Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hàng mẫu / tester / hội chợ / nghiên cứu mỹ phẩm

Mục lục nội dung ẩn
1 HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU HÀNG MẪU / TESTER / HỘI CHỢ / NGHIÊN CỨU MỸ PHẨM
Mỹ phẩm – chăm sóc cá nhân | Hàng mẫu / tester / hội chợ / nghiên cứu

HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU HÀNG MẪU / TESTER / HỘI CHỢ / NGHIÊN CỨU MỸ PHẨM

Hàng mẫu mỹ phẩm thường bị xử lý nhầm như “hàng nhỏ, không đáng kể”. Thực tế, nếu mẫu được bán, tặng, dùng thử cho người tiêu dùng hoặc lưu thông thương mại, doanh nghiệp vẫn phải rà số công bố, nhãn, HS, thuế, C/O và hồ sơ chứng minh mục đích nhập khẩu. Bài viết này là bản đồ rà soát E2E cho lô hàng mẫu, tester, hàng hội chợ và mẫu nghiên cứu trong nhóm mỹ phẩm – chăm sóc cá nhân. Phần hướng dẫn tập trung vào điều kiện áp dụng chính sách, hồ sơ cần chuẩn bị, thời điểm thực hiện và những rủi ro thường khiến doanh nghiệp phải bổ sung chứng từ hoặc kéo dài thời gian thông quan. Trước khi triển khai, cần chốt mô tả hàng, mã HS, model hoặc thành phần kỹ thuật, đối chiếu cơ quan tiếp nhận và chuẩn hóa dữ liệu giữa hồ sơ chuyên ngành với bộ chứng từ hải quan.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ & TẦM QUAN TRỌNG CỦA THỦ TỤC

Hàng mẫu mỹ phẩm

Sản phẩm mỹ phẩm nhập số lượng nhỏ để đánh giá thị trường, kiểm nghiệm, phát triển sản phẩm, chào hàng B2B hoặc làm mẫu đối chiếu nội bộ.

Tester

Sản phẩm dùng thử tại điểm bán, showroom, hội chợ hoặc kênh bán hàng. Nếu người tiêu dùng được tiếp xúc/sử dụng, cần rà như hàng lưu thông.

Hàng nghiên cứu / lab sample

Mẫu dùng cho R&D, kiểm nghiệm, đánh giá công thức hoặc stability test (thử ổn định), không bán và không đưa ra thị trường.

Số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm là dữ liệu quản lý trước khi sản phẩm mỹ phẩm được đưa ra lưu thông tại Việt Nam. Với hàng mẫu/tester, câu hỏi nghiệp vụ không chỉ là “có bán không”, mà là sản phẩm có được đưa đến người tiêu dùng, phát dùng thử, bán kèm, tặng kèm, trưng bày có sử dụng trực tiếp hay chỉ dùng trong phạm vi nội bộ có kiểm soát.

Minh họa Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hàng mẫu / tester / hội chợ / nghiên cứu mỹ phẩm
Minh họa nhóm hàng và bối cảnh rà soát hồ sơ trước thông quan.

PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN SẢN PHẨM CHI TIẾT

Bài viết áp dụng cho nhóm mỹ phẩm mẫu/tester/hội chợ/nghiên cứu thuộc mỹ phẩm – chăm sóc cá nhân: skincare, makeup, haircare, bodycare, perfume/fragrance mist, oral care dạng mỹ phẩm, set sample, mini size, sachet, sample vial và tester bottle. Không tự động áp dụng cho thuốc, thực phẩm uống làm đẹp, thiết bị y tế, dung dịch sát khuẩn/diệt khuẩn hoặc sản phẩm có claim vượt ranh giới mỹ phẩm.

Cảnh báo phạm vi: cùng là “mẫu”, nhưng mẫu bán/tặng cho khách, mẫu trưng bày có dùng thử và mẫu nghiên cứu nội bộ là ba logic xử lý khác nhau. Cần đối chiếu theo artwork, nhãn gốc, INCI, claim, số lượng, kế hoạch sử dụng và mục đích nhập khẩu thực tế.

BẢNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM CHI TIẾT

Nhóm sản phẩm/tình huống hàng hóaDấu hiệu kỹ thuật cần kiểm traVí dụ model/công năngTài liệu chứng minhChính sách có thể phát sinhHồ sơ cần đối chiếuLưu ý áp dụng
Tester tại điểm bán / showroomCó nhãn tester, dung tích nhỏ/không bán, dùng trực tiếp trên ngườison môi tester, nước hoa tester, serum testerArtwork, label, INCI, hình ảnh sản phẩm, kế hoạch sử dụngCông bố mỹ phẩm nếu phát sinh lưu thông/dùng thử cho người tiêu dùngSố công bố, nhãn phụ, invoice, packing listKhông xem là “nội bộ” nếu khách hàng được sử dụng.
Sample phát miễn phí / hàng khuyến mạiSachet, mini size, sample vial, hàng tặng kèmgói serum, kem mini, body lotion dung tích du lịchKế hoạch phân phối, campaign, nhãn gốc/nhãn phụThường phải rà như hàng lưu thông nếu đến tay người tiêu dùngCông bố, nhãn, hồ sơ nhập khẩu, hồ sơ khuyến mại nếu có“Không bán” không đồng nghĩa “không lưu thông”.
Mẫu nghiên cứu / kiểm nghiệm / phát triển sản phẩmSố lượng nhỏ, dùng nội bộ, không bán, không tặng kháchmẫu lab, mẫu thử độ ổn định, mẫu đánh giá công thứcThư mục đích nhập khẩu, đề cương test, chỉ định bộ phận sử dụngCó thể xử lý theo mục đích nghiên cứu nếu chứng minh được kiểm soát nội bộHồ sơ kỹ thuật, MSDS nếu có, cam kết không lưu thôngPhải quản lý số lượng, nơi lưu mẫu và tiêu hủy/tái xuất nếu cần.
Hàng hội chợ / triển lãm chỉ trưng bàyDùng để display, booth demo, có kế hoạch tái xuất/thu hồibộ trưng bày, mockup, chai tester tại gian hàngThư mời hội chợ, hợp đồng gian hàng, danh mục hàng tạm nhậpTạm nhập tái xuất/hội chợ; nếu bán/tặng tại hội chợ phải rà chính sách mỹ phẩmHồ sơ hải quan, danh sách hàng, kế hoạch xử lý sau hội chợCần tách rõ hàng trưng bày và hàng phát cho khách.
Mẫu có cồn/aerosol/pin/phụ kiệntỷ lệ cồn, dạng aerosol, bình có áp suất, thiết bị có pin, sản phẩm hương thơmbody mist, mẫu nước hoa, sản phẩm xịt, mẫu thiết bị làm đẹpMSDS, SDS, DG declaration, battery test nếu cóDG logistics, an toàn vận chuyển, chính sách thiết bị nếu có pin/điệnMSDS, packing instruction, catalogue, HS phụ kiệnRủi ro thường nằm ở vận chuyển trước khi tới hải quan.
Mẫu có claim nhạy cảmtrị mụn, kháng khuẩn, làm trắng kiểu điều trị, làm lành, kháng viêmmẫu kem trị mụn, mẫu sữa rửa mặt/gel rửa có claim kháng khuẩnArtwork, claim list, website/social content, labelRà ranh giới mỹ phẩm – thuốc – diệt khuẩn – thiết bị y tếINCI, claim substantiation, công bố/giải trìnhKhông dùng “sample” để né bản chất pháp lý của claim.

HS CODE – THUẾ – C/O

HS của hàng mẫu/tester không xác định theo dòng chữ “sample”, “tester” hoặc “no commercial value”, mà theo bản chất sản phẩm: công dụng chính, thành phần, dạng bào chế, vị trí sử dụng, bao bì đóng gói, bộ hàng đi kèm và tình trạng đưa vào lưu thông. Với hàng không thanh toán, doanh nghiệp vẫn cần có cơ sở xác định trị giá hải quan hợp lý, thể hiện rõ trên invoice và tài liệu giải trình.

Điểm kiểm soát: cùng là hàng mẫu mỹ phẩm nhưng HS, thuế, C/O và hồ sơ có thể khác nhau giữa serum dưỡng da, son tester, nước hoa vial, dầu gội sachet, kem đánh răng sample, xà phòng làm sạch hoặc sản phẩm có cồn/aerosol. Không nên gom toàn bộ thành “cosmetic samples” trên chứng từ.

BẢNG HS CODE – THUẾ – C/O ĐỀ XUẤT

Mã HS tham khảoMô tả/nhóm hàng phù hợpCơ sở phân loạiĐiều kiện áp dụngThuế nhập khẩu thông thườngThuế nhập khẩu ưu đãi MFNVATC/O/FTA cần ràHồ sơ cần đối chiếu
3304.99.xxMẫu dưỡng da: serum, essence, kem, lotion, mặt nạ, body lotion, sachet skincareChế phẩm chăm sóc da; không phải thuốc; không dùng cho điều trị bệnh lýClaim nằm trong phạm vi mỹ phẩm; có INCI, artwork, nhãn gốc và mục đích nhập mẫu rõCần đối chiếu biểu thuế hiện hành theo HS cuối cùngTham khảo nghiệp vụ nhóm mỹ phẩm thường gặp khoảng 20%, cần tra lại theo biểu thuế tại thời điểm mở tờ khai10%ACFTA, RCEP, AKFTA/VKFTA, AJCEP/VJEPA, EVFTA, CPTPP tùy xuất xứINCI, artwork, nhãn gốc/nhãn phụ nếu lưu thông, invoice, packing list, C/O draft, kế hoạch sử dụng mẫu
3304.10Son môi tester, lip tint, lip balm có màu, sample dùng thử tại điểm bánChế phẩm trang điểm môiPhải rà công bố/nhãn nếu khách hàng được sử dụng trực tiếp hoặc phát mẫuCần đối chiếu theo HS cuối cùngTham khảo thường gặp khoảng 20%10%FTA theo nước xuất xứ thực tếShade list, SKU, artwork, INCI, số lượng từng màu, kế hoạch phân bổ tester
3304.20Mascara, eyeliner, eyeshadow tester hoặc sample mắtChế phẩm trang điểm mắtRà rủi ro an toàn sử dụng, hạn dùng, nhãn cảnh báo nếu người tiêu dùng dùng thửCần đối chiếu theo biểu thuế hiện hànhTham khảo thường gặp khoảng 20%10%FTA theo tuyến nhậpINCI, màu/shade, nhãn, artwork, hướng dẫn sử dụng, công bố nếu lưu thông
3304.30Sơn móng, sản phẩm chăm sóc móng dạng mẫu/testerChế phẩm dùng cho móng tay/chânCần rà thành phần dễ cháy/dung môi và điều kiện vận chuyển nếu phát sinhCần đối chiếu biểu thuế hiện hànhTham khảo thường gặp khoảng 20%10%RCEP/ACFTA/CPTPP nếu phù hợpMSDS/SDS nếu có dung môi, label, thành phần, packing instruction, C/O
3305.10 / 3305.90Dầu gội sachet, dầu xả mini, hair mask, serum tóc, sample chăm sóc tócChế phẩm dùng cho tócKhông có claim điều trị bệnh lý da đầu, rụng tóc bệnh lý hoặc mọc tóc kiểu thuốcCần đối chiếu biểu thuế hiện hànhTham khảo thường gặp khoảng 20%10%RCEP/ACFTA/AKFTA/VKFTA nếu phù hợpINCI, claim, nhãn, dung tích, số lượng mẫu, công bố nếu phát sinh lưu thông
3303.00.xxNước hoa vial, fragrance tester, body mist sample, mini perfumeNước hoa/chế phẩm tạo hươngCần rà nồng độ cồn, aerosol/pressurized container và quy định DG của hãng vận chuyểnCần đối chiếu biểu thuế hiện hànhCần tra theo HS cuối cùng; không suy từ việc “mẫu miễn phí”10%FTA theo tuyến nhập và xuất xứMSDS/SDS, alcohol %, packing, DG declaration, invoice, C/O, kế hoạch trưng bày/phát mẫu
3306.xxKem đánh răng, nước súc miệng, xịt thơm miệng dạng mỹ phẩm sampleChế phẩm vệ sinh răng miệng trong phạm vi mỹ phẩmClaim không chuyển sang điều trị nha khoa/bệnh lý; rà thành phần hoạt tính và nhãn cảnh báoCần đối chiếu biểu thuế hiện hànhTham khảo thường gặp khoảng 20%10%FTA theo nguồn nhậpFormula/INCI, label, claim, CFS/ủy quyền nếu công bố, C/O
3307.20 / 3307.30 / 3307.90Lăn/xịt khử mùi, bath preparation, shaving cream, sample vệ sinh cá nhânChế phẩm vệ sinh/cạo râu/tắm trong phạm vi mỹ phẩmKhông phải chế phẩm diệt khuẩn y tế, không có claim sát khuẩn vượt ranh giớiCần đối chiếu biểu thuế hiện hànhCần tra theo HS cuối cùng10%FTA nếu đáp ứng xuất xứINCI, claim, label, MSDS nếu aerosol/cồn, hồ sơ công bố nếu lưu thông
3401.xxXà phòng, cleansing bar, sample làm sạch dạng bánh/thanh nếu phù hợpĐặc tính xà phòng/chế phẩm làm sạchCần phân biệt với sữa rửa mặt/gel/cream thuộc nhóm khác; rà thành phần và dạng hàngCần đối chiếu theo HS cuối cùngCần tra biểu thuế hiện hành10%FTA theo xuất xứThành phần, công dụng, dạng sản phẩm, nhãn, hình ảnh hàng thật
Ghi chú thuế – trị giá: mức MFN trong bảng là mức tham khảo nghiệp vụ cho một số nhóm mỹ phẩm thường gặp, không thay thế việc tra biểu thuế chính thức theo HS cuối cùng. Với invoice ghi no commercial value, doanh nghiệp vẫn cần thể hiện trị giá khai báo hợp lý, điều kiện giao hàng, căn cứ xác định trị giá và lý do hàng không thanh toán.

BẢNG C/O/FTA ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CẦN RÀ THEO TUYẾN NHẬP

Tuyến/xuất xứFTA/hiệp địnhForm C/O hoặc chứng từ xuất xứMức thuế ưu đãi đặc biệt nếu có căn cứĐiều kiện áp dụngHồ sơ cần đối chiếuLưu ý áp dụng
ASEANATIGAForm DTheo biểu ATIGA hiện hànhĐáp ứng tiêu chí xuất xứ, vận chuyển trực tiếpC/O, invoice, packing, HSKiểm tra mô tả sample/tester trên C/O.
Trung QuốcACFTA / RCEPForm E hoặc RCEP C/OTheo biểu ACFTA/RCEPĐúng tiêu chí xuất xứ và tuyến vận chuyểnC/O, hóa đơn bên thứ ba nếu cóRà kỹ model/SKU và nước xuất xứ.
Hàn QuốcAKFTA / VKFTA / RCEPForm AK, VK hoặc RCEP C/OTheo biểu tương ứngChọn hiệp định có mức thuế và điều kiện phù hợpC/O, invoice, chứng từ vận tảiKhông chọn form chỉ theo thói quen.
Nhật BảnVJEPA / AJCEP / CPTPP / RCEPForm VJ, AJ, CPTPP/RCEP chứng từ xuất xứTheo biểu tương ứngĐáp ứng quy tắc xuất xứ và chứng từC/O/chứng từ xuất xứ, HS, mô tả hàngRà từng dòng shade/SKU nếu nhiều loại.
EU / UKEVFTA / UKVFTAEUR.1 hoặc chứng từ tự chứng nhận nếu phù hợpTheo biểu EVFTA/UKVFTAĐúng quy tắc xuất xứ và chứng từ hợp lệStatement, invoice, vận chuyểnRà điều kiện chia nhỏ lô/ vận chuyển qua nước thứ ba.

BỘ HỒ SƠ & CÁCH THỨC NỘP HỒ SƠ

Hồ sơ cần được tách thành ba lớp: chứng từ thương mại, hồ sơ kỹ thuật/mục đích sử dụng mẫu và hồ sơ chuyên ngành nếu hàng được đưa ra thị trường. Trường hợp khai hàng mẫu không thanh toán, doanh nghiệp vẫn cần kiểm soát trị giá, mô tả hàng, số lượng và lý do nhập khẩu.

CHECKLIST HỒ SƠ THEO NGHIỆP VỤ

Nhóm hồ sơTài liệu cần cóDùng cho bước nàoAi thường chuẩn bịLỗi thường gặpCách kiểm tra trước ETA
Thương mạiInvoice, Packing List, B/L/AWB, contract/PO nếu có, chứng từ không thanh toán nếu là free sampleKhai hải quan, trị giá, thuếShipper, buyer, logistics/docsInvoice ghi “no commercial value” nhưng không có trị giá khai báo hợp lýKhóa tên hàng, trị giá, điều kiện giao hàng, số lượng trước khi hàng chạy.
Kỹ thuật sản phẩmINCI, artwork/label, catalogue, ảnh sản phẩm, dung tích, SKU/shade listPhân loại HS, rà mỹ phẩm/claimBrand, supplier, regulatory teamThiếu INCI, claim trên web khác nhãn, không tách shade/SKUĐối chiếu nhãn gốc, website, catalogue và invoice.
Mục đích nhập khẩuThư giải trình hàng mẫu/tester/hội chợ/nghiên cứu, kế hoạch sử dụng, danh sách người/bộ phận nhận mẫuGiải trình với hải quan/chuyên ngànhImporter, marketing, R&D, complianceKhông chứng minh được vì sao số lượng mẫu lớnChuẩn hóa lý do, địa điểm dùng mẫu, số lượng và thời gian sử dụng.
Công bố/nhãnSố tiếp nhận Phiếu công bố, nhãn phụ tiếng Việt, CFS/ủy quyền nếu hàng lưu thôngTrước khi đưa ra thị trườngRegulatory, importerTester phát khách nhưng chưa công bố hoặc chưa có nhãn phụTách hàng dùng nội bộ và hàng đưa tới người tiêu dùng.
Vận chuyển đặc thùMSDS/SDS, DG declaration, battery document nếu cóBooking, vận chuyển quốc tế, khai báo DGSupplier, forwarder, carrierNước hoa/body mist có cồn nhưng không khai DGRà alcohol %, aerosol, pin, pressurized packaging trước booking.

CĂN CỨ PHÁP LÝ – MA TRẬN CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH

Bảng căn cứ pháp lý cần rà soát

Nhóm văn bảnTên/số hiệu văn bảnCơ quan ban hànhHiệu lực/thời điểm áp dụngVai trò trong thủ tụcĐiều/khoản/phụ lục cần chú ýGhi chú rà soát
Thông tưThông tư 06/2011/TT-BYT về quản lý mỹ phẩmBộ Y tếCòn áp dụng nhưng đã được sửa đổi/bổ sungKhung quản lý công bố, lưu thông, claim và trách nhiệm mỹ phẩmPhần công bố mỹ phẩm, hồ sơ, nhãn, phụ lục claimĐối chiếu với văn bản sửa đổi mới nhất.
Thông tư sửa đổiThông tư 34/2025/TT-BYTBộ Y tế18/08/2025Sửa đổi, bổ sung Thông tư 06/2011/TT-BYTBiểu mẫu, nghĩa vụ hồ sơ, nội dung sửa đổi liên quanPhải rà tại thời điểm nộp hồ sơ công bố.
Quy trình Cục Quản lý DượcQT.MP.01.03Cục Quản lý DượcÁp dụng theo phiên bản công khaiQuy trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩuLuồng xử lý hồ sơ công bốDùng khi hàng mẫu chuyển sang lưu thông.
Luật thương mạiLuật Thương mại 2005Quốc hộiCòn hiệu lực theo phạm vi áp dụngHàng hội chợ, triển lãm, bán/tặng tại hội chợĐiều về hàng hóa tham gia hội chợ, triển lãmNếu chỉ trưng bày hoặc tạm nhập tái xuất cần rà riêng.
Nghị định ngoại thươngNghị định 69/2018/NĐ-CPChính phủHiệu lực từ ngày ký ban hànhKhung quản lý ngoại thương, tạm nhập tái xuất, hàng mẫu/hội chợ theo trường hợpDanh mục cấm/hạn chế, quản lý chuyên ngànhKhông thay thế quy định mỹ phẩm chuyên ngành.
Hải quan/thuếBiểu thuế XNK, quy định trị giá hải quan và hồ sơ hải quanBộ Tài chính/Hải quanTheo thời điểm mở tờ khaiHS, thuế, trị giá, C/OHS cuối cùng, trị giá hàng mẫu, C/OKhông ghi trị giá bằng 0 nếu không có cơ sở phù hợp.

Ma trận áp dụng chính sách chuyên ngành theo tình huống hàng hóa

Tình huống hàng hóaCăn cứ/văn bản cần đối chiếuChính sách có thể áp dụngCơ quan/cổng xử lý nếu xác định đượcĐiều kiện kích hoạt chính sách
Sample/tester phát cho người tiêu dùngTT 06/2011, TT 34/2025, quy định nhãnCông bố mỹ phẩm, nhãn phụ, lưu hồ sơ sản phẩmCục Quản lý Dược/cơ quan được phân quyền, hải quanHàng được bán, tặng, phát dùng thử hoặc lưu thông.
Mẫu nghiên cứu nội bộTT 06/2011, quy định hải quan, hồ sơ mục đích nhập khẩuGiải trình mục đích nhập mẫu; kiểm soát không lưu thôngHải quan, bộ phận compliance nội bộSố lượng hợp lý, có kế hoạch sử dụng và không đưa ra thị trường.
Hàng hội chợ chỉ trưng bàyLuật Thương mại, NĐ 69/2018, quy định hải quanTạm nhập/tái xuất hoặc xử lý sau hội chợ theo hồ sơHải quan, ban tổ chức hội chợ nếu cóCó thư mời, danh sách hàng, kế hoạch trưng bày/tái xuất.
Bán/tặng tại hội chợLuật Thương mại, TT 06/2011, TT 34/2025Phải rà nghĩa vụ mỹ phẩm lưu thông, thuế và hồ sơ chuyên ngànhHải quan và cơ quan quản lý mỹ phẩmHàng được bán/tặng/cung ứng cho khách tại Việt Nam.
Mẫu có claim nhạy cảmPhụ lục claim mỹ phẩm, TT 06/2011, TT 34/2025Rà ranh giới mỹ phẩm/thuốc/diệt khuẩn/thiết bị y tếCơ quan quản lý dược hoặc cơ quan chuyên ngành liên quanClaim điều trị, sát khuẩn, kháng viêm, chữa bệnh, uống làm đẹp.

THỜI GIAN XỬ LÝ, LỆ PHÍ & CHI PHÍ RỦI RO

Bước xử lýViệc cần làmThời điểm khuyến nghịLệ phí/phí nếu cóRủi ro chi phíGhi chú kiểm soát
Trước đặt hàngPhân loại mẫu, mục đích sử dụng, claim, DGTrước POChưa xác địnhĐổi phương án nhập, phát sinh test/giải trìnhKhóa ngay sample dùng nội bộ hay lưu thông.
Trước ETDKhóa invoice, packing, HS, MSDS, labelTrước hàng chạyTheo phí logistics thực tếSửa chứng từ sau ETD, delay bookingĐặc biệt với perfume/aerosol có cồn.
Trước ETAChuẩn bị giải trình mẫu, công bố nếu lưu thông5–10 ngày trước ETAPhí hồ sơ/công bố nếu phát sinhLưu kho, DEM/DET, bổ sung hồ sơKhông đợi hàng đến cảng mới rà công bố.
Thông quanMở tờ khai, xử lý luồng, giải trình trị giá/hàng mẫuKhi đủ chứng từThuế/VAT theo HS và trị giáTham vấn trị giá, kiểm hóa, lưu bãiTrị giá hàng mẫu phải có cơ sở.
Sau thông quanQuản lý mẫu, không lưu thông nếu chưa đủ điều kiệnNgay sau nhập khoChi phí lưu kho/tiêu hủy/tái xuất nếu cóRủi ro hậu kiểm, quản lý thị trườngLưu hồ sơ theo lô và kế hoạch sử dụng mẫu.

QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN

BướcThời điểm nên làmViệc cần khóaĐiểm chặn rủi roĐầu ra/hồ sơ cần lưu
1Trước PO/bookingPhân nhánh mục đích: nội bộ, tester điểm bán, mẫu phát khách, hội chợ, R&D hoặc kiểm nghiệm.Không để một lô vừa khai “nghiên cứu” vừa dùng cho marketing/phát khách nhưng không tách hồ sơ.Thư mục đích nhập khẩu, kế hoạch sử dụng mẫu, danh sách SKU/shade, số lượng theo từng mục đích.
2Trước khi nhà cung cấp phát hành invoiceKhóa bản chất mỹ phẩm, INCI, artwork, claim, nhãn gốc, dung tích, dạng đóng gói và tình trạng hàng.Claim trị mụn, diệt khuẩn, điều trị, uống làm đẹp, thiết bị làm đẹp hoặc claim y tế phải chuyển luồng rà chính sách riêng.File INCI/artwork, ảnh nhãn, claim list, catalogue, MSDS/SDS nếu có cồn/aerosol.
3Trước ETDChốt HS, thuế, trị giá hải quan, điều kiện giao hàng, C/O/FTA và mô tả hàng trên chứng từ.Không ghi chung “cosmetic sample”; không dùng “no commercial value” để suy trị giá bằng 0.Draft invoice, packing list, C/O draft, bảng giải trình trị giá, bảng đối chiếu HS theo nhóm sản phẩm.
4Trước ETARà nghĩa vụ công bố mỹ phẩm, nhãn phụ, quản lý mẫu, điều kiện lưu thông hoặc không lưu thông.Tester đặt tại điểm bán, mẫu phát khách hoặc hàng hội chợ có người tiêu dùng sử dụng không được xử lý như mẫu nội bộ thuần túy.Số tiếp nhận Phiếu công bố nếu cần, nhãn phụ/artwork tiếng Việt, kế hoạch phân bổ mẫu hoặc kế hoạch thu hồi/tái xuất.
5Khi hàng về cảng/sân bayMở tờ khai, xử lý luồng Xanh/Vàng/Đỏ, chuẩn bị giải trình mục đích nhập và trị giá.Luồng Vàng/Đỏ thường vướng tại mô tả hàng, số lượng mẫu lớn, nhãn, claim, trị giá, C/O và hồ sơ mục đích.Tờ khai, bộ chứng từ thông quan, tài liệu giải trình, hình ảnh hàng/nhãn nếu kiểm hóa.
6Sau thông quanNhập kho, tách khu vực lưu mẫu nội bộ, tester, hàng hội chợ, mẫu nghiên cứu và hàng đủ điều kiện lưu thông.Không để hàng khai mục đích nghiên cứu bị phân phối ra thị trường khi chưa có hồ sơ phù hợp.Biên bản nhập kho, danh sách phân bổ mẫu, phiếu xuất mẫu, biên bản bàn giao cho bộ phận sử dụng.
7Sau sử dụng/hội chợ/chiến dịchHoàn tất nghĩa vụ sau thông quan: lưu hồ sơ, quyết toán mẫu, tiêu hủy, thu hồi hoặc tái xuất nếu có.Thiếu dấu vết sử dụng mẫu, thiếu hồ sơ tiêu hủy/tái xuất hoặc không chứng minh được mẫu không lưu thông.Hồ sơ lưu theo lô, biên bản tiêu hủy/tái xuất, báo cáo sử dụng mẫu, hồ sơ hậu kiểm.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

1. Hàng mẫu mỹ phẩm có cần công bố không?

Cần phân biệt theo mục đích sử dụng thực tế. Nếu mẫu được bán, tặng, phát dùng thử hoặc đưa ra thị trường, cần rà nghĩa vụ công bố và nhãn. Nếu chỉ dùng nội bộ/lab, doanh nghiệp phải chứng minh mục đích nhập khẩu và có cơ chế kiểm soát không lưu thông.

2. Tester không bán có cần nhãn phụ không?

Nếu tester được đặt tại điểm bán hoặc người tiêu dùng sử dụng trực tiếp, cần rà nhãn phụ và thông tin an toàn sử dụng. Nếu chỉ là mẫu đối chiếu nội bộ, cách xử lý phụ thuộc hồ sơ mục đích nhập khẩu và quản lý sau thông quan.

3. Hàng hội chợ mỹ phẩm có được bán/tặng tại hội chợ không?

Có thể phát sinh nghĩa vụ hải quan, thuế và quản lý chuyên ngành. Nếu bán/tặng cho khách tại Việt Nam, cần rà như hàng lưu thông, không chỉ xử lý như hàng trưng bày.

4. Hàng mẫu không thanh toán có phải nộp thuế không?

Có thể vẫn phải khai trị giá và tính thuế/VAT theo quy định hải quan. “No commercial value” trên invoice không đồng nghĩa trị giá hải quan bằng 0.

5. Có thể nhập nhiều tester cho hệ thống cửa hàng không?

Cần chứng minh số lượng hợp lý theo số điểm bán, kế hoạch sử dụng, chu kỳ thay tester và kiểm soát không bán. Số lượng lớn làm tăng rủi ro bị xem là hàng thương mại.

6. Mẫu nước hoa/body mist có cần kiểm tra DG không?

Cần rà MSDS/SDS, nồng độ cồn, dạng aerosol/pressurized container và quy định của hãng vận chuyển. Rủi ro DG thường phát sinh từ khâu booking quốc tế trước khi tới hải quan.

7. Mẫu mỹ phẩm có claim trị mụn hoặc diệt khuẩn xử lý thế nào?

Cần rà ranh giới mỹ phẩm với thuốc, chế phẩm diệt khuẩn, thiết bị y tế hoặc nhóm khác. Không nên dùng hình thức “sample” để bỏ qua bản chất claim.

8. Sau thông quan cần lưu gì?

Lưu bộ chứng từ nhập khẩu, thư mục đích nhập mẫu, danh sách phân bổ/nhận mẫu, hồ sơ công bố nếu có, nhãn, INCI, MSDS và biên bản tiêu hủy/tái xuất nếu phát sinh.

KẾT QUẢ ĐẦU RA & NGHĨA VỤ SAU THÔNG QUAN / SAU CẤP PHÉP

Kết quả đầu ra có thể có

Tờ khai thông quan, số tiếp nhận Phiếu công bố nếu hàng lưu thông, hồ sơ nhãn phụ, biên bản phân bổ mẫu, hồ sơ hội chợ/tái xuất, chứng từ lưu kho hoặc tiêu hủy.

Nghĩa vụ sau thông quan

Quản lý mẫu theo mục đích đã khai, không bán/phát nếu chưa đủ điều kiện, lưu hồ sơ theo lô, chuẩn bị giải trình hậu kiểm và quản lý chứng từ vận hành nội bộ.

GIẢI PHÁP TỪ TGIMEX

Với hàng mẫu/tester/hội chợ/nghiên cứu mỹ phẩm, doanh nghiệp cần kiểm soát đồng thời mục đích nhập khẩu, khả năng lưu thông, hồ sơ công bố, nhãn hàng, trị giá hải quan và điều kiện vận chuyển. Một lô hàng nhỏ vẫn có thể phát sinh rủi ro nếu chứng từ không chứng minh được “mẫu dùng để làm gì”, “ai sử dụng”, “có phát cho người tiêu dùng hay không” và “sau thông quan sẽ quản lý thế nào”.

1. Phân nhánh mục đích nhập khẩu ngay từ đầu

Rà riêng từng tình huống: mẫu nội bộ, tester tại điểm bán, mẫu phát khách, hàng trưng bày hội chợ, mẫu nghiên cứu công thức, mẫu gửi phòng lab hoặc mẫu phục vụ đăng ký/công bố. Mỗi nhánh được xác định nghĩa vụ tương ứng về công bố mỹ phẩm, nhãn phụ, lưu hồ sơ, tái xuất/thu hồi hoặc giới hạn không bán thương mại.

2. Rà bản chất sản phẩm và claim trước khi chốt hồ sơ

Đối chiếu INCI, công dụng, artwork, claim list, dạng sản phẩm, hàm lượng cồn/aerosol và tài liệu kỹ thuật để nhận diện sản phẩm còn thuộc mỹ phẩm hay đã có dấu hiệu vượt ranh giới sang thuốc, thực phẩm, diệt khuẩn, thiết bị y tế hoặc hàng nguy hiểm khi vận chuyển.

3. Khóa HS, trị giá, thuế và C/O theo từng SKU

Rà HS theo bản chất từng dòng hàng như skincare, makeup, haircare, fragrance, oral care hoặc xà phòng/chế phẩm rửa; chuẩn hóa trị giá khai báo cho mẫu không thanh toán, quà tặng, sample set và tester; đối chiếu C/O nếu doanh nghiệp cần tối ưu thuế hoặc chứng minh xuất xứ.

4. Chuẩn hóa bộ chứng từ trước ETA

Kiểm tra sự khớp nhau giữa Invoice, Packing List, AWB/B/L, catalogue, nhãn gốc, model/SKU/shade, thư giải trình mục đích nhập mẫu, kế hoạch sử dụng mẫu và hồ sơ công bố nếu hàng có khả năng lưu thông hoặc dùng cho người tiêu dùng.

5. Kiểm soát vận chuyển, kho và phân bổ mẫu

Rà SDS/MSDS, cồn, aerosol, pin/phụ kiện nếu có; phối hợp booking, khai báo vận chuyển, kéo hàng, nhập kho, tách khu vực hàng mẫu/hàng hội chợ/hàng nghiên cứu và lập bảng phân bổ mẫu để tránh nhầm với hàng kinh doanh thương mại.

6. Lưu hồ sơ sau thông quan và chuẩn bị hậu kiểm

Sắp xếp bộ hồ sơ theo từng lô: tờ khai, invoice, packing list, vận đơn, C/O nếu có, INCI, artwork, claim list, nhãn, MSDS, thư mục đích nhập khẩu, phiếu phân bổ, biên bản thu hồi/tái xuất/tiêu hủy nếu phát sinh. Trọng tâm là chứng minh hàng được dùng đúng mục đích đã khai.

Hồ sơ nên gửi để rà soát trước khi hàng chạy: catalogue/artwork, bảng INCI, claim list, ảnh nhãn gốc, số lượng từng SKU/shade, mục đích nhập khẩu, kế hoạch sử dụng mẫu, invoice/packing draft, C/O draft, SDS/MSDS, thông tin cồn/aerosol/pin nếu có, danh sách người nhận mẫu hoặc kế hoạch hội chợ/nghiên cứu. Càng khóa sớm trước ETA, rủi ro bổ sung chứng từ, lưu kho, lưu bãi và giải trình sau thông quan càng thấp.
TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc