HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU CREAM / KEM DƯỠNG DA
Problem: Cream nhập khẩu dễ bị gọi tên chung chung trên Invoice, trong khi hồ sơ công bố, nhãn, thành phần, C/O và mã HS phải khớp theo từng SKU. Agitation: Nếu sai HS, thiếu công bố, lệch nhãn hoặc C/O không hợp lệ, lô hàng có thể bị yêu cầu bổ sung hồ sơ, chuyển luồng, chậm thông quan và phát sinh DEM/DET. Solution: Bài viết cung cấp bản đồ E2E để doanh nghiệp rà soát trước ETA: HS, thuế, C/O/FTA, chính sách chuyên ngành, bộ hồ sơ, quy trình và rủi ro cần chặn.
TÓM TẮT NHANH
| Hạng mục | Nội dung cần rà soát | Ghi chú áp dụng |
|---|---|---|
| Mặt hàng | Cream / kem dưỡng da dùng chăm sóc da mặt hoặc da cơ thể, dạng kem/nhũ tương/gel-cream, đóng gói bán lẻ hoặc nhập số lượng thương mại. | Chỉ áp dụng cho cream; không tự động áp dụng cho cleanser, toner, serum, essence, lotion, mask, tẩy trang hoặc body lotion. |
| HS tham khảo | 3304.99.30 – các loại kem và lotion khác dùng cho da mặt hoặc da. | Cần đối chiếu thành phần, công dụng, dạng bào chế, nhãn và catalogue trước khi khai báo. |
| Thuế tham khảo | MFN thường tham khảo 18%; thuế thông thường có thể tham khảo 27%; VAT cần rà soát 8%/10% theo thời điểm và chính sách giảm thuế GTGT. | Không dùng như kết luận thuế tuyệt đối; phải kiểm tra biểu thuế hiện hành tại ngày mở tờ khai. |
| Chính sách chuyên ngành | Mỹ phẩm nhập khẩu thường cần Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi đưa sản phẩm ra lưu thông. | Nếu công dụng, thành phần hoặc claim làm sản phẩm lệch khỏi phạm vi mỹ phẩm, cần rà soát lại chính sách. |
| Nhãn hàng hóa | Cần rà soát nhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt, tên sản phẩm, thành phần, công dụng, đơn vị chịu trách nhiệm, số lô, hạn dùng. | Nhãn phải khớp hồ sơ công bố, chứng từ và hàng thực tế. |
Lưu ý pháp lý
Bài viết này là khung rà soát nghiệp vụ cho cream / kem dưỡng da. Doanh nghiệp không nên dùng như kết luận pháp lý cuối cùng cho mọi model/SKU. Cần rà soát theo catalogue, datasheet, công thức, nhãn, claim, chứng từ, xuất xứ và mục đích nhập khẩu thực tế.
PHẠM VI ÁP DỤNG
Áp dụng cho duy nhất cream
Bài viết áp dụng cho kem dưỡng da dạng cream, gel-cream hoặc nhũ tương chăm sóc da, dùng ngoài da và được quản lý theo logic mỹ phẩm nếu công dụng nằm trong phạm vi làm sạch, làm thơm, bảo vệ, duy trì hoặc cải thiện diện mạo da.
Không gom chung nhóm sản phẩm
Cleanser, toner, serum, essence, lotion, mask, tẩy trang và body lotion có thể cùng nhóm chăm sóc cá nhân nhưng không được tự động áp dụng cùng HS, chính sách, nhãn hoặc hồ sơ công bố.
Biến thể cần rà soát riêng
Kem chống nắng, kem trị mụn, kem có hoạt chất dược lý, sản phẩm có claim điều trị, hàng mẫu, hàng bảo hành, hàng quà tặng, hàng nhập phi mậu dịch hoặc hàng đã qua sử dụng/refurbished cần rà soát riêng.
Nguyên tắc hồ sơ
Nếu chưa đủ dữ liệu, phải ghi rõ: Cần rà soát theo catalogue, datasheet, model/SKU và mục đích nhập khẩu thực tế.
PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN HÀNG HÓA
Đối với cream, cơ quan xử lý có thể xem xét không chỉ tên hàng trên invoice mà còn cả công dụng, thành phần, dạng bào chế, bao bì, nhãn, hướng dẫn sử dụng và cách doanh nghiệp công bố sản phẩm. Việc gọi tên “skin care product” hoặc “beauty cream” quá chung chung dễ làm thiếu căn cứ phân loại HS và kiểm soát hồ sơ chuyên ngành.
Công năng chính
Dưỡng ẩm, làm mềm, hỗ trợ chăm sóc bề mặt da, cải thiện cảm giác da khô hoặc duy trì diện mạo da. Nếu claim chuyển sang điều trị bệnh da, cần rà soát khả năng không còn là mỹ phẩm thông thường.
Cấu tạo – dạng sản phẩm
Thường là hệ nhũ tương dầu/nước, cream, balm, gel-cream hoặc lotion đặc. Cần đối chiếu thành phần, tỷ lệ hoạt chất, chất bảo quản, hương liệu, màu và pH nếu hồ sơ yêu cầu.
Bao bì – phụ kiện
Tuýp, hũ, chai pump, sachet hoặc set quà tặng. Bộ sản phẩm có nhiều món phải tách từng mặt hàng để rà soát HS, nhãn và công bố tương ứng.
Tình trạng hàng
Hàng mới nhập để kinh doanh khác với hàng mẫu test, hàng triển lãm hoặc hàng trả bảo hành. Không nên mặc định cùng một bộ thủ tục cho mọi mục đích nhập khẩu.
| Tiêu chí cần kiểm tra | Tài liệu cần đối chiếu | Rủi ro nếu mô tả sai | Gợi ý cách ghi tên hàng trên chứng từ/tờ khai |
|---|---|---|---|
| Tên sản phẩm và dạng dùng | Invoice, Packing List, nhãn gốc, catalogue, công bố mỹ phẩm | Gọi tên chung làm thiếu căn cứ phân loại và khó đối chiếu công bố. | Cream dưỡng da dùng ngoài da, nhãn hiệu…, dung tích…, mã SKU…, hàng mới 100%. |
| Công dụng/claim | Nhãn, artwork, website hãng, claim sheet, công thức | Claim điều trị, trị nám, trị mụn bệnh lý có thể làm phát sinh rà soát ngoài phạm vi mỹ phẩm. | Ghi theo công dụng chăm sóc da; tránh tự thêm claim không có trong hồ sơ. |
| Thành phần và hoạt chất | Formula, ingredient list, COA/SDS nếu có | Thành phần hạn chế/cấm hoặc nồng độ vượt giới hạn có thể bị yêu cầu giải trình. | Đối chiếu INCI, thành phần trên nhãn và phiếu công bố. |
| Dung tích/quy cách | Packing List, nhãn, carton mark, ảnh hàng | Sai quy cách ảnh hưởng khai số lượng, trị giá, kiểm tra thực tế. | Nêu rõ hũ/tuýp/chai, dung tích ml/g, số lượng từng SKU. |
| Xuất xứ | C/O, invoice, nhãn gốc, chứng từ vận tải | Sai xuất xứ làm mất ưu đãi thuế hoặc phát sinh kiểm tra sau thông quan. | Ghi nước xuất xứ thống nhất trên chứng từ, nhãn và tờ khai. |
HS CODE – THUẾ – C/O
Với cream / kem dưỡng da, HS Code (mã phân loại hàng hóa theo hệ thống hài hòa) không được xác định chỉ theo tên thương mại. Cần đối chiếu đồng thời công dụng mỹ phẩm, dạng sản phẩm, thành phần, nhãn, hồ sơ công bố, cách đóng gói và mô tả thực tế trên chứng từ. Phần dưới đây là khung phân tích chi tiết để doanh nghiệp dùng kiểm tra trước ETA; mức thuế vẫn cần đối chiếu lại tại thời điểm mở tờ khai.
Lưu ý pháp lý về thuế
Các mức thuế trong bảng là mức tham khảo cho năm 2026 đối với HS 3304.99.30 theo dữ liệu biểu thuế hiện hành và bảng tổng hợp thuế chuyên ngành. Khi truyền tờ khai, doanh nghiệp phải kiểm tra lại trên biểu thuế, hệ thống hải quan, C/O thực tế, nước xuất xứ và chính sách VAT đang áp dụng.
1. BẢNG PHÂN TÁCH HS CODE CHO CREAM / KEM DƯỠNG DA
| Mã HS cần rà soát | Mô tả theo logic phân loại | Khi nào có thể áp dụng | Khi nào không nên áp dụng | Hồ sơ cần đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 3304.99.30 | Kem và dung dịch (lotion) bôi mặt hoặc bôi da khác; thuộc nhóm mỹ phẩm/chế phẩm chăm sóc da, trừ dược phẩm. | Áp dụng tham khảo cho kem dưỡng da mặt, kem dưỡng da tay, kem dưỡng da chân, kem dưỡng ẩm, gel-cream, cream chăm sóc da dùng ngoài da, không có claim điều trị bệnh. | Không tự động áp dụng nếu sản phẩm là serum/essence dạng lỏng khác, mask, bột, sữa rửa mặt/chế phẩm làm sạch, thuốc bôi ngoài da hoặc sản phẩm có claim điều trị. | Invoice, Packing List, nhãn gốc, phiếu công bố mỹ phẩm, ingredient list, catalogue, ảnh hàng, quy cách SKU. |
| 3304.99.20 | Chế phẩm ngăn ngừa mụn trứng cá. | Cần rà soát nếu cream được định vị/ghi nhãn là anti-acne, acne care, giảm mụn, ngăn ngừa mụn trứng cá và hồ sơ công bố thể hiện chức năng này. | Không dùng cho cream dưỡng ẩm thông thường chỉ có claim chăm sóc da, làm mềm, cấp ẩm, làm sáng bề mặt da. | Nhãn, claim sheet, công bố, thành phần hoạt chất, website hãng, tài liệu bán hàng. |
| 3304.99.90 | Loại khác trong nhóm chăm sóc da. | Cân nhắc cho sản phẩm chăm sóc da không rơi rõ vào kem/lotion hoặc anti-acne, ví dụ một số dạng tinh chất, set sản phẩm, dạng đặc thù. | Không dùng để né mã 3304.99.30 nếu bản chất là cream/lotion bôi da. | Catalogue, dạng sản phẩm, quy cách, công thức, mục đích sử dụng. |
| 3304.91.00 | Phấn, đã hoặc chưa nén. | Chỉ xét nếu sản phẩm ở dạng bột/phấn trang điểm hoặc phấn chăm sóc da. | Không áp dụng cho cream dạng nhũ tương/kem/gel-cream. | Ảnh hàng, texture, nhãn, catalogue. |
| 3401.30.00 | Chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, dạng lỏng hoặc dạng kem, đóng gói bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng. | Cần rà soát nếu hàng là cleansing cream, cream cleanser, tẩy trang/rửa mặt có cơ chế làm sạch bằng chất hoạt động bề mặt. | Không áp dụng cho cream dưỡng da để lưu lại trên da (leave-on) nếu công dụng chính là dưỡng/chăm sóc da. | Claim làm sạch, hướng dẫn sử dụng rửa lại/không rửa lại, thành phần surfactant, nhãn. |
| Nhóm dược phẩm/khác | Có thể phát sinh ngoài Chương 33 nếu sản phẩm mang tính thuốc hoặc có claim điều trị bệnh. | Chỉ xét khi nhãn/hồ sơ thể hiện công dụng điều trị, phòng bệnh, tác động dược lý hoặc thành phần thuộc diện quản lý đặc thù. | Không tự suy diễn nếu sản phẩm chỉ là mỹ phẩm chăm sóc da thông thường. | Claim, công thức, giấy phép lưu hành nước xuất khẩu, tài liệu y khoa, ý kiến pháp chế/chuyên ngành. |
2. BẢNG THUẾ NHẬP KHẨU – VAT CHO HS 3304.99.30
| Khoản thuế | Mức tham khảo cụ thể | Điều kiện áp dụng | Cách kiểm tra trước khi khai | Rủi ro nếu áp sai |
|---|---|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu ưu đãi MFN | 18% | Áp dụng khi hàng có xuất xứ từ nước/vùng lãnh thổ có quan hệ MFN với Việt Nam và không áp dụng C/O ưu đãi đặc biệt. | Kiểm tra HS 3304.99.30 trên biểu thuế nhập khẩu ưu đãi hiện hành và dữ liệu VNACCS tại ngày mở tờ khai. | Khai sai thuế dẫn đến thiếu/ thừa thuế, điều chỉnh tờ khai, truy thu hoặc giải trình sau thông quan. |
| Thuế nhập khẩu thông thường | 27% | Tham khảo cho trường hợp không đủ điều kiện áp dụng MFN/FTA hoặc xuất xứ không được hưởng ưu đãi theo quy định. | Đối chiếu danh sách nước/vùng lãnh thổ có MFN, chứng từ xuất xứ, invoice và nhãn gốc. | Không xác định đúng xuất xứ có thể làm sai nghĩa vụ thuế. |
| Thuế ưu đãi đặc biệt theo FTA | Tùy tuyến, có thể từ 0%, 2.5%, 5%, 10%, 10.9% hoặc mức khác theo hiệp định. | Chỉ áp dụng khi có C/O/chứng từ xuất xứ hợp lệ, đúng hiệp định, đúng tiêu chí xuất xứ, đúng vận chuyển trực tiếp và chứng từ khớp hàng. | So sánh nhiều FTA cùng áp dụng cho một xuất xứ, chọn tuyến có mức thuế thấp hơn nhưng phải đáp ứng điều kiện chứng từ. | C/O bị từ chối làm mất ưu đãi, phải nộp MFN hoặc bị truy thu sau thông quan. |
| VAT nhập khẩu | 8% hoặc 10% | Giai đoạn 01/07/2025–31/12/2026 cần rà soát khả năng áp dụng giảm VAT nếu hàng không thuộc nhóm loại trừ; nếu không đủ điều kiện thì áp dụng 10%. | Đối chiếu Nghị định 174/2025/NĐ-CP, phụ lục loại trừ, mã hàng, tính chất sản phẩm và hướng dẫn hệ thống tại thời điểm khai. | Ghi mặc định 8% cho mọi lô cream có thể sai nếu hàng thuộc nhóm loại trừ hoặc hệ thống không chấp nhận. |
3. BẢNG C/O/FTA ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CHO HS 3304.99.30
| Tuyến/xuất xứ | Form C/O hoặc chứng từ xuất xứ | Thuế ưu đãi đặc biệt tham khảo năm 2026 | Điều kiện áp dụng chính | Hồ sơ cần đối chiếu | Rủi ro cần chặn |
|---|---|---|---|---|---|
| ASEAN / ATIGA | C/O form D | 0% | Hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ ATIGA và vận chuyển trực tiếp. | Form D, invoice, packing list, B/L, mô tả hàng, HS, số lượng, nước xuất xứ. | Sai tiêu chí xuất xứ, sai mô tả cream hoặc thiếu chứng từ vận chuyển trực tiếp. |
| Trung Quốc / ACFTA | C/O form E | 0% nếu hợp lệ | Hàng có xuất xứ Trung Quốc, đáp ứng ACFTA; cần kiểm tra kỹ hóa đơn bên thứ ba nếu có. | Form E, ô mô tả hàng, HS, invoice number, B/L, dấu/chữ ký, nhà xuất khẩu/nhà sản xuất. | Form E thường dễ bị soi lỗi mô tả, invoice bên thứ ba, mã HS hoặc vận chuyển qua nước thứ ba. |
| Trung Quốc / RCEP | Chứng từ xuất xứ RCEP | Khoảng 10% | Dùng khi đáp ứng RCEP; thường cần so sánh với ACFTA vì ACFTA có thể lợi hơn. | Proof of origin, tiêu chí RCEP, invoice, B/L, tuyến vận chuyển. | Chọn RCEP trong khi ACFTA đủ điều kiện có thể làm chi phí thuế cao hơn. |
| Hàn Quốc / VKFTA | C/O form VK | 0% | Ưu tiên rà soát nếu hàng xuất xứ Hàn Quốc và đáp ứng VKFTA. | Form VK, tiêu chí xuất xứ, manufacturer, invoice, B/L, mô tả hàng. | Dùng nhầm AKFTA/RCEP có thể không tối ưu thuế. |
| Hàn Quốc / AKFTA | C/O form AK | 5% | Áp dụng nếu đáp ứng AKFTA; nên so sánh với VKFTA. | Form AK, tiêu chí CTH/CTSH/RVC, chứng từ vận chuyển. | Không chọn hiệp định tối ưu có thể làm tăng landed cost. |
| Hàn Quốc / RCEP | Chứng từ xuất xứ RCEP | Khoảng 10% | Chỉ nên cân nhắc nếu VKFTA/AKFTA không đáp ứng hoặc không có chứng từ phù hợp. | Proof of origin RCEP, invoice, B/L, tiêu chí xuất xứ. | RCEP có thể cao hơn các FTA song phương/khu vực khác. |
| Nhật Bản / VJEPA | C/O form VJ | 0% | Hàng xuất xứ Nhật Bản đáp ứng VJEPA. | Form VJ, tiêu chí xuất xứ, invoice, B/L, mô tả cream. | Sai form hoặc thiếu chứng từ quá cảnh có thể mất ưu đãi. |
| Nhật Bản / AJCEP | C/O form AJ | 0% | Áp dụng theo hiệp định ASEAN–Nhật Bản nếu đủ điều kiện. | Form AJ, tiêu chí xuất xứ, invoice, packing list, vận đơn. | Cần chọn đúng hiệp định theo chứng từ nhà xuất khẩu cấp được. |
| Nhật Bản / CPTPP hoặc RCEP | Chứng từ CPTPP/RCEP | CPTPP có thể 0%; RCEP Nhật khoảng 10.9% | So sánh VJEPA/AJCEP/CPTPP/RCEP trước khi chốt hồ sơ. | Chứng từ xuất xứ, tiêu chí, invoice, B/L, vận chuyển trực tiếp. | Chọn RCEP khi có VJEPA/AJCEP/CPTPP hợp lệ có thể làm tăng thuế. |
| EU / EVFTA | EUR.1 hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ nếu đủ điều kiện | Khoảng 2.5% | Áp dụng theo lộ trình EVFTA; cần kiểm tra nước thành viên EU, mã REX/statement nếu có. | EUR.1/origin statement, invoice, exporter, mô tả, HS, vận chuyển trực tiếp. | Sai statement hoặc không chứng minh xuất xứ EU có thể bị từ chối ưu đãi. |
| UK / UKVFTA | C/O hoặc chứng từ xuất xứ theo UKVFTA | Khoảng 2.5% | Áp dụng cho hàng xuất xứ UK đáp ứng quy tắc UKVFTA. | Origin proof, invoice, vận đơn, mô tả hàng, HS. | Nhầm UK với EU hoặc sai chứng từ xuất xứ làm mất ưu đãi. |
| Úc – New Zealand / AANZFTA | C/O form AANZ | 0% | Áp dụng cho hàng xuất xứ Úc/New Zealand hoặc ASEAN theo AANZFTA nếu đủ điều kiện. | Form AANZ, tiêu chí xuất xứ, invoice, B/L, chứng từ quá cảnh nếu có. | Thiếu chứng từ vận chuyển trực tiếp qua nước thứ ba. |
| Úc/New Zealand / CPTPP hoặc RCEP | Chứng từ CPTPP/RCEP | CPTPP có thể 0%; RCEP khoảng 10% | Nên so sánh AANZFTA/CPTPP/RCEP theo chứng từ nhà xuất khẩu cung cấp. | Proof of origin, invoice, vận đơn, tiêu chí xuất xứ. | Chọn RCEP khi có AANZFTA/CPTPP hợp lệ có thể không tối ưu. |
| Ấn Độ / AIFTA | C/O form AI | 5% | Áp dụng nếu đáp ứng tiêu chí xuất xứ AIFTA. | Form AI, tiêu chí xuất xứ, invoice, packing list, B/L. | Không chứng minh được RVC/CTH hoặc sai mô tả hàng. |
| Chile / VCFTA hoặc CPTPP | C/O form VC hoặc chứng từ CPTPP | Có thể 0% nếu đủ điều kiện | Kiểm tra hiệp định doanh nghiệp có chứng từ phù hợp. | Form VC/CPTPP proof, invoice, B/L, tiêu chí xuất xứ. | Chứng từ không đúng form hoặc không đáp ứng vận chuyển trực tiếp. |
| EAEU / VN-EAEU FTA | C/O form EAV | Có thể 0% | Áp dụng cho hàng xuất xứ EAEU nếu đáp ứng hiệp định. | Form EAV, tiêu chí xuất xứ, vận đơn, invoice. | Sai mã HS hoặc mô tả làm khó đối chiếu ưu đãi. |
| Hong Kong / AHKFTA | C/O form AHK | Khoảng 20% theo bảng tham khảo; cần so sánh với MFN 18% | Chỉ dùng nếu thực sự có lợi hoặc bắt buộc theo chiến lược chứng từ; quá cảnh Hong Kong không tạo xuất xứ Hong Kong. | Form AHK, manufacturer, tiêu chí xuất xứ, B/L, invoice. | Áp AHKFTA cao hơn MFN có thể làm tăng chi phí; cần chọn mức thuế hợp pháp thấp nhất. |
4. CHECKLIST KIỂM TRA C/O TRƯỚC ETA
| Hạng mục C/O cần kiểm tra | Yêu cầu kiểm soát | Lỗi thường gặp | Cách xử lý trước ETA |
|---|---|---|---|
| Form C/O | Đúng hiệp định: D, E, VK, AK, VJ, AJ, AANZ, AI, VC, AHK, EAV, EUR.1 hoặc chứng từ tự chứng nhận tương ứng. | Dùng sai form cho tuyến/xuất xứ; dùng RCEP dù có FTA khác thấp hơn. | Yêu cầu shipper xác nhận form ngay khi chốt PO/booking. |
| Tiêu chí xuất xứ | Kiểm tra WO, RVC, CTH, CTSH hoặc tiêu chí riêng của từng FTA. | Tiêu chí ghi không phù hợp quy tắc mặt hàng hoặc thiếu giải trình nguyên liệu. | Xin bảng giải trình xuất xứ/production flow nếu lô giá trị lớn. |
| Mô tả hàng hóa | Tên hàng trên C/O phải khớp bản chất cream, nhãn, invoice và packing list. | C/O ghi “cosmetics” chung chung, không khớp SKU/dung tích. | Yêu cầu mô tả rõ: skin care cream/face cream, brand, SKU hoặc quy cách chính. |
| HS Code | HS trên C/O nên khớp tối thiểu cấp 6 số, và nếu thể hiện 8 số thì phải rà soát với HS Việt Nam. | HS nước xuất khẩu khác HS Việt Nam nhưng không có giải trình. | Chuẩn bị memo giải thích khác biệt HS nếu cần. |
| Hóa đơn bên thứ ba | Nếu có third-party invoice, C/O phải thể hiện đúng theo quy định từng FTA. | Thiếu tick/ghi chú hóa đơn bên thứ ba; sai nước phát hành invoice. | Check draft C/O trước khi cấp bản chính. |
| Vận chuyển trực tiếp | Cần chứng minh direct consignment hoặc đáp ứng điều kiện quá cảnh. | Transit qua nước thứ ba nhưng thiếu through B/L hoặc chứng từ kiểm soát hàng. | Xin vận đơn chở suốt, chứng từ non-manipulation nếu cần. |
| Số lượng – trọng lượng – trị giá | Khớp invoice, packing list, B/L và thực tế hàng. | Lệch gross/net weight, số carton, số lượng SKU. | Đối chiếu trước khi hàng lên tàu/máy bay. |
| Dấu, chữ ký, ngày cấp | Đúng mẫu, đúng cơ quan cấp, ngày cấp hợp lệ và còn thời hạn nộp. | C/O cấp sau nhưng không đánh dấu retroactive khi FTA yêu cầu; chữ ký không hợp lệ. | Kiểm tra bản scan màu trước ETA và giữ bản gốc/bản điện tử theo quy định. |
5. KẾT LUẬN NGHIỆP VỤ CHO LÔ CREAM
- Nếu sản phẩm là cream dưỡng da thông thường, dùng ngoài da, không phải thuốc, mã tham khảo nên rà soát đầu tiên là 3304.99.30.
- Mức thuế nền cần đưa vào dự toán là MFN 18%, thuế thông thường 27%, VAT 8%/10% tùy điều kiện tại ngày khai.
- Nếu có C/O hợp lệ, cần so sánh từng FTA. Với nhiều tuyến như ASEAN, Trung Quốc theo ACFTA, Hàn Quốc theo VKFTA, Nhật theo VJEPA/AJCEP/CPTPP, Úc–New Zealand theo AANZFTA/CPTPP, mức ưu đãi có thể về 0%.
- Không nên chốt landed cost khi chưa có draft C/O, invoice, packing list, nhãn và phiếu công bố mỹ phẩm khớp nhau.
CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH ÁP DỤNG
| Tình huống hàng hóa | Chính sách có thể áp dụng | Hồ sơ cần kiểm tra | Cơ quan/cổng xử lý nếu xác định được | Thời điểm nên thực hiện | Ghi chú rủi ro |
|---|---|---|---|---|---|
| Cream mỹ phẩm thành phẩm nhập để kinh doanh | Quản lý mỹ phẩm; phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm trước lưu thông; rà soát nhãn hàng hóa. | Phiếu công bố, CFS/ủy quyền nếu có, công thức, nhãn, invoice, packing list. | Cục Quản lý Dược/Sở Y tế theo cơ chế quản lý mỹ phẩm; hải quan khi nhập khẩu. | Trước khi hàng về và trước khi đưa ra thị trường. | Không khẳng định đủ điều kiện nếu hồ sơ công bố, nhãn hoặc thành phần chưa khớp. |
| Cream có claim điều trị hoặc hoạt chất dược lý | Có thể phát sinh rà soát ngoài phạm vi mỹ phẩm. | Claim sheet, nhãn, formula, tài liệu công dụng, hồ sơ pháp lý sản phẩm. | Cơ quan y tế/chuyên ngành tùy kết luận phân loại. | Trước khi đặt hàng hoặc trước ETD. | Claim trị bệnh có thể làm thay đổi bản chất quản lý. |
| Hàng mẫu, hàng thử nghiệm, hàng triển lãm | Có thể khác hàng kinh doanh thông thường về mục đích nhập khẩu và chứng từ. | Thư xác nhận mục đích, invoice phi mậu dịch nếu có, số lượng mẫu, nhãn. | Hải quan và cơ quan chuyên ngành nếu có yêu cầu. | Trước ETA. | Không dùng bộ hồ sơ hàng kinh doanh để suy luận cho hàng mẫu. |
| Set quà tặng gồm cream và sản phẩm khác | Mỗi sản phẩm trong set cần rà soát HS, nhãn và hồ sơ công bố riêng nếu khác bản chất. | Packing specification, danh sách SKU, nhãn từng món, công bố từng sản phẩm. | Hải quan; cơ quan quản lý mỹ phẩm nếu có. | Trước khi khóa invoice/packing list. | Gom set sai có thể dẫn đến sai HS và sai hồ sơ chuyên ngành. |
| Hàng nhập cho EPE/FDI/nhà máy | Chính sách hải quan, mục đích sử dụng, quản lý nội bộ, chứng từ nhập khẩu. | Hợp đồng, PO, mục đích sử dụng, hồ sơ kho, định mức nếu có. | Hải quan quản lý doanh nghiệp. | Trước ETA và trước khai báo. | Mục đích nhập khẩu ảnh hưởng hồ sơ, thuế và kiểm tra sau thông quan. |
VĂN BẢN LIÊN QUAN CẦN RÀ SOÁT
| Nhóm văn bản | Tên/số hiệu văn bản | Cơ quan ban hành | Hiệu lực/thời điểm áp dụng | Vai trò trong thủ tục | Điều/khoản/phụ lục cần chú ý nếu có | Ghi chú rà soát |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thông tư chuyên ngành mỹ phẩm | Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung; trong đó có Thông tư 34/2025/TT-BYT. | Bộ Y tế | TT34 có hiệu lực từ 18/08/2025. | Khung quản lý mỹ phẩm, hồ sơ công bố, lưu hành, trách nhiệm tổ chức/cá nhân. | Cần rà soát quy định về công bố mỹ phẩm, thành phần, nhãn và trách nhiệm sau công bố. | Đối chiếu bản hợp nhất/cập nhật trước khi áp dụng. |
| Nghị định quản lý ngoại thương | Nghị định 69/2018/NĐ-CP. | Chính phủ | Có hiệu lực từ 15/05/2018. | Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương. | Rà soát nguyên tắc hàng cấm, hạn chế, điều kiện nếu phát sinh. | Cream thông thường không nên bị kết luận tuyệt đối nếu chưa kiểm tra thành phần/claim. |
| Hải quan | Thông tư 38/2015/TT-BTC, được sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC. | Bộ Tài chính | TT39 có hiệu lực từ 05/06/2018. | Hồ sơ hải quan, khai báo, kiểm tra, trị giá, phân luồng. | Rà soát quy định hồ sơ và khai sửa đổi/bổ sung nếu có. | Cần đối chiếu quy định hiện hành và hướng dẫn hệ thống VNACCS. |
| Xuất xứ hàng hóa | Nghị định 31/2018/NĐ-CP. | Chính phủ | Có hiệu lực từ 08/03/2018. | Cơ sở quản lý xuất xứ và chứng từ chứng nhận xuất xứ. | Rà soát tiêu chí xuất xứ theo từng FTA. | C/O phải khớp mô tả hàng và vận chuyển trực tiếp. |
| Nhãn hàng hóa | Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP. | Chính phủ | NĐ43 hiệu lực 01/06/2017; NĐ111 hiệu lực 15/02/2022. | Quy định nhãn hàng hóa và nhãn phụ tiếng Việt. | Rà soát nội dung bắt buộc trên nhãn, đơn vị chịu trách nhiệm, xuất xứ, hạn dùng. | Nhãn phải thống nhất với công bố và chứng từ nhập khẩu. |
| Biểu thuế xuất nhập khẩu | Nghị định 26/2023/NĐ-CP và Nghị định 108/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung. | Chính phủ | NĐ108 có hiệu lực từ 19/05/2025. | Căn cứ rà soát thuế nhập khẩu, mã hàng, chính sách thuế. | Phụ lục biểu thuế theo HS. | Cần kiểm tra biểu thuế tại thời điểm mở tờ khai. |
| Thuế giá trị gia tăng | Nghị định 174/2025/NĐ-CP. | Chính phủ | Hiệu lực từ 01/07/2025. | Rà soát chính sách giảm VAT trong giai đoạn áp dụng. | Điều 1, Điều 2 và phụ lục loại trừ nếu có. | Doanh nghiệp nên đối chiếu hệ thống khai báo và hướng dẫn thuế tại thời điểm nhập khẩu. |
XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC
Doanh nghiệp có thể tra cứu văn bản theo số hiệu trên Cổng văn bản pháp luật, Cổng thông tin điện tử Chính phủ hoặc website của cơ quan ban hành.
Doanh nghiệp nên đối chiếu thêm trên Cổng văn bản pháp luật hoặc website cơ quan ban hành trước khi áp dụng.
BỘ HỒ SƠ CHỨNG TỪ THÔNG QUAN
Bộ chứng từ thương mại
Commercial Invoice (hóa đơn thương mại), Packing List (phiếu đóng gói), Bill of Lading/Air Waybill (vận đơn đường biển/đường hàng không), Sales Contract/Purchase Order nếu có, C/O nếu xin ưu đãi thuế, catalogue/datasheet, hình ảnh hàng hóa, nhãn gốc, model/SKU list.
Hồ sơ chuyên ngành nếu có
Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm, hồ sơ nhãn hàng hóa, tài liệu thành phần, CFS – Certificate of Free Sale (giấy chứng nhận lưu hành tự do) nếu hồ sơ yêu cầu, giấy ủy quyền của nhà sản xuất/chủ sở hữu nếu có, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ giải trình claim nếu cần.
Quy tắc khớp 100%
Tên hàng, số lượng, SKU, quy cách, dung tích, xuất xứ, số lô, hạn dùng, thành phần và nhãn phải khớp giữa chứng từ thương mại, hồ sơ công bố, nhãn hàng, C/O và tờ khai hải quan.
Hồ sơ lưu sau thông quan
Lưu bản công bố, chứng từ nhập khẩu, ảnh nhãn, C/O, chứng từ vận tải, chứng từ thanh toán và hồ sơ giải trình để phục vụ kiểm tra sau thông quan hoặc hậu kiểm mỹ phẩm.
| Nhóm hồ sơ | Tài liệu cần có | Dùng cho bước nào | Ai thường chuẩn bị | Lỗi thường gặp | Cách kiểm tra trước ETA |
|---|---|---|---|---|---|
| Thương mại | Invoice, Packing List, Contract/PO | Khai hải quan, trị giá, thanh toán | Nhà cung cấp, Procurement, Docs | Tên hàng chung chung, sai SKU, sai quy cách. | So từng dòng SKU với nhãn, packing và catalogue. |
| Vận tải | B/L hoặc AWB, arrival notice, pre-alert | Lấy lệnh, mở tờ khai, giao nhận | Forwarder, hãng tàu/hãng bay | Sai consignee, sai số kiện, thiếu pre-alert. | Kiểm tra trước ETA tối thiểu vài ngày làm việc. |
| Xuất xứ | C/O hoặc chứng từ xuất xứ | Áp thuế ưu đãi đặc biệt | Nhà xuất khẩu, cơ quan cấp C/O | Sai form, sai tiêu chí, sai mô tả, sai HS. | Đối chiếu C/O với invoice, B/L, packing list. |
| Mỹ phẩm | Phiếu công bố, nhãn, thành phần, CFS/ủy quyền nếu có | Kiểm soát chuyên ngành và lưu hành | Importer, pháp chế, nhà cung cấp | Công bố không khớp nhãn hoặc SKU nhập khẩu. | Đối chiếu tên sản phẩm, nhãn, thành phần, đơn vị chịu trách nhiệm. |
| Nhãn hàng hóa | Nhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt, artwork | Lưu thông sau nhập khẩu | Importer, marketing, compliance | Thiếu thông tin bắt buộc, sai xuất xứ, sai hạn dùng. | Kiểm tra nhãn trước khi hàng rời cảng/kho. |
CÁC ĐIỂM QUYẾT ĐỊNH CÓ THỂ LÀM LÔ HÀNG BỊ GIỮ
| Điểm quyết định | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu chứng minh | Hậu quả nếu không rõ | Cách xử lý khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| HS Code | HS 3304.99.30 đã đủ căn cứ chưa? | Catalogue, nhãn, thành phần, công bố, ảnh hàng | Bị yêu cầu giải trình hoặc điều chỉnh thuế. | Chuẩn bị memo phân loại ngắn trước ETA. |
| Công bố mỹ phẩm | Sản phẩm đã có phiếu công bố phù hợp tên/nhãn/SKU chưa? | Phiếu công bố, nhãn, ingredient list | Không đủ căn cứ lưu hành, bị yêu cầu bổ sung hồ sơ. | Đối chiếu công bố với lô nhập trước khi mở tờ khai. |
| Nhãn phụ | Nhãn phụ tiếng Việt có đủ nội dung bắt buộc không? | Artwork, ảnh nhãn, checklist nhãn | Không đủ điều kiện đưa hàng ra lưu thông. | Duyệt nhãn phụ trước khi hàng về. |
| C/O | C/O có đúng form, tiêu chí, mô tả và vận chuyển trực tiếp không? | C/O, B/L, invoice, packing list | Mất ưu đãi thuế, phát sinh truy thu. | Check C/O trước khi nộp bản chính/bản điện tử. |
| Claim sản phẩm | Claim có vượt phạm vi mỹ phẩm không? | Nhãn, website, tài liệu bán hàng | Phát sinh rà soát ngoài nhóm mỹ phẩm. | Chuẩn hóa claim theo hồ sơ công bố và quy định mỹ phẩm. |
| Set sản phẩm | Cream có đi kèm sản phẩm khác trong cùng set không? | Packing specification, SKU list | Gom sai HS/chính sách. | Tách dòng khai báo và hồ sơ theo từng sản phẩm nếu cần. |
QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN
Bước 1 – Rà soát trước ETA
Chốt HS, policy, thuế, C/O, nhãn, phiếu công bố, claim và khả năng phát sinh hồ sơ chuyên ngành. Đây là bước chặn rủi ro trước khi hàng về cảng/sân bay.
Bước 2 – Khóa bộ chứng từ và hồ sơ sản phẩm
Chốt Invoice, Packing List, B/L/AWB, catalogue/datasheet, SKU list, nhãn gốc, nhãn phụ, phiếu công bố và tài liệu thành phần. Mọi thông tin phải khớp 100%.
Bước 3 – Hoàn thiện hồ sơ chuyên ngành nếu có
Rà soát phiếu công bố, CFS/ủy quyền nếu hồ sơ yêu cầu, nhãn và tài liệu giải trình claim. Nếu làm sau ETA, doanh nghiệp dễ phát sinh lưu bãi và chậm giao hàng.
Bước 4 – Mở tờ khai hải quan
Luồng Xanh là hệ thống cho thông quan theo điều kiện nhất định; Luồng Vàng kiểm tra hồ sơ; Luồng Đỏ kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng. Các điểm dễ bị hỏi gồm trị giá, HS, tên hàng, C/O, công bố, nhãn và catalogue.
Bước 5 – Thông quan, kéo hàng và hoàn tất sau thông quan
Lấy hàng/kéo hàng về kho, kiểm tra nhãn phụ, lưu hồ sơ theo lô, chuẩn bị hồ sơ giải trình nếu có hậu kiểm hoặc kiểm tra sau thông quan.
CHECKLIST RỦI RO CHẶN TRƯỚC ETA
| Rủi ro | Hậu quả | Cách chặn trước ETA | Tài liệu cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| C/O sai form hoặc sai tiêu chí xuất xứ | Không được hưởng thuế ưu đãi, có thể bị truy thu. | Check form, tiêu chí, mô tả, HS, vận chuyển trực tiếp. | C/O, B/L, invoice, packing list. |
| Lệch tên sản phẩm/SKU giữa invoice, công bố và nhãn | Bị yêu cầu bổ sung/giải trình hồ sơ. | Lập bảng mapping SKU trước khi khai báo. | Invoice, công bố, nhãn, packing list. |
| Claim vượt phạm vi mỹ phẩm | Phát sinh rà soát chính sách khác, chậm thông quan/lưu hành. | Duyệt claim theo nhãn và hồ sơ công bố. | Label, artwork, website, formula. |
| Nhãn phụ thiếu nội dung bắt buộc | Không đủ điều kiện lưu thông sau nhập khẩu. | Duyệt nhãn phụ trước khi kéo hàng ra thị trường. | Nhãn gốc, nhãn phụ, nghị định nhãn. |
| Gọi tên hàng quá chung chung | Sai HS, sai policy, khó giải trình. | Ghi rõ cream, công dụng, dung tích, SKU, nhãn hiệu. | Invoice, packing list, catalogue. |
| Không rà soát VAT/thuế tại ngày mở tờ khai | Sai nghĩa vụ thuế, phát sinh điều chỉnh. | Kiểm tra biểu thuế và chính sách VAT ngay trước ngày truyền tờ khai. | Biểu thuế, nghị định VAT, dữ liệu VNACCS. |
FAQ – CÂU HỎI DOANH NGHIỆP HAY GẶP
| Câu hỏi | Trả lời ngắn gọn |
|---|---|
| Cream nhập khẩu có cần giấy phép không? | Không nên kết luận tuyệt đối. Với cream mỹ phẩm thành phẩm, trọng tâm thường là công bố mỹ phẩm, nhãn và hồ sơ hải quan; nếu claim/thành phần đặc thù cần rà soát thêm. |
| Có cần kiểm tra chất lượng/chứng nhận hợp quy không? | Cream mỹ phẩm không được xử lý như thiết bị nhóm 2; tuy nhiên cần rà soát theo hồ sơ mỹ phẩm, nhãn và quy định chuyên ngành y tế tại thời điểm nhập khẩu. |
| Có cần dán nhãn phụ tiếng Việt không? | Có, nếu nhãn gốc chưa đủ nội dung tiếng Việt theo quy định khi lưu thông tại Việt Nam. |
| C/O có giúp giảm thuế không? | Có thể. C/O hợp lệ theo FTA có thể giúp hưởng thuế ưu đãi đặc biệt, nhưng phải đúng form, tiêu chí xuất xứ, mô tả hàng, HS và vận chuyển trực tiếp. |
| Hàng mẫu có làm giống hàng kinh doanh không? | Không mặc định giống nhau. Hàng mẫu cần rà soát mục đích nhập khẩu, số lượng, trị giá, chứng từ và khả năng dùng thử/kiểm nghiệm. |
| Nếu tên trên invoice khác tên trong công bố thì xử lý thế nào? | Cần rà soát và điều chỉnh trước khi khai báo. Sai lệch tên/SKU giữa invoice, công bố, nhãn và thực tế hàng là rủi ro lớn. |
| Cream chống nắng có dùng chung bài này không? | Không nên dùng chung. Kem chống nắng có thể phát sinh cách phân loại và yêu cầu hồ sơ riêng theo công dụng và thành phần. |
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Checklist xử lý khi phát hiện hàng hóa tổn thất tại cảng hoặc kho
Tổn thất chung General Average là gì? Quy trình xử lý khi chủ hàng nhận thông báo GA
Khi nào cần chụp ảnh, quay video quá trình đóng và mở container?
Những trường hợp bảo hiểm hàng hóa có thể từ chối bồi thường
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa gồm những gì?
Biên bản giám định tổn thất hàng hóa cần những nội dung nào?
Tổn thất toàn bộ và tổn thất bộ phận khác nhau thế nào?
Hàng hóa bị móp, ướt hoặc thiếu kiện: Doanh nghiệp cần làm gì?
Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm theo điều kiện CIF và CIP?
Quy trình xuất khẩu hàng hóa từ nhận đơn hàng đến hoàn tất chứng từ
Giá trị bảo hiểm hàng hóa được xác định như thế nào?
Điều kiện bảo hiểm ICC-A, ICC-B và ICC-C khác nhau thế nào?
Khi nào doanh nghiệp nên mua bảo hiểm riêng cho lô hàng?