Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu blush (phấn má hồng)

Mục lục nội dung ẩn
1 HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU BLUSH (PHẤN MÁ HỒNG)
Mỹ phẩm – Trang điểm / Makeup

HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU BLUSH (PHẤN MÁ HỒNG)

Blush (phấn má hồng/sản phẩm tạo màu má) là mỹ phẩm trang điểm dùng trên da mặt. Khi nhập khẩu, doanh nghiệp không nên mô tả chung là “makeup” hoặc “cosmetics”, mà cần khóa đúng dạng sản phẩm, thành phần INCI, claim, HS Code (mã phân loại hàng hóa), số tiếp nhận Phiếu công bố mỹ phẩm và nhãn hàng hóa.

Nếu nhầm blush dạng phấn với blush dạng kem/lỏng/thỏi, thiếu giấy ủy quyền/CFS, lệch tên sản phẩm giữa Phiếu công bố – Invoice – nhãn gốc hoặc claim vượt ranh giới mỹ phẩm, lô hàng có thể bị yêu cầu bổ sung hồ sơ, chậm thông quan, không được hưởng ưu đãi C/O và phát sinh DEM/DET (phí lưu container/lưu bãi).

Bài viết cung cấp bản đồ E2E (End-to-End – quy trình từ đầu đến cuối) để doanh nghiệp rà soát trước ETA (Estimated Time of Arrival – thời gian dự kiến hàng đến), gồm HS, thuế, C/O, hồ sơ công bố mỹ phẩm, nhãn, PIF và các điểm rủi ro cần chặn trước khi mở tờ khai.

Nhóm hàng trong bài Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu blush (phấn má hồng) tại khu vực kiểm tra nhập khẩu
Minh họa nhóm hàng và bối cảnh rà soát hồ sơ trước thông quan.
Lưu ý pháp lý: Nội dung áp dụng cho blush/phấn má hồng dùng để trang điểm vùng má. Không tự động áp dụng cho foundation, cushion, powder, lipstick, tint, eyeliner, mascara hoặc concealer. Cần rà soát theo catalogue, công thức/INCI, dạng thành phẩm, artwork nhãn, claim, SKU và mục đích nhập khẩu thực tế.

TÓM TẮT NHANH

Hạng mụcThông tin rà soát nhanhGhi chú vận hành
Tên hàngBlush / phấn má hồng / má hồng dạng phấn, nén, kem, lỏng, gel, balm hoặc thỏiTên hàng trên Invoice, Packing List, Phiếu công bố và nhãn phải thống nhất.
HS tham khảo3304.91.00 cho phấn, đã hoặc chưa nén; 3304.99.90 hoặc mã phù hợp cho dạng kem/lỏng/gel/thỏi không phải dạng phấnKhông áp máy móc theo tên thương mại; cần căn cứ dạng thành phẩm và công dụng trang điểm.
Thuế tham khảo3304.91.00: MFN 22%, thông thường 33%. 3304.99.90: MFN 18%, thông thường 27%. VAT chuẩn 10%, có thể 8% nếu thuộc diện giảm và không bị loại trừ.Phải đối chiếu biểu thuế tại ngày mở tờ khai và biểu thuế FTA nếu dùng C/O ưu đãi đặc biệt.
Chính sách chuyên ngànhMỹ phẩm nhập khẩu phải có số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm còn hiệu lực trước khi đưa ra thị trườngHồ sơ công bố thường gồm Phiếu công bố, giấy ủy quyền, CFS và tài liệu sản phẩm.
Nhãn hàng hóaPhải rà soát nhãn gốc/nhãn phụ tiếng Việt, số lô, hạn dùng, thành phần, tổ chức chịu trách nhiệm, xuất xứ, cảnh báo nếu cóClaim như whitening, acne, SPF, treatment cần rà soát ranh giới mỹ phẩm.
PIFHồ sơ thông tin sản phẩm mỹ phẩm (Product Information File) phải được lưu tại tổ chức chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trườngPhần 1 phải sẵn sàng xuất trình ngay khi cơ quan kiểm tra yêu cầu.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Áp dụng cho

Blush/phấn má hồng dạng phấn rời, phấn nén, baked powder, cream blush, liquid blush, gel blush, balm blush, stick blush hoặc tint dùng cho vùng má.

Không tự động áp dụng cho

Foundation, cushion, powder phủ toàn mặt, lipstick, tint môi, eyeliner, mascara, concealer, skincare hoặc sản phẩm có claim điều trị.

Tình huống cần rà soát riêng

Set mỹ phẩm nhiều sản phẩm, palette hỗn hợp, hàng tester/sample, hàng quà tặng thương mại, hàng nhập cho EPE/FDI nhưng đưa vào thị trường nội địa.

Nguyên tắc áp dụng

Cần rà soát theo catalogue, datasheet, SKU, công thức INCI, artwork nhãn, claim và mục đích nhập khẩu thực tế; không gom toàn bộ nhóm trang điểm thành một kết luận chung.

PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN HÀNG HÓA

Dạng sản phẩm

Phấn rời, phấn nén, baked powder, cream blush, liquid blush, gel blush, stick blush hoặc palette má hồng. Dạng vật lý là điểm quyết định HS và mô tả hàng.

Công dụng chính

Tạo màu má, hiệu ứng hồng hào, tạo điểm nhấn trang điểm, có thể kèm dưỡng ẩm nhẹ hoặc ánh nhũ. Không ghi công dụng điều trị nếu không có cơ sở pháp lý phù hợp.

Hồ sơ nhận diện

Catalogue, artwork nhãn, INCI list, COA nếu có, MSDS/SDS nếu hãng cung cấp, CFS, giấy ủy quyền, ảnh sản phẩm, danh sách màu/shade và SKU.

Cảnh báo mô tả

Gọi tên hàng chung chung là cosmetics/makeup có thể dẫn đến áp sai HS, sai chính sách mỹ phẩm, sai nhãn và khó đối chiếu với Phiếu công bố.

Tiêu chí cần kiểm traTài liệu cần đối chiếuRủi ro nếu mô tả saiGợi ý cách ghi tên hàng trên chứng từ/tờ khai
Dạng thành phẩmCatalogue, ảnh sản phẩm, artwork, mô tả hãngSai HS giữa 3304.91.003304.99.90; bị hỏi lại khi kiểm hóaBlush/Phấn má hồng dạng phấn nén, dùng trang điểm, brand…, shade…, SKU…
Công dụng/claimNhãn gốc, website hãng, Phiếu công bố, tài liệu marketingClaim trị mụn, làm trắng, chống nắng có thể vượt ranh giới mỹ phẩmGhi công dụng trang điểm/tạo màu má; tránh ghi claim điều trị trên chứng từ hải quan.
Thành phần INCIFormula/INCI list, SDS/MSDS nếu cóTên thành phần trên công bố và nhãn lệch; hồ sơ công bố bị yêu cầu bổ sungĐối chiếu tên INCI thống nhất giữa công bố, nhãn và PIF.
Bộ màu/shadeShade list, SKU list, Packing List, artworkLệch số lượng shade hoặc tên sản phẩm giữa Invoice và Phiếu công bốGhi rõ shade/SKU nếu nhiều màu; không gộp chung khi công bố theo từng sản phẩm khác nhau.
Tình trạng hàngInvoice, Packing List, hợp đồng, ảnh nhãnHàng tester/sample nhưng chứng từ ghi hàng bán thương mại gây vướng chính sáchGhi rõ hàng mới 100%, cosmetic blush, không phải dược phẩm.

HS CODE – THUẾ – C/O

HS Code cần xác định theo dạng sản phẩm và công dụng chính. Với blush, điểm phân tách quan trọng là dạng phấn hay dạng kem/lỏng/gel/thỏi; không áp theo tên thương mại hoặc cách gọi marketing.

Mã HS tham khảoTrường hợp áp dụngCơ sở rà soátRủi ro khi áp saiHồ sơ cần đối chiếu
3304.91.00Blush dạng phấn, đã hoặc chưa nén: phấn má hồng nén, phấn rời, baked powder blushNhóm 3304 – chế phẩm làm đẹp/trang điểm; phân nhóm 3304.91 cho dạng phấnNếu hàng thực tế là cream/liquid/stick nhưng khai như phấn, có thể bị bác mã hoặc yêu cầu giải trìnhCatalogue, ảnh sản phẩm, artwork, physical form, packing list, Phiếu công bố
3304.99.90Blush dạng kem, lỏng, gel, balm hoặc thỏi không phù hợp phân nhóm “phấn”Nhóm 3304.99 – loại khác; cần phân tích dạng thành phẩm và công dụng trang điểmNếu khai nhầm sang 3304.91.00 hoặc nhóm skincare, có thể sai thuế và sai mô tả hàngINCI, texture, cách dùng, artwork, nhãn, COA nếu có
3304.99.30Chỉ rà soát khi sản phẩm thực tế thể hiện bản chất kem/dung dịch bôi mặt hoặc bôi da khác, không mặc định cho blushCăn cứ mô tả hàng, vùng sử dụng, claim và dạng bào chếÁp sai từ hàng trang điểm tạo màu sang hàng bôi da khác làm sai HS và trị giá tính thuếCatalogue, claim, vùng sử dụng, hướng dẫn dùng
3304.10.00 / 3304.20.00Không phải mã chính cho blush; chỉ dùng khi palette/set có sản phẩm môi hoặc mắt kèm theoDùng để cảnh báo khi hàng là set/palette hỗn hợpSet nhiều sản phẩm có thể phải tách dòng HS hoặc rà soát quy tắc phân loại bộ hàngBOM/set content, ảnh từng item, invoice breakdown
Khoản thuế/phíHS 3304.91.00 – blush dạng phấnHS 3304.99.90 – blush dạng kem/lỏng/thỏiĐiều kiện áp dụngRủi ro cần kiểm soát
Thuế nhập khẩu ưu đãi MFN22% tham khảo18% tham khảoÁp dụng khi hàng có xuất xứ từ nước/vùng lãnh thổ có quan hệ MFN với Việt Nam và không dùng ưu đãi đặc biệtPhải kiểm tra biểu thuế tại ngày mở tờ khai; không dùng số liệu cũ cho lô hàng mới.
Thuế nhập khẩu thông thường33% tham khảo27% tham khảoCó thể áp dụng nếu hàng không đủ điều kiện MFN/ưu đãi đặc biệt theo quy địnhẢnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế; cần khóa HS và xuất xứ trước ETA.
VAT nhập khẩu10% chuẩn; có thể 8% nếu thuộc diện giảm và không thuộc nhóm loại trừ10% chuẩn; có thể 8% nếu thuộc diện giảm và không thuộc nhóm loại trừĐối chiếu Nghị định 174/2025/NĐ-CP và phụ lục loại trừ tại thời điểm nhập khẩuKhông mặc định 8%; cần kiểm tra mã hàng và chính sách GTGT hiện hành.
Thuế ưu đãi đặc biệt theo C/OCó thể thấp hơn MFN theo biểu thuế FTA tương ứngCó thể thấp hơn MFN theo biểu thuế FTA tương ứngC/O hợp lệ, đáp ứng quy tắc xuất xứ, vận chuyển trực tiếp, chứng từ khớpSai form, sai HS, sai mô tả hàng, hóa đơn bên thứ ba không phù hợp có thể bị bác ưu đãi.
Tuyến/xuất xứForm C/O hoặc chứng từ xuất xứMức thuế ưu đãi đặc biệtĐiều kiện áp dụngHồ sơ cần đối chiếuRủi ro nếu sai
ASEANForm D / chứng từ xuất xứ ATIGA nếu đủ điều kiệnĐối chiếu biểu ATIGA theo HS 3304.91.00/3304.99.90; có thể thấp hơn MFN nếu đáp ứng xuất xứWO/RVC/CTH/CTSH theo quy tắc hiệp định, vận chuyển trực tiếpC/O, Invoice, Packing List, B/L, mô tả hàng, HSSai tiêu chí xuất xứ hoặc mô tả hàng làm mất ưu đãi.
Trung QuốcForm E hoặc RCEP C/OĐối chiếu ACFTA/RCEP theo HS thực tếForm đúng hiệp định, hóa đơn bên thứ ba nếu có phải khai phù hợpC/O, invoice third-party nếu có, B/L, packingSai form E/RCEP hoặc không chứng minh vận chuyển trực tiếp.
Hàn QuốcForm AK, Form VK hoặc RCEP C/OĐối chiếu AKFTA/VKFTA/RCEP theo mã HSChọn hiệp định có mức thuế tốt nhất nhưng phải đáp ứng quy tắc xuất xứC/O, commercial docs, manufacturer declaration nếu cầnChọn sai form hoặc sai HS trên C/O.
Nhật BảnForm AJ, Form VJ, CPTPP hoặc RCEPĐối chiếu AJCEP/VJEPA/CPTPP/RCEP theo mã HSTùy tuyến vận chuyển và quy tắc xuất xứ của từng hiệp địnhC/O/chứng từ xuất xứ, B/L, invoiceKhông chứng minh xuất xứ hoặc quá cảnh không phù hợp.
EU / UKEUR.1 hoặc chứng từ xuất xứ theo EVFTA/UKVFTAĐối chiếu EVFTA/UKVFTA theo HS thực tếNhà xuất khẩu/chứng từ xuất xứ phải đúng quy định hiệp địnhStatement on origin/EUR.1, invoice, B/LSai nội dung chứng từ xuất xứ, sai mô tả hàng.
Úc – New Zealand / CPTPPForm AANZ hoặc chứng từ xuất xứ CPTPPĐối chiếu AANZFTA/CPTPP theo HS thực tếCần phù hợp quy tắc xuất xứ và chứng từ vận tảiC/O, invoice, B/L, packingKhông khớp nước xuất xứ, nước xuất khẩu và vận chuyển trực tiếp.
Ấn Độ / Hong Kong / EAEUForm AI, Form AHK hoặc EAV nếu phù hợpĐối chiếu từng hiệp định theo HS và xuất xứ thực tếKhông dùng nếu xuất xứ hoặc tuyến không thuộc hiệp địnhC/O, chứng từ thương mại, vận tảiDùng sai hiệp định hoặc sai form dẫn đến bác ưu đãi.
Hạng mục kiểm C/ONội dung phải khớpCách kiểm trước ETA
Form và hiệp địnhForm D/E/AK/VK/AJ/VJ/EUR.1/CPTPP/RCEP… phải đúng tuyến và xuất xứXác nhận nước sản xuất, nước xuất khẩu, tuyến vận chuyển và FTA có lợi nhất.
Tiêu chí xuất xứWO, RVC, CTH, CTSH hoặc tiêu chí tương ứngĐối chiếu quy tắc xuất xứ theo HS; không chỉ kiểm hình thức C/O.
Mô tả hàng và HSTên blush, dạng sản phẩm, HS, số lượng, trọng lượng phải khớp bộ chứng từSo C/O với Invoice, Packing List, B/L và Phiếu công bố.
Hóa đơn bên thứ baPhải thể hiện đúng nếu có third-party invoicingKiểm tra ô ghi chú, tên nước phát hành hóa đơn và quan hệ mua bán.
Ngày cấp và hiệu lựcC/O không quá hạn, không cấp sai thời điểm hoặc thiếu dấu/chữ kýKiểm tra ngày cấp, chữ ký, con dấu, số tham chiếu và bản scan trước khi gửi chứng từ gốc.

CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH ÁP DỤNG

Tình huống hàng hóaChính sách có thể áp dụngHồ sơ cần kiểm traCơ quan/cổng xử lý nếu xác định đượcThời điểm nên thực hiệnGhi chú rủi ro
Blush nhập khẩu kinh doanhCông bố sản phẩm mỹ phẩm; kiểm soát nhãn; lưu PIFPhiếu công bố, CFS, giấy ủy quyền, INCI, artworkCục Quản lý Dược / Cổng Một cửa quốc giaTrước khi đưa sản phẩm ra thị trường; nên rà soát trước ETAKhông có số công bố hoặc lệch tên sản phẩm gây rủi ro lưu thông/hậu kiểm.
Blush nhiều shade/SKURà soát phạm vi công bố và tên sản phẩmShade list, SKU list, label artworkCục Quản lý Dược / hệ thống công bốTrước khi chốt chứng từLệch shade/SKU giữa Packing List và công bố dễ bị hỏi lại.
Blush có claim SPF/whitening/acne/treatmentRà soát ranh giới mỹ phẩm, quảng cáo và công bốArtwork, website, claim sheet, test data nếu cóCơ quan quản lý mỹ phẩm/quảng cáo liên quanTrước khi in nhãn và nhập khẩuClaim điều trị hoặc chống nắng có thể làm hồ sơ phức tạp hơn.
Hàng mẫu/tester/quà tặngRà soát mục đích nhập khẩu, nhãn và khả năng đưa ra lưu thôngInvoice, packing, thư giải trình mục đíchHải quan và cơ quan chuyên ngành nếu phát sinhTrước ETAKhông nên ghi hàng mẫu nhưng đưa ra bán thương mại.
Hàng nhập cho EPE/FDI/nhà máyRà soát mục đích sử dụng, loại hình nhập khẩu và lưu thông nội địaHợp đồng, kế hoạch sử dụng, chứng từ nội bộHải quan quản lý loại hình tương ứngTrước khi mở tờ khaiNếu chuyển tiêu thụ nội địa có thể phát sinh nghĩa vụ bổ sung.

VĂN BẢN LIÊN QUAN CẦN RÀ SOÁT

Nhóm văn bảnTên/số hiệu văn bảnCơ quan ban hànhHiệu lực/thời điểm áp dụngVai trò trong thủ tụcĐiều/khoản/phụ lục cần chú ý nếu cóGhi chú rà soát
Thông tưThông tư 06/2011/TT-BYT về quản lý mỹ phẩm; đã được sửa đổi, bổ sung, trong đó có Thông tư 34/2025/TT-BYTBộ Y tếTT 34/2025/TT-BYT có hiệu lực từ 18/08/2025Căn cứ công bố mỹ phẩm, PIF, nhãn, nhập khẩu mỹ phẩmCác điều về công bố, hồ sơ thông tin sản phẩm, ghi nhãn, nhập khẩuĐối chiếu bản hợp nhất/hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.
Nghị địnhNghị định 26/2023/NĐ-CPChính phủHiệu lực từ 15/07/2023Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi MFNPhụ lục II – nhóm 33.04Dùng để rà soát MFN, không thay thế biểu thuế FTA.
Nghị địnhNghị định 174/2025/NĐ-CPChính phủHiệu lực từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026Chính sách giảm VAT nếu hàng thuộc diện áp dụngPhụ lục loại trừ và điều kiện giảm thuếKhông mặc định 8%; phải đối chiếu mã hàng.
Nghị địnhNghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CPChính phủĐối chiếu hiệu lực tại thời điểm lưu thôngNhãn hàng hóa nhập khẩuNội dung bắt buộc, nhãn phụ tiếng ViệtPhải kết hợp quy định nhãn riêng của mỹ phẩm.
Văn bản xuất xứThông tư/Quy định thực hiện ATIGA, ACFTA, AKFTA, VKFTA, AJCEP, VJEPA, EVFTA, UKVFTA, CPTPP, RCEP…Bộ Công Thương/Chính phủTheo từng hiệp địnhCăn cứ hưởng ưu đãi đặc biệt theo C/OQuy tắc xuất xứ, vận chuyển trực tiếp, hóa đơn bên thứ baCần rà soát theo hồ sơ thực tế và tuyến nhập khẩu.

XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC

Doanh nghiệp có thể tra cứu văn bản theo số hiệu trên Cổng văn bản pháp luật, Cổng thông tin điện tử Chính phủ hoặc website của cơ quan ban hành. Doanh nghiệp nên đối chiếu thêm trên Cổng văn bản pháp luật hoặc website cơ quan ban hành trước khi áp dụng.

BỘ HỒ SƠ CHỨNG TỪ THÔNG QUAN

Bộ chứng từ thương mại

Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading/Air Waybill, Sales Contract/Purchase Order nếu có, C/O nếu xin ưu đãi thuế, catalogue, ảnh hàng và packing/shade list.

Hồ sơ chuyên ngành mỹ phẩm

Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm, CFS, giấy ủy quyền, artwork nhãn, INCI list, PIF, COA/SDS nếu có và hồ sơ nhãn tiếng Việt.

Nhóm hồ sơTài liệu cần cóDùng cho bước nàoAi thường chuẩn bịLỗi thường gặpCách kiểm tra trước ETA
Thương mạiInvoice, Packing List, B/L/AWB, Contract/POMở tờ khai, tính thuế, nhận hàngImporter, seller, forwarderTên hàng quá chung, thiếu shade/SKUSo với Phiếu công bố và nhãn.
Xuất xứC/O hoặc chứng từ xuất xứXin ưu đãi thuế đặc biệtSeller, exporter, importerSai form, sai HS, sai tiêu chí xuất xứKiểm form, HS, mô tả, ngày cấp, vận chuyển trực tiếp.
Công bố mỹ phẩmPhiếu công bố, CFS, giấy ủy quyền, tài liệu sản phẩmĐiều kiện lưu thông và kiểm tra chuyên ngànhBrand owner, importer, regulatory teamTên sản phẩm/nhà sản xuất lệch chứng từĐối chiếu từng tên sản phẩm, shade/SKU và brand.
Nhãn/PIFArtwork, nhãn phụ, INCI, PIF, COA/SDS nếu cóHậu kiểm và lưu thôngImporter, brand ownerThiếu thành phần, số lô, hạn dùng, cảnh báoRà soát nội dung bắt buộc và claim trước khi hàng về.

Quy tắc khớp 100%: tên hàng, số lượng, shade/SKU, xuất xứ, nhà sản xuất, số lô, hạn dùng và thành phần phải thống nhất giữa chứng từ thương mại, Phiếu công bố, nhãn, PIF và tờ khai hải quan.

CÁC ĐIỂM QUYẾT ĐỊNH CÓ THỂ LÀM LÔ HÀNG BỊ GIỮ

Điểm quyết địnhCâu hỏi cần trả lờiTài liệu chứng minhHậu quả nếu không rõCách xử lý khuyến nghị
HS CodeBlush là dạng phấn hay dạng kem/lỏng/thỏi?Catalogue, ảnh, artwork, INCISai thuế, bị yêu cầu phân loại lạiChốt HS trước ETA, lập bảng giải trình dạng sản phẩm.
Công bố mỹ phẩmSố tiếp nhận Phiếu công bố còn hiệu lực và đúng sản phẩm chưa?Phiếu công bố, giấy ủy quyền, CFSKhông đủ điều kiện lưu thông, phải bổ sung hồ sơĐối chiếu tên sản phẩm, brand, nhà sản xuất, shade/SKU.
Nhãn hàng hóaNhãn gốc/nhãn phụ đủ thông tin bắt buộc chưa?Artwork, nhãn phụ, ảnh hàngBị yêu cầu bổ sung nhãn hoặc giải trìnhDuyệt nhãn trước khi đặt hàng/ship.
C/OCó đủ điều kiện ưu đãi đặc biệt không?C/O, invoice, B/LKhông được hưởng ưu đãi, truy thu phần chênh lệchKiểm tra form, tiêu chí xuất xứ, vận chuyển trực tiếp.
ClaimCó claim điều trị, SPF, whitening, acne không?Nhãn, website, tài liệu marketingBị đánh giá vượt ranh giới mỹ phẩmRà soát claim trước khi công bố và nhập khẩu.

QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN

Bước 1 – Rà soát trước ETA

Chốt dạng blush, HS, thuế, C/O, công bố mỹ phẩm, nhãn và rủi ro claim. Với hàng nhiều shade, lập model/SKU list riêng.

Bước 2 – Khóa chứng từ và hồ sơ kỹ thuật

Đối chiếu Invoice, Packing List, B/L/AWB, catalogue, artwork, INCI, Phiếu công bố và giấy ủy quyền/CFS.

Bước 3 – Hoàn thiện công bố/nhãn nếu cần

Chuẩn bị hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi đưa hàng ra thị trường; rà soát nhãn phụ tiếng Việt và PIF.

Bước 4 – Mở tờ khai hải quan

Luồng Xanh: thông quan theo điều kiện hệ thống. Luồng Vàng: kiểm tra hồ sơ. Luồng Đỏ: kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng hóa.

Bước 5 – Thông quan và hậu kiểm

Kéo hàng về kho, dán nhãn phụ nếu thuộc tình huống phải thực hiện trước lưu thông, lưu hồ sơ theo lô.

Bước 6 – Kiểm soát lưu thông

Kiểm soát claim thương mại, quảng cáo, hạn dùng, số lô, điều kiện bảo quản và hồ sơ khi phân phối ra thị trường.

CHECKLIST RỦI RO CHẶN TRƯỚC ETA

Rủi roHậu quảCách chặn trước ETATài liệu cần kiểm tra
Ghi tên hàng quá chung chung “cosmetics/makeup”Hải quan yêu cầu bổ sung catalogue/giải trình HSGhi rõ blush/phấn má hồng, dạng sản phẩm, shade/SKUInvoice, Packing List, catalogue
Sai HS giữa 3304.91.00 và 3304.99.90Sai thuế, sai ưu đãi C/O, kéo dài thông quanChốt dạng thành phẩm trước khi khaiArtwork, ảnh hàng, INCI
Thiếu hoặc sai Phiếu công bố mỹ phẩmKhông đủ căn cứ lưu thông, rủi ro hậu kiểmĐối chiếu số tiếp nhận và tên sản phẩmPhiếu công bố, CFS, ủy quyền
C/O sai form/tiêu chí xuất xứKhông được hưởng ưu đãi đặc biệtRà soát C/O trước khi tàu bay/tàu biển khởi hànhC/O, invoice, B/L
Claim vượt ranh giới mỹ phẩmBị yêu cầu sửa nhãn/công bố/quảng cáoRà soát claim trước khi in nhãn và nhập hàngArtwork, website, tài liệu marketing
Lệch shade/SKU giữa packing và công bốPhải bổ sung hồ sơ, chậm thông quanLập bảng đối chiếu shade/SKUPacking List, model list, công bố

FAQ – CÂU HỎI DOANH NGHIỆP HAY GẶP

1. Blush nhập khẩu có cần giấy phép không?

Blush là mỹ phẩm; doanh nghiệp cần rà soát hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm và điều kiện lưu thông. Không nên kết luận “không cần giấy phép” nếu chưa kiểm tra hồ sơ thực tế.

2. HS chính của blush là gì?

Blush dạng phấn thường rà theo 3304.91.00; dạng kem/lỏng/thỏi cần rà thêm 3304.99.90 hoặc mã phù hợp theo bản chất hàng.

3. C/O có giúp giảm thuế không?

Có thể, nếu C/O/chứng từ xuất xứ hợp lệ và dòng HS đáp ứng biểu thuế ưu đãi đặc biệt của hiệp định tương ứng.

4. Có cần nhãn phụ tiếng Việt không?

Hàng nhập khẩu lưu thông tại Việt Nam phải rà soát nhãn tiếng Việt/nhãn phụ theo quy định nhãn hàng hóa và quy định riêng về mỹ phẩm.

5. Hàng tester/sample có làm giống hàng kinh doanh không?

Tùy mục đích và số lượng, nhưng vẫn phải rà soát chính sách mỹ phẩm, nhãn, hồ sơ hải quan và rủi ro đưa ra lưu thông.

6. Nếu tên trên Invoice khác Phiếu công bố thì xử lý thế nào?

Cần rà soát ngay trước ETA; nếu lệch bản chất sản phẩm, brand, shade hoặc nhà sản xuất, có thể phải điều chỉnh chứng từ hoặc hồ sơ công bố.

GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX

Bài viết đã cung cấp bản đồ về HS, thuế, hồ sơ công bố mỹ phẩm, C/O, nhãn và các điểm rủi ro khi nhập khẩu blush. Tuy nhiên khi triển khai lô hàng thực tế, doanh nghiệp vẫn cần rà soát theo catalogue, INCI, artwork, chứng từ, xuất xứ và mục đích nhập khẩu.

Năng lực phối hợp

Nhóm công việc hỗ trợ

  • Rà soát HS, thuế, C/O, chính sách mỹ phẩm trước ETA.
  • Đối chiếu Invoice, Packing List, B/L/AWB, Phiếu công bố, nhãn, PIF.
  • Khai báo hải quan, xử lý luồng Xanh/Vàng/Đỏ và lưu hồ sơ sau thông quan.

Với các lô hàng có khả năng phát sinh kiểm tra chuyên ngành, công bố mỹ phẩm, C/O hoặc yêu cầu nhãn hàng hóa, doanh nghiệp không nên chờ đến khi hàng về mới bắt đầu rà soát hồ sơ. Mỗi sai lệch nhỏ giữa Invoice, Packing List, catalogue, artwork, C/O hoặc nhãn hàng đều có thể kéo theo yêu cầu bổ sung chứng từ, chậm thông quan hoặc phát sinh chi phí lưu bãi ngoài kế hoạch.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc