG ĐÍCH
Kiểm tra hàng có thuộc diện cấm/tạm ngừng, giấy phép, kiểm dịch, kiểm tra chuyên ngành, điều kiện xuất khẩu, nhãn hoặc yêu cầu của nước nhập khẩu hay không. HS chỉ được chốt sau khi đủ mô tả, cấu tạo, công dụng và tài liệu kỹ thuật.
LẬP KẾ HOẠCH SẢN XUẤT, ĐÓNG GÓI VÀ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
Khóa Cargo Ready Date, quy cách kiện/pallet, gross/net weight, kích thước, dấu mã hiệu, tiêu chuẩn bao bì gỗ và điều kiện đặc biệt như nhiệt độ, DG hoặc OOG. Lưu biên bản QC và ảnh trước/sau đóng gói.
LẤY GIÁ, ĐẶT CHỖ VÀ KIỂM TRA BOOKING
Cung cấp dữ liệu RFQ đầy đủ; khi nhận booking phải kiểm tra shipper, tuyến, POL/POD, tàu/chuyến hoặc flight, loại container, số lượng, cut-off, depot/CY/CFS, free time và điều kiện hàng đặc biệt.
LẬP BỘ CHỨNG TỪ NHÁP VÀ ĐỒNG BỘ DỮ LIỆU
Chuẩn bị invoice, packing list, SI draft, dữ liệu tờ khai và hồ sơ C/O/chuyên ngành. Khóa một “single source of truth” cho tên hàng, số kiện, trọng lượng, trị giá, origin, consignee/notify, cảng đi–đến và marks & numbers.
ĐIỀU XE, ĐÓNG/GIAO HÀNG VÀ GHI NHẬN BÀN GIAO
Kiểm tra phương tiện/container, giám sát số lượng–tình trạng, phân bổ tải, chèn lót/chằng buộc, seal, nhiệt độ nếu có; lập biên bản bàn giao, phiếu cân, EIR/gate-in hoặc cargo receipt.
KHAI HẢI QUAN VÀ HOÀN THÀNH HỒ SƠ CHUYÊN NGÀNH
Truyền tờ khai trên dữ liệu đã được duyệt; nộp/xuất trình giấy phép, chứng thư hoặc chứng từ thuộc chính sách mặt hàng khi pháp luật yêu cầu. Theo dõi phân luồng, kiểm tra thực tế và trạng thái qua khu vực giám sát.
NỘP SI, VGM VÀ DỮ LIỆU CHO CARRIER ĐÚNG CUT-OFF
SI phải khớp với invoice, packing list, booking và yêu cầu thanh toán. Với container biển, shipper chịu trách nhiệm cung cấp VGM theo SOLAS; cut-off cụ thể lấy từ booking/carrier/terminal.
THEO DÕI XẾP HÀNG VÀ XÁC NHẬN KHỞI HÀNH
Không chỉ theo dõi ETD; cần xác nhận container/cargo đã được load/accepted, vessel/flight thực tế, ATD, rollover hoặc chuyển chuyến. Mọi thay đổi phải được cập nhật cho bộ phận chứng từ và người mua.
KIỂM TRA DRAFT VẬN ĐƠN VÀ HOÀN THIỆN CHỨNG THƯ
Rà từng trường trên draft B/L/AWB: các bên, routing, hàng hóa, số kiện, trọng lượng, container/seal, freight term và loại phát hành. Đồng thời hoàn tất C/O, kiểm dịch, hun trùng, health certificate hoặc chứng thư khác khi áp dụng.
PHÁT HÀNH, BÀN GIAO VÀ LƯU BỘ CHỨNG TỪ CUỐI
Chọn đúng Original B/L, Sea Waybill, telex/e-release hoặc AWB; lập bộ chứng từ theo hợp đồng/L/C; gửi có kiểm soát phiên bản; đối soát chi phí, công nợ và lưu audit trail theo từng lô.
HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA
| NHÓM CHỨNG TỪ/DỮ LIỆU | BÊN CHUẨN BỊ/PHÁT HÀNH | DÙNG Ở BƯỚC | TRƯỜNG PHẢI KHỚP |
|---|---|---|---|
| PO, hợp đồng, phụ lục | Buyer và seller | 01–03 | Tên hàng, số lượng, giá, Incoterms, địa điểm, lịch giao, thanh toán, yêu cầu chứng từ. |
| Commercial Invoice | Seller/exporter | 06, 08, 12 | Số/ngày, buyer–seller, mô tả, quantity, unit price, currency, total value, Incoterms. |
| Packing List | Seller/warehouse | 06–09 | Số kiện, loại kiện, net/gross, kích thước/CBM, marks, container nếu đã biết. |
| Booking Confirmation | Carrier/forwarder | 05–10 | Booking no., route, vessel/flight, equipment, cut-off, locations, commodity restrictions. |
| Tờ khai và hồ sơ hải quan | Người khai hải quan | 08 | Mô tả, HS, quantity, weight, value, origin, loại hình, giấy phép/chứng thư khi áp dụng. |
| SI, VGM và dữ liệu vận tải/manifest | Shipper cung cấp dữ liệu; carrier/NVOCC/forwarder truyền khai theo vai trò, ủy quyền và quy định tuyến | 09 | Party data, routing, cargo description, package, weight, container/seal, freight term. |
| B/L, Sea Waybill hoặc AWB | Carrier/forwarder | 10–12 | Các bên, route, cargo, package/weight, container/seal, issue type, originals, freight term. |
| C/O và chứng thư chuyên ngành | Cơ quan/tổ chức có thẩm quyền | 03, 08, 11–12 | Exporter/producer, goods, HS/origin criterion, invoice, transport details, dates. |
| Bộ chứng từ thanh toán | Seller/ngân hàng/các bên phát hành | 11–12 | Đúng danh mục, số bản, cách ký, thời hạn xuất trình và điều kiện của hợp đồng/L/C. |
ĐIỂM KIỂM SOÁT THEO NHÓM NGÀNH HÀNG
| NHÓM HÀNG | DỮ LIỆU PHẢI KHÓA SỚM | HỒ SƠ/ĐIỂM KIỂM SOÁT BỔ SUNG | LỖI DỄ GẶP |
|---|---|---|---|
| Hàng thương mại đóng thùng/pallet | SKU, số carton/pallet, gross/net, kích thước, marks, stacking. | Chất lượng bao bì, ISPM 15 nếu có gỗ thuộc phạm vi, loading plan. | Packing list khác thực tế; marks sai; pallet yếu; dồn tải. |
| Nông sản–thực phẩm | Tên khoa học/thương mại, vùng trồng/cơ sở, nhiệt độ, shelf life, buyer specification. | Kiểm dịch, an toàn thực phẩm, hun trùng/health certificate tùy hàng và nước đích. | Xin chứng thư muộn; dữ liệu lô/lot không khớp; đứt cold chain. |
| Máy móc–thiết bị | Model, serial, công dụng, vật liệu, gross/size từng kiện, COG nếu cần. | Bản vẽ, ảnh, lifting/lashing plan cho kiện nặng/OOG; bao bì chống gỉ và chống sốc. | Chỉ khai tên chung; thiếu serial; kích thước phủ bì sai; không tính tải tập trung. |
| Hàng lạnh/reefer | Set point, ventilation, humidity, pre-trip requirements, cargo temperature. | PTI, pre-cooling hàng, pulp temperature, data logger, seal và lịch cấp điện. | Dùng reefer để làm lạnh hàng nóng; chặn luồng gió; nhầm °C/°F. |
| Hàng nguy hiểm | UN No., Proper Shipping Name, class/division, packing group khi áp dụng, flash point khi áp dụng. | SDS, Dangerous Goods Declaration, packing certificate, labels/marks/placards và segregation. | Mô tả thương mại thay cho PSN; sai giới hạn bao gói; nộp DG docs sau cut-off. |
MA TRẬN TRÁCH NHIỆM GIỮA CÁC BÊN
| CHỦ THỂ | TRÁCH NHIỆM CHÍNH | ĐẦU RA/BẰNG CHỨNG | KHÔNG NÊN GIẢ ĐỊNH |
|---|---|---|---|
| Buyer | Phát hành PO, cung cấp yêu cầu thị trường đích, duyệt chứng từ theo thỏa thuận, thanh toán. | PO/contract amendment, approval email, payment evidence. | Buyer biết toàn bộ yêu cầu pháp lý tại Việt Nam hoặc mọi dữ liệu kỹ thuật của hàng. |
| Seller/Exporter | Tổ chức hàng, dữ liệu thương mại, chính sách mặt hàng, hồ sơ xuất khẩu, chứng từ cuối. | Invoice, packing list, declaration data, QC, shipping docs. | Ủy quyền forwarder đồng nghĩa chuyển hết trách nhiệm dữ liệu. |
| Warehouse/Factory | Sản xuất, QC, đóng gói, cân đo, marks, bàn giao và bằng chứng hiện trường. | QC report, weight sheet, packing photos, handover record. | Số liệu kế hoạch có thể dùng thay số liệu thực tế sau đóng hàng. |
| Forwarder/Carrier | Báo giá/booking, hướng dẫn cut-off, vận chuyển, phát hành chứng từ theo dữ liệu nhận được. | Booking, EIR/cargo receipt, draft/final transport document. | Carrier tự sửa được mọi sai lệch sau cut-off hoặc chịu trách nhiệm về dữ liệu do shipper cung cấp. |
| Customs Broker | Kiểm tra dữ liệu khai, truyền tờ khai, phối hợp xử lý phân luồng theo ủy quyền. | Draft declaration, registered declaration, status records. | Broker có thể tự quyết HS/chính sách khi thiếu hồ sơ kỹ thuật. |
| Bank/Document Team | Kiểm tra bộ chứng từ thanh toán, thời hạn và sai biệt. | Document checklist, dispatch receipt, discrepancy notice. | Bộ chứng từ “đúng logistics” tự động là bộ chứng từ “sạch” theo L/C. |
CÁC MỐC KHÓA TRƯỚC KHI CHUYỂN BƯỚC
| CỔNG KIỂM SOÁT | ĐIỀU KIỆN ĐƯỢC ĐI TIẾP | BẰNG CHỨNG TỐI THIỂU | HÀNH ĐỘNG KHI CHƯA ĐẠT |
|---|---|---|---|
| Gate 1 – Order Release | PO/hợp đồng và yêu cầu chứng từ đã khóa. | Order review/contract approval. | Giữ sản xuất hoặc phát hành deviation note. |
| Gate 2 – Cargo Ready | Hàng đạt QC, số lượng và đóng gói đã xác nhận. | QC, packing record, actual weight/dimensions. | Sửa hàng/bao bì và cập nhật booking–docs. |
| Gate 3 – Export Ready | Chính sách mặt hàng, giấy phép/chứng thư và dữ liệu khai đủ. | Policy review, permit/certificate status, customs draft. | Tạm dừng mốc giao/khai bị ảnh hưởng và xác nhận phương án hợp lệ trước khi đi tiếp; việc đưa hàng đến cảng/kho theo kế hoạch vận hành áp dụng. |
| Gate 4 – Carrier Ready | Booking, cut-off, SI/VGM/DG data và hàng đã accepted/gate-in. | Booking, submission receipts, EIR/cargo receipt. | Xin extension/rebooking hoặc sửa dữ liệu trước khóa hệ thống. |
| Gate 5 – Document Release | Draft vận đơn và chứng thư đã được đối chiếu chéo. | Approved draft, C/O/certificate draft, document matrix. | Hold issuance; yêu cầu amendment có kiểm soát. |
| Gate 6 – File Closure | Bộ chứng từ đã bàn giao, công nợ đối soát, hồ sơ được lưu theo lô. | Dispatch proof, cost sheet, archive index, version log. | Không đóng hồ sơ nếu còn chứng từ treo/sai lệch chưa xử lý. |
RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP
| LỖI | NGUYÊN NHÂN | TÁC ĐỘNG | KIỂM SOÁT |
|---|---|---|---|
| Nhận PO nhưng không review Incoterms và named place | Chỉ nhìn giá bán. | Sai scope, phát sinh phí và tranh chấp giao hàng. | Ghi đầy đủ điều kiện + địa điểm + phiên bản Incoterms trong hợp đồng. |
| Booking trước khi khóa Cargo Ready Date | Sản xuất và logistics không dùng chung kế hoạch. | Rollover, đổi chuyến, phí sửa/hủy và trễ giao. | Chỉ book theo ngày sẵn sàng có buffer và owner phê duyệt. |
| Invoice, packing list, tờ khai và SI dùng nhiều nguồn dữ liệu | Mỗi bộ phận tự sửa file riêng. | Sai manifest/vận đơn/C/O; phải amendment. | Dùng master shipment data và quản trị phiên bản. |
| Chỉ kiểm tra B/L sau khi phát hành | Bỏ qua draft hoặc duyệt hình thức. | Phí sửa, chậm bộ chứng từ, sai release. | Duyệt draft theo ma trận trường dữ liệu và nguyên tắc four-eyes. |
| Xin C/O/chứng thư sau khi dữ liệu vận tải đã khóa | Không lập timeline chứng từ. | Thiếu thông tin tàu/chuyến hoặc quá hạn giao chứng từ. | Xác định trigger, hồ sơ nháp và người phụ trách ngay từ bước 03. |
| Không lưu bằng chứng đóng hàng và bàn giao | Quy trình chỉ trao đổi qua điện thoại. | Khó claim, giải trình chênh lệch, audit và xác định trách nhiệm. | Lưu ảnh, phiếu cân, seal, EIR, email phê duyệt, receipt theo shipment ID. |
| Coi ATD là hoàn tất lô hàng | Không có bước closing. | Treo công nợ, thiếu chứng từ, không theo dõi discrepancy. | Thiết lập Gate 6 và owner đóng hồ sơ. |
CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU
| VĂN BẢN/NGUỒN | CƠ QUAN/TÌNH TRẠNG | VAI TRÒ ÁP DỤNG |
|---|---|---|
| Văn bản hợp nhất 54/VBHN-VPQH ngày 23/03/2026 hợp nhất Luật Hải quan | Văn phòng Quốc hội; văn bản hợp nhất phục vụ tra cứu, không tạo quy phạm pháp luật mới. | Tra cứu khung nguyên tắc về hồ sơ, khai hải quan, kiểm tra, giám sát và trách nhiệm người khai. |
| Nghị định 08/2015/NĐ-CP; được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP và Nghị định 167/2025/NĐ-CP, trong đó Nghị định 167 có hiệu lực từ 15/08/2025 | Chính phủ. | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành về thủ tục, kiểm tra, giám sát và kiểm soát hải quan. |
| Thông tư 38/2015/TT-BTC và các văn bản sửa đổi, bổ sung, trong đó có Thông tư 39/2018/TT-BTC và Thông tư 121/2025/TT-BTC có hiệu lực từ 01/02/2026 | Bộ Tài chính. | Hồ sơ, dữ liệu khai, thủ tục điện tử, giám sát và nghiệp vụ quản lý đối với hàng hóa xuất nhập khẩu. |
| Nghị định 69/2018/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương | Chính phủ. | Nguồn chính để rà hàng cấm, tạm ngừng, quản lý theo giấy phép/điều kiện và biện pháp quản lý ngoại thương theo phạm vi văn bản. |
| Văn bản hợp nhất 47/VBHN-BCT ngày 04/06/2026 hợp nhất Thông tư quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương và Nghị định 69/2018/NĐ-CP | Bộ Công Thương; văn bản hợp nhất phục vụ tra cứu trong phạm vi Thông tư được hợp nhất. | Tra cứu thủ tục, biểu mẫu và quy định thuộc thẩm quyền Bộ Công Thương; không thay thế việc rà nghị định và văn bản chuyên ngành của từng mặt hàng. |
| Cổng Một cửa quốc gia và EcoSys | Hệ thống chính thức do cơ quan nhà nước vận hành. | Thực hiện/tra cứu thủ tục chuyên ngành và C/O khi thủ tục tương ứng được triển khai trên hệ thống. |
| Incoterms® 2020, SOLAS VGM và hướng dẫn carrier | ICC, IMO và carrier. | Phân chia trách nhiệm giao hàng; VGM container; booking, SI, vận đơn và cut-off vận hành. Đây là nguồn quy tắc/hợp đồng vận tải, không thay thế pháp luật Việt Nam. |
FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP
1. Có thể đặt booking ngay khi nhận PO không?
Có thể lấy lịch và giá dự kiến, nhưng booking cam kết nên dựa trên Cargo Ready Date đã được sản xuất xác nhận và có buffer phù hợp với cut-off.
2. Invoice và Packing List có phải chờ đóng hàng xong mới lập?
Có thể lập bản nháp sớm để kiểm tra dữ liệu; bản dùng khai, lập SI và phát hành cuối phải cập nhật theo số lượng, trọng lượng và đóng gói thực tế.
3. Tờ khai thông quan rồi có chắc hàng được xếp tàu không?
Không. Hàng còn phải đáp ứng cut-off, gate-in/acceptance, SI/VGM, yêu cầu carrier/terminal và lịch khai thác thực tế.
4. C/O nên làm trước hay sau tàu chạy?
Phụ thuộc mẫu C/O, quy tắc xuất xứ, cơ chế cấp và dữ liệu bắt buộc. Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ từ trước; thời điểm nộp/phát hành phải theo quy định của mẫu áp dụng.
5. Forwarder làm hết chứng từ thì exporter còn trách nhiệm không?
Forwarder có thể thao tác theo ủy quyền, nhưng exporter vẫn phải kiểm soát tính đúng của dữ liệu thương mại, hàng hóa và hồ sơ do mình cung cấp.
6. Khi nào bộ chứng từ được coi là hoàn tất?
Khi chứng từ vận tải, thương mại, xuất xứ/chuyên ngành và thanh toán đã phát hành đúng loại; được đối chiếu, bàn giao có bằng chứng; không còn sai lệch treo và hồ sơ đã lưu.
7. Quy trình này có áp dụng nguyên trạng cho mọi ngành hàng không?
Không. Đây là khung E2E cho hàng thương mại đóng kiện/pallet; hàng nông sản, thực phẩm, DG, reefer, OOG, động thực vật hoặc hàng có giấy phép phải bổ sung module chuyên ngành.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Khi nào cần chụp ảnh, quay video quá trình đóng và mở container?
Những trường hợp bảo hiểm hàng hóa có thể từ chối bồi thường
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa gồm những gì?
Biên bản giám định tổn thất hàng hóa cần những nội dung nào?
Tổn thất toàn bộ và tổn thất bộ phận khác nhau thế nào?
Hàng hóa bị móp, ướt hoặc thiếu kiện: Doanh nghiệp cần làm gì?
Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm theo điều kiện CIF và CIP?
Quy trình xuất khẩu hàng hóa từ nhận đơn hàng đến hoàn tất chứng từ
Giá trị bảo hiểm hàng hóa được xác định như thế nào?
Điều kiện bảo hiểm ICC-A, ICC-B và ICC-C khác nhau thế nào?
Khi nào doanh nghiệp nên mua bảo hiểm riêng cho lô hàng?
Trách nhiệm của hãng tàu có thay thế bảo hiểm hàng hóa không?
Forwarder, Carrier, NVOCC và Customs Broker khác nhau thế nào?