Thủ tục nhập khẩu Mè / Vừng (Sesame Seeds): HS code, kiểm dịch, ATTP, C/O và thuế 2026

Mục lục nội dung ẩn
1 THỦ TỤC NHẬP KHẨU MÈ / VỪNG (SESAME SEEDS): HS CODE, KIỂM DỊCH, ATTP, C/O VÀ THUẾ 2026

THỦ TỤC NHẬP KHẨU · F&B · CẬP NHẬT 10/09/2026

THỦ TỤC NHẬP KHẨU MÈ / VỪNG (SESAME SEEDS): HS CODE, KIỂM DỊCH, ATTP, C/O VÀ THUẾ 2026

Vấn đề: “Mè/vừng” là tên thương mại quá rộng nếu dùng thẳng cho hồ sơ nhập khẩu. Cần tách tối thiểu giữa mè ăn được – loại khác/không dùng ăn – mè đã bóc vỏ – mè rang – bột mè – sesame paste/tahini – hạt dùng gieo trồng. Nếu Invoice chỉ ghi “Sesame Seeds” mà không khóa edible status, trạng thái chế biến và mục đích sử dụng, doanh nghiệp rất dễ chọn sai HS, VAT, kiểm dịch hoặc ATTP.

Rủi ro: Hạt mè ăn được còn ở dạng hạt, chưa rang/chế biến sâu, có mã tham khảo chính 1207.40.10 – Hạt vừng, loại ăn được; phân nhóm 1207.40.90 – loại khác dùng cho trường hợp không thuộc edible line. MFN hiện hành tham khảo là 5% cho cả hai. Nhưng mè rang, bột mè rang hay tahini có thể rẽ sang Chương 20/21, nên không dùng một mã cho mọi SKU.

Giải pháp: Trước ETA cần khóa 06 dữ liệu: edible/non-edible – raw/roasted – hulled/unhulled – whole/powder/paste – thành phần/phụ gia – mục đích nhập khẩu. Từ đó mới chốt HS, VAT, KDTV, ATTP, C/O và nhãn.

1. TỔNG QUAN & PHẠM VI ÁP DỤNG

Phạm vi áp dụng: trọng tâm là mè/vừng nhập khẩu ở dạng hạt ăn được hoặc nguyên liệu thực phẩm. Raw, hulled, cleaned/polished, roasted, powder/flour, tahini và seed-for-sowing không được tự động dùng chung một kết luận HS/chính sách.

HS
1207.40.10 – edible

Mã 8 số Việt Nam dành cho hạt vừng ăn được khi hàng vẫn ở dạng hạt và chưa trở thành sản phẩm rang/chế biến sâu.

MFN
5%

Mức MFN tham khảo cho 1207.40.10 và 1207.40.90 đều là 5%. Với volume lớn, chênh lệch FTA vẫn đáng kể.

KDTV
Hạt thuộc diện kiểm dịch

TT14/2024 liệt kê “hạt” trong nhóm sản phẩm thực vật thuộc diện KDTV, nên raw sesame phải rà Phytosanitary Certificate và thủ tục theo lô.

Thông tin biên soạn: Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, cập nhật đến 10/09/2026. Kết luận cuối phải theo hồ sơ thực tế và văn bản còn hiệu lực tại ngày mở tờ khai.

2. GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ & TẦM QUAN TRỌNG CỦA THỦ TỤC

SESAME
Mè / vừng / sesame seeds

Tên khoa học phổ biến: Sesamum indicum. Hồ sơ nên thể hiện màu hạt, edible grade, đã bóc vỏ hay chưa, raw/roasted, độ ẩm và intended use.

EDIBLE
Loại ăn được

Dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu thực phẩm. Khi vẫn ở dạng hạt, đây là dấu hiệu chính để phân biệt 1207.40.10 với 1207.40.90.

KDTV
Kiểm dịch thực vật

Kiểm soát dịch hại đi theo thực vật/sản phẩm thực vật. Raw sesame thuộc nhóm phải rà KDTV và Phytosanitary Certificate theo quy trình áp dụng.

PRA
Phân tích nguy cơ dịch hại

Không đồng nhất với KDTV thông thường. Chỉ phát sinh nếu hàng thuộc trigger PRA trước nhập khẩu; seed-for-sowing phải được rà kỹ hơn.

ATTP
An toàn thực phẩm

Raw bulk, retail prepacked, roasted sesame và tahini có thể có cách xử lý khác nhau. Năm 2026 vẫn phải rà theo NĐ15/2018 trong giai đoạn NQ15/2026 tạm ngưng NĐ46/2026.

C/O
Chứng từ xuất xứ

Dùng để hưởng ưu đãi FTA nếu đáp ứng origin rule. Với sesame nên so ACFTA, ATIGA, AANZFTA, CPTPP, RCEP, EVFTA, AHKFTA… theo origin thật.

TRƯỚC ETA
Khóa dữ liệu trước hàng về

Rà identity, process, HS, Phyto, ATTP, C/O và label draft khi supplier còn dễ sửa.

THÔNG QUAN
Xử lý lô thực tế

Khớp Invoice – PL – Bill – C/O – Phyto – spec – label – tờ khai; nếu process thực tế khác mô tả thì phải rà lại HS.

SAU TQ
Nghĩa vụ sau thông quan

Retail food còn phải rà nhãn phụ, nhãn dinh dưỡng nếu thuộc phạm vi và hồ sơ tự công bố/ATTP theo SKU.

Vì sao phần này quan trọng: cùng là “sesame” nhưng raw edible seed, roasted sesame powder và tahini có thể thuộc ba logic HS khác nhau.
Điểm cần nhớ: “hulled” không đồng nghĩa “processed food”. Bóc/xát vỏ có thể vẫn là sơ chế thông thường; rang, tẩm hoặc nghiền thành paste là mức chế biến khác.

3. PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN SẢN PHẨM CHI TIẾT

Phân loại phải trả lời được câu hỏi: hàng vẫn là oil seed hay đã trở thành food preparation. Supplier cần cung cấp edible/non-edible, raw/roasted, hulled/unhulled, whole/powder/paste, formula, process, pack size và end-use.

Phạm vi áp dụng: Bài dùng cho mè/vừng nhập khẩu ở trạng thái raw, hulled, cleaned/polished, roasted, powder/flour, sesame paste/tahini và một nhánh nhận diện seed-for-sowing. Không tự động áp dụng chung kết luận HS/chính sách cho dầu mè, kẹo mè/thanh mè, hỗn hợp hạt, thức ăn chăn nuôi thành phẩm, sauce/dressing nhiều thành phần hoặc hàng giống nếu chưa rà hồ sơ riêng.

BẢNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM CHI TIẾT

Nhóm sản phẩm/tình huống hàng hóa Dấu hiệu kỹ thuật cần kiểm tra Ví dụ model/công năng Tài liệu chứng minh Chính sách có thể phát sinh Hồ sơ cần đối chiếu Lưu ý áp dụng
Mè trắng sống, chưa bóc vỏ Raw, whole, edible; chưa rang/chín Natural White Sesame Seeds Spec, COA, process, ảnh 1207.40.10; KDTV; VAT sơ chế; ATTP theo mục đích Invoice, Phyto, C/O, spec Nhánh chuẩn edible raw sesame.
Mè đen sống Black sesame, whole/raw, edible Black Sesame Seeds Spec, COA, botanical name 1207.40.10; KDTV Invoice, Phyto, spec Màu hạt không tự làm đổi HS.
Mè đã bóc vỏ / hulled Loại vỏ ngoài, chưa rang/chín Hulled White Sesame Process hulling, spec Có thể vẫn 1207.40.10; KDTV; VAT sơ chế Process, Phyto, COA Bóc/xát vỏ có thể vẫn là sơ chế thông thường.
Mè làm sạch/đánh bóng Cleaned, sorted, polished; chưa rang Sortex / Polished Sesame Impurity %, moisture, process 1207.40.10 nếu edible; KDTV Spec, COA, process Làm sạch không tự biến thành prepared food.
Mè không dùng ăn Industrial/non-edible Sesame Seeds – Non-edible End-use, contract, spec 1207.40.90; KDTV; chính sách theo end-use PO, end-use Không dùng edible line nếu hồ sơ thể hiện non-food.
Mè dùng làm giống Planting use, có germination/variety data Sesame Seed for Planting Seed certificate, germination, variety docs 1207.40.90 có thể là nhánh HS cần rà + KDTV/PRA/giống Seed docs, Phyto Tách hẳn dossier giống với food-grade.
Mè rang nguyên hạt Roasted/heat-cooked Roasted Sesame Seeds Roasting process, time/temp, ảnh Rà Chương 20; tham khảo 2008.19.91 nếu phù hợp Process, formula, label Không dùng 1207.40.10 máy móc sau khi rang.
Mè rang tẩm gia vị Roasted + salt/sugar/oil/seasoning Seasoned Roasted Sesame Formula %, process Chương 20; ATTP/tự công bố/nhãn nếu retail Formula, process, label Tỷ lệ phụ gia ảnh hưởng phân loại và nhãn.
Bột mè chưa rang Flour/meal từ hạt dầu chưa rang Sesame Flour / Meal Particle size, fat %, process Có thể rà 1208.90.00 Spec, process, COA Phân biệt flour/meal với paste.
Bột mè rang Roasted rồi nghiền Roasted Sesame Powder Roast + grinding flow Thường phải rà Chương 20, có thể 2008.19.91/99 Process, ảnh Không dùng 1208.90.00 máy móc.
Tahini 100% Sesame được nghiền thành paste Tahini / Sesame Paste Full process, texture, formula Không chốt cứng một mã chỉ từ tên “Tahini”; cần rà Chương 20 hoặc 21 theo composition, process và cách sử dụng thành phẩm Formula, process, label Không còn ở dạng hạt.
Sesame sauce phối trộn Có oil, peanut powder, salt, sugar, flavor Sesame Sauce Formula %, intended use Có thể phát sinh 2008/2103 tùy bản chất sauce Formula, label Phân loại theo thành phẩm.
Retail pack mè sống Túi/hộp nhỏ, bán trực tiếp Raw Sesame 200g/500g Artwork, nutrition data KDTV + ATTP/tự công bố nếu thuộc diện + nhãn Label, dossier Rà TT30/2026 về nhãn dinh dưỡng từ 2026 nếu thuộc phạm vi.
Cảnh báo: gọi chung “Sesame Seeds” cho raw seed, roasted seed, sesame powder và tahini có thể làm sai HS, VAT, KDTV/ATTP và nhãn. Tên Invoice phải nối được với process/spec.

4. HS CODE – THUẾ – C/O

Logic HS cốt lõi: Nhóm 12.07 bao gồm các hạt có dầu khác. Việt Nam tách 1207.40.10 – Hạt vừng, loại ăn được1207.40.90 – Loại khác. Khi hàng đã rang/làm chín, nghiền thành paste hoặc phối trộn thành sauce, phải mở lại logic Chương 20/21.

4.1. BẢNG HS CODE – THUẾ – C/O ĐỀ XUẤT

Mã HS tham khảo Mô tả/nhóm hàng phù hợp Cơ sở phân loại Điều kiện áp dụng Thuế nhập khẩu thông thường Thuế nhập khẩu ưu đãi MFN VAT C/O/FTA cần rà Hồ sơ cần đối chiếu
1207.40.10 Hạt vừng – loại ăn được Phân nhóm edible sesame tại 8 số Raw/cleaned/hulled/polished, vẫn ở dạng hạt Tham khảo 7,5% theo nguyên tắc 150% MFN khi thuế thông thường áp dụng 5% Có cơ sở không chịu VAT nếu chỉ sơ chế thông thường ATIGA, ACFTA, AANZFTA, CPTPP, EVFTA, UKVFTA, AHKFTA, RCEP Spec, edible declaration, process, Phyto, C/O
1207.40.90 Hạt vừng – loại khác Residual sesame line Non-edible/other; planting seed rà thêm chính sách giống Tham khảo 7,5% khi áp dụng 5% Theo bản chất/end-use FTA + seed/PRA nếu trồng End-use, seed certificate, spec, Phyto
1208.90.00 Bột mịn/bột thô từ hạt dầu khác Nhóm 12.08 Sesame flour/meal chưa rang Cần đối chiếu biểu thuế hiện hành Cần chốt theo biểu 2026 Theo mức chế biến FTA theo HS cuối Particle size, fat %, process
2008.19.91 (tham khảo) Hạt khác – đã rang Nhóm 20.08, dòng roasted Roasted sesame seed/powder khi phù hợp Theo HS cuối Theo HS cuối Hàng chế biến FTA theo HS cuối Roast evidence, formula, label
2008.19.99 (tham khảo) Hạt khác đã chế biến/bảo quản – loại khác Residual 20.08 Tahini/paste hoặc prepared sesame phù hợp Theo HS cuối Theo HS cuối Hàng chế biến FTA theo HS cuối Formula, process, texture, label
Chỉ là nhánh tham khảo cho một số prepared sesame; không coi đây là mã chuẩn của mọi Tahini.
2103.xx hoặc mã phù hợp Sesame sauce/condiment Nhóm sauces/condiments Mixed sesame sauce có bản chất gia vị/sốt Theo HS cuối Theo HS cuối Theo chế phẩm FTA theo HS cuối Formula, use, label
VAT 2026: Khung hiện hành xác định sản phẩm cây trồng ở khâu nhập khẩu chưa chế biến thành sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường thuộc đối tượng không chịu VAT. NĐ181/2025 liệt kê làm sạch, phơi/sấy, bóc vỏ, xay/xát bỏ vỏ, tách hạt, nghiền, đánh bóng hạt… Vì vậy raw/hulled/cleaned sesame có cơ sở theo nhánh này; roasted/seasoned/paste phải rà lại.

4.2. BẢNG C/O/FTA ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CẦN RÀ THEO TUYẾN NHẬP

Tuyến/xuất xứ FTA/hiệp định Form C/O hoặc chứng từ xuất xứ Mức thuế ưu đãi đặc biệt nếu có căn cứ Điều kiện áp dụng Hồ sơ cần đối chiếu Lưu ý áp dụng
ASEAN ATIGA Form D / e-Form D Rà biểu 2026; nhiều dòng Chương 12 ở mức 0% Đạt origin C/O, Invoice, B/L Không nhầm shipping country với origin.
Trung Quốc ACFTA Form E / ACFTA proof 0% cho 1207.40.10/90 theo biểu 2022–2027 Đạt origin rule C/O, Invoice, B/L, HS Có lợi khi nhập volume lớn.
Úc/New Zealand AANZFTA AANZFTA proof 0% giai đoạn 2023–2027 Đạt origin Proof, Invoice, route Khóa actual origin.
CPTPP member CPTPP Origin certification 0% theo lộ trình công bố cho 1207.40.10/90 Đạt PSR Origin certification, Invoice Kiểm tra partner đang có hiệu lực.
Hàn Quốc AKFTA/VKFTA/RCEP Theo FTA chọn dùng RCEP schedule với Korea thể hiện 0% cho 1207.40.10/90 Đạt origin/PSR C/O/proof, route So các FTA để chọn thuận lợi.
Nhật Bản VJEPA / AJCEP / CPTPP / RCEP Theo FTA lựa chọn; CPTPP dùng chứng từ chứng nhận xuất xứ theo cơ chế hiệp định Với CPTPP, 1207.40.10/90 = 0% theo cam kết; các FTA khác cần so biểu hiện hành Đạt quy tắc xuất xứ và điều kiện chứng từ của FTA chọn dùng C/O/origin proof, Invoice, B/L, HS, route Không mặc định VJEPA/AJCEP/RCEP có cùng thuế; chọn tuyến supplier chứng minh được và có lợi nhất.
EU EVFTA EVFTA proof Rà biểu 2026; nhiều dòng Chương 12 đã về 0% Đạt origin EVFTA Proof, Invoice Rà cơ chế chứng từ.
UK UKVFTA UKVFTA proof Rà biểu 2026 theo HS cuối Đạt origin Proof, Invoice, B/L Không dùng EVFTA cho UK.
Ấn Độ AIFTA Form AI Rà biểu 2026; không mặc định 0% Đạt origin C/O, Invoice, route India là nguồn sesame phổ biến.
Hong Kong AHKFTA AHKFTA proof Rà biểu 2026 Đạt origin C/O, Invoice, B/L FTA không đồng nghĩa tự động 0%.
RCEP RCEP RCEP proof Theo từng partner schedule Đạt PSR C/O/proof, route So với FTA khác.
Checklist C/O: đúng FTA/form; WO/RVC/CTH/CTSH nếu áp dụng; HS; mô tả edible sesame; quantity/weight; origin; third-party invoice; vận chuyển trực tiếp; ngày cấp/thời hạn/xác thực. Chốt 1207.40.10 hay 1207.40.90 trước khi supplier phát hành C/O.

5. BỘ HỒ SƠ & CÁCH THỨC NỘP HỒ SƠ

Hồ sơ mè/vừng nên quản trị theo 03 lớp để cùng một bộ dữ liệu bảo vệ được HS – edible status – KDTV – VAT – ATTP – C/O. Điểm hay thiếu nhất là process flow và end-use.

01
Hồ sơ thương mại

Invoice, PL, B/L/AWB, Contract/PO nếu có, C/O nếu xin ưu đãi. Tên hàng nên nêu raw/roasted, edible/non-edible, hulled/unhulled khi cần.

02
Hồ sơ kỹ thuật/chuyên ngành

Spec, COA, process flow, ingredient/formula, ảnh, botanical name, moisture/impurity, Phyto; seed certificate nếu làm giống; hồ sơ ATTP/test/label nếu retail/chế biến.

03
Bộ tài liệu đăng ký & đối chiếu

Hồ sơ KDTV; hồ sơ KTNN ATTP/tự công bố nếu thuộc diện; nhãn phụ/nhãn dinh dưỡng; memo HS/VAT; bằng chứng end-use khi cần.

Nguyên tắc chuẩn bị hồ sơ: trước ETA phải trả lời được: edible hay không; raw hay roasted; hulled hay unhulled; whole/powder/paste; có ingredient khác không; dùng retail, sản xuất, công nghiệp hay gieo trồng.

CHECKLIST HỒ SƠ THEO NGHIỆP VỤ

Nhóm hồ sơ Tài liệu cần có Dùng cho bước nào Ai thường chuẩn bị Lỗi thường gặp Cách kiểm tra trước ETA
Thương mại Commercial Invoice HS, trị giá, thuế, KDTV/C/O Exporter Chỉ ghi Sesame Seeds Bổ sung edible/raw/hulled/roasted nếu đúng.
Đóng gói Packing List Số kiện, NW/GW, lot, KDTV Exporter Weight khác Phyto/Bill Đối chiếu package–NW–GW–lot.
Vận tải B/L/AWB Tờ khai, ETA, route C/O Forwarder Sai consignee/port Duyệt draft.
Xuất xứ C/O / origin proof FTA Exporter/issuer Sai 1207.40.10/90 hoặc criterion Rà với HS memo/Invoice.
Kỹ thuật Product Specification HS, edible, KDTV/ATTP Manufacturer Không nêu hulled/raw/roasted Yêu cầu version/date/product code.
Quy trình Process Flow Phân biệt sơ chế với chế biến Manufacturer Chỉ ghi processed Xin flow từ raw seed đến packing.
Thành phần Ingredient / Formula Chương 12 vs 20/21; ATTP/nhãn Manufacturer Không khai oil/salt/sugar Khớp formula với label.
Chất lượng COA Lot, moisture, impurity Manufacturer/lab COA không khớp lot Check lot/date/spec.
KDTV Phytosanitary Certificate Kiểm dịch Exporter/authority Sai botanical/weight/origin Duyệt trước shipment.
Giống Seed/variety/germination docs PRA/giống/KDTV Supplier/importer Dùng hồ sơ food-grade Tách dossier giống.
ATTP FS/self-declaration/test nếu áp dụng Nhập khẩu/lưu thông Importer/lab Dùng dossier raw cho roasted/tahini Tách theo SKU/process.
Nhãn Original + nhãn phụ + nutrition data nếu thuộc phạm vi Lưu thông Brand/importer Thiếu ingredient/origin/nutrition Duyệt artwork pre-shipment.
Khớp 100%: Invoice – PL – Bill – C/O – Phyto – spec – label – tờ khai phải thống nhất tên hàng, edible status, origin, quantity và processing state.

6. CĂN CỨ PHÁP LÝ – MA TRẬN CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH

Bối cảnh 2026 cần nhớ: TT14/2024 vẫn là căn cứ danh mục vật thể KDTV; NQ 15/2026/NQ-CP ngày 06/04/2026 tạm ngưng NĐ46/2026 và NQ66.13/2026, nên NĐ 15/2018/NĐ-CP tiếp tục là khung ATTP cần đối chiếu trong thời gian tạm ngưng.

6.1. BẢNG CĂN CỨ PHÁP LÝ CẦN RÀ SOÁT

Nhóm văn bản Tên/số hiệu Cơ quan Hiệu lực/thời điểm Vai trò Điều/khoản/phụ lục cần rà Ghi chú rà soát
Danh mục HS TT31/2022/TT-BTC Bộ Tài chính Hiện hành cùng sửa đổi nếu có Phân loại 1207.40.10/90 và nhánh 12.08/20/21 Chương 12/20/21 Theo process thực tế.
Biểu thuế NĐ26/2023/NĐ-CP và văn bản sửa đổi còn hiệu lực Chính phủ Theo ngày mở tờ khai MFN/thuế thông thường 1207.40.10/90 MFN tham khảo 5%.
ACFTA NĐ118/2022/NĐ-CP Chính phủ 2022–2027 Ưu đãi Trung Quốc 1207.40.10/90 0% nếu đủ origin.
AANZFTA Biểu AANZFTA 2022–2027 Chính phủ 2022–2027 Ưu đãi Úc/NZ 1207.40.10/90 0% giai đoạn 2023–2027.
KDTV Luật Bảo vệ và KDTV 2013 Quốc hội Hiện hành Khung KDTV nhập khẩu Quy định vật thể kiểm dịch Áp cho hạt/sản phẩm thực vật.
KDTV/PRA TT14/2024/TT-BNNPTNT Bộ NN&PTNT Từ 15/12/2024 Danh mục KDTV và PRA Điều 1, danh mục kèm theo Raw sesame rà KDTV; planting seed rà PRA.
Thủ tục KDTV TT33/2014/TT-BNNPTNT và sửa đổi Bộ NN&PTNT Rà bản hiện hành Hồ sơ/trình tự KDTV Phyto, đăng ký… Thực hiện theo quy trình hiện hành ở mức nghiệp vụ.
ATTP NĐ15/2018/NĐ-CP Chính phủ Tiếp tục áp dụng trong giai đoạn tạm ngưng 2026 Tự công bố, KTNN ATTP, miễn kiểm tra Điều 4, Điều 13 và phần nhập khẩu Tách raw/bulk/retail/processed.
Chuyển tiếp NQ15/2026/NQ-CP Chính phủ Hiệu lực 06/04/2026 Tạm ngưng NĐ46/2026 và NQ66.13/2026 Điều 1–2 Không áp quy trình bị tạm ngưng như hiện hành.
VAT Luật VAT 48/2024 được sửa đổi; NĐ181/2025 và văn bản liên quan Quốc hội/Chính phủ Khung 2026 Nông sản chưa chế biến/chỉ sơ chế Điều 5 Luật; Điều 4 NĐ181 Có bóc vỏ/xát vỏ/đánh bóng/nghiền… trong danh sách sơ chế.
Nhãn NĐ43/2017 sửa NĐ111/2021 Chính phủ Hiện hành Nhãn hàng nhập khẩu Nội dung bắt buộc Retail hoàn thiện trước lưu thông.
Nhãn dinh dưỡng TT30/2026/TT-BYT Bộ Y tế Hiệu lực 10/07/2026; thay TT29/2023/TT-BYT Nutrition declaration Phạm vi/ngoại lệ Rà raw retail/roasted/tahini theo phạm vi và ngoại lệ của TT30/2026.
Phân cấp ATTP thực vật TT22/2026/TT-BNNMT Bộ Nông nghiệp và Môi trường Từ 01/09/2026 đối với nội dung phân cấp liên quan Sửa đổi, phân cấp thủ tục KTNN ATTP đối với thực phẩm nguồn gốc thực vật nhập khẩu Điều 3 và nội dung sửa đổi liên quan Nếu lô thuộc phương thức kiểm tra thông thường/chặt, xác định đúng cơ quan cấp tỉnh được giao/chỉ định.
Triển khai phân cấp ATTP CV5495/BNNMT-TTTV ngày 28/05/2026; CV3614/TTTV-ATTPMT ngày 27/08/2026 Bộ NN&MT / Cục Trồng trọt và BVTV Triển khai trước mốc 01/09/2026 Hướng dẫn tổ chức thực hiện kiểm tra ATTP nguồn gốc thực vật sau phân cấp Theo nội dung từng văn bản Bài chỉ nêu cơ quan/thẩm quyền ở mức nghiệp vụ; hồ sơ thực tế làm theo hướng dẫn còn hiệu lực.
ATTP – mè rang/chế biến TT28/2026/TT-BCT Bộ Công Thương Hiệu lực 17/07/2026 Danh mục HS hàng nhập khẩu thực hiện KTNN ATTP thuộc trách nhiệm Bộ Công Thương Nhóm 20.08 có 2008.19.912008.19.99 Mè rang/prepared sesame nếu chốt HS vào các dòng này phải rà phương thức kiểm tra, miễn/giảm theo NĐ15/2018.

6.2. MA TRẬN ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH THEO TÌNH HUỐNG HÀNG HÓA

Tình huống hàng hóa Căn cứ/văn bản cần đối chiếu Chính sách có thể áp dụng Cơ quan quản lý/thẩm quyền ở mức khái quát Điều kiện kích hoạt chính sách
Raw edible sesame Chương 12 + TT14/2024 + VAT 1207.40.10 + KDTV + rà không chịu VAT Hải quan / KDTV Edible, chưa rang/chế biến.
Raw/retail sesame thuộc diện KTNN ATTP theo phương thức thông thường hoặc chặt TT22/2026/TT-BNNMT; CV5495/BNNMT-TTTV; CV3614/TTTV-ATTPMT Từ 01/09/2026, kiểm tra theo các phương thức này do cơ quan được Chủ tịch UBND cấp tỉnh giao hoặc chỉ định thực hiện Cơ quan chuyên môn cấp tỉnh được giao/chỉ định Lô thực phẩm nguồn gốc thực vật thuộc thẩm quyền Bộ NN&MT và rơi vào phương thức kiểm tra thông thường/chặt.
Hulled/polished sesame Chương 12 + NĐ181 Có thể vẫn 1207.40.10 + KDTV + VAT sơ chế Hải quan / KDTV Chỉ bóc/xát vỏ/làm sạch/đánh bóng.
Non-edible sesame 1207.40.90 + TT14 1207.40.90 + KDTV Hải quan / KDTV Non-food end use.
Seed for sowing 1207.40.90 + TT14 + pháp luật giống KDTV + rà PRA/giống KDTV / cơ quan trồng trọt Planting end use.
Roasted sesame TT28/2026/TT-BCT + NĐ15/2018 + HS/process thực tế Rà 2008.19.91/HS phù hợp + VAT/ATTP Bộ Công Thương / cơ quan kiểm tra ATTP + Hải quan Có rang/làm chín.
Seasoned roasted sesame TT28/2026/TT-BCT + NĐ15/2018 + HS/process thực tế Prepared HS + ATTP/tự công bố/nhãn Bộ Công Thương / cơ quan kiểm tra ATTP + Hải quan Có seasoning/sugar/oil.
Raw sesame flour/meal 1208.90.00 + process HS flour/meal + VAT/ATTP Hải quan / ATTP Xay từ hạt chưa rang.
Roasted sesame powder TT28/2026/TT-BCT + NĐ15/2018 + HS/process thực tế Rà 2008.19.91/99 Bộ Công Thương / cơ quan kiểm tra ATTP + Hải quan Rang rồi nghiền.
Tahini 100% Chương 20 + NĐ15 Rà 2008.19.99/HS cuối + ATTP/nhãn Hải quan / ATTP Paste, không còn dạng hạt.
Sesame sauce Chương 20/21 + formula Rà 2008/2103 + ATTP Hải quan / ATTP Bản chất sauce/condiment.
Retail pack NĐ15 + NĐ43/111 + TT30/2026 Rà tự công bố + nhãn phụ + nhãn dinh dưỡng ATTP / quản lý thị trường Prepacked food thuộc phạm vi.
Điểm quản trị: “mè nguyên liệu” không phải một nhóm chính sách duy nhất. Raw food-grade sesame và planting seed đều là “seed” nhưng hồ sơ chuyên ngành khác nhau rõ rệt.

7. THỜI GIAN XỬ LÝ, LỆ PHÍ & CHI PHÍ RỦI RO

Không nên hứa một thời gian cố định cho toàn bộ lô. Thời gian phụ thuộc hồ sơ KDTV/ATTP, lấy mẫu, phân luồng, C/O và khả năng sửa chứng từ. Cần tách thời gian thủ tục khỏi storage/DEM/DET.

Mốc thực hiện Công việc Đầu ra cần đạt Điểm có thể làm chậm
Trước ETA – chuẩn bị hồ sơ Hoàn thiện spec/process/end-use, Phyto draft, C/O draft, hồ sơ ATTP nếu thuộc diện Bộ hồ sơ đủ để đăng ký/đối chiếu Supplier thiếu process, origin proof hoặc Phyto.
Nộp/đăng ký chuyên ngành khi áp dụng Thực hiện đăng ký KDTV và KTNN ATTP theo phương thức của lô Hồ sơ được tiếp nhận Nộp sai cơ quan có thẩm quyền sau phân cấp từ 01/09/2026 hoặc hồ sơ thiếu.
Thẩm định/kiểm tra Cơ quan có thẩm quyền rà hồ sơ, kiểm tra/lấy mẫu theo trường hợp Kết quả kiểm tra hoặc yêu cầu bổ sung Lô thuộc kiểm tra chặt, phải lấy mẫu hoặc chứng từ không khớp.
Bổ sung/sửa đổi nếu có Bổ sung chứng từ, giải trình HS/ATTP/KDTV và sửa dữ liệu supplier khi được chấp nhận Hồ sơ đủ điều kiện tiếp tục xử lý Sửa Phyto/C/O sau shipment thường khó và kéo dài.
Nhận kết quả Nhận kết quả KDTV/ATTP theo trường hợp, hoàn tất dữ liệu cho tờ khai Chứng từ/kết quả đủ phục vụ thông quan Chờ test/kết quả chuyên ngành.
Mở tờ khai – xử lý luồng – thuế Khai HS, C/O, VAT; xử lý xanh/vàng/đỏ Đủ điều kiện thông quan HS/C/O khác hồ sơ chuyên ngành hoặc phát sinh kiểm tra thực tế.
Sau thông quan / trước lưu thông Hoàn thiện nhãn, tự công bố nếu thuộc diện, lưu hồ sơ và traceability SKU sẵn sàng lưu thông/hậu kiểm Dùng artwork/dossier cũ cho SKU đã thay đổi.
NHÀ NƯỚC
Phí/lệ phí

Chỉ ghi số khi đã xác minh biểu phí đúng thủ tục; không coi phí dịch vụ là lệ phí nhà nước.

TEST
Kiểm nghiệm/chứng minh

Retail/processed sesame có thể phát sinh test ATTP, nutrition hoặc spec theo dossier.

OPS
Storage – DEM/DET

Thiếu Phyto, sai C/O hoặc nhầm raw/roasted có thể tạo chi phí logistics lớn hơn phí hành chính.

8. QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN

BƯỚC 01
Rà sản phẩm

Thu spec, ingredient, process, photo, end-use. Khóa edible/non-edible, raw/roasted, hulled/unhulled, whole/powder/paste. Seed-for-sowing tách ngay khỏi food-grade.

BƯỚC 02
Chốt HS/thuế/C/O

Raw edible rà 1207.40.10; other/non-edible rà 1207.40.90. Roasted/powder/paste mở nhánh 20.08/21.03. Sau đó tính MFN 5% và FTA.

BƯỚC 03
Chuẩn bị hồ sơ chuyên ngành

Raw sesame là hạt thực vật nên rà KDTV/Phyto. Nếu là planting seed, rà thêm PRA/chính sách giống. Với ATTP nguồn gốc thực vật, từ 01/09/2026 theo TT22/2026, lô thuộc phương thức kiểm tra thông thường/chặt cần xác định đúng cơ quan cấp tỉnh được giao hoặc chỉ định.

BƯỚC 04
Xác định phương thức áp dụng

Phân biệt bulk ingredient, retail prepacked, industrial/non-edible và planting seed. Với lô thuộc KTNN ATTP, xác định đúng phương thức kiểm tra và cơ quan có thẩm quyền sau mốc 01/09/2026; không viện dẫn miễn nếu chưa đủ điều kiện và end-use evidence.

BƯỚC 05
Khóa chứng từ trước ETA

Chạy ma trận Product – HS – edible – process – origin – NW/GW – Invoice – PL – Bill – C/O – Phyto – spec – label. Raw vs roasted là sai khác bản chất.

BƯỚC 06
Mở tờ khai/xử lý luồng

Luồng xanh chủ yếu tự động; vàng kiểm hồ sơ; đỏ có thể kiểm thực tế. Phân luồng không thay thế KDTV/ATTP.

BƯỚC 07
Hoàn tất kiểm tra/thuế/thông quan

Phối hợp lấy mẫu/kiểm dịch, bổ sung hồ sơ và áp thuế theo HS/C/O/VAT thực tế. Theo dõi free time để xử lý điểm nghẽn.

BƯỚC 08
Sau thông quan

Lưu tờ khai, C/O, Phyto, COA, kết quả chuyên ngành, label và ATTP theo SKU/lô. Đổi raw→roasted, supplier, origin hoặc formula phải rà lại.

Mốc nên làm trước ETA: PRODUCT IDENTITY → EDIBLE/END-USE → PROCESS → HS → VAT → C/O → KDTV/PRA → ATTP → SHIPPING DOCS → LABEL.
Điểm chặn chính: không để supplier phát hành C/O/Phyto chỉ với “Sesame Seeds” khi chưa chốt 1207.40.10 hay 1207.40.90; với roasted/tahini, process/formula là điểm quyết định.

9. FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

1. Mè/vừng ăn được chưa rang dùng HS nào?

Mã cần rà chính là 1207.40.10. Cần có spec/process và edible use; màu trắng/đen không tự đổi mã.

2. 1207.40.90 dùng khi nào?

Là phân nhóm “loại khác”, có thể áp cho non-edible/other use. Nếu dùng gieo trồng còn phải rà chính sách giống/PRA/KDTV.

3. Mè đã bóc vỏ có còn 1207.40.10 không?

Có thể, nếu chỉ bóc/xát vỏ và vẫn là hạt mè ăn được chưa rang. NĐ181 cũng liệt kê bóc/xát vỏ trong sơ chế thông thường về VAT.

4. Mè rang có còn 1207.40.10 không?

Không nên mặc định. Rang là chế biến/làm chín, nên phải mở nhánh Chương 20; 2008.19.91 là mã tham khảo khi mô tả roasted seed phù hợp.

5. Bột mè dùng HS nào?

Flour/meal từ hạt dầu chưa rang có thể rà 1208.90.00. Rang rồi nghiền thường phải rà Chương 20.

6. Tahini 100% mè dùng HS nào?

Tahini không còn ở dạng hạt nên không dùng 1207.40.10. Cần tách paste 100% sesame với sesame sauce/dressing phối trộn và rà Chương 20 hoặc 21 theo composition, process, intended use; không chốt 2008.19.99 chỉ từ tên thương mại.

7. Mè sống có phải KDTV không?

Có cơ sở rõ vì TT14/2024 liệt kê “hạt” trong sản phẩm thực vật thuộc diện KDTV. Lô raw sesame phải rà Phyto và thủ tục theo quy định.

8. Mè dùng làm giống có giống mè ăn không?

Không. Planting use có thể phát sinh quản lý giống/PRA ngoài KDTV, cần seed certificate, germination/variety data tùy trường hợp.

9. VAT của mè sống/bóc vỏ thế nào?

Nông sản nhập khẩu chưa chế biến hoặc chỉ sơ chế thông thường có cơ sở không chịu VAT. Làm sạch, bóc/xát vỏ, đánh bóng… thuộc nhóm sơ chế; roasted/paste phải rà lại.

10. Retail sesame có cần tự công bố không?

Rà theo NĐ15/2018 và SKU thực tế. Processed prepacked food thường phải xem nghĩa vụ tự công bố; raw/bulk/end-use có thể khác.

11. Từ 2026 có phải ghi nhãn dinh dưỡng không?

TT30/2026/TT-BYT có hiệu lực từ 10/07/2026 và thay TT29/2023/TT-BYT. Retail sesame, roasted sesame và tahini phải rà phạm vi áp dụng, ngoại lệ và nội dung dinh dưỡng trên artwork.

12. C/O có đáng làm khi MFN chỉ 5%?

Có thể rất đáng nếu volume lớn/margin thấp. ACFTA, AANZFTA, CPTPP và một số tuyến có thể 0% khi đủ origin rule.

10. KẾT QUẢ ĐẦU RA & NGHĨA VỤ SAU THÔNG QUAN

01
Hồ sơ sản phẩm

Spec, process, ingredient, edible status, hulled/raw/roasted, photo, botanical name, COA.

02
Hồ sơ lô hàng

Invoice, PL, Bill, tờ khai, C/O, Phyto, arrival/warehouse docs theo SKU/lot.

03
Hồ sơ chuyên ngành

KDTV/PRA nếu áp dụng; ATTP/tự công bố/test; seed docs nếu planting.

04
Nhãn & lưu thông

Original label, nhãn phụ, nutrition data nếu thuộc phạm vi; khớp raw/roasted/paste.

05
Lưu trữ & hậu kiểm

Supplier → origin → SKU → lot → shipment → declaration → C/O → Phyto → COA → label.

CHECK
Quản trị thay đổi

Đổi edible status, raw→roasted, hulled, supplier, origin, formula, pack size hoặc end-use đều phải rà lại.

Trạng thái đầu ra nên đạt: identity đúng; HS/thuế khóa; C/O dùng được; KDTV/PRA/ATTP đúng nhánh; label phù hợp; hồ sơ đủ hậu kiểm.
Đã thông quan chưa phải kết thúc: không dùng kết luận raw sesame cho roasted sesame hoặc tahini ở lô sau.

11. GIẢI PHÁP TỪ TGIMEX

Với mè/vừng, rủi ro lớn nhất nằm ở trạng thái chế biến và mục đích sử dụng. TGIMEX có thể tổ chức hồ sơ theo logic product identity → HS → thuế/C/O → KDTV/PRA → ATTP → nhãn → vận hành cảng/kho.

ETA
Rà soát trước ETA

Rà edible/non-edible, raw/roasted, hulled/unhulled, powder/paste và end-use; khóa HS, VAT, FTA, Phyto/PRA, ATTP và label checklist.

COMPLIANCE
Kiểm soát hồ sơ compliance

Đối chiếu Invoice, PL, Bill, C/O, Phyto, spec, process, COA, ingredient, seed docs và label theo SKU/lô.

OPS
Phối hợp vận hành & logistics

Phối hợp khai hải quan, kiểm dịch/lấy mẫu, xử lý luồng, kéo hàng/kho/cảng; ưu tiên theo storage/DEM/DET và deadline.

Phạm vi hỗ trợ: rà HS, chính sách, C/O, nhãn, hồ sơ kỹ thuật, hồ sơ chuyên ngành, theo dõi kết quả, phối hợp kho/cảng/kéo hàng và lưu hồ sơ sau thông quan.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc