HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU SURFACTANT
Áp dụng cho surfactant (chất hoạt động bề mặt) nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm hoặc sản phẩm chăm sóc cá nhân. Trước ETA, doanh nghiệp cần khóa trước INCI/CAS, SDS, TDS, active matter, mã HS, thuế, C/O, nhãn hàng hóa và trạng thái quản lý hóa chất để tránh sai mã, phải bổ sung hồ sơ hoặc phát sinh chi phí lưu bãi.
BẢNG QUICK FACT
| NỘI DUNG | THÔNG TIN RÀ SOÁT |
|---|---|
| Mặt hàng | Surfactant – chất hoạt động bề mặt dùng trong công thức cleanser, shampoo, shower gel, body wash, toothpaste hoặc các chế phẩm chăm sóc cá nhân. |
| HS tham khảo | Nhóm trọng tâm: 3402. Ví dụ cần xét: 3402.11.10, 3402.11.90, 3402.12.00, 3402.13.00, 3402.19.00, 3402.90.13, 3402.90.90. |
| Thuế MFN tham khảo | 8% cho 3402.11.10; 10% cho một số chế phẩm như 3402.90.13. Cần tra đúng mã 8 số tại thời điểm mở tờ khai. |
| VAT | Cơ sở tra cứu hiện hành thể hiện 10% đối với 3402.11.10. Giai đoạn áp dụng giảm VAT cần đối chiếu theo phụ lục loại trừ của Nghị định 174/2025/NĐ-CP. |
| Chính sách chuyên ngành | Không tự động coi là mỹ phẩm thành phẩm. Cần rà soát theo dạng nhập: nguyên liệu sản xuất, hóa chất/hỗn hợp nguy hiểm, mẫu R&D, hàng đóng gói bán lẻ hoặc chế phẩm làm sạch da. |
| Hồ sơ nhạy cảm | SDS/MSDS, TDS, COA, bảng thành phần, INCI/CAS, active matter, pH, trạng thái hàng, nhãn gốc, chứng từ xuất xứ. |
| Điểm chặn trước ETA | Chốt tên hàng kỹ thuật: “surfactant raw material for cosmetic manufacturing”, không ghi chung “chemical”, “cosmetic ingredient” nếu chưa mô tả bản chất hóa học. |
PHẠM VI ÁP DỤNG
Bài viết này áp dụng riêng cho Surfactant trong nhóm nguyên liệu mỹ phẩm gồm surfactant, emollient, extract, fragrance oil, preservative, active, colorant. Không áp dụng tự động cho emollient, extract, fragrance oil, preservative, active hoặc colorant vì mỗi nhóm có bản chất hóa học, mã HS và chính sách quản lý khác nhau.
- Áp dụng cho surfactant dạng lỏng, paste, bột, flakes, dung dịch hoặc hỗn hợp hoạt động bề mặt.
- Áp dụng khi nhập để sản xuất mỹ phẩm/chăm sóc cá nhân, R&D, kiểm nghiệm hoặc sản xuất cho EPE/FDI/nhà máy.
- Không áp dụng chung cho thành phẩm cleanser/shampoo đã đóng gói bán lẻ; trường hợp này có thể phát sinh công bố mỹ phẩm thành phẩm.
- Hàng mẫu, hàng R&D, hàng đã qua sử dụng bao bì, hàng tái nhập, hàng khuyến mại hoặc hàng đóng gói bán lẻ cần rà soát riêng.
Cần rà soát theo catalogue, datasheet, model/mã nguyên liệu, CAS, INCI và mục đích nhập khẩu thực tế.
PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN HÀNG HÓA
Nhận diện kỹ thuật
- Loại surfactant: anionic, cationic, non-ionic, amphoteric hoặc blend.
- INCI/CAS: ví dụ Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine, Decyl Glucoside.
- Active matter: tỷ lệ hoạt chất hoạt động bề mặt, dung môi, nước, muối.
- Dạng hàng: lỏng, paste, flakes, powder, dung dịch đậm đặc.
- Ứng dụng: rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng, chất tạo bọt, nhũ hóa/làm sạch.
Rủi ro gọi tên hàng chung
Ghi tên hàng chỉ là “chemical”, “surfactant”, “cosmetic raw material” có thể làm lệch mã HS, lệch chính sách hóa chất, bị hỏi SDS hoặc không đủ căn cứ hưởng C/O. Tên hàng nên thể hiện bản chất hóa học, nhóm surfactant, dạng hàng và mục đích sử dụng.
| Tiêu chí cần kiểm tra | Tài liệu cần đối chiếu | Rủi ro nếu mô tả sai | Gợi ý cách ghi tên hàng trên chứng từ/tờ khai |
|---|---|---|---|
| INCI/CAS và tên thương mại | SDS/MSDS, TDS, COA, specification | Không xác định được chất đơn/hỗn hợp; sai chính sách hóa chất | Surfactant raw material – Sodium Laureth Sulfate solution, CAS…, for cosmetic manufacturing |
| Loại surfactant | TDS, công thức, catalogue | Sai nhánh HS anionic/cationic/non-ionic/other | Anionic/non-ionic/amphoteric surfactant, liquid/paste/powder |
| Active matter và dung môi | COA, specification, SDS | Sai bản chất hàng nếu chỉ là dung dịch loãng hoặc blend | Surfactant preparation, active matter …%, in aqueous solution |
| Mục đích sử dụng | PO, hợp đồng, quy trình sản xuất | Nhầm với chất tẩy rửa công nghiệp hoặc thành phẩm mỹ phẩm | Raw material for manufacturing cosmetic/personal care products |
| Đóng gói bán lẻ hay bulk | Packing list, ảnh nhãn, catalogue | Nếu bán lẻ dùng trên da có thể chuyển sang chính sách mỹ phẩm thành phẩm | Bulk raw material, not for direct retail use |
| Nguy hiểm hóa chất | SDS mục 2, 14; UN number nếu có | Bị vướng DG, khai báo hóa chất, yêu cầu nhãn GHS | Non-DG/DG as per SDS; check UN/flash point/packing group |
HS CODE – THUẾ – C/O
Nguyên tắc chốt HS: surfactant không được chốt một mã duy nhất nếu chưa có INCI/CAS, SDS, TDS, COA, active matter, dạng hàng và mục đích nhập khẩu. Cần tách rõ hàng là chất hoạt động bề mặt đơn, hỗn hợp hoạt động bề mặt hay chế phẩm giặt/rửa/làm sạch. Mã HS dưới đây là mã tham khảo để doanh nghiệp lập phương án trước ETA, không thay thế kết quả phân loại chính thức của cơ quan hải quan.
| Kịch bản kỹ thuật | HS tham khảo | Mô tả phân loại | Khi nào thường xét | Hồ sơ bắt buộc đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| Anionic surfactant – cồn béo đã sulphat hóa | 3402.11.10 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng anion, nhóm cồn béo đã sulphat hóa. | Thường gặp với SLS/SLES hoặc nhóm sulphated fatty alcohols nếu SDS/TDS thể hiện rõ bản chất hóa học. | SDS mục thành phần, CAS, INCI, active matter, TDS, COA. |
| Anionic surfactant khác | 3402.11.90 | Các chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng anion khác. | Dùng khi hàng là anionic surfactant nhưng không thuộc dòng sulphated fatty alcohols hoặc alkylbenzene sulfonates. | SDS/TDS, tên hóa học, CAS, tỷ lệ hoạt chất. |
| Cationic surfactant | 3402.12.00 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng cation. | Thường gặp trong nguyên liệu conditioner, softener hoặc chất điều hòa bề mặt nếu có bản chất cationic. | SDS, CAS, chức năng trong công thức, COA. |
| Non-ionic surfactant | 3402.13.90 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng không phân ly, loại khác. | Thường xét với glucoside surfactant, ethoxylated surfactant hoặc nhóm non-ionic khác. | INCI/CAS, ethoxylation degree nếu có, TDS. |
| Amphoteric/other surfactant | 3402.19.90 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt loại khác. | Thường xét với betaine/amphoteric surfactant hoặc nhóm không xếp được vào anionic/cationic/non-ionic. | SDS, CAS, charge type, pH, active matter. |
| Chế phẩm giặt/rửa/làm sạch dạng anion | 3402.90.13 | Chế phẩm giặt, rửa hoặc làm sạch dạng anion, kể cả tẩy trắng/làm sạch/tẩy nhờn. | Không dùng cho mọi nguyên liệu surfactant; chỉ xét khi hàng là preparation/mixture có công năng làm sạch rõ. | Công thức, SDS, nhãn, catalogue, mục đích nhập khẩu. |
| Thành phẩm làm sạch da đóng gói bán lẻ | 3401.30.00 | Sản phẩm/chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, dạng lỏng/kem và đóng gói bán lẻ. | Chỉ xét nếu hàng là thành phẩm cleanser/body wash/shower gel bán lẻ, không phải raw material surfactant. | Nhãn bán lẻ, công dụng, quy cách, hồ sơ công bố mỹ phẩm nếu thuộc phạm vi mỹ phẩm. |
| HS tham khảo | Trường hợp áp dụng | MFN/thuế NK ưu đãi | Thuế NK thông thường tham khảo | VAT nhập khẩu | Ghi chú vận hành |
|---|---|---|---|---|---|
| 3402.11.10 | Sulphated fatty alcohols / một số anionic surfactant có hồ sơ kỹ thuật phù hợp | 8% | 12% nếu không có mức thông thường riêng và áp dụng nguyên tắc 150% MFN | 10% | Vietnam Trade Portal thể hiện MFN 8%, VAT 10%. Cần rà soát measure vì một số hóa chất/CAS có thể bị cảnh báo quản lý riêng. |
| 3402.90.13 | Chế phẩm giặt/rửa/làm sạch dạng anion, bao gồm bleaching/cleansing/degreasing preparation | 10% | 15% nếu không có mức thông thường riêng và áp dụng nguyên tắc 150% MFN | 10% | Vietnam Trade Portal thể hiện MFN 10%, VAT 10%. Không dùng mã này nếu hàng là chất surfactant đơn chưa pha chế thành cleaning preparation. |
| 3402.11.90 / 3402.12.00 / 3402.13.90 / 3402.19.90 | Surfactant anionic khác, cationic, non-ionic, amphoteric/other | Cần tra biểu thuế theo mã 8 số tại ngày mở tờ khai | Không tự tính nếu chưa có MFN chính thức | Thường phải đối chiếu VAT theo biểu hiện hành | Dùng khi SDS/TDS không phù hợp với 3402.11.10 hoặc hàng không phải preparation của 3402.90.13. |
| Tuyến/xuất xứ | Form C/O hoặc chứng từ xuất xứ | Mức thuế ưu đãi đặc biệt cần kiểm cho HS 34.02 | Điều kiện áp dụng | Rủi ro thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| ASEAN | Form D / chứng từ xuất xứ ATIGA hợp lệ | ATIGA thường 0% cho nhiều dòng 3402 như 3402.11.10, 3402.11.90, 3402.12.00, 3402.13.90, 3402.19.90 theo biểu ATIGA đã công bố; vẫn phải kiểm đúng mã 8 số và năm áp dụng. | Hàng có xuất xứ ASEAN, đáp ứng tiêu chí xuất xứ và vận chuyển trực tiếp. | C/O Form D sai mô tả “chemical”, sai HS hoặc invoice bên thứ ba không khai đúng. |
| Trung Quốc | Form E / RCEP nếu phù hợp | Với nhiều dòng 3402, ACFTA thường có khả năng 0%; RCEP cần so sánh theo năm và tuyến vì không phải lúc nào thấp hơn ACFTA. | Đáp ứng tiêu chí CTH/RVC hoặc tiêu chí cụ thể theo PSR; mô tả hàng khớp SDS/invoice. | Form E bị hỏi do mô tả chung, HS khác tờ khai, vận chuyển qua nước thứ ba thiếu chứng từ. |
| Hàn Quốc | Form AK / Form VK / RCEP | AKFTA/VKFTA nhiều dòng 3402 có thể về 0%; cần so sánh từng hiệp định theo HS thực tế. | Kiểm tra nhà sản xuất, tiêu chí xuất xứ, invoice bên thứ ba và hành trình vận chuyển. | Chọn sai form AK/VK hoặc tiêu chí xuất xứ không phù hợp bản chất nguyên liệu. |
| Nhật Bản | Form AJ / VJ / CPTPP / RCEP | VJEPA/AJCEP/CPTPP nhiều dòng surfactant có lộ trình về 0%; một số biểu cũ thể hiện 3402.11.10 giảm về 0% sau giai đoạn đầu. | Đối chiếu PSR, mô tả hóa chất, quy tắc vận chuyển trực tiếp. | Dùng nhầm hiệp định khiến mất ưu đãi hoặc phải bổ sung chứng từ xuất xứ. |
| EU | EUR.1 / chứng từ tự chứng nhận xuất xứ EVFTA | EVFTA giai đoạn 2022–2027 phải tra theo từng mã; với 3402.90.13, một số bảng tham khảo từng ghi khoảng 6,2% trong giai đoạn cũ, cần cập nhật theo năm 2026. | Nhà xuất khẩu đủ điều kiện chứng nhận xuất xứ; mô tả hàng và HS khớp. | Dùng chứng từ EVFTA không đúng mẫu/không đủ điều kiện nhà xuất khẩu. |
| UK | Chứng từ UKVFTA | UKVFTA thường đi theo lộ trình tương tự EVFTA nhưng phải tra biểu UKVFTA riêng; không dùng chứng từ EU thay cho UK. | Xuất xứ UK hợp lệ, chứng từ xuất xứ đúng quy định, vận chuyển phù hợp. | Nhầm EU/UK, sai nước xuất xứ hoặc thiếu statement on origin. |
| Úc/New Zealand | AANZFTA / CPTPP / RCEP | AANZFTA/CPTPP nhiều dòng 3402 có khả năng 0%; cần so sánh với RCEP theo tuyến. | Form/chứng từ xuất xứ đúng hiệp định, tiêu chí xuất xứ đáp ứng. | Không chứng minh vận chuyển trực tiếp hoặc chọn hiệp định không tối ưu. |
| Ấn Độ | Form AI | AIFTA biểu cũ cho nhiều dòng 3402.11/3402.12/3402.13 về 0%; riêng một số dòng khác như 3402.19.90 có thể còn 5% trong biểu cũ, cần kiểm lại năm áp dụng. | Đáp ứng tiêu chí xuất xứ AIFTA, mô tả hàng không chung chung. | Sai tiêu chí CTH/RVC hoặc mô tả hàng không phản ánh CAS/INCI. |
| Hong Kong (Trung Quốc) | AHKFTA nếu còn điều kiện áp dụng theo biểu hiện hành | Biểu cũ có các dòng 3402.11.90, 3402.12.00 theo phương án gộp dòng; cần tra văn bản hiệu lực mới nhất nếu phát sinh tuyến này. | Xuất xứ Hong Kong hợp lệ, chứng từ đúng quy định. | Dùng biểu hết hiệu lực hoặc không kiểm văn bản thay thế. |
| Không có C/O ưu đãi | Không áp dụng | Áp MFN nếu đáp ứng điều kiện MFN; nếu không đáp ứng có thể bị xem xét thuế thông thường. | Hồ sơ xuất xứ thương mại, invoice, packing list, B/L phải nhất quán. | Dự toán landed cost sai nếu chờ C/O nhưng C/O bị bác. |
Checklist kiểm C/O trước ETA
- Đúng form/chứng từ xuất xứ theo hiệp định: D, E, AK, VK, AJ, VJ, EUR.1/statement, UKVFTA, AANZ, AI, RCEP hoặc CPTPP.
- Tiêu chí xuất xứ thể hiện rõ: WO, RVC, CTH, CTSH hoặc tiêu chí cụ thể theo PSR của HS 34.02.
- HS trên C/O khớp tờ khai hoặc có cơ sở giải trình nếu nước xuất khẩu dùng phiên bản HS khác.
- Mô tả hàng không chỉ ghi “chemical”; nên thể hiện loại surfactant, CAS/INCI hoặc tên thương mại chính.
- Kiểm tra hóa đơn bên thứ ba, vận chuyển trực tiếp, số lượng, trọng lượng, ngày cấp, dấu/chữ ký và hiệu lực C/O.
CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH ÁP DỤNG
| Tình huống hàng hóa | Chính sách có thể áp dụng | Hồ sơ cần kiểm tra | Cơ quan/cổng xử lý nếu xác định được | Thời điểm nên thực hiện | Ghi chú rủi ro |
|---|---|---|---|---|---|
| Surfactant bulk nhập làm nguyên liệu mỹ phẩm | Thủ tục hải quan thông thường; kiểm tra nhãn hàng hóa; rà soát chính sách hóa chất theo hồ sơ thực tế. | Invoice, PL, B/L/AWB, SDS, TDS, COA, nhãn gốc, hợp đồng/PO. | Hải quan; Cổng một cửa quốc gia nếu có thủ tục chuyên ngành. | Trước ETA 5–7 ngày. | Không tự động yêu cầu Phiếu công bố mỹ phẩm nếu chưa phải thành phẩm đưa ra thị trường. |
| Surfactant có CAS/chất thuộc danh mục hóa chất quản lý | Có thể phát sinh nghĩa vụ khai báo/kiểm soát hóa chất theo quy định hiện hành, đặc biệt nếu thuộc Chương 28/29 hoặc danh mục hóa chất cần kiểm soát. | CAS, SDS tiếng Việt, phân loại GHS, thành phần, mục đích sử dụng. | Cổng một cửa quốc gia/Bộ Công Thương theo quy định hóa chất. | Trước khi mở tờ khai hoặc theo quy định của thủ tục chuyên ngành. | NĐ 26/2026/NĐ-CP đang là căn cứ mới, không dùng máy móc NĐ 113 nếu không đối chiếu hiệu lực. |
| Hàng đóng gói bán lẻ, ghi công dụng dùng trực tiếp trên da/tóc | Có thể chuyển sang chính sách mỹ phẩm thành phẩm hoặc sản phẩm làm sạch da, cần rà soát công bố mỹ phẩm. | Nhãn, công dụng, hướng dẫn sử dụng, bao bì, thành phần. | Cục Quản lý Dược/Sở Y tế tùy hồ sơ công bố. | Trước khi nhập thương mại. | Sai phạm vi “nguyên liệu” có thể làm thiếu Phiếu công bố mỹ phẩm. |
| Hàng DG/hazardous chemical | Rà soát vận chuyển hàng nguy hiểm, nhãn GHS, SDS, UN number, packing group. | SDS mục 2 và 14, COA, MSDS tiếng Việt nếu cần. | Hãng tàu/hãng bay, kho, cảng, cơ quan chuyên ngành nếu áp dụng. | Trước booking. | Không kiểm DG trước dễ bị từ chối vận chuyển hoặc đổi phương án booking. |
| Hàng mẫu/R&D/kiểm nghiệm | Vẫn phải khai đúng tên hàng, mã HS, giá trị, mục đích; chính sách có thể khác hàng kinh doanh. | Invoice mẫu, packing, SDS, văn bản mục đích sử dụng, model/lot. | Hải quan; cơ quan chuyên ngành nếu có. | Trước ETA. | Không ghi “sample no commercial value” thay cho mô tả kỹ thuật. |
| EPE/FDI/nhà máy | Quản lý theo mục đích nhập khẩu, loại hình, định mức, lưu kho hóa chất, an toàn lao động. | Hợp đồng, định mức sản xuất, SDS, quy trình lưu kho, PO nội bộ. | Hải quan quản lý, cơ quan chuyên ngành nếu phát sinh. | Trước khi đặt hàng. | Sai loại hình hoặc sai mục đích có thể phát sinh hậu kiểm. |
VĂN BẢN LIÊN QUAN CẦN RÀ SOÁT
| Nhóm văn bản | Tên/số hiệu văn bản | Cơ quan ban hành | Hiệu lực/thời điểm áp dụng | Vai trò trong thủ tục | Điều/khoản/phụ lục cần chú ý | Ghi chú rà soát |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Luật | Luật Hải quan 2014; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016; Luật Quản lý ngoại thương 2017 | Quốc hội | Còn hiệu lực, cần đối chiếu sửa đổi nếu có | Căn cứ khai báo hải quan, thuế và quản lý ngoại thương. | Rà soát theo thủ tục nhập khẩu thực tế. | Không trích điều khoản nếu chưa đối chiếu hồ sơ lô hàng. |
| Nghị định | Nghị định 26/2026/NĐ-CP | Chính phủ | Hiệu lực 17/01/2026 | Quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa. | Điều 6 về khai báo hóa chất nhập khẩu đối với hóa chất thuộc chương 28/29; các điều về SDS, GHS, an toàn hóa chất. | Căn cứ mới cần ưu tiên so với NĐ 113 nếu thời điểm nhập sau hiệu lực. |
| Nghị định | Nghị định 24/2026/NĐ-CP | Chính phủ | Hiệu lực 17/01/2026 | Danh mục hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Hóa chất. | Danh mục hóa chất, tiền chất, hóa chất cần kiểm soát đặc biệt. | Đối chiếu CAS cụ thể. |
| Nghị định | Nghị định 25/2026/NĐ-CP | Chính phủ | Hiệu lực 17/01/2026 | An toàn, an ninh hóa chất, lưu kho, ứng phó sự cố nếu doanh nghiệp kinh doanh/lưu trữ hóa chất. | Quy định về an toàn hóa chất, kho, huấn luyện, ứng phó sự cố. | Áp dụng theo quy mô và bản chất nguy hiểm của hàng. |
| Thông tư | Thông tư 34/2025/TT-BYT sửa đổi Thông tư 06/2011/TT-BYT | Bộ Y tế | Hiệu lực 18/08/2025 | Quản lý mỹ phẩm nếu hàng chuyển thành thành phẩm mỹ phẩm hoặc nguyên liệu liên quan hồ sơ công thức. | Rà soát công bố mỹ phẩm khi hàng đóng gói bán lẻ/có công dụng mỹ phẩm trực tiếp. | Nguyên liệu bulk không tự động là thành phẩm mỹ phẩm. |
| Nghị định | Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP | Chính phủ | Đang áp dụng, cần đối chiếu hiệu lực | Nhãn hàng hóa nhập khẩu, nhãn phụ nếu lưu thông. | Nội dung bắt buộc trên nhãn: tên hàng, xuất xứ, tổ chức chịu trách nhiệm, định lượng, cảnh báo nếu có. | Với hóa chất nguy hiểm cần kiểm thêm nhãn GHS/SDS. |
| Biểu thuế | Nghị định 108/2025/NĐ-CP và biểu thuế hiện hành | Chính phủ | Hiệu lực 19/05/2025 | Căn cứ biểu thuế MFN và mã hàng. | Đối chiếu mã 8 số tại ngày đăng ký tờ khai. | Không dùng mức thuế cũ nếu biểu thuế đã sửa. |
| VAT | Nghị định 174/2025/NĐ-CP | Chính phủ | Hiệu lực 01/07/2025 đến 31/12/2026 | Chính sách giảm VAT theo điều kiện áp dụng và phụ lục loại trừ. | Đối chiếu phụ lục theo HS/mặt hàng. | Không tự động áp 8% nếu chưa đủ điều kiện. |
XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC
Doanh nghiệp có thể tra cứu văn bản theo số hiệu trên Cổng văn bản pháp luật, Cổng thông tin điện tử Chính phủ hoặc website của cơ quan ban hành. Doanh nghiệp nên đối chiếu thêm trên Cổng văn bản pháp luật hoặc website cơ quan ban hành trước khi áp dụng.
BỘ HỒ SƠ CHỨNG TỪ THÔNG QUAN
Bộ chứng từ thương mại
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Bill of Lading/Air Waybill.
- Sales Contract/Purchase Order nếu có.
- C/O nếu xin ưu đãi thuế.
- SDS/MSDS, TDS, COA, specification.
- Ảnh nhãn gốc, packing, mã lot/batch nếu cần.
Hồ sơ chuyên ngành nếu phát sinh
- Hồ sơ khai báo hóa chất nếu thuộc diện áp dụng.
- SDS tiếng Việt/GHS label nếu là hóa chất nguy hiểm.
- Tài liệu chứng minh hàng là nguyên liệu, không phải thành phẩm mỹ phẩm.
- Phiếu công bố mỹ phẩm nếu hàng được xác định là thành phẩm đưa ra thị trường.
- Hồ sơ kho, an toàn hóa chất, vận chuyển DG nếu cần.
| Nhóm hồ sơ | Tài liệu cần có | Dùng cho bước nào | Ai thường chuẩn bị | Lỗi thường gặp | Cách kiểm tra trước ETA |
|---|---|---|---|---|---|
| Thương mại | Invoice, Packing List, B/L/AWB, Contract/PO | Mở tờ khai, trị giá, vận chuyển | Supplier, Importer, Forwarder | Tên hàng chung; số lượng/đơn vị không khớp | Đối chiếu invoice–PL–booking–nhãn gốc. |
| Kỹ thuật | SDS/MSDS, TDS, COA, specification, INCI/CAS | Chốt HS, policy, DG, hóa chất | Supplier, QA/R&D, Compliance | Không có CAS hoặc active matter | Yêu cầu supplier gửi trước booking. |
| Xuất xứ | C/O, chứng từ vận chuyển trực tiếp, invoice bên thứ ba nếu có | Xin ưu đãi thuế | Supplier, Importer, Forwarder | C/O sai form/HS/mô tả | Check C/O draft trước ETA. |
| Nhãn hàng | Nhãn gốc, nhãn phụ dự kiến, cảnh báo GHS nếu có | Lưu thông/lưu kho/kiểm hóa | Importer, QA, Compliance | Thiếu xuất xứ/cảnh báo/an toàn | Soát nhãn theo NĐ 43/2017, NĐ 111/2021 và SDS. |
| Chuyên ngành | Khai báo hóa chất, công bố mỹ phẩm nếu phát sinh | Trước thông quan/đưa hàng ra thị trường | Compliance, Regulatory, Broker | Tưởng nguyên liệu nào cũng công bố mỹ phẩm hoặc ngược lại | Phân loại theo mục đích nhập khẩu và dạng đóng gói. |
CÁC ĐIỂM QUYẾT ĐỊNH CÓ THỂ LÀM LÔ HÀNG BỊ GIỮ
| Điểm quyết định | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu chứng minh | Hậu quả nếu không rõ | Cách xử lý khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| Mã HS | Hàng là surfactant đơn, blend hay preparation? | SDS, TDS, COA, CAS, active matter | Bị yêu cầu giải trình/chuyển mã/tính lại thuế | Chốt HS trước ETA bằng hồ sơ kỹ thuật. |
| Chính sách hóa chất | CAS có thuộc danh mục quản lý/kiểm soát không? | SDS, CAS list, NĐ 24/2026, NĐ 26/2026 | Thiếu khai báo/thiếu hồ sơ chuyên ngành | Rà soát CAS từng thành phần. |
| Mỹ phẩm hay nguyên liệu | Hàng có bán lẻ trực tiếp lên da/tóc không? | Nhãn, packing, công dụng, PO | Có thể bị yêu cầu công bố mỹ phẩm nếu là thành phẩm | Ghi rõ “raw material for manufacturing”. |
| C/O | C/O có đúng HS, form, tiêu chí xuất xứ không? | C/O draft, invoice, B/L | Không được hưởng thuế ưu đãi | Soát C/O trước khi hàng đến. |
| DG/hazardous | Hàng có UN number/packing group/flash point không? | SDS mục 14, booking DG | Bị hãng tàu/hãng bay từ chối hoặc đổi phí | Kiểm tra SDS trước booking. |
| Nhãn | Nhãn gốc và nhãn phụ có đủ thông tin không? | Ảnh nhãn, specification | Không đủ điều kiện lưu thông/lưu kho | Chuẩn bị nhãn phụ trước khi phân phối. |
QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN
- Rà soát trước ETA: chốt HS, kiểm tra chính sách hóa chất, VAT, C/O, nhãn, SDS và DG.
- Khóa bộ chứng từ: invoice, PL, B/L/AWB, SDS, TDS, COA, INCI/CAS, active matter, nhãn gốc.
- Thực hiện chuyên ngành nếu phát sinh: khai báo hóa chất, chuẩn bị SDS tiếng Việt, kiểm tra công bố mỹ phẩm nếu hàng là thành phẩm.
- Mở tờ khai hải quan: kiểm soát luồng Xanh/Vàng/Đỏ; giải trình HS, trị giá, bản chất hàng, C/O và chính sách chuyên ngành.
- Thông quan và kéo hàng: kiểm tra lệnh giao hàng, kéo về kho, quản lý tồn trữ hóa chất theo SDS.
- Hoàn tất sau thông quan: lưu hồ sơ lô, nhãn phụ, C/O bản gốc/chứng từ xuất xứ, hồ sơ an toàn hóa chất và hồ sơ sản xuất nếu dùng cho mỹ phẩm.
CHECKLIST RỦI RO CHẶN TRƯỚC ETA
| Rủi ro | Hậu quả | Cách chặn trước ETA | Tài liệu cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Không có SDS/TDS/COA | Không đủ căn cứ HS và chính sách hóa chất | Yêu cầu supplier gửi bộ kỹ thuật trước booking | SDS, TDS, COA, specification |
| Gọi tên hàng quá chung | Sai mã HS, bị hỏi công dụng và thành phần | Ghi tên theo loại surfactant, CAS, dạng hàng, mục đích | Invoice, PL, nhãn, TDS |
| Không rà soát CAS | Thiếu khai báo/thiếu hồ sơ hóa chất nếu thuộc diện quản lý | Lập bảng CAS từng thành phần chính | SDS, composition, NĐ 24/2026 |
| C/O sai form/HS/mô tả | Mất ưu đãi thuế, phát sinh truy thu | Check C/O draft theo HS và mô tả hàng | C/O, invoice, B/L |
| Nhầm nguyên liệu với thành phẩm mỹ phẩm | Thiếu công bố mỹ phẩm hoặc khai sai chính sách | Xác định hàng bulk hay retail, công dụng trực tiếp hay nguyên liệu | Nhãn, packing, PO, catalogue |
| Không kiểm DG | Trễ booking, đổi hãng vận chuyển, tăng phí | Check SDS mục 14 trước booking | SDS, UN number, packing group |
FAQ – CÂU HỎI DOANH NGHIỆP HAY GẶP
| Câu hỏi | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Surfactant nhập khẩu có cần Phiếu công bố mỹ phẩm không? | Nếu nhập dưới dạng nguyên liệu bulk để sản xuất, không tự động áp dụng như thành phẩm mỹ phẩm. Nếu đóng gói bán lẻ, ghi công dụng dùng trực tiếp trên da/tóc hoặc đưa ra thị trường như mỹ phẩm, cần rà soát công bố mỹ phẩm. |
| Mã HS có luôn là 3402.11.10 không? | Không. 3402.11.10 chỉ phù hợp với sulphated fatty alcohols. Cần kiểm tra anionic/cationic/non-ionic/amphoteric, blend hay preparation. |
| Surfactant có phải khai báo hóa chất không? | Không kết luận theo tên hàng. Cần kiểm tra CAS, chương HS, SDS, danh mục hóa chất hiện hành và mục đích nhập khẩu. NĐ 26/2026 cần được đối chiếu tại thời điểm nhập. |
| C/O có giúp giảm thuế không? | Có thể, nếu C/O/chứng từ xuất xứ hợp lệ, đúng hiệp định, đúng HS, tiêu chí xuất xứ và vận chuyển trực tiếp. |
| VAT của surfactant là 8% hay 10%? | Cơ sở tra cứu HS 3402.11.10 thể hiện VAT 10%. Giai đoạn giảm VAT cần đối chiếu NĐ 174/2025/NĐ-CP và phụ lục loại trừ tại ngày mở tờ khai. |
| Hàng mẫu R&D có làm giống hàng kinh doanh không? | Vẫn phải khai đúng tên hàng, HS, trị giá, mục đích và hồ sơ kỹ thuật. Chính sách có thể khác tùy mục đích và lượng nhập. |
| Nếu supplier chỉ gửi COA mà không gửi SDS được không? | Không nên. SDS là tài liệu quan trọng để xác định nguy hiểm hóa chất, DG, an toàn lưu kho và chính sách chuyên ngành. |
| Tên hàng nên ghi thế nào? | Nên ghi theo bản chất kỹ thuật: loại surfactant, INCI/CAS, dạng hàng, active matter và mục đích nhập khẩu. |
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX
Bài viết đã cung cấp bản đồ về mã HS, thuế, hồ sơ và chính sách chuyên ngành đối với surfactant. Tuy nhiên khi triển khai lô hàng thực tế, doanh nghiệp vẫn cần rà soát theo CAS, INCI, SDS, TDS, COA, chứng từ, xuất xứ và mục đích nhập khẩu.
Năng lực phối hợp
- Mạng lưới đại lý tại hơn 60 quốc gia.
- Thành viên WCA, WCA China Global, VLA, HNLA.
- Vận chuyển đường biển, hàng không, đường bộ/đường sắt.
- Thông quan, C/O, giấy phép, kho bãi và vận chuyển nội địa.
Nhóm công việc có thể hỗ trợ
- Rà soát trước ETA: HS, policy, C/O, thuế, nhãn, SDS.
- Kiểm soát hồ sơ Compliance: invoice, PL, B/L/AWB, C/O, SDS, TDS, COA.
- Phối hợp đại lý, hãng tàu/hãng bay, theo dõi ETA và pre-alert.
- Khai báo hải quan, xử lý luồng Xanh/Vàng/Đỏ và lưu hồ sơ sau thông quan.
Với các lô hàng có khả năng phát sinh kiểm tra chuyên ngành, giấy phép, C/O hoặc yêu cầu nhãn hàng hóa, doanh nghiệp không nên chờ đến khi hàng về mới bắt đầu rà soát hồ sơ. Mỗi sai lệch nhỏ giữa Invoice, Packing List, catalogue, datasheet, C/O hoặc nhãn hàng đều có thể kéo theo yêu cầu bổ sung chứng từ, chậm thông quan hoặc phát sinh chi phí lưu bãi ngoài kế hoạch.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu nắp, nút, closure nhựa
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu Pump, vòi xịt, vòi nhấn, sprayer
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu ống dropper / pipette / nắp bóp nhỏ giọt
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu Surfactant
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu preservative
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hàng tặng kèm mỹ phẩm vẫn đưa ra thị trường
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hàng khuyến mại mỹ phẩm
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu extract dùng làm nguyên liệu mỹ phẩm
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu emollient dùng làm nguyên liệu mỹ phẩm
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU FRAGRANCE OIL DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU MỸ PHẨM
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu colorant dùng trong mỹ phẩm
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu mẫu thử lab mỹ phẩm
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu combo mỹ phẩm cùng chủ sở hữu bán dưới dạng bộ
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU BREATH SPRAY COSMETIC
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu set skincare