HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU SCRUB / TẨY TẾ BÀO CHẾT
Scrub là nhóm mỹ phẩm dễ bị khai tên hàng chung chung như “body scrub”, “exfoliating cream”, “sugar scrub” hoặc “cleansing scrub”. Nếu không tách rõ sản phẩm là chế phẩm chăm sóc da hay chế phẩm làm sạch da dạng hoạt động bề mặt, doanh nghiệp có thể áp sai HS Code, sai thuế, thiếu số tiếp nhận Phiếu công bố mỹ phẩm, sai nhãn tiếng Việt hoặc không đủ căn cứ để hưởng ưu đãi C/O.
Bài viết này cung cấp bản đồ E2E (End-to-End – quy trình từ đầu đến cuối) để rà soát lô hàng scrub/tẩy tế bào chết trước ETA: phân loại sản phẩm, mã HS, thuế, C/O, hồ sơ công bố mỹ phẩm, nhãn, chứng từ thông quan, điểm quyết định và rủi ro cần chặn trước khi hàng về.
TÓM TẮT NHANH
| Hạng mục | Nội dung cần rà soát | Ghi chú vận hành |
|---|---|---|
| Mặt hàng | Scrub / tẩy tế bào chết dùng cho da mặt hoặc cơ thể | Chỉ áp dụng cho sản phẩm mỹ phẩm; không tự động áp dụng cho sản phẩm điều trị, dược phẩm hoặc hóa chất chuyên dụng. |
| HS tham khảo | 3304.99.90 là hướng chính cho scrub chăm sóc da dạng gel/cream/paste/hạt tẩy; 3401.30.00 nếu bản chất là chế phẩm làm sạch da dạng hoạt động bề mặt; 3304.99.30 nếu thể hiện rõ là kem/lotion bôi da. | Cần đối chiếu catalogue, thành phần, công dụng chính và cách dùng thực tế. |
| Thuế tham khảo | 3304.99.90: MFN 18%, thông thường 27%, VAT 10% tiêu chuẩn, có thể 8% nếu thuộc diện giảm và không thuộc nhóm loại trừ; 3401.30.00: MFN 27%, thông thường khoảng 40,5%, VAT 8/10%. | Không chốt thuế nếu chưa xác định đúng HS tại thời điểm mở tờ khai. |
| Chính sách chuyên ngành | Mỹ phẩm nhập khẩu phải có số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi đưa ra lưu thông. | Doanh nghiệp đứng tên công bố chịu trách nhiệm về an toàn, hiệu quả, chất lượng và nhãn. |
| Hồ sơ trọng tâm | Invoice, Packing List, B/L/AWB, C/O nếu có, Phiếu công bố mỹ phẩm, CFS, giấy ủy quyền, công thức thành phần, nhãn, catalogue/datasheet. | Tên sản phẩm, dạng dùng, công dụng, thành phần, xuất xứ, số lô phải khớp giữa các hồ sơ. |
| Cảnh báo chính | Scrub có hạt vi nhựa, acid tẩy da chết, claim điều trị mụn/viêm da, hoặc công dụng sát khuẩn cần rà soát kỹ. | Có thể bị yêu cầu giải trình phân loại mỹ phẩm, thành phần hạn chế hoặc claim vượt phạm vi mỹ phẩm. |
Các mức thuế và chính sách trong bài là thông tin tham khảo để lập kế hoạch nhập khẩu. Doanh nghiệp cần đối chiếu biểu thuế, quy định mỹ phẩm và hồ sơ thực tế tại thời điểm mở tờ khai. Không nên chốt HS, thuế hoặc kết luận “không cần hồ sơ chuyên ngành” nếu chưa rà soát đầy đủ catalogue, nhãn, công thức, claim và mục đích nhập khẩu.
PHẠM VI ÁP DỤNG
Áp dụng cho scrub mỹ phẩm
- Body scrub, face scrub, sugar scrub, salt scrub, exfoliating gel/cream/paste.
- Sản phẩm dùng ngoài da với mục đích làm sạch bề mặt, hỗ trợ tẩy tế bào chết, làm mịn da, chăm sóc da.
- Hàng mới, đóng gói bán lẻ, nhập khẩu để kinh doanh, làm mẫu, trưng bày hoặc dùng trong hệ thống spa/salon nếu thuộc mỹ phẩm.
Không tự động áp dụng
- Sữa tắm thông thường, xà phòng, body mist, deodorant, antiperspirant cosmetic, shaving cream.
- Sản phẩm có claim điều trị bệnh da liễu, trị mụn như thuốc, sát khuẩn hoặc khử khuẩn.
- Nguyên liệu rời, bán thành phẩm, hàng gia công, hàng đã qua sử dụng/refurbished hoặc bộ kit có nhiều sản phẩm khác HS.
Cần rà soát theo catalogue, datasheet, model/SKU, bảng thành phần, claim marketing và mục đích nhập khẩu thực tế. Nếu scrub đi kèm phụ kiện, bộ quà tặng, sample sachet hoặc nhiều sản phẩm trong cùng set, từng thành phần của set cần được tách để đánh giá HS và hồ sơ.
PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN HÀNG HÓA
Dạng sản phẩm
Scrub có thể ở dạng kem, gel, paste, dầu, bột khô hoặc hỗn hợp có hạt tẩy cơ học như đường, muối, bột hạt, cellulose, silica.
Công dụng chính
Cần xác định sản phẩm thiên về chăm sóc/tẩy da chết hay làm sạch da dạng surfactant. Đây là điểm ảnh hưởng trực tiếp tới HS 3304 hoặc 3401.
Claim & thành phần
Rà soát acid AHA/BHA/PHA, enzyme, hạt nhựa, tinh dầu, fragrance, chất bảo quản, chất màu, claim “trị mụn”, “kháng khuẩn”, “medical grade”.
| Tiêu chí cần kiểm tra | Tài liệu cần đối chiếu | Rủi ro nếu mô tả sai | Gợi ý cách ghi tên hàng trên chứng từ/tờ khai |
|---|---|---|---|
| Tên thương mại và loại sản phẩm | Catalogue, label artwork, website hãng, COA nếu có | Gọi chung “cosmetic” hoặc “cream” có thể làm sai HS và sai policy. | “Exfoliating body scrub cosmetic, brand…, SKU…, capacity…, new 100%”. |
| Công dụng chính | Claim, hướng dẫn sử dụng, mô tả trên bao bì | Nhầm giữa chăm sóc da và chế phẩm làm sạch da dạng hoạt động bề mặt. | Ghi rõ “for skin exfoliating/care” hoặc “skin washing preparation” nếu phù hợp. |
| Dạng bào chế | Ảnh hàng, catalogue, MSDS/SDS, công thức thành phần | Dạng bột/kem/gel/dầu có thể kéo theo phân loại khác nhau. | “gel scrub / cream scrub / sugar scrub / powder scrub”. |
| Thành phần tẩy da chết | Formula/ingredient list theo INCI | Thành phần acid hoặc hạt vi nhựa có thể bị hỏi thêm về an toàn, hạn chế sử dụng hoặc môi trường. | Nêu thành phần chính nếu cần giải trình: sugar/salt/cellulose/silica/AHA/BHA. |
| Nhãn và số công bố | Phiếu công bố mỹ phẩm, nhãn gốc, nhãn phụ dự kiến | Không khớp tên sản phẩm, công dụng, tổ chức chịu trách nhiệm có thể bị yêu cầu sửa hồ sơ. | Tên hàng phải khớp bản công bố và nhãn lưu thông. |
Việc gọi tên hàng chung chung có thể dẫn đến áp sai mã HS, sai chính sách mỹ phẩm, sai nhãn hàng hóa, không đủ căn cứ công bố hoặc bị yêu cầu giải trình khi thông quan/hậu kiểm.
HS CODE – THUẾ – C/O
1. Bảng phân loại HS tham khảo cho scrub
| Mã HS tham khảo | Điều kiện áp dụng | Rủi ro khi áp sai | Hồ sơ cần đối chiếu |
|---|---|---|---|
| 3304.99.90 | Hướng chính cho scrub mỹ phẩm dạng gel/cream/paste/dầu/hạt dùng để chăm sóc, làm mịn hoặc tẩy tế bào chết trên da; không mô tả chính là sản phẩm làm sạch da dạng hoạt động bề mặt. | Nếu sản phẩm thực chất là sữa tắm/sản phẩm rửa da có surfactant, có thể bị chuyển sang 3401.30.00. | Catalogue, label, hướng dẫn sử dụng, bảng thành phần, công dụng chính, Phiếu công bố mỹ phẩm. |
| 3304.99.30 | Có thể xem xét khi sản phẩm được mô tả rõ là kem/lotion bôi mặt hoặc bôi da khác, công dụng chăm sóc da là chính. | Nếu chỉ dựa vào chữ “cream” mà không rà công dụng/cách dùng sẽ dễ áp sai. | Dạng sản phẩm, claim, texture, thành phần, nhãn, invoice. |
| 3401.30.00 | Áp dụng khi scrub là chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, dạng lỏng/kem, đóng gói bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; ví dụ cleansing scrub/shower scrub. | MFN cao hơn nhóm 3304; nếu áp nhầm có thể thiếu thuế hoặc sai policy phân loại. | Bảng thành phần có surfactant, công dụng “wash/cleanse”, hướng dẫn “apply then rinse”, nhãn sản phẩm. |
| 3304.91.00 | Chỉ cân nhắc nếu là scrub dạng phấn/bột, đã hoặc chưa nén, có bản chất mỹ phẩm. | Dùng sai cho scrub kem/gel sẽ không phù hợp mô tả hàng hóa. | Ảnh sản phẩm, trạng thái vật lý, thành phần và cách sử dụng. |
2. Bảng thuế tham khảo theo HS
| HS | Mô tả thuế | MFN/Ưu đãi | Thuế thông thường | VAT | Ghi chú áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3304.99.90 | Mỹ phẩm/chế phẩm chăm sóc da loại khác | 18% | 27% | 8/10% tùy chính sách và tình huống áp dụng | Hướng thường gặp cho scrub chăm sóc da; cần kiểm tra biểu thuế tại ngày mở tờ khai. |
| 3304.99.30 | Kem và dung dịch/lotion bôi mặt hoặc bôi da khác | 18% | 27% | 8/10% | Chỉ dùng khi hồ sơ thể hiện rõ bản chất là kem/lotion chăm sóc da. |
| 3401.30.00 | Chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, dạng lỏng/kem, bán lẻ | 27% | 40,5% theo nguyên tắc 150% MFN nếu không thuộc danh mục riêng | 8/10% | Dùng cho cleansing scrub/shower scrub có bản chất làm sạch da. |
| 3304.91.00 | Phấn/bột mỹ phẩm, đã hoặc chưa nén | 22% | 33% | 8/10% | Chỉ áp khi scrub ở dạng bột/phấn mỹ phẩm. |
3. C/O/FTA ưu đãi đặc biệt cần đối chiếu
| Tuyến/xuất xứ | Form C/O hoặc chứng từ xuất xứ | Mức thuế ưu đãi đặc biệt tham khảo cho HS 3304.99.90/3304.99.30 | Điều kiện áp dụng | Rủi ro nếu sai |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN | Form D / chứng từ xuất xứ ATIGA | 0% | Đáp ứng quy tắc xuất xứ, vận chuyển trực tiếp, mô tả hàng và HS phù hợp. | Sai nước xuất xứ, sai tiêu chí hoặc thiếu vận đơn chở suốt có thể bị bác ưu đãi. |
| Trung Quốc | Form E hoặc chứng từ theo RCEP nếu đủ điều kiện | ACFTA thường có thể về 0%; RCEP cần đối chiếu lộ trình từng năm. | Không dùng mặc định nếu hàng chỉ mua từ Trung Quốc nhưng xuất xứ thực tế không phải Trung Quốc. | Hóa đơn bên thứ ba, mô tả hàng hoặc HS sai làm tăng rủi ro tham vấn C/O. |
| Hàn Quốc | Form AK / Form VK / RCEP | Tham khảo: AKFTA khoảng 12%, VKFTA khoảng 10%, RCEP khoảng 8% cho nhóm 3304.99. | Chọn form có lợi nhất nhưng phải đáp ứng đúng tiêu chí xuất xứ. | Dùng form không tối ưu hoặc sai tiêu chí làm mất ưu đãi. |
| Nhật Bản/CPTPP | Form AJ, VJ, CPTPP hoặc RCEP | CPTPP/RCEP cần rà theo năm; nhiều tuyến về khoảng 0–5% hoặc theo lộ trình. | Đối chiếu nước xuất xứ, hiệp định và năm áp dụng. | Sai hiệp định, sai chứng từ tự chứng nhận hoặc mô tả hàng không khớp. |
| EU/UK | EUR.1 hoặc chứng từ xuất xứ EVFTA/UKVFTA | Có thể hưởng ưu đãi theo lộ trình; cần đối chiếu biểu thuế EVFTA/UKVFTA tại ngày mở tờ khai. | Kiểm tra quy tắc xuất xứ, chứng từ vận chuyển, invoice declaration nếu dùng. | Không đủ chứng từ xuất xứ sẽ quay về MFN. |
| Ấn Độ / Hong Kong / EAEU | Form AI / AHKFTA / EAEU C/O | AIFTA thường khoảng 5%; AHKFTA khoảng 2,5%; VN-EAEU nhiều dòng có thể 0%. | Áp dụng riêng theo từng thị trường và HS thực tế. | Không được lấy mức của HS 3304 áp cho HS 3401 nếu phân loại thay đổi. |
4. Checklist kiểm tra C/O trước ETA
- Đúng form C/O hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ theo FTA áp dụng.
- Tiêu chí xuất xứ phải phù hợp: WO, RVC, CTH/CTSH hoặc tiêu chí riêng của hiệp định.
- Mô tả hàng, HS, số lượng, trọng lượng, invoice, tên người xuất khẩu/nhập khẩu phải khớp hồ sơ.
- Kiểm tra hóa đơn bên thứ ba, vận chuyển trực tiếp, cảng chuyển tải, ngày cấp, dấu/chữ ký hoặc mã xác thực điện tử.
- Không dùng mức ưu đãi của 3304.99.90 nếu sau rà soát hàng bị phân loại sang 3401.30.00.
CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH ÁP DỤNG
| Tình huống hàng hóa | Chính sách có thể áp dụng | Hồ sơ cần kiểm tra | Cơ quan/cổng xử lý nếu xác định được | Thời điểm nên thực hiện | Ghi chú rủi ro |
|---|---|---|---|---|---|
| Scrub mỹ phẩm nhập khẩu để kinh doanh | Công bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi lưu thông. | Phiếu công bố, CFS, giấy ủy quyền, công thức thành phần, nhãn. | Cục Quản lý Dược / Cổng Một cửa quốc gia tùy cơ chế nộp hồ sơ. | Trước khi hàng về, tốt nhất trước khi đặt booking. | Không có số tiếp nhận công bố sẽ rủi ro khi thông quan/lưu thông. |
| Scrub có acid AHA/BHA/PHA hoặc enzyme | Rà soát thành phần hạn chế, cảnh báo sử dụng, claim mỹ phẩm. | Formula, COA, MSDS/SDS, nhãn, PIF. | Cục Quản lý Dược và cơ quan hậu kiểm. | Trước khi chốt nhãn và hồ sơ công bố. | Claim điều trị hoặc nồng độ/điều kiện dùng không phù hợp có thể bị yêu cầu sửa. |
| Scrub dạng cleansing/shower scrub | Có thể phân loại sang HS 3401.30.00 nếu bản chất là sản phẩm làm sạch da. | Ingredient list, mô tả “wash/cleanse”, hướng dẫn sử dụng. | Hải quan; chính sách mỹ phẩm vẫn cần rà nếu sản phẩm là mỹ phẩm. | Trước khi mở tờ khai. | Sai HS kéo theo sai thuế đáng kể. |
| Hàng mẫu, tester, quà tặng | Vẫn cần rà chính sách mỹ phẩm, nhãn, mục đích nhập khẩu và trị giá. | Invoice, packing list, sample label, công văn mục đích nếu có. | Hải quan và cơ quan quản lý chuyên ngành nếu phát sinh. | Trước ETA. | Không được mặc định miễn công bố nếu hàng có khả năng lưu thông hoặc sử dụng cho người tiêu dùng. |
| Hàng nhập cho EPE/FDI/spa/salon | Rà mục đích sử dụng, kinh doanh, lưu thông nội địa, xuất nhập kho. | Hợp đồng, PO, hồ sơ nội bộ, nhãn, công bố. | Hải quan, cơ quan quản lý thị trường/hậu kiểm. | Trước khi chốt điều kiện giao hàng. | Mục đích nhập khẩu khác nhau có thể kéo theo yêu cầu hồ sơ khác nhau. |
VĂN BẢN LIÊN QUAN CẦN RÀ SOÁT
| Nhóm văn bản | Tên/số hiệu văn bản | Cơ quan ban hành | Hiệu lực/thời điểm áp dụng | Vai trò trong thủ tục | Điều/khoản/phụ lục cần chú ý | Ghi chú rà soát |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thông tư | Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi/hợp nhất về quản lý mỹ phẩm | Bộ Y tế | Có hiệu lực từ 01/04/2011; cần đối chiếu bản hợp nhất/cập nhật mới nhất. | Căn cứ công bố mỹ phẩm, PIF, yêu cầu an toàn, ghi nhãn, hậu kiểm. | Điều 4 hồ sơ công bố; Điều 10 hiệu lực số tiếp nhận; Điều 18 nội dung nhãn; Phụ lục PIF. | Dùng bản hợp nhất để tránh bỏ sót nội dung đã sửa đổi. |
| Nghị định | Nghị định 26/2023/NĐ-CP | Chính phủ | Hiệu lực từ 15/07/2023. | Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi MFN và danh mục thuế liên quan. | Phụ lục II biểu thuế nhập khẩu ưu đãi. | Cần đối chiếu tại ngày mở tờ khai. |
| Nghị định | Nghị định 174/2025/NĐ-CP | Chính phủ | Hiệu lực từ 01/07/2025; chính sách giảm VAT đến 31/12/2026. | Xác định khả năng áp VAT 8% thay cho 10% nếu đủ điều kiện. | Điều 1 về giảm thuế GTGT và nhóm loại trừ. | Không áp tự động nếu thuộc nhóm loại trừ hoặc không đáp ứng điều kiện. |
| Thông tư | Thông tư 31/2022/TT-BTC | Bộ Tài chính | Hiệu lực từ 01/12/2022. | Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam; cơ sở mô tả HS. | Chương 33 và 34. | Rà tên hàng theo mô tả biểu thuế, không theo tên thương mại. |
| Nghị định | Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP | Chính phủ | Đang áp dụng; cần đối chiếu hiệu lực tại thời điểm nhập. | Ghi nhãn hàng hóa lưu thông tại Việt Nam. | Nội dung bắt buộc, nhãn gốc, nhãn phụ. | Áp song song với yêu cầu ghi nhãn mỹ phẩm. |
XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC
Doanh nghiệp có thể tra cứu văn bản theo số hiệu trên Cổng văn bản pháp luật, Cổng thông tin điện tử Chính phủ hoặc website của cơ quan ban hành.
Doanh nghiệp nên đối chiếu thêm trên Cổng văn bản pháp luật hoặc website cơ quan ban hành trước khi áp dụng.
BỘ HỒ SƠ CHỨNG TỪ THÔNG QUAN
Bộ chứng từ thương mại
- Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại).
- Packing List (Phiếu đóng gói).
- Bill of Lading/Air Waybill (Vận đơn).
- Sales Contract/Purchase Order nếu có.
- C/O nếu xin ưu đãi thuế.
- Catalogue, ảnh hàng, nhãn gốc, model/SKU list.
Hồ sơ chuyên ngành mỹ phẩm
- Số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm.
- CFS (Certificate of Free Sale – giấy chứng nhận lưu hành tự do) nếu thuộc diện yêu cầu.
- Giấy ủy quyền của nhà sản xuất/chủ sở hữu.
- Công thức thành phần/INCI, PIF, nhãn gốc và nhãn phụ tiếng Việt.
- Tài liệu giải trình claim và an toàn nếu có thành phần cần kiểm soát.
| Nhóm hồ sơ | Tài liệu cần có | Dùng cho bước nào | Ai thường chuẩn bị | Lỗi thường gặp | Cách kiểm tra trước ETA |
|---|---|---|---|---|---|
| Thương mại | Invoice, Packing List, B/L/AWB, hợp đồng/PO | Mở tờ khai, tính trị giá, đối chiếu hàng | Importer, shipper, forwarder | Sai tên hàng, số lượng, trọng lượng, điều kiện giao hàng | Khóa bản chứng từ cuối, đối chiếu từng SKU. |
| HS – Thuế | Catalogue, nhãn, ingredient list, mô tả công dụng | Phân loại HS, tính thuế, giải trình hải quan | Importer, customs broker, compliance | Áp 3304 trong khi thực chất là 3401 hoặc ngược lại | Rà công dụng chính và thành phần hoạt động bề mặt. |
| Mỹ phẩm | Phiếu công bố, CFS, giấy ủy quyền, PIF | Điều kiện nhập/lưu thông mỹ phẩm | Tổ chức đứng tên công bố | Công bố sai tên, sai dạng sản phẩm, thiếu CFS/ủy quyền hợp lệ | Đối chiếu tên sản phẩm, manufacturer, responsible person, công dụng. |
| Nhãn | Label artwork, nhãn gốc, nhãn phụ | Thông quan/hậu kiểm/lưu thông | Importer, brand owner | Thiếu thành phần, NSX/HSD, số lô, nước sản xuất, cảnh báo | Đối chiếu Điều 18 TT 06 và Nghị định nhãn hàng hóa. |
| C/O | C/O form D/E/AK/VK/AJ/VJ/EUR.1 hoặc chứng từ xuất xứ | Xin ưu đãi thuế đặc biệt | Shipper/exporter và importer | Sai form, sai tiêu chí, sai HS, phát hành muộn không hợp lệ | Check form, tiêu chí, vận chuyển trực tiếp, mô tả hàng. |
Quy tắc kiểm soát: Tên hàng, số lượng, model/SKU, xuất xứ, thành phần, công dụng, dạng sản phẩm, số lô và nhãn phải khớp giữa chứng từ thương mại, hồ sơ công bố, nhãn hàng, C/O và tờ khai hải quan.
CÁC ĐIỂM QUYẾT ĐỊNH CÓ THỂ LÀM LÔ HÀNG BỊ GIỮ
| Điểm quyết định | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu chứng minh | Hậu quả nếu không rõ | Cách xử lý khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| HS Code | Scrub là mỹ phẩm chăm sóc da HS 3304 hay chế phẩm rửa da HS 3401? | Catalogue, label, formula, hướng dẫn dùng | Sai thuế, bị tham vấn phân loại, phải khai sửa. | Phân tích công dụng chính trước khi mở tờ khai. |
| Số công bố | Sản phẩm đã có số tiếp nhận Phiếu công bố đúng tên và dạng sản phẩm chưa? | Phiếu công bố, nhãn, CFS, ủy quyền | Không đủ căn cứ lưu thông, bị yêu cầu bổ sung hồ sơ. | Chốt công bố trước ETA. |
| Nhãn | Nhãn gốc/nhãn phụ có đủ thành phần, công dụng, tổ chức chịu trách nhiệm, số lô, HSD không? | Artwork, ảnh nhãn, bản dịch nhãn | Rủi ro hậu kiểm, quản lý thị trường, sửa nhãn sau thông quan. | Rà nhãn theo TT 06 và NĐ 43/111. |
| Thành phần/claim | Có acid, enzyme, hạt vi nhựa, claim trị bệnh hoặc sát khuẩn không? | Ingredient list, MSDS, PIF, claim substantiation | Có thể bị yêu cầu giải trình hoặc sửa claim. | Loại claim vượt phạm vi mỹ phẩm trước khi công bố. |
| C/O | C/O có đủ điều kiện hưởng ưu đãi không? | C/O, invoice, B/L, packing list, vận chuyển trực tiếp | Không được hưởng thuế ưu đãi, truy thu/ấn định thuế. | Check C/O trước khi khai báo ưu đãi. |
QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN
Bước 1 – Rà soát trước ETA
- Chốt HS dự kiến: 3304.99.90, 3304.99.30 hoặc 3401.30.00.
- Kiểm tra thuế MFN, thông thường, VAT, FTA/C/O.
- Rà số công bố mỹ phẩm, nhãn, thành phần và claim.
Bước 2 – Khóa chứng từ & kỹ thuật
- Khóa Invoice, Packing List, B/L/AWB.
- Khóa catalogue, label artwork, formula/INCI, SKU list.
- Đối chiếu tên hàng giữa công bố, nhãn, C/O và tờ khai.
Bước 3 – Hoàn thiện hồ sơ mỹ phẩm
- Chuẩn bị hoặc kiểm tra Phiếu công bố, CFS, giấy ủy quyền.
- Rà PIF và dữ liệu an toàn/hiệu quả.
- Làm trước ETA để tránh hàng về nhưng thiếu căn cứ.
Bước 4 – Mở tờ khai hải quan
- Luồng Xanh: theo điều kiện hệ thống.
- Luồng Vàng: kiểm tra hồ sơ.
- Luồng Đỏ: kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng hóa.
- Chuẩn bị giải trình HS, trị giá, C/O, công bố mỹ phẩm.
Bước 5 – Thông quan & hậu kiểm
- Nộp thuế, lấy hàng/kéo hàng về kho.
- Dán nhãn phụ nếu thuộc diện trước lưu thông.
- Lưu hồ sơ theo lô: tờ khai, công bố, C/O, nhãn, PIF, chứng từ vận tải.
Bước 6 – Kiểm soát sau thông quan
- Chuẩn bị hồ sơ giải trình khi kiểm tra sau thông quan/hậu kiểm mỹ phẩm.
- Theo dõi thay đổi công thức, nhãn, nhà sản xuất, chủ sở hữu để công bố lại nếu cần.
CHECKLIST RỦI RO CHẶN TRƯỚC ETA
| Rủi ro | Hậu quả | Cách chặn trước ETA | Tài liệu cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Sai HS giữa 3304 và 3401 | Sai thuế, bị tham vấn hoặc khai sửa. | Rà công dụng chính và thành phần surfactant. | Catalogue, formula, label, hướng dẫn dùng. |
| Thiếu số công bố mỹ phẩm | Kẹt hồ sơ, rủi ro lưu thông/hậu kiểm. | Chốt công bố trước khi hàng về. | Phiếu công bố, CFS, ủy quyền. |
| C/O sai form hoặc sai tiêu chí | Không được hưởng ưu đãi, tăng thuế phải nộp. | Check C/O trước khi khai ưu đãi. | C/O, invoice, B/L, packing list. |
| Claim vượt phạm vi mỹ phẩm | Có thể bị yêu cầu sửa hồ sơ/nhãn hoặc phân loại khác. | Loại bỏ claim điều trị, kháng khuẩn, y tế nếu không đủ căn cứ. | Label, website, tài liệu marketing. |
| Nhãn phụ không khớp nhãn gốc/công bố | Rủi ro hậu kiểm và quản lý thị trường. | Đối chiếu nhãn trước khi in/dán. | Artwork, bản dịch nhãn, Phiếu công bố. |
| Thành phần cần kiểm soát | Bị hỏi thêm PIF, an toàn sản phẩm, hạn chế sử dụng. | Rà INCI và giới hạn sử dụng trước khi nhập. | Formula, COA, MSDS/SDS, PIF. |
FAQ – CÂU HỎI DOANH NGHIỆP HAY GẶP
Scrub nhập khẩu có cần công bố mỹ phẩm không?
Có, nếu sản phẩm là mỹ phẩm dùng ngoài da và đưa ra lưu thông tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần có số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi lưu thông.
Scrub dùng HS 3304 hay 3401?
Phụ thuộc công dụng chính. Scrub chăm sóc/tẩy tế bào chết thường rà theo 3304.99.90; cleansing scrub hoặc shower scrub có bản chất làm sạch da dạng hoạt động bề mặt cần rà 3401.30.00.
VAT là 8% hay 10%?
VAT chuẩn thường là 10%. Có thể áp 8% nếu hàng thuộc diện giảm thuế GTGT và không thuộc nhóm loại trừ theo chính sách hiện hành.
C/O có giúp giảm thuế không?
Có thể. Tuyến ASEAN thường có thể về 0% với Form D nếu đủ điều kiện. Các tuyến khác phải đối chiếu theo FTA, form C/O, xuất xứ, HS và ngày mở tờ khai.
Hàng mẫu/tester có cần hồ sơ như hàng kinh doanh không?
Không nên mặc định miễn hồ sơ. Nếu hàng có khả năng sử dụng trên người, lưu thông, tặng khách hoặc dùng trong dịch vụ, vẫn cần rà chính sách mỹ phẩm, nhãn và mục đích nhập khẩu.
Nếu nhãn ghi “acne treatment” thì sao?
Cần rà soát lại claim. Claim điều trị mụn/bệnh da liễu có thể vượt phạm vi mỹ phẩm và làm phát sinh yêu cầu giải trình hoặc phân loại khác.
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Thủ tục nhập khẩu shower gel
Phù hợp khi sản phẩm scrub có bản chất gần với sản phẩm làm sạch da.
Thủ tục nhập khẩu soap
Đối chiếu khi scrub có chứa xà phòng hoặc trình bày như sản phẩm rửa da.
Thủ tục nhập khẩu body lotion
Đối chiếu khi scrub có tính chất chăm sóc da/lotion rõ rệt.
C/O là gì và kiểm tra thế nào?
Hỗ trợ rà form C/O, tiêu chí xuất xứ và vận chuyển trực tiếp.
GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX
Bài viết đã cung cấp bản đồ về mã HS, thuế, hồ sơ và chính sách chuyên ngành đối với scrub/tẩy tế bào chết. Khi triển khai lô hàng thực tế, doanh nghiệp vẫn cần rà soát theo catalogue, datasheet, nhãn, bảng thành phần, C/O, chứng từ vận tải, xuất xứ và mục đích nhập khẩu.
Năng lực phối hợp
- Mạng lưới đại lý tại hơn 60 quốc gia.
- Thành viên WCA, WCA China Global, VLA, HNLA.
- Vận chuyển đường biển, đường hàng không, đường bộ/đường sắt.
- Thông quan, C/O, giấy phép, kho bãi và vận chuyển nội địa.
Nhóm công việc có thể hỗ trợ
- Rà soát trước ETA: HS, policy, C/O, thuế, nhãn, công bố mỹ phẩm.
- Kiểm soát hồ sơ Compliance: Invoice, Packing List, B/L/AWB, C/O, nhãn, PIF.
- Phối hợp đại lý, hãng tàu/hãng bay, theo dõi ETA, pre-alert.
- Khai báo hải quan, xử lý luồng Xanh/Vàng/Đỏ và lưu hồ sơ sau thông quan.
Với các lô hàng có khả năng phát sinh kiểm tra chuyên ngành, giấy phép, C/O hoặc yêu cầu nhãn hàng hóa, doanh nghiệp không nên chờ đến khi hàng về mới bắt đầu rà soát hồ sơ. Mỗi sai lệch nhỏ giữa Invoice, Packing List, catalogue, datasheet, C/O hoặc nhãn hàng đều có thể kéo theo yêu cầu bổ sung chứng từ, chậm thông quan hoặc phát sinh chi phí lưu bãi ngoài kế hoạch.
TGIMEX hỗ trợ doanh nghiệp thiết lập phương án nhập khẩu theo hướng E2E: rà soát chính sách trước ETA, kiểm tra bộ chứng từ, phối hợp vận chuyển quốc tế, khai báo hải quan, xử lý thông quan, giao hàng nội địa và lưu hồ sơ sau thông quan. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn tiến độ, chi phí và rủi ro tuân thủ ngay từ giai đoạn chuẩn bị lô hàng.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu nước hoa (perfume)
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU SHAVING CREAM
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu Body Spray
THỦ TỤC NHẬP KHẨU MOUTHWASH COSMETIC
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU EAU DE PARFUM
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu toothpaste
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu thuốc nhuộm tóc
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU SALON TREATMENT
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu body fragrance mist
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU DEODORANT
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu sữa tắm
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu wax (sáp vuốt tóc)
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu soap
Thủ tục nhập khẩu styling cream
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU HAIR TONIC COSMETIC