HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU FRAGRANCE OIL DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU MỸ PHẨM

MỸ PHẨM – NGUYÊN LIỆU – HƯƠNG LIỆU

HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU FRAGRANCE OIL DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU MỸ PHẨM

Fragrance oil là nhóm nguyên liệu dễ bị khai chung là “hương liệu”, “tinh dầu thơm” hoặc “perfume oil”, trong khi cách phân loại HS, thuế, chính sách hóa chất và hồ sơ kỹ thuật phụ thuộc trực tiếp vào bản chất công thức, mục đích sử dụng, SDS, COA, IFRA statement và cách đóng gói thực tế. Để áp dụng đúng cho mặt hàng trong bài, doanh nghiệp cần chốt model, công dụng, cấu tạo hoặc thành phần, tình trạng mới/cũ và tài liệu kỹ thuật trước khi kết luận về mã HS, thuế và chính sách chuyên ngành. Nội dung bên dưới hệ thống hóa các điểm kiểm soát từ bước nhận chứng từ, rà catalogue và nhãn đến chuẩn bị hồ sơ, khai báo và phối hợp xử lý tại cửa khẩu.

Nếu khai sai giữa 3302.90.00, 3301, 3303.00.00, 3307 hoặc nhóm hương liệu thực phẩm 3302.10, lô hàng có thể bị yêu cầu bổ sung catalogue/SDS, chuyển luồng kiểm tra, không được hưởng ưu đãi C/O hoặc phát sinh chậm tiến độ sản xuất. Bài viết này cung cấp bản đồ E2E để doanh nghiệp rà soát trước ETA.

Nội dungThông tin rà soát nhanh
Mặt hàngFragrance oil dùng làm nguyên liệu tạo hương trong mỹ phẩm/chăm sóc cá nhân; không áp dụng tự động cho nước hoa thành phẩm hoặc hương liệu thực phẩm.
HS tham khảo3302.90.00 – hỗn hợp các chất thơm, loại khác, dùng làm nguyên liệu thô trong công nghiệp.
Thuế tham khảoMFN: 5%; thuế nhập khẩu thông thường: 7,5%; VAT: 10%. C/O/FTA có thể đưa thuế ưu đãi đặc biệt về 0% ở nhiều tuyến nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Chính sách chínhRà soát theo hồ sơ thực tế: nguyên liệu mỹ phẩm, hóa chất/hỗn hợp nguy hiểm, hàng DG, nhãn hóa chất/nhãn hàng hóa, SDS/COA/IFRA.
Cảnh báoCần rà soát theo SDS, COA, IFRA, CAS/allergen list, catalogue, datasheet, model/mã nguyên liệu và mục đích nhập khẩu thực tế.
Minh họa HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU FRAGRANCE OIL DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU MỸ PHẨM
Minh họa nhóm hàng và bối cảnh rà soát hồ sơ trước thông quan.

TÓM TẮT NHANH

Lưu ý pháp lý: Bài viết chỉ áp dụng cho fragrance oil dạng nguyên liệu mỹ phẩm. Mọi kết luận phải được rà soát lại theo SDS, COA, IFRA, CAS/allergen list, nhãn gốc, mục đích nhập khẩu và tuyến xuất xứ.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết áp dụng cho fragrance oil thuộc nhóm nguyên liệu tạo hương dùng trong sản xuất mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân, xà phòng, sữa tắm, dầu gội, kem dưỡng, body mist hoặc sản phẩm tương tự ở giai đoạn sản xuất.

  • Không áp dụng tự động cho surfactant, emollient, extract, preservative, active hoặc colorant.
  • Không áp dụng cho nước hoa thành phẩm, hương liệu thực phẩm, tinh dầu tự nhiên đơn chất hoặc sản phẩm đóng bán lẻ dùng trực tiếp trên cơ thể.
  • Hàng mới, hàng mẫu R&D, hàng kiểm nghiệm, hàng biếu tặng, hàng bán thương mại và hàng có dung môi dễ cháy có thể phát sinh chính sách khác nhau.
  • Cần rà soát theo catalogue, datasheet, model/mã nguyên liệu và mục đích nhập khẩu thực tế.

PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN HÀNG HÓA

Cách nhận diện

  • Là hỗn hợp chất thơm hoặc dung dịch có cồn/dung môi với nền chất thơm.
  • Dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp mỹ phẩm, không phải thành phẩm bán lẻ.
  • Có SDS/COA/IFRA, mã hương, số batch, hạn dùng, điều kiện bảo quản.

Điểm cần khóa trước khi đặt hàng

  • Mục đích sử dụng: mỹ phẩm, thực phẩm, nến/phòng thơm hay sản phẩm khác.
  • Flash point, UN number, DG class nếu có.
  • CAS/allergen list và tỷ lệ các thành phần cần kiểm soát.
Tiêu chí cần kiểm traTài liệu cần đối chiếuRủi ro nếu mô tả saiGợi ý cách ghi tên hàng
Bản chất hàngSDS, COA, TDS, IFRA certificate, declaration of ingredientsNhầm fragrance oil với essential oil hoặc perfume thành phẩm“Fragrance oil for cosmetic manufacturing, HS 3302.90.00, brand/code…, new 100%”
Thành phần/cơ sở pha trộnCAS list, allergen statement, carrier solvent, flash pointCó thể phát sinh khai báo hóa chất, DG hoặc kiểm soát an toàn khoGhi rõ “mixture of odoriferous substances”, không ghi chung “oil”
Mục đích sử dụngPO, hợp đồng, xác nhận dùng trong sản xuất mỹ phẩmNếu dùng cho thực phẩm/đồ uống có thể chuyển sang 3302.10 và chính sách ATTP“Raw material for cosmetics/personal care products, not for retail sale”
Dạng đóng góiPacking list, hình ảnh thùng/phuy/can/chai mẫuSai định lượng, sai nhãn, sai khai báo hàng nguy hiểmGhi dung tích/khối lượng, số can/phuy, số batch/lot
Tình trạng hàngInvoice, packing, nhãn gốc, COA theo lôHàng mẫu/khuyến mại/hàng bán lẻ có chính sách khácGhi rõ new material/sample for testing/R&D nếu là mẫu

HS CODE – THUẾ – C/O

Với fragrance oil dùng làm nguyên liệu mỹ phẩm, mã HS cần được xác định theo bản chất hỗn hợp chất thơm, không xác định theo tên thương mại. Trọng tâm là phân biệt nguyên liệu tạo hương với tinh dầu tự nhiên, nước hoa thành phẩm, hương liệu thực phẩm và chế phẩm làm thơm phòng.

Mã HS tham khảoĐiều kiện áp dụngRủi ro khi áp saiHồ sơ cần đối chiếu
3302.90.00Fragrance oil là hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu trong mỹ phẩm, không phải thành phẩm bán lẻNhầm với nước hoa/thành phẩm hoặc hương liệu thực phẩmSDS, COA, IFRA, TDS, PO, mục đích sử dụng, nhãn gốc
3301.xxTinh dầu tự nhiên đơn chất hoặc nhóm tinh dầu/chất tựa nhựa, chưa phối hương như fragrance oilSai HS nếu fragrance oil là hỗn hợp pha chế nhiều thành phầnGC/MS nếu có, COA, botanical origin, extraction method
3302.10.xxHỗn hợp chất thơm loại dùng trong công nghiệp thực phẩm/đồ uốngCó thể kéo theo yêu cầu ATTP/phụ gia/hương liệu thực phẩmSpec thực phẩm, mục đích dùng, tiêu chuẩn phụ gia/hương liệu
3303.00.00Nước hoa/nước thơm thành phẩm, đóng bán lẻ cho người dùngCó thể phát sinh công bố mỹ phẩm trước lưu thôngNhãn bán lẻ, công dụng, bao bì, dung tích, công bố mỹ phẩm
3307.xxChế phẩm nước hoa, vệ sinh, khử mùi, làm thơm phòng hoặc sản phẩm vệ sinh khácSai chính sách nếu là thành phẩm tiêu dùng, không phải raw materialCatalogue, hướng dẫn sử dụng, nhãn, claim, kênh bán
Sắc thuế/chỉ tiêuMức tham khảoĐiều kiện áp dụngHồ sơ/căn cứ cần rà
Thuế nhập khẩu thông thường7,5%Áp dụng khi không đủ điều kiện MFN/FTA; tính tham khảo theo nguyên tắc 150% của MFN.Quyết định 15/2023/QĐ-TTg và biểu thuế tại thời điểm mở tờ khai.
Thuế nhập khẩu ưu đãi MFN5%Áp dụng khi hàng hóa đủ điều kiện hưởng mức thuế ưu đãi MFN theo xuất xứ/nước xuất khẩu.Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi hiện hành; kiểm tra lại trên Vietnam Trade Portal.
VAT nhập khẩu10%Áp dụng theo dòng hàng hóa khi nhập khẩu, trừ khi có chính sách VAT khác tại thời điểm mở tờ khai.Tờ khai hải quan, trị giá tính thuế, biểu VAT hiện hành.
Thuế ưu đãi đặc biệt theo C/OCó thể 0% ở nhiều FTAChỉ áp dụng khi có C/O/chứng từ xuất xứ hợp lệ và đáp ứng quy tắc xuất xứ, vận chuyển trực tiếp, mô tả hàng, HS.Form C/O, tiêu chí xuất xứ, invoice, packing, B/L/AWB, route vận chuyển.
Thuế khácThông thường không có thuế TTĐB với nguyên liệu fragrance oilCần rà soát nếu lô hàng thực tế là đồ uống có cồn, thành phẩm nước hoa bán lẻ hoặc hàng đặc thù.Catalogue, mục đích nhập khẩu, nhãn, MSDS/SDS.

C/O/FTA ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT

Vì MFN của nhóm này không quá cao, doanh nghiệp vẫn nên kiểm tra C/O để tối ưu thuế và chuẩn hóa hồ sơ xuất xứ. Không dùng C/O nếu mô tả hàng, HS hoặc tiêu chí xuất xứ chưa đủ căn cứ.

Tuyến/xuất xứForm C/O hoặc chứng từ xuất xứMức ưu đãi có thể áp dụngĐiều kiện áp dụngHồ sơ cần đối chiếu
ASEAN/ATIGAForm DCó khả năng 0% nếu đáp ứng xuất xứ ASEANCTH/CTSH/RVC theo PSR; vận chuyển trực tiếpForm D, invoice, packing, B/L, mô tả hàng, HS 3302.90.00
Trung Quốc/ACFTA hoặc RCEPForm E hoặc RCEP C/OCó khả năng ưu đãi đặc biệt; nhiều trường hợp về 0% theo lộ trình/dòng thuếKiểm tra tiêu chí xuất xứ, hóa đơn bên thứ ba, routeForm E/RCEP, invoice bên thứ ba nếu có, vận tải trực tiếp
Hàn Quốc/AKFTA, VKFTA, RCEPForm AK/VK hoặc RCEP C/OCó thể hưởng ưu đãi nếu xuất xứ Hàn Quốc hợp lệRVC/CTH theo PSR; khớp mô tả fragrance oilC/O, COA, SDS, invoice, packing
Nhật Bản/VJEPA, AJCEP, CPTPP, RCEPForm VJ/AJ, CPTPP declaration hoặc RCEPCó thể ưu đãi, cần chọn hiệp định tối ưu theo hồ sơTiêu chí xuất xứ, tự chứng nhận nếu áp dụngChứng từ xuất xứ, B/L, invoice, route
EU/EVFTAEUR.1 hoặc tuyên bố xuất xứ hợp lệCó thể ưu đãi theo EVFTA nếu đáp ứng điều kiệnKiểm tra exporter authorization/REX nếu liên quanEUR.1/origin declaration, invoice, mô tả hàng
UK/UKVFTATuyên bố xuất xứ hoặc C/O phù hợpCó thể ưu đãi nếu xuất xứ UK hợp lệKhớp HS, mô tả hàng, trị giá, bên phát hànhOrigin declaration, invoice, B/L
Úc–New Zealand/AANZFTA hoặc CPTPPForm AANZ hoặc CPTPP origin declarationCó thể ưu đãi nếu xuất xứ hợp lệKhông nhầm nước xuất khẩu với nước xuất xứC/O, invoice, route, packing
Ấn Độ/AIFTAForm AICó thể ưu đãi nếu đáp ứng PSRRủi ro sai tiêu chí xuất xứ hoặc mô tả hàngForm AI, invoice, packing, B/L
Hong Kong/AHKFTAForm AHKCó thể ưu đãi nếu đáp ứng AHKFTAKiểm tra xuất xứ thực tế, không chỉ cảng chuyển tảiForm AHK, chứng từ vận tải, invoice
Hạng mục kiểm tra C/OYêu cầu kiểm traRủi ro nếu saiCách chặn trước ETA
Form/chứng từ xuất xứĐúng hiệp định, đúng mẫu hoặc tuyên bố xuất xứ hợp lệKhông được hưởng ưu đãi hoặc bị bác C/OKiểm tra trước khi truyền tờ khai
HS và mô tả hàngKhớp hoặc có căn cứ quy đổi với tờ khai; mô tả đúng fragrance oilBị nghi ngờ khai sai mã/sai bản chất hàngĐối chiếu HS 3302.90.00, invoice, packing, SDS
Tiêu chí xuất xứWO, CTH/CTSH, RVC hoặc tiêu chí khác theo PSRKhông đáp ứng quy tắc xuất xứYêu cầu nhà cung cấp xác nhận PSR
Hóa đơn bên thứ baCó khai báo third-party invoicing nếu phát sinhC/O bị nghi vấn do lệch seller/shipper/manufacturerĐối chiếu hợp đồng, invoice, C/O
Vận chuyển trực tiếpB/L/AWB, transit docs, non-manipulation nếu cầnBị từ chối ưu đãi do quá cảnh không rõKhóa route trước ETD/ETA
Ngày cấp & hiệu lựcC/O cấp đúng thời hạn; cấp sau phải ghi phù hợpBị yêu cầu giải trình/bổ sungKiểm tra ngày tàu chạy/ngày invoice/ngày cấp C/O

CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH ÁP DỤNG

Tình huống hàng hóaChính sách có thể áp dụngHồ sơ cần kiểm traCơ quan/cổng xử lýThời điểm nên thực hiệnGhi chú rủi ro
Fragrance oil dạng nguyên liệu mỹ phẩm, nhập để sản xuấtKhông xử lý như thành phẩm mỹ phẩm bán lẻ; cần hồ sơ kỹ thuật nguyên liệu và lưu cho hồ sơ PIF thành phẩmSDS, COA, IFRA, allergen list, INCI/fragrance declarationHải quan; bộ phận QA/R&D của nhà máyTrước ETD và trước ETAKhông tự động cần số công bố mỹ phẩm nếu không đưa nguyên liệu ra lưu thông như thành phẩm, nhưng phải rà soát đúng mục đích nhập khẩu.
Fragrance oil đóng chai bán lẻ/claim dùng trực tiếp trên cơ thểCó thể bị xem là thành phẩm nước hoa/mỹ phẩm; cần rà công bố mỹ phẩm và nhãn mỹ phẩmNhãn, claim, công dụng, bao bì bán lẻ, thành phần, LOA/CFS nếu công bốCơ quan quản lý mỹ phẩm/Sở Y tế theo hồ sơ công bốTrước khi lưu thôngKhông áp dụng logic nguyên liệu nếu hàng đã là thành phẩm tiêu dùng.
Hương liệu dùng cho thực phẩm/đồ uốngCó thể chuyển nhóm chính sách sang ATTP/phụ gia/hương liệu thực phẩmSpec thực phẩm, tiêu chuẩn, mục đích sử dụng, COACơ quan ATTP có thẩm quyềnTrước khi đặt hàngKhông dùng bài này để kết luận cho hương liệu thực phẩm.
Hỗn hợp có dung môi dễ cháy/hàng DGCó thể phải xử lý theo IMDG/IATA, SDS, nhãn nguy hiểm, kho bãi phù hợpSDS, UN number, class, flash point, packing groupHãng tàu/hãng bay, kho, cảng, hải quanTrước bookingThiếu SDS DG có thể làm rớt booking hoặc đổi phương thức vận tải.
Có thành phần thuộc danh mục hóa chất kiểm soát/tiền chất/hóa chất nguy hiểmCần rà soát Nghị định 26/2026/NĐ-CP và danh mục liên quan; có thể phát sinh công bố/khai báo/điều kiện an toànCAS list, tỷ lệ, SDS tiếng Anh/Việt, mục đích sử dụngCổng NSW/CSDL chuyên ngành hóa chất nếu thuộc diệnTrước khi mở tờ khaiKhông kết luận “không cần khai báo hóa chất” nếu chưa có CAS và tỷ lệ thành phần.
Hàng mẫu, R&D, kiểm nghiệmChính sách có thể khác hàng thương mại; cần ghi đúng mục đích và số lượngProforma invoice, packing, thư xác nhận mẫu, SDS, COAHải quan; bộ phận R&D/QATrước ETAKhông được tự động bán ra thị trường nếu hồ sơ chỉ là mẫu kiểm nghiệm/R&D.

VĂN BẢN LIÊN QUAN CẦN RÀ SOÁT

Nhóm văn bảnTên/số hiệu văn bảnCơ quan ban hànhHiệu lực/thời điểm áp dụngVai trò trong thủ tụcĐiều/khoản/phụ lục cần chú ýGhi chú rà soát
Biểu thuếNghị định 26/2023/NĐ-CP; Quyết định 15/2023/QĐ-TTgChính phủ/Thủ tướngNĐ 26/2023 áp dụng biểu MFN; QĐ 15/2023 hiệu lực 15/07/2023Cơ sở rà MFN và thuế nhập khẩu thông thườngHS 3302.90.00 trong Chương 33; mức thường theo nguyên tắc 150% nếu không thuộc danh mục riêngCần đối chiếu tại thời điểm mở tờ khai.
Hóa chấtNghị định 26/2026/NĐ-CPChính phủHiệu lực 17/01/2026Quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóaĐiều 6 nêu khai báo hóa chất nhập khẩu đối với hóa chất thuộc chương 28 và 29; vẫn phải rà nếu fragrance oil có CAS/thành phần thuộc danh mục kiểm soát khácKhông dùng Nghị định 113/2017 hoặc 82/2022 như văn bản chính vì đã hết hiệu lực.
Mỹ phẩmThông tư 06/2011/TT-BYT và Thông tư 34/2025/TT-BYTBộ Y tếTT 34/2025 hiệu lực 18/08/2025Cơ sở quản lý mỹ phẩm, công bố mỹ phẩm, PIF, nhãn, claimÁp dụng khi hàng là mỹ phẩm thành phẩm hoặc dữ liệu nguyên liệu phục vụ hồ sơ mỹ phẩm thành phẩmFragrance oil dạng nguyên liệu cần IFRA/INCI/SDS để phục vụ hồ sơ chất lượng.
Nhãn hàng hóaNghị định 43/2017/NĐ-CP; Nghị định 111/2021/NĐ-CPChính phủNĐ 111/2021 hiệu lực 15/02/2022Cơ sở rà nhãn hàng nhập khẩu, nhãn phụ, thông tin bắt buộcTên hàng, xuất xứ, tổ chức chịu trách nhiệm, định lượng, cảnh báo nếu cóVới hóa chất/hàng DG, nhãn nguy hiểm theo SDS cần rà riêng.
Quản lý ngoại thương/hải quanLuật Quản lý ngoại thương 2017; Luật Hải quan; Nghị định 167/2025/NĐ-CP nếu áp dụng thủ tục hải quan hiện hànhQuốc hội/Chính phủCần đối chiếu hiệu lực tại thời điểm làm thủ tụcKhung quản lý xuất nhập khẩu và thủ tục hải quanMã HS, trị giá, xuất xứ, chính sách chuyên ngànhKhông tự bịa điều khoản nếu chưa rà hồ sơ thực tế.

XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC

Doanh nghiệp nên đối chiếu thêm trên Cổng văn bản pháp luật hoặc website cơ quan ban hành trước khi áp dụng.

BỘ HỒ SƠ CHỨNG TỪ THÔNG QUAN

Bộ chứng từ thương mại

Hồ sơ chuyên ngành/kỹ thuật

  • SDS bản đầy đủ, có flash point và phân loại GHS
  • COA theo batch/lot
  • IFRA statement và allergen list
  • Nhãn gốc/ảnh bao bì
  • Thư xác nhận mục đích nhập khẩu nguyên liệu

CHECKLIST HỒ SƠ THEO NGHIỆP VỤ

Nhóm hồ sơTài liệu cần cóDùng cho bước nàoAi thường chuẩn bịLỗi thường gặpCách kiểm tra trước ETA
Bộ chứng từ thương mạiCommercial Invoice, Packing List, B/L hoặc AWB, Sales Contract/POMở tờ khai, xác định trị giá, số lượng, người bán/người muaImporter/Docs/ProcurementTên hàng ghi chung “oil/fragrance” không đủ bản chấtĐối chiếu tên hàng với SDS/COA/IFRA trước ETA
Hồ sơ kỹ thuật nguyên liệuSDS, COA, TDS, IFRA certificate, allergen list, INCI/fragrance declarationPhân HS, kiểm hóa, rà DG, lưu hồ sơ QA/R&DSupplier/QA/R&DThiếu flash point, CAS, batch, hạn dùngYêu cầu nhà cung cấp gửi bản theo lot hàng trước booking
Hồ sơ xuất xứC/O Form D/E/AK/VK/VJ/AJ/EUR.1/UKVFTA/AANZ/AI/AHK/RCEP/CPTPP declarationXin ưu đãi thuế nhập khẩu đặc biệtSupplier/Exporter/DocsSai form, sai HS, sai mô tả hàng, hóa đơn bên thứ ba không thể hiệnĐối chiếu C/O với invoice, packing, B/L/AWB
Hồ sơ nhãn & an toànNhãn gốc, nhãn phụ dự kiến, pictogram nguy hiểm nếu có, hướng dẫn bảo quảnKiểm tra nhãn hàng hóa, DG, kho bãi, hậu kiểmImporter/QA/WarehouseKhông thể hiện xuất xứ, lô, cảnh báo, điều kiện bảo quảnChụp ảnh nhãn gốc trước khi hàng rời cảng xuất
Hồ sơ mục đích nhập khẩuThư xác nhận dùng làm nguyên liệu mỹ phẩm, định mức/mục đích R&D nếu mẫuLàm rõ không phải thành phẩm bán lẻ hoặc hương liệu thực phẩmImporter/R&D/ProductionHải quan yêu cầu giải trình mục đích do tên hàng nhạyChuẩn bị trước ETA, nhất là lô mẫu hoặc lô đầu tiên

CÁC ĐIỂM QUYẾT ĐỊNH CÓ THỂ LÀM LÔ HÀNG BỊ GIỮ

Điểm quyết địnhCâu hỏi cần trả lờiTài liệu chứng minhHậu quả nếu không rõCách xử lý khuyến nghị
HS đã đủ căn cứ chưa?Hàng là hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu hay tinh dầu/nước hoa thành phẩm?SDS, COA, IFRA, TDS, nhãnBị tham vấn HS/chuyển luồngChuẩn hóa mô tả hàng và hồ sơ kỹ thuật trước khi khai
Có thuộc hóa chất kiểm soát không?CAS/tỷ lệ có rơi vào danh mục cần kiểm soát, tiền chất hoặc DG không?SDS, CAS list, GHS classificationBị yêu cầu khai báo/giải trình hóa chấtRà theo NĐ 26/2026 và danh mục cập nhật
C/O có đủ điều kiện không?C/O đúng form, tiêu chí xuất xứ, mô tả, HS và route?C/O, invoice, B/L, packingKhông hưởng ưu đãi, truy thu thuếCheck C/O trước khi truyền tờ khai
Nhãn và thông tin an toàn có đủ không?Nhãn gốc có tên hàng, xuất xứ, lô, cảnh báo/bảo quản không?Ảnh nhãn, SDS, packingBị yêu cầu bổ sung nhãn/phân loại DGXin ảnh nhãn và bản SDS trước booking
Mục đích nhập khẩu có rõ không?Nguyên liệu sản xuất, mẫu R&D hay thành phẩm bán lẻ?PO, thư xác nhận mục đích, catalogueSai chính sách chuyên ngànhKhông ghi tên chung; ghi đúng mục đích trên bộ hồ sơ

QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN

Bước 1: Rà soát trước ETA: chốt HS, kiểm tra SDS/IFRA/COA, thuế, C/O, nhãn và DG.
Bước 2: Khóa bộ chứng từ: Invoice, Packing List, B/L/AWB, PO, mô tả hàng, số batch, xuất xứ, định lượng.
Bước 3: Rà chính sách hóa chất/DG/mỹ phẩm: kiểm CAS, GHS, flash point, mục đích nhập khẩu, tình trạng nguyên liệu hay thành phẩm.
Bước 4: Mở tờ khai hải quan: chuẩn bị giải trình HS, trị giá, xuất xứ, mục đích sử dụng và hồ sơ kỹ thuật nếu luồng vàng/đỏ.
Bước 5: Thông quan, kéo hàng và lưu hồ sơ: nhãn phụ nếu cần, lưu SDS/COA/IFRA/C/O theo lô, bàn giao QA/R&D để phục vụ PIF thành phẩm.

CHECKLIST RỦI RO CHẶN TRƯỚC ETA

Rủi roHậu quảCách chặn trước ETATài liệu cần kiểm tra
Gọi tên hàng quá chung: “fragrance oil/perfume oil”Áp sai HS, bị hỏi SDS/IFRA, chậm thông quanChuẩn hóa mô tả theo “mixture of odoriferous substances for cosmetic manufacturing”SDS, COA, IFRA, TDS
Thiếu SDS hoặc SDS không có flash point/DG dataRớt booking hàng không/biển, đổi phương thức vận tải, phát sinh phíYêu cầu SDS bản mới, đủ GHS, flash point, UN nếu cóSDS, MSDS, IMO/IATA declaration nếu DG
C/O sai HS hoặc sai mô tảKhông được hưởng ưu đãi, phải nộp MFN/thườngPre-check C/O theo checklist trước ETAC/O, invoice, packing, B/L
Nhầm nguyên liệu mỹ phẩm với thành phẩm mỹ phẩmThiếu công bố mỹ phẩm hoặc khai sai chính sáchXác định bao bì, claim, kênh sử dụng, mục đích nhập khẩuNhãn, catalogue, PO, declaration of use
Không rà CAS/thành phần kiểm soátCó thể phát sinh yêu cầu hóa chất/DG/kho bãi mà chưa chuẩn bịYêu cầu CAS/allergen/IFRA và rà Nghị định 26/2026/NĐ-CP theo thành phần thực tếCAS list, SDS, IFRA, COA

FAQ – CÂU HỎI DOANH NGHIỆP HAY GẶP

Fragrance oil nhập khẩu có cần công bố mỹ phẩm không?

Nếu là nguyên liệu nhập về để sản xuất mỹ phẩm, không tự động xử lý như mỹ phẩm thành phẩm đưa ra lưu thông. Tuy nhiên nếu đóng bán lẻ hoặc công bố công dụng dùng trực tiếp trên cơ thể, cần rà lại theo hồ sơ mỹ phẩm thực tế.

HS tham khảo cho fragrance oil là gì?

Trường hợp là hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp mỹ phẩm, HS thường rà theo 3302.90.00. Cần tách khỏi tinh dầu tự nhiên 3301, nước hoa thành phẩm 3303 và hương liệu thực phẩm 3302.10.

Thuế nhập khẩu tham khảo là bao nhiêu?

Với HS 3302.90.00, bài viết dùng mức tham khảo: MFN 5%, thuế thông thường 7,5%, VAT 10%. Doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu biểu thuế tại ngày mở tờ khai.

C/O có giúp giảm thuế không?

Có thể. Nhiều FTA cho dòng 3302.90.00 có lộ trình ưu đãi thấp, thậm chí 0%, nhưng chỉ áp dụng khi C/O/chứng từ xuất xứ hợp lệ, đáp ứng quy tắc xuất xứ và vận chuyển trực tiếp.

Có cần khai báo hóa chất nhập khẩu không?

Không kết luận khi chưa có CAS/tỷ lệ. Cần rà Nghị định 26/2026/NĐ-CP, SDS, danh mục hóa chất kiểm soát, phân loại GHS và trạng thái DG của từng fragrance oil cụ thể.

Nếu nhà cung cấp chỉ gửi COA mà không có IFRA/SDS thì có nhập được không?

Rủi ro cao. COA chỉ xác nhận chỉ tiêu lô hàng; SDS phục vụ an toàn vận chuyển/kho bãi/khai báo hóa chất, còn IFRA/allergen phục vụ hồ sơ chất lượng và PIF của mỹ phẩm thành phẩm.

Hàng mẫu fragrance oil có thủ tục giống hàng thương mại không?

Không nên mặc định giống nhau. Hàng mẫu cần thể hiện rõ mục đích thử nghiệm/R&D/kiểm nghiệm, số lượng hợp lý, trị giá và không tự động đưa ra lưu thông thương mại.

GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX

Bài viết đã cung cấp bản đồ về mã HS, thuế, hồ sơ và chính sách chuyên ngành đối với fragrance oil. Khi triển khai lô hàng thực tế, doanh nghiệp vẫn cần rà soát theo SDS, COA, IFRA, CAS/allergen list, chứng từ, xuất xứ và mục đích nhập khẩu.

Rà soát trước ETA

Kiểm tra mã HS, thuế, C/O, nhãn, SDS/IFRA/COA, DG và hồ sơ kỹ thuật.

Kiểm soát hồ sơ compliance

Đối chiếu Invoice, Packing List, B/L/AWB, C/O, SDS, COA, IFRA, nhãn hàng và tài liệu kỹ thuật.

Vận chuyển & thông quan

Phối hợp đại lý, hãng tàu/hãng bay, kiểm tra DG, theo dõi ETA, khai báo hải quan và xử lý luồng.

Hậu kiểm

Lưu hồ sơ theo lô, bàn giao QA/R&D và chuẩn hóa tài liệu phục vụ PIF/thành phẩm mỹ phẩm.

Với fragrance oil có khả năng phát sinh rủi ro về hóa chất, hàng nguy hiểm, C/O hoặc nhãn hàng hóa, doanh nghiệp không nên chờ đến khi hàng về mới bắt đầu rà soát hồ sơ. Mỗi sai lệch nhỏ giữa Invoice, Packing List, SDS, COA, IFRA, C/O hoặc nhãn hàng đều có thể kéo theo yêu cầu bổ sung chứng từ, chậm thông quan hoặc phát sinh chi phí lưu bãi ngoài kế hoạch.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc