TRỊ GIÁ HẢI QUAN LÀ GÌ? CƠ SỞ XÁC ĐỊNH TRỊ GIÁ HÀNG NHẬP KHẨU
Nhiều doanh nghiệp lấy số tiền trên Commercial Invoice hoặc giá CIF làm trị giá hải quan mà chưa rà soát freight, insurance, packing, royalty, assist, hoa hồng và quan hệ đặc biệt. Sai lệch không chỉ làm thay đổi thuế nhập khẩu mà còn tạo chênh lệch VAT, sổ giá vốn và rủi ro kiểm tra sau thông quan. Bài viết hệ thống hóa cơ sở pháp lý, điều kiện dùng trị giá giao dịch, sáu phương pháp xác định trị giá và bộ dữ liệu cần kiểm soát trước khi khai báo.
TÓM TẮT NHANH
Trị giá hải quan là trị giá dùng cho mục đích hải quan; giá trên hóa đơn chỉ là điểm xuất phát và phải được kiểm tra điều kiện áp dụng, khoản điều chỉnh cộng/trừ.
Cơ sở đầu tiên là giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán cho hàng nhập khẩu, sau khi điều chỉnh theo quy định.
Không được tùy ý chọn phương pháp có lợi. Chỉ chuyển sang phương pháp sau khi phương pháp trước không đủ điều kiện xác định trị giá.
Chi phí vận tải, bảo hiểm và chi phí liên quan đến việc đưa hàng tới cửa khẩu nhập đầu tiên phải được xử lý đúng, tránh cộng thiếu hoặc cộng trùng.
Hợp đồng, Invoice, chứng từ thanh toán, freight, insurance, royalty, assist và quan hệ đặc biệt phải tạo thành một chuỗi dữ liệu giải trình được.
PHẠM VI ÁP DỤNG
Bài viết tập trung vào hàng hóa nhập khẩu có giao dịch mua bán quốc tế, được khai báo tại Việt Nam. Nội dung phù hợp để rà soát trước khi truyền tờ khai, khi cơ quan Hải quan yêu cầu giải trình trị giá hoặc khi doanh nghiệp tự kiểm tra sau thông quan.
GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ
| Thuật ngữ | Giải nghĩa | Vai trò nghiệp vụ |
|---|---|---|
| Customs Value – Trị giá hải quan | Trị giá được xác định để quản lý hải quan, tính thuế và thống kê theo pháp luật. | Là nền tính thuế nhập khẩu và có thể ảnh hưởng VAT nhập khẩu, thuế TTĐB hoặc thuế bảo vệ môi trường tùy mặt hàng. |
| Transaction Value – Trị giá giao dịch | Giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán cho người bán để mua và nhập khẩu hàng hóa, sau điều chỉnh. | Phương pháp ưu tiên số 1. |
| Price Actually Paid or Payable | Toàn bộ khoản thanh toán trực tiếp hoặc gián tiếp cho người bán hoặc vì lợi ích của người bán. | Không chỉ nhìn số tiền trên Commercial Invoice. |
| Additions – Khoản điều chỉnh cộng | Khoản người mua chịu, liên quan hàng nhập khẩu, chưa nằm trong giá và định lượng được. | Đưa trị giá về đúng phạm vi tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên. |
| Deductions – Khoản điều chỉnh trừ | Khoản đã nằm trong giá nhưng được tách riêng và đáp ứng điều kiện loại khỏi trị giá hải quan. | Tránh tính vào trị giá các chi phí sau nhập khẩu hoặc thuế nội địa không thuộc phạm vi. |
| Assist – Khoản trợ giúp | Hàng hóa, công cụ, khuôn, thiết kế hoặc dịch vụ do người mua cung cấp miễn phí/giảm giá để sản xuất hàng nhập khẩu. | Có thể phải phân bổ và cộng vào trị giá. |
| Related Parties – Các bên có quan hệ đặc biệt | Mối quan hệ theo tiêu chí pháp luật giữa người mua và người bán. | Không tự động bác trị giá giao dịch, nhưng phải chứng minh quan hệ không ảnh hưởng giá. |
| First Port of Importation – Cửa khẩu nhập đầu tiên | Mốc pháp lý để xác định phạm vi chi phí đưa hàng tới Việt Nam. | Không nên suy đoán chỉ từ Incoterms; phải đối chiếu tuyến vận tải và chứng từ. |
BẢN CHẤT – CƠ SỞ XÁC ĐỊNH TRỊ GIÁ HÀNG NHẬP KHẨU
Đối với hàng nhập khẩu, cơ sở pháp lý là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên. Vì vậy, trị giá hải quan không mặc định bằng FOB, CIF hoặc số tiền trên Invoice. Doanh nghiệp phải kiểm tra: giao dịch có đủ điều kiện dùng trị giá giao dịch không; những khoản nào đã nằm trong giá; những khoản nào người mua trả ngoài Invoice; và khoản nào phát sinh sau cửa khẩu nhập đầu tiên có thể tách khỏi trị giá.
| Dữ liệu xuất phát | Câu hỏi bắt buộc | Rủi ro nếu đọc sai |
|---|---|---|
| Commercial Invoice | Giá đã gồm freight, insurance, packing, royalty hoặc assist chưa? | Cộng trùng hoặc bỏ sót khoản điều chỉnh. |
| Incoterms | Điều kiện giao hàng phản ánh phạm vi chi phí nào, nhưng chứng từ thực tế có thống nhất không? | Đồng nhất máy móc CIF với trị giá hải quan hoặc FOB với giá khai báo. |
| Hợp đồng và thanh toán | Có khoản trả gián tiếp, bù trừ công nợ, credit note, rebate hoặc thanh toán cho bên thứ ba không? | Khai thiếu giá thực tế phải trả. |
| Chứng từ logistics | Freight/insurance đến đâu, khoản nào sau cửa khẩu nhập đầu tiên? | Cộng thiếu hoặc không tách được chi phí sau nhập khẩu. |
| Quan hệ người mua – người bán | Có quan hệ đặc biệt và quan hệ đó ảnh hưởng giá không? | Trị giá giao dịch bị nghi vấn hoặc bị bác. |
| Hợp đồng bản quyền/kỹ thuật | Khoản phí có liên quan hàng nhập khẩu và là điều kiện của giao dịch không? | Bỏ sót royalty/license fee phải cộng. |
ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP TRỊ GIÁ GIAO DỊCH
Trị giá giao dịch chỉ được sử dụng khi hồ sơ chứng minh được giá thực tế và các điều kiện áp dụng. Cơ quan Hải quan có thể yêu cầu bổ sung chứng từ hoặc giải trình khi dữ liệu mâu thuẫn, giá có dấu hiệu rủi ro hoặc quan hệ đặc biệt có khả năng ảnh hưởng giá.
| Điều kiện kiểm tra | Dấu hiệu đạt | Dấu hiệu cần giải trình |
|---|---|---|
| Quyền định đoạt/sử dụng hàng | Không có hạn chế bất thường làm ảnh hưởng đáng kể đến giá. | Hợp đồng hạn chế bán lại, sử dụng hoặc khu vực theo điều kiện làm biến dạng giá. |
| Điều kiện của giao dịch | Giá không phụ thuộc điều kiện không thể định lượng. | Giá gắn với nghĩa vụ mua thêm, cung cấp dịch vụ hoặc bù chéo nhưng không xác định được giá trị. |
| Khoản thu sau bán lại | Không có khoản doanh thu bán lại chuyển cho người bán; hoặc đã điều chỉnh được. | Người bán được hưởng phần doanh thu/lợi nhuận sau nhập khẩu nhưng chưa khai. |
| Quan hệ đặc biệt | Không có quan hệ đặc biệt hoặc chứng minh quan hệ không ảnh hưởng giá. | Giá thấp bất thường giữa các bên liên kết, thiếu chính sách giá chuyển nhượng hoặc dữ liệu so sánh. |
| Chứng từ khách quan | Có hợp đồng, Invoice, payment, freight, insurance và hồ sơ kỹ thuật thống nhất. | Chứng từ thiếu, sửa chữa, không khớp hoặc khoản thanh toán không truy vết được. |
SÁU PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH TRỊ GIÁ HẢI QUAN
| Thứ tự | Phương pháp | Cơ sở dữ liệu chính | Khi chuyển sang phương pháp này |
|---|---|---|---|
| 1 | Trị giá giao dịch của chính hàng nhập khẩu | Giá thực tế đã/sẽ thanh toán và các khoản điều chỉnh. | Áp dụng trước tiên nếu đủ điều kiện. |
| 2 | Trị giá giao dịch của hàng nhập khẩu giống hệt | Giao dịch hàng giống hệt đã được chấp nhận, cùng hoặc gần thời điểm nhập khẩu. | Không xác định được theo phương pháp 1. |
| 3 | Trị giá giao dịch của hàng nhập khẩu tương tự | Giao dịch hàng tương tự có đặc tính, vật liệu và chức năng tương đương. | Không có hàng giống hệt phù hợp. |
| 4 | Phương pháp trị giá khấu trừ | Giá bán tại Việt Nam, sau khi trừ lợi nhuận, chi phí chung, vận tải nội địa, thuế và khoản hợp lệ. | Có dữ liệu bán hàng trong nước đủ tin cậy. |
| 5 | Phương pháp trị giá tính toán | Chi phí vật liệu, sản xuất, lợi nhuận, chi phí chung và chi phí đưa hàng tới cửa khẩu nhập. | Có dữ liệu từ nhà sản xuất và sổ sách đủ tin cậy. |
| 6 | Phương pháp suy luận | Vận dụng tuần tự, linh hoạt các phương pháp trước trên dữ liệu sẵn có tại Việt Nam. | Không xác định được theo phương pháp 1–5; không dùng trị giá tối thiểu hoặc giá tùy tiện. |
Phương pháp khấu trừ và tính toán có thể được xem xét đổi thứ tự theo đề nghị bằng văn bản của người khai hải quan và quy định áp dụng. Không được bỏ qua phương pháp trước chỉ vì phương pháp sau cho kết quả thấp hơn.
CÁC KHOẢN ĐIỀU CHỈNH CỘNG THƯỜNG GẶP
| Nhóm khoản | Ví dụ | Điều kiện cốt lõi | Chứng từ cần có |
|---|---|---|---|
| Hoa hồng bán hàng và môi giới | Sales commission, brokerage do người mua chịu; không gồm hoa hồng mua hàng đủ điều kiện. | Chưa nằm trong giá, liên quan hàng nhập khẩu, định lượng được. | Hợp đồng đại lý, invoice dịch vụ, chứng từ thanh toán. |
| Bao bì và đóng gói | Thùng, pallet, bao bì bán lẻ, chi phí nhân công đóng gói. | Người mua chịu và chưa nằm trong giá hàng. | Packing contract, invoice, packing specification. |
| Khoản trợ giúp – Assist | Nguyên liệu, khuôn, dụng cụ, thiết kế hoặc kỹ thuật cung cấp miễn phí/giảm giá. | Được sử dụng để sản xuất hàng nhập khẩu và phân bổ khách quan. | BOM, hợp đồng khuôn, chứng từ xuất kho, phương án phân bổ. |
| Phí bản quyền/phí giấy phép | Royalty, trademark, patent, software license liên quan hàng nhập khẩu. | Liên quan hàng nhập khẩu và là điều kiện của giao dịch mua bán theo quy định. | License agreement, sales contract, payment schedule. |
| Khoản thu từ bán lại chuyển cho người bán | Một phần doanh thu hoặc lợi nhuận sau bán lại. | Khoản thu trực tiếp/gián tiếp thuộc về người bán và định lượng được. | Distribution agreement, settlement report. |
| Vận tải, bốc dỡ, bảo hiểm đến cửa khẩu nhập đầu tiên | Ocean/air freight, insurance và chi phí liên quan phạm vi vận chuyển đến mốc nhập đầu tiên. | Người mua chịu, chưa nằm trong giá và có số liệu khách quan. | B/L/AWB, freight invoice, insurance certificate/debit note. |
KHOẢN ĐIỀU CHỈNH TRỪ VÀ KHOẢN KHÔNG CỘNG
| Khoản | Cách xử lý nguyên tắc | Điều kiện chứng minh | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|---|
| Chi phí vận tải/bảo hiểm sau cửa khẩu nhập đầu tiên | Có thể tách khỏi trị giá nếu đã nằm trong giá và xác định riêng được. | Chứng từ tách tuyến, đơn giá và phạm vi dịch vụ. | Trừ toàn bộ inland charge dù một phần thuộc trước cửa khẩu. |
| Chi phí xây dựng, lắp đặt, bảo dưỡng hoặc trợ giúp kỹ thuật sau nhập khẩu | Không tính nếu phát sinh sau nhập khẩu và tách riêng khỏi giá hàng. | Hợp đồng dịch vụ, invoice riêng, timeline thực hiện. | Gộp máy và lắp đặt trong một giá nhưng không có cơ sở phân bổ. |
| Thuế, phí phải nộp tại Việt Nam đã nằm trong giá | Loại khỏi trị giá nếu được thể hiện riêng và thuộc khoản được trừ. | Hóa đơn/hợp đồng thể hiện rõ sắc thuế và số tiền. | Trừ VAT hoặc thuế nội địa khi chưa chứng minh đã nằm trong giá. |
| Hoa hồng mua hàng | Không phải khoản điều chỉnh cộng nếu đúng bản chất đại diện cho người mua. | Hợp đồng buying agency, phạm vi công việc, phí độc lập. | Gọi tên “buying commission” nhưng thực tế đại diện cho người bán. |
| Khoản chi sau nhập khẩu không liên quan hàng hóa | Kho bãi nội địa, marketing, phân phối hoặc quản trị sau nhập khẩu. | Không phải điều kiện giao dịch và không thuộc giá thực tế phải trả. | Trừ khoản chưa nằm trong Invoice hoặc không có chứng từ. |
| Giảm giá | Chỉ xem xét theo điều kiện pháp lý và chứng từ cụ thể. | Chính sách, hợp đồng, thời điểm xác lập và thanh toán minh bạch. | Tự giảm trị giá theo credit note phát hành sau mà không chứng minh điều kiện. |
VÍ DỤ TÍNH TRỊ GIÁ GIAO DỊCH TÍCH HỢP
Ví dụ kỹ thuật: một lô máy có giá Invoice theo điều kiện FOB là 20.000 USD. Người mua trả freight quốc tế 1.200 USD, bảo hiểm 80 USD và chi phí đóng gói 200 USD chưa nằm trong Invoice. Có 300 USD hoa hồng mua hàng được chứng minh đúng bản chất; vận chuyển nội địa sau cửa khẩu nhập đầu tiên 250 USD được tách riêng.
| Cấu phần | Số tiền | Xử lý | Lý do |
|---|---|---|---|
| Giá Invoice FOB | 20.000 USD | Cơ sở xuất phát. | Giá mua hàng. |
| Freight đến cửa khẩu nhập đầu tiên | 1.200 USD | Cộng. | Người mua trả và chưa nằm trong giá FOB. |
| Bảo hiểm đến cửa khẩu nhập đầu tiên | 80 USD | Cộng. | Chưa nằm trong giá. |
| Đóng gói | 200 USD | Cộng. | Liên quan hàng và người mua chịu. |
| Hoa hồng mua hàng | 300 USD | Không cộng nếu đủ hồ sơ. | Không phải sales commission. |
| Vận tải nội địa sau cửa khẩu nhập đầu tiên | 250 USD | Không cộng hoặc được tách nếu đã nằm trong giá. | Phát sinh sau mốc nhập đầu tiên. |
| Trị giá minh họa | 21.480 USD | 20.000 + 1.200 + 80 + 200. | Chưa xét royalty, assist, quan hệ đặc biệt hoặc điều kiện khác. |
HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA
| Hồ sơ/dữ liệu | Nguồn phát hành | Dùng để kiểm tra | Điểm phải khớp |
|---|---|---|---|
| Sales Contract/PO | Người mua – người bán | Giá, điều kiện giao hàng, thanh toán, rebate, royalty. | Mặt hàng, model, số lượng, Incoterms, điều kiện giá. |
| Commercial Invoice | Người bán | Giá và cấu phần thương mại. | Đơn giá, tổng tiền, currency, discount, người thụ hưởng. |
| Payment documents | Ngân hàng/người mua | Khoản đã trả, trả gián tiếp, bù trừ, advance. | Số tiền, beneficiary, invoice reference, fee deduction. |
| Packing List/BOM/catalogue | Nhà sản xuất/người bán | Cấu tạo, số lượng, assist và phân bổ. | Model, vật liệu, net/gross weight, package. |
| B/L, AWB, freight invoice | Carrier/forwarder | Tuyến, freight, loading/handling và mốc chi phí. | POL/POD, prepaid/collect, currency, scope. |
| Insurance certificate/debit note | Doanh nghiệp bảo hiểm/broker | Phí bảo hiểm và phạm vi hành trình. | Insured value, voyage, premium, policy period. |
| Royalty/license agreement | Chủ sở hữu quyền/các bên | Điều kiện thanh toán phí bản quyền. | Hàng liên quan, điều kiện sale, công thức tính. |
| Assist records | Người mua/nhà sản xuất | Trị giá khuôn, thiết kế, vật tư cung cấp. | Trị giá gốc, khấu hao, số lượng phân bổ, lô áp dụng. |
| Related-party file | Tập đoàn/doanh nghiệp | Quan hệ đặc biệt và ảnh hưởng tới giá. | Transfer pricing policy, comparable data, price test. |
| Tờ khai trị giá và bảng tính | Người khai hải quan | Trình bày phương pháp, khoản cộng/trừ, tỷ giá. | Nhất quán với tờ khai hàng hóa và chứng từ nguồn. |
QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH VÀ KIỂM SOÁT TRỊ GIÁ
- Xác định bản chất giao dịch: mua bán, biếu tặng, thuê, gia công hay giao dịch nội bộ.
- Khóa phạm vi hàng và tuyến: model, số lượng, Incoterms, cửa khẩu nhập đầu tiên và phương thức vận tải.
- Tái lập giá thực tế phải trả: đối chiếu hợp đồng, Invoice, payment và khoản trả gián tiếp.
- Kiểm tra điều kiện trị giá giao dịch: hạn chế, điều kiện sale, khoản thu sau bán lại và quan hệ đặc biệt.
- Lập ma trận Included/Excluded: freight, insurance, packing, royalty, assist, commission và chi phí sau nhập khẩu.
- Định lượng khoản điều chỉnh: chỉ dùng dữ liệu khách quan, có chứng từ và phương án phân bổ.
- Chọn phương pháp: ưu tiên phương pháp 1; nếu không đủ điều kiện, ghi rõ lý do chuyển phương pháp theo thứ tự.
- Đối chiếu thuế: áp mã HS, thuế suất, tỷ giá và kiểm tra tác động đến các sắc thuế liên quan.
- Lưu audit trail: bản tính, chứng từ, email giải trình, phê duyệt nội bộ và phản hồi Hải quan.
RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP
| Lỗi | Nguyên nhân | Tác động | Biện pháp kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Khai bằng giá Invoice tuyệt đối | Không rà Included/Excluded. | Thiếu hoặc thừa trị giá, chênh lệch thuế. | Bắt buộc có valuation worksheet. |
| Cộng trùng freight/insurance với CIF/CIP | Không đọc scope giá và chứng từ. | Trị giá, thuế bị khai cao. | Đối chiếu Incoterms với invoice và debit note. |
| Bỏ sót royalty hoặc assist | Bộ phận mua hàng, kỹ thuật và hải quan không chia sẻ dữ liệu. | Truy thu, tiền chậm nộp và rủi ro sau thông quan. | Câu hỏi bắt buộc trong onboarding nhà cung cấp. |
| Tự trừ chi phí sau nhập khẩu không có chứng từ | Giá all-in nhưng không tách được cấu phần. | Khoản trừ có thể không được chấp nhận. | Yêu cầu invoice và hợp đồng tách scope trước khi nhập. |
| Cho rằng bên liên kết không dùng được trị giá giao dịch | Hiểu sai quan hệ đặc biệt. | Chuyển phương pháp không cần thiết. | Chuẩn bị bằng chứng quan hệ không ảnh hưởng giá. |
| Tùy chọn phương pháp có trị giá thấp nhất | Không tuân thủ thứ tự sáu phương pháp. | Bị bác trị giá, ấn định và xử lý vi phạm. | Ghi lý do loại trừ từng phương pháp. |
| Dùng giá tham chiếu như trị giá tối thiểu | Nhầm dữ liệu rủi ro với phương pháp xác định trị giá. | Không phù hợp nguyên tắc WTO và pháp luật. | Giá tham chiếu chỉ là tín hiệu kiểm tra; kết luận phải theo phương pháp pháp định. |
| Không cập nhật trị giá khi có debit/credit note | Quy trình sau thông quan tách rời mua hàng. | Sai số thuế và sổ kế toán. | Thiết lập trigger rà khai bổ sung khi giá thay đổi. |
CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU
| Văn bản/nguồn | Cơ quan – hiệu lực | Vai trò trong bài |
|---|---|---|
| Luật Hải quan 54/2014/QH13, Điều 86 | Quốc hội; hiệu lực 01/01/2015, đọc cùng sửa đổi hiện hành. | Nguyên tắc trị giá hàng nhập khẩu là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên. |
| Luật 90/2025/QH15 | Quốc hội; hiệu lực 01/07/2025. | Cập nhật một số quy định của hệ thống pháp luật hải quan; phải đọc Luật Hải quan theo trạng thái hiện hành. |
| Thông tư 39/2015/TT-BTC | Bộ Tài chính; hiệu lực 01/04/2015. | Quy định sáu phương pháp, điều kiện trị giá giao dịch, khoản điều chỉnh và hồ sơ trị giá. |
| Thông tư 60/2019/TT-BTC | Bộ Tài chính; hiệu lực 15/10/2019. | Sửa đổi, bổ sung nhiều nội dung của Thông tư 39 về trị giá giao dịch, khoản điều chỉnh và phương pháp thay thế. |
| Thông tư 06/2024/TT-BTC | Bộ Tài chính; hiệu lực 15/03/2024. | Bãi bỏ Điều 24 Thông tư 39 và khoản 13 Điều 1 Thông tư 60; không thay thế sáu phương pháp xác định trị giá. |
| Nghị định 167/2025/NĐ-CP | Chính phủ; hiệu lực 15/08/2025. | Cập nhật Nghị định 08/2015 về thủ tục, kiểm tra và xác định trị giá hải quan. |
| Hiệp định trị giá hải quan WTO | WTO; khuôn khổ quốc tế. | Xác lập vai trò trung tâm của trị giá giao dịch và thứ tự sáu phương pháp. |
Nguồn được rà ngày 17/07/2026. Thông tư 39/2015/TT-BTC cần được đọc cùng Thông tư 60/2019/TT-BTC và các văn bản sửa đổi, bãi bỏ có liên quan; không sử dụng riêng bản gốc để kết luận tình trạng hiện hành.
FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP
1. Trị giá hải quan có luôn bằng giá CIF không?
Không. CIF có thể gần với phạm vi tới cảng đích nhưng vẫn phải kiểm tra khoản đã gồm, cửa khẩu nhập đầu tiên, royalty, assist, commission và chi phí sau nhập khẩu.
2. Giá trên Commercial Invoice thấp có bị bác ngay không?
Không tự động. Giá thấp là tín hiệu có thể dẫn tới kiểm tra; việc chấp nhận phụ thuộc điều kiện trị giá giao dịch và hồ sơ chứng minh.
3. Người mua và người bán có quan hệ đặc biệt thì có dùng trị giá giao dịch không?
Có thể, nếu chứng minh quan hệ không ảnh hưởng đến giá hoặc đáp ứng cơ chế kiểm tra theo quy định.
4. Phí vận chuyển nội địa tại Việt Nam có tính vào trị giá không?
Phải xác định đoạn nào thuộc phạm vi tới cửa khẩu nhập đầu tiên và đoạn nào phát sinh sau đó. Chỉ được loại trừ khi tách riêng, định lượng và có chứng từ.
5. Phí bản quyền trả sau khi nhập hàng có phải cộng không?
Thời điểm thanh toán không phải yếu tố duy nhất. Cần kiểm tra khoản phí có liên quan hàng nhập khẩu và là điều kiện của giao dịch mua bán hay không.
6. Không đủ chứng từ dùng trị giá giao dịch thì doanh nghiệp được chọn phương pháp khác không?
Phải chuyển tuần tự theo sáu phương pháp và ghi nhận lý do phương pháp trước không áp dụng được; không được tùy chọn phương pháp có lợi.
7. Giá tham chiếu của Hải quan có phải giá tính thuế tối thiểu không?
Không nên hiểu như vậy. Dữ liệu tham chiếu phục vụ quản lý rủi ro và kiểm tra; trị giá cuối cùng phải được xác định theo phương pháp pháp luật quy định.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Phân biệt C/O Form E, Form D, Form AK, Form VK và EUR.1
Nguyên tắc xác định mã HS cho hàng hóa xuất nhập khẩu
Pre-alert gồm những chứng từ gì?
Vì sao không thể xác định thuế nhập khẩu chỉ bằng tên thương mại?
Hóa đơn bên thứ ba trên C/O: Điều kiện và hồ sơ cần kiểm tra
Những lỗi khiến bộ chứng từ xuất nhập khẩu không khớp
Thuế MFN và thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt khác nhau thế nào?
Các trường hợp C/O bị từ chối khi làm thủ tục nhập khẩu
Doanh nghiệp ưu tiên AEO là gì? Điều kiện và lợi ích trong thông quan
Packing List cần thể hiện những nội dung nào?
Commercial Invoice là gì? Nội dung bắt buộc và lỗi thường gặp
HBL và MBL khác nhau thế nào? Cách đọc và đối chiếu vận đơn
Sea Waybill, Surrendered Bill và Original Bill khác nhau thế nào?
Xác định trước mã HS, trị giá và xuất xứ hàng hóa: Hồ sơ, quy trình và giá trị áp dụng
Xử lý hàng thực tế thừa, thiếu hoặc khác với chứng từ khai báo