Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu phụ gia thực phẩm

Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu

HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU PHỤ GIA THỰC PHẨM

Phụ gia thực phẩm là nhóm hàng dễ phát sinh rủi ro kép: vừa phải xác định đúng mã HS – thuế – C/O, vừa phải rà soát tự công bố, đăng ký bản công bố, kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu, nhãn phụ và giới hạn sử dụng. Nếu doanh nghiệp chỉ gọi tên chung là “food additive” mà không kiểm tra mã INS, thành phần, công dụng, đối tượng sử dụng và hồ sơ kỹ thuật, lô hàng có thể bị yêu cầu bổ sung hồ sơ, chuyển luồng, kiểm tra chuyên ngành hoặc không được lưu thông sau thông quan.

Nhóm chính sách F&B – phụ gia thực phẩm
Trọng tâm HS, ATTP, nhãn, C/O, hồ sơ trước ETA
Cơ quan thường gặp Hải quan, cơ quan kiểm tra ATTP, Bộ Y tế/Sở quản lý được phân công

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ & TẦM QUAN TRỌNG CỦA THỦ TỤC

Phụ gia thực phẩm

Chất được chủ định bổ sung vào thực phẩm nhằm tạo hoặc hỗ trợ chức năng công nghệ như bảo quản, tạo ngọt, tạo màu, điều chỉnh acid, chống đông vón, ổn định cấu trúc hoặc tăng cường vi chất.

INS/E-number

Mã nhận diện phụ gia theo hệ thống quốc tế. Đây là dữ liệu quan trọng để đối chiếu danh mục phụ gia được phép sử dụng và giới hạn sử dụng trong từng nhóm thực phẩm.

Tự công bố sản phẩm

Thủ tục doanh nghiệp tự công bố hồ sơ sản phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, áp dụng cho nhiều nhóm phụ gia thực phẩm thông thường nếu không thuộc diện phải đăng ký bản công bố.

Đăng ký bản công bố sản phẩm

Thủ tục có kết quả tiếp nhận của cơ quan nhà nước; thường cần rà với phụ gia hỗn hợp có công dụng mới, phụ gia chưa có trong danh mục hoặc sử dụng không đúng đối tượng quy định.

KTNN về ATTP nhập khẩu

Kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu, phát sinh tại khâu nhập khẩu trừ trường hợp được miễn theo quy định.

C/O

Certificate of Origin (chứng từ chứng nhận xuất xứ), dùng để xem xét thuế ưu đãi đặc biệt theo FTA nếu đáp ứng đúng form, tiêu chí xuất xứ và vận chuyển trực tiếp.

Lưu ý pháp lý: Phụ gia thực phẩm không nên được xử lý như “nguyên liệu thực phẩm thông thường”. Trọng tâm kiểm soát là: phụ gia có nằm trong danh mục được phép không, công dụng có đúng không, nhóm thực phẩm sử dụng có đúng không, giới hạn sử dụng có phù hợp không và hồ sơ công bố/kiểm tra nhập khẩu có khớp với chứng từ hải quan không.
Minh họa Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu phụ gia thực phẩm
Minh họa nhóm hàng và bối cảnh rà soát hồ sơ trước thông quan.

Bài viết này cung cấp bản đồ E2E (End-to-End – quy trình từ đầu đến cuối) để doanh nghiệp rà soát trước khi nhập khẩu phụ gia thực phẩm vào Việt Nam: phân loại sản phẩm, xác định mã HS, kiểm tra thuế, rà C/O, chuẩn bị hồ sơ công bố/kiểm tra an toàn thực phẩm, kiểm soát nhãn và hoàn tất nghĩa vụ sau thông quan.

PHÂN LOẠI & NHẬN DIỆN SẢN PHẨM CHI TIẾT

Phạm vi bài viết áp dụng cho phụ gia thực phẩm nhập khẩu để kinh doanh, phân phối, sản xuất thực phẩm hoặc cung ứng cho nhà máy F&B tại Việt Nam. Không tự động áp dụng cho thuốc, nguyên liệu dược, hóa chất công nghiệp không dùng trong thực phẩm, hương liệu không khai báo là phụ gia, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm hoặc sản phẩm thực phẩm hoàn chỉnh.

Cần đối chiếu tại thời điểm áp dụng theo catalogue, specification, COA, MSDS, nhãn gốc, mã INS/CAS, thành phần, công dụng, đối tượng sử dụng và mục đích nhập khẩu thực tế.

BẢNG PHÂN LOẠI SẢN PHẨM CHI TIẾT

Nhóm sản phẩm/tình huống hàng hóaDấu hiệu kỹ thuật cần kiểm traVí dụ model/công năngTài liệu chứng minhChính sách có thể phát sinhHồ sơ cần đối chiếuLưu ý áp dụng
Phụ gia đơn chấtMã INS/CAS, độ tinh khiết, tiêu chuẩn food grade, chức năng công nghệCitric acid, sodium benzoate, potassium sorbateCOA, MSDS, specification, nhãn gốcTự công bố, kiểm tra ATTP nhập khẩu, nhãn phụ; có thể rà khai báo hóa chất nếu thuộc danh mục hóa chất phải khai báoInvoice, PL, B/L, COA, MSDS, C/OKhông dùng tên thương mại thay cho tên hóa học/công dụng khi khai báo.
Phụ gia hỗn hợp/blended additiveTỷ lệ thành phần, công dụng chính, có công dụng mới hay khôngPreservative blend, stabilizer mix, anti-caking blendComposition sheet, formula breakdown, specificationCó thể phải đăng ký bản công bố nếu là phụ gia hỗn hợp có công dụng mới hoặc không đúng đối tượng sử dụngThành phần, tiêu chuẩn, test report, nhãnPhải kiểm tra từng thành phần trong hỗn hợp, không chỉ xét tên blend.
Premix vi chất bổ sung vào thực phẩmVitamin/khoáng, hàm lượng, dạng nền, mục đích bổ sungVitamin premix, mineral premix, fortificant premixCOA, specification, thành phần định lượngHS nhóm 2106 có thể áp dụng; cần rà công bố và nhóm thực phẩm sử dụngCOA, công thức, nhãn, C/OCần phân biệt premix phụ gia với thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc nguyên liệu sản xuất thực phẩm chức năng.
Chất tạo màu/tạo ngọt/bảo quảnINS, nhóm màu/ngọt/bảo quản, giới hạn sử dụng, cảnh báoFood color, sweetener, preservativeSpecification, test report, statement of complianceATTP, nhãn, có thể phát sinh kiểm soát theo hóa chất nếu là đơn chất đặc thùMSDS, COA, nhãn gốcSai công dụng hoặc sai đối tượng thực phẩm có thể làm hồ sơ bị yêu cầu giải trình.
Hàng mẫu/thử nghiệm/R&DSố lượng, mục đích, không tiêu thụ thị trườngSample for lab trialThư giải trình mục đích, PO/sample invoiceCó thể được miễn/giảm thủ tục trong một số tình huống nếu đáp ứng điều kiệnSample invoice, airway bill, mô tả kỹ thuậtKhông dùng diện mẫu để đưa hàng kinh doanh ra thị trường.
Hàng nhập cho EPE/FDI/nhà máyMục đích sử dụng nội bộ, sản xuất xuất khẩu, không tiêu thụ trong nướcFactory ingredient/additiveHợp đồng gia công/sản xuất, BOM, định mứcCần rà chế độ hải quan, công bố, kiểm tra ATTP theo mục đích đưa vào thị trườngBOM, chứng từ nhập khẩu, hồ sơ sản xuấtNếu chuyển tiêu thụ nội địa, nghĩa vụ có thể thay đổi.

HS CODE – THUẾ – C/O

Mã HS của phụ gia thực phẩm không có một mã cố định cho toàn bộ nhóm hàng. Cơ sở phân loại phụ thuộc vào bản chất hóa học, công dụng chính, thành phần, mức độ pha trộn, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng và hồ sơ kỹ thuật. Các mức thuế dưới đây là gợi ý rà soát ban đầu; doanh nghiệp phải đối chiếu biểu thuế hiện hành theo HS cuối cùng, xuất xứ, C/O và thời điểm mở tờ khai.

BẢNG HS CODE – THUẾ – C/O ĐỀ XUẤT

Mã HS tham khảoMô tả/nhóm hàng phù hợpCơ sở phân loạiĐiều kiện áp dụngThuế nhập khẩu thông thườngThuế nhập khẩu ưu đãi MFNVATC/O/FTA cần ràHồ sơ cần đối chiếu
2106.90.73Hỗn hợp vi chất để bổ sung vào thực phẩmChế phẩm/premix dùng trong sản xuất thực phẩm, không phân loại theo từng hóa chất đơn lẻÁp dụng khi bản chất là hỗn hợp vi chất, có hồ sơ thành phần rõ22.5%15%8% hoặc 10% tùy chính sách VAT tại thời điểm khai báoATIGA, ACFTA, VKFTA, AKFTA, VJEPA, AJCEP, CPTPP, EVFTA, UKVFTA, RCEPSpecification, COA, công thức, nhãn, C/O
2106.90.69Chế phẩm thực phẩm khác, phụ gia/premix chưa chi tiết ở nơi khácChế phẩm thực phẩm hoặc hỗn hợp phụ gia không đủ căn cứ phân loại vào mã chuyên biệt hơnCần có mô tả thành phần, công dụng và quy cách22.5%15%8% hoặc 10%Rà theo tuyến nhập và form C/OCOA, MSDS, composition, catalogue
2918.14.00Citric acidHóa chất hữu cơ đơn chất có chức năng điều chỉnh acid nếu dùng food gradeChỉ áp dụng khi hàng là citric acid đơn chất, không phải blendCần đối chiếu biểu thuế hiện hành5% tham khảo theo Cổng thông tin thương mại Việt Nam10% cơ bản; cần rà chính sách giảm VAT nếu cóFTA theo xuất xứ thực tếCAS, MSDS, COA, độ tinh khiết, nhãn food grade
3203/3204Chất màu tự nhiên hoặc tổng hợp dùng cho thực phẩmBản chất là chất màu; phân loại theo nguồn gốc tự nhiên/tổng hợp và cấu tạo hóa họcChỉ dùng khi hồ sơ chứng minh là colorant, không phải chế phẩm thực phẩm khácCần đối chiếu biểu thuế hiện hànhCần đối chiếu biểu thuế hiện hành8% hoặc 10%FTA theo tuyến nhậpINS, color index, COA, MSDS, nhãn
3505/3913Chất làm dày/ổn định cấu trúc có nguồn gốc tinh bột, cellulose, gum hoặc polymer tự nhiênPhân loại theo bản chất vật liệu/chất nềnÁp dụng khi không phải premix nhiều thành phầnCần đối chiếu biểu thuế hiện hànhCần đối chiếu biểu thuế hiện hành8% hoặc 10%FTA theo tuyến nhậpSpecification, nguồn gốc nguyên liệu, COA
Cảnh báo: Mã HS 2106 chỉ là nhóm tham khảo cho một số chế phẩm/premix. Nếu hàng là đơn chất hóa học, chất màu, chất làm dày, enzyme, gum, muối hoặc acid hữu cơ, mã HS có thể chuyển sang các Chương 13, 29, 32, 35, 39 hoặc chương khác. Sai HS có thể kéo theo sai thuế, sai C/O và sai chính sách chuyên ngành.

BẢNG C/O/FTA ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CẦN RÀ THEO TUYẾN NHẬP

Tuyến/xuất xứFTA/hiệp địnhForm C/O hoặc chứng từ xuất xứMức thuế ưu đãi đặc biệt nếu có căn cứĐiều kiện áp dụngHồ sơ cần đối chiếuLưu ý áp dụng
ASEANATIGAForm DCó thể về 0% với nhiều dòng HS nếu đáp ứng biểu thuế ATIGAĐáp ứng quy tắc xuất xứ và vận chuyển trực tiếpC/O, Invoice, B/L, mô tả hàng, HSKiểm tra tiêu chí RVC/CTH/CTSH theo PSR.
Trung QuốcACFTA/RCEPForm E hoặc chứng từ RCEPCó thể 0% hoặc mức ưu đãi theo biểu tương ứngĐúng form, đúng nước xuất xứ, không sai hóa đơn bên thứ baC/O, vận tải đơn, invoice, packing listForm E hay bị rà kỹ về mô tả, HS, third-party invoicing.
Hàn QuốcAKFTA/VKFTA/RCEPForm AK/VK hoặc chứng từ RCEPCó thể 0% hoặc theo lộ trình FTAĐáp ứng tiêu chí xuất xứ và chứng từ hợp lệC/O, HS, mô tả hàng, định lượngSo sánh VKFTA và AKFTA để chọn mức lợi nhất.
Nhật BảnVJEPA/AJCEP/CPTPP/RCEPForm VJ/AJ hoặc chứng từ tự chứng nhận nếu phù hợpCó thể 0% hoặc theo lộ trìnhĐúng hiệp định, đúng quy tắc xuất xứC/O, chứng từ vận chuyển, invoiceKhông mặc định CPTPP tốt hơn; cần so từng HS.
EU/UKEVFTA/UKVFTAEUR.1 hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ theo điều kiệnCó thể 0% hoặc theo lộ trìnhĐáp ứng chứng từ và quy tắc xuất xứStatement of origin/EUR.1, invoice, B/LCần kiểm tra ngưỡng trị giá và tư cách người xuất khẩu.
Úc – New ZealandAANZFTA/CPTPP/RCEPForm AANZ hoặc chứng từ phù hợpCó thể 0% hoặc theo biểu tương ứngĐáp ứng PSR, vận chuyển trực tiếpC/O, invoice, B/LRà kỹ tuyến vận chuyển qua nước thứ ba.
Ấn Độ/Hong KongAIFTA/AHKFTAForm AI hoặc HKCó thể giảm theo biểu; một số dòng không về 0%Đúng mẫu, đúng tiêu chí xuất xứC/O, mô tả hàng, HSKhông giả định toàn bộ phụ gia đều có thuế 0%.

Checklist C/O: form C/O, tiêu chí WO/RVC/CTH/CTSH, hóa đơn bên thứ ba, vận chuyển trực tiếp, mô tả hàng, HS, số lượng, trọng lượng, nước xuất xứ, dấu/chữ ký, ngày cấp và thời hạn hiệu lực.

BỘ HỒ SƠ & CÁCH THỨC NỘP HỒ SƠ

Hồ sơ thương mại
Hồ sơ kỹ thuật/chuyên ngành
  • COA, MSDS, specification, catalogue.
  • Thành phần định lượng/composition sheet.
  • Nhãn gốc, nhãn phụ dự kiến.
  • Phiếu kiểm nghiệm ATTP trong thời hạn phù hợp.
  • Bản tự công bố hoặc hồ sơ đăng ký bản công bố nếu thuộc diện.

CHECKLIST HỒ SƠ THEO NGHIỆP VỤ

Nhóm hồ sơTài liệu cần cóDùng cho bước nàoAi thường chuẩn bịLỗi thường gặpCách kiểm tra trước ETA
Chứng từ thương mạiInvoice, Packing List, B/L/AWB, Contract/POKhai hải quan, đối chiếu trị giá, số lượngNhà nhập khẩu, shipper, forwarderLệch tên hàng, khối lượng, điều kiện giao hàngKhóa bản final trước ETA, đối chiếu từng trường với nhãn và COA.
Hồ sơ kỹ thuậtCOA, MSDS, specification, thành phần, INS/CASPhân HS, công bố, kiểm tra ATTPNhà sản xuất/nhà cung cấpKhông có tỷ lệ thành phần, không nêu food gradeYêu cầu bản có chữ ký/dấu hoặc phát hành từ hệ thống chính thức.
Hồ sơ công bốBản tự công bố, phiếu kiểm nghiệm, tiêu chuẩn sản phẩmLưu thông, kiểm tra nhập khẩu, hậu kiểmNhà nhập khẩu/đơn vị chịu trách nhiệm sản phẩmDùng sai mẫu, chỉ tiêu kiểm nghiệm thiếuRà theo Nghị định 15 và nhóm chỉ tiêu phù hợp bản chất phụ gia.
Hồ sơ kiểm tra ATTP nhập khẩuĐăng ký kiểm tra, bản công bố, chứng từ lô hàngThông quan/đưa hàng về bảo quảnNhà nhập khẩu, đơn vị dịch vụNộp muộn sau ETA, thiếu bản công bố/test reportXác định diện miễn/kiểm tra trước khi hàng về.
Nhãn hàng hóaNhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt, hướng dẫn sử dụng, cảnh báoLưu thông sau thông quanNhà nhập khẩu/chủ hàngDịch sai công dụng, thiếu thành phần, thiếu định lượngSo nhãn với hồ sơ công bố, COA, invoice và mục đích dùng.
Nguyên tắc kiểm soát: tên hàng, số lượng, mã lô, ngày sản xuất, hạn sử dụng, xuất xứ, thành phần, công dụng và mã HS phải khớp giữa chứng từ thương mại, catalogue/specification, nhãn hàng, hồ sơ công bố, hồ sơ kiểm tra ATTP và tờ khai hải quan.

CĂN CỨ PHÁP LÝ – MA TRẬN CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH

Bảng căn cứ pháp lý cần rà soát

Nhóm văn bảnTên/số hiệu văn bảnCơ quan ban hànhHiệu lực/thời điểm áp dụngVai trò trong thủ tụcĐiều/khoản/phụ lục cần chú ýGhi chú rà soát
LuậtLuật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12Quốc hộiHiệu lực từ 01/07/2011Nền tảng điều kiện an toàn đối với thực phẩm, phụ gia, công bố và kiểm soát lưu thôngĐiều kiện bảo đảm an toàn, ghi nhãn, truy xuấtCần đối chiếu văn bản sửa đổi nếu có tại thời điểm áp dụng.
Nghị định mới cần rà soátNghị định 46/2026/NĐ-CPChính phủBan hành 26/01/2026, hiệu lực 26/01/2026Quy định chi tiết thi hành một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật An toàn thực phẩmCần đối chiếu nội dung cụ thể khi xác định thủ tục công bố, kiểm tra ATTP và trách nhiệm quản lýĐưa vào danh mục văn bản cần rà vì là văn bản mới năm 2026; không chỉ dựa trên Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Quy định công bố/đăng ký thực phẩmNghị quyết 66.13/2026/NQ-CPChính phủBan hành 27/01/2026, hiệu lực 27/01/2026Quy định về công bố, đăng ký sản phẩm thực phẩmCần đối chiếu đối tượng tự công bố, đăng ký công bố, hồ sơ và cơ quan tiếp nhận theo từng nhóm phụ giaÁp dụng thận trọng theo hồ sơ thực tế vì nhóm phụ gia có thể khác nhau về dạng sản phẩm, công dụng và đối tượng sử dụng.
Nghị địnhNghị định 15/2018/NĐ-CPChính phủHiệu lực từ 02/02/2018Tự công bố, đăng ký bản công bố, kiểm tra nhà nước ATTP nhập khẩuĐiều 4, 5, 6, 13–15Phân biệt phụ gia tự công bố và phụ gia phải đăng ký bản công bố.
Thông tưThông tư 24/2019/TT-BYTBộ Y tếHiệu lực từ 16/10/2019; đã hết hiệu lực một phầnDanh mục, quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩmDanh mục phụ gia, nguyên tắc sử dụng, trách nhiệm tổ chức/cá nhânPhải đọc cùng văn bản sửa đổi.
Thông tư sửa đổiThông tư 17/2023/TT-BYTBộ Y tếHiệu lực từ 09/11/2023Sửa đổi/bổ sung một số quy định ATTP, trong đó có Thông tư 24/2019/TT-BYTKhái niệm phụ gia hỗn hợp có công dụng mới và nội dung liên quanCần đối chiếu bản hợp nhất nếu có.
Truy xuấtThông tư 25/2019/TT-BYTBộ Y tếHiệu lực từ 16/10/2019Truy xuất nguồn gốc với thực phẩm, phụ gia, hương liệu, chất hỗ trợ chế biếnNguyên tắc một bước trước – một bước sauÁp dụng mạnh khi hậu kiểm hoặc thu hồi.
Nhãn hàng hóaNghị định 43/2017/NĐ-CP và 111/2021/NĐ-CPChính phủ43/2017 hiệu lực 01/06/2017; 111/2021 hiệu lực 15/02/2022Nhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt, nội dung bắt buộc khi lưu thôngNội dung bắt buộc thể hiện trên nhãnRà riêng nhãn phụ cho phụ gia đóng gói bán ra thị trường.
Biểu thuếNghị định 26/2023/NĐ-CP, các nghị định sửa đổi như 73/2025/NĐ-CP, 108/2025/NĐ-CPChính phủTheo từng nghị địnhXác định thuế nhập khẩu ưu đãi MFN và dòng thuế liên quanBiểu thuế theo mã HSPhải đối chiếu theo HS cuối cùng tại ngày mở tờ khai.
Hóa chấtNghị định 113/2017/NĐ-CP, Nghị định 82/2022/NĐ-CPChính phủ113/2017 hết hiệu lực một phần; 82/2022 hiệu lực 22/12/2022Khai báo hóa chất nhập khẩu nếu phụ gia là đơn chất/hỗn hợp thuộc danh mục phải khai báoDanh mục hóa chất phải khai báo, trường hợp miễn trừChỉ rà khi bản chất hàng là hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh.
Xử phạtNghị định 115/2018/NĐ-CP và văn bản sửa đổi nếu cóChính phủCần rà hiệu lực tại thời điểm áp dụngRủi ro xử phạt về ATTP, công bố, nhãn, lưu thôngNhóm hành vi vi phạm tương ứngKhông đưa hàng lưu thông khi hồ sơ chưa hoàn tất.

Ma trận áp dụng chính sách chuyên ngành theo tình huống hàng hóa

Tình huống hàng hóaCăn cứ/văn bản cần đối chiếuChính sách có thể áp dụngCơ quan/cổng xử lý nếu xác định đượcĐiều kiện kích hoạt chính sách
Phụ gia trong danh mục, đúng công dụng, đúng đối tượng sử dụngNghị định 15/2018; Thông tư 24/2019; Thông tư 17/2023Tự công bố, kiểm tra ATTP nhập khẩu, nhãn phụ, hậu kiểmCơ quan quản lý ATTP địa phương/cơ quan kiểm tra được chỉ định; Hải quanNhập để kinh doanh/lưu thông tại Việt Nam
Phụ gia hỗn hợp có công dụng mớiNghị định 15/2018; Thông tư 17/2023Đăng ký bản công bố sản phẩm, kiểm tra ATTP nhập khẩuBộ Y tế/Cục ATTP hoặc cơ quan được phân công theo từng trường hợpCó từ 02 chất phụ gia trở lên và có ít nhất một công dụng khác quy định cho từng chất
Phụ gia ngoài danh mục hoặc không đúng đối tượng sử dụngThông tư 24/2019, văn bản sửa đổiKhông xử lý như phụ gia thông thường; cần rà điều kiện đăng ký/cho phép trước khi nhập kinh doanhCơ quan quản lý ATTP chuyên ngànhKhông có trong danh mục, sai nhóm thực phẩm, sai giới hạn sử dụng
Hàng là hóa chất food grade đơn chấtNghị định 113/2017, 82/2022, MSDS/CASCó thể khai báo hóa chất nhập khẩu nếu thuộc danh mụcCổng một cửa quốc gia/khai báo hóa chấtCAS/HS/chất nằm trong danh mục hóa chất phải khai báo
Hàng mẫu/R&D không kinh doanhNghị định 15/2018, hồ sơ mục đích nhậpCó thể có cơ chế miễn/giảm kiểm tra nếu đáp ứng điều kiện; vẫn phải chứng minh mục đíchHải quan/cơ quan kiểm tra ATTPSố lượng phù hợp, không tiêu thụ thương mại
Hàng nhập cho EPE/FDI sản xuất xuất khẩuLuật Hải quan, Nghị định 15/2018, chế độ loại hìnhRà theo mục đích sử dụng, chuyển tiêu thụ nội địa và nghĩa vụ hồ sơHải quan, cơ quan ATTP nếu đưa vào nội địaThay đổi mục đích sử dụng hoặc bán nội địa

XEM / TẢI VĂN BẢN GỐC

Doanh nghiệp nên đối chiếu thêm trên Cổng văn bản pháp luật, Cổng thông tin điện tử Chính phủ hoặc website cơ quan ban hành trước khi áp dụng.

THỜI GIAN XỬ LÝ, LỆ PHÍ & CHI PHÍ RỦI RO

BẢNG TIMELINE XỬ LÝ – LỆ PHÍ – CHI PHÍ RỦI RO

BướcThời điểm khuyến nghịNội dung xử lýLệ phí/chi phí cần lưu ýRủi ro nếu chậm
Rà phân loại phụ giaTrước ETA 15–20 ngàyChốt nhóm phụ gia, mã INS/CAS, công dụng, đối tượng sử dụngChi phí tư vấn/kiểm nghiệm nếu cóSai chính sách, sai hồ sơ công bố
Kiểm nghiệm/công bốTrước ETA 10–15 ngày hoặc sớm hơn tùy sản phẩmChuẩn bị phiếu kiểm nghiệm, tự công bố hoặc đăng ký bản công bố nếu thuộc diệnPhí kiểm nghiệm theo chỉ tiêu và phòng thử nghiệm; không ghi số tuyệt đối nếu chưa có báo giáKhông đủ hồ sơ kiểm tra nhập khẩu/lưu thông
Rà HS – thuế – C/OTrước ETA 7–10 ngàyChốt mã HS, thuế MFN, VAT, ưu đãi FTAThuế và chi phí C/O nếu cóKhông hưởng ưu đãi, bị yêu cầu tham vấn/giải trình
Nộp kiểm tra ATTP nhập khẩuTrước hoặc khi hàng về theo phương thức áp dụngĐăng ký kiểm tra, bổ sung chứng từ lô hàngPhí kiểm tra/kiểm nghiệm nếu phát sinh theo cơ quan/tổ chức thực hiệnDEM/DET, lưu bãi, trễ kế hoạch sản xuất
Hoàn tất sau thông quanSau khi lấy hàngDán nhãn phụ, lưu hồ sơ, chuẩn bị hậu kiểmChi phí nhãn, kho, kiểm soát chất lượngKhông đủ điều kiện lưu thông, rủi ro xử phạt/hậu kiểm

QUY TRÌNH E2E THỰC CHIẾN

Rà soát trước ETA

Chốt mã HS, nhóm phụ gia, công dụng, INS/CAS, tiêu chuẩn food grade, kiểm tra C/O, nhãn và khả năng phải tự công bố/đăng ký bản công bố/kiểm tra ATTP.

Khóa bộ chứng từ và tài liệu kỹ thuật

Khóa Invoice, Packing List, B/L/AWB, COA, MSDS, specification, nhãn gốc, composition sheet. Không để lệch tên hàng, model/mã hàng, lot, xuất xứ, khối lượng.

Xác định thủ tục chuyên ngành

Phân biệt phụ gia tự công bố, phụ gia phải đăng ký bản công bố, hàng mẫu, hàng sản xuất xuất khẩu, hàng có khả năng khai báo hóa chất.

Nộp hồ sơ/đăng ký nếu có

Chuẩn bị hồ sơ công bố, kiểm nghiệm, đăng ký kiểm tra ATTP nhập khẩu hoặc hồ sơ hóa chất nếu thuộc diện. Nên thực hiện trước ETA để tránh lưu bãi.

Mở tờ khai hải quan

Luồng Xanh: hệ thống chấp nhận theo điều kiện; Luồng Vàng: kiểm tra hồ sơ; Luồng Đỏ: kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng. Điểm dễ bị hỏi: HS, tên hàng, trị giá, C/O, COA/MSDS, công bố, nhãn.

Lấy hàng và hoàn tất nghĩa vụ sau thông quan

Kéo hàng về kho, dán nhãn phụ nếu đưa ra thị trường, lưu hồ sơ theo lô, theo dõi kết quả kiểm tra nếu có và chuẩn bị hồ sơ hậu kiểm.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

1. Phụ gia thực phẩm nhập khẩu có phải tự công bố không?

Thông thường có, nếu là phụ gia thuộc nhóm được phép tự công bố theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và không thuộc diện phải đăng ký bản công bố sản phẩm. Cần kiểm tra theo công dụng, thành phần và đối tượng sử dụng.

2. Khi nào phụ gia phải đăng ký bản công bố?

Khi thuộc nhóm phụ gia hỗn hợp có công dụng mới, phụ gia chưa có trong danh mục hoặc sử dụng không đúng đối tượng/giới hạn theo quy định. Không nên tự kết luận nếu chưa rà đủ hồ sơ kỹ thuật.

3. Phụ gia có phải kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu không?

Có thể phát sinh kiểm tra nhà nước về ATTP nhập khẩu, trừ trường hợp được miễn theo quy định. Cần xác định ngay trước ETA để chuẩn bị hồ sơ.

4. Một mã HS có dùng cho tất cả phụ gia không?

Không. HS phụ thuộc bản chất hàng hóa. Premix, đơn chất acid, chất màu, gum, enzyme hoặc blend có thể vào các chương khác nhau.

5. C/O có giúp giảm thuế không?

Có thể, nếu C/O đúng form, đúng tiêu chí xuất xứ, đúng HS/mô tả hàng và đáp ứng điều kiện vận chuyển trực tiếp. Phải so từng HS với từng biểu FTA.

6. Nhãn phụ phụ gia cần lưu ý gì?

Nhãn phụ phải thể hiện nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt theo quy định nhãn hàng hóa và không được làm sai lệch công dụng, thành phần, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo hoặc đối tượng sử dụng.

7. Hàng food grade đơn chất có phải khai báo hóa chất không?

Có thể, nếu chất/hỗn hợp thuộc danh mục hóa chất phải khai báo theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP và Nghị định 82/2022/NĐ-CP. Cần rà CAS, MSDS, thành phần và trường hợp miễn trừ.

8. Sau thông quan cần lưu gì?

Lưu bộ chứng từ nhập khẩu, công bố, kiểm nghiệm, nhãn, COA/MSDS, C/O, kết quả kiểm tra ATTP và hồ sơ phân phối theo lô để phục vụ truy xuất và hậu kiểm.

KẾT QUẢ ĐẦU RA & NGHĨA VỤ SAU THÔNG QUAN / SAU CẤP PHÉP

Kết quả đầu ra thường gặp
  • Bản tự công bố sản phẩm.
  • Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm nếu thuộc diện.
  • Kết quả kiểm tra ATTP nhập khẩu hoặc thông báo phù hợp theo phương thức kiểm tra.
  • Tờ khai hải quan thông quan/giải phóng hàng theo điều kiện.
  • Hồ sơ C/O được chấp nhận ưu đãi nếu hợp lệ.
Nghĩa vụ sau thông quan
  • Dán nhãn phụ trước khi lưu thông nếu nhãn gốc chưa đủ tiếng Việt.
  • Lưu hồ sơ theo lô, duy trì truy xuất nguồn gốc.
  • Không thay đổi công dụng/đối tượng sử dụng so với hồ sơ đã công bố.
  • Chuẩn bị hồ sơ giải trình khi có hậu kiểm hoặc kiểm tra thị trường.

GIẢI PHÁP TỪ TGIMEX

Với phụ gia thực phẩm, điểm khó không chỉ là thông quan tại cảng mà là kiểm soát đồng thời tính pháp lý của thành phần, mục đích sử dụng, hàm lượng, COA/MSDS, nhãn hàng hóa, C/O và bộ chứng từ thương mại trước khi hàng về. TGIMEX triển khai theo hướng kiểm soát E2E, ưu tiên rà soát trước ETA để giảm rủi ro lưu bãi, bổ sung hồ sơ nhiều lần hoặc không đủ điều kiện lưu thông sau thông quan.

1. Rà soát HS – thuế – C/O trước khi đặt lịch hàng
  • Đối chiếu HS theo thành phần, công dụng, dạng sản phẩm, tỷ lệ hoạt chất, bao bì và mục đích nhập khẩu.
  • Rà thuế nhập khẩu thông thường, MFN, VAT và khả năng hưởng ưu đãi đặc biệt theo từng FTA.
  • Kiểm tra C/O theo form, tiêu chí xuất xứ, mô tả hàng, mã HS, invoice bên thứ ba và vận chuyển trực tiếp.
2. Rà chính sách ATTP và điều kiện lưu thông
  • Phân biệt phụ gia thuộc danh mục được phép sử dụng, phụ gia hỗn hợp, hương liệu, chất hỗ trợ chế biến hoặc premix phụ gia.
  • Đối chiếu yêu cầu tự công bố, đăng ký bản công bố, kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm hoặc hồ sơ chuyên ngành phát sinh.
  • Cảnh báo các trường hợp cần rà sâu: phụ gia ngoài danh mục, sai đối tượng sử dụng, sai hàm lượng hoặc nhãn thể hiện công dụng vượt phạm vi.
3. Chuẩn hóa hồ sơ kỹ thuật từ nhà cung cấp
  • Yêu cầu và kiểm tra COA, MSDS/SDS, specification, ingredient list, INS/CAS nếu có, tiêu chuẩn cơ sở/tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  • Đối chiếu tên hàng, mã sản phẩm, batch/lot, hạn dùng, nước sản xuất, nhà sản xuất và nhà xuất khẩu trên chứng từ.
  • Kiểm tra tính thống nhất giữa catalogue/datasheet, nhãn gốc, hợp đồng, invoice, packing list và chứng từ vận tải.
4. Kiểm soát nhãn gốc, nhãn phụ và nội dung công bố
  • Rà nhãn gốc trước khi ship: tên phụ gia, thành phần, định lượng, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo, hạn dùng, thông tin nhà sản xuất.
  • Chuẩn bị phương án nhãn phụ tiếng Việt trước khi lưu thông, tránh thiếu thông tin bắt buộc hoặc dịch sai bản chất sản phẩm.
  • Đối chiếu nội dung công bố với nhãn và COA để hạn chế rủi ro bị yêu cầu giải trình sau thông quan.
5. Phối hợp logistics – hải quan – kho/cảng
  • Theo dõi booking, pre-alert, ETA, chứng từ vận tải, kế hoạch kéo hàng và thời hạn miễn DEM/DET.
  • Chuẩn bị hồ sơ mở tờ khai, xử lý luồng Xanh/Vàng/Đỏ, hỗ trợ giải trình HS, trị giá, xuất xứ và chính sách chuyên ngành.
  • Phối hợp hãng tàu/hãng bay, kho, cảng, xe kéo và khách hàng để giảm thời gian chờ chứng từ, lưu bãi, lưu container.
6. Hoàn tất nghĩa vụ sau thông quan
  • Theo dõi việc bổ sung kết quả kiểm tra, hồ sơ công bố/đăng ký nếu phát sinh theo từng tình huống hàng hóa.
  • Lưu bộ hồ sơ theo lô: tờ khai, chứng từ thương mại, C/O, COA/MSDS, nhãn, hồ sơ ATTP và chứng từ vận chuyển.
  • Chuẩn bị dữ liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc, hậu kiểm, kiểm tra thị trường hoặc giải trình khi có yêu cầu từ cơ quan quản lý.

Trọng tâm của phương án là khóa dữ liệu lô hàng trước ETA: tên hàng, HS, xuất xứ, thành phần, mục đích sử dụng, nhãn, COA/MSDS và chứng từ vận tải phải đồng bộ trước khi mở tờ khai. Đây là lớp kiểm soát giúp doanh nghiệp giảm chi phí phát sinh và hạn chế rủi ro pháp lý trong toàn bộ vòng đời lô hàng.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc