HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU BREATH SPRAY COSMETIC

Mục lục nội dung ẩn
1 HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU BREATH SPRAY COSMETIC
Mỹ phẩm – chăm sóc răng miệng | Cosmetic oral care

HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU BREATH SPRAY COSMETIC

Breath spray cosmetic (xịt thơm miệng/xịt làm thơm hơi thở thuộc phạm vi mỹ phẩm) là nhóm hàng dễ bị xử lý sai nếu doanh nghiệp chỉ mô tả chung là “mouth spray” hoặc “freshener spray”. Rủi ro thường nằm ở việc áp sai HS Code, nhầm sang thực phẩm/thuốc, thiếu số tiếp nhận Phiếu công bố mỹ phẩm, sai nhãn phụ, thiếu CFS/ủy quyền hoặc không rà soát thành phần cồn, hương liệu và dạng bình xịt trước khi hàng về.

Khi hồ sơ không khớp giữa Invoice, Packing List, nhãn, công bố, C/O và catalogue, lô hàng có thể bị yêu cầu bổ sung chứng từ, chuyển luồng kiểm tra, không được hưởng ưu đãi thuế hoặc phát sinh DEM/DET (phí lưu container/lưu bãi theo chính sách hãng tàu/cảng). Bài viết này cung cấp bản đồ E2E (End-to-End – quy trình từ đầu đến cuối) để doanh nghiệp rà soát trước ETA (Estimated Time of Arrival – thời gian dự kiến hàng đến).

TÓM TẮT NHANH

Hạng mục Nội dung rà soát nhanh Ghi chú vận hành
Tên hàng Breath spray cosmetic / xịt thơm miệng mỹ phẩm Không tự động áp dụng cho thuốc xịt họng, thực phẩm bổ sung, dung dịch sát khuẩn hoặc sản phẩm có claim điều trị.
HS tham khảo 3306.90.00 – chế phẩm dùng cho vệ sinh răng hoặc miệng, loại khác Cần đối chiếu thành phần, công dụng, dạng đóng gói, nhãn và tài liệu sản phẩm thực tế.
Thuế tham khảo MFN dự kiến 20%; thuế thông thường dự kiến 30%; VAT chuẩn 10% hoặc 8% nếu đủ điều kiện giảm Mức thuế phải đối chiếu tại ngày mở tờ khai, theo biểu thuế và chính sách VAT đang có hiệu lực.
Chính sách mỹ phẩm Cần có số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi đưa hàng ra thị trường Nếu nhập để kinh doanh, cần chuẩn bị hồ sơ công bố, nhãn, CFS, giấy ủy quyền và PIF.
Rủi ro đặc thù Có thể phát sinh rủi ro DG nếu chứa cồn cao hoặc dạng aerosol/khí nén Cần rà soát SDS/MSDS, UN number, flash point và quy định IATA/IMDG nếu vận chuyển quốc tế.
Lưu ý pháp lý: Bài viết chỉ áp dụng cho breath spray cosmetic có bản chất là mỹ phẩm/chế phẩm vệ sinh miệng dùng ngoài hoặc dùng trong khoang miệng theo phạm vi mỹ phẩm. Không dùng bài này để kết luận cho thuốc xịt họng, sản phẩm điều trị hôi miệng bệnh lý, thực phẩm bổ sung, dung dịch sát khuẩn y tế hoặc sản phẩm có claim vượt phạm vi mỹ phẩm.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết áp dụng cho breath spray cosmetic, thường là sản phẩm xịt làm thơm hơi thở, hỗ trợ cảm giác sạch miệng, giảm mùi khó chịu trong khoang miệng theo hướng mỹ phẩm/chăm sóc cá nhân. Sản phẩm có thể ở dạng dung dịch bơm xịt, chai mini, dạng có cồn hoặc không cồn, có hương liệu, chất tạo ngọt, chất bảo quản và các thành phần hỗ trợ cảm giác thơm mát.

  • Không tự động áp dụng cho toothpaste (kem đánh răng), mouthwash cosmetic (nước súc miệng mỹ phẩm), thuốc xịt họng, nước súc miệng điều trị, thuốc hoặc thực phẩm bổ sung.
  • Hàng mới, hàng mẫu, tester, hàng quà tặng, hàng hội chợ, hàng nhập cho EPE/FDI có thể có cách xử lý chứng từ và loại hình hải quan khác nhau.
  • Nếu sản phẩm có ethanol, bình xịt aerosol, khí đẩy, pin/thiết bị đi kèm hoặc phụ kiện quảng cáo kèm theo, cần rà soát riêng theo hồ sơ thực tế.

Cần rà soát theo catalogue, datasheet, model, công thức, nhãn, SDS/MSDS và mục đích nhập khẩu thực tế.

PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN HÀNG HÓA

Công năng chính

Làm thơm hơi thở, hỗ trợ vệ sinh khoang miệng ở mức mỹ phẩm; không trình bày như thuốc điều trị bệnh lý.

Dạng sản phẩm

Dạng dung dịch xịt, bơm pump spray hoặc aerosol; dung tích nhỏ thường 5–30 ml nhưng cần đối chiếu thực tế.

Thành phần nhạy cảm

Ethanol, menthol, hương liệu, chất tạo ngọt, chất bảo quản và hoạt chất dễ làm claim vượt phạm vi mỹ phẩm.

Tiêu chí cần kiểm tra Tài liệu cần đối chiếu Rủi ro nếu mô tả sai Gợi ý cách ghi tên hàng trên chứng từ/tờ khai
Tên thương mại và công dụng Nhãn, catalogue, artwork, website claim Nhầm sang thuốc/thực phẩm hoặc dung dịch sát khuẩn Cosmetic breath spray, oral hygiene preparation, brand, capacity
Dạng đóng gói Hình ảnh hàng, packing list, specification Không phát hiện rủi ro aerosol/DG Pump spray/non-aerosol hoặc aerosol nếu đúng thực tế
Thành phần cồn/hương liệu Công thức, SDS/MSDS, COA nếu có Sai phân loại vận chuyển, bị từ chối booking Ghi rõ có/không có ethanol nếu chứng từ kỹ thuật yêu cầu
Nhãn và claim Artwork, nhãn gốc, nhãn phụ dự kiến Claim vượt phạm vi mỹ phẩm, không phù hợp công bố Mô tả công dụng theo hướng làm thơm hơi thở/chăm sóc miệng
Tình trạng hàng Invoice, packing list, PO, hình ảnh Sai loại hình hàng mẫu/hàng kinh doanh New cosmetic product for import and distribution/sample as applicable

HS CODE – THUẾ – C/O

Đối với breath spray cosmetic, mã HS không xác định theo tên thương mại “spray” mà phải căn cứ vào vùng sử dụng trong khoang miệng, công dụng mỹ phẩm, thành phần, claim trên nhãn và cách đóng gói bán lẻ. Nếu sản phẩm có claim điều trị hôi miệng, sát khuẩn bệnh lý, hỗ trợ bệnh nha khoa hoặc dùng như thuốc, hồ sơ phải được rà soát lại vì có thể không còn là mỹ phẩm thông thường.

1. Bảng phân loại HS cần rà soát

Mã HS tham khảo Khi nào xem xét áp dụng Điều kiện loại trừ/rủi ro Hồ sơ cần đối chiếu trước khi chốt mã
3306.90.00 Mã trọng tâm cho breath spray cosmetic là chế phẩm vệ sinh răng miệng dạng xịt/dung dịch, đóng gói bán lẻ, dùng để làm thơm hơi thở hoặc hỗ trợ vệ sinh khoang miệng trong phạm vi mỹ phẩm. Nếu chỉ ghi “mouth spray/freshener spray” nhưng không chứng minh vùng dùng trong miệng và công dụng mỹ phẩm, Hải quan có thể yêu cầu giải trình hoặc chuyển hướng phân loại. Nhãn gốc, công thức/ingredient list, catalogue, hướng dẫn sử dụng, SDS/MSDS, Phiếu công bố mỹ phẩm, ảnh sản phẩm và bao bì.
3306.10.90 Chỉ xem xét nếu bản chất hàng là dentifrice (sản phẩm đánh răng) dạng kem, gel, bột hoặc dạng tương đương dùng để đánh răng. Không áp dụng cho breath spray dạng xịt nếu không có bản chất đánh răng. Texture/dạng sản phẩm, công dụng trên nhãn, hướng dẫn dùng với bàn chải hay xịt trực tiếp.
3306.20.00 Chỉ áp dụng cho chỉ tơ nha khoa đóng gói bán lẻ. Không phù hợp với dung dịch/xịt thơm miệng. Hình ảnh hàng hóa, mô tả đóng gói, catalogue.
3307.90.90 hoặc nhóm khác Chỉ rà soát khi sản phẩm không chứng minh được là chế phẩm vệ sinh miệng, hoặc là spray làm thơm/khử mùi dùng ngoài khoang miệng. Sai chương có thể kéo theo sai thuế, sai công bố mỹ phẩm và sai nhãn phụ. Claim marketing, vùng sử dụng, công thức, cảnh báo, SDS/MSDS và mục đích nhập khẩu.
Nhóm thực phẩm/thuốc nếu có dấu hiệu đặc thù Rà soát riêng nếu sản phẩm có hướng dẫn nuốt, bổ sung dưỡng chất, tác dụng điều trị, kháng khuẩn bệnh lý hoặc claim y tế. Không được mặc định xử lý như mỹ phẩm nếu claim vượt phạm vi mỹ phẩm. Nhãn, website sản phẩm, CFS, giấy ủy quyền, công thức, tài liệu công dụng và hồ sơ quản lý chuyên ngành liên quan.

2. Bảng thuế nhập khẩu tham khảo cho HS 3306.90.00

Nghĩa vụ thuế Mức tham khảo Điều kiện áp dụng Điểm kiểm soát trên hồ sơ
Thuế nhập khẩu ưu đãi MFN/WTO 20% Áp dụng khi hàng có xuất xứ từ nước/vùng lãnh thổ được hưởng MFN với Việt Nam nhưng doanh nghiệp không sử dụng C/O ưu đãi đặc biệt. Đối chiếu HS 3306.90.00, nước xuất xứ, invoice, packing list, tờ khai và biểu thuế tại ngày đăng ký tờ khai.
Thuế nhập khẩu thông thường 30% Áp dụng khi hàng không thuộc diện MFN/FTA hoặc không đủ điều kiện áp dụng mức ưu đãi. Không dùng mức MFN nếu xuất xứ/chứng từ không đáp ứng điều kiện; kiểm tra C/O, chứng từ vận tải và nước xuất khẩu.
VAT tiêu chuẩn 10% Áp dụng nếu không thuộc diện giảm thuế GTGT hoặc thuộc nhóm loại trừ theo chính sách tại thời điểm nhập khẩu. Đối chiếu mã HS, bản chất hàng hóa, thời điểm mở tờ khai và hướng dẫn khai báo VAT hiện hành.
VAT giảm 8% nếu đủ điều kiện Chỉ áp dụng khi chính sách giảm thuế GTGT còn hiệu lực và mặt hàng không thuộc nhóm loại trừ. Không mặc định áp 8%; cần rà soát phụ lục loại trừ, mô tả hàng và thông báo của cơ quan thuế/hải quan tại thời điểm nhập.
Thuế ưu đãi đặc biệt theo C/O Có thể giảm sâu, nhiều tuyến có thể về 0% hoặc mức ưu đãi theo lộ trình Chỉ áp dụng khi C/O hoặc chứng từ xuất xứ hợp lệ, đúng form, đúng tiêu chí xuất xứ và đúng tuyến FTA. Kiểm tra form C/O, tiêu chí WO/RVC/CTH/CTSH, vận chuyển trực tiếp, hóa đơn bên thứ ba, mô tả hàng, HS và ngày cấp.

3. Bảng tham khảo mức ưu đãi theo tuyến C/O/FTA cho HS 3306.90.00

Tuyến/xuất xứ Form C/O hoặc chứng từ xuất xứ Mức ưu đãi tham khảo cần đối chiếu Điều kiện áp dụng Rủi ro thường gặp
ASEAN Form D / e-Form D Thường có thể về 0% nếu đáp ứng ATIGA. Hàng phải đáp ứng quy tắc xuất xứ ATIGA; kiểm tra vận chuyển trực tiếp và invoice bên thứ ba nếu có. C/O sai mô tả hàng, sai HS, sai số lượng hoặc thiếu chứng từ vận chuyển trực tiếp.
Trung Quốc Form E hoặc RCEP Cần so sánh ACFTA và RCEP; nhiều trường hợp có thể về 0% nếu đủ điều kiện. Đối chiếu tiêu chí xuất xứ, nhà sản xuất, country of origin, mô tả hàng “oral hygiene preparation/breath spray”. Form E ghi tên hàng quá chung, sai tiêu chí xuất xứ hoặc C/O cấp sau không phù hợp.
Hàn Quốc Form AK, VK hoặc RCEP Chọn hiệp định có thuế tốt nhất tại thời điểm mở tờ khai. So sánh AKFTA/VKFTA/RCEP theo HS 3306.90.00 và xuất xứ thực tế. Dùng nhầm form khi hàng không đạt tiêu chí của hiệp định tương ứng.
Nhật Bản Form AJ, VJ, CPTPP hoặc RCEP Cần đối chiếu từng biểu thuế; có tuyến ưu đãi thấp hơn MFN đáng kể. Kiểm tra quy tắc xuất xứ theo từng hiệp định và khả năng tự chứng nhận nếu áp dụng. HS trên C/O không khớp tờ khai hoặc thiếu căn cứ xuất xứ.
EU EUR.1 hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ theo EVFTA Đối chiếu biểu EVFTA theo năm; không ghi mặc định nếu chưa có chứng từ hợp lệ. Nhà xuất khẩu phải đáp ứng điều kiện chứng từ xuất xứ EVFTA. Statement of origin thiếu nội dung bắt buộc hoặc không khớp invoice.
UK EUR.1 hoặc chứng từ xuất xứ theo UKVFTA Đối chiếu biểu UKVFTA theo năm áp dụng. Kiểm tra mã HS, mô tả hàng và thông tin nhà xuất khẩu. Nhầm EVFTA/UKVFTA hoặc dùng chứng từ xuất xứ không đúng thể thức.
Úc – New Zealand / CPTPP Form AANZ hoặc chứng từ xuất xứ CPTPP Có thể hưởng ưu đãi đặc biệt nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ và tuyến vận chuyển. Đối chiếu AANZFTA/CPTPP theo nước xuất xứ, không chỉ theo cảng đi. Không chứng minh được hàng có xuất xứ tại nước thành viên.
Ấn Độ / Hong Kong / EAEU Form AI / AHK / EAV nếu phù hợp Cần đối chiếu từng hiệp định; có tuyến ưu đãi không tự động về 0%. Kiểm tra biểu thuế ưu đãi đặc biệt, form C/O và điều kiện vận chuyển trực tiếp. Ghi chung “có C/O là 0%” dẫn đến sai nghĩa vụ thuế.

4. Cách xử lý theo tình huống thực tế

Tình huống Cách tính/rà soát thuế Hồ sơ bắt buộc kiểm tra Khuyến nghị xử lý
Không có C/O ưu đãi đặc biệt Dự kiến áp MFN 20% và VAT 10% hoặc 8% nếu đủ điều kiện. Invoice, Packing List, B/L/AWB, xuất xứ hàng hóa, công bố mỹ phẩm, nhãn. Chốt HS và thuế trước ETA để tránh báo giá sai chi phí nhập khẩu.
Có C/O nhưng mô tả hàng không khớp Có nguy cơ không được hưởng ưu đãi đặc biệt, quay về MFN 20%. C/O, invoice, packing list, catalogue, nhãn, tờ khai. Yêu cầu nhà xuất khẩu sửa/kiểm tra C/O trước khi hàng về.
C/O sai form hoặc sai tuyến FTA Có thể bị bác ưu đãi; xử lý theo MFN hoặc thuế thông thường tùy điều kiện. Form C/O, nước xuất xứ, nước xuất khẩu, vận đơn, hóa đơn bên thứ ba. So sánh các FTA trước khi chọn form; không chọn form chỉ theo thói quen nhà cung cấp.
Sản phẩm bị nghi ngờ là thuốc/thực phẩm Không chỉ xử lý theo HS 3306.90.00; có thể phát sinh chính sách chuyên ngành khác. Claim, công thức, hướng dẫn sử dụng, CFS, SDS/MSDS, tài liệu công dụng. Rà soát lại bản chất sản phẩm trước khi công bố và trước khi mở tờ khai.
Breath spray dạng aerosol hoặc có dung môi dễ cháy Thuế không phải điểm duy nhất; có thể phát sinh kiểm soát vận chuyển DG. SDS/MSDS, UN number nếu có, packing instruction, airline/sea carrier acceptance. Kiểm tra DG trước booking để tránh bị hãng bay/hãng tàu từ chối nhận hàng.

5. Checklist khóa HS – thuế – C/O trước ETA

  • Khóa mô tả hàng theo bản chất: cosmetic breath spray/oral hygiene preparation, không ghi chung “spray”, “freshener” hoặc “cosmetics”.
  • Đối chiếu HS chính 3306.90.00 với công thức, nhãn, claim, SDS/MSDS và Phiếu công bố mỹ phẩm.
  • Kiểm tra thuế MFN 20%, thuế thông thường 30%, VAT 10%/8% theo thời điểm mở tờ khai.
  • So sánh C/O theo từng tuyến: ATIGA, ACFTA/RCEP, AKFTA/VKFTA, AJCEP/VJEPA/CPTPP/RCEP, EVFTA/UKVFTA, AANZFTA, AIFTA, AHKFTA, VN–EAEU.
  • Kiểm tra C/O: form, số tham chiếu, tiêu chí xuất xứ, mô tả hàng, HS, số lượng, trọng lượng, invoice, hóa đơn bên thứ ba, vận chuyển trực tiếp, ngày cấp, dấu/chữ ký hoặc xác thực điện tử.

CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH ÁP DỤNG

Tình huống hàng hóa Chính sách có thể áp dụng Hồ sơ cần kiểm tra Cơ quan/cổng xử lý Thời điểm nên thực hiện Ghi chú rủi ro
Breath spray cosmetic thông thường Công bố mỹ phẩm nhập khẩu, ghi nhãn mỹ phẩm, hồ sơ PIF Phiếu công bố, CFS, giấy ủy quyền, nhãn, thành phần, công thức, catalogue Cục Quản lý Dược/Bộ Y tế; Cổng Một cửa quốc gia nếu thực hiện công bố điện tử Trước khi nhập khẩu thương mại Không đưa hàng ra thị trường nếu chưa có số tiếp nhận Phiếu công bố.
Sản phẩm có claim sát khuẩn, trị hôi miệng, điều trị viêm họng Có thể vượt phạm vi mỹ phẩm; cần rà soát dược phẩm/trang thiết bị y tế/thực phẩm tùy claim Nhãn, claim marketing, công thức, tài liệu khoa học, hướng dẫn sử dụng Cơ quan quản lý chuyên ngành tương ứng nếu phát sinh Trước khi chốt PO/PI Không dùng từ “điều trị”, “kháng khuẩn bệnh lý”, “chữa” nếu không có căn cứ pháp lý phù hợp.
Có cồn cao hoặc bình xịt aerosol Rủi ro hàng nguy hiểm trong vận chuyển quốc tế SDS/MSDS, UN number, flash point, dạng bình, dung tích, áp suất Hãng bay/hãng tàu, forwarder, quy định IATA/IMDG Trước booking vận chuyển Có thể phát sinh giới hạn tuyến, phí DG, yêu cầu đóng gói/nhãn vận chuyển.
Hàng mẫu/tester/hội chợ Vẫn cần rà soát mục đích nhập khẩu, nhãn và hồ sơ sản phẩm Invoice, packing list, tài liệu chứng minh mục đích, nhãn mẫu Hải quan và cơ quan chuyên ngành nếu có yêu cầu Trước ETA Không mặc định hàng mẫu được miễn toàn bộ nghĩa vụ.
Hàng nhập cho EPE/FDI/nhà máy Chính sách hải quan theo loại hình nhập khẩu và mục đích sử dụng Hợp đồng, PO, định mức, mục đích sử dụng, hồ sơ nội bộ Hải quan nơi đăng ký tờ khai Trước khi mở tờ khai Sai loại hình có thể ảnh hưởng nghĩa vụ thuế và quyết toán.

VĂN BẢN LIÊN QUAN CẦN RÀ SOÁT

Nhóm văn bản Tên/số hiệu văn bản Cơ quan ban hành Hiệu lực/thời điểm áp dụng Vai trò trong thủ tục Điều/khoản/phụ lục cần chú ý Ghi chú rà soát
Thông tư mỹ phẩm Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, hợp nhất Bộ Y tế Đang được áp dụng theo các văn bản sửa đổi, hợp nhất; cần đối chiếu bản mới nhất Quy định công bố sản phẩm mỹ phẩm, PIF, nhãn và trách nhiệm tổ chức chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường Các quy định về công bố, hồ sơ thông tin sản phẩm và nhãn mỹ phẩm Cần rà soát theo công thức, claim và hồ sơ thực tế.
Thông tư sửa đổi Thông tư 34/2025/TT-BYT Bộ Y tế Có hiệu lực từ 18/08/2025 Sửa đổi, bổ sung quy định quản lý mỹ phẩm Rà soát biểu mẫu/cách kê khai và yêu cầu hồ sơ mới nếu áp dụng Đối chiếu bản hợp nhất trước khi nộp hồ sơ.
Nghị định nhãn hàng hóa Nghị định 43/2017/NĐ-CP; Nghị định 111/2021/NĐ-CP Chính phủ Đang áp dụng Quy định nội dung nhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt và trách nhiệm ghi nhãn Tên hàng, xuất xứ, tổ chức chịu trách nhiệm, định lượng, cảnh báo nếu có Nhãn mỹ phẩm cần đồng bộ với Phiếu công bố và công thức.
Biểu thuế Nghị định 26/2023/NĐ-CP Chính phủ Hiệu lực từ 15/07/2023 Căn cứ biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu ưu đãi Chương 33, nhóm 3306 Cần đối chiếu tại ngày đăng ký tờ khai.
VAT Nghị định 174/2025/NĐ-CP Chính phủ Từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026 Căn cứ xem xét giảm VAT từ 10% xuống 8% nếu đủ điều kiện Phụ lục loại trừ và nhóm hàng áp dụng Không mặc định mọi mỹ phẩm đều được 8%.
FTA/C/O Các nghị định biểu thuế ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định Chính phủ/Bộ Công Thương liên quan Theo từng giai đoạn hiệu lực Căn cứ áp thuế ưu đãi đặc biệt khi có C/O hợp lệ Quy tắc xuất xứ, vận chuyển trực tiếp, hóa đơn bên thứ ba Cần rà soát theo xuất xứ và form C/O thực tế.

XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC

Doanh nghiệp có thể tra cứu văn bản theo số hiệu trên Cổng văn bản pháp luật, Cổng thông tin điện tử Chính phủ hoặc website của cơ quan ban hành. Doanh nghiệp nên đối chiếu thêm trên Cổng văn bản pháp luật hoặc website cơ quan ban hành trước khi áp dụng.

BỘ HỒ SƠ CHỨNG TỪ THÔNG QUAN

Bộ chứng từ thương mại

  • Commercial Invoice.
  • Packing List.
  • Bill of Lading/Air Waybill.
  • Sales Contract/Purchase Order nếu có.
  • C/O nếu xin ưu đãi thuế.
  • Catalogue, hình ảnh sản phẩm, nhãn gốc.

Hồ sơ chuyên ngành

  • Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm.
  • CFS và giấy ủy quyền hợp lệ.
  • PIF (Product Information File – hồ sơ thông tin sản phẩm).
  • Nhãn phụ tiếng Việt.
  • SDS/MSDS nếu có cồn/aerosol.
  • Tài liệu claim/công dụng nếu cần giải trình.
Nhóm hồ sơ Tài liệu cần có Dùng cho bước nào Ai thường chuẩn bị Lỗi thường gặp Cách kiểm tra trước ETA
Chứng từ thương mại Commercial Invoice, Packing List, B/L/AWB, Sales Contract/PO Mở tờ khai và đối chiếu trị giá, số lượng, xuất xứ Nhà xuất khẩu, importer, logistics Tên hàng chung chung; số lượng/ml/pcs không khớp Khóa mô tả: “Cosmetic breath spray, oral hygiene preparation, brand/model, capacity”.
Hồ sơ mỹ phẩm Số tiếp nhận Phiếu công bố, CFS, giấy ủy quyền, công thức/thành phần, PIF Chứng minh điều kiện đưa hàng ra thị trường Importer/RA/Legal/QA CFS hết hạn, giấy ủy quyền sai tên, công thức lệch nhãn Đối chiếu tên sản phẩm, dạng dùng, nhà sản xuất, nước sản xuất.
Hồ sơ kỹ thuật vận chuyển SDS/MSDS, thông tin cồn, flash point, aerosol/non-aerosol Booking vận chuyển và xử lý hàng nguy hiểm nếu có Nhà sản xuất, forwarder, hãng vận chuyển Không khai DG khi hàng có ethanol/aerosol Yêu cầu SDS trước khi chốt tuyến vận chuyển.
Hồ sơ C/O C/O form D/E/AK/VK/AJ/VJ/EUR.1 hoặc chứng từ xuất xứ phù hợp Áp thuế ưu đãi đặc biệt Shipper, nhà xuất khẩu, importer Sai HS, sai mô tả, thiếu dấu/chữ ký, cấp sau sai quy định Kiểm tra form, tiêu chí, ngày cấp, vận chuyển trực tiếp, invoice bên thứ ba.
Nhãn hàng hóa Nhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt, ảnh nhãn, nội dung cảnh báo nếu có Thông quan/lưu thông thị trường Importer/Brand owner Nhãn phụ không khớp công bố, thiếu định lượng hoặc tổ chức chịu trách nhiệm Đối chiếu 100% với Phiếu công bố và chứng từ.

CÁC ĐIỂM QUYẾT ĐỊNH CÓ THỂ LÀM LÔ HÀNG BỊ GIỮ

Điểm quyết định Câu hỏi cần trả lời Tài liệu chứng minh Hậu quả nếu không rõ Cách xử lý khuyến nghị
Mã HS Sản phẩm có đúng là chế phẩm vệ sinh răng/miệng loại khác không? Nhãn, công thức, catalogue, hướng dẫn sử dụng Bị yêu cầu giải trình HS, sai thuế, sai chính sách Chốt HS theo công dụng và dạng sản phẩm trước ETA.
Phạm vi mỹ phẩm Claim có vượt sang thuốc/thực phẩm/sát khuẩn điều trị không? Nhãn, artwork, website claim, công thức Có thể không được xử lý như mỹ phẩm thông thường Rà soát claim trước khi in nhãn và làm công bố.
Công bố mỹ phẩm Đã có số tiếp nhận Phiếu công bố hợp lệ chưa? Phiếu công bố, giấy ủy quyền, CFS Không đủ điều kiện lưu thông, bị yêu cầu bổ sung Hoàn tất công bố trước lô thương mại.
Nhãn Nhãn gốc/nhãn phụ có khớp công bố và chứng từ không? Nhãn, artwork, Invoice, Packing List Bị yêu cầu sửa nhãn hoặc giải trình Duyệt artwork và nhãn phụ trước khi hàng đi.
C/O C/O có đúng form, tiêu chí, ngày cấp, mô tả và HS không? C/O, invoice, B/L, packing list Không được hưởng thuế ưu đãi đặc biệt Kiểm tra C/O bản nháp trước khi cấp chính thức.
DG vận chuyển Có ethanol/aerosol làm phát sinh DG không? SDS/MSDS, flash point, UN number Bị từ chối booking, lưu kho, phát sinh phí Rà soát SDS trước booking air/sea.

QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN

Bước 1: Rà soát trước ETA

Chốt HS, policy, thuế, C/O, nhãn, công bố mỹ phẩm, SDS/MSDS và tình trạng DG nếu có.

Bước 2: Khóa chứng từ

Khóa Invoice, Packing List, B/L/AWB, catalogue, nhãn, thành phần, dung tích, xuất xứ và mô tả hàng.

Bước 3: Công bố/giấy phép nếu có

Hoàn tất công bố mỹ phẩm, chuẩn bị CFS, ủy quyền, PIF; rà soát claim nhạy cảm trước khi hàng về.

Bước 4: Mở tờ khai

Luồng Xanh: hệ thống cho thông quan theo điều kiện; Luồng Vàng: kiểm tra hồ sơ; Luồng Đỏ: kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng.

Bước 5: Thông quan & hậu kiểm

Kéo hàng, dán nhãn phụ nếu cần, lưu hồ sơ lô, lưu PIF và chuẩn bị giải trình sau thông quan.

Bước 6: Kiểm soát lưu thông

Đảm bảo sản phẩm bán ra đúng công bố, đúng nhãn, đúng claim và đúng tổ chức chịu trách nhiệm.

CHECKLIST RỦI RO CHẶN TRƯỚC ETA

Rủi ro Hậu quả Cách chặn trước ETA Tài liệu cần kiểm tra
Nhầm breath spray cosmetic với thuốc xịt họng hoặc thực phẩm bổ sung Sai chính sách quản lý; bị yêu cầu bổ sung hồ sơ chuyên ngành Rà soát claim, thành phần và vùng sử dụng trước khi công bố Nhãn, công thức, catalogue, claim marketing
Áp sai HS giữa 3306.90.00 và nhóm khác Sai thuế, sai C/O, bị tham vấn HS Mô tả hàng theo công dụng vệ sinh miệng và dạng xịt mỹ phẩm Invoice, packing list, nhãn, tài liệu sản phẩm
Thiếu số tiếp nhận Phiếu công bố mỹ phẩm Không đủ điều kiện lưu thông; rủi ro bị xử phạt Hoàn tất công bố trước lô hàng thương mại Phiếu công bố, CFS, ủy quyền, PIF
C/O sai form hoặc sai tiêu chí xuất xứ Không được hưởng ưu đãi thuế; phát sinh truy thu Kiểm tra C/O bản nháp trước ETA C/O, invoice, B/L, tiêu chí WO/RVC/CTH
Không khai báo rủi ro DG khi có cồn/aerosol Bị từ chối vận chuyển, phát sinh phí, chậm lịch bay/tàu Yêu cầu SDS/MSDS và phân loại vận chuyển SDS/MSDS, UN number, flash point, packing instruction

FAQ – CÂU HỎI DOANH NGHIỆP HAY GẶP

Câu hỏi Trả lời ngắn
Breath spray cosmetic nhập khẩu có cần công bố mỹ phẩm không? Có, nếu sản phẩm thuộc phạm vi mỹ phẩm và nhập khẩu để kinh doanh/lưu thông, doanh nghiệp cần số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi đưa ra thị trường.
HS Code của breath spray cosmetic là gì? Mã tham khảo thường xem xét là 3306.90.00, nhưng cần rà soát theo công dụng, thành phần, nhãn và hồ sơ thực tế.
Sản phẩm có cồn có bị xem là hàng nguy hiểm không? Có thể, đặc biệt khi chứa ethanol tỷ lệ cao hoặc dạng aerosol. Cần SDS/MSDS, flash point và thông tin bao bì để phân loại vận chuyển.
C/O có giúp giảm thuế không? Có thể, nếu C/O đúng form, đúng tiêu chí xuất xứ, đúng mô tả hàng, đúng HS và đáp ứng điều kiện vận chuyển trực tiếp/hóa đơn bên thứ ba nếu có.
Nhãn phụ tiếng Việt cần có gì? Tên sản phẩm, công dụng, thành phần, định lượng, số lô, ngày sản xuất/hạn dùng, xuất xứ, tổ chức chịu trách nhiệm, cảnh báo/hướng dẫn nếu có, phù hợp hồ sơ công bố.
Hàng mẫu có làm thủ tục giống hàng kinh doanh không? Không nên mặc định được miễn. Cần rà soát mục đích nhập khẩu, số lượng, nhãn, hồ sơ công bố và yêu cầu của cơ quan hải quan theo từng lô.
Nếu claim “diệt khuẩn”, “trị hôi miệng” thì sao? Đây là claim nhạy cảm, có thể vượt phạm vi mỹ phẩm. Cần rà soát kỹ trước khi nộp công bố hoặc nhập khẩu.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Thủ tục nhập khẩu toothpaste

Đối chiếu nhóm sản phẩm đánh răng với breath spray.

Xem bài viết

Thủ tục nhập khẩu mouthwash cosmetic

Rà soát nhóm nước súc miệng mỹ phẩm.

Xem bài viết

C/O và rủi ro ưu đãi thuế

Kiểm tra form, tiêu chí xuất xứ và vận chuyển trực tiếp.

Xem bài viết

Nhãn hàng hóa mỹ phẩm nhập khẩu

Kiểm soát nhãn gốc, nhãn phụ và nội dung công bố.

Xem bài viết

GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX

Bài viết đã cung cấp bản đồ về mã HS, thuế, hồ sơ và chính sách chuyên ngành. Tuy nhiên, với breath spray cosmetic, doanh nghiệp vẫn cần rà soát theo công thức, nhãn, CFS, giấy ủy quyền, C/O, SDS/MSDS, xuất xứ và mục đích nhập khẩu thực tế.

Năng lực phối hợp

  • Mạng lưới đại lý tại hơn 60 quốc gia.
  • Thành viên WCA, WCA China Global, VLA, HNLA.
  • Năng lực vận chuyển biển, hàng không, đường bộ/đường sắt.
  • Thông quan, C/O, giấy phép, kho bãi và vận chuyển nội địa.

Nhóm công việc hỗ trợ

  • Rà soát HS, policy, thuế, C/O, nhãn và công bố trước ETA.
  • Đối chiếu Invoice, Packing List, B/L/AWB, C/O, SDS/MSDS và tài liệu kỹ thuật.
  • Phối hợp đại lý, hãng tàu/hãng bay, pre-alert và chứng từ vận tải.
  • Hỗ trợ khai báo hải quan, xử lý luồng và lưu hồ sơ sau thông quan.

Với các lô hàng có khả năng phát sinh kiểm tra chuyên ngành, giấy phép, C/O hoặc yêu cầu nhãn hàng hóa, doanh nghiệp không nên chờ đến khi hàng về mới bắt đầu rà soát hồ sơ. Mỗi sai lệch nhỏ giữa Invoice, Packing List, catalogue, SDS/MSDS, C/O hoặc nhãn hàng đều có thể kéo theo yêu cầu bổ sung chứng từ, chậm thông quan hoặc phát sinh chi phí lưu bãi ngoài kế hoạch.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc