Thủ tục nhập khẩu Hạt hướng dương rang/tẩm vị: HS, thuế, ATTP, C/O và hồ sơ

THỦ TỤC NHẬP KHẨU THỰC PHẨM – HẠT HƯỚNG DƯƠNG RANG/TẨM VỊ

THỦ TỤC NHẬP KHẨU HẠT HƯỚNG DƯƠNG RANG/TẨM VỊ: HS, THUẾ, ATTP, C/O VÀ HỒ SƠ

Hạt hướng dương rang/tẩm vị không nên khai theo mã hạt hướng dương nguyên liệu 1206.00.00 chỉ vì tên hàng vẫn là “sunflower seeds”. Khi đã rang và đưa ra dạng snack ăn liền, nhánh trọng tâm cần rà là 2008.19.91 – loại khác, đã rang; nếu không rang nhưng đã chế biến/bảo quản bằng cách khác, có thể chuyển sang 2008.19.99. Chọn sai trạng thái “raw/unroasted” với “roasted/prepared” làm lệch HS, thuế, C/O, kiểm tra ATTP, kiểm dịch thực vật và nhãn. Bài này đi theo bản đồ species + shell status + roast process + seasoning/coating + finished form → HS/thuế/C/O → tự công bố & kiểm tra ATTP → hải quan → nhãn → hậu kiểm.

Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu; cập nhật theo khung pháp lý được rà soát đến 09/09/2026. Phạm vi chính: hạt hướng dương đã rang, rang muối, rang vị, tẩm gia vị và đóng gói sẵn để ăn trực tiếp.

2. GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ & TẦM QUAN TRỌNG CỦA THỦ TỤC

HS
Mã số HS

Mã phân loại hải quan. Với hạt hướng dương, phải phân biệt rõ hạt sống/chỉ sấy với hàng đã rang hoặc đã chế biến/bảo quản bằng cách khác.

ROAST
Rang / Roasted

Quá trình gia nhiệt làm chín và tạo mùi vị cho hạt; đây là dấu hiệu quan trọng để chuyển từ nhóm nguyên liệu 12.06 sang hàng chế biến 20.08.

SEASON
Tẩm vị / Seasoning

Muối, đường, bơ, mật ong, gia vị, hương liệu hoặc coating. Tẩm vị sau rang thường không làm mất tính “đã rang” nếu bản chất hạt rang vẫn chi phối.

ATTP
An toàn thực phẩm

Lớp quản lý gồm tự công bố, kiểm nghiệm, kiểm tra nhà nước đối với thực phẩm nhập khẩu và điều kiện lưu thông.

TCB
Tự công bố sản phẩm

Cơ chế áp dụng cho thực phẩm chế biến bao gói sẵn thuộc phạm vi Điều 4 NĐ 15/2018/NĐ-CP.

KDTV
Kiểm dịch thực vật

Thủ tục quản lý rủi ro dịch hại đối với vật thể thuộc diện kiểm dịch; đặc biệt cần rà khi hàng là hạt hướng dương sống/chưa chế biến thuộc 1206.00.00.

C/O
Chứng từ xuất xứ

Dùng để xem xét thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo FTA nếu đáp ứng PSR và chứng từ.

MFN
Thuế nhập khẩu ưu đãi MFN

Mức thuế ưu đãi thông thường theo quy chế tối huệ quốc khi không dùng ưu đãi đặc biệt FTA.

ETA
Estimated Time of Arrival

Thời điểm dự kiến hàng đến; HS, C/O, ATTP, nhãn và dữ liệu sản phẩm nên được khóa trước ETA.

SKU
Stock Keeping Unit

Mỗi vị/phiên bản cần rà riêng nếu khác roast level, coating, sugar/salt, dầu, chất tạo ngọt, bao bì hoặc manufacturer.

Vì sao phần này quan trọng: cùng là “sunflower seeds” nhưng hạt sống/chưa rangsnack hạt hướng dương đã rang/tẩm vị có thể đi hai chương HS khác nhau và kéo theo hai lớp chính sách chuyên ngành khác nhau.
Điểm cần nhớ: với SKU đã rang ăn liền, 2008.19.91 là nhánh trọng tâm. Không dùng 1206.00.00 nếu hồ sơ/process thể hiện hàng đã rang/chế biến sâu.

3. PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN SẢN PHẨM CHI TIẾT

Phạm vi áp dụng là sản phẩm snack hạt hướng dương đã rang/tẩm vị, đóng gói sẵn. Hạt sống, hạt giống, hạt dùng ép dầu, bột hạt và hỗn hợp nhiều loại cần tách riêng.

BẢNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM CHI TIẾT
Nhóm sản phẩm/tình huống hàng hóa Dấu hiệu kỹ thuật cần kiểm tra Ví dụ model/công năng Tài liệu chứng minh Chính sách có thể phát sinh Hồ sơ cần đối chiếu Lưu ý áp dụng
Hạt hướng dương rang nguyên vị Đã rang; có thể còn vỏ hoặc bóc vỏ; không có coating đáng kể Roasted sunflower seeds Process flow, roast parameters, photos, spec HS 2008.19.91; TT 28/2026; tự công bố; nhãn; C/O Process, spec, label, test, self-declaration, commercial docs Nhánh trọng tâm cho snack đã rang.
Hạt hướng dương rang muối Đã rang; muối/gia vị là seasoning Salted roasted sunflower seeds Formula, salt %, process, photos HS 2008.19.91; ATTP; nhãn dinh dưỡng có natri Formula, process, nutrition, label Seasoning không mặc nhiên đổi sang 2008.19.99 nếu hàng vẫn là roasted seeds.
Hạt hướng dương vị caramel/mật ong Đã rang và có đường/syrup/coating Honey/caramel sunflower seeds Sugar/coating %, process, photos Thường vẫn rà 2008.19.91 nếu hạt rang là essential character; nếu coating thành candy matrix phải rà 17.04 Formula, process, coating %, label Phải phân biệt “coated roasted seeds” với sugar confectionery.
Hạt hướng dương vị bơ/phô mai Đã rang; dầu/bột sữa/phô mai/hương vị Butter/cheese flavored sunflower seeds Formula, dairy %, process 2008.19.91 tham khảo; rà dị ứng/nhãn theo công thức Formula, allergen, label, test Không suy diễn kiểm dịch động vật chỉ từ tên vị; rà theo thành phần thực tế nếu có nguyên liệu nguồn gốc động vật.
Hạt hướng dương đã chế biến nhưng không rang Không thể hiện roast; có thể tẩm, hấp, xử lý nhiệt/bảo quản khác Prepared sunflower seed snack Process, final texture 2008.19.99 nếu không phù hợp dòng “đã rang” Process, spec, photos 2008.19.99 là dòng residual, không dùng khi hồ sơ xác nhận đã rang.
Hạt hướng dương sống/chỉ làm sạch/sấy Chưa rang/chưa chế biến sâu; nguyên liệu hạt dầu Raw/dried sunflower seeds Botanical name, moisture, process, purpose 1206.00.00; có thể phát sinh KDTV và chính sách nông nghiệp Phytosanitary docs, COA, process, purpose Đây không phải scope chính của bài snack rang/tẩm vị.
Hạt nghiền/bột hạt hướng dương Đã nghiền thành meal/powder Sunflower seed meal/powder for food Particle size, process, fat content Rà 12.08 hoặc nhóm khác phù hợp Spec, process, use Không dùng 2008.19.91 chỉ vì nguyên liệu là hạt hướng dương.
Gift mix hạt nhiều loại Hướng dương + bí + hạnh nhân + hạt khác Mixed roasted seed/nut snack BOM theo %, process, retail pack Có thể vẫn 2008.19 nếu mixture phù hợp; cần rà essential character/subheading BOM, process, label Không mặc định theo hạt hướng dương nếu mixture thay đổi bản chất.
Cảnh báo phân loại: hồ sơ cần thể hiện rõ đã rang hay chưa rang. Đây là điểm tách trực tiếp giữa 2008.19.911206.00.00.

4. HS CODE – THUẾ – C/O

Với hạt hướng dương đã rang ăn liền, mã tham khảo trọng tâm là 2008.19.91. Dữ liệu biểu thuế 2026 cho thấy MFN 18%, thuế thông thường 27%, VAT chuẩn 10%; trong giai đoạn giảm thuế 2026 cần rà khả năng áp dụng 8% theo hồ sơ thực tế.

BẢNG HS CODE – THUẾ – C/O ĐỀ XUẤT
Mã HS tham khảo Mô tả/nhóm hàng phù hợp Cơ sở phân loại Điều kiện áp dụng Thuế nhập khẩu thông thường Thuế nhập khẩu ưu đãi MFN VAT C/O/FTA cần rà Hồ sơ cần đối chiếu
2008.19.91 Quả hạch, lạc và hạt khác – loại khác – đã rang Nhóm 20.08; dòng “Other, including mixtures – Other – Roasted” Hạt hướng dương đã rang; có thể tẩm muối/gia vị nhưng vẫn giữ essential character của roasted seed snack 27% 18% Chuẩn 10%; năm 2026 rà điều kiện giảm còn 8% ATIGA, ACFTA, AKFTA/VKFTA, AJCEP/VJEPA/CPTPP, AANZFTA, AIFTA, EVFTA/UKVFTA, AHKFTA, RCEP Process, species, roast evidence, formula, label, C/O
2008.19.99 Quả hạch/hạt khác – loại khác Nhóm 20.08; residual prepared/preserved line Hạt đã chế biến/bảo quản bằng cách khác nhưng không phù hợp mô tả “đã rang” 27% 18% Chuẩn 10%; rà 8% nếu đủ điều kiện FTA theo xuất xứ Process, final state, formula, label
1206.00.00 Hạt hướng dương, đã hoặc chưa vỡ mảnh Chương 12 – sunflower seeds as oil seeds, chưa chế biến sâu Hạt sống/chưa rang/chỉ làm sạch-sấy, không phải snack roasted/prepared 15% 10% Rà theo trạng thái nông sản sơ chế và chính sách VAT tại ngày khai FTA theo xuất xứ; nhiều biểu có thể về 0% Botanical name, process, purpose, phytosanitary docs
17.04 – chốt 8 số theo hồ sơ Sugar confectionery không chứa cocoa Chỉ xét khi đường/caramel tạo candy matrix chi phối Coating không còn là lớp phủ nhẹ mà tạo bản chất kẹo Đối chiếu theo HS cuối Đối chiếu theo HS cuối Rà theo mã cuối FTA theo HS cuối Sugar %, process, product form, photos
Nguyên tắc chốt HS: cần tối thiểu species + còn vỏ/bóc vỏ + process flow + xác nhận roasted/not roasted + seasoning/coating % + final product photo. Tẩm vị không tự động đưa hàng sang 2008.19.99 nếu quá trình rang đã được chứng minh.
BẢNG C/O/FTA ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CẦN RÀ THEO TUYẾN NHẬP
Tuyến/xuất xứ FTA/hiệp định Form C/O hoặc chứng từ xuất xứ Mức thuế ưu đãi đặc biệt nếu có căn cứ Điều kiện áp dụng Hồ sơ cần đối chiếu Lưu ý áp dụng
ASEAN ATIGA Form D / e-Form D hoặc chứng từ phù hợp Với 2008.19.91: 0% năm 2026 Đúng HS, đạt PSR, chứng từ hợp lệ C/O, Invoice, B/L, origin support Rà tiêu chí RVC40 hoặc CC theo PSR.
Trung Quốc ACFTA / RCEP Form E / chứng từ RCEP phù hợp ACFTA 0%; RCEP-China 9% năm 2026 Đúng HS, PSR, invoice/vận chuyển C/O, BOM/process khi cần ACFTA thường có lợi hơn về thuế nếu đủ điều kiện.
Hàn Quốc AKFTA / VKFTA / RCEP Form AK / VK / chứng từ RCEP AKFTA 0%, VKFTA 0%; RCEP-Korea 9% năm 2026 Đạt PSR hiệp định chọn Origin proof, process, commercial docs So PSR và chứng từ thực tế.
Nhật Bản AJCEP / VJEPA / CPTPP / RCEP Chứng từ xuất xứ theo hiệp định AJCEP/VJEPA/CPTPP 0%; RCEP-Japan 9,8% năm 2026 Đạt PSR và quy tắc vận chuyển Origin proof, Invoice, B/L Chọn hiệp định có lợi và dễ chứng minh.
EU / UK EVFTA / UKVFTA EUR.1 hoặc chứng từ phù hợp EVFTA 2,2%; UKVFTA 2,2% năm 2026 Đạt PSR; với ex Chapter 20 cần rà giới hạn đường nếu có Origin proof, formula, BOM, process SKU tẩm đường cần rà PSR kỹ.
Úc / New Zealand AANZFTA / CPTPP Chứng từ theo hiệp định Với 2008.19.91: 0% năm 2026 Đạt quy tắc xuất xứ Origin proof, commercial docs RCEP 2026 có thể cao hơn, cần so sánh.
Ấn Độ AIFTA Form AI / chứng từ phù hợp Với 2008.19.91: 0% năm 2026 Đạt PSR/chứng từ C/O, Invoice, B/L So với MFN 18%.
Hong Kong AHKFTA Chứng từ AHKFTA Với 2008.19.91: 4% năm 2026 Đạt PSR/chứng từ Origin proof, Invoice, transport docs Theo lộ trình 2027 có thể thay đổi, cần rà tại ngày khai.
Checklist C/O: form/chứng từ; WO/RVC/CTH/CTSH/CC theo hiệp định; mô tả hàng; HS; số lượng/trọng lượng; origin; third-party invoice; vận chuyển; dấu/chữ ký/e-authentication; ngày cấp và hiệu lực.

5. BỘ HỒ SƠ & CÁCH THỨC NỘP HỒ SƠ

Với hạt hướng dương rang/tẩm vị, hồ sơ phải chứng minh rõ trạng thái đã rang và từng SKU vị. Tên hàng trên Invoice nếu chỉ ghi “sunflower seeds” là chưa đủ mạnh để bảo vệ nhánh 2008.19.91.

01
Hồ sơ thương mại

Invoice, Packing List, B/L/AWB, Contract/PO nếu có và C/O; mô tả phải thể hiện roasted/flavored, quy cách và xuất xứ.

02
Hồ sơ kỹ thuật/chuyên ngành

Species, process flow, roast evidence, formula, seasoning/coating %, specification, artwork, test, tự công bố và ATTP.

03
Bộ tài liệu đăng ký & đối chiếu

Map SKU ↔ process ↔ flavor formula ↔ HS ↔ test ↔ self-declaration ↔ label ↔ C/O ↔ commercial docs.

Nguyên tắc chuẩn bị hồ sơ: Invoice, Packing List, B/L/AWB, C/O, process, formula, test, self-declaration, nhãn và tờ khai phải khớp 100% về tên hàng, SKU, manufacturer, origin, quy cách và tình trạng roasted/prepared.
CHECKLIST HỒ SƠ THEO NGHIỆP VỤ
Nhóm hồ sơ Tài liệu cần có Dùng cho bước nào Ai thường chuẩn bị Lỗi thường gặp Cách kiểm tra trước ETA
Thương mại Invoice; Packing List; B/L/AWB; Contract/PO nếu có; C/O nếu xin ưu đãi Hải quan, trị giá, C/O Importer + supplier + forwarder Tên hàng chỉ ghi sunflower seed; không thể hiện roasted/flavored Mô tả rõ roasted sunflower seeds, flavor, pack size, manufacturer, origin.
Nhận diện & HS Botanical/species; process flow; roast confirmation; formula; coating/seasoning %; ảnh hàng Chốt HS/thuế/C/O Manufacturer + importer compliance Không chứng minh được đã rang hay chỉ sấy Khóa process đúng SKU và ảnh final product.
ATTP – tự công bố Bản tự công bố; phiếu kiểm nghiệm ATTP; hồ sơ sản phẩm Trước lưu thông Importer/đơn vị chịu trách nhiệm Test khác SKU/vị; manufacturer không khớp Đối chiếu Điều 4–5 NĐ 15/2018; test trong 12 tháng tại ngày nộp.
Kiểm tra nhà nước ATTP Hồ sơ theo phương thức áp dụng; self-declaration, Packing List và tài liệu theo NĐ 15 Trước/trong thông quan Importer + cơ quan kiểm tra Bỏ sót 2008.19.91/99 trong TT 28/2026 Rà miễn/giảm/thông thường/chặt theo lô và lịch sử tuân thủ.
Nhãn Nhãn gốc/phụ; ingredients; nutrition; sodium; total sugars nếu có thêm đường; allergen nếu có Trước lưu thông Importer + supplier/brand Sai thứ tự ingredients; natri không khớp vị muối; thiếu sugar khi SKU có thêm đường Đối chiếu formula và Điều 5 TT 30/2026/TT-BYT.
Raw seed / KDTV Phytosanitary hồ sơ nếu hàng thực tế là 1206.00.00 và thuộc diện Trước thông quan Supplier + importer Dùng bộ hồ sơ snack rang cho hạt sống hoặc ngược lại Tách rõ raw/unroasted khỏi roasted snack ngay từ PO.

6. CĂN CỨ PHÁP LÝ – MA TRẬN CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH

6.1. BẢNG CĂN CỨ PHÁP LÝ CẦN RÀ SOÁT
Nhóm văn bản Tên/số hiệu văn bản Cơ quan ban hành Hiệu lực/thời điểm áp dụng Vai trò trong thủ tục Điều/khoản/phụ lục cần chú ý Ghi chú rà soát
ATTP nền tảng Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 Quốc hội Luật nền tảng Khung nghĩa vụ ATTP với thực phẩm nhập khẩu/lưu thông Nghĩa vụ bảo đảm ATTP Đọc cùng văn bản hướng dẫn đang có hiệu lực.
Cơ chế ATTP 2026 Nghị quyết 15/2026/NQ-CP Chính phủ Hiệu lực 06/04/2026 Tạm ngưng NĐ 46/2026 và NQ 66.13/2026; duy trì cơ chế chuyển tiếp Điều 1–2 Trong thời gian tạm ngưng, tiếp tục áp dụng NĐ 15/2018/NĐ-CP và văn bản liên quan.
Tự công bố/kiểm tra ATTP Nghị định 15/2018/NĐ-CP Chính phủ Hiệu lực 02/02/2018; tiếp tục áp dụng trong cơ chế chuyển tiếp 2026 Tự công bố; miễn kiểm tra; phương thức kiểm tra thực phẩm nhập khẩu Điều 4–5, 13, 16–19 Điều 5: phiếu kiểm nghiệm ATTP trong 12 tháng tính đến ngày nộp.
Danh mục ATTP Bộ Công Thương Thông tư 28/2026/TT-BCT Bộ Công Thương Hiệu lực 17/07/2026 Danh mục HS nhập khẩu thực hiện kiểm tra nhà nước ATTP Nhóm 20.08 liệt kê 2008.19.912008.19.99 Mới từ 17/07/2026; cần dùng HS cuối để xác định phạm vi.
Nhãn hàng hóa NĐ 43/2017/NĐ-CP, sửa bởi NĐ 111/2021/NĐ-CP Chính phủ NĐ 111 hiệu lực 15/02/2022 Nhãn hàng nhập khẩu và nhãn phụ Nội dung bắt buộc, xuất xứ, đơn vị chịu trách nhiệm Artwork phải khớp formula và flavor.
Nhãn dinh dưỡng Thông tư 30/2026/TT-BYT Bộ Y tế Hiệu lực 10/07/2026 Ghi thành phần/giá trị dinh dưỡng Điều 5: năng lượng, đạm, carbohydrate, chất béo, natri; thực phẩm thêm đường rà thêm đường tổng số; hàng chiên rán rà thêm chất béo bão hòa Đặc biệt quan trọng với SKU rang muối/tẩm đường.
Raw sunflower seed / KDTV Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT và danh mục hiện hành Bộ NN&PTNT / cơ quan kế thừa thẩm quyền Rà hiệu lực từng phần tại thời điểm áp dụng Bảng HS vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật Mục 9 có 1206.00.00 Chỉ áp khi hàng thực tế là hạt sống/chưa chế biến thuộc phạm vi, không tự áp cho snack rang.
Thuế MFN/ordinary NĐ 26/2023/NĐ-CP; QĐ 15/2023/QĐ-TTg và biểu thuế hiện hành Chính phủ / Thủ tướng Áp theo ngày đăng ký tờ khai Cơ sở MFN và thuế thông thường 2008.19.91: MFN 18%, ordinary 27%; 1206.00.00: MFN 10%, ordinary 15% Rà sửa đổi và HS cuối.
VAT giảm NQ 204/2025/QH15 + NĐ 174/2025/NĐ-CP Quốc hội / Chính phủ 01/07/2025–31/12/2026 Giảm 2 điểm % với hàng 10% đủ điều kiện Điều kiện/phụ lục loại trừ Không mặc định mọi SKU được 8%.
6.2. MA TRẬN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH THEO TÌNH HUỐNG HÀNG HÓA
Tình huống hàng hóa Căn cứ/văn bản cần đối chiếu Chính sách có thể áp dụng Cơ quan quản lý/thẩm quyền ở mức khái quát Điều kiện kích hoạt chính sách
Hạt hướng dương đã rang 2008.19.91 TT 28/2026 + NĐ 15/2018 Tự công bố; kiểm tra nhà nước ATTP theo phương thức áp dụng Bộ Công Thương/cơ quan kiểm tra + Hải quan HS cuối 2008.19.91, không thuộc miễn.
Hạt đã chế biến nhưng không rang 2008.19.99 TT 28/2026 + NĐ 15/2018 ATTP tương tự nhưng HS/thuế theo 2008.19.99 Bộ Công Thương + Hải quan Process không phù hợp mô tả “đã rang”.
Hạt sống 1206.00.00 TT 01/2024/TT-BNNPTNT + chính sách hiện hành Có thể phát sinh KDTV và lớp quản lý nông nghiệp; ATTP theo trạng thái/mục đích Cơ quan nông nghiệp/KDTV + Hải quan Hàng chưa rang/chưa chế biến sâu.
SKU có thêm đường TT 30/2026/TT-BYT Nhãn dinh dưỡng rà thêm đường tổng số Cơ quan ATTP/thị trường Formula có added sugar.
SKU rang muối/tẩm gia vị TT 30/2026/TT-BYT Nhãn phải kiểm soát natri theo dữ liệu dinh dưỡng Cơ quan ATTP/thị trường Sản phẩm thuộc phạm vi ghi dinh dưỡng.
SKU có thành phần sữa/phô mai/bơ Nhãn + quy định chuyên ngành theo ingredient thực tế Có thể cần rà thêm hồ sơ thành phần nguồn gốc động vật nếu thuộc danh mục áp dụng Cơ quan chuyên ngành + Hải quan Chỉ khi thành phần và mức chế biến thực tế kích hoạt.
Hàng mẫu/R&D NĐ 15/2018 Điều 13 Có thể thuộc trường hợp miễn kiểm tra ATTP nếu đủ điều kiện Cơ quan ATTP + Hải quan Mục đích/số lượng/hồ sơ chứng minh.
Đổi flavor/process/manufacturer/origin ATTP + nhãn + biểu thuế + FTA Đánh giá lại test/self-declaration, label, C/O và có thể HS Importer/compliance Thay đổi làm khác trạng thái, công thức hoặc xuất xứ.
Điểm pháp lý 2026: 2008.19.912008.19.99 nằm trong danh mục TT 28/2026/TT-BCT từ 17/07/2026. Vì vậy hạt hướng dương rang/tẩm vị dạng snack cần rà kiểm tra nhà nước ATTP theo cơ chế NĐ 15/2018, không chỉ làm mỗi tờ khai hải quan.

7. THỜI GIAN XỬ LÝ, LỆ PHÍ & CHI PHÍ RỦI RO

Theo NĐ 15/2018, phương thức kiểm tra thông thường có thời hạn 03 ngày làm việc; kiểm tra chặt 07 ngày làm việc kể cả lấy mẫu/kiểm nghiệm khi hồ sơ hợp lệ. Đây không phải toàn bộ lead time của lô hàng.

TIMELINE XỬ LÝ & CHI PHÍ RỦI RO
Bước Thời điểm nên thực hiện Đầu ra cần đạt Lệ phí/phí cần rà Rủi ro nếu chậm
Rà sản phẩm – HS – C/O Trước PO/booking Chốt roasted vs raw/prepared-other, HS dự kiến, MFN/FTA Chi phí phân loại nếu thuê ngoài Nhầm 1206 với 2008.19.
Kiểm nghiệm – tự công bố – nhãn Trước shipment và trước lưu thông Test, self-declaration, nutrition/artwork đúng SKU Phí lab/nhãn theo thực tế SKU vị mới chưa có hồ sơ.
Rà phương thức ATTP Trước ETA Biết miễn/giảm/thông thường/chặt Phí kiểm tra/test nếu phát sinh Hàng về nhưng sai phương thức.
Khóa C/O & chứng từ Trước ETA Invoice–PL–B/L/AWB–C/O–process–formula–label khớp Chi phí sửa chứng từ nếu có Mất ưu đãi FTA.
Mở tờ khai/xử lý luồng Khi đủ điều kiện HS, thuế, ATTP, C/O sẵn sàng Thuế NK, VAT, cảng/kho/trucking Luồng vàng/đỏ, tranh luận trạng thái roasted.
Sau thông quan/lưu thông Trước bán hàng Nhãn hoàn chỉnh, dossier lô/SKU, audit trail Kho/nhãn/lưu trữ Hậu kiểm khó truy xuất.
Chi phí cần tách: thuế NK/VAT; phí kiểm nghiệm/ATTP nếu phát sinh; chi phí kho/cảng/trucking; storage/DEM/DET nếu hồ sơ chậm. Không chốt một mức phí tuyệt đối khi chưa có lô hàng cụ thể.

8. QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN

BƯỚC 01
Rà sản phẩm

Khóa species, shell status, roast process, flavor formula, coating %, product photo và mục đích nhập khẩu.

BƯỚC 02
Chốt HS – thuế – C/O

So 2008.19.91 với 2008.19.99 và 1206.00.00; tính MFN/ordinary/FTA.

BƯỚC 03
Chuẩn bị hồ sơ chuyên ngành

Khóa test, tự công bố, nutrition, sodium/total sugar nếu áp dụng và label.

BƯỚC 04
Xác định phương thức áp dụng

Đối chiếu TT 28/2026 + NĐ 15/2018; nếu raw 1206 thì tách riêng rà KDTV.

BƯỚC 05
Khóa chứng từ trước ETA

Đồng bộ Invoice–PL–B/L/AWB–C/O–process–formula–test–self-declaration–label.

BƯỚC 06
Mở tờ khai/xử lý luồng

Mô tả rõ roasted/flavored sunflower seeds; Xanh xử lý hệ thống, Vàng kiểm tra hồ sơ, Đỏ kiểm tra hồ sơ và thực tế theo quyết định.

BƯỚC 07
ATTP – thuế – thông quan

Phối hợp kết quả ATTP, C/O, nghĩa vụ thuế và kiểm tra thực tế nếu có.

BƯỚC 08
Sau thông quan

Hoàn thiện nhãn trước lưu thông, lưu hồ sơ theo lô/SKU và quản trị thay đổi flavor/process/origin.

Mốc nên làm trước ETA: khóa roasted/not roasted, HS, C/O, test, self-declaration, formula từng vị và label.
Điểm chặn chính: Invoice chỉ ghi “sunflower seeds”; process không chứng minh đã rang; dùng HS 1206 cho snack; C/O sai HS; hoặc nhãn vị muối/đường không khớp nutrition.

9. FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

1) Hạt hướng dương rang thường rà HS nào?

Với snack đã rang và bản chất vẫn là roasted seed, 2008.19.91 là mã tham khảo trọng tâm.

2) Tẩm muối/tẩm vị có chuyển sang 2008.19.99 không?

Không mặc định. Nếu sản phẩm đã rang và seasoning chỉ là lớp gia vị, 2008.19.91 thường vẫn là nhánh cần rà trước.

3) Hạt hướng dương sống dùng 1206.00.00 được không?

Có thể nếu hàng chưa rang/chưa chế biến sâu và phù hợp mô tả sunflower seeds của Chương 12; lúc này phải rà thêm KDTV/chính sách nông nghiệp.

4) MFN của 2008.19.91 năm 2026 là bao nhiêu?

Dữ liệu biểu thuế 2026 thể hiện MFN 18%, thuế thông thường 27%.

5) Form E Trung Quốc có thể về 0% không?

Với 2008.19.91, biểu ACFTA 2026 thể hiện 0% nếu đáp ứng đúng PSR và chứng từ.

6) Có phải tự công bố không?

Snack hạt hướng dương rang/tẩm vị là thực phẩm chế biến bao gói sẵn; nếu thuộc phạm vi Điều 4 NĐ 15/2018 thì áp cơ chế tự công bố.

7) Có phải kiểm tra nhà nước ATTP không?

TT 28/2026/TT-BCT liệt kê 2008.19.912008.19.99; từng lô cần rà trường hợp miễn và phương thức theo NĐ 15/2018.

8) Hạt rang có phải kiểm dịch thực vật không?

Không nên áp mặc định chính sách của hạt sống 1206.00.00 cho snack đã rang 2008.19.91. Cần xác định HS và trạng thái chế biến trước.

9) Vị muối cần chú ý gì trên nhãn dinh dưỡng?

TT 30/2026/TT-BYT yêu cầu rà natri trong nhóm 05 thành phần dinh dưỡng cơ bản; SKU thêm đường còn phải rà đường tổng số.

10) Đổi flavor có phải làm lại hồ sơ không?

Nếu flavor làm đổi formula, nutrition, allergen, label hoặc test specification thì cần đánh giá lại hồ sơ sản phẩm/SKU trước lô sau.

10. KẾT QUẢ ĐẦU RA & NGHĨA VỤ SAU THÔNG QUAN

01
Hồ sơ sản phẩm

Species, process, roast evidence, formula từng flavor, spec, artwork và product photos.

02
Hồ sơ lô hàng

Invoice, Packing List, B/L/AWB, tờ khai, chứng từ thuế, C/O và giao nhận.

03
Hồ sơ chuyên ngành

Tự công bố, test report, hồ sơ/kết quả kiểm tra ATTP hoặc căn cứ miễn/giảm theo lô.

04
Nhãn & lưu thông

Nhãn phụ, ingredients, nutrition, sodium, total sugar nếu áp dụng, NSX/HSD, origin, responsible entity.

05
Lưu trữ & hậu kiểm

Audit trail SKU ↔ process ↔ formula ↔ HS ↔ test ↔ self-declaration ↔ ATTP ↔ C/O ↔ label.

CHECK
Quản trị thay đổi

Đổi roast process, flavor, coating, manufacturer hoặc origin phải rà lại hồ sơ và landed cost.

Trạng thái đầu ra nên đạt: có thể giải trình được vì sao SKU là 2008.19.91, thuế/C/O nào áp dụng, ATTP theo phương thức nào và nhãn nào đang lưu thông.
Thông quan chưa phải kết thúc: đổi từ roasted snack sang raw seed hoặc đổi process sang non-roasted preparation có thể làm thay đổi HS và chính sách chuyên ngành.

11. GIẢI PHÁP TỪ TGIMEX

Với hạt hướng dương rang/tẩm vị, điểm kiểm soát quan trọng nhất là chứng minh trạng thái đã rang và khóa riêng hồ sơ cho từng SKU vị trước ETA.

01
Rà soát trước ETA

Đối chiếu 2008.19.91 / 2008.19.99 / 1206.00.00; rà thuế, C/O, TT 28/2026, tự công bố, test và nhãn.

02
Kiểm soát hồ sơ compliance

Rà khớp Invoice, PL, B/L/AWB, C/O, process, formula, nutrition, test, self-declaration, label và tờ khai dự kiến.

03
Phối hợp vận hành/logistics

Theo dõi mốc hàng, ATTP, hải quan, cảng/kho/trucking và lưu hồ sơ sau thông quan.

Nên yêu cầu supplier gửi process flow có bước roasting, formula từng vị, nutrition data và final artwork trước khi chốt lô.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc