HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU MỸ PHẨM CÓ CLAIM / CÔNG DỤNG DỄ VƯỢT RANH GIỚI
Mỹ phẩm có claim mạnh như trị mụn, phục hồi da bệnh lý, sát khuẩn, làm trắng nám, kích thích mọc tóc hoặc chống viêm thường không thể xử lý như một SKU mỹ phẩm thông thường. Nếu claim vượt ranh giới mỹ phẩm, lô hàng có thể bị yêu cầu điều chỉnh Phiếu công bố, sửa nhãn, bổ sung hồ sơ hoặc chuyển sang nhóm quản lý khác như thuốc, trang thiết bị y tế, diệt khuẩn hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Bài viết này là bản đồ rà soát E2E giúp doanh nghiệp khóa claim, HS, hồ sơ công bố, nhãn phụ và nghĩa vụ sau thông quan trước ETA.
GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ & TẦM QUAN TRỌNG CỦA THỦ TỤC
Claim là công bố tính năng/công dụng của sản phẩm trên nhãn, catalogue, website, quảng cáo hoặc hồ sơ công bố. Claim phải phù hợp với bản chất mỹ phẩm, không làm sản phẩm bị hiểu là thuốc hoặc sản phẩm điều trị.
Mỹ phẩm chủ yếu dùng để làm sạch, làm thơm, bảo vệ, giữ gìn hoặc làm thay đổi diện mạo bên ngoài. Khi công dụng chuyển sang điều trị, phòng bệnh, diệt khuẩn hoặc tác động sinh lý sâu, cần rà lại phân loại.
Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm là hồ sơ pháp lý để sản phẩm mỹ phẩm được nhập khẩu/lưu thông. Nội dung công bố, nhãn, INCI (tên thành phần quốc tế) và claim phải thống nhất.
PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN SẢN PHẨM CHI TIẾT
Bài viết áp dụng cho nhóm mỹ phẩm nhập khẩu hoặc dự kiến công bố mỹ phẩm nhưng có công dụng/claim dễ vượt ranh giới như trị mụn, kháng khuẩn, giảm viêm, phục hồi tổn thương, trị nám, kích thích mọc tóc, giảm đau, giảm sẹo, giảm béo, trắng da bệnh lý hoặc claim có hàm ý điều trị. Không áp dụng tự động cho thuốc, trang thiết bị y tế, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, chế phẩm diệt khuẩn hoặc sản phẩm dùng đường uống.
BẢNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM CHI TIẾT
| Nhóm sản phẩm/tình huống hàng hóa | Dấu hiệu kỹ thuật cần kiểm tra | Ví dụ model/công năng | Tài liệu chứng minh | Chính sách có thể phát sinh | Hồ sơ cần đối chiếu | Lưu ý áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mỹ phẩm chăm sóc da claim mạnh | Claim “trị mụn”, “giảm viêm”, “phục hồi da tổn thương”, hoạt chất acid/retinoid/kháng khuẩn | Serum, gel, cream, toner treatment | INCI, hàm lượng, nhãn gốc, brochure, claim sheet | Công bố mỹ phẩm; rà nguy cơ vượt sang thuốc nếu claim điều trị | Phiếu công bố, công thức, CFS/ủy quyền, nhãn phụ | Không dùng claim chữa bệnh hoặc điều trị bệnh da liễu nếu công bố mỹ phẩm |
| Sản phẩm sát khuẩn/diệt khuẩn | Claim “diệt khuẩn”, “kháng virus”, “sát khuẩn y tế”, cơ chế antimicrobial | Hand gel, body wash, spray, wipes | Nhãn, test report, MSDS/SDS, mục đích sử dụng | Có thể không còn là mỹ phẩm nếu mục đích chính là diệt khuẩn/sát khuẩn | Thành phần, claim, hướng dẫn sử dụng, hồ sơ pháp lý nước xuất khẩu | Phải rà nhóm chế phẩm diệt khuẩn hoặc sản phẩm y tế nếu claim quá mạnh |
| Sản phẩm làm trắng/nám | Claim “trị nám”, “ức chế melanin bệnh lý”, “loại bỏ đốm sắc tố lâu năm” | Whitening serum, melasma cream | INCI, concentration, evidence file, artwork | Công bố mỹ phẩm; kiểm soát claim quảng cáo/nhãn phụ | Phiếu công bố, nhãn gốc, claim tiếng Việt | Claim nên theo hướng hỗ trợ làm sáng/làm đều màu, không khẳng định điều trị bệnh lý |
| Sản phẩm tóc/scalp claim mọc tóc | Claim “kích thích mọc tóc”, “điều trị rụng tóc”, “hói đầu” | Hair tonic, scalp serum, shampoo treatment | Thành phần, cơ chế, nhãn, leaflet | Có thể bị rà như thuốc nếu claim điều trị rụng tóc/hói đầu | INCI, công dụng công bố, chứng từ nhập khẩu | Phân biệt claim chăm sóc tóc/da đầu với claim điều trị bệnh lý |
| Sản phẩm uống làm đẹp | Dạng viên/nước uống/collagen drink/gummies, claim đẹp da/tóc/móng | Beauty drink, capsule, powder | Label, nutrition facts, ingredient list | Không phải mỹ phẩm; thường rà theo thực phẩm/TPBVSK nếu nhập để lưu thông | ATTP, công bố sản phẩm, C/O, nhãn | Không đưa vào hồ sơ mỹ phẩm chỉ vì claim làm đẹp |
| Thiết bị làm đẹp | Có điện, LED, RF, laser, ultrasound, massage, ion | LED mask, RF device, cleansing device | Datasheet, manual, catalogue, HS, chức năng | Không phải mỹ phẩm; có thể rà thiết bị điện, trang thiết bị y tế, hợp quy/nhãn | Catalogue, CO/CQ, nhãn, chứng từ kỹ thuật | Tách khỏi lô mỹ phẩm khi phân loại HS và chính sách chuyên ngành |
HS CODE – THUẾ – C/O
HS code phải xác định theo dạng sản phẩm, thành phần, công dụng chính, cách sử dụng, vị trí sử dụng, dạng đóng gói bán lẻ và hồ sơ kỹ thuật. Với nhóm claim dễ vượt ranh giới, bước HS phải đi song song với bước phân loại bản chất sản phẩm: nếu không còn là mỹ phẩm, không được cố gắn vào nhóm HS mỹ phẩm chỉ vì tên thương mại.
BẢNG HS CODE – THUẾ – C/O ĐỀ XUẤT
| Mã HS tham khảo | Mô tả/nhóm hàng phù hợp | Cơ sở phân loại | Điều kiện áp dụng | Thuế NK thông thường | Thuế NK ưu đãi MFN | VAT | C/O/FTA cần rà | Hồ sơ cần đối chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3303.00.xx | Nước hoa, eau de parfum/eau de toilette, fragrance mist có mục đích tạo hương | Chế phẩm tạo hương cho cơ thể, không phải sản phẩm điều trị hoặc sát khuẩn | Claim tập trung vào mùi hương/cảm giác sử dụng; không claim trị bệnh, kháng khuẩn y tế | Tham khảo 150% MFN nếu không có mức riêng | Cần đối chiếu biểu thuế hiện hành theo HS 8 số | 10% | ATIGA, ACFTA, RCEP, EVFTA, CPTPP nếu đáp ứng xuất xứ | INCI/fragrance composition summary, MSDS nếu có cồn, nhãn, invoice, C/O |
| 3304.99.xx | Chế phẩm chăm sóc da, serum/cream/gel/lotion, sản phẩm chống nắng nếu thuộc mỹ phẩm | Chế phẩm dùng trên da, mục đích làm đẹp/chăm sóc, không phải thuốc | Claim không vượt sang điều trị; có Phiếu công bố mỹ phẩm | Tham khảo 150% MFN nếu không có mức riêng | Tham khảo phổ biến 22% | 10% | ATIGA, ACFTA, RCEP, AKFTA/VKFTA, AJCEP/VJEPA, EVFTA, CPTPP | INCI, nhãn, công bố, CFS, invoice, packing list |
| 3304.10 / 3304.20 / 3304.30 | Makeup môi, mắt, móng; cushion, foundation, mascara, lipstick, nail product | Dạng trang điểm hoặc chăm sóc móng/mắt/môi | Không claim điều trị, không chứa thành phần cấm/quá giới hạn | Tham khảo 150% MFN | Tham khảo 22% | 10% | Ưu đãi đặc biệt tùy xuất xứ và form C/O | Artwork, shade list, SKU list, công thức, nhãn phụ |
| 3305.xx.xx | Dầu gội, conditioner, hair mask, hair serum, hair tonic cosmetic | Chế phẩm dùng cho tóc/da đầu thuộc mỹ phẩm | Claim chăm sóc/làm sạch/làm đẹp tóc; không claim điều trị rụng tóc/hói đầu | Tham khảo 150% MFN | Tham khảo 15%–20% theo phân nhóm | 10% | ATIGA, ACFTA, RCEP, VKFTA/AKFTA, VJEPA/AJCEP | INCI, nhãn, hướng dẫn dùng, công bố mỹ phẩm |
| 3306.xx.xx | Toothpaste, mouthwash cosmetic, breath spray nếu thuộc phạm vi mỹ phẩm | Chế phẩm vệ sinh răng miệng | Không claim điều trị bệnh răng miệng hoặc sát khuẩn y tế | Tham khảo 150% MFN | Cần đối chiếu theo HS cuối cùng | 10% | Rà theo tuyến nhập và HS 8 số | Label, ingredient, claim, công bố |
| 3307.xx.xx | Deodorant, shaving cream, bath preparation, body mist, fragrance mist | Dạng chế phẩm vệ sinh/cá nhân có công dụng mỹ phẩm | Claim khử mùi/chăm sóc; không claim diệt khuẩn y tế hoặc điều trị | Tham khảo 150% MFN | Cần đối chiếu theo phân nhóm | 10% | Rà FTA theo xuất xứ thực tế | MSDS nếu hàng có cồn/aerosol, nhãn, công bố |
| Không áp dụng nhóm 33 | Sản phẩm uống làm đẹp, thiết bị làm đẹp, sản phẩm điều trị/sát khuẩn y tế | Bản chất hàng không còn là mỹ phẩm | Dạng uống/thiết bị/claim điều trị hoặc diệt khuẩn là mục đích chính | Theo HS thực tế | Theo HS thực tế | Theo chính sách thực tế | Theo chính sách thực tế | Catalogue, label, thành phần, chính sách chuyên ngành tương ứng |
Lưu ý: các mức thuế trên là tham khảo nghiệp vụ để rà soát sơ bộ; khi khai báo phải đối chiếu Biểu thuế hiện hành, HS 8 số, xuất xứ, C/O và hồ sơ thực tế. Với claim dễ vượt ranh giới, không dùng mã HS nhóm mỹ phẩm để hợp thức hóa sản phẩm có bản chất thuốc, thiết bị, thực phẩm uống hoặc chế phẩm diệt khuẩn.
BẢNG C/O/FTA ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CẦN RÀ THEO TUYẾN NHẬP
| Tuyến/xuất xứ | FTA/hiệp định | Form C/O hoặc chứng từ xuất xứ | Mức thuế ưu đãi đặc biệt nếu có căn cứ | Điều kiện áp dụng | Hồ sơ cần đối chiếu | Lưu ý áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ASEAN | ATIGA | Form D | Có thể giảm sâu tùy HS | Đáp ứng quy tắc xuất xứ và vận chuyển trực tiếp | C/O, invoice, packing list, bill, HS | Mô tả hàng phải khớp SKU/nhãn |
| Trung Quốc | ACFTA hoặc RCEP | Form E hoặc RCEP C/O | Rà theo HS cuối cùng | Đúng tiêu chí xuất xứ, không sai consignee/mô tả | C/O, invoice bên thứ ba nếu có, chứng từ vận tải | Nhiều SKU mỹ phẩm cần khớp tên hàng và số lượng |
| Hàn Quốc | AKFTA/VKFTA/RCEP | Form AK, VK hoặc RCEP C/O | Rà theo tuyến có lợi nhất | Đủ tiêu chí xuất xứ, chứng từ hợp lệ | C/O, bảng SKU, packing, invoice | Kiểm tra country of origin trên nhãn và C/O |
| Nhật Bản | VJEPA/AJCEP/CPTPP/RCEP | C/O tương ứng hoặc chứng từ theo hiệp định | Rà theo biểu ưu đãi đặc biệt | Tuân thủ quy tắc xuất xứ và vận chuyển | C/O, invoice, bill, catalogue | Chọn FTA theo HS và hồ sơ xuất xứ thực tế |
| EU/UK | EVFTA/UKVFTA | Chứng từ xuất xứ theo hiệp định | Rà theo lộ trình cam kết | Đúng xuất xứ, chứng từ hợp lệ | Statement on origin, invoice, bill | Kiểm soát hóa đơn bên thứ ba nếu có |
BỘ HỒ SƠ & CÁCH THỨC NỘP HỒ SƠ
Hồ sơ phải tách thành hồ sơ thương mại, hồ sơ kỹ thuật/claim và hồ sơ công bố mỹ phẩm. Với nhóm claim nhạy cảm, doanh nghiệp nên rà bộ nhãn và claim trước khi chốt shipment để tránh hàng về mới phải sửa Phiếu công bố hoặc sửa nhãn phụ.
CHECKLIST HỒ SƠ THEO NGHIỆP VỤ
| Nhóm hồ sơ | Tài liệu cần có | Dùng cho bước nào | Ai thường chuẩn bị | Lỗi thường gặp | Cách kiểm tra trước ETA |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồ sơ thương mại | Invoice, Packing List, B/L/AWB, Sales Contract/PO, C/O nếu xin ưu đãi | Khai hải quan, tính thuế, đối chiếu C/O | Shipper, buyer, forwarder, docs | Tên hàng/SKU/quy cách lệch với công bố và nhãn | Khóa bảng SKU – tên hàng – dung tích – số lượng trước ETA |
| Hồ sơ công bố mỹ phẩm | Phiếu công bố, giấy ủy quyền, CFS nếu áp dụng, thông tin nhà sản xuất/chủ sở hữu | Cấp số tiếp nhận Phiếu công bố | Regulatory/QA, chủ sở hữu, nhà sản xuất | Claim trong Phiếu công bố không khớp nhãn hoặc vượt phạm vi mỹ phẩm | Đối chiếu claim tiếng Anh/Việt, INCI, nhãn gốc và nhãn phụ |
| Hồ sơ claim & kỹ thuật | INCI, hàm lượng, artwork, brochure, website claim, test/efficacy data nếu có | Rà ranh giới mỹ phẩm và giải trình khi bị hỏi | Brand owner, regulatory, marketing | Marketing dùng claim điều trị nhưng hồ sơ công bố là mỹ phẩm | Lập claim matrix: được dùng / cần sửa / không nên dùng |
| Hồ sơ nhãn phụ | Nhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt, số công bố, thành phần, công dụng, hướng dẫn, cảnh báo | Lưu thông thị trường và hậu kiểm | Importer, regulatory, warehouse | Nhãn phụ tự thêm claim không có trong hồ sơ công bố | Khóa artwork nhãn phụ theo số công bố và bản nhãn đã rà |
CĂN CỨ PHÁP LÝ – MA TRẬN CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH
Bảng căn cứ pháp lý cần rà soát
| Nhóm văn bản | Tên/số hiệu văn bản | Cơ quan ban hành | Hiệu lực/thời điểm áp dụng | Vai trò trong thủ tục | Điều/khoản/phụ lục cần chú ý | Ghi chú rà soát |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quản lý mỹ phẩm | Thông tư 06/2011/TT-BYT | Bộ Y tế | Đang được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản sau | Khung quản lý công bố mỹ phẩm, hồ sơ, claim, PIF | Phụ lục về công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm; hồ sơ công bố; PIF | Rà bản hợp nhất/sửa đổi tại thời điểm nộp |
| Sửa đổi quản lý mỹ phẩm | Thông tư 34/2025/TT-BYT | Bộ Y tế | 18/08/2025 | Sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư 06/2011/TT-BYT, có yếu tố hồ sơ điện tử | Phiếu công bố, phương thức nộp hồ sơ, biểu mẫu/sửa đổi liên quan | Ưu tiên kiểm tra khi làm hồ sơ mới |
| Hướng dẫn ASEAN | ASEAN Cosmetic Directive / ASEAN Guidelines for Cosmetic Product Claims | ASEAN / nội luật hóa qua quy định mỹ phẩm | Áp dụng trong khung quản lý mỹ phẩm | Đánh giá claim có phù hợp với mỹ phẩm hay không | Quy trình 5 bước đánh giá claim và ví dụ claim không được chấp nhận | Dùng để rà claim điều trị, phòng bệnh, tác động sinh lý |
| Nhãn hàng hóa | Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP | Chính phủ | Đang áp dụng; cần rà hiệu lực từng phần | Quản lý nhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt, thông tin bắt buộc | Nhãn hàng hóa nhập khẩu; bổ sung nhãn tiếng Việt trước lưu thông | Claim trên nhãn phụ không được vượt hồ sơ công bố |
| Hải quan | Luật Hải quan; Nghị định 08/2015/NĐ-CP và văn bản sửa đổi | Quốc hội/Chính phủ | Cần rà bản hiện hành | Khai báo, kiểm tra hồ sơ, thông quan | Hồ sơ hải quan, kiểm tra thực tế, hậu kiểm | Thông tin hàng phải khớp invoice/packing/công bố |
Ma trận áp dụng chính sách chuyên ngành theo tình huống hàng hóa
| Tình huống hàng hóa | Căn cứ/văn bản cần đối chiếu | Chính sách có thể áp dụng | Cơ quan/cổng xử lý nếu xác định được | Điều kiện kích hoạt chính sách |
|---|---|---|---|---|
| Mỹ phẩm claim chăm sóc/làm đẹp thông thường | TT 06/2011, TT 34/2025, hướng dẫn ASEAN | Công bố mỹ phẩm, nhãn phụ, hải quan | Cục Quản lý Dược/Bộ Y tế; hệ thống dịch vụ công | Claim còn trong phạm vi làm sạch, làm thơm, bảo vệ, giữ gìn hoặc làm đẹp |
| Claim điều trị mụn, viêm, nám bệnh lý, rụng tóc | TT 06/2011, hướng dẫn ASEAN, pháp luật dược nếu phát sinh | Rà khả năng không còn là mỹ phẩm; có thể phải sửa claim hoặc chuyển phân loại | Cơ quan quản lý chuyên ngành tương ứng | Claim chữa bệnh, phòng bệnh, điều trị, can thiệp sinh lý |
| Sản phẩm sát khuẩn/diệt khuẩn | Quy định mỹ phẩm, quy định hóa chất/diệt khuẩn hoặc y tế nếu áp dụng | Có thể không xử lý theo công bố mỹ phẩm | Cơ quan chuyên ngành theo phân loại cuối cùng | Mục đích chính là diệt khuẩn/sát khuẩn, kháng virus, khử trùng |
| Sản phẩm uống làm đẹp | Quy định ATTP/TPBVSK | Không phải mỹ phẩm; rà công bố/ATTP theo nhóm thực phẩm | Cơ quan ATTP theo nhóm sản phẩm | Sản phẩm dùng đường uống, viên/gói/nước uống |
| Thiết bị làm đẹp | HS, quy định thiết bị điện/thiết bị y tế nếu có | Không phải mỹ phẩm; rà chính sách thiết bị | Cơ quan chuyên ngành theo HS/chức năng | Thiết bị dùng điện, RF, LED, laser, siêu âm, massage, ion |
THỜI GIAN XỬ LÝ, LỆ PHÍ & CHI PHÍ RỦI RO
BẢNG TIMELINE XỬ LÝ, LỆ PHÍ & CHI PHÍ RỦI RO
| Bước | Thời điểm khuyến nghị | Thời gian/lệ phí nếu có căn cứ | Chi phí rủi ro nếu chậm | Điểm cần khóa |
|---|---|---|---|---|
| Rà claim và phân loại sản phẩm | Trước khi đặt hàng/duyệt artwork | Phụ thuộc độ phức tạp SKU | Sửa nhãn, sửa công bố, đổi phân loại, chậm shipment | Claim matrix, INCI, dạng dùng, mục đích sử dụng |
| Nộp/cập nhật Phiếu công bố | Trước ETA, trước khi mở bán | Thủ tục công bố mỹ phẩm thường có phí công bố; thời hạn theo hồ sơ hợp lệ và quy định hiện hành | Lưu kho, trễ bán hàng, không đủ hồ sơ thông quan/lưu thông | Phiếu công bố, ủy quyền, CFS, thông tin nhà sản xuất/chủ sở hữu |
| Khóa chứng từ nhập khẩu | Trước ETD/ETA | Không có lệ phí riêng nếu chỉ khóa chứng từ | Sửa manifest/chứng từ, phát sinh phí lưu bãi/DEM/DET | Tên hàng, SKU, quy cách, trị giá, C/O, số lượng |
| Dán nhãn phụ/lưu thông | Trước khi đưa hàng ra thị trường | Chi phí in/dán nhãn theo thực tế | Hậu kiểm, thu hồi/sửa nhãn, xử lý vi phạm | Claim tiếng Việt, thành phần, số công bố, tổ chức chịu trách nhiệm |
QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN
Quy trình dưới đây dùng cho lô mỹ phẩm có claim dễ vượt ranh giới, đặc biệt các claim như trị mụn, kháng khuẩn, làm mờ nám, phục hồi tổn thương da, giảm viêm, mọc tóc hoặc các cụm từ có thể khiến sản phẩm bị hiểu là thuốc, thiết bị y tế, thực phẩm hoặc chế phẩm diệt khuẩn.
BẢNG QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN
| Bước | Thời điểm nên làm | Việc phải khóa | Điểm chặn rủi ro | Đầu ra/hồ sơ cần lưu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trước khi đặt hàng / trước khi duyệt artwork | Thu nhãn gốc, artwork, brochure, website claim, INCI, hàm lượng hoạt chất, hướng dẫn sử dụng và tài liệu nhà sản xuất. | Không để claim điều trị, sát khuẩn y tế, thay đổi cấu trúc sinh lý hoặc uống/tiêm/lăn kim bị xử lý như mỹ phẩm thông thường. | Bảng rà claim theo SKU; danh sách claim được giữ, claim cần sửa, claim cần loại bỏ. |
| 2 | Trước khi ký PO / Sales Contract | Khóa bản chất sản phẩm: mỹ phẩm, thuốc, thiết bị, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, chế phẩm diệt khuẩn hay nhóm khác. | Nếu bản chất vượt mỹ phẩm, không dùng HS nhóm 33 và không dùng công bố mỹ phẩm để hợp thức hóa. | Kết luận phân loại nội bộ theo catalogue, INCI, nhãn, công dụng và mục đích nhập khẩu. |
| 3 | Trước ETD/ETA | Khóa HS 8 số, thuế MFN/VAT, C/O/FTA, xuất xứ, mô tả hàng và số lượng theo từng SKU. | Lệch HS giữa C/O, invoice, packing list và tờ khai; mô tả hàng ghi claim quá mạnh. | Bảng HS–thuế–C/O; draft invoice/packing list/C/O đã rà. |
| 4 | Trước khi mở tờ khai hoặc trước khi lưu thông | Chuẩn bị Phiếu công bố, giấy ủy quyền, CFS nếu áp dụng, thông tin nhà sản xuất/chủ sở hữu và nhãn phụ dự kiến. | Số công bố, tên sản phẩm, dạng sản phẩm, tổ chức chịu trách nhiệm và claim trên nhãn không khớp. | Bộ hồ sơ công bố/nhãn phụ; bảng khớp dữ liệu hồ sơ – nhãn – chứng từ. |
| 5 | Trước ETA 3–5 ngày làm việc | Đối chiếu Invoice, Packing List, B/L/AWB, C/O, tên hàng, dung tích, SKU, số lượng, số kiện và người nhập khẩu. | Chứng từ logistics ghi tên hàng thương mại có claim điều trị; sai shipper/consignee hoặc sai xuất xứ. | Bộ chứng từ đã khóa để khai báo hải quan và lưu hồ sơ. |
| 6 | Khi mở tờ khai và xử lý luồng | Khai mô tả hàng, HS, trị giá, số công bố/ghi chú liên quan; chuẩn bị giải trình claim nếu bị kiểm tra hồ sơ. | Luồng vàng kiểm tra hồ sơ; luồng đỏ kiểm tra thực tế hàng, nhãn, model/SKU, số lượng và claim thể hiện trên bao bì. | Tờ khai, hồ sơ giải trình, biên bản/ghi nhận nếu phát sinh kiểm tra. |
| 7 | Sau thông quan / trước bán hàng | Dán nhãn phụ đúng hồ sơ, kiểm soát nội dung sàn TMĐT/quảng cáo, lưu PIF, công bố, claim sheet, C/O và chứng từ nhập khẩu. | Bán hàng với claim mạnh hơn hồ sơ nhập khẩu/công bố; hậu kiểm không truy xuất được cơ sở claim. | Bộ hồ sơ sau thông quan theo SKU/lô; checklist kiểm soát claim trước lưu thông. |
FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP
1. Sản phẩm ghi “trị mụn” có được công bố là mỹ phẩm không?
Không thể kết luận chỉ theo một cụm từ. Cần rà thành phần, cơ chế tác động, nhãn, claim tiếng Anh/Việt và tài liệu marketing. Nếu hàm ý điều trị bệnh da liễu, claim này có nguy cơ vượt phạm vi mỹ phẩm.
2. Có số công bố rồi thì có được dùng mọi claim marketing không?
Không. Claim trên nhãn phụ, website, sàn thương mại điện tử và quảng cáo cần thống nhất với bản chất sản phẩm và hồ sơ công bố; không nên tự thêm claim điều trị ngoài hồ sơ.
3. Sản phẩm sát khuẩn tay có phải mỹ phẩm không?
Phụ thuộc mục đích chính và claim. Nếu sản phẩm chủ yếu làm sạch/làm thơm da có thể rà theo mỹ phẩm; nếu claim diệt khuẩn/sát khuẩn y tế/kháng virus là mục đích chính thì cần rà chính sách chuyên ngành khác.
4. Sản phẩm uống collagen có phải mỹ phẩm không?
Không. Mỹ phẩm là sản phẩm dùng trên các bộ phận bên ngoài cơ thể hoặc răng/niêm mạc khoang miệng theo phạm vi mỹ phẩm; sản phẩm uống cần rà theo thực phẩm/TPBVSK nếu nhập để lưu thông.
5. Máy LED mask bán kèm serum có công bố mỹ phẩm chung được không?
Không nên gom chung. Serum có thể là mỹ phẩm nếu đủ điều kiện; LED mask là thiết bị và cần rà HS/chính sách riêng theo chức năng, công nghệ và mục đích sử dụng.
6. Claim tiếng Việt có cần giống nguyên văn claim nước ngoài không?
Không nhất thiết dịch máy từng chữ, nhưng không được làm tăng mức độ claim hoặc biến claim chăm sóc thành claim điều trị. Bản tiếng Việt cần thống nhất với hồ sơ công bố và nhãn gốc.
7. Thiếu CFS hoặc giấy ủy quyền có thể nhập hàng trước không?
Doanh nghiệp cần rà theo tình trạng hồ sơ công bố và mục đích nhập khẩu. Nếu nhập để kinh doanh/lưu thông, việc thiếu hồ sơ công bố hợp lệ có thể gây rủi ro thông quan và lưu thông.
8. Sau thông quan cần lưu gì?
Cần lưu Phiếu công bố, hồ sơ PIF, công thức/INCI, nhãn gốc, nhãn phụ, chứng từ nhập khẩu, C/O, tài liệu claim đã duyệt và hồ sơ lô để phục vụ hậu kiểm.
KẾT QUẢ ĐẦU RA & NGHĨA VỤ SAU THÔNG QUAN / SAU CẤP PHÉP
Số tiếp nhận Phiếu công bố mỹ phẩm nếu sản phẩm đủ điều kiện là mỹ phẩm; bộ chứng từ hải quan đã thông quan; nhãn phụ tiếng Việt; bộ hồ sơ lưu theo lô.
Dán nhãn phụ đúng trước khi lưu thông, không tự ý thay claim, lưu PIF/hồ sơ công bố, chuẩn bị dữ liệu giải trình khi hậu kiểm hoặc khi bị yêu cầu rà soát claim.
GIẢI PHÁP TỪ TGIMEX
Với mỹ phẩm có claim dễ vượt ranh giới, giá trị lớn nhất không nằm ở việc xử lý hồ sơ khi hàng đã về, mà nằm ở việc rà soát trước ETA để khóa claim, phân loại, HS, công bố, nhãn và chứng từ ngay từ đầu.
Đối chiếu claim tiếng Anh/Việt, INCI, dạng dùng, cơ chế tác động và tài liệu marketing để xác định sản phẩm còn thuộc mỹ phẩm hay cần chuyển nhóm chính sách.
Rà Phiếu công bố, giấy ủy quyền, CFS nếu áp dụng, thông tin nhà sản xuất/chủ sở hữu và tính thống nhất giữa hồ sơ – nhãn – chứng từ nhập khẩu.
Phân nhóm HS theo dạng sản phẩm, kiểm tra MFN/VAT/FTA, đối chiếu C/O, invoice, packing list và xuất xứ để giảm rủi ro sửa chứng từ.
Kiểm tra tên hàng, thành phần, công dụng, cảnh báo, số công bố, tổ chức chịu trách nhiệm và tránh tự thêm claim điều trị ngoài phạm vi công bố.
Lên kế hoạch vận chuyển, chứng từ, khai báo, xử lý luồng, kéo hàng/kho/cảng và kiểm soát mốc ETA để tránh phát sinh lưu bãi ngoài kế hoạch.
Thiết lập bộ hồ sơ lưu theo SKU/lô: công bố, PIF, INCI, claim sheet, nhãn, chứng từ nhập khẩu, C/O và dữ liệu phân loại để phục vụ truy xuất.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Luật 41/2013/QH13: Bảo vệ và kiểm dịch thực vật – lưu ý cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu
79/2015/QH13: Luật Thú y và lưu ý cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu
Luật Thú y 79/2015/QH13: Khung pháp lý kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trong xuất nhập khẩu
41/2013/QH13: Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật và lưu ý cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu
Luật Thú y 79/2015/QH13: Khung pháp lý về kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật và lưu ý cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu thiết bị làm đẹp có điện / pin / công nghệ
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hàng mẫu / tester / hội chợ / nghiên cứu mỹ phẩm
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU BAO BÌ / DỤNG CỤ / PHỤ KIỆN BEAUTY KHÔNG ĐIỆN
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu nguyên liệu mỹ phẩm
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU GIFT SET / COMBO MỸ PHẨM
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm thành phẩm thông thường
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU MỸ PHẨM CÓ RỦI RO HÀNG NGUY HIỂM KHI VẬN CHUYỂN
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm có claim / công dụng dễ vượt ranh giới
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu Makeup / Trang điểm
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU THUỐC NHUỘM / TẨY / UỐN / DUỖI TÓC