Free Time là gì? Cách kiểm tra số ngày miễn phí container

CƯỚC VẬN CHUYỂN

FREE TIME LÀ GÌ? CÁCH KIỂM TRA SỐ NGÀY MIỄN PHÍ CONTAINER

Doanh nghiệp thường nghe báo “được 5 ngày Free Time” nhưng lại không biết đó là 5 ngày Demurrage, 5 ngày Detention hay 5 ngày Combined D&D; ngày tàu dỡ hàng, ngày kéo container và ngày trả rỗng có được tính hay không; cuối tuần, ngày lễ có bị cộng vào số ngày sử dụng hay không. Chỉ một cách hiểu sai cũng có thể làm kế hoạch thông quan, điều xe và rút hàng lệch khỏi ngày miễn phí cuối cùng, dẫn đến DEM, DET và Storage phát sinh đồng thời. Bài viết này giải thích bản chất Free Time, các mô hình tính phổ biến và quy trình kiểm tra từ booking, hợp đồng giá, tariff đến công cụ tra cứu theo container để doanh nghiệp xác định đúng mốc bắt đầu, ngày cuối miễn phí và ngày bắt đầu tính phí.
Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, procurement, operation và logistics.

TÓM TẮT NHANH

Free Time không phải một con số chung

Phải xác định riêng Demurrage, Detention, Storage hoặc điều kiện Combined D&D.

Ngày bắt đầu phụ thuộc tariff

Có hãng tính từ ngày dỡ container, ngày kế tiếp, ngày gate-out hoặc mốc khác được quy định.

Calendar days và working days khác nhau

Nếu tariff ghi calendar days, cuối tuần và ngày lễ vẫn thường được tính.

Nguồn ưu tiên là xác nhận theo lô hàng

Service contract/quotation, booking confirmation, carrier portal và tariff hiệu lực cần được đối chiếu cùng nhau.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết áp dụng chủ yếu cho container do hãng tàu cung cấp trong vận tải biển FCL, bao gồm hàng nhập và hàng xuất. Nội dung tập trung vào thời gian miễn phí liên quan đến container và khu vực cảng/terminal.

  • Áp dụng cho container khô, container lạnh, tank, open top, flat rack và thiết bị đặc biệt khi tariff có quy định tương ứng.
  • Không mặc định áp dụng cho container SOC (Shipper-Owned Container – container thuộc chủ hàng), hàng LCL, hàng rời hoặc hợp đồng thuê tàu chuyến.
  • Free Time có thể khác theo hãng tàu, quốc gia, cảng/terminal, tuyến, chiều nhập/xuất, loại thiết bị, hàng thường/DG/reefer, hợp đồng và thời điểm hiệu lực.
  • Storage của cảng/terminal có thể tách khỏi Free Time của hãng tàu; miễn DEM/DET không đồng nghĩa được miễn Storage.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữ Giải nghĩa Vai trò khi kiểm tra Free Time
Free Time Khoảng thời gian được hãng vận chuyển và khách hàng thỏa thuận mà chưa phải trả DEM/DET hoặc khoản được chỉ định. Là số ngày miễn phí nhưng phải đọc rõ phạm vi, mốc tính và cách đếm ngày.
Demurrage – DEM Khoản phí thường liên quan đến thời gian container nằm trong cảng/terminal vượt quá thời gian miễn phí của hãng tàu. Kiểm tra từ mốc discharge/full gate-in đến gate-out/loading tùy chiều hàng và tariff.
Detention – DET Khoản phí thường liên quan đến thời gian khách sử dụng container bên ngoài cảng/terminal vượt quá thời gian miễn phí. Kiểm tra từ empty pick-up/gate-out đến full gate-in/empty return tùy chiều hàng.
Storage Phí lưu bãi hoặc sử dụng không gian của cảng/terminal/kho. Có thể do terminal thu riêng và có số ngày miễn phí riêng, không tự động gộp với DEM.
Combined D&D Một quỹ thời gian miễn phí chung cho giai đoạn container ở trong và/hoặc ngoài terminal theo điều kiện hãng. Không được cộng số ngày DEM và DET như hai quỹ độc lập nếu điều kiện là combined.
Calendar Day Ngày theo lịch, thường bao gồm thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ. Phải kiểm tra Day 1 và ngày cuối miễn phí theo đúng tariff.
Working Day Ngày làm việc theo định nghĩa trong tariff hoặc quy định địa phương. Không tự loại cuối tuần/ngày lễ nếu tài liệu không nêu rõ.
Last Free Day – LFD Ngày miễn phí cuối cùng trước khi phí bắt đầu phát sinh. Là mốc phải khóa cho kế hoạch kéo hàng, rút hàng và trả rỗng.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

Free Time là điều kiện thương mại gắn với từng lô hàng

Free Time không phải một quyền miễn phí cố định áp dụng cho mọi container. Đây là điều kiện được xác lập từ tariff tiêu chuẩn, service contract, báo giá, booking hoặc xác nhận bổ sung. Cùng một hãng tàu nhưng số ngày có thể khác giữa hàng nhập và hàng xuất, giữa container khô và reefer, giữa cảng này và cảng khác hoặc giữa khách hàng có hợp đồng và khách hàng dùng tariff công khai.

Ba dữ liệu quyết định ngày miễn phí cuối cùng

  • Mốc kích hoạt: ngày discharge, ngày availability, ngày gate-out, ngày empty pick-up, ngày full gate-in hoặc mốc khác.
  • Cách đếm: tính ngày sự kiện là Day 1 hay tính từ ngày kế tiếp; calendar days hay working days.
  • Mốc kết thúc: gate-out, empty return, full gate-in, loading/on-board hoặc thời điểm terminal/hãng ghi nhận trên hệ thống.
Điểm kiểm soát: ETA không phải lúc nào cũng là mốc bắt đầu Free Time. Đối với hàng nhập, container có thể dỡ sau ETA; đối với một số tariff, thời gian có thể tính từ discharge hoặc availability. Phải lấy event thực tế trên hệ thống hãng/terminal.

Ví dụ cách tính phải bám đúng điều kiện

Giả sử xác nhận của một lô hàng nhập ghi 05 calendar days import demurrage, tính ngày discharge là Day 1. Nếu container được discharge ngày 10/08 thì ngày 10/08 là Day 1 và ngày 14/08 là Last Free Day; phí DEM bắt đầu từ 15/08 nếu container chưa gate-out. Nếu tài liệu ghi “counting from the day following discharge”, Last Free Day sẽ dịch sang ngày 15/08. Chênh một câu trong tariff có thể làm lệch toàn bộ kế hoạch.

PHÂN TÍCH CÁC GIAI ĐOẠN FREE TIME

Chiều hàng Khoản cần kiểm tra Mốc bắt đầu thường gặp Mốc kết thúc thường gặp Điểm dễ nhầm
Nhập khẩu Import Demurrage Discharge, availability hoặc ngày kế tiếp theo tariff Full container gate-out khỏi terminal Dùng ETA thay cho ngày discharge thực tế; nhầm DEM với Storage.
Nhập khẩu Import Detention Ngày gate-out hoặc ngày kế tiếp Ngày empty return được depot/hãng chấp nhận Xe vào depot nhưng chưa được ghi nhận trả rỗng; trả sai depot.
Xuất khẩu Export Detention Ngày empty pick-up hoặc ngày kế tiếp Ngày full gate-in vào terminal Lấy container quá sớm; đổi lịch tàu nhưng không xin gia hạn.
Xuất khẩu Export Demurrage Ngày full gate-in Loading/on-board/cut-off theo tariff Container vào bãi sớm hoặc bị roll sang chuyến sau.
Nhập/Xuất Combined D&D Mốc bắt đầu ghi trong điều kiện combined Mốc cuối của chu kỳ combined Cộng DEM và DET riêng trong khi thực tế chỉ có một quỹ ngày chung.
Nhập/Xuất Terminal Storage Theo tariff của cảng/terminal Khi hàng/container rời khu vực tính lưu bãi Cho rằng hãng miễn DEM thì cảng cũng miễn Storage.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Tài liệu/dữ liệu Đơn vị phát hành Trường phải kiểm tra Giá trị sử dụng
Service contract / rate agreement / quotation Hãng tàu, NVOCC hoặc forwarder Standard/additional free time, split/combined, hiệu lực, phạm vi áp dụng Xác định điều kiện thương mại đã thỏa thuận.
Booking confirmation Hãng tàu/forwarder Số booking, tuyến, ETD, loại container, free time remark nếu có Đối chiếu điều kiện khi đặt chỗ; không phải booking nào cũng hiển thị đủ D&D.
Bill of Lading / Arrival Notice Carrier/NVOCC/đại lý B/L, container, ETA, cảng dỡ, thông tin nhận hàng Khóa đúng lô hàng khi tra trên portal hoặc yêu cầu xác nhận.
Carrier portal / D&D calculator Hãng tàu Container-level free days, Last Free Day, current charges Nguồn vận hành gần nhất với dữ liệu hệ thống; cần lưu screenshot/PDF/email.
Local D&D tariff Hãng tàu Ngày hiệu lực, import/export, container type, calendar/working day, rate slabs Dùng khi hợp đồng không có điều kiện riêng hoặc để kiểm tra phần chưa được thỏa thuận.
Terminal storage tariff Cảng/terminal/ICD Free storage, start event, ngày tính, đơn giá Tách Storage khỏi DEM/DET của hãng tàu.
Event timestamps Carrier/terminal/depot Discharge, availability, gate-out, full gate-in, empty return, loaded Tính số ngày thực tế và xử lý tranh chấp hóa đơn.
Email xác nhận/gia hạn Hãng tàu/NVOCC/forwarder Số ngày bổ sung, container/B/L áp dụng, ngày hết hạn, điều kiện Chứng minh Free Time bổ sung đã được chấp thuận.

QUY TRÌNH KIỂM TRA SỐ NGÀY MIỄN PHÍ CONTAINER

  1. Khóa đúng phạm vi lô hàng: xác định hãng tàu, B/L, booking, container, cảng, chiều nhập/xuất, loại thiết bị và loại hàng.
  2. Xác định mô hình Free Time: DEM và DET tách riêng hay Combined D&D; Storage có nằm trong thỏa thuận hay do terminal thu riêng.
  3. Đọc điều kiện đã đàm phán: kiểm tra service contract, quotation, booking remark và email xác nhận; ưu tiên tài liệu nêu rõ số lô/container và hiệu lực.
  4. Đối chiếu tariff hiệu lực: chọn đúng quốc gia, cảng, chiều hàng, loại container và ngày hiệu lực. Không dùng tariff cũ hoặc tariff của hãng khác.
  5. Xác định event bắt đầu thực tế: lấy discharge/availability/gate-out/empty pick-up/full gate-in từ portal hoặc terminal, không tự suy từ ETA.
  6. Chốt quy tắc đếm ngày: Day 1 là ngày sự kiện hay ngày kế tiếp; calendar days hay working days; ngày lễ có được loại trừ hay không.
  7. Tính Last Free Day: lập timeline riêng cho DEM, DET và Storage; ghi rõ ngày bắt đầu tính phí của từng khoản.
  8. Kiểm tra trên công cụ carrier: tra theo B/L/container và lưu bằng chứng. Nếu dữ liệu khác hợp đồng, yêu cầu hãng/forwarder xác nhận bằng văn bản trước khi vận hành.
  9. Khóa kế hoạch thực thi: đặt deadline thông quan, thanh toán local charge, kéo container, rút hàng và trả rỗng sớm hơn LFD để có buffer.
Công thức kiểm tra cơ bản: Số ngày sử dụng tính phí = số ngày từ mốc bắt đầu theo tariff đến event kết thúc thực tế, trừ số ngày Free Time được xác nhận. Với tariff lũy tiến, phần vượt sẽ được phân bổ theo từng rate slab.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi Nguyên nhân Tác động Biện pháp kiểm soát
Chỉ hỏi “được bao nhiêu ngày” Không tách DEM, DET, Storage và split/combined Ước tính sai ngày cuối miễn phí Yêu cầu bảng Free Time theo từng khoản và từng mốc.
Dùng ETA làm Day 1 Không kiểm tra discharge/availability thực tế Timeline có thể sớm hoặc muộn hơn tariff Tra event container trên portal/terminal.
Bỏ qua cuối tuần, ngày lễ Tưởng mọi tariff đều tính working days Phí phát sinh dù doanh nghiệp nghĩ vẫn còn ngày miễn Đọc chính xác calendar/working days và định nghĩa ngày nghỉ.
Cho rằng miễn DEM đồng nghĩa miễn Storage Không tách chủ thể thu phí Phát sinh hóa đơn terminal ngoài dự toán Tra tariff của cả hãng tàu và cảng/terminal.
Dùng tariff công khai thay điều kiện hợp đồng Không kiểm tra named account/additional free time Bỏ sót ưu đãi hoặc dùng sai mức phí Đối chiếu service contract, quotation và confirmation theo lô.
Trả rỗng nhưng không có event hợp lệ Trả sai depot, quá giờ hoặc thiếu EIR DET tiếp tục chạy trên hệ thống Giữ EIR, timestamp, ảnh và xác nhận empty return.
Đổi lịch tàu/roll nhưng không xin xử lý Không cập nhật điều kiện export free time DEM/DET xuất khẩu có thể phát sinh Yêu cầu xác nhận gia hạn hoặc waiver trước khi vượt LFD.

CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU

Free Time chủ yếu được điều chỉnh bởi hợp đồng vận chuyển, tariff và điều kiện thương mại của hãng tàu/terminal. Không có một số ngày miễn phí chung áp dụng cho mọi tuyến và mọi hãng. Khi tra cứu cần ưu tiên nguồn chính thức còn hiệu lực tại thời điểm vận hành.

LƯU Ý CẬP NHẬT: Nguồn và phạm vi công cụ được rà soát đến ngày 16/07/2026; điều kiện thực tế phải đối chiếu theo lô hàng cụ thể.
Nguồn Nội dung dùng để kiểm tra Lưu ý áp dụng
Maersk – Điều khoản D&D Định nghĩa Free Time, Demurrage, Detention, Combined D&D và Storage. Điều khoản chung phải đọc cùng tariff địa phương và thỏa thuận của lô hàng.
Hapag-Lloyd – D&D Tariffs Tra biểu phí theo quốc gia; kiểm tra standard free time, loại container và các bậc phí. Thông tin có thể thay đổi; cần chọn đúng quốc gia, chiều hàng và ngày hiệu lực.
Hapag-Lloyd – D&D Calculator Kiểm tra freetime và chi phí theo booking/container trên công cụ điện tử. Công cụ được triển khai theo từng thị trường. Tại thời điểm rà soát 16/07/2026, trang chính thức của Hapag-Lloyd nêu Việt Nam chưa thuộc phạm vi hỗ trợ; với lô hàng tại Việt Nam, cần dùng tariff, booking và xác nhận bằng văn bản từ hãng tàu/đại lý.
CMA CGM – General Terms Định nghĩa free time và nguyên tắc phát sinh D&D sau thời gian miễn phí. Phải đọc cùng biểu phí địa phương và điều kiện booking/service contract.
CMA CGM – D&D Việt Nam, hiệu lực 01/01/2026 Ví dụ nguồn chính thức thể hiện free days, calendar days, loại container và bậc phí tại Việt Nam. Chỉ dùng cho phạm vi, hãng và thời gian ghi trong tài liệu; không suy rộng cho hãng khác.
Federal Maritime Commission – D&D Tham khảo cách phân biệt demurrage tại terminal và detention khi sử dụng thiết bị quá thời gian. Chỉ dùng để tham khảo đối với tuyến thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật Hoa Kỳ; không thay thế tariff, hợp đồng hoặc quy định tại thị trường khác.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

1. Free Time 7 ngày có nghĩa là 7 ngày DEM và thêm 7 ngày DET không?

Không nhất thiết. Đó có thể là 7 ngày DEM, 7 ngày DET, mỗi khoản có số ngày riêng hoặc 7 ngày Combined D&D. Phải xem tên khoản và cách ghi trong xác nhận.

2. Free Time bắt đầu từ ETA hay ngày tàu cập cảng?

Không nên mặc định. Tariff có thể tính từ discharge, availability hoặc mốc khác. ETA chỉ là ngày dự kiến và có thể không phải event tính phí.

3. Chủ nhật và ngày lễ có tính vào Free Time không?

Nếu điều kiện ghi calendar days thì thường có tính. Nếu ghi working days hoặc có ngoại lệ ngày nghỉ, phải áp dụng đúng định nghĩa trong tariff địa phương.

4. Có thể mua hoặc xin thêm Free Time không?

Có thể, tùy hãng và thời điểm yêu cầu. Additional free time cần được xác nhận bằng văn bản hoặc trên portal, ghi rõ container/B/L, số ngày và điều kiện áp dụng.

5. Hàng bị kiểm hóa hoặc chờ giấy phép có tự động được dừng tính DEM/DET không?

Không tự động trong mọi trường hợp. Việc miễn, dừng hoặc giảm phí phụ thuộc tariff, quy định thị trường, nguyên nhân và quyết định của bên thu phí. Cần thông báo sớm và lưu chứng cứ.

6. Forwarder báo Free Time khác portal hãng tàu thì dùng số nào?

Cần yêu cầu đối chiếu service contract/booking và xác nhận bằng văn bản. Không nên chỉ dựa vào trao đổi miệng; điều kiện áp dụng cho HBL và MBL cũng có thể khác nhau.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Số ngày Free Time, mốc tính và mức phí có thể thay đổi theo hãng tàu, terminal, quốc gia, hợp đồng, loại container, loại hàng và thời điểm hiệu lực. Trước mỗi lô hàng, doanh nghiệp nên lấy xác nhận theo B/L/container và lưu toàn bộ event, EIR, email gia hạn, tariff và kết quả calculator để phục vụ đối soát.
TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc