Cách kiểm tra điều kiện Free Time trong báo giá hãng tàu

Mục lục nội dung ẩn
1 CÁCH KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN FREE TIME TRONG BÁO GIÁ HÃNG TÀU
CƯỚC VẬN CHUYỂN

CÁCH KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN FREE TIME TRONG BÁO GIÁ HÃNG TÀU

Một báo giá ghi “7 ngày Free Time” chưa đủ để doanh nghiệp biết mình thực sự được miễn khoản phí nào, tính từ mốc nào và đến ngày nào. Nếu không tách rõ Demurrage, Detention, Storage, cách đếm ngày và phạm vi container, bộ phận mua hàng có thể tưởng chi phí đã được kiểm soát nhưng vận hành vẫn phát sinh phí theo ngày. Bài viết này xây dựng phương pháp kiểm tra Free Time theo từng đồng hồ chi phí, từng chiều hàng và từng container trước khi xác nhận booking.

TÓM TẮT NHANH

Không đọc một con số độc lập

Free Time phải đi cùng loại phí, chiều hàng, cảng/terminal, loại container, ngày áp dụng và mốc bắt đầu–kết thúc.

Tách từng đồng hồ

DEM, DET và Storage có thể được gộp hoặc tách; miễn D&D không mặc nhiên đồng nghĩa được miễn Storage.

Xác nhận cách đếm ngày

Calendar days bao gồm ngày nghỉ; working days loại trừ ngày không làm việc theo điều kiện địa phương.

Khóa bằng chứng

Điều kiện phải gắn với số quotation/booking, phiên bản tariff và văn bản chi phối; quotation đơn lẻ không mặc nhiên thay thế tariff được dẫn chiếu.

Minh họa Cách kiểm tra điều kiện Free Time trong báo giá hãng tàu
Minh họa chủ đề, chứng từ hoặc hoạt động logistics được phân tích trong bài.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Áp dụng cho hàng container FCL xuất khẩu và nhập khẩu bằng đường biển, bao gồm dry, reefer, special equipment và NOR nếu tariff cho phép. Bài tập trung vào điều kiện miễn phí sử dụng container và thời gian nằm tại cảng/terminal/depot; không thay thế biểu phí riêng của cảng, ICD, depot, hãng tàu hoặc hợp đồng dịch vụ cụ thể.

Giới hạn: Free Time của hàng LCL, hàng rời, tàu chuyến, container của chủ hàng và dịch vụ kho CFS có cơ chế khác; cần kiểm tra theo hợp đồng riêng.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữGiải nghĩa nghiệp vụĐiểm phải kiểm tra
Free TimeKhoảng thời gian hãng tàu cho phép sử dụng container hoặc lưu tại khu vực xác định mà chưa thu D&D theo điều kiện áp dụng.Bao phủ DEM, DET hay combined D&D có bao gồm Storage hay không.
Demurrage – DEMPhí phát sinh khi container ở trong cảng, terminal hoặc depot quá thời gian miễn phí theo cơ chế của hãng.Mốc discharge/gate-in/release; ngày gate-out hoặc load-on-board kết thúc.
Detention – DETPhí phát sinh khi container của hãng ở ngoài cảng/terminal/depot quá thời gian miễn phí.Mốc gate-out vỏ đầy/rỗng; mốc trả vỏ rỗng hoặc gate-in container đầy.
Combined D&DDEM và DET được gộp thành một khoảng thời gian duy nhất.Tổng ngày, điểm bắt đầu, điểm kết thúc và cách xử lý khi đổi lịch tàu.
StoragePhí sử dụng mặt bằng cảng, terminal, ICD, depot hoặc kho.Bên thu, có nằm trong D&D hay thu riêng, biểu phí và LFD riêng.
Last Free Day – LFDNgày cuối cùng còn nằm trong thời gian miễn phí của một đồng hồ phí.Không dùng một LFD chung nếu DEM, DET và Storage tách riêng.
Calendar Day / Working DayNgày liên tục / ngày làm việc theo quy định địa phương.Có tính cuối tuần, ngày lễ, ngày đóng cửa terminal hay không.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

Free Time là điều kiện thương mại gắn với việc sử dụng thiết bị và hạ tầng. Một lô hàng có thể đồng thời chịu quotation, booking confirmation, service contract, SPOT terms và tariff được dẫn chiếu. Không nên mặc định một tài liệu luôn ưu tiên trong mọi trường hợp; cần xác định rõ văn bản nào chi phối, phiên bản nào có hiệu lực và điều khoản nào được chấp thuận cho đúng số booking.

Nguyên tắc kiểm tra: mỗi container = một hồ sơ Free Time gồm: charge code + direction + location + equipment + counting basis + start event + end event + free days + rate slabs + governing document.

CMA CGM quy định merged D&D không mặc nhiên bao gồm Storage và reefer services, trừ khi tariff quốc gia ghi rõ. Ngược lại, tariff nhập khẩu Maersk Việt Nam hiện mô tả Demurrage có bao gồm terminal storage costs. Sự khác biệt này cho thấy không thể dùng một định nghĩa chung thay cho tariff của đúng hãng, địa điểm và lô hàng.

MA TRẬN KIỂM TRA 12 TRƯỜNG THÔNG TIN

Trường kiểm traCâu hỏi phải trả lờiBằng chứng ưu tiênRủi ro nếu bỏ qua
1. Chiều hàngImport hay Export?Quotation/bookingDùng nhầm mốc discharge với empty pickup.
2. Loại cơ chếSeparate DEM/DET hay Combined D&D?Tariff/booking termsCộng hoặc trừ ngày sai.
3. Số ngàyBao nhiêu ngày miễn phí cho từng phí?Booking confirmationHiểu một con số áp cho tất cả.
4. Cách đếmCalendar hay Working day? Start event là Day 1 hay ngày kế tiếp mới là Day 1? Có tính phần ngày không?Tariff footnoteLFD lệch một ngày hoặc tính nhầm cuối tuần/ngày lễ.
5. Mốc bắt đầuDischarge, availability, release, gate-out hay empty pickup?Tariff definitionLFD lệch 1–nhiều ngày.
6. Mốc kết thúcFull gate-out, empty return, full gate-in hay load-on-board?Tariff definitionKhông biết hành động nào dừng đồng hồ.
7. LocationCảng, terminal, ICD, rail ramp hay depot nào?Booking/routingTariff địa điểm khác không áp dụng.
8. Equipment20/40/45, dry/reefer/special/NOR?Booking equipmentReefer và special thường có điều kiện riêng.
9. StorageĐã gồm hay thu riêng? Bên nào thu?Carrier/terminal tariffTưởng miễn D&D là miễn lưu bãi.
10. Slab phíMức phí sau free time tăng theo bậc nào?Tariff effective dateKhông dự toán được chi phí trễ.
11. Ngày áp dụngPCD, booking date, gate-in, discharge hay ngày khác?Quotation validity/PCDDùng tariff cũ hoặc sai phiên bản.
12. Ngoại lệHold, terminal/depot closure, rollover hoặc change of vessel có được loại trừ, gia hạn hay miễn giảm không?Terms/email confirmationTranh chấp khi sự kiện ngoài kế hoạch.

PHÂN BIỆT FREE TIME HÀNG NHẬP VÀ HÀNG XUẤT

Chiều hàngĐồng hồ thường gặpMốc thường gặpHành động kiểm soát
Nhập – DemurrageContainer đầy trong terminalTừ discharge/availability/release đến full gate-out, tùy tariffHoàn thiện D/O, hải quan, kiểm tra chuyên ngành và kế hoạch xe trước LFD.
Nhập – DetentionContainer ngoài terminalTừ full gate-out đến empty returnChốt lịch rút hàng, nhân lực kho và depot trả vỏ.
Nhập – Combined D&DMột khoảng liên tụcTừ discharge đến empty returnQuản trị tổng chu trình nhận hàng–rút hàng–trả vỏ.
Xuất – DetentionVỏ rỗng ngoài depot/terminalTừ empty pickup đến full gate-inKhông lấy vỏ quá sớm; hàng và chứng từ phải sẵn sàng.
Xuất – DemurrageContainer đầy nằm tại terminalTừ full gate-in đến load-on-boardKiểm soát CY cut-off, rollover và thay đổi ETD.
Xuất – Combined D&DMột khoảng liên tụcTừ empty pickup đến load-on-boardTính lùi từ ETD/cut-off và khóa thời điểm lấy vỏ.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Tài liệu/dữ liệuBên phát hành hoặc chuẩn bịDùng ở bước nàoTrường phải khớp
QuotationHãng tàu/NVOCC/forwarderTrước lựa chọn nhà cung cấpScope, validity, free days, type of days, exclusions.
Booking ConfirmationCarrier/NVOCCSau xác nhận bookingVessel/voyage, equipment, port/terminal, SPOT/service contract terms.
Service Contract / Rate AgreementCarrier và khách hàngKhi có giá hợp đồngNamed account, commodity, route, effective period, exceptions.
D&D TariffCarrierĐối chiếu chuẩn và bậc phíCountry, direction, location, equipment, effective date, currency.
Terminal/Depot TariffTerminal/ICD/depotKiểm tra Storage và dịch vụStorage free days, working/calendar days, pass-through charges.
Tracking EventCarrier/terminal systemTính ngày thực tếDischarge, availability, gate-out, gate-in, empty return, load-on-board.
Email xác nhận ngoại lệCarrier/forwarderTrước khi vận hànhSố booking, container, số ngày gia hạn, phí mua thêm, điều kiện.

QUY TRÌNH 07 BƯỚC KIỂM TRA TRƯỚC KHI CHỐT BÁO GIÁ

1

Chuẩn hóa phạm vi lô hàng

Ghi rõ POL/POD, terminal, chiều hàng, loại container, commodity, ETD/ETA dự kiến và phương án kéo hàng.

2

Tách charge code

Yêu cầu báo giá ghi riêng DEM, DET/combined D&D, Storage và reefer monitoring nếu có.

3

Khóa cách đếm ngày

Xác nhận calendar hay working days; start event được tính là Day 1 hay Day 0; phần ngày có bị tính đủ hay không.

4

Khóa start/end event

Viết rõ sự kiện vận hành bắt đầu và dừng từng đồng hồ, tránh chỉ ghi “7 free days”.

5

Đối chiếu tariff hiệu lực

Kiểm tra quốc gia, terminal, equipment, effective date, PCD hoặc điều kiện giá chi phối.

6

Tính thử LFD

Lập hai kịch bản: lịch bình thường và lịch có cuối tuần/ngày lễ/rollover; ghi riêng LFD của từng phí.

7

Lưu bằng chứng chấp thuận

Lưu quotation, booking confirmation, tariff/version và email phê duyệt cùng số booking/container; yêu cầu xác nhận thứ tự áp dụng khi tài liệu có khác biệt.

CÁCH TÍNH LAST FREE DAY VÀ NGÀY PHÁT SINH PHÍ

Không nên tính LFD bằng phép cộng cơ học từ ETA. Trước hết phải xác định đúng start event, loại ngày và quy tắc Day 1/Day 0 trong tariff áp dụng.

Nếu start event được tính là Day 1: LFD là ngày đủ điều kiện thứ N kể từ start event; với calendar days, tương đương ngày bắt đầu + (N − 1) ngày.
Nếu ngày kế tiếp mới là Day 1: LFD là ngày đủ điều kiện thứ N sau start event; với calendar days, tương đương ngày bắt đầu + N ngày.
Với working days: chỉ đếm các ngày được tariff coi là ngày làm việc; không suy ra bằng cách cộng ngày lịch thông thường.

Ngày tính phí đầu tiên thường là ngày tính tiền kế tiếp sau LFD theo cùng days type. Một số tariff quy định mỗi ngày hoặc phần ngày đều bị tính đủ, vì vậy cần kiểm tra cả event timestamp, cut-off và quy tắc partial day.

Ví dụ quản trị: nếu DEM nhập “commences on and includes the day of discharge”, ngày discharge là Day 1; nếu DET bắt đầu “on and includes full gate-out”, ngày gate-out cũng có thể là Day 1. Không chuyển LFD DEM sang DET khi hai đồng hồ được tách riêng.

CÁCH ĐỌC MỘT DÒNG FREE TIME TRONG BÁO GIÁ

Cách ghiĐánh giáThông tin còn thiếu cần hỏi
“7 days free time”Không đủ để phê duyệt7 ngày cho phí nào; calendar/working; start/end; container nào; location nào.
“7 days combined D&D, calendar days, import dry”Đã rõ cơ chế cơ bảnMốc discharge/return; Storage included/excluded; effective basis; rate slabs.
“DEM 5 days + DET 3 days”Đã tách đồng hồDay 1, start/end event, Storage, terminal/depot, loại equipment.
“As per carrier tariff”Chưa khóa được ngân sáchTên hãng, tariff link/version, effective date, country/location, PCD.
“Special free time subject to approval”Chưa có hiệu lựcAi phê duyệt, deadline, phí mua thêm, chứng từ xác nhận.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

LỗiNguyên nhânTác độngBiện pháp kiểm soát
Dùng ETA để tính mọi LFDKhông đọc start eventSai ngày miễn phíDùng actual event từ carrier/terminal.
Gộp DEM, DET và StorageBáo giá viết ngắnThiếu ngân sách lưu bãiYêu cầu charge matrix riêng.
Bỏ qua calendar daysGiả định ngày làm việcPhát sinh phí cuối tuần/lễGhi days type trong booking file.
Áp một điều kiện cho mọi containerKhông kiểm tra equipment/locationContainer reefer/special bị tính khácTheo dõi từng container/equipment.
Tin tariff website hơn bookingKhông kiểm tra SPOT/contractTranh chấp điều kiện chi phốiƯu tiên governing document của lô hàng.
Mua thêm free time nhưng không có xác nhậnXác nhận miệngKhông chứng minh được quyền lợiLưu approval có booking và số ngày.
Không cập nhật khi đổi lịch tàuRollover/vessel changeExport D&D kéo dàiTheo dõi ETD/cut-off và xin xác nhận tác động.

NGUỒN TRA CỨU VÀ PHẠM VI PHÁP LÝ

NguồnTình trạng/Phạm viVai trò sử dụng
CMA CGM – General Terms D&DĐiều khoản hãng tàu, cập nhật theo websiteĐịnh nghĩa DEM, DET, combined D&D, Storage; start/end event và calendar/working day.
Maersk Việt Nam – Import / ExportThông tin địa phương, hiệu lực đến khi có thay đổi trên trangĐối chiếu start/end event, calendar days, PCD, equipment, Storage và SPOT terms.
Hapag-Lloyd – D&D TariffsCổng tra cứu theo quốc giaĐối chiếu tariff hiện hành và Additional Freetime.
FMC – D&D Billing Rule updateChỉ áp dụng trong phạm vi pháp luật Hoa KỳTham khảo yêu cầu hóa đơn và thời hạn; không coi là quy tắc toàn cầu.
Ghi chú Hoa Kỳ: Tòa án Hoa Kỳ năm 2025 chỉ hủy 46 C.F.R. 541.4; các phần còn lại của quy tắc FMC về thông tin hóa đơn và thời hạn phát hành vẫn tiếp tục có hiệu lực. Nội dung này không tự động áp dụng cho lô hàng ngoài thẩm quyền Hoa Kỳ.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

Free Time 7 ngày có nghĩa là được miễn cả DEM và DET không?

Không mặc định. Phải kiểm tra báo giá ghi separate DEM/DET hay combined D&D.

Free Time có bao gồm phí lưu bãi Storage không?

Chỉ khi tariff hoặc quotation ghi rõ. Nhiều hãng coi Storage là khoản thu riêng của carrier hoặc terminal.

Ngày tàu đến ETA có phải luôn là ngày bắt đầu tính DEM?

Không. Tariff có thể dùng discharge, availability, release hoặc một event khác.

Cuối tuần và ngày lễ có được loại khỏi Free Time không?

Phụ thuộc days type. Calendar days thường tính liên tục; working days loại trừ theo điều kiện địa phương.

SPOT booking có dùng Free Time tiêu chuẩn trên website không?

Không nhất thiết. Điều kiện chấp nhận khi xác nhận SPOT/booking có thể khác tariff tiêu chuẩn.

Có thể cộng số ngày DEM và DET để thành tổng Free Time không?

Không khi hai đồng hồ tách riêng. Chỉ quản trị theo tổng khi điều kiện ghi combined D&D.

Nên xin mua thêm Free Time khi nào?

Trước khi booking hoặc trước deadline hãng quy định, sau khi đã ước tính thời gian hải quan, rút hàng, giao kho và trả vỏ.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Điều kiện thực tế phụ thuộc hãng tàu/NVOCC, quốc gia, terminal/depot, chiều hàng, equipment, service contract, SPOT terms, PCD và actual event. Khi tài liệu khác nhau, phải yêu cầu bên báo giá xác nhận bằng văn bản văn bản nào chi phối đúng số booking; không mặc định quotation luôn ghi đè tariff hoặc ngược lại.

GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX

TGIMEX hỗ trợ doanh nghiệp chuyển nội dung của bài viết thành checklist có thể dùng trực tiếp cho từng lô hàng, từ khâu rà soát dữ liệu đầu vào đến hoàn thiện hồ sơ và phối hợp xử lý.

Chuyển thành checklist

Biến khái niệm thành các điểm kiểm tra có người phụ trách và thời hạn.

Đối chiếu dữ liệu

So khớp booking, vận tải, thương mại, hải quan và bằng chứng giao nhận.

Kiểm soát rủi ro

Ghi nhận sai lệch, phương án xử lý và căn cứ quyết định để tránh lặp lỗi.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Để lại một bình luận

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc