HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU BAO BÌ / DỤNG CỤ / PHỤ KIỆN BEAUTY KHÔNG ĐIỆN

Mục lục nội dung ẩn
1 HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU BAO BÌ / DỤNG CỤ / PHỤ KIỆN BEAUTY KHÔNG ĐIỆN
Mỹ phẩm – chăm sóc cá nhân · Non-electric beauty accessories

HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU BAO BÌ / DỤNG CỤ / PHỤ KIỆN BEAUTY KHÔNG ĐIỆN

Bao bì, dụng cụ và phụ kiện beauty không điện rất dễ bị khai chung thành “phụ kiện mỹ phẩm”, trong khi bản chất pháp lý có thể là bao bì rỗng, dụng cụ cá nhân, bộ phụ kiện hoặc sản phẩm đã tẩm/chứa mỹ phẩm. Bài viết này giúp doanh nghiệp rà soát trước ETA theo luồng: phân loại hàng – HS/thuế/C/O – nhãn – hồ sơ kỹ thuật – rủi ro phát sinh khi phụ kiện đi kèm mỹ phẩm. Phần hướng dẫn tập trung vào điều kiện áp dụng chính sách, hồ sơ cần chuẩn bị, thời điểm thực hiện và những rủi ro thường khiến doanh nghiệp phải bổ sung chứng từ hoặc kéo dài thời gian thông quan. Trước khi triển khai, cần chốt mô tả hàng, mã HS, model hoặc thành phần kỹ thuật, đối chiếu cơ quan tiếp nhận và chuẩn hóa dữ liệu giữa hồ sơ chuyên ngành với bộ chứng từ hải quan.

TÓM TẮT NHANH

Bản chất hàng

Thường là bao bì rỗng, dụng cụ bôi/trang điểm hoặc phụ kiện beauty không chạy điện; không tự động xem là mỹ phẩm thành phẩm.

Điểm dễ sai

Nhầm giữa bao bì mỹ phẩm, dụng cụ làm đẹp, bộ bán kèm mỹ phẩm và sản phẩm đã chứa/được tẩm mỹ phẩm.

HS trọng tâm

Cần tách theo vật liệu, công năng, cấu tạo: nhựa, giấy, thủy tinh, kim loại, cọ, bông phấn, lược, dụng cụ nail.

Chính sách

Nếu nhập rời và không chứa mỹ phẩm, thường đi theo HS – nhãn – chứng từ kỹ thuật; nếu bán kèm/đã chứa mỹ phẩm thì rà công bố mỹ phẩm.

Ảnh đại diện

Dùng thutuc3.png vì thuộc nhóm Mỹ phẩm – chăm sóc cá nhân.

Category

Gắn nhánh mỹ phẩm/phụ kiện beauty không điện; không dùng ảnh F&B hoặc ICT.

Lưu ý áp dụng: bài chỉ áp dụng cho hàng không điện, chưa chứa mỹ phẩm và chưa tẩm hoạt chất. Nếu có pin, LED, motor, sóng RF, dung dịch mỹ phẩm hoặc bán thành set mỹ phẩm, cần rà thêm chính sách tương ứng theo hồ sơ thực tế.
Minh họa HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU BAO BÌ / DỤNG CỤ / PHỤ KIỆN BEAUTY KHÔNG ĐIỆN
Minh họa nhóm hàng và bối cảnh rà soát hồ sơ trước thông quan.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ & TẦM QUAN TRỌNG CỦA THỦ TỤC

Nhóm bao bì / dụng cụ / phụ kiện beauty không điện nhìn đơn giản ở tên thương mại nhưng khi nhập khẩu cần tách đúng bản chất hàng hóa: hàng chỉ là bao bì rỗng, phụ kiện khô, dụng cụ trang điểm, dụng cụ chăm sóc cá nhân hay đã chuyển thành hàng chứa/tẩm mỹ phẩm. Việc phân định này ảnh hưởng trực tiếp đến HS code, thuế, nhãn hàng hóa, hồ sơ kỹ thuật và khả năng phát sinh thủ tục công bố mỹ phẩm.

Bao bì mỹ phẩm rỗng

Chai, hũ, tuýp, lọ, nắp, pump, dropper, hộp giấy hoặc khay dùng để chứa/đóng gói mỹ phẩm nhưng khi nhập khẩu chưa có sản phẩm mỹ phẩm bên trong.

Phụ kiện beauty không điện

Cọ trang điểm, bông phấn, mút tán nền, kẹp mi, nhíp, lược, gương không đèn, dụng cụ nail/tóc thủ công; không dùng điện, pin, LED, motor hoặc kết nối không dây.

Hồ sơ kỹ thuật

Bộ tài liệu chứng minh vật liệu, cấu tạo, công năng, tình trạng hàng, model/quy cách và mục đích nhập khẩu để chốt HS, nhãn và chính sách chuyên ngành.

Điểm kiểm soát chính: không kết luận theo tên gọi “beauty kit”, “cosmetic tool set” hoặc “makeup accessories”. Một set có thể gồm chai nhựa rỗng, phễu, spatula, gương, cọ và bông phấn; mỗi món có thể kéo theo HS và thuế khác nhau. Nếu khăn lau, pad, sponge hoặc mask đã tẩm dung dịch tẩy trang/serum/hoạt chất, cần tách khỏi nhóm phụ kiện khô để rà như mỹ phẩm thành phẩm.

PHẠM VI ÁP DỤNG & BẢNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM CHI TIẾT

Áp dụng cho

Bao bì chứa mỹ phẩm rỗng, dụng cụ/phụ kiện beauty không điện, set phụ kiện khô, hàng dùng cho salon hoặc bán lẻ nhưng chưa chứa/tẩm mỹ phẩm.

Không tự động áp dụng

Máy làm đẹp điện, LED mask, máy massage, máy rửa mặt, thiết bị có pin/sạc, hàng có RF/siêu âm/nhiệt, sản phẩm đã chứa/tẩm mỹ phẩm hoặc hàng có claim điều trị.

Cần tách riêng trước ETA

Set nhiều vật liệu, hàng nhập kèm mỹ phẩm, phụ kiện có dung dịch/gel/keo, hàng mẫu, hàng EPE/FDI hoặc hàng dự án có thể phát sinh cách khai và hồ sơ khác.

Nguyên tắc áp dụng: cần đối chiếu tại thời điểm áp dụng theo catalogue, hình ảnh thực tế, vật liệu cấu thành, model/quy cách, nhãn gốc, mục đích nhập khẩu và cách bán hàng. Không gom toàn bộ “beauty accessories” vào một kết luận HS/chính sách chung.

BẢNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM CHI TIẾT

Nhóm sản phẩm/tình huống hàng hóaDấu hiệu kỹ thuật cần kiểm traVí dụ model/công năngTài liệu chứng minhChính sách có thể phát sinhHồ sơ cần đối chiếuLưu ý áp dụng
Bao bì chứa mỹ phẩm rỗngChai, hũ, tuýp, lọ, nắp, pump, vòi xịt, ống dropper, hộp giấy; vật liệu nhựa/thủy tinh/kim loại/giấyChai serum rỗng, hũ cream rỗng, tuýp nhựa, nắp bóp nhỏ giọtCatalogue, hình ảnh, material breakdown, packing specificationHS theo vật liệu/công năng; nhãn hàng hóa; không tự động là công bố mỹ phẩm nếu rỗngInvoice, Packing List, B/L/AWB, catalogue, ảnh hàng, nhãn gốcNếu đã đóng mỹ phẩm bên trong hoặc nhập cùng bộ bán lẻ, phải rà lại như mỹ phẩm thành phẩm/set mỹ phẩm.
Phụ kiện trang điểm không điệnKhông có pin, không motor, không nguồn điện; dùng để bôi, tán, chải, kẹp, tạo hìnhCọ trang điểm, bông phấn, mút tán nền, kẹp mi, nhíp, dao cạo/lược chải màyCatalogue, hình ảnh thực tế, vật liệu cấu thành, hướng dẫn sử dụngHS nhóm cọ/bông phấn/dụng cụ cá nhân; nhãn; có thể phát sinh SDS nếu có keo/phủ bề mặtBộ ảnh, catalogue, mô tả chất liệu, bảng thành phần vật liệuKhông ghi công dụng điều trị da/tóc; nếu sản phẩm kèm dung dịch/gel/serum, phải tách chính sách.
Dụng cụ nail/mi/tóc không điệnDụng cụ cơ khí cầm tay, không chạy điện, dùng trong chăm sóc cá nhân/salonDũa móng, kềm/cắt móng, cây đẩy da, nhíp, lược, kẹp tócCatalogue, thành phần kim loại/nhựa, ảnh đóng góiHS nhóm dụng cụ làm móng/chải tóc/phụ kiện tóc; nhãn hàng hóaChứng từ thương mại, catalogue, nhãn, mô tả vật liệuNếu là dụng cụ sắc nhọn chuyên dụng hoặc hàng kim loại có yêu cầu riêng theo hãng vận chuyển, cần rà an toàn đóng gói.
Vật tư beauty dùng một lầnMiếng cotton, pad, khăn lau mỹ phẩm khô, spatula, muỗng lấy kem, que trộn, không tẩm hoạt chấtCotton pad khô, spatula nhựa, mask bowl, mixing stickSpecification, material declaration, hình ảnh, công dụngHS theo vật liệu dệt/nhựa/giấy; nhãn; kiểm tra claim tiếp xúc daMô tả vật liệu, nhãn, packing list, PONếu pad/khăn đã tẩm lotion, serum hoặc dung dịch tẩy trang, cần rà như mỹ phẩm thành phẩm.
Set/kit bao bì – phụ kiệnNhiều món đóng chung một bộ; có thể khác vật liệu và công năngSet chai chiết du lịch + phễu + spatula; kit makeup brush + spongeBOM/packing list chi tiết từng món, hình ảnh set, invoice tách line nếu cầnPhân loại HS theo GIR/đặc tính cơ bản hoặc tách từng món; rà C/O theo từng HSInvoice, packing detail, catalogue từng item, C/OKhông dùng một HS chung nếu set có nhiều thành phần và không xác định được đặc tính chính.

HS CODE – THUẾ – C/O

HS cần xác định theo vật liệu chính, công năng, tình trạng hàngcấu trúc bộ hàng. Với nhóm này, rủi ro thường nằm ở việc dùng một HS chung cho toàn bộ “beauty accessories”, trong khi cọ, bông phấn, chai nhựa, lọ thủy tinh, hộp giấy và dụng cụ nail có bản chất phân loại khác nhau.

Nguyên tắc kiểm soát thuế: mức thuế dưới đây là khung tham khảo nghiệp vụ để rà chi phí trước ETA. Doanh nghiệp cần đối chiếu biểu thuế hiện hành theo HS 8 số cuối cùng, xuất xứ, C/O và ngày đăng ký tờ khai trước khi chốt landed cost.

BẢNG HS CODE – THUẾ – C/O ĐỀ XUẤT

Mã HS tham khảoMô tả/nhóm hàng phù hợpCơ sở phân loạiĐiều kiện áp dụngThuế nhập khẩu thông thườngThuế nhập khẩu ưu đãi MFNVATC/O/FTA cần ràHồ sơ cần đối chiếu
3923.xxBao bì bằng plastic dùng chứa/đóng gói mỹ phẩm rỗng: chai, lọ, tuýp, nắp, phụ kiện đóng gói bằng nhựaVật liệu chính là plastic; công năng là chứa/đóng gói; hàng nhập rời, chưa có mỹ phẩm bên trongÁp dụng khi sản phẩm là bao bì rỗng hoặc bộ phận bao bì; không áp cho sản phẩm đã chứa mỹ phẩmTham khảo khoảng 15%–30%; chốt theo mã 8 sốTham khảo khoảng 10%–20%; rà NĐ 26/2023 và sửa đổiThường 10%ATIGA/ACFTA/RCEP/VKFTA/EVFTA/CPTPP tùy xuất xứ; có thể giảm sâu nếu đúng HS và C/OCatalogue, ảnh hàng, material declaration, invoice, C/O, mô tả hàng rỗng
3926.90Phụ kiện beauty bằng plastic chưa được chi tiết nơi khác: spatula, muỗng lấy kem, mask bowl, phễu, khay trộnVật liệu plastic; công năng là phụ kiện/dụng cụ phụ trợ, không phải bao bì trực tiếp hoặc không thuộc 3923Chỉ dùng khi không có nhóm HS chuyên biệt hơnTham khảo 15%–30%Tham khảo 10%–20%Thường 10%Rà FTA theo xuất xứ; kiểm tra PSR theo HS cuối cùngCatalogue, vật liệu, ảnh, mô tả công dụng, packing detail
4819.xxHộp giấy, carton, bao bì giấy in thương hiệu mỹ phẩmVật liệu chính là giấy/bìa; công năng đóng gói bán lẻ hoặc vận chuyểnÁp dụng cho hộp giấy rỗng; nếu nhập kèm bộ mỹ phẩm cần rà phân loại setTham khảo 20%–30%Tham khảo 15%–20%Thường 10%Rà C/O theo tuyến Trung Quốc/ASEAN/Hàn Quốc/EU nếu cóMẫu in, artwork, material spec, invoice, packing list
7010.xxChai/lọ thủy tinh dùng chứa mỹ phẩm, serum, nước hoa dạng bao bì rỗngVật liệu thủy tinh; công năng chứa đựng; thường có nắp/pump đi kèm cần tách hoặc phân loại theo bộÁp dụng cho vỏ chai/lọ rỗng; không áp cho nước hoa/mỹ phẩm đã đóng sẵnTham khảo 10%–20%Tham khảo 5%–15%Thường 10%Rà FTA theo xuất xứ; chú ý mô tả hàng rỗngẢnh, dung tích, vật liệu, catalogue, invoice, C/O
8309.xxNắp, nút, chụp, stopper bằng kim loại cho chai/lọ mỹ phẩmBộ phận đóng kín bằng kim loại; không phải máy móc/thiết bịDùng khi vật liệu kim loại quyết định bản chất và không đi theo bộ chai hoàn chỉnhTham khảo 15%–25%Tham khảo 5%–15%Thường 10%Rà FTA theo xuất xứ; kiểm tra tiêu chí CTH/CTSH/RVCMaterial spec, ảnh, bản vẽ/nắp, invoice, C/O
9603.30Cọ trang điểm, cọ mỹ phẩm, brush dùng bôi/tán phấn hoặc sản phẩm make-upCông năng là cọ dùng trong mỹ phẩm/trang điểm; không chạy điệnÁp dụng cho cọ rời hoặc bộ cọ; set nhiều món cần rà đặc tính chínhTham khảo 30%–37,5%Tham khảo khoảng 20%–25%Thường 10%C/O có thể giúp giảm thuế tùy FTA và HS cuối cùngCatalogue, hình ảnh, vật liệu lông/cán, packing list, C/O
9616.20Bông phấn, puff, pad dùng cho mỹ phẩm hoặc chế phẩm vệ sinh cá nhânCông năng là miếng/bông dùng thoa/tán mỹ phẩm; chưa tẩm hoạt chấtNếu đã tẩm serum/lotion hoặc bán kèm mỹ phẩm, phải rà công bố mỹ phẩmTham khảo 30%–37,5%Tham khảo khoảng 20%–25%Thường 10%Rà FTA theo xuất xứ; mô tả không tẩm mỹ phẩmẢnh hàng, material spec, nhãn, invoice, C/O
8214.20Dụng cụ làm móng tay/chân: kềm, bấm móng, dũa kim loại, cây đẩy daDụng cụ cơ khí cầm tay thuộc nhóm chăm sóc cá nhânKhông áp dụng cho máy điện hoặc bộ salon có motor/pinTham khảo 20%–30%Tham khảo 10%–20%Thường 10%Rà ưu đãi đặc biệt theo C/O; kiểm tra mã HS cuối cùngCatalogue, vật liệu, ảnh, hướng dẫn sử dụng, invoice
9615.xxLược, kẹp tóc, phụ kiện tóc không điệnCông năng chải/giữ/tạo kiểu tóc; vật liệu nhựa/kim loại/hỗn hợpNếu là thiết bị tạo kiểu tóc điện, chuyển sang nhóm thiết bị điện/gia dụngTham khảo 20%–37,5%Tham khảo 15%–25%Thường 10%Rà FTA theo tuyến nhập; kiểm tra tiêu chí xuất xứCatalogue, ảnh, material list, invoice, C/O
7009.xxGương trang điểm cầm tay/để bàn không điệnVật liệu kính gương; không tích hợp đèn LED, pin hoặc module điệnNếu có đèn LED/pin/sạc, cần rà thiết bị điện và pin lithiumTham khảo 20%–30%Tham khảo 15%–20%Thường 10%Rà FTA theo xuất xứ; lưu ý mô tả không điệnẢnh, catalogue, vật liệu, nhãn, packing list

BẢNG C/O/FTA ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CẦN RÀ THEO TUYẾN NHẬP

Tuyến/xuất xứFTA/hiệp địnhForm C/O hoặc chứng từ xuất xứMức thuế ưu đãi đặc biệt nếu có căn cứĐiều kiện áp dụngHồ sơ cần đối chiếuLưu ý áp dụng
ASEANATIGAForm D hoặc chứng từ xuất xứ hợp lệ theo quy địnhCó thể 0% nếu HS thuộc biểu ATIGA và đáp ứng quy tắc xuất xứĐáp ứng WO/RVC/CTH/CTSH theo PSR; vận chuyển trực tiếpC/O, invoice, packing list, B/L, mô tả hàng, HSĐặc biệt kiểm tra mô tả hàng là bao bì/phụ kiện rỗng, không phải mỹ phẩm thành phẩm.
Trung QuốcACFTA hoặc RCEPForm E / RCEP C/O hoặc chứng từ xuất xứ tương ứngCó thể giảm về 0%–5% tùy HS/lộ trìnhĐúng form, đúng tiêu chí xuất xứ, hóa đơn bên thứ ba nếu cóC/O, invoice, vận đơn, catalogue, packing detailRủi ro thường gặp: HS trên C/O không khớp HS tờ khai hoặc mô tả hàng quá chung.
Hàn QuốcAKFTA / VKFTA / RCEPForm AK / VK / RCEPCó thể giảm sâu, nhiều mã có thể 0% nếu đủ điều kiệnRà PSR theo mã HS cuối cùng; chứng minh vận chuyển trực tiếpC/O, invoice, material declaration nếu cầnƯu tiên đối chiếu kỹ với set cọ/mút/hộp nhiều chất liệu.
Nhật BảnVJEPA / AJCEP / CPTPP / RCEPC/O form tương ứng hoặc chứng từ xuất xứ CPTPP nếu áp dụngTùy HS; nhiều dòng có lộ trình ưu đãi riêngĐúng quy tắc xuất xứ, chứng từ vận chuyển và mô tả hàngC/O/chứng từ xuất xứ, invoice, B/L/AWB, catalogueKhông dùng chung một form cho toàn bộ lô nếu line hàng có HS khác nhau.
EU / UKEVFTA / UKVFTAEUR.1 hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ theo điều kiệnCó thể giảm theo lộ trình EVFTA/UKVFTAĐáp ứng quy định xuất xứ và điều kiện chứng từChứng từ xuất xứ, invoice, mô tả HS, vận chuyểnCần rà xuất xứ thực tế nếu hàng mua từ trader nhưng sản xuất ở nước thứ ba.
Úc – New ZealandAANZFTA hoặc CPTPPForm AANZ hoặc chứng từ xuất xứ CPTPPCó thể giảm theo biểu ưu đãi đặc biệtĐúng nước xuất xứ, vận chuyển trực tiếp, PSRC/O/chứng từ xuất xứ, B/L, invoiceRà kỹ với hàng private label sản xuất tại nước khác.
Ấn Độ / Hong KongAIFTA / AHKFTAForm AI / Form AHKTùy HS và biểu ưu đãi; cần rà tại thời điểm mở tờ khaiĐáp ứng form, tiêu chí xuất xứ và mô tả hàngC/O, invoice, packing list, catalogueKhông chốt ưu đãi nếu chỉ có certificate chất lượng mà không có chứng từ xuất xứ hợp lệ.
Lưu ý kiểm soát C/O trước ETA: rà đúng form, tiêu chí xuất xứ WO/RVC/CTH/CTSH, mô tả hàng, HS, số lượng, trọng lượng, nước xuất xứ, hóa đơn bên thứ ba nếu có, vận chuyển trực tiếp, dấu/chữ ký, ngày cấp và thời hạn hiệu lực.

BỘ HỒ SƠ & CÁCH THỨC NỘP HỒ SƠ

Với hàng rỗng/không điện, hồ sơ trọng tâm là chứng từ thương mại, tài liệu kỹ thuật và nhãn hàng hóa. Trường hợp hàng đã chứa mỹ phẩm, tẩm mỹ phẩm hoặc bán kèm sản phẩm mỹ phẩm, cần mở thêm nhánh hồ sơ công bố mỹ phẩm theo quy định hiện hành.

Nhóm hồ sơTài liệu cần cóDùng cho bước nàoLỗi thường gặp
Hồ sơ thương mạiCommercial Invoice, Packing List, B/L/AWB, Sales Contract/PO, C/O nếu xin ưu đãiMở tờ khai, đối chiếu trị giá, số lượng, xuất xứ, điều kiện giao hàngTên hàng quá chung như beauty accessories; thiếu vật liệu, thiếu công năng, thiếu line item cho set nhiều món
Hồ sơ kỹ thuật/hàng hóaCatalogue, hình ảnh, material declaration, packing specification, dung tích/kích thước, hướng dẫn sử dụngChốt HS, giải trình hàng rỗng/không điện/không chứa mỹ phẩmKhông có tài liệu chứng minh không điện hoặc không tẩm mỹ phẩm
Hồ sơ nhãnNhãn gốc, nhãn phụ dự kiến, artwork, thông tin nhà sản xuất/xuất xứĐảm bảo lưu thông sau thông quanNhãn chỉ ghi tiếng nước ngoài, thiếu xuất xứ, thiếu đơn vị chịu trách nhiệm
Hồ sơ chuyên ngành nếu phát sinhPhiếu công bố mỹ phẩm, CFS, LOA, PIF, công thức, nhãn mỹ phẩm nếu hàng đã chứa/được tẩm mỹ phẩmChỉ áp dụng khi phụ kiện đi kèm mỹ phẩm, đã chứa mỹ phẩm hoặc bán như bộ mỹ phẩmNhầm hàng rỗng thành mỹ phẩm hoặc ngược lại; thiếu công bố khi sản phẩm thực tế đã chứa mỹ phẩm

CHECKLIST HỒ SƠ THEO NGHIỆP VỤ

Nhóm hồ sơTài liệu cần cóDùng cho bước nàoAi thường chuẩn bịLỗi thường gặpCách kiểm tra trước ETA
Thương mạiInvoice, Packing List, Contract/PO, B/L/AWBKhai báo hải quan và đối chiếu trị giáImporter / Supplier / ForwarderTên hàng chung; số lượng không khớp; thiếu đơn vị tínhĐối chiếu tên hàng, line item, số kiện, trọng lượng, điều kiện Incoterms trước ETA
HS – kỹ thuậtCatalogue, ảnh hàng, material breakdown, công dụng, dung tích/kích thướcPhân loại HS và giải trình chính sáchImporter / Compliance / SupplierKhông chứng minh được hàng rỗng, không điện, không tẩm mỹ phẩmYêu cầu supplier xác nhận bằng văn bản về vật liệu, công năng và tình trạng hàng
C/OForm C/O hoặc chứng từ xuất xứ hợp lệXin ưu đãi thuế nhập khẩu đặc biệtSupplier / Exporter / ImporterHS/mô tả hàng trên C/O lệch tờ khai; thiếu vận chuyển trực tiếpRà form, tiêu chí xuất xứ, invoice, B/L, ngày cấp và nước xuất xứ
Nhãn hàng hóaNhãn gốc, nhãn phụ, artwork, hình ảnh bao bìLưu thông thị trường sau thông quanImporter / Marketing / ComplianceThiếu xuất xứ, thiếu thông tin tổ chức chịu trách nhiệm, claim dễ hiểu thành mỹ phẩmRà nhãn trước khi in hoặc trước khi dán nhãn phụ
Chuyên ngành mỹ phẩm nếu phát sinhPhiếu công bố, CFS/LOA/PIF, công thức, nhãn mỹ phẩmÁp dụng khi hàng chứa mỹ phẩm, tẩm mỹ phẩm hoặc bán thành set mỹ phẩmBrand owner / Importer / RACho rằng hàng phụ kiện không cần công bố trong khi sản phẩm đã có mỹ phẩm bên trongTách line hàng rỗng và line thành phẩm; rà công bố trước khi hàng chạy

CĂN CỨ PHÁP LÝ – MA TRẬN CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH

Phần pháp lý cần đặt sau bước phân loại và hồ sơ, vì cùng tên gọi “phụ kiện beauty” nhưng chính sách có thể thay đổi theo việc hàng có chứa mỹ phẩm, có điện, có tẩm hoạt chất, nhập để bán hay nhập cho sản xuất nội bộ.

Nhóm văn bảnTên/số hiệu văn bảnCơ quan ban hànhHiệu lực/thời điểm áp dụngVai trò trong thủ tụcĐiều/khoản/phụ lục cần chú ýGhi chú rà soát
Quản lý mỹ phẩmThông tư 06/2011/TT-BYTBộ Y tếHiệu lực từ 01/04/2011Căn cứ phân biệt sản phẩm mỹ phẩm, công bố mỹ phẩm và trách nhiệm lưu hồ sơPhụ lục số 01-MP và các quy định về công bố, hồ sơ thông tin sản phẩm, trách nhiệm lưu hồ sơ; chỉ kích hoạt khi hàng thực tế là mỹ phẩm.Chỉ áp dụng khi hàng là mỹ phẩm thành phẩm hoặc phụ kiện đã chứa/tẩm mỹ phẩm
Sửa đổi quản lý mỹ phẩmThông tư 34/2025/TT-BYTBộ Y tếHiệu lực 18/08/2025Cập nhật nội dung sửa đổi Thông tư 06/2011/TT-BYTCác nội dung sửa đổi liên quan hồ sơ công bố, CFS/LOA, yêu cầu hồ sơ điện tử hoặc trách nhiệm của tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường nếu áp dụng.Cần rà tại thời điểm nộp hồ sơ nếu sản phẩm có yếu tố mỹ phẩm
Nhãn hàng hóaNghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CPChính phủNĐ 43 hiệu lực 01/06/2017; NĐ 111 hiệu lực 15/02/2022Căn cứ ghi nhãn/nhãn phụ hàng nhập khẩu lưu thông tại Việt NamNội dung bắt buộc của nhãn hàng hóa nhập khẩu; nhãn phụ trước khi lưu thông; tên hàng, xuất xứ, tổ chức chịu trách nhiệm.Rà tên hàng, xuất xứ, đơn vị chịu trách nhiệm, định lượng, cảnh báo nếu có
Thuế nhập khẩuNghị định 26/2023/NĐ-CP, Nghị định 108/2025/NĐ-CP và biểu thuế hiện hànhChính phủNĐ 26 hiệu lực 15/07/2023; NĐ 108 hiệu lực 19/05/2025Căn cứ rà MFN và thuế theo mã HS cuối cùngBiểu thuế theo HS 8 số cuối cùng; đối chiếu thuế tại ngày đăng ký tờ khai và văn bản sửa đổi còn hiệu lực.Không chốt thuế nếu chưa chốt HS 8 số và ngày đăng ký tờ khai
FTA/C/OCác Nghị định biểu thuế ưu đãi đặc biệt theo từng FTAChính phủ/Bộ Công ThươngTheo từng hiệp định và giai đoạnCăn cứ hưởng thuế ưu đãi đặc biệtBiểu thuế ưu đãi đặc biệt và quy tắc xuất xứ theo từng FTA; đối chiếu form C/O, tiêu chí WO/RVC/CTH/CTSH và vận chuyển trực tiếp.Rà form C/O, tiêu chí xuất xứ, vận chuyển trực tiếp
Tình huống hàng hóaCăn cứ/văn bản cần đối chiếuChính sách có thể áp dụngCơ quan/cổng xử lý nếu xác định đượcĐiều kiện kích hoạt chính sách
Bao bì rỗng, phụ kiện không điện, không chứa mỹ phẩmHS, NĐ 43/2017, NĐ 111/2021, biểu thuếThông quan theo HS – nhãn – chứng từ kỹ thuật; chưa tự động phát sinh công bố mỹ phẩmHải quan; doanh nghiệp tự kiểm soát nhãnCó đủ catalogue, vật liệu, mô tả hàng rỗng/không điện/không tẩm
Bao bì nhập kèm mỹ phẩm thành phẩmTT 06/2011, TT 34/2025, nhãn mỹ phẩmRà công bố mỹ phẩm theo sản phẩm chứa bên trong; phụ kiện có thể đi theo setCổng DVC/DAV hoặc cơ quan theo phân cấp hiện hànhCó sản phẩm mỹ phẩm đi kèm, bán dưới cùng bộ hoặc cùng SKU
Phụ kiện đã tẩm/đã chứa dung dịch mỹ phẩmTT 06/2011, TT 34/2025Có thể phải xử lý như mỹ phẩm thành phẩmCơ quan quản lý mỹ phẩm theo hồ sơ công bốPad/khăn/mask/sponge đã tẩm serum, lotion, cleanser, remover
Dụng cụ có pin, sạc, LED, motor hoặc sóng RFChính sách thiết bị điện/ICT/pin lithium nếu cóKhông còn thuộc nhóm không điện; chuyển luồng rà chính sách khácHải quan; cơ quan chuyên ngành tương ứngCó adapter, pin lithium, cổng sạc, Bluetooth/Wi-Fi, đèn LED
Hàng mẫu/R&D không bánChính sách hàng mẫu, mục đích nhập khẩu, chứng từ giải trìnhCó thể không công bố mỹ phẩm nếu không lưu thông, nhưng cần chứng minh mục đíchHải quan; nội bộ compliancePO/Invoice thể hiện sample/R&D, số lượng hợp lý, không bán thương mại
EPE/FDI/nhà máy nhập làm bao bì sản xuấtLoại hình nhập khẩu, định mức, chứng từ sản xuấtRà loại hình, lưu hồ sơ nguyên phụ liệu/bao bìHải quan quản lý doanh nghiệpNhập để sản xuất/đóng gói nội bộ, có hợp đồng sản xuất hoặc kế hoạch dùng bao bì

THỜI GIAN XỬ LÝ, LỆ PHÍ & CHI PHÍ RỦI RO

Nếu hàng chỉ là bao bì/phụ kiện rỗng và không điện, không có lệ phí chuyên ngành mỹ phẩm riêng ở khâu nhập khẩu. Chi phí chính nằm ở thuế, VAT, local charges, nhãn phụ, lưu kho/lưu bãi nếu chứng từ thiếu hoặc phải sửa mô tả hàng.

Mốc xử lýViệc cần thực hiệnLệ phí/chi phí nhà nước nếu cóChi phí rủi ro nếu chậm
Trước booking / trước ETDThu thập catalogue, ảnh, vật liệu, công năng, xác nhận hàng rỗng/không điện/không tẩm mỹ phẩmKhông có lệ phí nhà nước riêng nếu chỉ rà nội bộNếu thiếu dữ liệu, khó chốt HS và báo giá landed cost
Trước ETA 5–7 ngàyKhóa Invoice, Packing List, B/L/AWB, C/O, mô tả hàng và nhãnKhông cố định; phụ thuộc forwarder/hãng tàuSai chứng từ làm chậm lấy D/O, chậm khai báo, tăng lưu bãi
Khi mở tờ khaiKhai HS, trị giá, xuất xứ, mô tả hàng; nộp chứng từ theo luồngThuế theo tờ khai; phí hạ tầng/local charge theo cảng/hãngSai HS hoặc mô tả hàng chung dễ bị yêu cầu bổ sung catalogue
Sau thông quanDán nhãn phụ nếu cần, lưu hồ sơ lô, C/O, catalogue, chứng từ nhậpChi phí nhãn/lưu kho tùy thực tếThiếu nhãn hoặc claim sai có thể bị xử lý khi lưu thông/hậu kiểm

QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN

1

Rà soát trước ETA

Chốt loại hàng: bao bì rỗng, phụ kiện không điện, dụng cụ bôi/trang điểm hay set nhiều thành phần; xin catalogue, ảnh, vật liệu và công dụng.

2

Khóa chứng từ

Đồng bộ Invoice, Packing List, B/L/AWB, C/O, mô tả hàng, số lượng, model/SKU và xuất xứ trước khi hãng tàu/airline gửi pre-alert.

3

Chốt HS – thuế – C/O

Tách HS theo vật liệu/công năng; đối chiếu MFN, VAT, ưu đãi FTA và điều kiện C/O trước khi mở tờ khai.

4

Rà chính sách chuyên ngành

Xác định hàng có rỗng/không điện/không tẩm mỹ phẩm hay đã chứa mỹ phẩm, bán kèm set mỹ phẩm, có pin/LED/motor để chuyển luồng phù hợp.

5

Mở tờ khai và xử lý luồng

Luồng xanh thường thông quan nhanh; luồng vàng kiểm hồ sơ; luồng đỏ kiểm thực tế hàng. Chuẩn bị ảnh, catalogue, vật liệu để giải trình.

6

Lấy hàng và lưu hồ sơ

Kiểm soát nhãn phụ, lưu hồ sơ HS, C/O, chứng từ kỹ thuật và bằng chứng hàng rỗng/không điện để phục vụ hậu kiểm.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

Bao bì mỹ phẩm rỗng có phải công bố mỹ phẩm không?

Nếu chỉ là bao bì rỗng, không chứa và không được tẩm mỹ phẩm, thông thường không xử lý như mỹ phẩm thành phẩm. Tuy nhiên vẫn phải rà HS, nhãn hàng hóa, vật liệu và chứng từ kỹ thuật.

Cọ trang điểm, mút tán nền, bông phấn có phải mỹ phẩm không?

Các mặt hàng này thường là dụng cụ/phụ kiện beauty không điện, không phải mỹ phẩm nếu không chứa hoặc không tẩm chế phẩm mỹ phẩm. Nếu đã tẩm serum, phấn, lotion hoặc dung dịch tẩy trang thì phải rà lại theo chính sách mỹ phẩm.

Chai lọ, pump, dropper nhập riêng có cần CFS hoặc Phiếu công bố mỹ phẩm không?

Nếu nhập riêng dưới dạng bao bì rỗng thì trọng tâm là HS, nhãn và chứng từ kỹ thuật. CFS/Phiếu công bố chỉ phát sinh khi hàng thực tế là mỹ phẩm hoặc đi cùng sản phẩm mỹ phẩm cần công bố.

Set chai chiết du lịch gồm chai, phễu, spatula phân loại HS thế nào?

Cần xem bộ có đặc tính chính rõ hay phải tách từng line hàng. Nếu nhiều vật liệu/công năng, nên yêu cầu supplier cung cấp packing detail và invoice tách dòng để giảm rủi ro áp sai HS.

Gương trang điểm có đèn LED có còn thuộc nhóm không điện không?

Không. Khi có đèn LED, pin, cổng sạc hoặc adapter, sản phẩm cần chuyển sang luồng rà thiết bị điện/pin lithium/nhãn năng lượng hoặc chính sách khác nếu có.

Phụ kiện beauty có cần nhãn phụ không?

Hàng hóa nhập khẩu lưu thông tại Việt Nam cần rà nhãn theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP. Nội dung nhãn phụ phụ thuộc loại hàng, bao bì bán lẻ và thông tin nhãn gốc.

Có nên khai chung tên hàng là beauty accessories không?

Không nên. Cần mô tả theo tên hàng cụ thể, vật liệu, công năng và tình trạng hàng: ví dụ “empty plastic cosmetic bottle”, “makeup brush set”, “cosmetic powder puff”.

C/O có giúp giảm thuế cho nhóm này không?

Có thể, tùy HS cuối cùng và xuất xứ. Cần kiểm tra form C/O, tiêu chí xuất xứ, vận chuyển trực tiếp, mô tả hàng và HS trên C/O trước khi áp ưu đãi.

Hàng mẫu để test bao bì có phải làm thủ tục như hàng thương mại không?

Vẫn phải khai báo hải quan và chuẩn bị chứng từ chứng minh mục đích hàng mẫu/R&D. Chính sách có thể nhẹ hơn hàng lưu thông, nhưng không nên mặc định miễn mọi nghĩa vụ.

Nếu nhập phụ kiện beauty cho nhà máy/EPE thì cần lưu gì?

Cần lưu hồ sơ theo lô, loại hình nhập khẩu, chứng từ sử dụng nội bộ/sản xuất, catalogue, định mức hoặc kế hoạch sử dụng nếu phục vụ sản xuất/đóng gói.

KẾT QUẢ ĐẦU RA & NGHĨA VỤ SAU THÔNG QUAN

Kết quả đầu raÝ nghĩa vận hànhNghĩa vụ/lưu hồ sơ sau thông quan
Tờ khai hải quan đã thông quanCơ sở đưa hàng về kho/lưu thôngLưu tờ khai, invoice, packing list, vận đơn, C/O
Bộ hồ sơ HS – kỹ thuậtGiải trình khi kiểm tra hồ sơ hoặc hậu kiểmLưu catalogue, material declaration, ảnh hàng, mô tả công dụng
Hồ sơ nhãn hàng hóaĐảm bảo hàng lưu thông đúng quy định nhãnLưu nhãn gốc, nhãn phụ, artwork, ảnh sau dán nhãn
Hồ sơ mỹ phẩm nếu phát sinhChỉ với hàng đã chứa/tẩm mỹ phẩm hoặc set mỹ phẩmLưu Phiếu công bố, CFS/LOA/PIF, nhãn và tài liệu liên quan

GIẢI PHÁP TỪ TGIMEX

Với nhóm bao bì, dụng cụ và phụ kiện beauty không điện, giá trị thực thi nằm ở việc chốt đúng bản chất hàng trước ETA: hàng rỗng hay đã chứa mỹ phẩm, không điện hay có module điện, phụ kiện khô hay đã tẩm hoạt chất, nhập để bán hay nhập làm bao bì sản xuất.

Rà HS – thuế – C/O

Tách HS theo từng nhóm vật liệu/công năng; rà MFN, VAT, ưu đãi FTA, điều kiện C/O và rủi ro set nhiều thành phần trước khi mở tờ khai.

Kiểm soát hồ sơ kỹ thuật

Chuẩn hóa catalogue, ảnh hàng, material declaration, xác nhận hàng rỗng/không điện/không tẩm mỹ phẩm để giảm nguy cơ bổ sung hồ sơ.

Rà nhãn & lưu thông

Đối chiếu nhãn gốc, nhãn phụ, tên hàng, xuất xứ, đơn vị chịu trách nhiệm và claim thể hiện trên bao bì/phụ kiện trước khi phân phối.

Tách luồng mỹ phẩm nếu phát sinh

Nếu phụ kiện đi kèm/tẩm/chứa mỹ phẩm, hỗ trợ chuyển sang luồng công bố mỹ phẩm, CFS/LOA/PIF và hồ sơ nhãn mỹ phẩm phù hợp.

Phối hợp thông quan – cảng – kho

Điều phối chứng từ, mở tờ khai, xử lý luồng, lấy D/O, kéo hàng, giao kho và kiểm soát phát sinh DEM/DET/local charge.

Lưu hồ sơ sau thông quan

Thiết lập bộ hồ sơ theo lô gồm tờ khai, C/O, catalogue, nhãn, material declaration và chứng từ kỹ thuật để phục vụ hậu kiểm.

Phạm vi hỗ trợ thực thi: rà HS, rà chính sách, rà C/O, rà nhãn, rà hồ sơ kỹ thuật, chuẩn bị hồ sơ chuyên ngành nếu phát sinh, phối hợp logistics đầu nhập và lưu hồ sơ sau thông quan.
TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc