Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu nguyên liệu mỹ phẩm

Mục lục nội dung ẩn
1 HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU NGUYÊN LIỆU MỸ PHẨM
Cosmetics import procedure · Raw materials

HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU NGUYÊN LIỆU MỸ PHẨM

Nguyên liệu mỹ phẩm không phải lúc nào cũng xử lý như mỹ phẩm thành phẩm. Một lô glycerin, hương liệu, pigment, chất bảo quản, silicone, surfactant hoặc premix có thể vướng cùng lúc HS code, thuế, C/O, SDS/MSDS, quản lý hóa chất, hàng nguy hiểm khi vận chuyển, nhãn nguyên liệu và hồ sơ QA sau thông quan. Bài viết này là bản đồ rà soát E2E giúp doanh nghiệp khóa chứng từ, nhận diện rủi ro và giảm chi phí phát sinh trước ETA. Phần hướng dẫn tập trung vào điều kiện áp dụng chính sách, hồ sơ cần chuẩn bị, thời điểm thực hiện và những rủi ro thường khiến doanh nghiệp phải bổ sung chứng từ hoặc kéo dài thời gian thông quan. Trước khi triển khai, cần chốt mô tả hàng, mã HS, model hoặc thành phần kỹ thuật, đối chiếu cơ quan tiếp nhận và chuẩn hóa dữ liệu giữa hồ sơ chuyên ngành với bộ chứng từ hải quan.

TÓM TẮT NHANH

Bản chất hàng hóa

Nguyên liệu mỹ phẩm là đầu vào để sản xuất mỹ phẩm, có thể là dầu nền, sáp, bơ, chất hoạt động bề mặt, chất tạo gel, hương liệu, màu, chất bảo quản, dung môi, hoạt chất chăm sóc da/tóc hoặc bán thành phẩm. Không mặc định xử lý giống mỹ phẩm thành phẩm.

Điểm rủi ro chính

Rủi ro nằm ở HS code, SDS/MSDS, quản lý hóa chất, hàng nguy hiểm khi vận chuyển, nhãn nguyên liệu, COA/specification, C/O và mục đích nhập khẩu thực tế.

Hồ sơ trọng tâm

Commercial Invoice, Packing List, B/L/AWB, COA, SDS/MSDS, specification, ingredient name/INCI, CAS/EC number, catalogue/TDS, nhãn gốc, C/O và chứng từ kiểm soát chất lượng lô.

Phạm vi áp dụng: bài viết dùng cho nguyên liệu nhập khẩu phục vụ sản xuất/gia công mỹ phẩm, kinh doanh nguyên liệu B2B, hàng mẫu R&D và nguyên liệu nhập cho nhà máy/EPE/FDI. Cần đối chiếu tại thời điểm áp dụng theo COA, SDS/MSDS, CAS/INCI, specification, mục đích nhập khẩu và tình trạng đóng gói thực tế.
Minh họa Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu nguyên liệu mỹ phẩm
Minh họa nhóm hàng và bối cảnh rà soát hồ sơ trước thông quan.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ & TẦM QUAN TRỌNG CỦA THỦ TỤC

Với nguyên liệu mỹ phẩm, thuật ngữ kỹ thuật chính là căn cứ để phân loại hàng và kiểm soát rủi ro. Một tên thương mại như “beauty active”, “fragrance blend” hoặc “cream base” thường chưa đủ để chốt HS, chính sách hóa chất hoặc điều kiện vận chuyển.

INCI

International Nomenclature of Cosmetic Ingredients – tên danh pháp thành phần mỹ phẩm dùng để đồng bộ hồ sơ công thức, nhãn và PIF.

CAS/EC number

Mã nhận diện hóa chất quốc tế; dùng để rà thành phần có thuộc danh mục hóa chất quản lý, hạn chế, tiền chất hoặc hàng nguy hiểm hay không.

COA

Certificate of Analysis – Phiếu phân tích chất lượng của lô/nguyên liệu; thường thể hiện chỉ tiêu cảm quan, assay, độ tinh khiết, vi sinh, kim loại nặng hoặc chỉ tiêu đặc thù.

SDS/MSDS

Safety Data Sheet – Phiếu an toàn hóa chất; dùng để xác định nguy cơ cháy nổ, độc tính, phân loại vận chuyển DG (dangerous goods – hàng nguy hiểm) và điều kiện lưu kho.

PIF

Product Information File – hồ sơ thông tin sản phẩm mỹ phẩm; nguyên liệu nhập khẩu không phải PIF, nhưng dữ liệu nguyên liệu là đầu vào để lập PIF cho mỹ phẩm thành phẩm.

Khai báo hóa chất

Nghĩa vụ khai báo/kiểm soát hóa chất theo danh mục pháp luật hóa chất hiện hành nếu nguyên liệu là hóa chất hoặc hỗn hợp chất thuộc diện quản lý.

PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN SẢN PHẨM CHI TIẾT

Không nên khai chung là “cosmetic raw material”. Cần bóc tách theo bản chất hóa học, công dụng trong công thức, dạng thương mại, nồng độ, CAS/INCI, nguy cơ DG, nguồn gốc và mục đích nhập khẩu.

BẢNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM CHI TIẾT

Nhóm sản phẩm/tình huống hàng hóaDấu hiệu kỹ thuật cần kiểm traVí dụ model/công năngTài liệu chứng minhChính sách có thể phát sinhHồ sơ cần đối chiếuLưu ý áp dụng
Dầu nền, bơ, sáp, ester, siliconeNguồn gốc thực vật/khoáng/tổng hợp; trạng thái lỏng/rắn; chỉ số acid, peroxide, iodine; mức tinh luyệnJojoba oil, shea butter, beeswax, caprylic/capric triglyceride, dimethiconeCOA, SDS, TDS/specification, quy trình tinh luyện nếu cóHS theo Chương 15/29/34/39; rà nhãn, C/O, DG nếu dễ cháyInvoice, PL, SDS, COA, TDS, C/OKhông gom dầu thực vật dùng mỹ phẩm với dầu ăn/thực phẩm nếu mục đích và hồ sơ khác nhau.
Chất hoạt động bề mặt / emulsifierDạng anionic/cationic/non-ionic/amphoteric; nồng độ hoạt chất; dung môi; pH; tính ăn mònSLES, CAPB, Polysorbate, PEG emulsifier, glyceryl stearateSDS, COA, TDS, CAS/EC, spec nồng độHS thường rà Chương 34; có thể phát sinh hóa chất/DG nếu corrosive hoặc hazardousSDS bản mới nhất, COA lô, TDS, labelCần đối chiếu hoạt chất chính, dung môi mang và nồng độ thương mại.
Hương liệu, tinh dầu, flavor/fragrance compoundNatural/synthetic; flash point; allergen declaration; IFRA certificate; tỷ lệ dung môiFragrance oil, essential oil, aroma compound dùng mỹ phẩmSDS, IFRA, allergen statement, COA, TDSHS thường rà 3301/3302; nguy cơ DG khi flash point thấpSDS, IFRA, COA, packing declarationTinh dầu/hương liệu có thể bị hãng bay/hãng tàu yêu cầu SDS và DG declaration.
Màu, pigment, lake, mica, powderCI number, particle size, coating, heavy metal, microbiology, color additive statusIron oxides, titanium dioxide cosmetic grade, mica, ultramarine, lakesCOA, heavy metal test, microbiology, TDS, SDSHS rà 3204/3206/25/28; kiểm soát claim cosmetic gradeCOA, SDS, test report, nhãn gốcKhông chỉ ghi “pigment” chung; cần CI number và grade.
Chất bảo quản, dung môi, hoạt chấtCAS, purity, concentration, restricted ingredient limit, solvent carrier, hazard classPhenoxyethanol, sodium benzoate, panthenol, niacinamide, salicylic acid, ethanolCOA, SDS, TDS, purity assay, CAS/ECHS thường rà Chương 29/28; có thể thuộc hóa chất quản lý, tiền chất, DG hoặc hạn chế sử dụng trong mỹ phẩmSDS, COA, CAS list, công dụng thực tếPhải rà giới hạn sử dụng trong công thức thành phẩm; không chỉ rà thông quan.
Bán thành phẩm / base / premix mỹ phẩmCó phải sản phẩm dùng trực tiếp không; công thức nền; mục đích nhập để sản xuất hay bán lạiCream base, shampoo base, gel base, premix active blendFormula summary, COA, SDS, TDS, manufacturing statementCó thể bị phân loại như mỹ phẩm thành phẩm nếu dùng trực tiếp/đóng gói bán lẻHồ sơ mục đích nhập, nhãn, COA, SDSNếu đã có công dụng dùng trực tiếp cho người tiêu dùng, phải rà công bố mỹ phẩm như thành phẩm.
Nguyên liệu có nguồn gốc động/thực vật đặc thùNguồn gốc loài, xuất xứ, xử lý nhiệt/chiết xuất, CITES nếu cóCollagen, lanolin, sáp ong, chiết xuất thực vật, botanical extractCOA, SDS, origin statement, CITES/health certificate nếu áp dụngCó thể phát sinh kiểm dịch/CITES hoặc chứng từ nguồn gốcOrigin statement, CITES, COA, SDSKhông mặc định mọi chiết xuất thực vật đều thông thường; rà theo loài, bộ phận cây/con và tuyến nhập.

BẢNG DỮ LIỆU PHẢI XIN TỪ NHÀ CUNG CẤP TRƯỚC ETD

Nhóm dữ liệuNội dung cần xinMục đích nghiệp vụLỗi thường gặp nếu thiếuThời điểm khóa
Định danh nguyên liệuTên thương mại, INCI, CAS/EC, tỷ lệ thành phần chínhChốt bản chất hàng, HS, hóa chất, công thức sản xuấtSupplier chỉ ghi “cosmetic ingredient” hoặc “active blend”, không đủ phân loạiTrước PO/booking
COA theo lôBatch/lot, assay, purity, pH, độ ẩm, vi sinh, kim loại nặng nếu cóChứng minh chất lượng nguyên liệu và phục vụ QA đầu vàoCOA mẫu không theo lô, thiếu ngày phát hành hoặc thiếu chỉ tiêu đặc thùTrước ETD
SDS/MSDSBản 16 mục, thể hiện hazard, flash point, UN number, packing group nếu cóRà DG, an toàn vận chuyển, hóa chất quản lý, lưu khoSDS cũ, thiếu mục 14, không khớp tên hàng trên InvoiceTrước booking
TDS/specificationỨng dụng, liều dùng gợi ý, trạng thái, độ tinh khiết, điều kiện bảo quảnGiải trình công dụng nguyên liệu và kiểm soát lưu khoSpec quá chung, không thể hiện cosmetic grade hoặc mục đích dùngTrước ETA
IFRA/allergenIFRA certificate, allergen declaration, fragrance compound declarationBắt buộc hữu ích với hương liệu/tinh dầu/fragrance blendHương liệu có dung môi dễ cháy nhưng không khai DGTrước booking
Dữ liệu xuất xứForm C/O, tiêu chí xuất xứ, manufacturer, country of origin, third-party invoice nếu cóXin ưu đãi thuế và giảm rủi ro bác C/OC/O ghi tên hàng khác COA/SDS hoặc sai HS 6 sốTrước phát hành C/O
Điều kiện bảo quảnNhiệt độ, độ ẩm, tránh sáng, hạn dùng, shelf life, container conditionKéo hàng, lưu kho, bàn giao QA và truy xuấtHàng nóng/chảy/oxy hóa nhưng không có yêu cầu bảo quảnTrước ETA

HS CODE – THUẾ – C/O

Mã HS của nguyên liệu mỹ phẩm phụ thuộc vào bản chất hàng hóa, không phụ thuộc duy nhất vào ngành sử dụng cuối cùng. Các mức thuế dưới đây là định hướng rà soát ban đầu; khi làm tờ khai cần chốt theo biểu thuế hiện hành, hồ sơ kỹ thuật, kết quả phân loại nếu có và chính sách VAT tại ngày mở tờ khai.

BẢNG HS CODE – THUẾ – C/O ĐỀ XUẤT

Mã HS tham khảoMô tả/nhóm hàng phù hợpCơ sở phân loạiĐiều kiện áp dụngThuế nhập khẩu thông thườngThuế nhập khẩu ưu đãi MFNVATC/O/FTA cần ràHồ sơ cần đối chiếu
2905.45.00Glycerol/glycerin dạng đơn chấtPhân loại theo cấu tạo hóa học: alcohol đa chức thuộc Chương 29Nguyên liệu rời, không đóng gói như mỹ phẩm thành phẩm; có COA/SDS/CAS rõTham khảo 0%; rà biểu thuế tại ngày mở tờ khaiTham khảo 0%8%/10% tùy chính sách VAT hiện hànhATIGA, ACFTA/RCEP, VKFTA/AKFTA, EVFTA nếu có C/O hợp lệCOA, SDS, CAS, Invoice, C/O, mục đích nhập khẩu
2905.32.00Propylene glycol và glycol tương tựChương 29 theo thành phần hóa học xác địnhDạng kỹ thuật/cosmetic grade; không phải thành phẩm bôi da bán lẻTham khảo 0%–5%; cần rà mã chi tiếtTham khảo 0%–5%8%/10%FTA theo xuất xứ và tiêu chí CTH/RVC nếu cóSDS, COA, CAS/EC, TDS, C/O
3301.xx.xxTinh dầu, oleoresin, resinoid dùng trong mỹ phẩmTheo bản chất tinh dầu/chiết xuất thơm; không phải hương liệu pha sẵn nếu là essential oil đơn lẻCần xác định loại tinh dầu, nguồn gốc, flash point, đóng góiTham khảo 5% hoặc theo phân nhóm chi tiếtTham khảo 5%8%/10%ASEAN/Trung Quốc/EU/UK/Úc tùy xuất xứSDS, COA, IFRA nếu dùng hương, origin statement, C/O
3302.90.xxHỗn hợp chất thơm/hương liệu dùng làm nguyên liệu mỹ phẩmHỗn hợp odoriferous substances dùng trong công nghiệp mỹ phẩmCó fragrance compound, solvent carrier, IFRA, allergen declarationTham khảo 5% hoặc theo mã chi tiếtTham khảo 5%8%/10%ACFTA/RCEP/EVFTA/CPTPP nếu đủ quy tắc xuất xứIFRA, SDS, allergen statement, COA, C/O
3402.xx.xxChất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, chế phẩm tẩy rửa nềnTheo hoạt tính bề mặt và dạng chế phẩmCần xác định anionic/non-ionic/cationic/amphoteric, nồng độ hoạt chấtTham khảo 0%–10% theo phân nhómTham khảo 0%–10%8%/10%FTA theo tuyến nhập; kiểm tra mô tả C/O khớp surfactantSDS, COA, TDS, nồng độ hoạt chất, C/O
3204/3206Màu, pigment, lake, titanium dioxide, mica phủ màuPhân loại theo chất màu hữu cơ/vô cơ hoặc pigmentCần CI number, grade, particle size, coating, heavy metalTham khảo 0%–10% theo mãTham khảo 0%–10%8%/10%FTA theo xuất xứ; kiểm tra C/O mô tả pigment/colorantCOA, SDS, test kim loại nặng, CI number, C/O
3910/3906/3912Silicone, polymer làm đặc/tạo màng, acrylate/cellulose derivativeTheo polymer nền và dạng nguyên liệuXác định monomer/polymer, dạng lỏng/bột, dung môi, công dụngTham khảo 0%–5% theo mãTham khảo 0%–5%8%/10%FTA theo tuyến; rà rule of origin cho polymerSDS, COA, TDS, polymer description, C/O
2936/2939/29xxVitamin, hoạt chất, chất bảo quản, acid, ester, dẫn xuất hữu cơChương 29 theo cấu trúc hóa học riêng biệtPhải rà CAS, purity, giới hạn sử dụng trong mỹ phẩm, tiền chất/hạn chế nếu cóTham khảo 0%–10% theo mã chi tiếtTham khảo 0%–10%8%/10%FTA theo từng mã HS; C/O phải khớp CAS/tên hóa họcSDS, COA, CAS, purity assay, TDS, C/O
1515.xx.xxDầu thực vật cố định dùng làm dầu nền mỹ phẩm: jojoba, castor, argan, avocado, các oil blend chưa pha hương/hoạt chấtPhân loại theo bản chất dầu thực vật, mức tinh luyện và mục đích nguyên liệuHàng ở dạng nguyên liệu bulk, có COA/SDS/TDS, không trình bày như mỹ phẩm bán lẻTham khảo 0%–5% tùy phân nhómTham khảo 0%–5%; chốt theo HS cuối cùng8%/10% tùy chính sách VAT tại ngày mở tờ khaiATIGA, ACFTA/RCEP, EVFTA, CPTPP nếu có C/O hợp lệCOA, SDS, TDS, nguồn gốc thực vật, quy cách đóng gói, C/O
1521.xx.xx / 3404.xx.xxSáp tự nhiên, sáp ong, sáp thực vật, sáp tổng hợp, wax blend dùng tạo cấu trúc son/kemPhân loại theo nguồn gốc tự nhiên/tổng hợp và trạng thái sápCần tách beeswax/carnauba/candelilla/synthetic wax/microcrystalline waxTham khảo 0%–5% hoặc theo mã chi tiếtTham khảo 0%–5%8%/10%FTA theo xuất xứ; C/O phải mô tả đúng wax typeCOA, SDS, melting point, source declaration, C/O
2712.xx.xxPetroleum jelly, paraffin wax, microcrystalline wax, mineral wax dùng mỹ phẩmPhân loại theo sản phẩm dầu khoáng/sáp khoángÁp dụng khi bản chất hàng là petroleum/mineral wax, không phải chế phẩm mỹ phẩm thành phẩmTham khảo theo biểu thuế nhóm 2712Rà MFN theo mã 8 số8%/10%Rà C/O nếu nhập từ ASEAN, Trung Quốc, Hàn Quốc, EUCOA, SDS, TDS, purity/grade, nhãn gốc, C/O
2915/2916/2917/2922/2933/2934.xxAcid, ester, amine, preservative, solvent, active đơn chất: lactic acid, citric acid, salicylic acid, phenoxyethanol, allantoin…Phân loại theo cấu trúc hóa học cụ thể và CASCần xác định purity, hydrate/salt/ester form, dung môi mang và giới hạn dùng trong mỹ phẩmTham khảo 0%–10% tùy mãTham khảo 0%–10%8%/10%FTA theo HS cuối cùng; C/O phải khớp tên hóa học/CAS nếu thể hiệnSDS, COA, CAS, purity assay, TDS, giới hạn sử dụng, C/O
3824.99.xxPremix, blend hoạt chất, base nguyên liệu chưa được chi tiết ở nơi khácPhân loại theo chế phẩm hóa học hỗn hợp, công dụng và thành phần chínhChỉ dùng khi không phân loại được vào nhóm cụ thể hơn; cần bảng thành phần và tỷ lệTham khảo theo mã chi tiết nhóm 3824Rà MFN theo HS cuối cùng8%/10%FTA cần rà kỹ tiêu chí xuất xứ do hàng hỗn hợp dễ vướng RVC/CTHFormula summary, SDS, COA, CAS list, TDS, C/O

BẢNG C/O/FTA ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CẦN RÀ THEO TUYẾN NHẬP

Tuyến/xuất xứFTA/hiệp địnhForm C/O hoặc chứng từ xuất xứMức thuế ưu đãi đặc biệt nếu có căn cứĐiều kiện áp dụngHồ sơ cần đối chiếuLưu ý áp dụng
ASEANATIGAForm D hoặc chứng từ xuất xứ điện tử nếu được chấp nhậnCó thể về 0% với nhiều mã nếu đáp ứng quy tắc xuất xứHàng có xuất xứ ASEAN, vận chuyển trực tiếp, mô tả/HS khớpC/O, Invoice, B/L, packing, tiêu chí WO/RVC/CTHRà kỹ nước sản xuất thật, không chỉ nước xuất khẩu.
Trung QuốcACFTA hoặc RCEPForm E / RCEP C/ONhiều mã nguyên liệu có thể hưởng 0%–5% tùy HS và lộ trìnhĐáp ứng tiêu chí xuất xứ, hóa đơn bên thứ ba nếu có phải khai đúngC/O, Invoice, manufacturer info, HS 6 sốSai mô tả hóa chất/tên thương mại có thể bị bác ưu đãi.
Hàn QuốcAKFTA / VKFTA / RCEPForm AK, VK hoặc RCEPCó thể thấp hơn MFN; cần rà theo HS cuối cùngXuất xứ Hàn Quốc và tiêu chí CTH/RVC phù hợpC/O, BOM nếu cần, Invoice, B/LKhông tự áp VKFTA nếu nhà cung cấp chỉ cấp AK/RCEP.
Nhật BảnVJEPA / AJCEP / CPTPP / RCEPForm VJ, AJ, CPTPP chứng từ tự chứng nhận nếu áp dụng, RCEP C/OCó thể ưu đãi theo lộ trình từng FTAĐáp ứng quy tắc xuất xứ và chứng từ hợp lệC/O/chứng từ xuất xứ, Invoice, vận chuyển trực tiếpRà kỹ quy định tự chứng nhận CPTPP nếu dùng.
EU/UKEVFTA / UKVFTAEUR.1 hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ theo quy địnhCó thể giảm sâu theo lộ trình, nhiều mã về 0% sau giai đoạn cắt giảmNhà xuất khẩu đủ điều kiện, mô tả hàng và mã HS phù hợpStatement on origin/EUR.1, Invoice, transport docRà mã HS 4/6 số giữa C/O và tờ khai.
Úc – New Zealand / Ấn Độ / Hong KongAANZFTA, CPTPP, AIFTA, AHKFTA nếu phù hợpForm tương ứng hoặc chứng từ xuất xứ theo hiệp địnhTùy mã HS và lộ trình cam kếtCó xuất xứ thực tế tại nước thành viên, vận chuyển đáp ứng điều kiệnC/O, Invoice, B/L, chứng từ trung chuyển nếu cóĐừng gộp nhiều FTA; chọn tuyến có chứng từ thật và lợi nhất.
Checklist kiểm tra C/O: form C/O, tiêu chí xuất xứ WO/RVC/CTH/CTSH, hóa đơn bên thứ ba, vận chuyển trực tiếp, mô tả hàng, HS, số lượng, trọng lượng, nước xuất xứ, dấu/chữ ký, ngày cấp và thời hạn hiệu lực.

CHECKLIST KIỂM TRA C/O TRƯỚC ETA

Điểm kiểm traYêu cầu đối chiếuRủi ro nếu saiCách xử lý trước ETA
Form C/OForm D/E/AK/VK/EUR.1/RCEP/CPTPP statement phải đúng tuyến và đúng nước xuất xứBị bác ưu đãi thuế, chuyển sang MFNXin bản draft C/O trước khi tàu chạy nếu tuyến cho phép.
Tiêu chí xuất xứWO, RVC, CTH/CTSH hoặc tiêu chí riêng theo FTA; hàng blend/premix cần rà RVC kỹKhông chứng minh được xuất xứ thực chất của nguyên liệuYêu cầu supplier giải trình BOM/origin statement nếu hàng hỗn hợp.
Mô tả hàngTên hàng trên C/O phải khớp Invoice, SDS/COA/TDS ở mức đủ nhận diệnC/O mô tả chung “chemical” dễ bị nghi ngờThống nhất tên thương mại + tên hóa học/INCI nếu cần.
HS codeHS trên C/O nên khớp ít nhất 6 số với HS dự kiến khai báoSai HS có thể bị yêu cầu giải trình hoặc không chấp nhận ưu đãiChốt HS 6 số với supplier trước khi phát hành C/O.
Vận chuyển trực tiếpRà transit, non-manipulation, through B/L, chứng từ trung chuyểnMất điều kiện hưởng ưu đãi đặc biệtXin chứng từ trung chuyển nếu tuyến đi qua nước thứ ba.
Thời hạn và chữ kýNgày cấp, dấu/chữ ký, bản điện tử/bản giấy theo từng FTAC/O quá hạn hoặc sai hình thứcKiểm tra ngày cấp ngay khi nhận draft/bản scan.

BỘ HỒ SƠ & CÁCH THỨC NỘP HỒ SƠ

Hồ sơ nên tách thành ba lớp: chứng từ thương mại, hồ sơ kỹ thuật/chuyên ngành và hồ sơ nộp/đối chiếu với cơ quan hoặc hệ thống liên quan. Với nguyên liệu mỹ phẩm, COA và SDS thường quan trọng không kém Invoice/Packing List.

CHECKLIST HỒ SƠ THEO NGHIỆP VỤ

Nhóm hồ sơTài liệu cần cóDùng cho bước nàoAi thường chuẩn bịLỗi thường gặpCách kiểm tra trước ETA
Hồ sơ thương mạiInvoice, Packing List, Sales Contract/PO, B/L/AWB, arrival noticeMở tờ khai, đối chiếu giá, số lượng, điều kiện giao hàngBuyer/Docs/Forwarder/ShipperTên hàng thương mại không khớp tên hóa học/INCI; sai net weight/gross weightĐối chiếu với COA, SDS, packing, nhãn gốc trước ETA.
Hồ sơ kỹ thuật nguyên liệuCOA, SDS/MSDS, TDS/specification, CAS/EC, INCI, batch/lot certificatePhân loại HS, rà hóa chất/DG, chứng minh chất lượngNhà cung cấp/QA/R&D/ComplianceThiếu CAS, SDS cũ, COA không theo lô, spec quá chungYêu cầu supplier gửi bản PDF có số lô, ngày cấp, người phát hành.
Hồ sơ hóa chất/DGSDS 16 mục, DG declaration nếu có, flash point, UN number, hazard classBooking, vận chuyển, lưu kho, khai báo hóa chất nếu thuộc diệnShipper/Forwarder/ComplianceKhông khai DG dù SDS thể hiện flammable/corrosive/toxicRà mục 2, 3, 9, 14 của SDS trước khi book tàu/bay.
Hồ sơ xuất xứC/O Form D/E/AK/VK/EUR.1/RCEP/CPTPP statement…Xin ưu đãi thuế nhập khẩu đặc biệtShipper/Supplier/DocsSai HS, mô tả, nước xuất xứ, hóa đơn bên thứ ba, ngày cấpCheck form, tiêu chí xuất xứ, vận chuyển trực tiếp, số lượng/trọng lượng.
Hồ sơ nhãn và lưu khoNhãn gốc, nhãn phụ nguyên liệu nếu lưu thông, tên hàng, cảnh báo, hạn dùng, điều kiện bảo quảnKiểm soát lưu thông nội bộ/bán nguyên liệuWarehouse/QA/ComplianceKhông có lot/expiry/storage; nhãn không thể hiện hazardĐối chiếu nhãn với COA/SDS và quy cách đóng gói.
Hồ sơ công bố mỹ phẩm nếu hàng là thành phẩm/base dùng trực tiếpPOA, CFS nếu áp dụng, Phiếu công bố, formula, label artwork, PIF dataChỉ dùng khi hàng thực chất là mỹ phẩm thành phẩm hoặc đưa trực tiếp ra thị trườngRegulatory/Brand owner/ImporterNhầm nguyên liệu với mỹ phẩm thành phẩm hoặc ngược lạiRà mục đích nhập: sản xuất nội bộ, bán nguyên liệu B2B hay bán lẻ cho người tiêu dùng.

CĂN CỨ PHÁP LÝ – MA TRẬN CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH

Phần pháp lý cần đọc theo từng tình huống hàng hóa. Một nguyên liệu đơn chất có CAS rõ sẽ khác với fragrance compound, botanical extract, premix base hoặc thành phẩm bán lẻ.

BẢNG CĂN CỨ PHÁP LÝ CẦN RÀ SOÁT

Nhóm văn bảnTên/số hiệu văn bảnCơ quan ban hànhHiệu lực/thời điểm áp dụngVai trò trong thủ tụcĐiều/khoản/phụ lục cần chú ýGhi chú rà soát
Mỹ phẩmThông tư 06/2011/TT-BYTBộ Y tếHiệu lực 01/04/2011; đã được sửa đổi một phầnQuản lý mỹ phẩm, công bố mỹ phẩm thành phẩm, PIF, yêu cầu hồ sơĐiều về công bố, POA, CFS, PIFÁp dụng khi hàng là mỹ phẩm thành phẩm hoặc nguyên liệu bị đóng gói/lưu thông như sản phẩm dùng trực tiếp.
Mỹ phẩmThông tư 34/2025/TT-BYTBộ Y tếHiệu lực 18/08/2025Sửa đổi, bổ sung Thông tư 06/2011/TT-BYTCác nội dung sửa đổi hồ sơ/quản lý mỹ phẩmCần rà tại thời điểm nộp công bố hoặc hậu kiểm.
Hóa chấtLuật Hóa chất 69/2025/QH15 và Nghị định 26/2026/NĐ-CPQuốc hội/Chính phủNĐ 26/2026 có hiệu lực 17/01/2026Quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóaDanh mục, khai báo, an toàn hóa chất, SDSNghị định 113/2017/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ 17/01/2026; không dùng như căn cứ hiện hành.
Hóa chấtThông tư 01/2026/TT-BCTBộ Công ThươngHiệu lực 17/01/2026Hướng dẫn Nghị định 26/2026/NĐ-CPHồ sơ, danh mục, biểu mẫu nếu áp dụngRà khi nguyên liệu là hóa chất/hỗn hợp chất thuộc diện quản lý.
Nhãn hàng hóaNghị định 43/2017/NĐ-CP, Nghị định 111/2021/NĐ-CPChính phủNĐ 43 hiệu lực 01/06/2017; NĐ 111 sửa đổi một phầnNhãn hàng hóa nhập khẩu, nhãn phụ, nội dung bắt buộcTên hàng, xuất xứ, tổ chức chịu trách nhiệm, cảnh báoNguyên liệu B2B vẫn cần kiểm soát nhãn gốc/nhãn phụ theo cách lưu thông.
Hải quanLuật Hải quan, Nghị định 08/2015/NĐ-CP và văn bản sửa đổiQuốc hội/Chính phủ/Bộ Tài chínhTheo hiệu lực từng văn bảnHồ sơ hải quan, khai báo, kiểm tra hồ sơ/thực tế hàng hóaQuy định về hồ sơ khai hải quanHồ sơ kỹ thuật là căn cứ giải trình HS và chính sách.
Biểu thuếNghị định 26/2023/NĐ-CP và biểu thuế ưu đãi/ưu đãi đặc biệtChính phủ/Bộ Tài chínhTheo thời điểm mở tờ khaiThuế nhập khẩu thường/MFN, VAT, ưu đãi FTAMã HS, mô tả hàng, lộ trình FTAPhải rà theo HS cuối cùng, không chốt thuế chỉ bằng tên thương mại.
Vận chuyển hàng nguy hiểmIMDG Code / IATA DGR và quy định hãng vận chuyểnIMO/IATA/hãng tàu/hãng bayTheo phiên bản áp dụng của hãngBooking, đóng gói, khai DG, hạn chế bay/tàuUN number, class, packing group, flash pointBắt buộc rà SDS mục 14 với hương liệu, dung môi, alcohol, acid/base mạnh.

MA TRẬN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH

Tình huống hàng hóaCăn cứ/văn bản cần đối chiếuChính sách có thể áp dụngCơ quan/cổng xử lý nếu xác định đượcĐiều kiện kích hoạt chính sách
Nguyên liệu mỹ phẩm thông thường dùng cho sản xuất nội bộThông tư 06/2011, TT 34/2025, hồ sơ sản xuất/PIF thành phẩmKhông xử lý như mỹ phẩm thành phẩm nếu chỉ là nguyên liệu sản xuất; vẫn cần COA/SDS và lưu hồ sơ đầu vàoHải quan/QA doanh nghiệpMục đích nhập là sản xuất, không bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
Nguyên liệu là hóa chất/hỗn hợp chất có CAS và nguy cơ hóa chấtLuật Hóa chất 69/2025, NĐ 26/2026, TT 01/2026-BCTCó thể phải khai báo hóa chất, kiểm soát an toàn hóa chất, SDS, nhãn cảnh báoCổng/ cơ quan quản lý hóa chất nếu áp dụngNằm trong danh mục hoặc có tính nguy hiểm theo hồ sơ SDS/CAS.
Hương liệu/tinh dầu/dung môi dễ cháySDS/MSDS, IMDG/IATA DGRRà hàng nguy hiểm khi vận chuyển, đóng gói, nhãn DG, booking điều kiệnHãng tàu/hãng bay/kho/cảngSDS có flash point thấp, UN number, hazard class.
Bán thành phẩm/base dùng trực tiếp cho da/tócThông tư 06/2011, TT 34/2025Có thể phải công bố mỹ phẩm nếu được đưa ra thị trường như sản phẩm dùng trực tiếpCục Quản lý Dược/NSW nếu là hàng nhập khẩu công bốCó công dụng mỹ phẩm, nhãn, bao bì bán lẻ hoặc dùng trực tiếp cho người tiêu dùng.
Nguyên liệu có nguồn gốc động/thực vật đặc thùCITES, kiểm dịch, quy định nguồn gốc nếu áp dụngCó thể cần chứng từ nguồn gốc, kiểm dịch hoặc giấy phép CITESCơ quan chuyên ngành tương ứngLoài thuộc danh mục, nguyên liệu từ động vật/thực vật được kiểm soát.
Nguyên liệu nhập cho EPE/FDI/nhà máy gia côngLuật Hải quan, quy định loại hình, định mức, báo cáo quyết toánRà loại hình nhập, quản lý tồn kho, định mức sản xuất, hồ sơ gia công/sản xuất xuất khẩuHải quan quản lý doanh nghiệpNhập để sản xuất xuất khẩu/gia công/nội địa có chế độ quản lý khác nhau.
Hàng mẫu R&D/lab sampleQuy định hải quan, SDS, mục đích sử dụngRà định lượng, mục đích thử nghiệm, không lưu thông, không bánHải quan/QA/R&DHàng nhỏ lẻ nhưng có hóa chất/DG vẫn phải kiểm soát vận chuyển và an toàn.

XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC

THỜI GIAN XỬ LÝ, LỆ PHÍ & CHI PHÍ RỦI RO

BướcThời điểm nên thực hiệnThời gian/lệ phí nếu có căn cứChi phí rủi ro nếu chậmGhi chú kiểm soát
Rà dữ liệu supplierTrước khi đặt hàng/ETDKhông có thời hạn cố địnhSai HS, sai DG, thiếu COA/SDS dẫn đến hold booking hoặc hold hàngXin COA, SDS, TDS, CAS/INCI, spec, origin trước khi book.
Rà hóa chất/DGTrước bookingTheo quy định hãng tàu/hãng bayBị từ chối vận chuyển, đổi phương thức, phát sinh phí kho nguy hiểmCheck SDS mục 2, 3, 9, 14; xác định UN/class/packing group.
Rà HS – thuế – C/OTrước khi phát hành C/OPhụ thuộc shipper/cơ quan cấp C/OMất ưu đãi thuế, sửa C/O, truy thu nếu saiChốt HS 6 số và mô tả hàng với supplier.
Thông quanKhi hàng đến cảng/sân bayTheo phân luồng hải quanLưu bãi, DEM/DET, kiểm hóa, bổ sung hồ sơ kỹ thuậtChuẩn bị sẵn SDS/COA/TDS/nhãn để giải trình.
Sau thông quanTrước khi đưa vào sản xuất/lưu khoTheo quy trình QA doanh nghiệpKhông truy xuất được lô, rủi ro hậu kiểm/hồ sơ PIF thành phẩmLưu hồ sơ lô nguyên liệu, hạn dùng, điều kiện bảo quản.

QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN

Rà soát trước ETA

Chốt bản chất hàng: nguyên liệu rời, bán thành phẩm, hương liệu, hóa chất đơn chất/hỗn hợp, hàng mẫu hay sản phẩm dùng trực tiếp.

Khóa dữ liệu kỹ thuật

Thu COA, SDS/MSDS, TDS, CAS/EC, INCI, specification, lot/batch, shelf life, storage condition và nhãn gốc.

Xác định HS – thuế – C/O

Phân loại theo thành phần/công dụng chính, không chỉ theo tên thương mại; rà C/O trước khi shipper phát hành.

Rà chính sách hóa chất/DG

Đối chiếu Luật Hóa chất, Nghị định 26/2026, Thông tư 01/2026-BCT và SDS để xác định khai báo hóa chất hoặc vận chuyển DG nếu có.

Mở tờ khai hải quan

Khai theo bộ chứng từ đã khóa; chuẩn bị hồ sơ giải trình cho luồng Vàng/Đỏ như SDS, COA, TDS, CAS và mục đích nhập khẩu.

Kéo hàng – lưu kho – bàn giao QA

Kiểm tra điều kiện bảo quản, bao bì, lot/expiry, nhãn cảnh báo, nhiệt độ/độ ẩm nếu có yêu cầu.

Hoàn tất nghĩa vụ sau thông quan

Lưu hồ sơ lô, phục vụ truy xuất, báo cáo quyết toán nếu EPE/sản xuất xuất khẩu và dữ liệu PIF cho thành phẩm.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

1. Nguyên liệu mỹ phẩm nhập khẩu có phải công bố mỹ phẩm không?

Không mặc định. Nếu hàng chỉ là nguyên liệu đầu vào cho sản xuất, trọng tâm là hải quan, HS, hóa chất/DG, COA/SDS và hồ sơ QA. Nếu hàng được đóng gói/ghi công dụng dùng trực tiếp cho người tiêu dùng như mỹ phẩm thành phẩm, cần rà công bố mỹ phẩm.

2. Nguyên liệu mỹ phẩm có cần CFS không?

CFS là tài liệu thường gắn với hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩu thành phẩm. Với nguyên liệu rời dùng sản xuất, không mặc định yêu cầu CFS; tuy nhiên supplier vẫn nên cung cấp COA, SDS, TDS, origin statement và chứng từ chất lượng.

3. HS của nguyên liệu mỹ phẩm xác định thế nào?

Xác định theo thành phần hóa học, công dụng chính, dạng thương mại, mức độ pha trộn, nguồn gốc và hồ sơ kỹ thuật. Nhóm này có thể rơi vào Chương 15, 29, 32, 33, 34, 38 hoặc 39 tùy hàng.

4. Hương liệu/tinh dầu có phải hàng nguy hiểm không?

Không phải mọi hương liệu/tinh dầu đều là DG, nhưng phải rà SDS, đặc biệt mục flash point, UN number, hazard class và packing group. Hàng dễ cháy thường bị kiểm soát khi bay/tàu.

5. Thiếu SDS có thông quan được không?

Có thể vẫn mở tờ khai với một số hàng, nhưng SDS là tài liệu quan trọng để giải trình HS, hóa chất, DG và điều kiện an toàn. Với nguyên liệu hóa chất/hương liệu/dung môi, thiếu SDS rất dễ bị yêu cầu bổ sung.

6. Nguyên liệu nhập cho nhà máy EPE có khác nhập kinh doanh nội địa không?

Có. EPE/sản xuất xuất khẩu cần kiểm soát loại hình, định mức, tồn kho, báo cáo quyết toán và mục đích sử dụng. Không nên dùng một bộ logic hồ sơ cho mọi loại hình.

7. C/O có giúp giảm thuế nguyên liệu mỹ phẩm không?

Có thể. Ưu đãi phụ thuộc HS cuối cùng, xuất xứ thực tế, form C/O, tiêu chí xuất xứ, vận chuyển trực tiếp và mô tả hàng. C/O sai CAS/tên hàng/HS có thể bị bác ưu đãi.

8. Nguyên liệu có nguồn gốc động thực vật có cần giấy phép không?

Có thể phát sinh CITES, kiểm dịch hoặc chứng từ nguồn gốc nếu thuộc loài/nhóm được kiểm soát. Cần rà theo tên khoa học, nguồn gốc, bộ phận sử dụng và nước xuất khẩu.

KẾT QUẢ ĐẦU RA & NGHĨA VỤ SAU THÔNG QUAN

Kết quả đầu ra thường gặp

Tờ khai thông quan, hồ sơ C/O được chấp nhận nếu hợp lệ, kết quả khai báo hóa chất nếu thuộc diện, bộ hồ sơ QA nguyên liệu, biên bản bàn giao kho và chứng từ lô phục vụ truy xuất.

Nghĩa vụ sau thông quan

Lưu COA, SDS, TDS, CAS/INCI, nhãn, C/O, tờ khai, chứng từ vận tải; kiểm soát lot/expiry/storage; liên kết dữ liệu nguyên liệu với BMR, hồ sơ sản xuất và PIF của mỹ phẩm thành phẩm.

Điểm cần rà định kỳ

Cập nhật danh mục hóa chất quản lý, chính sách VAT/FTA, quy định nhãn, giới hạn thành phần mỹ phẩm và thay đổi công thức/nhà sản xuất/nguồn cung.

GIẢI PHÁP TỪ TGIMEX

Với nguyên liệu mỹ phẩm, rủi ro thường phát sinh trước khi hàng về: supplier gửi thiếu SDS/COA, C/O không khớp tên hàng, SDS thể hiện DG nhưng booking khai thường, hoặc lô hàng bị yêu cầu giải trình bản chất hóa chất. Trọng tâm triển khai là rà soát trước ETA để giảm lưu bãi, hạn chế sửa chứng từ và bảo vệ tính truy xuất của hồ sơ sản xuất.

Rà HS – thuế – C/O

Tách theo nhóm dầu/sáp, hương liệu, surfactant, pigment, polymer, hoạt chất; rà MFN, VAT 8%/10% và ưu đãi FTA theo chứng từ xuất xứ.

Rà hóa chất & DG

Đối chiếu CAS, SDS mục 2/3/9/14, UN number, flash point, hazard class, điều kiện đóng gói và khai báo hóa chất nếu thuộc diện.

Rà hồ sơ kỹ thuật

Chuẩn hóa COA, SDS, TDS, specification, INCI, CAS/EC, allergen/IFRA, heavy metal, microbiology và nguồn gốc nguyên liệu.

Phối hợp logistics

Kiểm soát booking, vận chuyển, kéo hàng, kho/cảng, điều kiện lưu kho, hàng nguy hiểm và xử lý luồng hải quan.

Kiểm soát QA sau thông quan

Liên kết hồ sơ nhập khẩu với lot nguyên liệu, BMR, hồ sơ sản xuất, PIF, claim và truy xuất khi hậu kiểm.

Rà theo mục đích nhập

Phân biệt nhập sản xuất nội bộ, kinh doanh nguyên liệu, hàng mẫu R&D, EPE/FDI hoặc bán thành phẩm dùng trực tiếp.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Để lại một bình luận