HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU MAKEUP / TRANG ĐIỂM
Makeup là nhóm mỹ phẩm có nhiều biến thể nhỏ như son môi, cushion, phấn phủ, mascara, eyeliner, kem nền, che khuyết điểm, má hồng và set trang điểm. Nếu chỉ khai theo tên thương mại, doanh nghiệp rất dễ lệch HS code, thiếu số tiếp nhận Phiếu công bố mỹ phẩm, sai nhãn phụ hoặc vướng claim vượt ranh giới mỹ phẩm. Bài viết này cung cấp bản đồ rà soát E2E trước ETA để kiểm soát HS, thuế, C/O, công bố mỹ phẩm, nhãn, hồ sơ kỹ thuật và nghĩa vụ sau thông quan.
TÓM TẮT NHANH
Mỹ phẩm nhập khẩu; cần có số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi đưa hàng ra thị trường.
3304.10 / 3304.20 / 3304.91 / 3304.99
POA, formula/ingredient list, label artwork, claim, C/O, nhãn phụ và PIF cần khớp trước ETA.
GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ & TẦM QUAN TRỌNG CỦA THỦ TỤC
Hồ sơ khai báo sản phẩm mỹ phẩm với cơ quan quản lý trước khi nhập khẩu/lưu thông.
Power of Attorney (Giấy ủy quyền) từ nhà sản xuất/chủ sở hữu cho tổ chức chịu trách nhiệm tại Việt Nam.
Product Information File (Hồ sơ thông tin sản phẩm) cần lưu để xuất trình khi cơ quan quản lý yêu cầu.
Công dụng/khẳng định trên nhãn và truyền thông; nếu vượt ranh mỹ phẩm có thể bị yêu cầu phân loại lại.
Nhãn tiếng Việt bổ sung nội dung bắt buộc trước khi lưu thông tại Việt Nam.
Certificate of Origin (chứng từ xuất xứ) dùng để xét ưu đãi thuế nếu đáp ứng điều kiện FTA.
Thủ tục makeup tác động đồng thời vào ba lớp: trước thông quan (HS, thuế, C/O, bộ chứng từ), trước lưu thông (số công bố, nhãn phụ, claim), và sau thông quan (lưu PIF, hồ sơ lô, truy xuất khi hậu kiểm).
PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN SẢN PHẨM CHI TIẾT
Không nên gom toàn bộ makeup vào một mã HS hoặc một hồ sơ công bố nếu sản phẩm khác công thức, dạng bào chế, màu, tên thương mại, công dụng hoặc nhà sản xuất. Cần đối chiếu tại thời điểm áp dụng theo catalogue, label artwork, ingredient list, formula statement, model/SKU, COA, MSDS/SDS và mục đích nhập khẩu thực tế.
BẢNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM CHI TIẾT
| Nhóm sản phẩm/tình huống hàng hóa | Dấu hiệu kỹ thuật cần kiểm tra | Ví dụ model/công năng | Tài liệu chứng minh | Chính sách có thể phát sinh | Hồ sơ cần đối chiếu | Lưu ý áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Son môi, tint, lip gloss | Dạng kem/thỏi/lỏng, màu, thành phần màu, claim dưỡng/điều trị | Lipstick, lip tint, lip balm có màu | Ingredient list, artwork, COA | Công bố mỹ phẩm, nhãn, HS nhóm môi | POA, phiếu công bố, nhãn gốc | Claim trị thâm, điều trị môi cần rà ranh giới mỹ phẩm. |
| Trang điểm mắt | Vùng dùng quanh mắt, dạng lỏng/bút/gel/bột, độ bám nước | Mascara, eyeliner, eyeshadow | Specification, formula summary, label | Công bố mỹ phẩm, nhãn phụ, kiểm soát claim | PIF, thành phần màu, nhãn | Vùng mắt là vùng nhạy cảm, claim an toàn cần có căn cứ. |
| Nền mặt và che khuyết điểm | Dạng kem/nước/cushion/stick/powder, SPF nếu có | Foundation, cushion, concealer, BB/CC cream | Catalogue, artwork, formula, SPF data nếu có | Công bố mỹ phẩm; có SPF cần rà claim chống nắng | Ingredient, test/claim support, nhãn | SPF/PA có thể kéo thêm nghĩa vụ chứng minh claim. |
| Phấn, má hồng, contour/highlight | Dạng bột nén/bột rời/kem, màu, mica/talc/pigment | Loose powder, compact powder, blush | COA, SDS, artwork | HS 3304.91 hoặc 3304.99 tùy dạng | Invoice, PL, label, formula | Dạng bột dễ nhầm với nhóm phấn riêng. |
| Set makeup/combo | Nhiều sản phẩm trong một bộ, cùng hoặc khác chủ sở hữu | Makeup kit, holiday gift set | SKU list, item list, artwork từng sản phẩm | Có thể cần nhiều số công bố nếu khác sản phẩm | Danh mục SKU, phiếu công bố từng item | Không mặc định một set chỉ cần một hồ sơ nếu từng sản phẩm khác nhau. |
| Hàng mẫu/tester/khuyến mại | Không bán hoặc có đưa ra thị trường, nhãn “tester/sample” | Tester lipstick, sample cushion | Mục đích nhập, hợp đồng, label | Có thể vẫn cần công bố nếu lưu thông/khuyến mại | Công văn mục đích, invoice, nhãn | Hàng tặng kèm vẫn cần rà nếu đưa đến người tiêu dùng. |
HS CODE – THUẾ – C/O
Mã HS của makeup thường nằm trong nhóm <strong>3304</strong>, nhưng cần xác định theo công dụng chính, vùng sử dụng, dạng sản phẩm, thành phần, cách đóng gói và claim trên nhãn. Không nên dùng chung một mã cho toàn bộ bộ trang điểm: son, mắt, phấn, cushion/foundation, nail product và sản phẩm có claim ngừa mụn/chống nắng có thể tách mã và thuế MFN khác nhau. Các mức dưới đây là dữ liệu rà soát nghiệp vụ, phải đối chiếu biểu thuế hiện hành tại ngày mở tờ khai và HS cuối cùng.
BẢNG HS CODE – THUẾ – C/O ĐỀ XUẤT
| Mã HS tham khảo | Mô tả/nhóm hàng phù hợp | Cơ sở phân loại | Điều kiện áp dụng | Thuế nhập khẩu thông thường | Thuế nhập khẩu ưu đãi MFN | VAT | C/O/FTA cần rà | Hồ sơ cần đối chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3304.10.00 | Chế phẩm trang điểm môi: son thỏi, lip tint, lip gloss, lip balm có màu | Vùng sử dụng chính là môi; công dụng trang điểm/làm đẹp môi | Áp dụng khi sản phẩm thành phẩm dùng cho môi, không phải dược phẩm điều trị | 30% tham khảo theo nguyên tắc rà thuế thông thường nếu MFN 20% | 20% tham khảo theo biểu MFN nhóm 33.04 | Rà 8%/10% theo chính sách VAT tại ngày mở tờ khai | ACFTA/ATIGA/RCEP/VKFTA/AKFTA/EVFTA/CPTPP… tùy xuất xứ | Label, formula, ingredient list, invoice, C/O, product photo |
| 3304.20.00 | Chế phẩm trang điểm mắt: mascara, eyeliner, eyeshadow, brow gel nếu dùng quanh mắt | Vùng sử dụng chính quanh mắt; cần phân biệt với dụng cụ/cọ trang điểm | Áp dụng cho chế phẩm mỹ phẩm, không áp cho dụng cụ/applicator rời | 33% tham khảo nếu MFN 22% | 22% tham khảo | Rà 8%/10% | C/O ưu đãi theo tuyến; kiểm mô tả “eye make-up” | Artwork, ingredient, catalogue, SDS nếu dạng gel/dung môi |
| 3304.30.00 | Chế phẩm dùng cho móng tay/chân trong set makeup: nail lacquer, nail gel, remover nếu đi kèm | Công dụng chính cho móng; có thể phát sinh rủi ro DG nếu dung môi dễ cháy | Chỉ dùng khi bộ hàng có sản phẩm móng, không dùng cho makeup mặt/mắt/môi | 33% tham khảo nếu MFN 22% | 22% tham khảo | Rà 8%/10% | Rà FTA và điều kiện vận chuyển trực tiếp | SDS/MSDS, thành phần dung môi, label, packing mode |
| 3304.91.00 | Phấn, đã hoặc chưa nén: loose powder, compact powder, setting powder, pressed blush dạng phấn | Dạng sản phẩm là powder/phấn; công dụng trang điểm/chăm sóc da | Áp dụng khi bản chất là phấn, kể cả nén hoặc không nén | 33% tham khảo nếu MFN 22% | 22% tham khảo | Rà 8%/10% | Rà C/O theo HS cuối cùng | COA, SDS, label, dạng bột/nén, thành phần talc/mica/pigment |
| 3304.99.20 | Chế phẩm ngăn ngừa mụn trứng cá nếu claim/hướng dùng thể hiện mục đích này | Công dụng/claim ngừa mụn, kiểm soát mụn; ranh giới claim rất nhạy | Chỉ dùng khi hồ sơ, nhãn và công dụng phù hợp; cần rà tránh vượt sang thuốc | 15% tham khảo nếu MFN 10% | 10% tham khảo | Rà 8%/10% | Rà FTA theo tuyến; không dùng C/O để xử lý sai claim | Claim support, formula, active ingredients, label, PIF |
| 3304.99.30 | Kem và lotion bôi mặt/da khác: foundation dạng cream/lotion, BB/CC, cushion có bản chất kem/lotion | Dạng cream/lotion bôi da; vùng sử dụng mặt/da | Áp dụng khi sản phẩm không thuộc môi/mắt/phấn/móng và bản chất là kem/lotion | 27% tham khảo nếu MFN 18% | 18% tham khảo | Rà 8%/10% | EVFTA/CPTPP/RCEP/ACFTA… theo HS cuối cùng | Formula, texture, label, product photo, catalogue |
| 3304.99.90 | Loại khác thuộc nhóm 3304: highlighter dạng lỏng/kem, primer, setting spray nếu không thuộc dòng riêng | Nhóm còn lại của 3304 sau khi loại trừ các phân nhóm cụ thể | Chỉ dùng khi không phù hợp các mã môi/mắt/móng/phấn/kem-lotion/ngừa mụn | 27% tham khảo nếu MFN 18% | 18% tham khảo | Rà 8%/10% | Rà biểu FTA theo HS cuối cùng | Artwork, ingredient list, function, SDS nếu dạng xịt/dung môi |
BẢNG C/O/FTA ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CẦN RÀ THEO TUYẾN NHẬP
| Tuyến/xuất xứ | FTA/hiệp định | Form C/O hoặc chứng từ xuất xứ | Mức thuế ưu đãi đặc biệt nếu có căn cứ | Điều kiện áp dụng | Hồ sơ cần đối chiếu | Lưu ý áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ASEAN | ATIGA | Form D | Có thể 0% với nhiều dòng 3304 nếu đáp ứng biểu thuế và quy tắc xuất xứ | Đáp ứng tiêu chí xuất xứ, vận chuyển trực tiếp, mô tả hàng khớp invoice/packing list | C/O Form D, invoice, B/L, packing list, product list | Kiểm tra từng HS 8 số; shade/SKU không được làm lệch mô tả hàng. |
| Trung Quốc | ACFTA hoặc RCEP | Form E hoặc C/O RCEP | ACFTA nhiều dòng 3304 tham khảo 0%; RCEP cần rà theo lộ trình riêng | Form đúng tuyến, tiêu chí xuất xứ phù hợp, không sai nước xuất xứ/thương mại ba bên | C/O, invoice bên thứ ba nếu có, vận đơn, packing list | Không dùng ACFTA nếu hàng thực tế không có xuất xứ Trung Quốc hoặc C/O không hợp lệ. |
| Hàn Quốc | AKFTA/VKFTA/RCEP | Form AK, VK hoặc RCEP | AKFTA một số dòng 3304 tham khảo khoảng 5%; VKFTA/RCEP phải rà theo HS cuối cùng | Đúng form, tiêu chí xuất xứ và vận chuyển trực tiếp | C/O, invoice, packing list, hợp đồng | Cùng Hàn Quốc nhưng chọn hiệp định khác nhau có thể cho thuế khác nhau. |
| EU | EVFTA | EUR.1 hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ nếu đủ điều kiện | Lộ trình EVFTA năm 2026 tham khảo: môi 2,7%, mắt/phấn 3,1%, nail 2,7%, 3304.99.20 1,2%, 3304.99.30 khoảng 2,5%; từ 2027 nhiều dòng về 0% | Đáp ứng quy tắc xuất xứ, chứng từ xuất xứ hợp lệ và mô tả hàng khớp | EUR.1/statement on origin, invoice, transport docs | Phải rà từng HS cuối cùng, không lấy một mức chung cho toàn bộ makeup. |
| UK, CPTPP, Úc/New Zealand, Ấn Độ, Hong Kong | UKVFTA, CPTPP, AANZFTA, AIFTA, AHKFTA | EUR.1 UK/statement, chứng từ CPTPP, Form AANZ, AI, AHK | Có thể hưởng ưu đãi sâu nếu đáp ứng quy tắc; mức cụ thể phải tra theo biểu từng FTA và năm nhập khẩu | Chứng từ đúng cơ chế từng FTA, vận chuyển trực tiếp, tiêu chí xuất xứ hợp lệ | Origin declaration/C/O, invoice, transport docs | CPTPP dùng cơ chế chứng từ xuất xứ riêng; không xử lý như C/O giấy truyền thống trong mọi trường hợp. |
BỘ HỒ SƠ & CÁCH THỨC NỘP HỒ SƠ
Với makeup nhập khẩu để kinh doanh, hồ sơ cần tách rõ hồ sơ thương mại, hồ sơ công bố mỹ phẩm và hồ sơ dùng khi thông quan. Trước ETA cần khóa SKU, shade, product name, brand owner, manufacturer, responsible person, POA, CFS, ingredient list, label artwork và claim; nếu bất kỳ dữ liệu nào lệch giữa hồ sơ công bố và chứng từ nhập khẩu, rủi ro sửa hồ sơ/lưu bãi/hậu kiểm sẽ tăng đáng kể.
CHECKLIST HỒ SƠ THEO NGHIỆP VỤ
| Nhóm hồ sơ | Tài liệu cần có | Dùng cho bước nào | Ai thường chuẩn bị | Lỗi thường gặp | Cách kiểm tra trước ETA |
|---|---|---|---|---|---|
| Thương mại | Invoice, Packing List, Sales Contract/PO | Kiểm tra trị giá, lượng, SKU | Shipper/Buyer | Tên hàng chung chung “cosmetics” | Yêu cầu item list theo SKU, shade, dung tích/khối lượng. |
| Vận tải | B/L/AWB, booking, arrival notice | Khai báo và lấy hàng | Forwarder/Carrier | Lệch consignee, thiếu notify party | Rà trước khi phát hành vận đơn. |
| Công bố mỹ phẩm | Phiếu công bố, POA, CFS nếu hồ sơ áp dụng, dữ liệu thành phần, nhãn | Nộp Cục Quản lý Dược qua NSW | Importer/RA/Brand owner | POA/CFS sai chủ thể, claim không khớp | Đối chiếu brand owner, manufacturer, responsible person, thời hạn POA/CFS và yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự nếu có. |
| Kỹ thuật sản phẩm | Ingredient list, COA, MSDS/SDS, specification, artwork | Rà công thức, claim, nhãn, DG | Nhà cung cấp/QA | Thiếu thành phần theo INCI | Khóa bản final trước khi nộp công bố. |
| C/O | C/O hoặc chứng từ xuất xứ | Xin ưu đãi thuế | Shipper/Exporter | Sai HS, mô tả, tiêu chí xuất xứ | Kiểm tra form, ngày cấp, vận chuyển trực tiếp. |
| Nhãn | Nhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt, hình ảnh bao bì | Thông quan/lưu thông/hậu kiểm | Importer/Brand | Thiếu số lô, hạn dùng, tổ chức chịu trách nhiệm | Đối chiếu Nghị định 43/2017 và 111/2021. |
Hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩu được nộp trực tuyến qua Cổng Thông tin một cửa quốc gia; cơ quan xử lý đối với mỹ phẩm nhập khẩu là Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế.
CĂN CỨ PHÁP LÝ – MA TRẬN CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH
BẢNG CĂN CỨ PHÁP LÝ CẦN RÀ SOÁT
| Nhóm văn bản | Tên/số hiệu văn bản | Cơ quan ban hành | Hiệu lực/thời điểm áp dụng | Vai trò trong thủ tục | Điều/khoản/phụ lục cần chú ý | Ghi chú rà soát |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ sơ công bố | POA và CFS trong hồ sơ mỹ phẩm nhập khẩu | Nhà sản xuất/chủ sở hữu; cơ quan nước xuất khẩu cấp CFS | Áp dụng theo hồ sơ nhập khẩu từng sản phẩm | Chứng minh quyền phân phối và tình trạng lưu hành tự do | POA cần chứng thực/hợp pháp hóa lãnh sự trừ trường hợp miễn; CFS còn hạn hoặc được cấp trong vòng 24 tháng nếu không ghi hạn | Cần rà theo nước xuất khẩu; CPTPP có quy định riêng về CFS. |
| Thông tư | Thông tư 06/2011/TT-BYT | Bộ Y tế | Quy định nền tảng về quản lý mỹ phẩm | Công bố, POA, CFS nếu áp dụng, PIF, quản lý mỹ phẩm | Phiếu công bố, POA, CFS, PIF, claim mỹ phẩm | Đối chiếu bản đã sửa đổi/bổ sung. |
| Thông tư sửa đổi | Thông tư 34/2025/TT-BYT | Bộ Y tế | Hiệu lực 18/08/2025 | Sửa đổi một số nội dung của Thông tư 06/2011 | Mẫu/điều kiện công bố cần rà theo bản mới | Không dùng mẫu cũ nếu hệ thống đã cập nhật. |
| Nghị định | Nghị định 43/2017/NĐ-CP | Chính phủ | Hiệu lực 01/06/2017 | Nhãn hàng hóa | Nội dung bắt buộc trên nhãn | Áp dụng cho nhãn gốc/nhãn phụ. |
| Nghị định sửa đổi | Nghị định 111/2021/NĐ-CP | Chính phủ | Hiệu lực 15/02/2022 | Sửa đổi quy định nhãn hàng hóa | Cách ghi xuất xứ, nội dung nhãn | Cần rà khi nhãn gốc thiếu thông tin. |
| Biểu thuế | Nghị định 26/2023/NĐ-CP | Chính phủ | Hiệu lực 15/07/2023 | MFN và danh mục thuế | Chương 33, nhóm 3304 | Đối chiếu biểu thuế cập nhật tại ngày mở tờ khai. |
| Thủ tục hành chính | TTHC 1.002088 | Cổng DVC Quốc gia/Cục QLD | Theo dữ liệu công bố hiện hành | Cấp số tiếp nhận Phiếu công bố mỹ phẩm nhập khẩu | Nộp qua Cổng một cửa quốc gia | Rà phí/thời hạn theo hệ thống tại thời điểm nộp. |
| FTA/C/O | Biểu thuế ưu đãi đặc biệt theo từng FTA | Chính phủ/Bộ Tài chính | Theo lộ trình từng FTA | Thuế ưu đãi đặc biệt | Quy tắc xuất xứ, chứng từ C/O | Không áp ưu đãi nếu C/O sai form/sai mô tả. |
MA TRẬN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH
| Tình huống hàng hóa | Căn cứ/văn bản cần đối chiếu | Chính sách có thể áp dụng | Cơ quan/cổng xử lý nếu xác định được | Điều kiện kích hoạt chính sách |
|---|---|---|---|---|
| Makeup thành phẩm nhập khẩu để kinh doanh | Thông tư 06/2011/TT-BYT, TT 34/2025/TT-BYT | Công bố sản phẩm mỹ phẩm | Cục Quản lý Dược qua NSW | Đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam. |
| Makeup có SPF/PA hoặc claim chống nắng | Quy định claim mỹ phẩm/ASEAN Cosmetic | Rà claim và tài liệu chứng minh | Cục QLD/hậu kiểm | Label/marketing thể hiện chống nắng. |
| Claim trị mụn, làm lành, điều trị, sát khuẩn | Quy định phân loại mỹ phẩm, dược phẩm, TPBVSK nếu có | Có thể bị yêu cầu phân loại lại | Cục QLD/cơ quan chuyên ngành | Claim vượt công dụng trang điểm/làm đẹp thông thường. |
| Sản phẩm dạng aerosol, flammable, dung môi dễ cháy | SDS/MSDS, quy định vận chuyển hàng nguy hiểm | Rà DG khi vận chuyển | Hãng tàu/hãng bay/cảng/kho | SDS có flash point thấp, UN number, hazard class. |
| Set makeup/combo | Thông tư 06/2011/TT-BYT, hồ sơ từng item | Có thể cần nhiều số công bố | Cục QLD/NSW | Mỗi sản phẩm khác công thức/tên/nhãn/chủ sở hữu. |
| Hàng mẫu/tester/khuyến mại | Quy định công bố mỹ phẩm, nhãn, mục đích nhập | Rà nghĩa vụ công bố nếu lưu thông | Hải quan/Cục QLD | Có đưa đến người tiêu dùng hoặc dùng bán/khuyến mại. |
XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC
THỜI GIAN XỬ LÝ, LỆ PHÍ & CHI PHÍ RỦI RO
| Bước | Thời điểm nên thực hiện | Thời gian/lệ phí nếu có căn cứ | Chi phí rủi ro nếu chậm | Ghi chú kiểm soát |
|---|---|---|---|---|
| Rà SKU/formula/claim | Trước ETD/ETA | Phụ thuộc độ đầy đủ hồ sơ | Chậm công bố, phải sửa nhãn | Khóa artwork và thành phần trước khi nộp. |
| Nộp công bố mỹ phẩm nhập khẩu | Trước khi nhập khẩu/lưu thông | Theo DVC: 03 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ; có thể 05 ngày làm việc khi cần sửa/bổ sung; phí tham khảo 500.000 đồng/Phiếu công bố | Hàng về nhưng chưa đủ điều kiện lưu thông | Rà trên NSW/DVC tại thời điểm nộp. |
| Rà HS/C/O | Trước khi phát hành C/O | Phụ thuộc nhà xuất khẩu | Mất ưu đãi thuế, sửa chứng từ | Kiểm tra HS 4/6 số và mô tả hàng. |
| Thông quan | Khi hàng đến cảng/sân bay | Theo phân luồng hải quan | Lưu bãi, DEM/DET, chi phí kho | Chuẩn bị catalogue, label, số công bố. |
| Sau thông quan/lưu thông | Trước khi bán hàng | Không cố định | Hậu kiểm, thu hồi, xử phạt nhãn/claim | Lưu PIF, nhãn, hồ sơ lô. |
QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN
Rà soát trước ETA
Chốt SKU, shade, công thức, claim, nhãn, HS dự kiến, C/O, tình trạng hàng mẫu/bán thương mại.
Khóa bộ chứng từ và dữ liệu kỹ thuật
Đối chiếu Invoice, Packing List, B/L/AWB, label artwork, ingredient list, POA, product photo và COA/MSDS.
Nộp hoặc kiểm tra số công bố mỹ phẩm
Với hàng nhập khẩu để kinh doanh, rà số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi đưa hàng ra thị trường.
Rà HS – thuế – C/O
Phân biệt sản phẩm cho môi, mắt, phấn, nền mặt và sản phẩm khác; rà C/O trước khi shipper phát hành.
Mở tờ khai hải quan
Luồng Xanh có thể thông quan theo điều kiện; Luồng Vàng kiểm hồ sơ; Luồng Đỏ kiểm hồ sơ và thực tế hàng hóa.
Xử lý nhãn phụ và điều kiện lưu thông
Kiểm tra nhãn tiếng Việt, tổ chức chịu trách nhiệm, số lô, hạn dùng, thành phần, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo.
Lưu hồ sơ sau thông quan
Lưu PIF, số công bố, hồ sơ nhập khẩu, C/O, nhãn, COA, SDS và chứng từ lô để phục vụ hậu kiểm.
FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP
1. Makeup nhập khẩu có bắt buộc công bố mỹ phẩm không?
Có, nếu là mỹ phẩm đưa ra thị trường Việt Nam. Hàng mẫu nội bộ vẫn cần rà mục đích sử dụng và cách đưa vào Việt Nam.
2. Một bộ makeup set có cần nhiều số công bố không?
Có thể cần nhiều số nếu trong set có nhiều sản phẩm khác công thức, tên, công dụng hoặc nhà sản xuất. Không nên mặc định một set chỉ cần một hồ sơ.
3. Foundation có SPF có phải xử lý khác foundation thường không?
Cần rà claim SPF/PA và tài liệu chứng minh. Nếu claim chống nắng thể hiện trên nhãn/marketing, hồ sơ cần chặt hơn foundation không có claim SPF.
4. HS của son môi là gì?
Thường rà theo 3304.10.00, nhưng vẫn phải đối chiếu thành phần, công dụng, nhãn và hồ sơ thực tế.
5. Thiếu POA có thông quan được không?
POA là tài liệu quan trọng của hồ sơ công bố mỹ phẩm. Nếu thiếu hoặc sai chủ thể, hồ sơ công bố có thể bị yêu cầu sửa/bổ sung.
6. Mỹ phẩm makeup có cần kiểm nghiệm trước nhập khẩu không?
Không có một bước kiểm nghiệm bắt buộc đồng loạt cho mọi lô makeup trước khi nhập khẩu như kiểm tra chuyên ngành tại cảng. Tuy nhiên doanh nghiệp phải lưu hồ sơ chất lượng/PIF, COA hoặc tiêu chuẩn chất lượng và tài liệu an toàn; với claim SPF/PA, waterproof, long-lasting hoặc công dụng đặc thù, nên có dữ liệu chứng minh phù hợp để xuất trình khi hậu kiểm hoặc khi cơ quan quản lý yêu cầu.
7. C/O có giúp giảm thuế makeup không?
Có thể, nếu C/O đúng form, đúng tiêu chí xuất xứ, mô tả hàng, HS và vận chuyển trực tiếp theo FTA tương ứng.
8. Hàng tester/khuyến mại có cần nhãn phụ không?
Nếu đưa đến người tiêu dùng hoặc lưu thông tại thị trường, cần rà nghĩa vụ nhãn, công bố và hồ sơ theo từng tình huống.
KẾT QUẢ ĐẦU RA & NGHĨA VỤ SAU THÔNG QUAN
Số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm, tờ khai thông quan, hồ sơ C/O được chấp nhận nếu hợp lệ, bộ nhãn phụ sẵn sàng lưu thông. Doanh nghiệp cần kiểm tra thời hạn hiệu lực của số công bố, tình trạng thay đổi công thức/tên sản phẩm/chủ thể chịu trách nhiệm và nghĩa vụ công bố mới hoặc bổ sung theo hồ sơ thực tế.
Lưu PIF, hồ sơ nhập khẩu, công bố, nhãn, chứng từ lô; bảo đảm claim và nhãn thực tế không khác hồ sơ đã công bố.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Checklist xử lý khi phát hiện hàng hóa tổn thất tại cảng hoặc kho
Tổn thất chung General Average là gì? Quy trình xử lý khi chủ hàng nhận thông báo GA
Khi nào cần chụp ảnh, quay video quá trình đóng và mở container?
Những trường hợp bảo hiểm hàng hóa có thể từ chối bồi thường
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa gồm những gì?
Biên bản giám định tổn thất hàng hóa cần những nội dung nào?
Tổn thất toàn bộ và tổn thất bộ phận khác nhau thế nào?
Hàng hóa bị móp, ướt hoặc thiếu kiện: Doanh nghiệp cần làm gì?
Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm theo điều kiện CIF và CIP?
Quy trình xuất khẩu hàng hóa từ nhận đơn hàng đến hoàn tất chứng từ
Giá trị bảo hiểm hàng hóa được xác định như thế nào?
Điều kiện bảo hiểm ICC-A, ICC-B và ICC-C khác nhau thế nào?
Khi nào doanh nghiệp nên mua bảo hiểm riêng cho lô hàng?