HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU SPONGE TRANG ĐIỂM
Sponge trang điểm thường bị ghi rất ngắn trên Invoice như “sponge”, “makeup sponge”, “cosmetic puff”, nhưng khi làm thủ tục nhập khẩu cần xác định rõ công dụng chính là miếng/tấm để xoa, tán hoặc chấm mỹ phẩm; vật liệu là polyurethane, latex-free foam, bông/xơ, silicone hay loại khác; hàng dùng một lần hay tái sử dụng; có tẩm sẵn mỹ phẩm hay chỉ là dụng cụ rỗng. Nếu áp sai HS Code, nhầm với bông tẩy trang, miếng xốp vệ sinh, dụng cụ nhựa hoặc hàng mỹ phẩm thành phẩm, lô hàng có thể bị yêu cầu bổ sung hồ sơ, chuyển luồng kiểm tra, không được hưởng C/O ưu đãi và phát sinh DEM/DET. Bài viết cung cấp bản đồ E2E để doanh nghiệp rà soát trước ETA: HS, thuế, C/O, nhãn hàng hóa, hồ sơ, quy trình thông quan và các rủi ro cần chặn trước khi hàng về.
THÔNG TIN NHANH
| Nội dung | Thông tin cần rà soát |
|---|---|
| Mặt hàng | Sponge trang điểm, mút tán nền, mút tán kem nền/concealer, beauty sponge, cosmetic puff/pad dùng để xoa, tán hoặc chấm mỹ phẩm. |
| HS tham khảo | Trọng tâm 9616.20.00 – miếng và tấm để xoa/chấm mỹ phẩm hoặc sản phẩm trang điểm. Cần rà thêm 9603.30.00, 3924/3926, 5601/5603 nếu bản chất hàng không phải sponge trang điểm. |
| Thuế tham khảo | Với 9616.20.00: MFN tham khảo 25%, thuế thông thường tham khảo 37,5%, VAT cơ sở 10%. Cần đối chiếu biểu thuế tại ngày mở tờ khai. |
| Chính sách chính | Nhãn hàng hóa, phân loại HS, C/O, kiểm tra chất liệu/công dụng. Sponge rỗng không phải mỹ phẩm thành phẩm; sponge tẩm sẵn mỹ phẩm phải rà chính sách mỹ phẩm. |
| Rủi ro đặc thù | Gọi tên chung, không có material composition, nhầm với bông tẩy trang/non-woven pad, thiếu nhãn phụ, C/O sai mô tả, hàng tẩm sẵn kem/phấn nhưng khai như dụng cụ rỗng. |
PHẠM VI ÁP DỤNG
Bài viết áp dụng cho sponge trang điểm dùng trong hoạt động làm đẹp như tán foundation, cushion, concealer, kem nền, phấn nước hoặc sản phẩm trang điểm dạng lỏng/kem. Nhóm liên quan gồm makeup sponge, beauty blender sponge, cosmetic puff, cosmetic pad, latex-free makeup sponge và mút tán nền có hình giọt nước, hình tam giác, hình tròn hoặc dạng miếng.
- Không áp dụng chung cho máy rửa mặt, máy massage, LED mask device hoặc thiết bị có pin/adapter.
- Nếu sponge có tẩm sẵn kem nền, dưỡng chất, hoạt chất làm sạch hoặc mỹ phẩm, phải rà theo chính sách mỹ phẩm thành phẩm.
- Nếu là bông tẩy trang, miếng không dệt, khăn lau hoặc cotton pad, cần rà nhóm 5601/5603/6307 tùy bản chất vật liệu.
- Nếu là sponge tự nhiên nguồn gốc động vật/biển hoặc hàng đã qua sử dụng, cần rà chính sách khác theo hồ sơ thực tế.
PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN HÀNG HÓA
Nhận diện kỹ thuật
Cần kiểm tra catalogue, ảnh sản phẩm, material composition, size/specification, công dụng ghi trên bao bì và hướng dẫn sử dụng. Điểm mấu chốt là chứng minh hàng là miếng/tấm dùng để xoa hoặc chấm mỹ phẩm, không phải vật liệu xốp thông thường.
Nhận diện vận hành
Trước ETA, doanh nghiệp nên khóa tên hàng theo cấu trúc: “Makeup sponge/cosmetic puff, material…, size…, for applying cosmetics, brand…, new 100%”. Cách ghi này giúp giảm rủi ro bị hỏi HS và chính sách chuyên ngành.
| Tiêu chí cần kiểm tra | Tài liệu cần đối chiếu | Rủi ro nếu mô tả sai | Gợi ý cách ghi tên hàng trên chứng từ/tờ khai |
|---|---|---|---|
| Công dụng chính | Catalogue, user instruction, nhãn gốc | Nhầm với sponge vệ sinh, bông tẩy trang hoặc vật liệu xốp | Makeup sponge/cosmetic puff for applying cosmetics |
| Vật liệu | Material composition, COA nếu có | Rà sai giữa 9616.20.00, 3926, 5603 | Polyurethane foam makeup sponge, latex-free |
| Hình dạng/kích thước | Specification, ảnh sản phẩm | Khó giải trình khi kiểm hóa | Teardrop/round/triangle makeup sponge, size… |
| Có tẩm sẵn sản phẩm không | Label, MSDS/SDS, thành phần | Bỏ sót công bố mỹ phẩm nếu có mỹ phẩm đi kèm | Empty cosmetic applicator sponge, not impregnated |
| Quy cách đóng gói | Packing List, ảnh carton | Lệch số lượng, sai unit, khó kiểm đếm | Set of … pcs/box; … boxes/carton |
| Tình trạng hàng | Invoice, contract, hình ảnh | Hàng cũ/refurbished/hàng mẫu có chính sách khác | Brand-new makeup sponge, 100% new |
HS CODE – THUẾ – C/O
Đối với sponge trang điểm, mã HS không xác định theo tên thương mại “sponge”, mà phải dựa trên công dụng thiết kế, vật liệu cấu thành, hình dạng hoàn thiện và tình trạng hàng có tẩm sẵn mỹ phẩm hay không. Nếu là miếng/tấm dùng để xoa, tán hoặc chấm mỹ phẩm, mã trọng tâm thường rà là 9616.20.00. Nếu hàng thực tế là cọ trang điểm, bông tẩy trang, khăn không dệt, sản phẩm nhựa/xốp thông thường hoặc sponge đã tẩm sẵn mỹ phẩm, doanh nghiệp không được tự động áp cùng mã.
Bảng mã HS – thuế nhập khẩu – VAT tham khảo
| Nhóm rà soát | Mã HS tham khảo | Điều kiện áp dụng | MFN tham khảo | Thuế thông thường tham khảo | VAT cơ sở | Hồ sơ cần đối chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mã chính cho sponge trang điểm | 9616.20.00 | Miếng/tấm dùng để xoa, tán, chấm mỹ phẩm hoặc sản phẩm trang điểm; hàng rỗng, chưa tẩm sẵn kem/phấn/dung dịch. | 25% | 37,5% theo nguyên tắc thường bằng 150% mức MFN nếu không có mức riêng. | 10% | Catalogue, ảnh hàng, nhãn gốc, thành phần vật liệu, packing specification, hướng dẫn sử dụng. |
| Nếu thực tế là cọ/bút lông trang điểm | 9603.30.00 | Bút lông/cọ dùng để trang điểm, có cán và đầu lông/sợi; không phải miếng sponge rỗng. | 25% | 37,5% | 10% | Ảnh cấu tạo đầu cọ, material list, catalogue, mô tả “make-up brush/cosmetic brush”. |
| Nếu là sản phẩm nhựa/xốp thông thường | 3926.90.99 hoặc phân nhóm 3924/3926 | Chỉ rà khi hàng là sản phẩm bằng plastic/xốp không được thiết kế chuyên biệt để tán mỹ phẩm. | 12% với 3926.90.99; phân nhóm khác rà theo mã thực tế. | 18% với 3926.90.99. | 10% | Material sheet, polymer composition, catalogue, công dụng chính, mẫu ảnh. |
| Nếu là bông tẩy trang/khăn lau/pad dệt may | 6307.90.90 hoặc nhóm 5601/5603 tùy bản chất | Rà khi hàng là cotton pad, nonwoven pad, wipe hoặc textile pad; không phải sponge để tán mỹ phẩm. | 20% với 6307.90.90; nhóm 5601/5603 rà theo cấu trúc xơ/vải. | 30% với 6307.90.90. | 10% | Composition, GSM/grammage, cấu trúc dệt/không dệt, mục đích sử dụng, bao bì bán lẻ. |
| Nếu sponge đã tẩm sẵn mỹ phẩm | Cần rà theo mã mỹ phẩm tương ứng, ví dụ nhóm 3304 nếu bản chất là sản phẩm trang điểm | Áp dụng khi miếng sponge chứa sẵn kem nền, phấn, dung dịch làm sạch hoặc hoạt chất mỹ phẩm để đưa ra thị trường. | Không dùng mặc định 9616.20.00; rà theo sản phẩm mỹ phẩm thực tế. | Rà theo mã mỹ phẩm thực tế. | 10% hoặc chính sách VAT tại ngày mở tờ khai. | Phiếu công bố mỹ phẩm, công thức/INCI, nhãn, CFS, LOA, PIF, claim sản phẩm. |
Cơ sở xác định mã HS cho sponge trang điểm
- Công dụng chính: dùng để tán/chấm mỹ phẩm lên da, không phải vật liệu xốp bán theo dạng nguyên liệu.
- Tình trạng hàng: đã cắt tạo hình/đóng gói thành dụng cụ trang điểm; nếu chỉ là tấm xốp nguyên liệu cần rà lại theo vật liệu.
- Vật liệu: polyurethane, latex-free foam, hydrophilic sponge, silicone sponge hoặc vật liệu khác chỉ là yếu tố hỗ trợ; công dụng thiết kế vẫn là điểm quyết định.
- Đóng gói: bán lẻ theo chiếc/bộ, có nhãn công dụng “makeup sponge/cosmetic puff/blending sponge”.
- Rủi ro phân loại: nhầm giữa sponge trang điểm, cọ trang điểm, bông tẩy trang, khăn lau hoặc pad không dệt có thể làm thay đổi HS và thuế.
Bảng C/O/FTA ưu đãi đặc biệt cần rà trước ETA
| Tuyến/xuất xứ | Form C/O hoặc chứng từ xuất xứ | Mức ưu đãi cần rà cho 9616.20.00 | Điều kiện áp dụng | Hồ sơ cần đối chiếu | Rủi ro nếu sai |
|---|---|---|---|---|---|
| ASEAN | Form D – ATIGA | Có khả năng về 0% nếu biểu ATIGA tại năm mở tờ khai và mã 9616.20.00 đáp ứng điều kiện. | Hàng có xuất xứ ASEAN, vận chuyển trực tiếp, tiêu chí xuất xứ hợp lệ. | C/O Form D, Invoice, Packing List, B/L, mô tả “makeup sponge/cosmetic puff”. | Sai mô tả hàng hoặc lệch HS làm mất ưu đãi. |
| Trung Quốc | Form E – ACFTA hoặc chứng từ theo RCEP nếu chọn RCEP | Rà song song ACFTA/RCEP; chỉ áp mức tốt hơn khi HS, nước xuất xứ và chứng từ phù hợp. | Đúng quy tắc xuất xứ, vận chuyển trực tiếp hoặc chứng từ chứng minh vận chuyển qua nước thứ ba. | Form E/RCEP C/O, invoice bên thứ ba nếu có, production/origin declaration. | Hóa đơn bên thứ ba, HS trên C/O khác tờ khai hoặc mô tả “sponge” quá chung. |
| Hàn Quốc | AKFTA / VKFTA / RCEP | So sánh từng biểu để chọn mức thấp nhất được phép áp dụng tại ngày đăng ký tờ khai. | C/O đúng form, tiêu chí CTH/CTSH/RVC nếu áp dụng cho mã hàng. | C/O, bảng giải trình xuất xứ, catalogue, chứng từ vận chuyển. | Không chứng minh được tiêu chí xuất xứ hoặc chọn sai hiệp định. |
| Nhật Bản | VJEPA / AJCEP / CPTPP / RCEP | Cần rà theo nước xuất xứ thực tế và hiệp định có hiệu lực; không mặc định cùng một mức cho mọi lô. | Đáp ứng quy tắc xuất xứ, vận chuyển trực tiếp, mô tả hàng và HS khớp. | C/O hoặc chứng từ tự chứng nhận nếu hiệp định cho phép, invoice, packing list. | Hàng sản xuất tại nước thứ ba nhưng khai xuất xứ Nhật. |
| EU / UK | EVFTA / UKVFTA | Rà biểu ưu đãi đặc biệt theo lộ trình; có thể thấp hơn MFN nếu chứng từ xuất xứ hợp lệ. | Chứng từ xuất xứ/statement on origin hợp lệ, đáp ứng quy tắc xuất xứ. | Statement on origin, exporter reference, invoice, vận đơn. | Thiếu chứng từ xuất xứ hợp lệ hoặc khai sai mã HS. |
| Úc – New Zealand / Ấn Độ / Hong Kong | AANZFTA/CPTPP/RCEP; AIFTA; AHKFTA | Rà theo từng tuyến vì mức ưu đãi có thể khác nhau theo hiệp định và năm áp dụng. | C/O đúng form, xuất xứ đúng nước thành viên, vận chuyển đáp ứng quy định. | C/O, chứng từ vận tải, invoice, packing list, hợp đồng. | Dùng sai form C/O hoặc không chứng minh được vận chuyển trực tiếp. |
Checklist kiểm C/O trước ETA
- Đối chiếu Form C/O đúng hiệp định: Form D, Form E, AK/VK, EUR.1/statement on origin, CPTPP/RCEP…
- HS trên C/O phải khớp với mã dự kiến khai, đặc biệt là 9616.20.00 hoặc mã thay thế nếu phân loại khác.
- Mô tả hàng trên C/O nên thể hiện rõ makeup sponge, cosmetic puff, blending sponge; tránh chỉ ghi “sponge”.
- Kiểm tra tiêu chí xuất xứ: WO, RVC, CTH, CTSH hoặc tiêu chí cụ thể của từng FTA.
- Đối chiếu nước xuất xứ, cảng xếp, tuyến vận chuyển, invoice bên thứ ba, ngày cấp C/O và hiệu lực C/O.
- Đối chiếu số lượng, trọng lượng, trị giá, số invoice, số vận đơn giữa C/O, Invoice, Packing List và tờ khai.
CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH ÁP DỤNG
| Tình huống hàng hóa | Chính sách có thể áp dụng | Hồ sơ cần kiểm tra | Cơ quan/cổng xử lý nếu xác định được | Thời điểm nên thực hiện | Ghi chú rủi ro |
|---|---|---|---|---|---|
| Sponge trang điểm rỗng, dùng để tán mỹ phẩm | Thủ tục hải quan thông thường, nhãn hàng hóa, phân loại HS, C/O nếu có. | Invoice, Packing List, B/L/AWB, catalogue, nhãn, ảnh hàng. | Cơ quan hải quan. | Trước ETA. | Không tự động yêu cầu công bố mỹ phẩm nếu không chứa/tẩm mỹ phẩm. |
| Sponge tẩm sẵn kem/phấn/cleanser/dưỡng chất | Có thể phát sinh chính sách mỹ phẩm thành phẩm. | Thành phần, công thức, nhãn, CFS/LOA nếu có, phiếu công bố mỹ phẩm. | Cục Quản lý Dược/Bộ Y tế hoặc cơ quan liên quan tùy hồ sơ. | Trước khi hàng về và trước khi đưa ra thị trường. | Không được khai như dụng cụ rỗng nếu có mỹ phẩm đi kèm. |
| Hàng nhập để bán lẻ | Nhãn hàng hóa, thông tin tổ chức chịu trách nhiệm, xuất xứ, cảnh báo nếu có. | Nhãn gốc, nhãn phụ, artwork, barcode, packing. | Cơ quan quản lý thị trường/hải quan khi kiểm tra. | Trước thông quan/lưu thông. | Sai nhãn có thể phát sinh hậu kiểm. |
| Hàng mẫu/tester/khuyến mại | Không miễn nghĩa vụ HS, thuế, nhãn nếu vẫn đưa ra thị trường. | PO, invoice, campaign plan, mục đích nhập khẩu. | Hải quan/cơ quan quản lý thương mại nếu liên quan. | Trước ETA. | Không gọi “sample” để bỏ qua chính sách. |
| Hàng nhập cho EPE/FDI/nhà máy | Chính sách theo loại hình nhập khẩu và mục đích sử dụng. | Hợp đồng, định mức, kế hoạch sử dụng, chứng từ nội bộ. | Hải quan quản lý doanh nghiệp. | Trước khi mở tờ khai. | Sai loại hình có thể ảnh hưởng thuế và quyết toán. |
VĂN BẢN LIÊN QUAN CẦN RÀ SOÁT
| Nhóm văn bản | Tên/số hiệu văn bản | Cơ quan ban hành | Hiệu lực/thời điểm áp dụng | Vai trò trong thủ tục | Điều/khoản/phụ lục cần chú ý | Ghi chú rà soát |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Biểu thuế XNK | Nghị định 26/2023/NĐ-CP và văn bản sửa đổi/bổ sung nếu có | Chính phủ | Hiệu lực từ 15/07/2023 | Căn cứ tra MFN, mã HS và biểu thuế. | Phụ lục biểu thuế nhập khẩu ưu đãi. | Đối chiếu tại thời điểm mở tờ khai. |
| Danh mục HS | Danh mục hàng hóa XNK Việt Nam hiện hành | Bộ Tài chính | Theo văn bản hiện hành tại thời điểm khai báo | Xác định mô tả và cấu trúc mã HS. | Nhóm 9616, phân nhóm 9616.20.00. | Không phân loại chỉ theo tên thương mại. |
| Hải quan | Nghị định 167/2025/NĐ-CP | Chính phủ | Hiệu lực 15/08/2025 | Sửa đổi quy định thủ tục hải quan theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP. | Các nội dung liên quan thủ tục, kiểm tra, giám sát hải quan. | Cần đối chiếu với hồ sơ và loại hình nhập khẩu. |
| Hải quan/thuế XNK | Thông tư 121/2025/TT-BTC | Bộ Tài chính | Hiệu lực 01/02/2026 | Sửa đổi/bổ sung quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát, thuế XNK. | Các phụ lục và mẫu biểu liên quan. | Áp dụng theo ngày đăng ký tờ khai. |
| Nhãn hàng hóa | Nghị định 43/2017/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP | Chính phủ | Nghị định 111/2021/NĐ-CP hiệu lực 15/02/2022 | Kiểm soát nhãn gốc/nhãn phụ khi lưu thông. | Thông tin bắt buộc trên nhãn hàng hóa. | Rà tên hàng, xuất xứ, tổ chức chịu trách nhiệm. |
| Quản lý mỹ phẩm | Thông tư 06/2011/TT-BYT và Thông tư 34/2025/TT-BYT | Bộ Y tế | Thông tư 34/2025/TT-BYT hiệu lực 18/08/2025 | Chỉ áp dụng nếu sponge có chứa/tẩm sẵn mỹ phẩm hoặc đi kèm sản phẩm mỹ phẩm. | Hồ sơ công bố, PIF, nhãn và claim. | Không áp cho sponge rỗng nếu chỉ là dụng cụ. |
| VAT | Nghị định 174/2025/NĐ-CP | Chính phủ | Hiệu lực 01/07/2025 | Rà chính sách giảm VAT nếu hàng đủ điều kiện. | Danh mục hàng hóa không được giảm thuế nếu có. | VAT cơ sở trình bày thận trọng là 10%. |
XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC
Doanh nghiệp có thể tra cứu văn bản theo số hiệu trên Cổng văn bản pháp luật, Cổng thông tin điện tử Chính phủ hoặc website của cơ quan ban hành. Doanh nghiệp nên đối chiếu thêm trên Cổng văn bản pháp luật hoặc website cơ quan ban hành trước khi áp dụng.
BỘ HỒ SƠ CHỨNG TỪ THÔNG QUAN
Bộ chứng từ thương mại
- Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại.
- Packing List – Phiếu đóng gói.
- Bill of Lading/Air Waybill – Vận đơn.
- Sales Contract/Purchase Order nếu có.
- C/O nếu xin ưu đãi thuế.
- Catalogue, ảnh hàng, nhãn gốc, material composition.
Hồ sơ chuyên ngành nếu có
- Hồ sơ nhãn hàng hóa/nhãn phụ.
- Material composition, COA/SDS nếu nhà cung cấp có.
- Phiếu công bố mỹ phẩm nếu sponge có chứa/tẩm sẵn mỹ phẩm.
- Chứng từ campaign nếu là hàng sample, tester hoặc khuyến mại.
- Hồ sơ giải trình HS khi hàng có nhiều vật liệu/công dụng.
| Nhóm hồ sơ | Tài liệu cần có | Dùng cho bước nào | Ai thường chuẩn bị | Lỗi thường gặp | Cách kiểm tra trước ETA |
|---|---|---|---|---|---|
| Thương mại | Invoice, Packing List, Contract/PO | Mở tờ khai, kiểm trị giá, kiểm số lượng | Shipper/importer | Tên hàng chỉ ghi “sponge”, thiếu công dụng mỹ phẩm | Chốt mô tả makeup sponge/cosmetic puff trước khi phát hành chứng từ |
| Vận tải | B/L hoặc AWB, Arrival Notice | Nhận hàng, lấy lệnh, đối chiếu ETA | Forwarder/agent | Sai consignee, số kiện, trọng lượng | Đối chiếu với Packing List và booking |
| Kỹ thuật | Catalogue, ảnh hàng, material composition | Xác định HS, giải trình hàng hóa | Supplier/importer | Không chứng minh được công dụng trang điểm | Lưu ảnh sản phẩm, bao bì, hướng dẫn dùng |
| C/O | C/O hoặc chứng từ xuất xứ | Xin ưu đãi thuế | Exporter/importer | Sai form, sai mô tả, sai HS | Rà bản nháp C/O trước ETA |
| Nhãn | Nhãn gốc, artwork, nhãn phụ | Thông quan/lưu thông/hậu kiểm | Importer/chủ hàng | Thiếu xuất xứ, tên hàng, tổ chức chịu trách nhiệm | So khớp nhãn với invoice và catalogue |
CÁC ĐIỂM QUYẾT ĐỊNH CÓ THỂ LÀM LÔ HÀNG BỊ GIỮ
| Điểm quyết định | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu chứng minh | Hậu quả nếu không rõ | Cách xử lý khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| HS đã đủ căn cứ chưa? | Hàng là sponge trang điểm thuộc 9616.20.00 hay vật liệu/pad loại khác? | Catalogue, nhãn, ảnh, material composition | Sai HS, sai thuế, bị yêu cầu giải trình | Chuẩn hóa mô tả và chuẩn bị ảnh hàng |
| Có tẩm sẵn mỹ phẩm không? | Hàng rỗng hay có chứa/được tẩm sản phẩm? | Label, ingredient list, SDS | Bỏ sót công bố mỹ phẩm | Yêu cầu supplier xác nhận “not impregnated” nếu rỗng |
| Model/size có khớp không? | Invoice, Packing List, nhãn và catalogue có cùng quy cách? | Model list, packing photos | Bị hỏi khi kiểm hóa | Khóa model/size trước ETA |
| C/O có hợp lệ không? | HS, mô tả, số lượng, xuất xứ, vận chuyển trực tiếp khớp chưa? | C/O, invoice, B/L | Mất ưu đãi, truy thu | Rà bản nháp C/O trước khi phát hành |
| Hàng sample/tester? | Hàng để bán, tặng kèm hay thử nghiệm nội bộ? | PO, campaign plan, invoice | Sai chính sách, sai nhãn, sai thuế | Ghi rõ mục đích nhập khẩu và loại hình |
QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN
Bước 1 – Rà soát trước ETA
Chốt HS 9616.20.00 hoặc mã thay thế nếu bản chất khác; kiểm thuế MFN, VAT, C/O, nhãn và mục đích nhập khẩu.
Bước 2 – Khóa chứng từ và tài liệu kỹ thuật
Chốt Invoice, Packing List, B/L/AWB, catalogue, ảnh hàng, material composition, model/size list; bảo đảm tên hàng khớp 100%.
Bước 3 – Rà hồ sơ chuyên ngành nếu có
Nếu sponge có chứa/tẩm mỹ phẩm, đi kèm set mỹ phẩm hoặc dùng cho chương trình khuyến mại, cần rà chính sách riêng trước khi hàng về.
Bước 4 – Mở tờ khai hải quan
Khai rõ tên hàng, vật liệu, công dụng, số lượng, xuất xứ; chuẩn bị giải trình HS, trị giá, C/O và nhãn khi luồng vàng/đỏ.
Bước 5 – Thông quan, giao hàng và lưu hồ sơ
Lấy hàng/kéo hàng về kho, kiểm đếm, dán nhãn phụ nếu cần, lưu hồ sơ C/O, chứng từ vận tải, ảnh hàng và tài liệu kỹ thuật phục vụ hậu kiểm.
CHECKLIST RỦI RO CHẶN TRƯỚC ETA
| Rủi ro | Hậu quả | Cách chặn trước ETA | Tài liệu cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Gọi tên hàng quá chung “sponge” | Dễ bị hỏi HS và công dụng | Ghi rõ makeup sponge/cosmetic puff for applying cosmetics | Invoice, catalogue, nhãn |
| Không chứng minh vật liệu | Có thể bị rà sang 3926/5603 | Yêu cầu material composition | COA/material sheet |
| Sponge tẩm mỹ phẩm nhưng khai dụng cụ rỗng | Rủi ro thiếu công bố mỹ phẩm | Kiểm ingredient, nhãn, SDS | Label, PIF/công bố nếu có |
| C/O sai mô tả hoặc sai HS | Không hưởng ưu đãi đặc biệt | Rà C/O bản nháp trước ETA | C/O, invoice, B/L |
| Thiếu nhãn phụ hoặc nhãn gốc mơ hồ | Rủi ro hậu kiểm/lưu thông | Chuẩn hóa nhãn trước nhập | Artwork, nhãn, packing photos |
| Hàng sample/tester/khuyến mại nhưng hồ sơ không rõ | Sai mục đích nhập khẩu và chính sách bán ra thị trường | Khóa campaign plan/mục đích nhập khẩu | PO, invoice, kế hoạch sử dụng |
FAQ – CÂU HỎI DOANH NGHIỆP HAY GẶP
Sponge trang điểm nhập khẩu có cần công bố mỹ phẩm không?
Nếu chỉ là sponge rỗng dùng để tán mỹ phẩm thì không phải sản phẩm mỹ phẩm thành phẩm. Nếu sponge có tẩm/đính kèm mỹ phẩm, cần rà hồ sơ công bố theo sản phẩm thực tế.
HS Code thường dùng cho makeup sponge là gì?
Tham khảo 9616.20.00 nếu hàng là miếng/tấm để xoa hoặc chấm mỹ phẩm. Vẫn cần rà catalogue, vật liệu và công dụng thực tế.
Sponge khác bông tẩy trang ở điểm nào khi khai HS?
Sponge trang điểm thường dùng để tán/chấm mỹ phẩm; bông tẩy trang hoặc pad không dệt có thể phải rà theo bản chất vật liệu và công dụng khác.
C/O có giúp giảm thuế không?
Có thể, nếu C/O đúng form, đúng HS, đúng mô tả hàng, đáp ứng tiêu chí xuất xứ và quy định vận chuyển trực tiếp.
Hàng sample/tester có làm thủ tục giống hàng kinh doanh không?
Không nên mặc định miễn thủ tục. Cần xác định mục đích nhập khẩu, số lượng, trị giá, nhãn và việc có đưa ra thị trường hay không.
Nếu invoice chỉ ghi “sponge” thì có rủi ro không?
Có. Nên yêu cầu sửa mô tả thành “makeup sponge/cosmetic puff for applying cosmetics”, kèm vật liệu và quy cách.
Sponge có nhiều màu, nhiều size có cần tách dòng không?
Nên tách theo model/size/color nếu ảnh hưởng đơn giá, số lượng, kiểm hóa hoặc chứng từ C/O.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu rượu trái cây: HS, ATTP, tem rượu và thuế 2026
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu rượu thảo mộc
Thủ tục nhập khẩu sparkling wine 2026: giấy phép, ATTP, tem, thuế và C/O
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu whisky
Thủ tục nhập khẩu Sake / Soju vào Việt Nam: HS, ATTP, tem điện tử, TTĐB và C/O 2026
Thủ tục nhập khẩu Brandy / Cognac: HS, giấy phép rượu, ATTP, tem và thuế 2026
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu nước tăng lực
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu nước thảo mộc: HS, ATTP, tự công bố và nhãn 2026
Thủ tục nhập khẩu cà phê đóng chai/lon: HS, ATTP, VAT, nhãn và hồ sơ 2026
Thủ tục nhập khẩu bia vào Việt Nam: HS, ATTP, thuế TTĐB, VAT, C/O và nhãn 2026
Thủ tục nhập khẩu rượu trắng / Baijiu / Spirits 2026: HS, giấy phép, ATTP, tem và thuế
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu trà sữa đóng chai/lon
Thủ tục nhập khẩu nước ngọt có gas: HS, ATTP, VAT, TTĐB, C/O và nhãn
Thủ tục nhập khẩu nước trái cây / fruit juice vào Việt Nam 2026
Thủ tục nhập khẩu trà đóng chai: HS, ATTP, nhãn, VAT và thuế đường