Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm theo điều kiện CIF và CIP?




KIẾN THỨC

Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm theo điều kiện CIF và CIP?

CIF và CIP đều có chữ “Insurance”, vì vậy nhiều doanh nghiệp hiểu đơn giản rằng người bán chịu toàn bộ rủi ro cho đến khi hàng đến nơi. Cách hiểu này dễ dẫn đến khoảng trống bảo hiểm: người bán đúng là bên phải thu xếp và trả phí bảo hiểm, nhưng rủi ro hàng hóa lại chuyển sang người mua từ một thời điểm sớm hơn rất nhiều. Hơn nữa, mức bảo hiểm mặc định của CIF và CIP không giống nhau; điều kiện ICC (C) của CIF có phạm vi hẹp hơn ICC (A) của CIP, trong khi “all risks” cũng không có nghĩa mọi tổn thất đều được bồi thường. Bài viết làm rõ ai mua bảo hiểm, bảo hiểm cho lợi ích của ai, phạm vi tối thiểu, số tiền bảo hiểm, thời điểm chuyển rủi ro, bộ chứng từ cần kiểm tra và cách tránh những lỗi hợp đồng thường gặp theo Incoterms® 2020.

Biên soạn: TGIMEX · Cập nhật: 21/07/2026 · Phạm vi: CIF và CIP theo Incoterms® 2020

TÓM TẮT NHANH

Người bán là bên mua bảo hiểm

Trong cả CIF và CIP, người bán phải thu xếp và trả phí bảo hiểm hàng hóa theo mức tối thiểu của điều kiện, trừ khi các bên thỏa thuận khác.

Bảo hiểm phục vụ rủi ro của người mua

Rủi ro đã chuyển sang người mua tại điểm giao hàng; hợp đồng bảo hiểm phải cho phép người mua hoặc bên có quyền lợi bảo hiểm khiếu nại trực tiếp.

CIF và CIP khác cấp độ bảo hiểm

CIF mặc định ICC (C) hoặc tương đương; CIP mặc định ICC (A) hoặc tương đương, trừ thỏa thuận hay tập quán khác.

Mức tiền bảo hiểm tối thiểu

Theo mặc định của Incoterms® 2020, bảo hiểm tối thiểu bằng 110% giá hợp đồng và cùng đồng tiền của hợp đồng.

Không đồng nhất chi phí với rủi ro

Người bán trả cước và bảo hiểm đến nơi đến, nhưng không vì thế mà tiếp tục chịu rủi ro hàng hóa đến nơi đến.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết áp dụng cho hợp đồng mua bán dẫn chiếu rõ CIF (cảng đến được chỉ định) Incoterms® 2020 hoặc CIP (nơi đến được chỉ định) Incoterms® 2020. CIF chỉ dành cho vận tải biển và đường thủy nội địa; CIP dùng được cho mọi phương thức hoặc vận tải đa phương thức.

Nội dung không thay thế toàn văn quy tắc ICC, đơn bảo hiểm, hợp đồng mua bán, L/C hoặc luật điều chỉnh hợp đồng. Hàng dễ vỡ, hàng lạnh, máy móc, hàng giá trị cao, hàng đã qua sử dụng, hàng có rủi ro chiến tranh/đình công hoặc tuyến bị hạn chế bảo hiểm cần thỏa thuận phạm vi rộng hơn mặc định và kiểm tra khả năng cấp đơn trước khi giao kết.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữ Giải nghĩa Vai trò nghiệp vụ
CIF Cost, Insurance and Freight – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí đến cảng đến chỉ định. Chỉ dùng cho biển/đường thủy nội địa; rủi ro chuyển khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi.
CIP Carriage and Insurance Paid To – Cước phí và bảo hiểm trả tới nơi đến chỉ định. Dùng cho mọi phương thức; rủi ro chuyển khi hàng được giao cho carrier tại điểm giao thỏa thuận.
Institute Cargo Clauses (A) Dạng bảo hiểm phạm vi rộng, thường được gọi là “all risks”, nhưng vẫn có điều kiện và loại trừ. Là mức mặc định của CIP theo Incoterms® 2020, trừ thỏa thuận/tập quán khác.
Institute Cargo Clauses (C) Dạng bảo hiểm rủi ro được liệt kê, phạm vi hẹp hơn ICC (A). Là mức mặc định của CIF, phù hợp logic giao dịch hàng hóa truyền thống nhưng có thể thiếu với hàng thành phẩm.
Insurable interest Quyền lợi có thể bị thiệt hại khi hàng hóa mất mát hoặc hư hỏng. Người mua hoặc bên khác có quyền lợi bảo hiểm cần có khả năng yêu cầu bồi thường trực tiếp.
Policy / Certificate Đơn bảo hiểm / giấy chứng nhận bảo hiểm. Là bằng chứng về phạm vi, số tiền, hành trình, người được quyền khiếu nại và điều khoản bảo hiểm.
Additional cover Bảo hiểm bổ sung như chiến tranh, đình công hoặc phạm vi đặc thù. Người bán thu xếp theo yêu cầu người mua nếu có thể mua được; chi phí bổ sung thường do người mua chịu theo quy tắc.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

1. Người bán mua bảo hiểm nhưng bảo hiểm cho giai đoạn rủi ro của người mua

Trong CIF và CIP, nghĩa vụ bảo hiểm thuộc về người bán. Tuy nhiên, đây là các điều kiện nhóm “C”: người bán giao hàng và chuyển rủi ro tại điểm đi, đồng thời vẫn phải ký hợp đồng vận chuyển và bảo hiểm đến nơi đến. Vì vậy, bảo hiểm được thu xếp để bảo vệ người mua hoặc bên có quyền lợi bảo hiểm sau khi rủi ro đã chuyển.

2. Mốc chuyển rủi ro của CIF và CIP không giống nhau

  • CIF: rủi ro chuyển khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng.
  • CIP: rủi ro chuyển khi người bán giao hàng cho carrier tại điểm giao thỏa thuận; nếu chuỗi có nhiều carrier và hợp đồng không quy định điểm khác, cần đặc biệt rà mốc giao cho carrier đầu tiên.

Địa điểm được ghi sau CIF/CIP là nơi người bán phải trả cước và bảo hiểm đến, không tự động là điểm chuyển rủi ro.

3. Mức bảo hiểm mặc định khác nhau

CIF yêu cầu mức bảo hiểm mặc định theo ICC (C) hoặc điều khoản tương đương. CIP yêu cầu ICC (A) hoặc tương đương. Dù ICC (A) thường được gọi là “all risks”, doanh nghiệp vẫn phải đọc các loại trừ, mức miễn thường, giới hạn đóng gói, chậm trễ, nội tỳ, chiến tranh, đình công, mất khả năng thanh toán của carrier và các điều khoản riêng của insurer.

4. Số tiền và bằng chứng bảo hiểm

Trừ khi có thỏa thuận hoặc tập quán khác, người bán phải mua mức tối thiểu bằng giá hợp đồng cộng 10% – tức 110% – theo đồng tiền của hợp đồng. Người bán phải cung cấp policy, certificate hoặc bằng chứng bảo hiểm khác để người mua hoặc bên có quyền lợi bảo hiểm có thể khiếu nại trực tiếp.

Điểm dễ nhầm: “Người bán mua bảo hiểm” không đồng nghĩa “người bán chịu mọi tổn thất đến nơi đến”. Sau điểm giao hàng, tổn thất thuộc rủi ro của người mua; quyền đòi bồi thường phụ thuộc phạm vi đơn, chứng cứ, điều khoản loại trừ và thủ tục claim.

PHÂN TÍCH / SO SÁNH CIF VÀ CIP

Tiêu chí CIF CIP Điểm kiểm soát
Bên mua bảo hiểm Người bán, bằng chi phí của người bán. Người bán, bằng chi phí của người bán. Ghi rõ “Incoterms® 2020” và địa điểm/cảng đến trong hợp đồng.
Phương thức vận tải Chỉ biển hoặc đường thủy nội địa. Mọi phương thức, kể cả đa phương thức. Hàng container giao tại terminal thường phù hợp với CIP hơn CIF.
Điểm chuyển rủi ro Khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi. Khi giao cho carrier tại điểm giao thỏa thuận. Phải ghi rõ cả điểm giao và nơi đến; tránh chỉ ghi tên thành phố/cảng chung chung.
Nơi người bán trả cước Đến cảng đến chỉ định. Đến nơi đến chỉ định. Chi phí đến nơi đến không làm thay đổi điểm chuyển rủi ro.
Mức bảo hiểm mặc định ICC (C) hoặc tương đương – mức hẹp hơn. ICC (A) hoặc tương đương – mức rộng hơn. Đối chiếu loại hàng, tuyến và điều khoản loại trừ; nâng mức nếu cần.
Số tiền tối thiểu 110% giá hợp đồng, cùng đồng tiền hợp đồng. 110% giá hợp đồng, cùng đồng tiền hợp đồng. Đối chiếu thêm yêu cầu của L/C, hợp đồng và insurer.
Người có quyền claim Người mua hoặc bên khác có quyền lợi bảo hiểm phải được quyền claim trực tiếp. Tương tự CIF. Kiểm tra tên, endorsement/assignment và bản gốc/chứng từ điện tử.
Bảo hiểm bổ sung Người bán hỗ trợ mua theo yêu cầu người mua nếu mua được; chi phí bổ sung do người mua chịu, trừ thỏa thuận khác. Tương tự CIF. Chiến tranh, đình công, nhiệt độ, rò rỉ, gỉ sét, vỡ, trộm cắp cần rà riêng.
Thông quan Người bán làm xuất khẩu; người mua làm nhập khẩu. Tương tự CIF. Bảo hiểm không thay thế trách nhiệm giấy phép và tuân thủ.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Tài liệu/dữ liệu Bên chuẩn bị/phát hành Nội dung phải kiểm tra Thời điểm
Hợp đồng mua bán / PO Người bán và người mua CIF hay CIP; phiên bản 2020; cảng/nơi đến; điểm giao; loại bảo hiểm; số tiền; bên thụ hưởng; bảo hiểm bổ sung. Trước khi ký và trước khi báo giá.
Quotation / Insurance slip Insurer hoặc broker ICC (A)/(C), hành trình, loại hàng, phương thức, số tiền, đồng tiền, deductible, loại trừ và hiệu lực. Trước shipment; đặc biệt với hàng/tuyến khó bảo hiểm.
Policy / Insurance Certificate Insurer/broker Policy number, insured voyage, insured value, currency, claims contact, người được quyền claim, ngày phát hành, chữ ký/endorsement. Ngay khi phát hành; trước khi xuất trình ngân hàng hoặc giao bộ chứng từ.
Invoice Người bán Giá hợp đồng và đồng tiền làm cơ sở xác định mức tối thiểu 110%. Trước khi cấp certificate và khi kiểm tra bộ chứng từ.
Transport document Carrier/NVOCC/forwarder Điểm nhận, cảng xếp, on-board date, nơi đến, container/air waybill và hành trình phải nằm trong phạm vi bảo hiểm. Khi nhận draft và bản phát hành.
Packing List / Cargo data Người bán Tên hàng, số kiện, trọng lượng, bao bì, hàng dễ vỡ/lạnh/nguy hiểm và rủi ro đặc thù. Trước underwriting và trước đóng hàng.
L/C hoặc điều kiện thanh toán Ngân hàng/người mua Loại chứng từ bảo hiểm, số bản, ngày phát hành, tỷ lệ bảo hiểm, currency, endorsement và rủi ro phải bảo hiểm. Trước khi chấp nhận L/C và trước xuất trình.
Claim instructions Insurer/survey agent Thời hạn thông báo, hotline, chứng cứ, giám định, thư dự kháng và biện pháp hạn chế tổn thất. Trước shipment và ngay khi phát hiện sự cố.

QUY TRÌNH / CÁCH ÁP DỤNG

  1. Chọn đúng điều kiện: dùng CIF cho giao dịch biển/đường thủy port-to-port phù hợp; dùng CIP khi có đường bộ, hàng không, đường sắt, đa phương thức hoặc hàng container giao cho carrier trước khi lên tàu.
  2. Ghi đầy đủ địa điểm: nêu cả điểm giao nếu cần và cảng/nơi đến chỉ định; thêm “Incoterms® 2020”.
  3. Đánh giá rủi ro hàng: dựa trên tính chất hàng, bao bì, tuyến, chuyển tải, nhiệt độ, trộm cắp, chiến tranh/đình công và giá trị tổn thất tiềm năng.
  4. Chốt mức bảo hiểm: xác định ICC (C), ICC (A) hay mức rộng hơn; ghi deductible, extensions, exclusions và bảo hiểm bổ sung.
  5. Tính số tiền: tối thiểu mặc định 110% giá hợp đồng, cùng đồng tiền; đối chiếu thêm L/C hoặc thỏa thuận riêng.
  6. Bảo đảm bảo hiểm có hiệu lực từ điểm chuyển rủi ro: người bán hoặc broker gửi đầy đủ dữ liệu hàng hóa và xác nhận phạm vi bảo hiểm bắt đầu không muộn hơn điểm giao, kéo dài tối thiểu đến cảng/nơi đến được chỉ định. Việc ký đơn có thể theo quy trình của insurer, nhưng không được tạo khoảng trống bảo hiểm tại thời điểm rủi ro chuyển.
  7. Kiểm tra certificate: đối chiếu hợp đồng, invoice, vận đơn, hành trình, số tiền, ngày, người được quyền claim và endorsement.
  8. Giao chứng từ cho người mua: bảo đảm người mua hoặc bên có quyền lợi bảo hiểm có thể sử dụng chứng từ để claim trực tiếp.
  9. Thiết lập quy trình sự cố: người mua thông báo insurer, bảo lưu quyền với carrier, giám định và hạn chế tổn thất ngay khi phát hiện hư hỏng/mất mát.
Đầu ra nên có: một ma trận trách nhiệm ghi rõ ai mua bảo hiểm, điều khoản, số tiền, hành trình, deductible, loại trừ, claim contact, bộ chứng từ và người chịu chi phí bảo hiểm bổ sung.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi Nguyên nhân Tác động Biện pháp kiểm soát
Cho rằng rủi ro chuyển tại nơi đến Nhầm nơi trả cước/bảo hiểm với điểm giao hàng. Người mua không chuẩn bị claim hoặc bảo hiểm bổ sung đúng thời điểm. Ghi riêng “delivery/risk point” và “named destination”.
Dùng CIF cho chuỗi container đa phương thức Chọn theo thói quen vì có chặng biển. Điểm giao thực tế tại terminal không khớp logic “on board”. Cân nhắc CIP khi giao carrier/terminal trước khi xếp tàu.
Hiểu ICC (A) là mọi rủi ro đều được bồi thường Không đọc exclusions, deductible và warranty. Claim bị giảm hoặc từ chối. Rà wording đầy đủ và mua extension cần thiết.
Dùng ICC (C) cho hàng thành phẩm nhạy cảm Chỉ đáp ứng mức mặc định CIF. Vỡ, móp, trộm cắp hoặc tổn thất riêng có thể ngoài phạm vi tùy sự kiện. Thỏa thuận ICC (A) hoặc điều khoản tương đương phù hợp.
Certificate không cho người mua claim trực tiếp Sai tên, thiếu endorsement/assignment hoặc chứng từ không chuyển nhượng được. Người mua khó chứng minh quyền lợi bảo hiểm. Kiểm tra người được bảo hiểm, người thụ hưởng và cơ chế chuyển quyền.
Số tiền/currency không khớp Dùng invoice sơ bộ hoặc bỏ qua L/C. Thiếu bảo hiểm hoặc bộ chứng từ bất hợp lệ. Đối chiếu contract value, currency, tỷ lệ và yêu cầu ngân hàng.
Không mua war/strikes khi tuyến có rủi ro Tưởng ICC (A)/(C) tự bao gồm mọi rủi ro chiến tranh, đình công. Khoảng trống cover trong sự kiện đặc thù. Yêu cầu báo giá bổ sung sớm; kiểm tra vùng hạn chế và điều kiện hủy cover.
Chậm thông báo tổn thất Không có claim instructions hoặc chờ người bán xử lý. Mất chứng cứ, khó truy đòi carrier và ảnh hưởng quyền lợi claim. Người mua chủ động thông báo insurer/survey agent, bảo lưu quyền và hạn chế tổn thất.

CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU

Incoterms® là bộ quy tắc hợp đồng của ICC; chỉ áp dụng khi hợp đồng dẫn chiếu. Phạm vi bồi thường thực tế còn phụ thuộc wording bảo hiểm, luật điều chỉnh, hợp đồng mua bán và chứng từ của lô hàng.

Nguồn chính thức Vai trò tra cứu Điểm áp dụng
ICC – Incoterms® 2020 Xác nhận phiên bản, cấu trúc quy tắc và khác biệt mức bảo hiểm CIF/CIP. CIF mặc định ICC (C); CIP mặc định ICC (A), có thể thỏa thuận mức khác.
ICC Library – CIP, A5 Insurance Nghĩa vụ người bán mua bảo hiểm, mức 110%, currency, direct claim và bảo hiểm bổ sung. Dùng cho mọi phương thức; kiểm tra điểm giao carrier và nơi đến.
ICC Library – CIF, A5 Insurance Nghĩa vụ bảo hiểm theo ICC (C), 110%, policy/certificate và hành trình bảo hiểm. Chỉ dành cho biển/đường thủy nội địa.
ICC Academy – CIP or CIF? So sánh phương thức, điểm chuyển rủi ro và mức cover. Hữu ích khi quyết định CIF hay CIP cho container/multimodal.
ICC Academy – “C” and “D” Rules Làm rõ nhóm C: người bán trả vận tải đến nơi đến nhưng giao và chuyển rủi ro tại điểm đi. Ngăn nhầm lẫn giữa cost point và risk point.
ICC – UCP 600, Điều 28 Yêu cầu đối với chứng từ bảo hiểm trong thanh toán L/C, gồm ngày chứng từ, đồng tiền và mức bảo hiểm khi credit không quy định rõ. Trong giao dịch L/C, cần tách yêu cầu của UCP 600 khỏi mức tối thiểu theo Incoterms® và ưu tiên điều kiện cụ thể của credit.
ICC – Incoterms® 2020 Practical Wallchart Bảng tham khảo nhanh về nghĩa vụ, chi phí và rủi ro của 11 điều kiện. Chỉ dùng cùng toàn văn Incoterms® 2020, không dùng thay quy tắc.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

1. Theo CIF và CIP, người mua có phải tự mua bảo hiểm không?

Người bán có nghĩa vụ mua mức bảo hiểm mặc định. Người mua vẫn nên tự mua hoặc yêu cầu bảo hiểm bổ sung nếu mức mặc định không đáp ứng rủi ro, giá trị hoặc điều kiện ngân hàng.

2. Người bán mua bảo hiểm thì người bán có chịu rủi ro đến nơi đến không?

Không. Với CIF, rủi ro chuyển khi hàng lên tàu; với CIP, khi giao cho carrier tại điểm giao. Người bán tiếp tục trả cước và bảo hiểm đến nơi đến.

3. CIF có bắt buộc mua ICC (A) không?

Không theo mặc định. CIF yêu cầu ICC (C) hoặc tương đương, trừ khi hợp đồng, L/C hoặc thỏa thuận yêu cầu phạm vi rộng hơn.

4. CIP có bảo hiểm mọi rủi ro không?

Không tuyệt đối. ICC (A) là phạm vi rộng nhưng vẫn có loại trừ, deductible và điều kiện tuân thủ; phải đọc policy thực tế.

5. Ai trả phí bảo hiểm chiến tranh và đình công?

Nếu người mua yêu cầu và phạm vi có thể mua được, người bán thu xếp; chi phí bổ sung do người mua chịu theo mặc định, trừ thỏa thuận khác.

6. Mức 110% tính trên giá nào?

Theo quy tắc là giá quy định trong hợp đồng cộng 10%, cùng đồng tiền hợp đồng. Cần đối chiếu L/C và thỏa thuận riêng vì có thể yêu cầu khác.

7. Khi hàng hỏng, người mua claim người bán hay insurer?

Với tổn thất sau điểm chuyển rủi ro, người mua hoặc bên có quyền lợi bảo hiểm thường claim trực tiếp insurer theo policy, đồng thời bảo lưu quyền truy đòi carrier. Trách nhiệm người bán còn phụ thuộc việc có thực hiện đúng hợp đồng và nghĩa vụ bảo hiểm hay không.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Không nên ghi đơn giản “CIF/CIP bao gồm bảo hiểm” mà không chốt điều khoản, số tiền, hành trình, deductible, loại trừ, war/strikes, người được quyền claim và chứng từ. Trong giao dịch L/C, yêu cầu của credit phải được rà song song với Incoterms® và policy trước khi giao hàng.


TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc