Hóa đơn bên thứ ba trên C/O: Điều kiện và hồ sơ cần kiểm tra

Mục lục nội dung ẩn
1 Hóa đơn bên thứ ba trên C/O: Điều kiện và hồ sơ cần kiểm tra
KIẾN THỨC – HS/C/O

Hóa đơn bên thứ ba trên C/O: Điều kiện và hồ sơ cần kiểm tra

Một lô hàng có thể được sản xuất và xuất khẩu từ một nước thành viên FTA nhưng hóa đơn thương mại lại do công ty tại nước khác phát hành. Đây là mô hình giao dịch phổ biến trong chuỗi mua bán ba bên, tập đoàn đa quốc gia và trading hub. Rủi ro nằm ở chỗ doanh nghiệp thường chỉ kiểm tra “C/O có dấu hay không” mà bỏ qua mối liên hệ giữa người bán, nhà xuất khẩu, nhà sản xuất, người phát hành hóa đơn và tuyến vận chuyển. Nếu C/O không thể hiện đúng cơ chế third-party invoicing, số hóa đơn không khớp hoặc không chứng minh được chuỗi giao dịch, ưu đãi thuế có thể bị tạm dừng để xác minh hoặc bị từ chối. Bài viết này hệ thống hóa điều kiện, trường dữ liệu và bộ hồ sơ cần kiểm tra trước khi khai báo.

Biên soạn: TGIMEX · Cập nhật nghiệp vụ: 20/07/2026 · Phạm vi: C/O ưu đãi và chứng từ xuất xứ trong nhập khẩu thương mại

TÓM TẮT NHANH

Không làm đổi xuất xứ

Hóa đơn bên thứ ba chỉ phản ánh chuỗi mua bán hoặc thanh toán; xuất xứ vẫn được xác định theo nơi sản xuất và quy tắc của FTA.

Không có một mẫu chung

ATIGA, RCEP, CPTPP và các hiệp định khác dùng ô, thuật ngữ và dữ liệu khác nhau; phải rà đúng form/chứng từ đang áp dụng.

C/O phải nhận diện giao dịch

Thông thường cần thể hiện dấu hiệu third-country/third-party/non-party invoicing và thông tin công ty phát hành hóa đơn theo hướng dẫn của hiệp định.

Bộ hồ sơ phải nối được ba luồng

Luồng hàng, luồng chứng từ và luồng thanh toán phải giải thích được bằng hợp đồng, Invoice, C/O, vận đơn, Packing List và chứng từ liên quan.

Không nhầm với C/O giáp lưng

Hóa đơn bên thứ ba là cơ chế hóa đơn; C/O giáp lưng là chứng từ xuất xứ do nước thành viên trung gian phát hành dựa trên chứng từ ban đầu.

Minh họa Hóa đơn bên thứ ba trên C/O: Điều kiện và hồ sơ cần kiểm tra
Minh họa chủ đề, chứng từ hoặc hoạt động logistics được phân tích trong bài.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài áp dụng cho doanh nghiệp nhập khẩu sử dụng C/O hoặc chứng từ chứng nhận xuất xứ để đề nghị hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt, trong đó người phát hành Commercial Invoice khác với nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu thể hiện trên chứng từ xuất xứ.

Nội dung tập trung vào cách kiểm tra hồ sơ trước khi mở tờ khai và khi giải trình với hải quan Việt Nam. Bài không thay thế việc đọc quy tắc riêng của từng FTA, biểu thuế ưu đãi đặc biệt, quy tắc cụ thể mặt hàng hoặc hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền đối với lô hàng cụ thể.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữGiải nghĩa nghiệp vụĐiểm cần phân biệt
Third-party / Third-country / Non-party invoicingHóa đơn nhập khẩu do một công ty khác nhà xuất khẩu hoặc nhà sản xuất phát hành; công ty đó có thể ở nước thành viên hoặc nước không phải thành viên tùy quy tắc hiệp định.Không đồng nghĩa hàng có xuất xứ từ nước phát hành hóa đơn.
ExporterChủ thể xuất khẩu hàng từ nước thành viên và thường đứng trên C/O/chứng từ xuất xứ.Có thể khác người bán và khác nhà sản xuất.
Producer / ManufacturerChủ thể thực hiện công đoạn sản xuất làm phát sinh xuất xứ.Nguồn chứng minh quy tắc xuất xứ; không nhất thiết phát hành Invoice.
Invoice issuer / SellerCông ty phát hành hóa đơn thương mại cho nhà nhập khẩu.Phải khớp với nội dung third-party invoicing trên C/O nếu hiệp định yêu cầu.
Back-to-back C/OChứng từ xuất xứ do nước thành viên trung gian phát hành dựa trên chứng từ xuất xứ ban đầu.Là cơ chế chứng nhận xuất xứ, không chỉ là hóa đơn do bên thứ ba phát hành.
Direct consignment / Non-alterationĐiều kiện hàng được vận chuyển trực tiếp hoặc không bị gia công làm thay đổi xuất xứ trong quá trình quá cảnh.Hóa đơn hợp lệ không tự khắc phục lỗi vận chuyển hoặc chuyển tải.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

Trong giao dịch ba bên, nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu tại nước A giao hàng trực tiếp cho nhà nhập khẩu tại Việt Nam, nhưng công ty thương mại tại nước B ký hợp đồng và phát hành Invoice. Phần thương mại vì vậy có ba chủ thể: bên sản xuất/xuất khẩu, bên bán/phát hành hóa đơn và bên nhập khẩu. C/O vẫn phải chứng minh hàng có xuất xứ theo FTA giữa Việt Nam và nước xuất xứ; hóa đơn của bên thứ ba không tạo ra xuất xứ và cũng không xóa nghĩa vụ chứng minh vận chuyển.

Điểm kiểm soát quan trọng nhất là xây dựng được một “audit trail” liền mạch: hàng nào được sản xuất ở đâu, ai xuất khẩu, ai bán, hóa đơn nào dùng để nhập khẩu, ai nhận tiền và hàng đi theo tuyến nào. Khi một mắt xích không khớp, cơ quan hải quan có thể yêu cầu bổ sung thông tin hoặc xác minh xuất xứ.

Lớp dữ liệuCâu hỏi phải trả lờiTài liệu chínhRủi ro nếu đứt chuỗi
Xuất xứHàng đáp ứng WO/RVC/CTH/CTSH hoặc PSR nào? Nước xuất xứ nào?C/O/chứng từ xuất xứ, BOM, cost statement hoặc hồ sơ nhà sản xuất khi bị xác minh.Mất ưu đãi dù Invoice được khai đúng.
Thương mạiAi là seller, exporter và invoice issuer? Quan hệ giữa họ là gì?Sales contract/PO, agency/distribution agreement, Invoice, debit/credit note.Không giải thích được vì sao Invoice do công ty khác phát hành.
Vận tảiHàng đi từ nước xuất khẩu đến Việt Nam theo tuyến nào? Có quá cảnh/chia tách không?B/L, AWB, vận đơn chở suốt, manifest, chứng từ quá cảnh.Vi phạm direct consignment/non-alteration.
C/O – InvoiceSố và ngày Invoice nào phải thể hiện? Có tick/remark đúng không?C/O bản gốc/e-C/O, Invoice nhập khẩu, hướng dẫn kê khai form.C/O đúng xuất xứ nhưng sai trường hóa đơn.
Thanh toán – trị giáNgười nhập khẩu thanh toán cho ai và trị giá khai báo hình thành thế nào?Hợp đồng, payment advice, SWIFT, chứng từ phí/commission nếu có.Nghi ngờ trị giá, quan hệ đặc biệt hoặc khoản thanh toán ngoài Invoice.

SO SÁNH CÁCH THỂ HIỆN THEO MỘT SỐ HIỆP ĐỊNH

Hiệp định/chứng từCơ chế được ghi nhậnDấu hiệu trên chứng từThông tin cần kiểm traCảnh báo
ATIGA – C/O Form DChấp nhận hóa đơn do công ty tại nước thứ ba phát hành hoặc nhà xuất khẩu ASEAN đại diện cho công ty đó, nếu hàng vẫn đáp ứng quy tắc xuất xứ ATIGA.Đánh dấu “Third Country Invoicing” tại ô 13; ghi tên và nước của công ty phát hành hóa đơn tại ô 7; số và ngày Invoice tại ô 10.Invoice no./date, invoice issuer, country, exporter, consignee, mô tả, HS, lượng và tiêu chí xuất xứ.Không dùng riêng việc tick ô để thay thế hồ sơ chứng minh xuất xứ và vận chuyển trực tiếp.
RCEP – C/O Form RCEPKhông từ chối ưu đãi chỉ vì Invoice không do exporter/producer phát hành, với điều kiện hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ RCEP.Ghi số/ngày Invoice tại ô 13; đánh dấu “Third-party invoicing” tại ô 17; ghi tên và nước của công ty phát hành Invoice tại ô 14.Invoice dùng cho nhập khẩu vào nước nhập khẩu, số/ngày từng Invoice nếu nhiều hóa đơn, nước xuất xứ RCEP và tiêu chí xuất xứ.RCEP cho phép nhiều Invoice trong một lô nhưng phải liên kết đúng từng dòng hàng.
CPTPP – C/O mẫu Việt NamMẫu C/O của Việt Nam có cơ chế “Non-Party Invoicing” khi sử dụng hóa đơn thương mại từ nước không phải thành viên.Đánh dấu “Non-Party Invoicing” tại ô 4 khi áp dụng; số và ngày Invoice nhập khẩu thể hiện tại ô 10.Nước phát hành Invoice có phải non-party, exporter/producer, HS, origin criterion, quantity và route.Ô “Non-Party Invoicing” chỉ áp dụng khi hóa đơn do một nước không phải thành viên CPTPP phát hành. Hóa đơn do công ty tại một nước CPTPP khác phát hành không tự động thuộc trường hợp này; vẫn phải rà đúng cơ chế chứng nhận và dữ liệu của chứng từ.
FTA khácNhiều hiệp định có quy định riêng về third-country invoice, non-party invoice hoặc không dùng ô đánh dấu cố định.Có thể là ô tick, remark, lời khai hoặc thông tin tối thiểu trên chứng từ.Đọc thông tư/quy tắc xuất xứ và hướng dẫn kê khai đúng phiên bản đang áp dụng.Không lấy hướng dẫn Form D, RCEP hoặc CPTPP áp sang Form E, AK, AJ, VK, EUR.1 hay chứng từ tự chứng nhận.
Điểm mấu chốt: bảng trên là ví dụ để nhận diện sự khác nhau, không phải danh mục đầy đủ mọi FTA. Trước khi truyền tờ khai, doanh nghiệp phải chốt chính xác hiệp định, mẫu/chứng từ xuất xứ, nước xuất xứ và biểu thuế ưu đãi tương ứng.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Tài liệu/dữ liệuBên phát hành/lậpMục tiêu kiểm traTrường phải khớp
C/O hoặc chứng từ chứng nhận xuất xứCơ quan/tổ chức cấp, exporter, producer hoặc importer theo cơ chế FTA.Chứng minh xuất xứ và cơ chế third-party invoicing.Form/cơ chế, số tham chiếu, ngày cấp, exporter/producer, consignee, HS, mô tả, lượng, tiêu chí, Invoice, tick/remark.
Commercial Invoice dùng cho nhập khẩuCông ty bán hàng/invoice issuer.Xác định giao dịch, trị giá và chủ thể phát hành hóa đơn.Số/ngày, seller, buyer, SKU/model, lượng, đơn giá, Incoterms, nước phát hành.
Hợp đồng/PO và thỏa thuận ba bênNgười mua, seller, exporter/producer hoặc công ty liên quan.Giải thích quan hệ giữa bên giao hàng và bên thu tiền.Tên pháp nhân, vai trò, hàng hóa, giá, điều kiện giao hàng, điều khoản thanh toán.
Packing ListExporter/shipper hoặc đơn vị đóng hàng.Đối chiếu chi tiết lô hàng vật lý.Packages, quantity, net/gross weight, model/SKU, marks.
B/L, AWB, manifest và chứng từ quá cảnhCarrier/forwarder/cảng/kho trung chuyển.Chứng minh tuyến vận chuyển và tình trạng không gia công thêm.Shipper, consignee, port, container/seal, ngày, tuyến và chứng từ giám sát nếu quá cảnh.
Chứng từ thanh toán và phí liên quanNgân hàng, buyer, seller, agent.Giải thích luồng tiền và trị giá khai báo.Beneficiary, amount, currency, Invoice reference, commission/royalty/assists nếu phát sinh.
Catalogue, nhãn, ảnh hàng, BOM/cost statement khi cầnNhà sản xuất/doanh nghiệp.Nhận diện hàng và hỗ trợ xác minh tiêu chí xuất xứ.Model, công dụng, cấu tạo, nước sản xuất, nguyên liệu và quy trình.
Tờ khai nháp và bảng đối chiếu dữ liệuImporter/customs broker.Khóa dữ liệu trước truyền và tạo dấu vết kiểm soát.Seller, exporter, manufacturer, origin, Invoice, C/O, HS, quantity, value, transport.

QUY TRÌNH KIỂM TRA TRƯỚC KHI KHAI BÁO

1

Xác định đúng hiệp định và loại chứng từ

Chốt nước xuất xứ, nước xuất khẩu, mã HS dự kiến và FTA xin ưu đãi. Xác định đây là C/O giấy, e-C/O, chứng từ tự chứng nhận hay chứng từ khác.

2

Vẽ sơ đồ ba chủ thể

Ghi riêng producer/manufacturer, exporter/shipper và seller/invoice issuer. Nếu có công ty mẹ, trading company hoặc đại lý, nêu rõ quan hệ và nước đăng ký.

3

Đọc hướng dẫn third-party invoicing của đúng FTA

Kiểm tra hiệp định có cho phép cơ chế này không, dùng thuật ngữ nào, cần tick ô nào, ghi tên/nước công ty ở đâu và Invoice nào phải thể hiện.

4

Đối chiếu C/O với Invoice theo từng dòng hàng

So số và ngày Invoice, mô tả, HS, số lượng, trọng lượng, trị giá nếu phải khai và thứ tự dòng hàng. Với nhiều Invoice, lập bảng mapping SKU–Invoice–C/O item.

5

Kiểm tra tuyến vận chuyển và quá cảnh

Đối chiếu B/L/AWB, manifest, cảng đi/đến, transshipment và chứng từ giám sát. Không dùng hóa đơn bên thứ ba để giải thích cho việc hàng đi từ một nước không phù hợp với hồ sơ xuất xứ.

6

Khóa hồ sơ thương mại và thanh toán

Lưu hợp đồng/PO, thỏa thuận đại lý hoặc xác nhận ba bên, chứng từ thanh toán và giải thích chênh lệch giữa seller, exporter và beneficiary.

7

Rà trị giá và dữ liệu tờ khai

Xác định Invoice nào là cơ sở khai trị giá, Incoterms, cước/bảo hiểm, khoản thanh toán ngoài Invoice và quan hệ đặc biệt nếu có. Đảm bảo chủ thể trên tờ khai phù hợp hồ sơ.

8

Xử lý sai trước khi truyền

Nếu thiếu tick/remark, sai Invoice no./date, sai tên/nước invoice issuer hoặc không mapping được dòng hàng, yêu cầu cấp/sửa chứng từ theo cơ chế FTA trước khi đăng ký tờ khai.

9

Lưu audit trail sau thông quan

Lưu bản C/O/chứng từ xuất xứ, Invoice, hợp đồng, vận tải, thanh toán, bảng mapping và trao đổi sửa hồ sơ để phục vụ xác minh xuất xứ hoặc kiểm tra sau thông quan.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

LỗiNguyên nhânHệ quả có thể phát sinhCách kiểm soát
C/O ghi Invoice của exporter, tờ khai dùng Invoice của trading companySupplier gửi nhầm bản draft hoặc không hiểu invoice used for importation.C/O–Invoice không khớp; bị yêu cầu sửa hoặc xác minh.Chốt Invoice cuối cùng trước khi xin/phát hành chứng từ xuất xứ.
Có third-party invoice nhưng không tick/remarkChỉ nhìn thấy hàng có xuất xứ nên bỏ qua hướng dẫn kê khai form.Ưu đãi có thể bị tạm dừng hoặc từ chối tùy quy tắc hiệp định.Dùng checklist riêng theo từng form và kiểm tra ô đặc biệt.
Tên invoice issuer viết tắt hoặc khác pháp nhânDùng brand/trade name thay tên pháp lý.Không nối được hợp đồng, thanh toán và C/O.Đối chiếu certificate of incorporation, hợp đồng và tài khoản nhận tiền.
Nhầm third-party invoice với back-to-back C/OCó công ty trung gian nên mặc định cần C/O giáp lưng.Chọn sai cơ chế chứng nhận, sai ô và sai hồ sơ.Xác định ai phát hành chứng từ xuất xứ và hàng có nhập vào nước trung gian hay chỉ có giao dịch thương mại.
Luồng tiền trả cho bên khác Invoice issuerCó commission, factoring hoặc thanh toán tập đoàn nhưng không lưu thỏa thuận.Nghi ngờ trị giá và tính thật của giao dịch.Lưu payment instruction, assignment, agency/factoring agreement và giải trình trị giá.
C/O đúng Invoice nhưng sai hàngMô tả quá chung, nhiều SKU hoặc split shipment.Không chứng minh C/O bao phủ đúng hàng nhập.Mapping item-by-item theo HS, SKU/model, quantity và package.
Áp quy tắc một FTA sang FTA khácĐội chứng từ dùng mẫu cũ theo thói quen.Sai ô, sai thông tin tối thiểu hoặc sai cơ chế tự chứng nhận.Tạo thư viện form và phiên bản pháp lý theo từng tuyến nhập.

CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU

Văn bản/nguồnTình trạng/định hướng sử dụngNội dung áp dụng
Nghị định 31/2018/NĐ-CPKhung pháp lý chung về xuất xứ hàng hóa.Cấp, kiểm tra và chứng minh xuất xứ; trách nhiệm của thương nhân.
Thông tư 33/2023/TT-BTCCăn cứ kiểm tra, xác định và nộp chứng từ chứng nhận xuất xứ tại khâu nhập khẩu; phải đọc cùng văn bản sửa đổi, bổ sung còn hiệu lực.Đối chiếu chứng từ xuất xứ với hồ sơ nhập khẩu, khai báo hải quan và điều kiện hưởng ưu đãi.
Thông tư 22/2016/TT-BCT, được sửa đổi bởi 10/2022/TT-BCT và 03/2023/TT-BCT – ATIGABộ quy định ATIGA hiện hành dùng để kiểm tra cơ chế hóa đơn nước thứ ba và cách khai Form D.Điều 24 về hóa đơn nước thứ ba; đánh dấu “Third Country Invoicing”, khai tên và nước của công ty phát hành hóa đơn theo hướng dẫn Form D.
Thông tư 05/2022/TT-BCT, sửa đổi bởi 32/2022/TT-BCT – RCEPBộ quy định RCEP hiện hành; Thông tư 32/2022 thay mẫu và hướng dẫn kê khai áp dụng từ 01/01/2023.Hóa đơn dùng cho nhập khẩu; trường hợp nhiều hóa đơn phải liên kết theo từng mặt hàng; đánh dấu “Third-party invoicing” và khai công ty phát hành tại các ô tương ứng.
Thông tư 03/2019/TT-BCT, sửa đổi bởi 06/2020/TT-BCT – CPTPPBộ quy định CPTPP của Việt Nam và bản sửa đổi mẫu/hướng dẫn đang áp dụng.Ô “Non-Party Invoicing” chỉ dành cho hóa đơn của nước không phải thành viên CPTPP; ô 10 ghi số và ngày hóa đơn của lô hàng nhập khẩu.
Bộ Công Thương – quản lý và chống gian lận xuất xứNguồn tham khảo quản lý nhà nước cập nhật 2026.Nhấn mạnh trách nhiệm chứng minh và rủi ro hợp thức hóa hồ sơ xuất xứ.
Nguyên tắc nguồn: quy định của từng hiệp định và văn bản thực thi tương ứng được ưu tiên áp dụng. Khi FTA, mẫu C/O hoặc cơ chế tự chứng nhận có phiên bản mới, doanh nghiệp phải dùng phiên bản có hiệu lực tại ngày phát hành chứng từ và ngày đăng ký tờ khai.

FAQ – CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Hóa đơn bên thứ ba có làm mất ưu đãi C/O không?

Không mặc nhiên. Nhiều FTA cho phép, nhưng hàng vẫn phải đáp ứng quy tắc xuất xứ và C/O/chứng từ phải thể hiện đúng thông tin theo hiệp định.

Nước phát hành Invoice có bắt buộc là thành viên FTA không?

Không có câu trả lời chung. Một số hiệp định cho phép công ty tại nước thứ ba hoặc nước không phải thành viên; phải đọc đúng điều khoản và hướng dẫn form.

Invoice trên C/O nên là Invoice của nhà sản xuất hay Invoice nhập khẩu?

Phải theo hướng dẫn của chứng từ cụ thể. RCEP yêu cầu khai hóa đơn sử dụng cho việc nhập khẩu vào Nước thành viên nhập khẩu. Với C/O mẫu CPTPP do Việt Nam cấp, khai số/ngày hóa đơn tại ô 10 và chỉ đánh dấu “Non-Party Invoicing” khi hóa đơn do nước không phải thành viên CPTPP phát hành; không mặc nhiên dùng hóa đơn của nhà sản xuất.

Có cần nộp hợp đồng ba bên cho hải quan ngay khi mở tờ khai không?

Không phải bộ hồ sơ mặc định cho mọi lô hàng, nhưng nên sẵn sàng cung cấp khi seller, exporter và invoice issuer khác nhau hoặc khi cơ quan hải quan yêu cầu giải trình.

C/O ghi sai số Invoice có được bỏ qua như lỗi nhỏ không?

Không nên tự kết luận. Số Invoice là dữ liệu liên kết giao dịch; mức độ chấp nhận phụ thuộc hiệp định, khả năng nhận diện lô hàng và đánh giá của cơ quan hải quan.

Trading company và exporter là một công ty nhưng Invoice do công ty mẹ phát hành thì sao?

Vẫn là tình huống cần rà third-party invoicing nếu pháp nhân phát hành Invoice khác pháp nhân exporter. Quan hệ cùng tập đoàn không tự thay thế việc khai đúng.

Third-party invoice có ảnh hưởng trị giá hải quan không?

Có thể. Cần xác định giá thực tế phải trả, khoản thanh toán cho bên thứ ba, commission, royalty, cước và quan hệ đặc biệt; C/O hợp lệ không thay thế việc xác định trị giá đúng.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Bài viết trình bày khung kiểm soát nghiệp vụ chung. Kết luận cuối cùng phụ thuộc hiệp định, mẫu/chứng từ xuất xứ, nước xuất khẩu, nước xuất xứ, mã HS, quy tắc cụ thể mặt hàng, tuyến vận chuyển, trị giá và hồ sơ thực tế. Không dùng một checklist duy nhất để kết luận cho mọi C/O.

GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX

TGIMEX hỗ trợ doanh nghiệp chuyển nội dung của bài viết thành checklist có thể dùng trực tiếp cho từng lô hàng, từ khâu rà soát dữ liệu đầu vào đến hoàn thiện hồ sơ và phối hợp xử lý.

Chuyển thành checklist

Biến khái niệm thành các điểm kiểm tra có người phụ trách và thời hạn.

Đối chiếu dữ liệu

So khớp booking, vận tải, thương mại, hải quan và bằng chứng giao nhận.

Kiểm soát rủi ro

Ghi nhận sai lệch, phương án xử lý và căn cứ quyết định để tránh lặp lỗi.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Để lại một bình luận

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc