HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU ACTIVE DÙNG TRONG MỸ PHẨM
Nhập khẩu active dùng trong mỹ phẩm dễ phát sinh rủi ro vì tên thương mại thường không đủ để xác định mã HS, thuế và chính sách chuyên ngành. Nếu chỉ ghi chung “active ingredient”, “cosmetic active” hoặc “skin whitening active”, doanh nghiệp có thể bị yêu cầu giải trình thành phần hóa học, CAS number, COA/MSDS, mục đích sử dụng, thậm chí phải điều chỉnh mã HS sau khi hàng đã về. Bài viết này cung cấp bản đồ E2E (End-to-End – quy trình từ đầu đến cuối) để rà soát mã HS, thuế, C/O, hồ sơ kỹ thuật và điểm rủi ro trước ETA.
QUICK FACT – TÓM TẮT NHANH
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Sản phẩm | Active dùng trong mỹ phẩm: niacinamide, panthenol, retinol derivative, peptide, HA, AHA/BHA, brightening active… |
| Bản chất HS | Không có một mã HS cố định cho “active”; phải phân loại theo thành phần hóa học, CAS number, dạng đơn chất/hỗn hợp và mục đích sử dụng. |
| Mã HS thường gặp | Tham khảo: 2936.29.00 vitamin khác/dẫn xuất; 2918 acid carboxylic; 2922/2933/2934 hợp chất hữu cơ chứa N/O; 3824.99.99 chế phẩm hóa học khác nếu là hỗn hợp N.E.S. |
| Thuế tham khảo | Tùy mã HS: có nhóm MFN 0% như 2936.29.00; các nhóm khác cần tra biểu thuế tại ngày mở tờ khai; VAT thường cần đối chiếu, nhiều mã hóa chất áp dụng 10%. |
| Chính sách chuyên ngành | Rà soát theo hồ sơ: hóa chất, tiền chất, chất hạn chế trong mỹ phẩm, nguyên liệu có công dụng dược, hàng nguy hiểm DG, hàng cần SDS/COA. |
| Hồ sơ trọng tâm | Invoice, Packing List, B/L/AWB, COA, MSDS/SDS, TDS, CAS number, INCI name, specification, C/O, nhãn gốc, mục đích sử dụng. |
PHẠM VI ÁP DỤNG
Bài viết áp dụng cho active là nguyên liệu hoạt chất dùng trong sản xuất mỹ phẩm, nhập khẩu dạng bột, hạt, dung dịch, gel, premix hoặc dung môi mang. Nhóm hàng liên quan gồm surfactant, emollient, extract, fragrance oil, preservative, active, colorant nhưng bài này chỉ xử lý active; không tự động áp dụng cho các nhóm còn lại. Cần rà soát theo catalogue, datasheet, model/mã nguyên liệu, CAS number, INCI name, COA, MSDS/SDS và mục đích nhập khẩu thực tế.
PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN HÀNG HÓA
Không chốt HS bằng tên thương mại
Tên “active” chỉ là cách gọi công dụng. Cần đi từ CAS, INCI, hàm lượng, dạng hàng và mục đích sử dụng.
Cảnh báo gọi tên hàng
Gọi chung “cosmetic raw material” có thể dẫn đến áp sai HS, sai chính sách hóa chất, sai C/O hoặc phải sửa tờ khai.
TIÊU CHÍ NHẬN DIỆN KỸ THUẬT
| Tiêu chí cần kiểm tra | Tài liệu cần đối chiếu | Rủi ro nếu mô tả sai | Gợi ý cách ghi tên hàng trên chứng từ/tờ khai |
|---|---|---|---|
| CAS number | COA, SDS/MSDS, specification | Không xác định được bản chất hóa học, dễ áp sai HS | Active ingredient for cosmetic manufacturing – CAS … – INCI … |
| INCI name | TDS, công thức mục đích sử dụng | Lệch giữa tên thương mại và tên thành phần | Cosmetic active raw material – INCI … |
| Dạng hàng | Packing List, ảnh bao bì, nhãn gốc | Dạng dung dịch/hỗn hợp có thể chuyển nhóm HS | Powder/liquid cosmetic active, packed in … kg/drum |
| Hàm lượng & dung môi | COA, composition statement | Premix có thể không còn là đơn chất | Active premix in solvent, for cosmetic production |
| Mục đích sử dụng | PO, technical declaration | Có thể bị hiểu là dược chất/thực phẩm/hoá chất khác | Raw material for cosmetic manufacturing, not for retail sale |
HS CODE – THUẾ – C/O
Active dùng trong mỹ phẩm không có một mã HS cố định. Khi làm thủ tục nhập khẩu, không được khai theo tên thương mại “active”, “whitening active”, “anti-aging active” hay “cosmetic active” một cách chung chung. Việc phân loại phải đi từ CAS number (mã định danh hóa chất), INCI name (tên thành phần mỹ phẩm), COA (Certificate of Analysis – phiếu phân tích), SDS/MSDS (bảng dữ liệu an toàn hóa chất), cấu trúc hóa học, trạng thái đơn chất/hỗn hợp, dung môi mang, hàm lượng hoạt chất và mục đích nhập khẩu thực tế.
CƠ SỞ PHÂN LOẠI HS CHO ACTIVE MỸ PHẨM
| Tầng rà soát | Nội dung phải xác định | Ý nghĩa với HS | Hồ sơ chứng minh |
|---|---|---|---|
| 1. Bản chất hóa học | Hoạt chất là vitamin, acid hữu cơ, peptide, dẫn xuất amino, heterocyclic compound, chiết xuất tự nhiên hay hỗn hợp pha sẵn. | Quyết định đi vào Chương 29, Chương 32, Chương 33 hoặc Chương 38. | CAS, INCI, COA, SDS/MSDS, sơ đồ cấu trúc nếu có. |
| 2. Đơn chất hay hỗn hợp | Hoạt chất tinh khiết/đơn chất hay premix có dung môi, chất mang, chất bảo quản, chất ổn định. | Đơn chất thường phân loại theo cấu trúc hóa học; hỗn hợp/premix có thể chuyển sang nhóm chế phẩm. | Composition statement, tỷ lệ %, solvent carrier, specification. |
| 3. Công dụng khai báo | Dùng làm nguyên liệu mỹ phẩm, không phải thuốc, không phải thực phẩm bảo vệ sức khỏe. | Tránh bị kéo sang nhóm dược/phụ gia thực phẩm nếu chứng từ dùng claim điều trị hoặc uống/ăn. | PO, contract, TDS, application note, nhãn thùng. |
| 4. Tình trạng lưu thông | Nguyên liệu sản xuất, mẫu R&D, mẫu kiểm nghiệm, hay thành phẩm/bán thành phẩm. | Nếu là thành phẩm mỹ phẩm dùng trực tiếp cho da/tóc có thể rơi vào Chương 33, không còn là raw material hóa chất. | Catalogue, packing, label, intended use declaration. |
BẢNG HS – THUẾ ĐỀ XUẤT CHI TIẾT THEO NHÓM ACTIVE
| Nhóm active thường gặp | Mã HS tham khảo/đề xuất | Căn cứ nhận diện | Thuế NK thông thường | MFN | VAT | Rủi ro khi áp sai | Hồ sơ phải đối chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vitamin/derivative active Ví dụ: Niacinamide, Panthenol, Retinyl Palmitate, Ascorbyl Glucoside, Tocopheryl Acetate. |
2936.29.00 nếu là vitamin khác và dẫn xuất, chưa pha trộn; một số vitamin cụ thể có thể nằm ở 2936.21–2936.28. | CAS và cấu trúc thể hiện là vitamin/dẫn xuất vitamin dùng chủ yếu như vitamin. | 0% tham chiếu nếu MFN 0% theo biểu hiện hành; cần đối chiếu biểu thuế tại ngày khai. | 0% với mã 2936.29.00 theo VTIP. | 10% | Khai chung “cosmetic active” dễ bị yêu cầu giải trình CAS; nếu là hỗn hợp vitamin trong dung môi có thể không còn ở 2936. | CAS, INCI, COA, SDS/MSDS, assay %, solvent, C/O. |
| AHA/BHA/acid hữu cơ Ví dụ: Glycolic Acid, Lactic Acid, Salicylic Acid, Mandelic Acid. |
2918.xx.xx; ví dụ nhóm acid carboxylic có thêm chức oxy. Cần chốt mã 8 số theo từng CAS. | Cấu trúc acid carboxylic/hydroxy acid; dạng muối/ester khác có thể thay đổi HS. | 0–15% tùy mã 8 số; không dùng một mức chung cho toàn nhóm. | 0–10% tùy mã 8 số và biểu thuế hiện hành. | 10% | Salicylic acid, lactic acid, glycolic acid có mã khác nhau; sai CAS có thể sai toàn bộ thuế và chính sách hóa chất. | CAS, purity %, dạng acid/muối/ester, SDS, COA, end-use declaration. |
| Amino acid / peptide / dẫn xuất amino Ví dụ: Acetyl Hexapeptide, Copper Tripeptide, Amino Acid complex. |
2922.xx.xx, 2933.xx.xx hoặc 2934.xx.xx tùy cấu trúc; hỗn hợp peptide có thể xem xét Chương 38. | Phân tử có nhóm amino, dị vòng nitơ hoặc cấu trúc peptide; cần tài liệu kỹ thuật đủ sâu. | 0–10% tùy mã 8 số. | 0–5% hoặc mức khác tùy mã cụ thể. | 10% | Tên thương mại peptide thường không đủ phân loại; hải quan có thể yêu cầu cấu trúc/CAS hoặc bảng thành phần. | CAS, sequence/structure, assay, molecular weight, COA, SDS. |
| Chiết xuất thực vật chuẩn hóa dùng làm active Ví dụ: Centella extract, Licorice extract, Green tea extract dạng bột/dịch. |
Có thể xem xét 1302.xx.xx nếu là saps/extract thực vật; nếu đã phối trộn/dung môi đặc thù có thể chuyển 3824.99.xx. | Nguồn thực vật, phương pháp chiết, dung môi, tỷ lệ hoạt chất marker, dạng bột/dịch. | 5–20% tùy mã và mức chế biến. | 0–15% tùy mã 8 số. | 5% hoặc 10% tùy phân loại và chính sách VAT tại thời điểm khai. | Dễ nhầm giữa extract thô, hương liệu, phụ gia thực phẩm và nguyên liệu mỹ phẩm; chứng từ phải nêu rõ mục đích mỹ phẩm. | Botanical source, extraction solvent, marker %, COA, SDS, TDS. |
| Active chống oxy hóa/chất ổn định chuyên biệt Ví dụ: Ferulic Acid, Resveratrol, Coenzyme Q10. |
Thường xét Chương 29 theo cấu trúc hoặc 3824.99.xx nếu là chế phẩm. | Đơn chất hữu cơ tinh khiết hay hỗn hợp có chất mang. | 0–10% nếu là đơn chất hữu cơ; hỗn hợp có thể khác. | 0–5% hoặc theo mã 8 số. | 10% | Premix trong glycerin/propylene glycol có thể không cùng HS với hoạt chất tinh khiết. | Composition, solvent carrier, CAS, COA, SDS, specification. |
| Active làm sáng/điều chỉnh sắc tố Ví dụ: Alpha-Arbutin, Kojic Acid derivative, Tranexamic Acid dùng mỹ phẩm. |
Thường xét Chương 29 theo cấu trúc hóa học; không chốt nếu thiếu CAS. | Cấu trúc phenolic/glycoside/acid/amino acid derivative. | 0–10% tùy mã 8 số. | 0–5% hoặc theo biểu thuế cụ thể. | 10% | Nếu chứng từ mô tả công dụng điều trị nám/bệnh lý da có thể bị đặt câu hỏi về phân loại dược. | INCI, CAS, intended use, claim control, COA, SDS. |
| Active hỗn hợp/premix đã pha Ví dụ: brightening complex, anti-aging complex, peptide blend trong glycerin/water. |
3824.99.xx thường là hướng rà soát nếu là chế phẩm hóa học khác chưa được chi tiết ở nơi khác. | Hỗn hợp nhiều cấu tử, không thể phân loại theo một hoạt chất chính hoặc đã có dung môi/chất mang. | 0–15% tùy mã 8 số. | 0–5% hoặc theo mã cụ thể. | 10% | Rủi ro giải trình cao nếu supplier không cung cấp tỷ lệ thành phần; dễ bị yêu cầu xác định cấu tử tạo đặc tính chính. | Full composition, tỷ lệ %, SDS, TDS, function of each component, COA. |
| Hàng đã là chế phẩm mỹ phẩm thành phẩm/bán thành phẩm | Có thể chuyển sang 3304 hoặc 3305 nếu dùng trực tiếp cho da/tóc, đóng dạng bán lẻ hoặc bán thành phẩm có công dụng mỹ phẩm rõ. | Nhãn, bao bì, cách dùng trực tiếp, công bố công dụng trên da/tóc. | Thường cao hơn nhóm hóa chất nguyên liệu; tùy mã mỹ phẩm cụ thể. | Ví dụ nhiều mã mỹ phẩm MFN khoảng 18–27% tùy nhóm; phải tra mã cụ thể. | 10% | Rủi ro lớn nhất là vừa sai HS vừa thiếu số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm nếu đưa ra thị trường. | Nhãn gốc, công dụng, dạng đóng gói, Phiếu công bố, catalogue. |
BẢNG THUẾ CẦN CHỐT TRƯỚC KHI MỞ TỜ KHAI
| Loại thuế/chính sách thuế | Cách xác định cho active mỹ phẩm | Mức cần thể hiện trong hồ sơ nội bộ | Ghi chú kiểm soát rủi ro |
|---|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu thông thường | Thường xác định theo mức MFN nhân hệ số theo quy định biểu thuế hiện hành, nếu không có quy định riêng. | Ghi rõ theo mã HS chốt cuối cùng; với 2936.29.00 đang tham chiếu 0%. | Không dùng mức thông thường khi đã có điều kiện áp dụng MFN/FTA hợp lệ, nhưng vẫn nên lưu để kiểm soát landed cost. |
| Thuế nhập khẩu ưu đãi MFN | Tra theo mã HS 8 số trên biểu thuế hiện hành/Vietnam Trade Portal. | Ví dụ 2936.29.00: MFN 0%; 2918/2922/2933/2934/3824: phải tra theo mã 8 số cụ thể. | MFN là mức nền nếu không dùng C/O ưu đãi đặc biệt. |
| VAT nhập khẩu | Phần lớn active mỹ phẩm/hóa chất nguyên liệu thường cần rà soát VAT theo mã HS và chính sách thuế GTGT tại thời điểm khai. | Thường kiểm theo mức 10%; một số hàng có thể khác nếu chính sách VAT thay đổi. | Không ghi VAT chung trong báo giá nếu chưa chốt HS và chính sách VAT. |
| Thuế TTĐB/BVMT | Thông thường không phải nhóm trọng tâm của active mỹ phẩm, nhưng phải rà soát nếu có dung môi đặc thù, cồn, hóa chất thuộc diện quản lý riêng. | Ghi “chưa xác định áp dụng” cho tới khi có SDS/MSDS và thành phần dung môi. | Đặc biệt lưu ý hàng dạng dung dịch có ethanol/solvent dễ cháy. |
C/O/FTA ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT – BẢNG RÀ SOÁT THEO TUYẾN
| Tuyến/xuất xứ | Form C/O hoặc chứng từ xuất xứ | Mức ưu đãi cần kiểm tra | Điều kiện áp dụng | Hồ sơ cần đối chiếu | Rủi ro nếu sai |
|---|---|---|---|---|---|
| ASEAN / ATIGA | Form D hoặc chứng từ xuất xứ theo cơ chế ATIGA nếu được chấp nhận. | Thường có khả năng 0% với nhiều mã hóa chất nếu đáp ứng PSR; phải tra theo HS chốt. | Đáp ứng tiêu chí xuất xứ theo PSR của mã HS; vận chuyển trực tiếp. | C/O Form D, Invoice, Packing List, B/L, HS 6 số, mô tả hàng, tiêu chí CTH/RVC nếu áp dụng. | Sai HS 6 số hoặc mô tả “cosmetic active” quá chung có thể bị bác ưu đãi. |
| Trung Quốc / ACFTA | Form E. | Cần tra theo mã HS; không mặc định 0% cho mọi active. | Đáp ứng tiêu chí xuất xứ ACFTA, hóa đơn bên thứ ba nếu có phải khai đúng. | Form E, invoice bên thứ ba nếu có, B/L, COA/SDS để khớp mô tả hóa chất. | Form E thường bị soi mô tả hàng, HS, tiêu chí xuất xứ và invoice bên thứ ba. |
| RCEP | C/O RCEP hoặc chứng từ xuất xứ theo quy định. | Kiểm theo biểu RCEP của từng nước xuất xứ; có thể khác ACFTA/AKFTA/AJCEP. | Đúng nước xuất xứ, đúng PSR, không đứt điều kiện vận chuyển. | C/O RCEP, chứng từ vận tải, bảng giải trình xuất xứ nếu cần. | Chọn RCEP khi mức thuế không tối ưu có thể không có lợi hơn FTA song phương/khu vực khác. |
| Hàn Quốc / AKFTA, VKFTA | Form AK hoặc VK. | So sánh AKFTA/VKFTA/RCEP theo HS chốt để chọn mức thấp nhất hợp lệ. | Đáp ứng PSR; thông tin nhà xuất khẩu, tiêu chí xuất xứ và mô tả hàng khớp chứng từ. | C/O, invoice, packing, B/L, COA, SDS. | Không khớp CAS/tên hàng giữa C/O và COA có thể phát sinh giải trình. |
| Nhật Bản / VJEPA, AJCEP, CPTPP, RCEP | Form VJ/AJ, CPTPP chứng từ xuất xứ hoặc RCEP. | So sánh từng biểu; không chọn theo tên hiệp định nếu chưa đối chiếu HS. | Đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc RVC theo PSR. | C/O/chứng từ xuất xứ, production statement nếu cần, B/L. | Active tổng hợp nhiều công đoạn dễ cần chứng minh chuyển đổi đáng kể. |
| EU / EVFTA | EUR.1 hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ theo ngưỡng/quy định EVFTA. | Kiểm theo lộ trình EVFTA của mã HS chốt. | Đáp ứng quy tắc xuất xứ, vận chuyển trực tiếp/không thay đổi xuất xứ. | EUR.1/origin statement, invoice, transport docs, COA/SDS. | Hàng EU mua qua trader nước thứ ba cần kiểm tra kỹ hóa đơn bên thứ ba và vận chuyển. |
| UK / UKVFTA | Chứng từ xuất xứ theo UKVFTA. | Kiểm theo lộ trình UKVFTA của mã HS chốt. | Đáp ứng PSR và chứng từ xuất xứ hợp lệ. | Origin statement, invoice, B/L/AWB, COA. | Không nhầm UKVFTA với EVFTA khi nước xuất xứ là UK. |
| Úc–New Zealand / AANZFTA hoặc CPTPP | Form AANZ hoặc chứng từ CPTPP nếu đủ điều kiện. | So sánh AANZFTA/CPTPP theo mã HS. | Đúng xuất xứ, đúng tiêu chí PSR và vận chuyển. | C/O/chứng từ xuất xứ, invoice, packing, B/L. | Không tự động hưởng nếu hàng chỉ quá cảnh hoặc chỉ mua từ trader tại Úc/NZ. |
| Ấn Độ / AIFTA | Form AI. | Kiểm theo biểu AIFTA; nhiều mã hóa chất có lộ trình riêng. | Đáp ứng tiêu chí xuất xứ theo AIFTA. | Form AI, invoice, transport docs, COA/SDS. | Ấn Độ là nguồn phổ biến của acid/active; cần kiểm chặt CAS và mô tả. |
| Hong Kong / AHKFTA | C/O theo AHKFTA nếu hàng có xuất xứ Hong Kong. | Chỉ dùng nếu mức ưu đãi tốt hơn MFN và đáp ứng xuất xứ. | Không áp dụng nếu chỉ trung chuyển qua Hong Kong nhưng xuất xứ thực tế là nước khác. | C/O, chứng từ vận tải, invoice, proof of origin. | Nhầm nơi xuất khẩu với xuất xứ là lỗi thường gặp. |
CHECKLIST KIỂM TRA C/O CHO ACTIVE MỸ PHẨM
- Đối chiếu HS 6 số trên C/O với HS dự kiến khai báo; nếu khác, phải có căn cứ giải trình.
- Đối chiếu tên hóa chất/INCI/CAS trên C/O, Invoice, Packing List, COA và SDS/MSDS.
- Kiểm tra tiêu chí xuất xứ: WO, CTH, CTSH, RVC hoặc PSR tương ứng mã HS.
- Kiểm tra hóa đơn bên thứ ba, ngày cấp C/O, dấu/chữ ký, số lượng, trọng lượng, nước xuất xứ và tuyến vận chuyển trực tiếp.
- Không khai ưu đãi nếu supplier chỉ cung cấp “country of export” mà không chứng minh “country of origin”.
CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH ÁP DỤNG
MA TRẬN CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH
| Tình huống hàng hóa | Chính sách có thể áp dụng | Hồ sơ cần kiểm tra | Cơ quan/cổng xử lý | Thời điểm nên thực hiện | Ghi chú rủi ro |
|---|---|---|---|---|---|
| Active là hóa chất đơn chất | Quản lý theo HS hóa chất; có thể cần khai báo hóa chất nếu thuộc danh mục | CAS, SDS, COA, thành phần, khối lượng | Hải quan / cơ quan quản lý chuyên ngành liên quan | Trước ETA | Không kết luận miễn giấy phép nếu chưa rà soát danh mục hóa chất. |
| Active là hỗn hợp/premix | Có thể phân loại nhóm 3824 hoặc chế phẩm khác | Composition, TDS, SDS, tỷ lệ dung môi | Hải quan | Trước khi chốt HS | Hỗn hợp dễ bị yêu cầu giải trình thành phần. |
| Active có công dụng dược/kháng khuẩn mạnh | Có thể bị xem xét theo dược/chất hạn chế | Tài liệu công dụng, claim, nhãn, SDS | Bộ Y tế/cơ quan chuyên ngành nếu phát sinh | Trước khi đặt hàng | Không dùng claim dược trong chứng từ nếu hàng là nguyên liệu mỹ phẩm. |
| Active thuộc danh mục hạn chế trong mỹ phẩm | Phải đối chiếu ASEAN Cosmetic Directive/Phụ lục chất cấm-hạn chế | INCI, CAS, nồng độ dự kiến trong thành phẩm | Bộ Y tế / cơ quan y tế địa phương | Trước nhập khẩu và trước sản xuất | Nguyên liệu nhập được không đồng nghĩa thành phẩm được dùng vượt giới hạn. |
| Hàng nguy hiểm DG | Phải xử lý vận chuyển theo IMO/IATA nếu SDS thể hiện DG | MSDS/SDS mục 14, UN number, packing group | Hãng tàu/hãng bay, forwarder | Trước booking | Sai khai báo DG gây rủi ro vận tải và phát sinh phí. |
VĂN BẢN LIÊN QUAN CẦN RÀ SOÁT
| Nhóm văn bản | Tên/số hiệu văn bản | Cơ quan ban hành | Hiệu lực/thời điểm áp dụng | Vai trò trong thủ tục | Điều/khoản/phụ lục cần chú ý | Ghi chú rà soát |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thông tư | Thông tư 06/2011/TT-BYT | Bộ Y tế | Hiệu lực từ 01/04/2011 | Quản lý mỹ phẩm, công bố sản phẩm, PIF, an toàn, nhãn mỹ phẩm | Điều 3, Điều 10, Điều 11, Điều 13 cần rà soát nếu nguyên liệu liên quan thành phẩm | Áp dụng khi active dùng để sản xuất mỹ phẩm đưa ra thị trường. |
| Thông tư sửa đổi | Thông tư 34/2025/TT-BYT | Bộ Y tế | Hiệu lực 18/08/2025 | Sửa đổi, bổ sung Thông tư 06/2011/TT-BYT | Cần đối chiếu hồ sơ công bố theo bản mới | Áp dụng theo thời điểm nộp hồ sơ/công bố. |
| Nghị định | Nghị định 43/2017/NĐ-CP và 111/2021/NĐ-CP | Chính phủ | 43: 01/06/2017; 111: 15/02/2022 | Nhãn hàng hóa, nhãn phụ tiếng Việt | Điều 10 và nội dung bắt buộc trên nhãn | Áp dụng cho bao bì nguyên liệu nhập khẩu/lưu kho/lưu thông. |
| Biểu thuế | Nghị định 26/2023/NĐ-CP và biểu thuế hiện hành | Chính phủ | Cần đối chiếu tại ngày mở tờ khai | Thuế MFN, thuế thông thường, VAT | Chương 29, 33, 38 tùy bản chất hàng | Không dùng một mã HS chung cho mọi active. |
| Quy định xuất xứ | Các Thông tư thực hiện ATIGA, ACFTA, RCEP, VKFTA, EVFTA, CPTPP… | Bộ Công Thương | Theo từng hiệp định | Quy tắc xuất xứ và C/O ưu đãi | PSR, CTH, RVC, WO, vận chuyển trực tiếp | Cần rà soát theo HS chốt cuối cùng. |
XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC
Doanh nghiệp có thể tra cứu văn bản theo số hiệu trên Cổng văn bản pháp luật, Cổng thông tin điện tử Chính phủ hoặc website của cơ quan ban hành. Doanh nghiệp nên đối chiếu thêm trên Cổng văn bản pháp luật hoặc website cơ quan ban hành trước khi áp dụng.
BỘ HỒ SƠ CHỨNG TỪ THÔNG QUAN
Bộ chứng từ thương mại
- Commercial Invoice
- Packing List
- Bill of Lading / Air Waybill
- Sales Contract / Purchase Order
- C/O nếu xin ưu đãi thuế
Hồ sơ kỹ thuật/chuyên ngành
- COA, SDS/MSDS, TDS
- CAS number, INCI name
- Specification, composition statement
- Original label, packaging photos
- DG declaration nếu SDS yêu cầu
CHECKLIST HỒ SƠ THEO NGHIỆP VỤ
| Nhóm hồ sơ | Tài liệu cần có | Dùng cho bước nào | Ai thường chuẩn bị | Lỗi thường gặp | Cách kiểm tra trước ETA |
|---|---|---|---|---|---|
| Thương mại | Invoice, Packing List, B/L/AWB, Contract/PO | Mở tờ khai, đối chiếu trị giá và số lượng | Importer/Supplier/Forwarder | Tên hàng ghi quá chung | Đối chiếu tên hàng, lượng, điều kiện giao hàng, nước xuất xứ trước ETA. |
| Kỹ thuật | COA, MSDS/SDS, TDS, specification, CAS, INCI | Chốt HS, chính sách, DG, hạn chế chất | Supplier/QA/R&D | Thiếu CAS hoặc tỷ lệ dung môi | Yêu cầu bản có chữ ký/dấu hoặc xác nhận từ nhà sản xuất. |
| Xuất xứ | C/O hoặc chứng từ xuất xứ | Xin thuế ưu đãi đặc biệt | Supplier/Exporter | Sai form, sai HS, sai mô tả | Đối chiếu tiêu chí xuất xứ và vận chuyển trực tiếp. |
| Nhãn | Nhãn gốc, nhãn phụ dự kiến, ảnh bao bì | Lưu kho, lưu thông, kiểm tra hồ sơ | Importer/Compliance | Nhãn thiếu tên hóa chất/CAS/cảnh báo | Kiểm tra theo Nghị định 43/2017 và 111/2021. |
| Vận tải | SDS mục 14, booking, DG declaration nếu có | Booking và nhận hàng | Forwarder/Supplier | Không khai DG dù SDS có UN number | Rà soát SDS trước khi booking. |
CÁC ĐIỂM QUYẾT ĐỊNH CÓ THỂ LÀM LÔ HÀNG BỊ GIỮ
| Điểm quyết định | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu chứng minh | Hậu quả nếu không rõ | Cách xử lý khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| Mã HS đã đủ căn cứ chưa? | Có CAS/INCI/COA/SDS chưa? | COA, SDS, TDS | Bị yêu cầu phân tích, sửa tờ khai | Chốt HS trước booking hoặc trước ETA. |
| Có phải hàng nguy hiểm không? | SDS mục 14 có UN number không? | MSDS/SDS | Không được xếp tàu/bay hoặc phát sinh phí | Rà soát DG với forwarder. |
| C/O có dùng được không? | Form, tiêu chí xuất xứ, HS 6 số có phù hợp không? | C/O, invoice, B/L | Không được hưởng ưu đãi | Kiểm tra trước khi mở tờ khai. |
| Có bị hiểu là thành phẩm mỹ phẩm không? | Bao bì/nhãn có hướng dẫn dùng trực tiếp không? | Nhãn, catalogue | Phát sinh công bố mỹ phẩm | Ghi rõ nguyên liệu sản xuất, không bán lẻ. |
| Có thuộc chất hạn chế/cấm không? | INCI/CAS có trong phụ lục hạn chế không? | ASEAN cosmetic annex, MSDS | Không dùng được trong thành phẩm | Rà soát với QA/R&D. |
QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN
Bước 1
Rà soát trước ETA: chốt HS theo CAS/INCI, kiểm tra thuế, C/O, SDS, DG, nhãn và mục đích nhập khẩu.
Bước 2
Khóa bộ chứng từ: Invoice, Packing List, B/L/AWB, COA, SDS, TDS, C/O và thông tin nhà sản xuất phải khớp.
Bước 3
Đăng ký/chuẩn bị hồ sơ chuyên ngành nếu active thuộc danh mục hóa chất, DG, tiền chất hoặc chất hạn chế.
Bước 4
Mở tờ khai hải quan: chuẩn bị giải trình HS, trị giá, công dụng và xuất xứ; lưu ý luồng Xanh/Vàng/Đỏ.
Bước 5
Thông quan, kéo hàng và lưu hồ sơ: dán nhãn phụ nếu cần, lưu COA/SDS/C/O theo lô và chuẩn bị hậu kiểm.
Bước 6
Sau thông quan: đối chiếu lại việc sử dụng active trong thành phẩm mỹ phẩm, nồng độ, PIF và hồ sơ công bố.
CHECKLIST RỦI RO CHẶN TRƯỚC ETA
| Rủi ro | Hậu quả | Cách chặn trước ETA | Tài liệu cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| C/O sai form hoặc sai tiêu chí xuất xứ | Mất ưu đãi thuế, tăng landed cost | Kiểm tra form, PSR, HS 6 số, vận chuyển trực tiếp | C/O, invoice, B/L |
| Lệch CAS/INCI giữa COA và SDS | Bị yêu cầu giải trình hoặc phân tích | Yêu cầu supplier xác nhận một bộ dữ liệu thống nhất | COA, SDS, TDS |
| Gọi tên hàng quá chung chung | Áp sai HS hoặc bị phân loại lại | Ghi tên hóa học, CAS, INCI, mục đích sử dụng | Invoice, Packing List |
| Không kiểm tra DG | Không được xếp tàu/bay hoặc phát sinh phí | Rà SDS mục 14 trước booking | SDS/MSDS |
| Active có claim dược | Có thể bị chuyển hướng chính sách | Kiểm soát wording trên chứng từ và catalogue | TDS, label, catalogue |
FAQ – CÂU HỎI DOANH NGHIỆP HAY GẶP
Active mỹ phẩm nhập khẩu có cần giấy phép không?
Không thể kết luận chung. Cần rà soát theo CAS, INCI, SDS, mục đích sử dụng và danh mục quản lý chuyên ngành.
Active có phải công bố mỹ phẩm không?
Nguyên liệu active thường không phải công bố như thành phẩm. Tuy nhiên thành phẩm dùng active để đưa ra thị trường phải đáp ứng hồ sơ công bố/PIF theo quy định mỹ phẩm.
Có cần dán nhãn phụ tiếng Việt không?
Nếu hàng nhập khẩu lưu thông/lưu kho theo quy định nhãn hàng hóa, cần rà soát nhãn gốc và nhãn phụ theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP, 111/2021/NĐ-CP.
C/O có giúp giảm thuế không?
Có thể, nhưng chỉ khi HS chốt cuối cùng thuộc biểu ưu đãi và C/O đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định.
Nếu chỉ có tên thương mại thì khai được không?
Không nên. Cần có CAS, INCI, COA và SDS để giảm rủi ro phân loại sai.
Active dạng premix có khác đơn chất không?
Có. Premix/hỗn hợp có thể chuyển sang nhóm chế phẩm khác, cần composition statement và tỷ lệ thành phần.
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX
Bài viết đã cung cấp khung rà soát cho active dùng trong mỹ phẩm, nhưng khi triển khai lô hàng thực tế, doanh nghiệp vẫn phải đối chiếu catalogue, datasheet, CAS, INCI, COA, SDS, C/O và mục đích nhập khẩu. TGIMEX hỗ trợ doanh nghiệp thiết lập phương án nhập khẩu theo hướng E2E: rà soát chính sách trước ETA, kiểm tra bộ chứng từ, phối hợp vận chuyển quốc tế, khai báo hải quan, xử lý thông quan, giao hàng nội địa và lưu hồ sơ sau thông quan.
Compliance
- HS, policy, C/O, duty, label
- COA, SDS, CAS, INCI review
- Pre-ETA risk control
Logistics
- Air/sea/road coordination
- Customs declaration
- Domestic delivery and dossier archive
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu máy rửa mặt
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu thiết bị làm đẹp
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu active dùng trong mỹ phẩm
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu bao bì nhựa rỗng dùng đóng gói mỹ phẩm
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu nắp, nút, closure nhựa
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu Pump, vòi xịt, vòi nhấn, sprayer
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu ống dropper / pipette / nắp bóp nhỏ giọt
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu Surfactant
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu preservative
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hàng tặng kèm mỹ phẩm vẫn đưa ra thị trường
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hàng khuyến mại mỹ phẩm
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu extract dùng làm nguyên liệu mỹ phẩm
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu emollient dùng làm nguyên liệu mỹ phẩm
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU FRAGRANCE OIL DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU MỸ PHẨM
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu colorant dùng trong mỹ phẩm