Điều kiện bảo hiểm ICC-A, ICC-B và ICC-C khác nhau thế nào?

KIẾN THỨC

Điều kiện bảo hiểm ICC-A, ICC-B và ICC-C khác nhau thế nào?

ICC-A thường được gọi là điều kiện rộng nhất, ICC-C là điều kiện cơ bản, còn ICC-B nằm ở giữa. Tuy nhiên, cách hiểu “A bảo hiểm mọi thứ, C chỉ bảo hiểm tàu chìm” đều quá đơn giản và có thể khiến doanh nghiệp mua sai phạm vi. ICC-A vẫn có nhiều loại trừ; ICC-B và ICC-C chỉ bồi thường khi tổn thất thuộc đúng nhóm rủi ro được liệt kê và có quan hệ nhân quả phù hợp. Chiến tranh, đình công, chậm giao hàng, hao hụt thông thường, nội tỳ hay đóng gói không phù hợp không tự động được bảo hiểm chỉ vì chứng thư ghi ICC-A. Bài viết này so sánh phiên bản Institute Cargo Clauses 1/1/09 theo phạm vi rủi ro, điểm loại trừ, thời hạn bảo hiểm, nghĩa vụ chứng minh, chứng từ khiếu nại và cách chọn điều kiện phù hợp với hàng tiêu dùng, nguyên liệu, máy móc, hàng dễ vỡ hoặc hàng giá trị cao.

Biên soạn: TGIMEX · Cập nhật: 21/07/2026 · Cơ sở so sánh: Institute Cargo Clauses 1/1/09

TÓM TẮT NHANH

ICC-A: phạm vi rộng theo cơ chế loại trừ
Bảo hiểm các rủi ro mất mát hoặc hư hỏng ngẫu nhiên, trừ những trường hợp bị loại trừ và điều kiện khác của hợp đồng.
ICC-B: rủi ro được liệt kê mở rộng
Gồm nhóm rủi ro của ICC-C và bổ sung động đất, núi lửa, sét; nước biển/hồ/sông xâm nhập; cuốn khỏi tàu và một số tổn thất toàn bộ kiện khi xếp dỡ.
ICC-C: nhóm rủi ro cơ bản được liệt kê
Tập trung vào cháy nổ, tai nạn nghiêm trọng của tàu/phương tiện, dỡ hàng tại cảng lánh nạn, hy sinh tổn thất chung và vứt hàng xuống biển.
Cả ba đều có loại trừ quan trọng
Chậm trễ, hao hụt thông thường, nội tỳ, đóng gói không phù hợp, một số trường hợp mất khả năng tài chính, chiến tranh và đình công không tự động thuộc phạm vi.
Phải đọc đúng phiên bản và endorsement
Chứng thư ghi ICC 1982, ICC 2009 hay điều khoản sửa đổi riêng sẽ cho kết quả khác; tên “A/B/C” không đủ để kết luận.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết tập trung vào ICC(A), ICC(B) và ICC(C) bản ngày 01/01/2009 dùng cho bảo hiểm hàng hóa vận chuyển, đặc biệt các hành trình đường biển và đa phương thức có chặng biển. Với hàng chỉ vận chuyển bằng đường hàng không, cần kiểm tra Institute Cargo Clauses (Air) hoặc wording riêng được dẫn chiếu trong hợp đồng.

Kết luận bồi thường không chỉ phụ thuộc chữ A, B hay C mà còn phụ thuộc schedule, loại hàng, hành trình, giá trị bảo hiểm, mức miễn thường, điều khoản chiến tranh/đình công, cyber/sanctions, warranty, endorsement và nguyên nhân gần của tổn thất. Bài viết không thay thế ý kiến của doanh nghiệp bảo hiểm, broker, giám định viên hoặc tư vấn pháp lý cho một hồ sơ cụ thể.

Bản chuẩn 1/1/09 ghi nhận bảo hiểm chịu English law and practice. Khi áp dụng tại Việt Nam hoặc thị trường khác, vẫn phải đọc policy, schedule, endorsement, điều khoản luật áp dụng và các quy định bắt buộc có liên quan; không nên suy ra kết quả chỉ từ tên ICC-A/B/C.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữ Giải nghĩa Vai trò nghiệp vụ
Institute Cargo Clauses – ICC Bộ điều kiện mẫu của thị trường bảo hiểm London; “ICC” ở đây không phải International Chamber of Commerce – tổ chức ban hành Incoterms. Xác định cấu trúc rủi ro được bảo hiểm, loại trừ, thời hạn và nghĩa vụ của người được bảo hiểm.
All risks Cơ chế bảo hiểm rộng đối với mất mát/hư hỏng ngẫu nhiên, nhưng vẫn chịu các loại trừ. Không đồng nghĩa “mọi tổn thất đều được trả”.
Named perils Chỉ bảo hiểm các rủi ro được nêu cụ thể trong điều khoản. ICC-B và ICC-C yêu cầu người yêu cầu bồi thường gắn tổn thất với rủi ro được liệt kê.
Proximate cause Nguyên nhân gần, hiệu lực và chi phối dẫn đến tổn thất. Giúp xác định tổn thất có thuộc rủi ro bảo hiểm hay loại trừ.
General Average Tổn thất chung phát sinh từ hy sinh hoặc chi phí bất thường hợp lý để cứu hành trình chung. Cả A, B và C đều có cơ chế bảo hiểm đóng góp tổn thất chung, tùy điều khoản và loại trừ.
Deductible/Excess Phần tổn thất người được bảo hiểm tự chịu theo hợp đồng. Có thể làm giảm số tiền bồi thường dù sự kiện thuộc phạm vi.
Endorsement Điều khoản bổ sung/sửa đổi gắn vào hợp đồng. Có thể mở rộng, thu hẹp hoặc thay đổi nội dung ICC chuẩn.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

1. ICC-A vận hành theo “phạm vi rộng, sau đó kiểm tra loại trừ”

Điều khoản 1 của ICC(A) 1/1/09 bảo hiểm mọi rủi ro mất mát hoặc hư hỏng đối với đối tượng bảo hiểm, ngoại trừ các loại trừ tại điều khoản 4–7. Người được bảo hiểm vẫn phải chứng minh có tổn thất vật chất ngẫu nhiên trong thời hạn bảo hiểm; sau đó doanh nghiệp bảo hiểm có thể xem xét loại trừ hoặc điều kiện khác.

2. ICC-B và ICC-C vận hành theo “đúng rủi ro được liệt kê”

ICC(B) và ICC(C) không bắt đầu bằng giả định phạm vi rộng. Người yêu cầu bồi thường phải chỉ ra tổn thất có thể quy hợp lý cho một rủi ro được liệt kê hoặc do một sự kiện liệt kê trực tiếp gây ra. Vết móp, thiếu hàng, ướt mưa hoặc vỡ trong xử lý không tự động được bảo hiểm nếu không khớp wording.

3. ICC-B rộng hơn ICC-C ở một nhóm sự kiện cụ thể

So với C, B bổ sung động đất, núi lửa, sét; hàng bị cuốn khỏi tàu; nước biển, hồ hoặc sông xâm nhập vào tàu, hầm hàng, phương tiện, container hoặc nơi lưu giữ; và tổn thất toàn bộ một kiện bị rơi khỏi tàu hoặc bị đánh rơi khi xếp lên/dỡ khỏi tàu. Cụm “tổn thất toàn bộ một kiện” không đồng nghĩa mọi hư hỏng một phần khi xếp dỡ đều được bảo hiểm.

4. Chiến tranh và đình công cần điều khoản riêng

Cả ICC-A/B/C 2009 đều loại trừ nhóm chiến tranh và nhóm đình công, bạo loạn, khủng bố/động cơ chính trị theo wording tương ứng. Muốn có phạm vi này, hợp đồng thường phải gắn Institute War Clauses và/hoặc Institute Strikes Clauses, đồng thời tuân thủ thời hạn, vùng rủi ro, thông báo và phí bổ sung.

5. Cướp biển là điểm khác biệt đáng chú ý giữa A và B/C

Tại điều khoản loại trừ chiến tranh 6.2, ICC(A) 1/1/09 có cụm “piracy excepted”; vì vậy cướp biển không bị loại trừ bởi chính điều khoản bắt giữ/chiếm giữ đó và có thể được xem xét dưới ICC-A, tùy nguyên nhân, chứng cứ và các điều kiện khác. ICC(B) và ICC(C) không có ngoại lệ này, nên tổn thất do cướp biển thường cần mở rộng riêng; chỉ mua Institute War Clauses chưa chắc tự động lấp khoảng trống.

6. “Warehouse to warehouse” có giới hạn

Cả ba bản 2009 có cấu trúc thời hạn tương tự: bảo hiểm bắt đầu khi hàng lần đầu được di chuyển tại nơi lưu giữ được ghi trong hợp đồng để bắt đầu vận chuyển và kết thúc tại sự kiện chấm dứt sớm nhất theo điều khoản. Mốc 60 ngày sau khi hoàn tất dỡ khỏi tàu biển tại cảng dỡ cuối chỉ là một giới hạn tối đa; bảo hiểm có thể kết thúc sớm hơn khi dỡ tại kho cuối, dùng kho khác để lưu ngoài hành trình thông thường, phân phối hàng hoặc dùng container/phương tiện làm kho.

Cần tách “thời hạn bảo hiểm vẫn tiếp tục trong chậm trễ ngoài kiểm soát” khỏi “tổn thất do chậm trễ”. Điều 8.3 có thể duy trì bảo hiểm trong một số chậm trễ ngoài kiểm soát, nhưng Điều 4.5 vẫn loại trừ mất mát, hư hỏng hoặc chi phí do chậm trễ gây ra, ngoại trừ khoản thuộc cơ chế tổn thất chung tại Điều 2.

Xác định tổn thất vật chấtKiểm tra thời hạnĐối chiếu A hoặc rủi ro liệt kê B/CKiểm tra loại trừMức miễn thường và số tiền bảo hiểmHồ sơ bồi thường
Điểm khóa: ICC-A rộng hơn nhưng không phải bảo hiểm “mọi nguyên nhân, mọi hậu quả”. ICC-B/C hẹp hơn và đòi hỏi chứng cứ nguyên nhân phù hợp với danh sách rủi ro.

PHÂN TÍCH / SO SÁNH

Tiêu chí ICC-A 1/1/09 ICC-B 1/1/09 ICC-C 1/1/09 Ý nghĩa khi chọn
Cơ chế phạm vi Mọi rủi ro mất mát/hư hỏng trừ loại trừ. Rủi ro được liệt kê, rộng hơn C. Rủi ro được liệt kê ở mức cơ bản. A giảm khoảng trống nguyên nhân nhưng thường có phí cao hơn.
Cháy, nổ Có, nếu không bị loại trừ. Có. Có. Cả ba cùng có thể phản hồi.
Tàu mắc cạn/chìm/lật; phương tiện đường bộ lật hoặc đường sắt trật bánh; va chạm Có, nếu không bị loại trừ. Có. Có. Đây là nhóm cốt lõi của B/C.
Động đất, núi lửa, sét Có, nếu không bị loại trừ. Có tên trong danh sách. Không được liệt kê. B có lợi thế rõ so với C.
Nước biển/hồ/sông xâm nhập Có, nếu tổn thất ngẫu nhiên và không bị loại trừ. Có trong điều kiện liệt kê cụ thể. Không được liệt kê như một rủi ro độc lập. B không đồng nghĩa mọi loại nước hoặc mọi nguyên nhân ẩm ướt.
Cuốn khỏi tàu / kiện rơi khi xếp dỡ tàu Có, tùy sự kiện và loại trừ. Có washing overboard; có tổng tổn thất của kiện bị rơi khỏi/đánh rơi khi xếp dỡ tàu. Chỉ có jettison; không có mở rộng tương ứng của B. Phải phân biệt mất toàn bộ kiện và hư hỏng một phần.
Trộm cắp/thiếu nguyên kiện không giao Có thể thuộc A nếu là mất mát ngẫu nhiên và không bị loại trừ, tùy chứng cứ/wording. Không phải rủi ro được liệt kê chuẩn. Không phải rủi ro được liệt kê chuẩn. B/C thường cần endorsement nếu muốn mở rộng.
Hư hỏng do xử lý thông thường, móp/vỡ không gắn tai nạn liệt kê Có thể được xem xét dưới A, tùy loại trừ và chứng cứ. Thường không nếu không gắn rủi ro liệt kê. Thường không nếu không gắn rủi ro liệt kê. Quan trọng với hàng dễ vỡ, hàng qua nhiều điểm sang tải.
Hư hỏng cố ý do hành vi sai trái của người khác Có thể thuộc A, nhưng vẫn phải rà chiến tranh/đình công/khủng bố và các loại trừ khác. Bị loại trừ trong wording chuẩn B 2009. Bị loại trừ trong wording chuẩn C 2009. Có thể cần malicious damage extension cho B/C.
Tổn thất chung và cứu hộ Có, theo điều khoản. Có, theo điều khoản. Có, theo điều khoản. Không nên hiểu C là “không có General Average”.
Thời hạn vận chuyển Cấu trúc Điều 8 tương tự B/C. Cấu trúc Điều 8 tương tự A/C. Cấu trúc Điều 8 tương tự A/B. Kiểm tra điểm đi, điểm đến, lưu kho và thay đổi hành trình.
Cướp biển Không bị loại trừ bởi Điều 6.2 vì có ngoại lệ “piracy excepted”; vẫn phải chứng minh tổn thất và rà toàn bộ policy. Không có ngoại lệ piracy trong Điều 6.2; thường ngoài phạm vi chuẩn nếu không có mở rộng. Tương tự ICC-B. Không nên mặc định War Clauses tự động bảo hiểm cướp biển; cần đọc wording riêng.
Chiến tranh/đình công Loại trừ trong ICC chuẩn; cần điều khoản riêng. Tương tự. Tương tự. Không suy đoán từ chữ A/B/C.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Tài liệu/dữ liệu Nguồn Dùng để làm gì Điểm phải khớp
Insurance Policy/Certificate Doanh nghiệp bảo hiểm/broker Xác định người được bảo hiểm, hành trình, số tiền, điều kiện ICC và endorsement. Đúng phiên bản 1/1/09 hay 1/1/82; A/B/C; War/Strikes; deductible; goods/voyage.
Commercial Invoice & Packing List Người bán/chủ hàng Chứng minh giá trị, số lượng, quy cách và bao bì. Mô tả hàng, giá, số kiện, gross/net weight, Incoterms.
B/L, AWB hoặc chứng từ vận tải Carrier/forwarder Chứng minh hành trình, thời điểm và bên vận chuyển. Nơi nhận/giao, ngày vận chuyển, số kiện, tình trạng ghi chú.
Biên bản giao nhận/EIR/POD Kho, cảng, carrier, người nhận Xác định thời điểm và tình trạng phát hiện tổn thất. Ngày giờ, seal, container, thiếu/hư hỏng và bảo lưu.
Survey Report Giám định viên Xác định tính chất, mức độ, nguyên nhân và giá trị tổn thất. Nguyên nhân gần, khả năng sửa chữa, salvage và ảnh hiện trường.
Notice of Loss/Claim Người được bảo hiểm Thông báo kịp thời và yêu cầu bồi thường. Số policy, lô hàng, ngày sự cố, ước tính tổn thất, biện pháp giảm thiểu.
Thư khiếu nại carrier/bailee Chủ hàng/người nhận Bảo lưu quyền truy đòi bên thứ ba. Đúng thời hạn hợp đồng/pháp luật, mô tả sự kiện và chứng cứ giao nhận.
Chứng từ đóng gói và ảnh trước vận chuyển Nhà máy/kho/đơn vị đóng gói Đối chiếu loại trừ về đóng gói và tình trạng trước khi bảo hiểm bắt đầu. Vật liệu, phương pháp cố định, moisture protection, seal, ngày đóng.
Chi phí cứu hộ, tổn thất chung, sửa chữa Đơn vị phát sinh/adjuster Xác định khoản chi hợp lý và số tiền yêu cầu. Hóa đơn, chứng từ thanh toán, GA guarantee/bond, salvage value.

QUY TRÌNH / CÁCH ÁP DỤNG

  1. Khóa đúng wording: lấy toàn bộ policy/certificate, schedule, ICC version và endorsement; không chỉ nhìn dòng “ICC-A”.
  2. Lập hồ sơ rủi ro hàng: giá trị, độ dễ vỡ, nguy cơ ẩm, trộm cắp, nhiệt độ, trọng lượng, bao bì và số lần sang tải.
  3. Đối chiếu điều kiện thương mại: xác định ai có nghĩa vụ mua bảo hiểm, ai có quyền lợi bảo hiểm và thời điểm chuyển rủi ro theo hợp đồng/Incoterms.
  4. Chọn A/B/C theo khoảng trống chấp nhận được: hàng nhạy cảm, giá trị cao hoặc nhiều thao tác thường cần xem xét A; hàng đồng nhất, ít nhạy cảm có thể cân nhắc B/C nếu rủi ro chính khớp danh sách.
  5. Rà điều khoản mua thêm: War, Strikes, theft/non-delivery, malicious damage, temperature variation, rejection, used machinery, duty hoặc warehouse extension khi cần.
  6. Kiểm tra thời hạn: ghi rõ nơi bắt đầu, kho đích, chặng nội địa, transshipment, lưu kho trung gian và tình huống đổi điểm đến.
  7. Khi có sự cố: giảm thiểu tổn thất, tách hàng hư, bảo quản chứng cứ, thông báo insurer/broker và yêu cầu giám định.
  8. Bảo lưu quyền truy đòi: ghi chú khi nhận hàng, gửi claim carrier/warehouse/forwarder trong thời hạn áp dụng.
  9. Lập bảng nguyên nhân – điều khoản: nối từng hạng mục hư hỏng với sự kiện, thời gian, chứng cứ và điều khoản bảo hiểm.
  10. Không tự tiêu hủy/sửa chữa lớn: trừ khi cần khẩn cấp để giảm thiểu tổn thất; giữ trao đổi và chấp thuận phù hợp.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi Nguyên nhân Hệ quả Cách kiểm soát
Hiểu ICC-A là bảo hiểm mọi hậu quả Chỉ đọc từ “all risks”. Kỳ vọng sai với delay, nội tỳ, hao hụt, đóng gói, chiến tranh/đình công. Đọc loại trừ, endorsement và điều kiện khiếu nại.
Chọn ICC-C chỉ vì phí thấp Không lập bản đồ rủi ro hàng. Móp, vỡ, ướt hoặc mất hàng không gắn sự kiện liệt kê có thể ngoài phạm vi. So expected loss với chênh lệch phí.
Nhầm ICC-B bảo hiểm mọi thiệt hại do nước Không đọc đúng wording “sea, lake or river water”. Mưa, ngưng tụ, ẩm nội tại hoặc rò rỉ khác có thể không khớp. Xác định nguồn nước và cơ chế xâm nhập.
Không kiểm tra phiên bản ICC Chứng thư chỉ ghi tắt A/B/C. Áp sai wording 1982, 2009 hoặc điều khoản nội địa sửa đổi. Yêu cầu ghi đầy đủ tên và ngày điều khoản.
Không mua War/Strikes Tưởng ICC-A đã bao gồm. Khoảng trống với chiến tranh, đình công, bạo loạn, khủng bố/động cơ chính trị. Yêu cầu endorsement riêng và kiểm tra vùng/thời hạn.
Khai sai mô tả hàng hoặc hành trình Dùng mô tả chung hoặc thay đổi tuyến không báo. Tranh chấp phạm vi, rate hoặc warranty. Thông báo thay đổi kịp thời, cập nhật certificate.
Đóng gói không phù hợp Bao gói/chuẩn bị không đủ để chịu các sự cố thông thường của hành trình và do người được bảo hiểm/nhân viên thực hiện hoặc được hoàn tất trước khi bảo hiểm bắt đầu. Có thể bị áp dụng loại trừ; “packing” còn bao gồm việc xếp hàng trong container theo wording. Có packing specification, QA record, ảnh; kiểm tra ai đóng hàng, thời điểm đóng và tình trạng container.
Chậm thông báo và mất quyền truy đòi Không ghi chú POD hoặc không claim carrier. Khó chứng minh sự kiện, insurer mất quyền subrogation. SOP nhận hàng và mốc thông báo rõ ràng.
Chỉ so phí, không so deductible/endorsement Hai báo giá cùng ICC-A nhưng khác cấu trúc. Phạm vi thực tế và số tiền nhận khác nhau. So policy wording theo từng dòng, không chỉ nhãn A/B/C.

CĂN CỨ – NGUỒN TRA CỨU

Nguồn được rà ngày 21/07/2026. Các điều khoản là wording mẫu; hợp đồng thực tế có thể sửa đổi và phải được đọc toàn bộ.

Nguồn Vai trò Ghi chú
Institute Cargo Clauses (A) 1/1/09 Nguồn wording cho cơ chế all risks, loại trừ và thời hạn. Dùng để so sánh A; không thay thế policy đã phát hành.
Institute Cargo Clauses (B) 1/1/09 Nguồn danh sách rủi ro ICC-B và loại trừ. B có các mở rộng cụ thể so với C.
Institute Cargo Clauses (C) 1/1/09 Nguồn danh sách rủi ro cơ bản ICC-C. Phạm vi named perils, không phải mọi tai nạn vận chuyển.
Institute War Clauses (Cargo) 1/1/09 Tham khảo điều khoản mua riêng cho nhóm rủi ro chiến tranh. Thời hạn bảo hiểm chiến tranh khác ICC-A/B/C.
Institute Strikes Clauses (Cargo) 1/1/09 Tham khảo điều khoản đình công, bạo loạn và một số hành vi khủng bố/động cơ chính trị. Vẫn có loại trừ và điều kiện riêng.
Lloyd’s Market Association – Joint Cargo Committee Nguồn thị trường hiện hành về hoạt động JCC và model wordings. Model wordings chỉ mang tính minh họa; các bên có thể sửa đổi hoặc dùng wording khác.
IUMI Cargo Tutorial Nguồn đào tạo ngành về exclusions, war/strikes, duration và claims. Dùng để củng cố cách đọc hợp đồng theo từng module.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

1. ICC-A có chắc chắn bồi thường trộm cắp không?

Không thể kết luận chỉ từ chữ A. Trộm cắp có thể thuộc phạm vi rộng nếu là mất mát ngẫu nhiên và không rơi vào loại trừ, nhưng phải kiểm tra wording, chứng cứ, deductible, điều kiện bảo quản và endorsement.

2. ICC-B có bảo hiểm hàng bị ướt mưa không?

Không mặc định. Wording chuẩn B nêu nước biển, hồ hoặc sông xâm nhập vào các nơi được liệt kê; nguồn nước, cơ chế xâm nhập và nguyên nhân tổn thất phải được chứng minh.

3. ICC-C có chi trả tổn thất chung không?

Có cơ chế bảo hiểm đóng góp tổn thất chung và chi phí cứu hộ theo điều khoản, miễn là không phát sinh từ nguyên nhân bị loại trừ và đáp ứng hợp đồng.

4. ICC-A có bao gồm chiến tranh và đình công không?

Không trong wording chuẩn ICC-A 1/1/09. Cần kiểm tra Institute War Clauses và Institute Strikes Clauses hoặc endorsement tương đương.

5. CIF bắt buộc người bán mua ICC-A phải không?

Không. Theo Incoterms® 2020, CIF mặc định yêu cầu mức tối thiểu tương đương ICC(C), trừ khi hợp đồng yêu cầu rộng hơn; trong khi CIP mặc định yêu cầu mức rộng tương đương ICC(A) hoặc điều kiện tương tự.

6. Bản ICC 1982 và 2009 có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Cấu trúc và một số cách diễn đạt về packing, insolvency, unseaworthiness, duration và change of voyage có khác; chứng thư phải ghi đúng phiên bản.

7. Hàng máy móc cũ nên chọn ICC-A là đủ chưa?

Chưa chắc. Có thể cần điều khoản hàng đã qua sử dụng, replacement, depreciation, rust/oxidation, packing, survey warranty hoặc exclusion riêng. Cần cung cấp tình trạng và hồ sơ kỹ thuật trước khi chào bảo hiểm.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: So sánh trên dựa vào wording chuẩn 1/1/09 và không phải cam kết bồi thường. Policy schedule, điều khoản bổ sung, nguyên nhân gần, chứng cứ, nghĩa vụ giảm thiểu tổn thất, bảo lưu quyền truy đòi và pháp luật áp dụng mới quyết định kết quả hồ sơ. Các model clauses là điều khoản mẫu, chịu English law and practice theo wording chuẩn 1/1/09 và có thể được sửa bằng policy/endorsement.
TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc