HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU THUỐC NHUỘM / TẨY / UỐN / DUỖI TÓC

Mục lục nội dung ẩn
1 HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU THUỐC NHUỘM / TẨY / UỐN / DUỖI TÓC
Mỹ phẩm – chăm sóc cá nhân | Thủ tục chuyên ngành

HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU THUỐC NHUỘM / TẨY / UỐN / DUỖI TÓC

Thuốc nhuộm, tẩy, uốn và duỗi tóc là nhóm mỹ phẩm có rủi ro cao hơn mỹ phẩm chăm sóc tóc thông thường vì thường chứa chất oxy hóa, chất tạo màu, chất khử, kiềm hóa hoặc hệ nhiều thành phần phải phối trộn trước khi dùng. Nếu doanh nghiệp gọi tên hàng quá chung, thiếu công thức thành phần, thiếu Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu hoặc không kiểm soát nhãn – C/O – MSDS trước ETA, lô hàng có thể bị yêu cầu bổ sung hồ sơ, giữ tại cảng, mất ưu đãi thuế hoặc phát sinh chi phí DEM/DET ngoài kế hoạch. Bài viết này cung cấp bản đồ rà soát E2E để doanh nghiệp kiểm soát HS, thuế, công bố mỹ phẩm, hồ sơ kỹ thuật, nhãn và nghĩa vụ sau thông quan trước khi triển khai lô hàng.

Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho doanh nghiệp nhập khẩu mỹ phẩm. Cần rà soát theo công thức, nhãn, CFS/ủy quyền, model/variant và mục đích nhập khẩu thực tế.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ & TẦM QUAN TRỌNG CỦA THỦ TỤC

Nhóm thuốc nhuộm, tẩy, uốn và duỗi tóc tác động trực tiếp lên tóc/da đầu, thường có thành phần dễ gây kích ứng hoặc có yêu cầu cảnh báo an toàn. Vì vậy thủ tục không chỉ dừng ở mở tờ khai mà phải đi qua chuỗi kiểm soát công bố mỹ phẩm, thành phần, nhãn, vận chuyển và lưu hồ sơ sau thông quan.

Thuật ngữGiải nghĩa nghiệp vụ
Mỹ phẩmSản phẩm dùng bên ngoài cơ thể người nhằm làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo, bảo vệ hoặc giữ cơ thể trong điều kiện tốt; phải rà đúng phạm vi mỹ phẩm trước khi nhập khẩu.
Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩmHồ sơ/phiếu được cơ quan quản lý cấp số tiếp nhận trước khi sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu được đưa ra lưu thông.
CFSCertificate of Free Sale (Giấy chứng nhận lưu hành tự do), chứng minh sản phẩm được phép lưu hành tại nước xuất khẩu hoặc nước sản xuất theo yêu cầu hồ sơ.
LOA / POALetter of Authorization / Power of Attorney (giấy ủy quyền của nhà sản xuất/chủ sở hữu cho tổ chức chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường).
PIFProduct Information File (hồ sơ thông tin sản phẩm), bộ hồ sơ lưu sau công bố để phục vụ hậu kiểm mỹ phẩm.
MSDS/SDSMaterial Safety Data Sheet / Safety Data Sheet (phiếu an toàn hóa chất), đặc biệt quan trọng với thuốc tẩy tóc, oxy trợ nhuộm, sản phẩm chứa peroxide hoặc hàng dễ phát sinh phân loại DG khi vận chuyển.
Minh họa HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU THUỐC NHUỘM / TẨY / UỐN / DUỖI TÓC
Minh họa nhóm hàng và bối cảnh rà soát hồ sơ trước thông quan.

PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN SẢN PHẨM CHI TIẾT

Phạm vi bài viết áp dụng cho thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc, thuốc uốn, thuốc duỗi/relaxer/rebonding và các bộ salon có nhiều thành phần được nhập khẩu dưới dạng mỹ phẩm thành phẩm hoặc hàng mẫu mỹ phẩm. Không tự động áp dụng cho nguyên liệu hóa chất rời, thiết bị điện làm tóc, thực phẩm/thuốc uống hỗ trợ tóc hoặc sản phẩm có claim điều trị.

Cảnh báo kiểm soát: Cần đối chiếu tại thời điểm áp dụng theo catalogue, formula/INCI, SDS/MSDS, nhãn, claim, công năng và mục đích nhập khẩu thực tế.
BẢNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM CHI TIẾT
Nhóm sản phẩm/tình huống hàng hóaDấu hiệu kỹ thuật cần kiểm traVí dụ model/công năngTài liệu chứng minhChính sách có thể phát sinhHồ sơ cần đối chiếuLưu ý áp dụng
Thuốc nhuộm tóc oxy hóaCó chất tạo màu oxy hóa, thường dùng cùng developer/oxy; cần kiểm tra PPD/PTD/resorcinol, hydrogen peroxide nếu bán kèm.Kem/gel nhuộm, bộ 2 chai màu + oxyCông thức thành phần, nhãn, CFS, LOA, SDSCông bố mỹ phẩm; rà claim, thành phần hạn chế, DG khi vận chuyển nếu có oxy/peroxide.CFS/LOA, formula, nhãn gốc, SDS/MSDS, invoice/packing list.Không mô tả chung là “hair care product”; cần nêu hair dye/oxidative hair color và thành phần đi kèm.
Thuốc tẩy tóc / bột tẩy / kem tẩyCó chất oxy hóa/khử màu; dễ phát sinh rủi ro hàng nguy hiểm khi vận chuyển nếu có oxidizer/peroxide.Bleaching powder, bleaching cream, lightener kitSDS/MSDS, công thức, test/COA nếu có, nhãn cảnh báoCông bố mỹ phẩm; kiểm soát DG logistics; rà giới hạn thành phần trong phụ lục mỹ phẩm ASEAN.SDS, nhãn cảnh báo, CFS/LOA, bảng thành phần INCI.Phải tách bột tẩy, oxy trợ nhuộm và set bán lẻ nếu cùng bộ có nhiều thành phần.
Thuốc uốn tócCó chất khử/kiềm hóa, thường gồm lotion uốn và neutralizer.Perm lotion, neutralizer, waving solutionCông thức, hướng dẫn sử dụng, nhãn cảnh báo, SDSCông bố mỹ phẩm; rà claim an toàn, hướng dẫn dùng, nguy cơ kích ứng.Formula, label, instruction, CFS/LOA, SDS.Không gắn claim phục hồi điều trị tóc/hư tổn theo hướng thuốc nếu bản chất là mỹ phẩm.
Thuốc duỗi / ép tóc / relaxerCó tác dụng làm thẳng tóc, có thể chứa kiềm/thioglycolate hoặc hoạt chất làm thay đổi cấu trúc tóc.Hair straightening cream, relaxer, rebonding kitCông thức, pH, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo an toànCông bố mỹ phẩm; rà thành phần hạn chế và nhãn cảnh báo.Formula, pH/specification, SDS, CFS/LOA, label.Nếu claim điều trị da đầu, chữa rụng tóc hoặc tác động sinh học quá mức cần rà lại phạm vi mỹ phẩm.
Set salon / kit nhiều thành phầnNhiều chai/túi/bột bán cùng một bộ, mỗi phần có công thức và rủi ro riêng.Hair color kit, bleach kit, perm/straightening kitDanh mục thành phần từng phần, quy cách bộ, nhãn từng đơn vị và nhãn ngoàiCông bố từng sản phẩm hoặc bộ theo cách đóng gói/lưu thông; rà HS theo bản chất hàng.Packing list chi tiết, label artwork từng item, formula từng item, SDS từng item.Không dùng một công thức chung nếu bộ có developer, color cream, treatment mask, gloves, accessories.

HS CODE – THUẾ – C/O

Mã HS của nhóm hàng này phải xác định theo công năng chính, dạng sản phẩm, cách đóng gói, bộ thành phần đi kèm và mục đích nhập khẩu. Không nên ghi chung “hair cosmetic” hoặc “salon product” trên chứng từ vì có thể làm yếu căn cứ phân loại và gây lệch giữa công bố mỹ phẩm, C/O và tờ khai.

Nguyên tắc kiểm soát: Thuế suất dưới đây là khung tham khảo nghiệp vụ. Thuế cuối cùng phải chốt theo mã HS 8 số, biểu thuế hiện hành, xuất xứ, C/O và hồ sơ thực tế tại ngày đăng ký tờ khai.
BẢNG HS CODE – THUẾ – C/O ĐỀ XUẤT
Mã HS tham khảoMô tả/nhóm hàng phù hợpCơ sở phân loạiĐiều kiện áp dụngThuế nhập khẩu thông thườngThuế nhập khẩu ưu đãi MFNVATC/O/FTA cần ràHồ sơ cần đối chiếu
3305.20.00Chế phẩm dùng để uốn hoặc duỗi tóc vĩnh viễn.Nhóm 3305 dành cho chế phẩm dùng cho tóc; phân nhóm 3305.20 áp cho permanent waving/straightening.Áp dụng khi bản chất chính là uốn/duỗi/relaxing/rebonding, có hướng dẫn dùng trên tóc; không áp cho thiết bị điện hoặc hóa chất công nghiệp rời.27% tham khảo nếu MFN 18%18% tham khảo10% tham khảoATIGA Form D, ACFTA Form E, RCEP, AKFTA/VKFTA, AJCEP/VJEPA/CPTPP, EVFTA/UKVFTA cần rà theo xuất xứ.Catalogue/label, formula, CFS, LOA, SDS, packing list thể hiện rõ perm/straightening.
3305.90.00Thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc, oxy trợ nhuộm, treatment đi kèm nếu là mỹ phẩm dùng cho tóc và không thuộc phân nhóm cụ thể khác.Phân nhóm “loại khác” của chế phẩm dùng cho tóc; dùng khi không phải shampoo, hair lacquer, permanent waving/straightening.Áp dụng cho hair dye/bleach/developer/toner/lightener nếu đóng gói, công thức và claim phù hợp mỹ phẩm.27% tham khảo nếu MFN 18%18% tham khảo10% tham khảoRà FTA theo tuyến; cần C/O hợp lệ, vận chuyển trực tiếp, mô tả hàng và HS khớp chứng từ.INCI/formula, SDS/MSDS, nhãn cảnh báo, phiếu công bố, CFS/LOA, COA nếu có.
3305.90.00 hoặc mã khác theo thành phần bộSet nhuộm/tẩy có nhiều phần: kem màu, oxy, treatment mask, găng tay, phụ kiện.Có thể phân loại theo bộ bán lẻ nếu đáp ứng quy tắc bộ hàng; nếu thành phần tách rời/khác bản chất cần rà riêng.Chỉ dùng khi set đóng gói để bán lẻ cùng mục đích nhuộm/tẩy tóc; nếu có phụ kiện/thiết bị/khăn choàng cần rà thêm.Theo HS cuối cùngTheo HS cuối cùng10% tham khảoRà FTA theo HS từng thành phần hoặc HS bộ hàng nếu được chấp nhận.Packing specification, ảnh bộ hàng, label từng thành phần, invoice mô tả chi tiết.
3824/2847 hoặc nhóm hóa chất khác cần ràHydrogen peroxide, oxidizer, nguyên liệu hóa chất nhập rời không đóng vai trò mỹ phẩm thành phẩm.Nếu nhập như hóa chất/nguyên liệu, không phải thành phẩm mỹ phẩm đưa ra thị trường, có thể không thuộc Chương 33.Chỉ dùng khi hàng là nguyên liệu/hóa chất rời, chưa phải sản phẩm mỹ phẩm thành phẩm; cần rà hóa chất, DG, MSDS.Cần đối chiếu biểu thuếCần đối chiếu biểu thuếCần đối chiếu chính sách VATC/O/FTA theo HS hóa chất thực tế.COA, SDS, mục đích nhập khẩu, hợp đồng, khai báo hóa chất nếu phát sinh.
3305.10 / 3305.90 theo công năngSản phẩm chăm sóc tóc bán kèm như shampoo, conditioner, mask sau nhuộm.Phân loại theo công năng chính từng sản phẩm nếu bán riêng hoặc set có nhiều sản phẩm mỹ phẩm khác nhau.Không tự áp mã thuốc nhuộm nếu sản phẩm chỉ là shampoo/mask/serum sau nhuộm.Theo HS cuối cùngThường cần rà lại; nhiều dòng Chapter 33 có MFN khác nhau10% tham khảoRà FTA theo HS cuối cùng.Artwork nhãn, bảng thành phần, claim, catalogue, công bố mỹ phẩm.
BẢNG C/O/FTA ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CẦN RÀ THEO TUYẾN NHẬP
Tuyến/xuất xứFTA/hiệp địnhForm C/O hoặc chứng từ xuất xứMức thuế ưu đãi đặc biệt nếu có căn cứĐiều kiện áp dụngHồ sơ cần đối chiếuLưu ý áp dụng
ASEANATIGAC/O Form DCó thể hưởng ưu đãi đặc biệt nếu HS và xuất xứ đáp ứng biểu ATIGA hiện hành.Hàng có xuất xứ ASEAN, đáp ứng tiêu chí xuất xứ và vận chuyển trực tiếp.C/O Form D, invoice, packing list, B/L, mô tả hàng, HS, nước xuất xứ.Tên hàng phải khớp hair dye/bleach/perm/straightening; không ghi chung “cosmetic goods” nếu làm yếu hồ sơ.
Trung QuốcACFTA / RCEPC/O Form E hoặc chứng từ xuất xứ RCEPCần đối chiếu biểu ACFTA/RCEP theo HS cuối cùng.Hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ, tiêu chí CTH/RVC theo PSR nếu áp dụng.Form E/RCEP, vận đơn, hóa đơn bên thứ ba nếu có, HS/mô tả hàng.Form E dễ bị hỏi nếu invoice bên thứ ba, mô tả hàng hoặc HS lệch.
Hàn QuốcAKFTA / VKFTA / RCEPC/O Form AK, VK hoặc RCEPCần chọn hiệp định có mức thuế tốt và điều kiện hồ sơ phù hợp.Xuất xứ Hàn Quốc, đáp ứng PSR; vận chuyển trực tiếp hoặc chứng từ quá cảnh hợp lệ.C/O, invoice, B/L, bảng kê model/variant, mô tả thành phần.So sánh AKFTA/VKFTA/RCEP trước khi chốt tờ khai.
Nhật BảnVJEPA / AJCEP / CPTPP / RCEPC/O hoặc chứng từ xuất xứ theo hiệp định tương ứngCần rà từng biểu thuế ưu đãi đặc biệt.Hàng đáp ứng xuất xứ Nhật Bản; kiểm soát xuất xứ với hàng gia công nhiều nước.C/O/chứng từ xuất xứ, invoice, B/L, mô tả hàng, HS.Mỹ phẩm Nhật thường nhiều SKU; cần khớp tên hàng và variant trên chứng từ.
EU / UKEVFTA / UKVFTAChứng từ chứng nhận xuất xứ theo cơ chế FTACó thể hưởng ưu đãi nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ và chứng từ hợp lệ.Xuất xứ EU/UK; lưu ý cơ chế tự chứng nhận nếu áp dụng.Statement on origin, invoice, B/L, hồ sơ nhà xuất khẩu.Cần đối chiếu mã REX/ủy quyền tự chứng nhận nếu có.
Úc – New Zealand / CPTPPAANZFTA / CPTPPC/O Form AANZ hoặc chứng từ CPTPPRà biểu ưu đãi theo tuyến thực tế.Đáp ứng tiêu chí xuất xứ, vận chuyển trực tiếp.C/O/chứng từ xuất xứ, invoice, B/L, HS/mô tả hàng.Không dùng C/O để cứu HS nếu mô tả hàng và phân loại chưa chắc.
Ấn Độ / Hong KongAIFTA / AHKFTAC/O Form AI hoặc AHKCần rà theo HS và biểu FTA tương ứng.Đáp ứng xuất xứ và chứng từ hợp lệ.C/O, invoice, packing list, vận đơn, mô tả hàng.Nên kiểm tra trước ETA để tránh phải sửa C/O sau khi hàng về.

BỘ HỒ SƠ & CÁCH THỨC NỘP HỒ SƠ

Bộ hồ sơ nên tách thành 03 lớp: hồ sơ thương mại, hồ sơ kỹ thuật/an toàn và hồ sơ công bố mỹ phẩm. Nguyên tắc quan trọng là tên hàng, số lượng, SKU/variant, nhà sản xuất, xuất xứ, công thức, nhãn và tờ khai phải khớp với nhau.

CHECKLIST HỒ SƠ THEO NGHIỆP VỤ
Nhóm hồ sơTài liệu cần cóDùng cho bước nàoAi thường chuẩn bịLỗi thường gặpCách kiểm tra trước ETA
Hồ sơ thương mạiCommercial Invoice, Packing List, B/L hoặc AWB, Sales Contract/PO nếu có, C/O nếu xin ưu đãi.Mở tờ khai, kiểm tra trị giá, đối chiếu C/O.Importer / Docs / ForwarderTên hàng ghi chung “hair product”; số lượng set/pcs lệch; C/O không khớp HS.Đối chiếu tên hàng, SKU, quy cách, số lượng, xuất xứ và điều kiện giao hàng trước ETA.
Hồ sơ công bố mỹ phẩmPhiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu đã được cấp số tiếp nhận; thông tin tổ chức chịu trách nhiệm.Điều kiện đưa sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu ra thị trường.Importer / Regulatory / LegalChưa có số tiếp nhận; phiếu công bố không khớp tên sản phẩm, dạng sản phẩm hoặc nhà sản xuất.So sánh số tiếp nhận, tên sản phẩm, variant, nước sản xuất và tổ chức chịu trách nhiệm với chứng từ nhập khẩu.
Hồ sơ ủy quyền/CFSLOA/POA, CFS, tài liệu hợp pháp hóa lãnh sự nếu thuộc trường hợp yêu cầu.Nộp công bố, hậu kiểm hồ sơ mỹ phẩm.Chủ sở hữu / Nhà sản xuất / ImporterCFS hết hạn, thiếu phạm vi ủy quyền, tên nhà sản xuất không khớp nhãn.Rà thời hạn, tên pháp nhân, địa chỉ, phạm vi ủy quyền, nhóm sản phẩm và bản dịch.
Hồ sơ kỹ thuật/an toànFormula/INCI, SDS/MSDS, COA/specification nếu có, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo.Rà thành phần hạn chế, DG logistics, nhãn và giải trình hải quan nếu bị hỏi.Nhà cung cấp / QA / ComplianceThiếu SDS cho sản phẩm oxy/peroxide; thành phần ghi không đúng INCI; thiếu cảnh báo an toàn.Yêu cầu supplier gửi SDS theo từng thành phần trong set; rà claim và cảnh báo trước khi hàng chạy.
Hồ sơ nhãn hàng hóaNhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt, artwork, hình ảnh bao bì, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo.Lưu thông thị trường, hậu kiểm nhãn, kiểm tra sau thông quan.Importer / Marketing / ComplianceThiếu thành phần, thiếu số lô/hạn dùng, cảnh báo không rõ, claim vượt phạm vi mỹ phẩm.Đối chiếu nhãn với phiếu công bố, công thức, CFS/LOA và quy định nhãn hàng hóa.
Hồ sơ logistics/DGPre-alert, SDS/MSDS, booking, điều kiện đóng gói, phân loại hàng nguy hiểm nếu có.Book tàu/máy bay, kéo hàng, xử lý cảng/kho.Ops / Forwarder / CarrierSDS về muộn; không khai DG nếu có oxidizer/peroxide; bị hãng vận chuyển từ chối.Chốt SDS và phân loại vận chuyển trước ETD/ETA, nhất là hàng tẩy/oxy trợ nhuộm.

CĂN CỨ PHÁP LÝ – MA TRẬN CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH

Phần pháp lý đặt sau hồ sơ để doanh nghiệp có đủ dữ liệu đối chiếu: công thức, nhãn, CFS/LOA, SDS, chứng từ thương mại và mục đích nhập khẩu. Không kết luận “được nhập bình thường” khi chưa rà đủ công bố mỹ phẩm, thành phần, nhãn và vận chuyển.

BẢNG CĂN CỨ PHÁP LÝ CẦN RÀ SOÁT

Nhóm văn bảnTên/số hiệu văn bảnCơ quan ban hànhHiệu lực/thời điểm áp dụngVai trò trong thủ tụcĐiều/khoản/phụ lục cần chú ýGhi chú rà soát
Thông tưThông tư 06/2011/TT-BYT về quản lý mỹ phẩmBộ Y tếBan hành 25/01/2011; cần rà văn bản sửa đổiCăn cứ lõi về công bố mỹ phẩm, nhập khẩu, lưu thông, PIF, nhãn và trách nhiệm tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường.Các quy định về Phiếu công bố, CFS, ủy quyền, PIF, nhãn và hồ sơ mỹ phẩm.Đã được sửa đổi/bổ sung; không áp dụng bản gốc tách rời.
Thông tư sửa đổiThông tư 34/2025/TT-BYT sửa đổi Thông tư 06/2011/TT-BYTBộ Y tếBan hành 03/07/2025, hiệu lực 18/08/2025Cần rà cập nhật mẫu biểu, cam kết, thành phần hồ sơ và cách thể hiện thông tin công bố mỹ phẩm.Các điều sửa đổi liên quan hồ sơ công bố và mẫu phiếu công bố nếu áp dụng.Ưu tiên rà bản hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ.
Nghị địnhNghị định 155/2018/NĐ-CPChính phủBan hành 12/11/2018Sửa đổi/bãi bỏ một số điều kiện kinh doanh thuộc phạm vi Bộ Y tế, có liên quan thủ tục mỹ phẩm.Cần rà phần sửa đổi liên quan quản lý mỹ phẩm.Dùng để đối chiếu với Thông tư 06 và thủ tục DVC.
Thủ tục hành chínhCấp số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩuCục Quản lý Dược / cơ quan được công bố trên DVCDVC hiện thể hiện thời hạn xử lý 03 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ; 05 ngày làm việc khi cần bổ sung; phí 500.000 đồng/mặt hàng.Thủ tục bắt buộc trước khi mỹ phẩm nhập khẩu được đưa ra thị trường.Thành phần hồ sơ theo thủ tục DVC và văn bản quản lý mỹ phẩm.Cần kiểm tra lại cổng nộp và cơ quan xử lý tại thời điểm nộp.
Nghị định nhãnNghị định 43/2017/NĐ-CP và 111/2021/NĐ-CPChính phủNĐ 43 hiệu lực 01/06/2017; NĐ 111 hiệu lực 15/02/2022Quy định nhãn hàng hóa và nhãn phụ tiếng Việt đối với hàng nhập khẩu.Thông tin bắt buộc trên nhãn, xuất xứ, tổ chức chịu trách nhiệm, hướng dẫn/cảnh báo.Mỹ phẩm tóc phải đặc biệt chú ý cảnh báo an toàn và hướng dẫn sử dụng.
Biểu thuếNghị định 26/2023/NĐ-CP và văn bản sửa đổi nếu cóChính phủHiệu lực 15/07/2023; cần rà biểu hiện hànhCăn cứ thuế nhập khẩu ưu đãi MFN và danh mục HS.Biểu thuế theo mã HS cuối cùng.Thuế trong bài là tham khảo; phải chốt theo HS tại ngày đăng ký tờ khai.
Quản lý ngoại thươngNghị định 69/2018/NĐ-CP và văn bản hợp nhất/sửa đổi nếu cóChính phủ/Bộ Công ThươngBan hành 15/05/2018; cần rà cập nhậtKhung quản lý xuất nhập khẩu hàng hóa; rà nếu phát sinh hàng cấm/hạn chế/điều kiện đặc thù.Danh mục hàng hóa quản lý chuyên ngành nếu liên quan.Không thay thế thủ tục công bố mỹ phẩm của Bộ Y tế.

XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC

Các nút dưới đây dùng để đối chiếu nguồn chính thống trước khi áp dụng hồ sơ thực tế.

MA TRẬN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH THEO TÌNH HUỐNG HÀNG HÓA

Tình huống hàng hóaCăn cứ/văn bản cần đối chiếuChính sách có thể áp dụngCơ quan/cổng xử lý nếu xác định đượcĐiều kiện kích hoạt chính sách
Sản phẩm nhuộm/tẩy/uốn/duỗi tóc thành phẩm để kinh doanhTT 06/2011/TT-BYT, TT 34/2025/TT-BYTCần có số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu trước khi lưu thông.Cổng DVC / Cục Quản lý Dược theo thủ tục hiện hànhSản phẩm là mỹ phẩm thành phẩm, có nhãn/bao bì, đưa ra thị trường.
Hàng mẫu nghiên cứu/kiểm nghiệm, không lưu thôngTT 06/2011/TT-BYT và thủ tục DVC liên quanCó thể cần xác nhận đơn hàng nhập khẩu mỹ phẩm dùng cho nghiên cứu/kiểm nghiệm; không được bán ra thị trường.Cục Quản lý Dược / Sở Y tế tùy thủ tục công bố trên DVCMục đích nghiên cứu/kiểm nghiệm, số lượng mẫu, cam kết không lưu thông.
Sản phẩm có developer/peroxide/oxidizer đi kèmTT 06/2011/TT-BYT, quy định vận chuyển DG, yêu cầu hãng vận chuyểnCông bố mỹ phẩm + rà SDS/MSDS, phân loại hàng nguy hiểm vận chuyển nếu có.Carrier/airline/shipping line, kho/cảng, hải quan nếu bị kiểm tra thực tếCó peroxide/oxidizer/dung môi dễ cháy hoặc cảnh báo vận chuyển trên SDS.
Claim dễ vượt phạm vi mỹ phẩmTT 06/2011/TT-BYT; Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được nội luật hóaCần rà claim điều trị/chữa bệnh/phục hồi nang tóc/kích mọc tóc trước khi công bố và ghi nhãn.Cơ quan quản lý mỹ phẩm, hậu kiểm thị trườngNhãn, quảng cáo hoặc hồ sơ mô tả tác dụng sinh học/điều trị quá mức.
Hàng nhập cho salon nội bộ, dự án hoặc EPE/FDITT 06/2011/TT-BYT, pháp luật hải quan, chính sách EPE nếu cóVẫn phải rà mục đích nhập khẩu, lưu thông hay sử dụng nội bộ; hồ sơ có thể khác hàng kinh doanh bán lẻ.Hải quan, cơ quan quản lý mỹ phẩm theo hồ sơ thực tếMục đích nhập khẩu, chủ thể nhập khẩu, nơi sử dụng, chuyển tiêu thụ nội địa.
Nguyên liệu hóa chất để sản xuất mỹ phẩm tócQuy định hóa chất, SDS/MSDS, biểu thuế, TT 06 nếu dùng để sản xuất mỹ phẩmKhông xử lý như mỹ phẩm thành phẩm; cần rà HS hóa chất/nguyên liệu và điều kiện sản xuất nếu có.Hải quan, cơ quan hóa chất nếu phát sinh, nhà máy sản xuấtHàng là raw material, không có nhãn mỹ phẩm thành phẩm, nhập để sản xuất.

THỜI GIAN XỬ LÝ, LỆ PHÍ & CHI PHÍ RỦI RO

Bước nghiệp vụThời gian xử lý tham khảoLệ phí/chi phí cần lưu ýRủi ro vận hành nếu chậm
Rà sản phẩm trước khi đặt hàngTrước ETD/ETA càng sớm càng tốtChưa có lệ phí nhà nước; chi phí nội bộ/đơn vị tư vấn nếu cóGiảm rủi ro sai HS, sai công bố, thiếu CFS/LOA/SDS.
Chuẩn bị hồ sơ công bố mỹ phẩmTrước khi hàng về; phụ thuộc nhà cung cấp cấp CFS/LOA/formulaPhí thẩm định công bố hiện tham khảo 500.000 đồng/mặt hàng theo thủ tục DVCChậm công bố có thể làm hàng về nhưng chưa đủ điều kiện lưu thông.
Nộp hồ sơ cấp số tiếp nhận Phiếu công bốDVC hiện thể hiện 03 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ; 05 ngày làm việc nếu cần bổ sungPhí theo thủ tục hiện hành; cần kiểm tra thời điểm nộpHồ sơ thiếu/hợp pháp hóa sai có thể kéo dài nhiều vòng bổ sung.
Chốt chứng từ nhập khẩu và nhãnTrước ETAKhông có lệ phí riêng; có chi phí dịch/nhãn phụ/in ấn nếu cóLệch tên hàng, số lô, xuất xứ, nhãn, công bố gây rủi ro giải trình/hậu kiểm.
Mở tờ khai và xử lý luồngTại thời điểm hàng về/có chứng từLệ phí hải quan theo quy định; phí logistics phát sinh tùy lôLuồng vàng/đỏ có thể yêu cầu công bố mỹ phẩm, nhãn, catalogue, SDS.
Lưu hồ sơ sau thông quan/lưu thôngSau thông quan và trong quá trình lưu hànhChi phí lưu hồ sơ, kiểm nghiệm/hậu kiểm nếu phát sinhThiếu PIF, công bố, nhãn, CFS/LOA có thể rủi ro khi hậu kiểm.
Lưu ý: Thời gian và phí có thể thay đổi theo hệ thống dịch vụ công, tình trạng hồ sơ và yêu cầu bổ sung. Không nên để hàng về rồi mới xin hồ sơ từ nhà cung cấp.

QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN

Quy trình nên triển khai từ trước ETA, không đợi hàng về cảng mới rà hồ sơ. Điểm chặn rủi ro nằm ở HS, C/O, công bố mỹ phẩm, nhãn, SDS, claim và thông tin tổ chức chịu trách nhiệm.

Rà soát trước ETA

Chốt nhóm sản phẩm, HS, công bố mỹ phẩm, C/O, SDS/MSDS, nhãn và khả năng phát sinh DG vận chuyển.

Khóa chứng từ và hồ sơ kỹ thuật

Đối chiếu Invoice, Packing List, B/L/AWB, CFS/LOA, formula, label artwork, SDS và SKU/variant.

Nộp công bố mỹ phẩm hoặc hồ sơ liên quan

Chuẩn bị và theo dõi số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu hoặc đơn hàng mẫu nếu là nghiên cứu/kiểm nghiệm.

Mở tờ khai hải quan

Khai rõ tên hàng, HS, trị giá, xuất xứ, số lượng, C/O và chuẩn bị giải trình nếu luồng vàng/đỏ.

Xử lý luồng và lấy hàng

Luồng xanh: theo điều kiện hệ thống; luồng vàng: kiểm tra hồ sơ; luồng đỏ: kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng hóa.

Hoàn tất sau thông quan

Dán nhãn phụ nếu cần, lưu PIF, công bố, chứng từ lô hàng, SDS/MSDS và hồ sơ phân phối để phục vụ hậu kiểm.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

Thuốc nhuộm tóc nhập khẩu có cần công bố mỹ phẩm không?

Nếu sản phẩm là mỹ phẩm thành phẩm để đưa ra thị trường Việt Nam, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục cấp số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu trước khi lưu thông. Cần rà theo công thức, nhãn, claim và chủ thể chịu trách nhiệm.

Thuốc tẩy tóc có phải hàng nguy hiểm khi vận chuyển không?

Không kết luận chỉ theo tên hàng. Cần đọc SDS/MSDS, thành phần peroxide/oxidizer, nồng độ, quy cách đóng gói và yêu cầu hãng vận chuyển. Đây là rủi ro logistics cần xử lý trước ETD/ETA.

HS cho thuốc nhuộm/tẩy/uốn/duỗi tóc có phải luôn là 3305.90.00 không?

Không. Thuốc uốn/duỗi tóc có thể rà 3305.20.00; thuốc nhuộm/tẩy tóc thường rà 3305.90.00; set nhiều thành phần hoặc nguyên liệu hóa chất cần phân loại theo hồ sơ thực tế.

Có C/O thì có chắc được hưởng thuế ưu đãi không?

Không chắc tuyệt đối. C/O phải đúng form, đúng hiệp định, đúng xuất xứ, mô tả hàng, HS, số lượng, vận chuyển trực tiếp và điều kiện PSR của hiệp định.

Hàng mẫu salon/tester có cần công bố không?

Nếu đưa ra thị trường hoặc dùng để bán/khuyến mại, cần rà như mỹ phẩm lưu thông. Nếu nhập để nghiên cứu/kiểm nghiệm, có thể áp thủ tục đơn hàng mẫu nghiên cứu/kiểm nghiệm và không được lưu thông.

Sản phẩm ghi claim “điều trị rụng tóc” có được công bố mỹ phẩm không?

Claim điều trị/chữa bệnh hoặc tác động sinh học vượt phạm vi mỹ phẩm có rủi ro bị xem xét lại phân loại. Cần rà nội dung nhãn, quảng cáo và hồ sơ công bố trước khi nhập.

Có cần kiểm nghiệm trước khi nhập khẩu không?

Thông thường hồ sơ công bố và PIF phải có dữ liệu/tiêu chuẩn phù hợp; việc kiểm nghiệm có thể phát sinh theo yêu cầu quản lý, hậu kiểm hoặc chiến lược kiểm soát chất lượng của doanh nghiệp. Không nên nhập khi chưa có formula, SDS và hồ sơ nhãn rõ.

Sau thông quan cần lưu những gì?

Cần lưu Phiếu công bố, CFS/LOA, PIF, công thức, nhãn, invoice/packing list/B/L, C/O, tờ khai, SDS/MSDS và hồ sơ phân phối theo lô để phục vụ hậu kiểm.

Một bộ nhuộm tóc gồm kem màu và oxy có công bố một hồ sơ được không?

Phụ thuộc cách đóng gói, cách bán, công thức từng thành phần và yêu cầu hồ sơ tại thời điểm nộp. Cần rà từng thành phần trong set, nhãn từng đơn vị và nhãn ngoài bộ.

Nhập nguyên liệu thuốc nhuộm tóc để sản xuất có làm như mỹ phẩm thành phẩm không?

Không nên xử lý như mỹ phẩm thành phẩm. Nguyên liệu/hóa chất rời cần rà HS, SDS, mục đích nhập khẩu, quy định hóa chất và điều kiện sản xuất mỹ phẩm nếu đưa vào nhà máy.

KẾT QUẢ ĐẦU RA & NGHĨA VỤ SAU THÔNG QUAN

Kết quả/nghĩa vụÝ nghĩa kiểm soát
Số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩuĐiều kiện quan trọng trước khi sản phẩm được đưa ra lưu thông; phải khớp tên sản phẩm, dạng sản phẩm, chủ thể chịu trách nhiệm.
Tờ khai hải quan thông quanKết quả thủ tục tại cửa khẩu; cần lưu cùng bộ chứng từ, C/O, công bố mỹ phẩm và hồ sơ kỹ thuật.
Nhãn phụ tiếng Việt và hồ sơ nhãnPhải phù hợp Nghị định 43/2017/NĐ-CP, 111/2021/NĐ-CP và thông tin công bố mỹ phẩm.
PIF và hồ sơ hậu kiểmLưu công thức, tiêu chuẩn, dữ liệu an toàn, nhãn, CFS/LOA, bằng chứng lô hàng để phục vụ kiểm tra sau thông quan/hậu kiểm thị trường.
Hồ sơ logistics/DG nếu cóLưu SDS/MSDS, booking, xác nhận phân loại DG/không DG với hàng tẩy/oxy trợ nhuộm.

GIẢI PHÁP TỪ TGIMEX

Với nhóm thuốc nhuộm, tẩy, uốn và duỗi tóc, giá trị vận hành nằm ở việc rà soát trước ETA, khóa hồ sơ công bố và kiểm soát đồng thời logistics – hải quan – compliance. Doanh nghiệp nên làm việc với đơn vị có kinh nghiệm về chứng từ, hải quan, vận chuyển quốc tế và chính sách mỹ phẩm để giảm rủi ro lưu bãi, bổ sung hồ sơ và hậu kiểm sau lưu thông.

Rà soát tiền kiểm trước ETA

Đối chiếu tên hàng, dạng sản phẩm, công thức, claim, CFS/LOA, SDS/MSDS, nhãn và mục đích nhập khẩu trước khi supplier phát hành chứng từ cuối.

Chốt HS – thuế – C/O

Tách rõ thuốc nhuộm, thuốc tẩy, thuốc uốn/duỗi, developer, set nhiều thành phần và nguyên liệu hóa chất để tránh áp một HS chung cho toàn bộ lô.

Kiểm soát hồ sơ công bố mỹ phẩm

Rà phiếu công bố, CFS, ủy quyền, thành phần INCI, thông tin nhà sản xuất/chủ sở hữu và tổ chức chịu trách nhiệm tại Việt Nam.

Kiểm soát nhãn và claim

So sánh nhãn gốc, nhãn phụ, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo an toàn, claim salon/chuyên nghiệp với phạm vi mỹ phẩm được phép.

Phối hợp logistics – hải quan – kho/cảng

Kiểm tra SDS/MSDS, phân loại DG nếu có, booking, pre-alert, luồng tờ khai và phương án kéo hàng để hạn chế lưu bãi/DEM/DET.

Lưu hồ sơ sau thông quan

Thiết lập bộ lưu PIF, chứng từ nhập khẩu, C/O, nhãn, SDS và hồ sơ phân phối theo lô để sẵn sàng hậu kiểm.

Phạm vi hỗ trợ thực thi: rà HS, rà chính sách mỹ phẩm, rà C/O, rà nhãn, rà SDS/MSDS, chuẩn hóa hồ sơ công bố, phối hợp forwarder/hãng vận chuyển, khai báo hải quan, kéo hàng về kho và lưu hồ sơ sau thông quan.
TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc