Khi nào doanh nghiệp nên mua bảo hiểm riêng cho lô hàng?
Một lô hàng có thể đã được ghi “insured” trong hợp đồng hoặc báo giá nhưng doanh nghiệp vẫn đứng trước khoảng trống lớn: mức bảo hiểm CIF chỉ ở phạm vi tối thiểu, policy không bao phủ chặng nội địa, hàng lạnh thiếu điều khoản nhiệt độ, certificate không cho phép claim trực tiếp hoặc số tiền bảo hiểm thấp hơn tổn thất thực tế. Ngược lại, mua thêm một đơn bảo hiểm mà không đọc cover hiện hữu có thể tạo trùng lặp, tăng chi phí và gây tranh luận khi bồi thường. Bài viết này giúp doanh nghiệp xác định thời điểm nên mua đơn riêng, mua top-up hay dùng open cover dựa trên Incoterms, đặc tính hàng, hành trình, giá trị, loại trừ và quyền kiểm soát claim.
TÓM TẮT NHANH
CIF mặc định yêu cầu mức bảo hiểm theo Institute Cargo Clauses (C) hoặc tương đương; CIP mặc định rộng hơn theo Clauses (A), nhưng cả hai vẫn phải rà đúng hàng, hành trình, số tiền, loại trừ và quyền claim.
Hàng giá trị cao, dễ vỡ, lạnh, dễ trộm cắp, máy móc dự án, OOG hoặc tuyến nhiều chặng thường cần mức bảo vệ và điều khoản mở rộng riêng.
Certificate có tồn tại chưa đủ. Doanh nghiệp phải xác nhận mình là người được bảo hiểm, người nhận chuyển nhượng hợp lệ hoặc bên có quyền lợi bảo hiểm và có thể yêu cầu bồi thường trực tiếp.
Tùy khoảng trống, doanh nghiệp có thể mua đơn chuyến, top-up/điều khoản bổ sung hoặc open cover cho nhiều lô; không nên mua trùng mà không khai báo bảo hiểm đã có.
Không nên chờ hàng đã rời kho hoặc phát sinh sự cố mới hỏi mua. Kiểm soát an toàn là nhận xác nhận bằng văn bản trước khi hành trình bảo hiểm bắt đầu; không mặc định insurer sẽ chấp nhận hiệu lực hồi tố hoặc rủi ro đã biết.
PHẠM VI ÁP DỤNG
Bài áp dụng cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu bằng đường biển, hàng không, đường bộ, đường sắt hoặc đa phương thức khi đang cân nhắc mua bảo hiểm hàng hóa độc lập với bảo hiểm do người bán, người mua, forwarder hoặc carrier thu xếp.
Nội dung tập trung vào quyết định vận hành và quản trị rủi ro; không thay thế tư vấn của doanh nghiệp bảo hiểm, môi giới, luật sư hoặc kết luận bồi thường cho một tổn thất cụ thể. Quyền lợi thực tế phụ thuộc hợp đồng bảo hiểm, luật áp dụng, quyền lợi có thể bảo hiểm và bộ chứng cứ của lô hàng.
GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ
| Thuật ngữ | Giải nghĩa | Vai trò trong quyết định |
|---|---|---|
| Cargo insurance | Bảo hiểm cho tổn thất vật chất hoặc trách nhiệm chi phí liên quan đến hàng hóa trong hành trình được ghi nhận. | Là lớp bảo vệ riêng cho giá trị hàng; không đồng nhất với trách nhiệm hữu hạn của carrier hoặc forwarder. |
| Separate policy / Voyage policy | Đơn bảo hiểm riêng cho một lô hoặc một hành trình cụ thể. | Phù hợp với lô không thường xuyên, giá trị lớn hoặc có yêu cầu điều khoản riêng. |
| Open cover | Thỏa thuận bảo hiểm bao cho nhiều chuyến trong thời hạn, từng lô được khai báo theo cơ chế đã thỏa thuận. | Phù hợp doanh nghiệp đi hàng đều và cần kiểm soát đồng nhất chứng từ, premium và claim. |
| Top-up / Difference cover | Lớp bảo hiểm bổ sung nhằm tăng giới hạn hoặc bù một số khoảng trống của bảo hiểm đã có, nếu insurer chấp thuận. | Phải đọc đồng thời cả hai hợp đồng; không mặc nhiên “lấp mọi khoảng trống”. |
| Insurable interest | Quyền lợi kinh tế hợp pháp có thể bị ảnh hưởng khi hàng tổn thất. | Cần xác nhận ai có quyền claim tại thời điểm tổn thất; không chỉ nhìn tên người booking. |
| Institute Cargo Clauses (A/B/C) | Các bộ điều khoản mẫu về phạm vi rủi ro hàng hóa, với cấu trúc bảo hiểm và loại trừ khác nhau. | Chữ A, B, C không thể được đánh giá tách khỏi endorsements, exclusions, deductible và hành trình. |
| Deductible / Excess | Phần tổn thất người được bảo hiểm tự chịu trước khi bảo hiểm thanh toán theo điều kiện hợp đồng. | Deductible cao có thể khiến nhiều tổn thất nhỏ không được bồi thường. |
| General Average | Cơ chế phân bổ hy sinh và chi phí bất thường vì an toàn chung của hành trình biển theo quy tắc/hợp đồng áp dụng. | Chủ hàng có thể phải cung cấp bảo đảm; bảo hiểm hàng hóa phù hợp thường hỗ trợ phần đóng góp thuộc phạm vi. |
BẢN CHẤT – CƠ CHẾ QUYẾT ĐỊNH
Quyết định mua bảo hiểm riêng không nên bắt đầu bằng câu hỏi “Incoterms nào?”, mà bằng bốn câu hỏi: rủi ro đã chuyển cho ai; doanh nghiệp có quyền lợi kinh tế nào; bảo hiểm hiện hữu bảo vệ đến đâu; và doanh nghiệp có tự kiểm soát được quy trình claim hay không.
Incoterms® phân bổ nghĩa vụ giao hàng, chi phí và điểm chuyển rủi ro giữa người bán và người mua. Chỉ CIF và CIP đặt nghĩa vụ mua bảo hiểm lên người bán; các quy tắc khác không tạo nghĩa vụ bảo hiểm mặc định. CIF chỉ dành cho vận tải biển hoặc đường thủy nội địa, còn CIP có thể dùng cho mọi phương thức, kể cả container và vận tải đa phương thức. Tuy vậy, ngay cả khi người bán chịu rủi ro đến đích theo DAP, DPU hoặc DDP, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra hợp đồng, quyền sở hữu, tiền trả trước, yêu cầu ngân hàng và quyền lợi kinh tế thực tế.
Bảo hiểm do đối tác mua có thể hợp lệ nhưng không phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp: phạm vi quá hẹp, số tiền thiếu, deductible cao, không bao phủ chặng nội địa hoặc lưu kho tạm, loại trừ rủi ro đặc thù, hoặc certificate không cho phép doanh nghiệp claim trực tiếp. Khi khoảng trống này lớn hơn mức doanh nghiệp có thể tự chịu, bảo hiểm riêng hoặc bảo hiểm bổ sung trở thành quyết định hợp lý.
| Điều kiện giao hàng | Nghĩa vụ bảo hiểm mặc định | Điểm doanh nghiệp cần quyết định |
|---|---|---|
| EXW, FCA, FAS, FOB | Không bên nào bị Incoterms bắt buộc mua bảo hiểm. | Bên chịu rủi ro sau điểm giao nên chủ động thu xếp bảo hiểm cho phần hành trình của mình. |
| CFR, CPT | Người bán trả cước đến nơi nêu tên nhưng không có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho người mua. | Người mua thường cần bảo hiểm riêng từ điểm rủi ro chuyển giao, dù cước chính do người bán trả. |
| CIF | Người bán mua bảo hiểm mặc định theo ICC(C) hoặc tương đương; trừ khi có thỏa thuận hoặc tập quán khác, mức tối thiểu là giá hợp đồng cộng 10% và dùng đồng tiền của hợp đồng. | Hàng giá trị cao, dễ hư hỏng hoặc cần phạm vi rộng nên yêu cầu nâng cover hoặc mua top-up/đơn riêng. |
| CIP | Người bán mua bảo hiểm mặc định theo ICC(A) hoặc tương đương; trừ khi có thỏa thuận hoặc tập quán khác, mức tối thiểu là giá hợp đồng cộng 10% và dùng đồng tiền của hợp đồng. | Vẫn phải rà loại trừ, deductible, hàng đặc thù, nhiệt độ, chiến tranh/đình công, hành trình và quyền claim. |
| DAP, DPU, DDP | Người bán chịu rủi ro đến điểm giao đích nhưng Incoterms không bắt buộc người bán mua bảo hiểm. | Người mua thường chưa cần tự bảo hiểm rủi ro vận chuyển trước giao; chỉ mua riêng khi có quyền lợi kinh tế bổ sung, yêu cầu tài trợ hoặc thỏa thuận khác. |
KHI NÀO NÊN MUA BẢO HIỂM RIÊNG?
Doanh nghiệp nên xem bảo hiểm riêng là một quyết định dựa trên mức độ phơi nhiễm và khả năng thu hồi tổn thất, không phải một khoản mua “cho yên tâm” theo thói quen. Ma trận dưới đây giúp nhận diện các trường hợp nên ưu tiên hành động.
| Tình huống | Khoảng trống chính | Khuyến nghị | Điểm phải khóa trước khi mua |
|---|---|---|---|
| Mua FOB/FCA/CFR/CPT và chưa có bảo hiểm | Doanh nghiệp đã hoặc sắp chịu rủi ro nhưng không có cover do đối tác cung cấp. | Ưu tiên mua đơn riêng từ đúng điểm chuyển rủi ro và bao trọn hành trình doanh nghiệp cần. | Ngày/giờ bắt đầu, địa điểm, phương thức, transshipment, kho đầu–cuối. |
| Mua CIF nhưng hàng điện tử, máy móc, dễ vỡ hoặc dễ trộm | ICC(C) mặc định có thể hẹp so với mức tổn thất có thể xảy ra. | Yêu cầu seller nâng cover hoặc mua top-up/đơn riêng với điều khoản phù hợp hàng. | Rủi ro trộm cắp, va đập, nước, xếp dỡ, deductible, packing warranty. |
| Mua CIP nhưng hàng lạnh, dược phẩm hoặc hàng nhạy nhiệt | ICC(A) không tự động bảo hiểm mọi biến động nhiệt độ hay chậm trễ. | Mua extension chuyên biệt và xác nhận điều kiện logger, pre-cooling, giới hạn excursion. | Setpoint, ngưỡng, thời gian vượt ngưỡng, thiết bị giám sát, nguồn điện, delay exclusion. |
| Lô máy móc dự án, OOG, breakbulk hoặc thiết bị đã qua sử dụng | Tổn thất có thể liên quan cẩu hạ, chèn buộc, tháo lắp, rỉ sét, thiếu bộ phận hoặc giá trị thay thế. | Dùng policy riêng có survey, packing/lashing warranty và điều khoản máy móc phù hợp. | Survey trước xếp, phương án nâng hạ, giá trị từng kiện, spare parts, route survey. |
| Hành trình nhiều chặng, chuyển tải hoặc lưu kho tạm | Policy hiện hữu có thể kết thúc sớm hoặc không bao phủ storage/deviation. | Mua riêng hoặc sửa hành trình bảo hiểm theo warehouse-to-warehouse thực tế. | Điểm bắt đầu/kết thúc, số ngày storage, change of conveyance, deviation và destination change. |
| Certificate do seller/forwarder cung cấp nhưng quyền claim không rõ | Doanh nghiệp có thể không phải insured/assignee hợp lệ hoặc phải claim qua trung gian. | Yêu cầu endorsement/assignment hoặc mua policy riêng đứng tên và có contact claim trực tiếp. | Tên insured, loss payee, assignment, governing law, surveyor, claim notice. |
| Số tiền bảo hiểm, tiền tệ hoặc sublimit thấp | Bồi thường có thể không đủ giá trị invoice, cước, chi phí phụ hoặc mức tăng giá thay thế. | Mua top-up sau khi insurer xác nhận cách phối hợp với policy gốc. | Sum insured, basis of valuation, 110% hay mức khác, currency, sublimit, contribution. |
| Tuyến có rủi ro chiến tranh, đình công hoặc an ninh cao | ICC(A/B/C) chuẩn tách hoặc loại trừ một số rủi ro này nếu không có điều khoản bổ sung. | Yêu cầu War/Strikes clauses và kiểm tra quyền hủy, thông báo, premium bổ sung. | Vùng áp dụng, thời điểm hiệu lực, termination, sanctions, rerouting. |
| Doanh nghiệp đi nhiều lô tương tự mỗi tháng | Mua từng chuyến dễ sót khai báo, chậm bind hoặc điều khoản không đồng nhất. | Cân nhắc open cover với quy tắc khai báo, giới hạn và audit rõ ràng. | Turnover, maximum any one conveyance/location, declaration deadline, premium adjustment. |
HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA
Trước khi yêu cầu báo phí, cần gom đủ dữ liệu để insurer đánh giá đúng rủi ro. Một báo giá rẻ dựa trên dữ liệu thiếu thường tạo khoảng trống ở thời điểm claim.
| Nhóm hồ sơ/dữ liệu | Nguồn phát hành | Trường phải khớp | Mục đích kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Hợp đồng/PO và Incoterms | Buyer và seller | Quy tắc, địa điểm nêu tên, phiên bản, thời điểm giao và chuyển rủi ro. | Xác định phần hành trình và quyền lợi kinh tế doanh nghiệp cần bảo vệ. |
| Commercial Invoice và bảng giá trị bảo hiểm | Seller/finance | Giá hàng, cước, phí bảo hiểm, tiền tệ, khoản cộng thêm. | Tính sum insured và tránh underinsurance hoặc sai currency. |
| Packing List, specification, SDS, yêu cầu nhiệt độ | Seller/nhà sản xuất | Mô tả, số kiện, trọng lượng, bao bì, hàng nguy hiểm, nhiệt độ. | Chọn điều khoản và warranty đúng loại hàng. |
| Booking, routing và chứng từ vận tải dự kiến | Carrier/forwarder | Điểm đi–đến, tàu/chuyến, chuyển tải, phương thức, kho trung gian. | Khóa hành trình, thời gian và các chặng dễ phát sinh khoảng trống. |
| Policy/certificate hiện hữu và endorsements | Seller/insurer/broker | Insured, sum insured, clauses, deductible, exclusions, period, claim contact. | So sánh cover đã có với nhu cầu thực tế trước khi mua bổ sung. |
| Hồ sơ đóng gói, chèn buộc, survey và hình ảnh | Warehouse/surveyor | Tình trạng trước vận chuyển, phương án đóng gói, seal, lashing. | Đáp ứng warranty và tạo bằng chứng khi xảy ra tổn thất. |
| L/C, yêu cầu ngân hàng hoặc khách hàng | Bank/contracting party | Loại policy, bản gốc, endorsement, loss payee, thời hạn xuất trình. | Tránh policy đúng về rủi ro nhưng không đáp ứng điều kiện tài trợ/thanh toán. |
| Quy trình claim nội bộ | Doanh nghiệp/insurer | Người thông báo, deadline, surveyor, chứng từ và bảo lưu quyền khiếu nại. | Giảm nguy cơ mất quyền do chậm thông báo hoặc xử lý hàng sai cách. |
QUY TRÌNH 09 BƯỚC TRƯỚC KHI MUA
Quy trình nên hoàn tất trước khi hàng bắt đầu hành trình hoặc trước thời điểm doanh nghiệp chịu rủi ro theo hợp đồng.
Xác định điểm chuyển rủi ro và quyền lợi có thể bảo hiểm
Đọc hợp đồng, Incoterms, quyền sở hữu, thanh toán và nghĩa vụ thực tế; ghi rõ từ thời điểm nào tổn thất tác động đến doanh nghiệp.
Thu toàn bộ policy/certificate đang có
Không chỉ nhận một trang certificate. Yêu cầu clauses, endorsements, deductible, exclusions, governing law và hướng dẫn claim.
Vẽ bản đồ hành trình thực tế
Ghi kho đi, chặng nội địa, cảng/sân bay, chuyển tải, kho tạm, điểm giao và kho đích; đánh dấu thời gian dự kiến ở từng điểm.
Lập hồ sơ rủi ro riêng của hàng
Xác định dễ vỡ, nhạy ẩm/nhiệt, dễ trộm, nguy hiểm, cồng kềnh, đã qua sử dụng, yêu cầu survey hoặc packing warranty.
So sánh cover hiện hữu với mức cần bảo vệ
Đối chiếu rủi ro được bảo hiểm, loại trừ, sum insured, deductible, sublimit, thời hạn và quyền claim; ghi thành gap list.
Chọn cấu trúc bảo hiểm phù hợp
Quyết định đơn chuyến, top-up, endorsement hay open cover. Với top-up, yêu cầu insurer xác nhận cách phối hợp và nghĩa vụ khai báo policy gốc.
Khóa số tiền, tiền tệ và điều khoản bổ sung
Thống nhất basis of valuation, mức tăng thêm, deductible và các extension như War, Strikes, Theft, Temperature hoặc Storage tùy hàng.
Xác nhận bảo hiểm trước khi hành trình được bảo hiểm bắt đầu
Nhận xác nhận bảo hiểm bằng văn bản trước khi hành trình bảo hiểm bắt đầu hoặc trước điểm chuyển rủi ro cần bảo vệ; kiểm tra ngày giờ và hành trình trên certificate. Mọi yêu cầu hiệu lực hồi tố phải được insurer chấp thuận rõ ràng, không được tự suy đoán.
Bàn giao protocol claim và lưu hồ sơ
Chỉ định đầu mối 24/7, surveyor, thời hạn thông báo, cách bảo quản hàng tổn thất và bộ chứng từ; lưu policy cùng hồ sơ lô hàng.
RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP
Các lỗi dưới đây thường khiến doanh nghiệp đã trả phí nhưng vẫn khó thu hồi tổn thất.
| Lỗi | Nguyên nhân | Hệ quả | Biện pháp kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Chỉ nhìn tên ICC(A/B/C) | Không đọc exclusions, endorsements, deductible và warranties. | Kỳ vọng bồi thường cao hơn phạm vi thực tế. | Đọc schedule và toàn bộ wording; lập bảng cover–gap bằng văn bản. |
| Mua sau khi hàng đã khởi hành | Chờ booking hoặc certificate từ đối tác quá lâu. | Insurer có thể không nhận rủi ro đã bắt đầu hoặc yêu cầu điều kiện khác. | Chốt deadline bind trước pickup/gate-in/điểm chuyển rủi ro. |
| Mua trùng nhưng không khai báo | Không cung cấp policy đã có cho insurer mới. | Phát sinh tranh luận về double insurance, contribution hoặc disclosure. | Khai báo đầy đủ bảo hiểm hiện hữu và yêu cầu hướng dẫn phối hợp bằng văn bản. |
| Sai hành trình hoặc sai mô tả hàng | Booking đổi tuyến, thêm kho, đổi phương thức nhưng không endorse. | Tổn thất xảy ra ngoài hành trình hoặc điều kiện đã chấp thuận. | Thiết lập trigger cập nhật insurer khi routing, destination hoặc cargo thay đổi. |
| Không kiểm tra quyền claim | Certificate đứng tên seller hoặc bên trung gian, không có assignment rõ. | Doanh nghiệp thiếu tư cách hoặc phải phụ thuộc bên khác khi claim. | Khóa insured/loss payee/assignment và đầu mối claim trước khi thanh toán. |
| Xem trách nhiệm carrier là bảo hiểm | Cho rằng mất/hỏng hàng sẽ được carrier bồi thường đủ. | Khả năng thu hồi phụ thuộc căn cứ trách nhiệm, giới hạn và bằng chứng; có thể thấp hơn tổn thất. | Dùng cargo insurance cho giá trị hàng; vẫn bảo lưu quyền khiếu nại carrier. |
| Chậm survey và thông báo | Kho tự xử lý, bán thanh lý hoặc sửa hàng trước khi lập chứng cứ. | Mất bằng chứng nguyên nhân, mức độ và quyền truy đòi. | Kích hoạt protocol claim ngay khi phát hiện bất thường; giữ hàng và bao bì theo hướng dẫn. |
NGUỒN TRA CỨU CHÍNH THỨC
Các nguồn dưới đây dùng để hiểu quy tắc chuẩn và cấu trúc điều khoản. Hợp đồng bảo hiểm thực tế do insurer phát hành vẫn là tài liệu quyết định.
| Nguồn | Vai trò | Lưu ý áp dụng |
|---|---|---|
| ICC – Incoterms® 2020 | Phân bổ nghĩa vụ giao hàng, chi phí, rủi ro và nghĩa vụ bảo hiểm theo từng quy tắc. | Incoterms không thay thế hợp đồng bảo hiểm hoặc hợp đồng mua bán. |
| ICC Digital Library – CIF | Quy tắc CIF về phương thức áp dụng, điểm chuyển rủi ro, phạm vi bảo hiểm tối thiểu, số tiền và quyền claim trực tiếp. | CIF chỉ dùng cho vận tải biển hoặc đường thủy nội địa; phải đọc cùng hợp đồng mua bán và policy thực tế. |
| ICC Digital Library – CIP | Quy tắc CIP về giao cho carrier, mức bảo hiểm ICC(A) hoặc tương đương và hành trình đến nơi đích nêu tên. | CIP dùng được cho mọi phương thức; rủi ro chuyển tại điểm giao cho carrier, không phải khi hàng đến đích. |
| IUA – Institute Cargo Clauses library | Tra cứu wording mẫu ICC(A), ICC(B), ICC(C), War và Strikes. | Wording mẫu cần được đọc cùng schedule và endorsements thực tế. |
| IUA – Institute Cargo Clauses (A) | Nguồn điều khoản mẫu ICC(A) 01/01/2009. | “All risks” vẫn chịu exclusions; policy thực tế có thể dùng bản sửa đổi, wording tương đương và endorsements khác. |
| CMI – General Average Guidelines | Hướng dẫn và mẫu bảo đảm liên quan General Average. | Áp dụng phụ thuộc hợp đồng vận tải và quy tắc được dẫn chiếu. |
| CMI – York-Antwerp Rules | Nguồn tra cứu bộ quy tắc phân bổ General Average. | Không tự áp dụng nếu chứng từ/hợp đồng không dẫn chiếu phù hợp. |
FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP
Mua CIF có cần mua thêm bảo hiểm không?
Có thể cần. CIF mặc định thường dựa trên ICC(C) hoặc tương đương; doanh nghiệp nên mua thêm hoặc yêu cầu nâng cover khi hàng, hành trình, số tiền, deductible hay quyền claim không phù hợp.
Mua CIP đã có ICC(A) thì có cần mua riêng không?
Không mặc nhiên cần, nhưng vẫn phải rà exclusions và extension. Hàng lạnh, dược phẩm, máy móc dự án, chiến tranh/đình công hoặc lưu kho kéo dài thường cần điều khoản riêng.
Bán FOB thì người bán Việt Nam có nên mua bảo hiểm không?
Rủi ro thường chuyển khi hàng được giao lên tàu theo FOB. Người bán chỉ nên mua cho phần rủi ro mình còn chịu, hoặc khi hợp đồng, thanh toán, quyền sở hữu hay nghĩa vụ thương mại tạo thêm quyền lợi cần bảo vệ.
Bảo hiểm do forwarder chào kèm có đủ không?
Chỉ đủ khi doanh nghiệp đã nhận và kiểm tra insurer, policy wording, insured, sum insured, hành trình, deductible, exclusions và quy trình claim. Một dòng “cargo insurance included” trên báo giá chưa đủ.
Có nên mua hai đơn bảo hiểm cho cùng lô hàng?
Không nên mua trùng một cách vô thức. Cần khai báo policy hiện hữu và để insurer/broker thiết kế top-up hoặc difference cover rõ ràng, tránh tranh luận về double insurance và contribution.
Số tiền bảo hiểm 110% có phải lúc nào cũng đủ?
Không. 110% là mức thường gặp trong nghĩa vụ CIF/CIP, nhưng giá trị thay thế, cước phát sinh, biến động giá, duty hoặc chi phí dự án có thể yêu cầu cơ sở định giá khác được insurer chấp thuận.
Khi xảy ra tổn thất, việc đầu tiên là gì?
Thông báo ngay cho insurer/claim contact, bảo quản hàng và bao bì, yêu cầu survey khi cần, lập biên bản với carrier/warehouse và bảo lưu quyền khiếu nại; không tự xử lý làm mất chứng cứ.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Khi nào cần chụp ảnh, quay video quá trình đóng và mở container?
Những trường hợp bảo hiểm hàng hóa có thể từ chối bồi thường
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa gồm những gì?
Biên bản giám định tổn thất hàng hóa cần những nội dung nào?
Tổn thất toàn bộ và tổn thất bộ phận khác nhau thế nào?
Hàng hóa bị móp, ướt hoặc thiếu kiện: Doanh nghiệp cần làm gì?
Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm theo điều kiện CIF và CIP?
Quy trình xuất khẩu hàng hóa từ nhận đơn hàng đến hoàn tất chứng từ
Giá trị bảo hiểm hàng hóa được xác định như thế nào?
Điều kiện bảo hiểm ICC-A, ICC-B và ICC-C khác nhau thế nào?
Khi nào doanh nghiệp nên mua bảo hiểm riêng cho lô hàng?
Trách nhiệm của hãng tàu có thay thế bảo hiểm hàng hóa không?
Forwarder, Carrier, NVOCC và Customs Broker khác nhau thế nào?