Những nguyên nhân khiến doanh nghiệp phát sinh DEM/DET ngoài kế hoạch
DEM/DET thường không phát sinh vì một lỗi duy nhất. Một lô hàng nhập có thể bị chậm lấy container do vận đơn chưa release, hồ sơ hải quan thiếu, thuế chưa được nộp hoặc kho chưa sẵn sàng; sau khi kéo container ra khỏi cảng, chi phí vẫn tiếp tục tăng nếu dỡ hàng chậm hoặc trả rỗng sai depot. Với hàng xuất, việc lấy vỏ quá sớm, hàng chưa hoàn thiện, trượt cut-off hoặc bị rollover cũng có thể làm thời gian sử dụng container vượt Free Time. Rủi ro lớn nhất là doanh nghiệp chỉ theo dõi ETA và ngày thông quan, nhưng không quản trị đầy đủ các mốc discharge, gate-out full, gate-in empty, pick-up empty, gate-in full và loaded on board. Bài viết này lập bản đồ nguyên nhân DEM/DET theo từng công đoạn, giúp doanh nghiệp xác định điểm kiểm soát trước khi chi phí vượt ngân sách.
TÓM TẮT NHANH
Khi container của hãng tàu nằm trong terminal, cảng hoặc depot vượt thời gian miễn phí theo tariff/hợp đồng áp dụng.
Khi container đã ra ngoài terminal nhưng chưa được trả rỗng hoặc chưa gate-in full đúng hạn sau khi hết Free Time.
Không khóa Free Time và mốc tính ngày; chậm release chứng từ; chậm thông quan; thiếu xe/kho; dỡ hàng hoặc trả rỗng trễ.
Theo dõi từng container bằng timestamp thực tế và bằng chứng EIR/gate event, không chỉ theo dõi ETA hoặc trạng thái “đã giao hàng”.
PHẠM VI ÁP DỤNG
Bài viết áp dụng cho lô hàng đường biển sử dụng container của carrier, gồm hàng nhập và hàng xuất FCL; một số nguyên tắc cũng có thể được NVOCC/forwarder áp dụng trong báo giá dịch vụ. Trọng tâm là Demurrage, Detention, Combined D&D và mối quan hệ với Storage.
Không dùng bài viết để suy đoán số ngày miễn phí hoặc đơn giá cho một lô hàng cụ thể. Free Time, cách đếm ngày, mốc bắt đầu/kết thúc, loại container, tariff slab và bên bị xuất hóa đơn phụ thuộc carrier, quốc gia/cảng, hợp đồng, booking và điều kiện địa phương. Hàng reefer, DG, OOG, tank, flat rack hoặc container đặc biệt có thể có điều kiện ngắn và mức phí khác hàng dry.
GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ
| Thuật ngữ | Giải nghĩa | Vai trò nghiệp vụ |
|---|---|---|
| Free Time | Khoảng thời gian theo thỏa thuận mà DEM, DET hoặc Combined D&D chưa bị tính. | Là “ngân sách thời gian” cần khóa trước khi booking hoặc trước ETA. |
| Demurrage – DEM | Khoản phí sử dụng container vượt Free Time khi container còn ở trong terminal, cảng hoặc depot. | Gắn với mốc discharge/gate-in full và gate-out full/loaded on board tùy chiều hàng. |
| Detention – DET | Khoản phí sử dụng container vượt Free Time khi container ở ngoài terminal, cảng hoặc depot. | Gắn với gate-out full–gate-in empty của hàng nhập hoặc pick-up empty–gate-in full của hàng xuất. |
| Combined D&D | DEM và DET được gộp thành một khoảng thời gian liên tục. | Thời gian “tiết kiệm” trong cảng có thể dùng cho thời gian ngoài cảng và ngược lại, tùy điều khoản. |
| Storage | Phí sử dụng mặt bằng terminal/cảng/depot khi container hoặc hàng lưu quá thời gian cho phép. | Có thể do terminal/cảng thu riêng và không mặc nhiên nằm trong DEM/DET. |
| EIR | Equipment Interchange Receipt – phiếu giao nhận thiết bị/container. | Bằng chứng quan trọng về gate-out, gate-in, tình trạng vỏ và depot trả rỗng. |
| Tariff slab | Bậc đơn giá theo số ngày vượt Free Time. | Chi phí mỗi ngày thường tăng khi container nằm lâu hơn; phải tính theo từng bậc. |
| Calendar day / Working day | Ngày lịch hoặc ngày làm việc theo quy tắc tariff. | Quyết định cuối tuần và ngày lễ có được tính vào Free Time/chargeable days hay không. |
BẢN CHẤT – CƠ CHẾ TÍNH THỜI GIAN DEM/DET
DEM/DET là chi phí gắn với việc sử dụng container của carrier vượt thời gian đã thỏa thuận. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là “hàng thông quan ngày nào”, mà là đồng hồ bắt đầu ở sự kiện nào, dừng ở sự kiện nào và hệ thống đã ghi nhận sự kiện đó chưa.
| Chiều hàng | Khoản phí | Mốc bắt đầu thường gặp | Mốc kết thúc thường gặp | Điểm dễ nhầm |
|---|---|---|---|---|
| Nhập khẩu | DEM | Container được dỡ khỏi tàu hoặc gate-in full tại ICD theo điều kiện địa phương. | Gate-out full khỏi terminal/cảng. | ETA không nhất thiết là ngày bắt đầu; discharge có thể khác ETA. |
| Nhập khẩu | DET | Gate-out full khỏi terminal/cảng. | Gate-in empty tại depot/terminal được chỉ định. | Dỡ xong hàng chưa có nghĩa DET dừng; phải trả rỗng và hệ thống ghi nhận. |
| Nhập khẩu | Combined D&D | Discharge/gate-in full. | Gate-in empty. | Không được cộng riêng DEM và DET nếu hợp đồng dùng một khoảng combined. |
| Xuất khẩu | DET | Pick-up/gate-out empty. | Gate-in full tại terminal/depot. | Lấy vỏ quá sớm khi hàng chưa sẵn sàng làm tiêu hao Free Time. |
| Xuất khẩu | DEM | Gate-in full tại terminal/depot. | Loaded on board tàu được chỉ định. | Trượt cut-off, rollover hoặc đổi tàu có thể kéo dài thời gian trong terminal. |
| Xuất khẩu | Combined D&D | Pick-up empty. | Loaded on board. | Booking hủy hoặc đổi lịch có thể tạo thời gian vượt ngoài kế hoạch. |
DEM/DET ĐƯỢC TÍNH THẾ NÀO?
Không nên dùng công thức “số ngày chậm × một đơn giá” cho toàn bộ thời gian, vì tariff có thể chia nhiều slab, thay đổi theo loại/size container và tính từng ngày hoặc phần của ngày là một ngày đầy đủ.
| Dữ liệu cần có | Ví dụ kiểm tra | Rủi ro nếu thiếu |
|---|---|---|
| Số ngày Free Time | DEM 5 ngày và DET 4 ngày, hoặc Combined 9 ngày. | Cộng trùng DEM/DET hoặc dùng sai số ngày. |
| Quy tắc đếm ngày | Calendar day, working day; event day included/excluded. | Sai 1–3 ngày do cuối tuần, ngày lễ hoặc ngày sự kiện. |
| Mốc gate thực tế | Discharge, gate-out full, gate-in empty. | Dùng ngày chứng từ thay cho timestamp hệ thống. |
| Tariff slab | Ngày 1–3, 4–7, từ ngày 8 trở đi. | Áp một mức thấp cho toàn bộ thời gian hoặc bỏ bậc tăng. |
| Loại container | 20’/40’ dry, reefer, special equipment. | Dùng nhầm tariff dry cho container đặc biệt. |
| Storage/reefer service | Phí mặt bằng, điện lạnh, monitoring. | Cho rằng DEM đã bao gồm mọi chi phí tại cảng. |
Ví dụ minh họa: giả sử tariff hợp lệ cho 5 ngày DEM miễn phí và gate-out full được ghi nhận ở “ngày đếm thứ 8” theo đúng quy tắc của tariff, lô hàng có 3 ngày DEM chịu phí. Nếu sau đó có 4 ngày DET miễn phí nhưng gate-in empty ở “ngày đếm thứ 6”, có thêm 2 ngày DET. Đây chỉ là ví dụ cơ chế; ngày thực tế phải được tính lại theo event-day rule và tariff của booking.
NHÓM NGUYÊN NHÂN KHIẾN DEM/DET PHÁT SINH NGOÀI KẾ HOẠCH
| Nhóm nguyên nhân | Biểu hiện vận hành | Khoản phí dễ phát sinh | Điểm kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Không khóa Free Time và tariff | Báo giá chỉ ghi “standard free time”, không rõ tách/combined, ngày lịch/ngày làm việc. | DEM, DET hoặc cả hai. | Yêu cầu xác nhận bằng văn bản ở cấp booking/container. |
| Sai mốc tính ngày | Theo dõi ETA thay vì discharge; coi ngày dỡ hàng là ngày dừng DET. | DEM/DET bị tính sớm hơn dự kiến. | Lập milestone sheet bằng gate events thực tế. |
| Arrival Notice hoặc thay đổi ETA bị bỏ lỡ | Tàu đến sớm, thông báo vào spam, không có người trực cuối tuần. | DEM nhập khẩu. | Thiết lập cảnh báo ETA/discharge và người thay thế. |
| Vận đơn chưa release / chưa lấy D/O | Chưa surrender B/L, thiếu original B/L, chưa thanh toán freight/local charges hoặc thiếu ủy quyền. | DEM và storage. | Khóa điều kiện release trước ETA; theo dõi D/O readiness. |
| Hồ sơ hải quan/chuyên ngành chưa sẵn sàng | Sai HS, invoice–packing list lệch, thiếu C/O, giấy phép, đăng ký kiểm tra hoặc kết quả thử nghiệm. | DEM, storage; sau đó có thể kéo sang DET nếu điều xe gấp nhưng kho chưa sẵn sàng. | Rà hồ sơ trước ETA; chốt owner và deadline từng chứng từ. |
| Nộp thuế/chứng từ thanh toán chậm | Thiếu hạn mức, quy trình duyệt nội bộ kéo dài, ngân hàng hoặc hệ thống gián đoạn. | DEM nhập khẩu. | Dự toán thuế và chuẩn bị nguồn tiền trước khi tờ khai đủ điều kiện nộp. |
| Kiểm hóa, lấy mẫu hoặc customs hold | Container chưa được phép kéo ra hoặc phải chờ cơ quan/đơn vị chuyên ngành. | DEM và storage. | Dự phòng lead time, xác nhận nơi kiểm tra và hồ sơ mở cont. |
| Không có xe, slot cảng hoặc lịch kho | Cảng yêu cầu appointment; thiếu đầu kéo; kho không nhận cuối tuần; thiếu công nhân/ramp. | DEM trước gate-out; DET sau gate-out. | Đặt xe/kho theo cửa sổ Free Time, có phương án dự phòng. |
| Dỡ hàng chậm | Hàng nặng/cồng kềnh, pallet hỏng, kiểm đếm tranh chấp, kho quá tải. | DET nhập khẩu. | Lập unloading plan theo số cont, thiết bị và năng suất. |
| Trả rỗng sai depot hoặc depot không nhận | Depo thay đổi, hết capacity, thiếu appointment, trả ngoài giờ hoặc equipment type không được nhận. | DET nhập khẩu. | Xác nhận empty return instruction trong ngày trả; lưu ảnh/EIR. |
| Gate-in empty chưa được đóng trên hệ thống | Đã trả cont nhưng EIR sai số, biển cont sai, transaction treo hoặc không có timestamp. | DET tiếp tục chạy trên invoice. | Đối chiếu EIR và tracking carrier ngay sau khi trả rỗng. |
| Hư hỏng/cleaning/repair dispute | Depot từ chối nhận hoặc ghi nhận container chưa hoàn tất handover. | DET, phí sửa chữa/cleaning. | Chụp ảnh lúc nhận và trả; yêu cầu biên bản tình trạng rõ. |
| Container đặc biệt có Free Time ngắn | Reefer, OOG, tank hoặc DG áp tariff khác dry. | DEM/DET cao và tăng nhanh theo slab. | Chọn đúng equipment tariff; chuẩn bị nguồn điện/monitoring nếu cần. |
| Lấy vỏ xuất quá sớm | Hàng chưa production complete, chưa đóng gói hoặc chưa có chứng từ. | DET xuất khẩu. | Chỉ pick-up empty khi cargo ready và lịch đóng hàng đã khóa. |
| Trượt cut-off/VGM/SI hoặc rollover | Container vào cảng nhưng không lên được tàu dự kiến. | DEM xuất khẩu; Combined D&D kéo dài. | Quản trị CY cut-off, SI, VGM, customs clearance và confirmation lên tàu. |
| Booking hủy/đổi tàu nhưng không xử lý vỏ | Container đã lấy hoặc đã gate-in, booking bị cancel/roll. | DET/DEM theo tariff và phí đảo chuyển. | Có quy trình return/rebook bằng văn bản ngay khi lịch thay đổi. |
| Không rõ ai chịu trách nhiệm | Sales, docs, customs, trucking, kho và khách hàng cùng chờ nhau. | Mọi loại DEM/DET ngoài kế hoạch. | RACI theo từng milestone và escalation trước khi hết Free Time. |
BẢN ĐỒ NGUYÊN NHÂN THEO HÀNG NHẬP VÀ HÀNG XUẤT
| Giai đoạn | Hàng nhập – rủi ro chính | Hàng xuất – rủi ro chính | Bằng chứng cần giữ |
|---|---|---|---|
| Trước tàu/booking | Chưa khóa release B/L, hồ sơ chuyên ngành, thuế và kế hoạch xe/kho. | Cargo chưa ready nhưng đã lấy vỏ; booking/free time chưa rõ. | Quotation, booking confirmation, free-time statement. |
| Tại terminal | Chậm D/O, thông quan, kiểm hóa, slot kéo cont. | Gate-in quá sớm; trượt SI/VGM/CY cut-off; rollover. | Arrival notice, customs status, terminal appointment, gate-in EIR. |
| Ngoài terminal | Kho chưa sẵn sàng, dỡ chậm, người nhận trì hoãn. | Đóng hàng chậm, thiếu thiết bị/công nhân, container nằm tại nhà máy. | Gate-out EIR, delivery note, unloading/loading record. |
| Kết thúc vòng container | Trả rỗng sai depot, depot từ chối, hệ thống chưa đóng gate-in empty. | Gate-in full nhưng booking đổi/hủy hoặc không loaded on board. | Empty return instruction, EIR, carrier tracking, loaded-on-board status. |
| Đối soát hóa đơn | Sai Free Time, sai tariff, sai container/event hoặc tính trùng storage. | Sai ngày pick-up/gate-in/loaded on board hoặc booking cancellation. | Invoice, tariff, event history, dispute correspondence. |
HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA
| Tài liệu/dữ liệu | Bên phát hành/chuẩn bị | Dùng ở bước nào | Trường dữ liệu phải khớp |
|---|---|---|---|
| Quotation/Service Contract | Carrier/NVOCC/forwarder và khách hàng. | Trước booking. | Free Time, separated/combined, tariff, validity, equipment, payer. |
| Booking Confirmation | Bên vận chuyển. | Lập kế hoạch hàng xuất/nhập. | POL/POD, vessel/voyage, container type, cut-off, contract reference. |
| Arrival Notice/Discharge status | Carrier/đại lý/terminal. | Trước và sau ETA. | ETA, actual discharge, container list, location. |
| B/L release và D/O status | Carrier/NVOCC/đại lý. | Lấy hàng nhập. | Original/surrender/sea waybill, payment hold, consignee, authorization. |
| Hồ sơ hải quan/chuyên ngành | Importer/exporter, supplier và đơn vị khai báo. | Thông quan/kiểm tra chuyên ngành. | Tên hàng, HS, model, số lượng, xuất xứ, giấy phép, C/O. |
| Terminal appointment/Truck plan | Terminal, trucking và kho. | Gate-out/gate-in. | Slot, biển xe, driver, container, giờ kho nhận. |
| EIR và gate events | Terminal/depot/carrier. | Chứng minh điểm bắt đầu/kết thúc. | Container number, status full/empty, timestamp, location, condition. |
| Empty Return Instruction | Carrier/depot. | Trả rỗng. | Depot hợp lệ, equipment type, validity, appointment. |
| Invoice/Debit Note | Carrier/NVOCC/forwarder/terminal. | Đối soát chi phí. | Container, period, free days, tariff slab, rate, currency, tax/storage lines. |
QUY TRÌNH KIỂM SOÁT DEM/DET TRƯỚC KHI VƯỢT FREE TIME
| Bước | Đầu vào | Thao tác kiểm soát | Đầu ra |
|---|---|---|---|
| 1. Khóa điều kiện | Quote, contract, booking. | Xác nhận Free Time, separated/combined, calendar/working days, tariff và container type. | Free-time sheet được phê duyệt. |
| 2. Lập đồng hồ từng container | Container list và event rule. | Tạo deadline cho discharge, last free day, gate-out, empty return hoặc loaded on board. | Dashboard milestone theo container. |
| 3. Pre-clear chứng từ | B/L, invoice, packing list, C/O, giấy phép, thuế dự kiến. | Rà lỗi và owner trước ETA/cut-off. | Bộ hồ sơ sẵn sàng hoặc danh sách gap có deadline. |
| 4. Khóa năng lực hiện trường | Truck, slot, kho, thiết bị dỡ/đóng, nhân sự. | Đặt lịch chính và phương án dự phòng. | Kế hoạch gate và handling khả thi. |
| 5. Theo dõi hằng ngày | Actual discharge/gate events và customs status. | Cập nhật variance, số ngày còn lại và escalation. | Cảnh báo trước khi chạm last free day. |
| 6. Đóng vòng container | Empty return instruction hoặc loaded-on-board status. | Kiểm tra EIR, timestamp và tracking carrier. | Bằng chứng clock đã dừng. |
| 7. Đối soát và dispute | Invoice, tariff, event history. | Tính lại từng slab; tách DEM/DET/storage; gửi khiếu nại có chứng cứ nếu sai. | Invoice được chấp nhận hoặc điều chỉnh. |
RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP KHI LẬP NGÂN SÁCH
| Lỗi lập kế hoạch | Tác động | Cách kiểm soát |
|---|---|---|
| Ghi “5 ngày Free Time” nhưng không nêu DEM hay DET. | Bộ phận vận hành hiểu khác nhau, dự toán thiếu. | Ghi riêng DEM, DET hoặc Combined và event rule. |
| Chỉ dự phòng chi phí đến ngày thông quan. | DET tiếp tục phát sinh trong thời gian dỡ và trả rỗng. | Ngân sách đến gate-in empty/loaded on board. |
| Không tách Storage khỏi DEM. | Cộng thiếu hoặc cộng trùng chi phí terminal. | Đối chiếu carrier tariff và terminal tariff riêng. |
| Dùng ngày chứng từ thay event timestamp. | Sai số ngày tính phí. | Ưu tiên EIR, terminal/carrier event history. |
| Không tính ngày lễ/cuối tuần. | Free Time hết trong ngày không có xe/kho/cơ quan xử lý. | Lập lịch theo calendar thực tế và tariff day type. |
| Không dự phòng container đặc biệt. | Chi phí tăng nhanh hơn dry container. | Rà tariff reefer/OOG/DG và mua thêm free time nếu phù hợp. |
| Cho rằng delay ngoài kiểm soát sẽ tự động được miễn. | Không gửi waiver/dispute đúng hạn hoặc thiếu chứng cứ. | Rà hợp đồng, tariff, quy định địa phương và nộp hồ sơ khiếu nại có timeline. |
| Không có owner phê duyệt phương án khẩn cấp. | Chờ quyết định mua thêm free time, đổi depot hoặc thuê kho. | Quy định ngưỡng chi phí và quyền escalation trước last free day. |
CĂN CỨ – NGUỒN TRA CỨU
| Nguồn chính thức | Thông tin dùng trong bài | Giới hạn áp dụng |
|---|---|---|
| Maersk – Terms for Detention and Demurrage | Định nghĩa Free Time, DEM, DET, Combined D&D, Storage và các mốc import/export. | Điều khoản carrier; cần đối chiếu tariff/country information của booking. |
| Hapag-Lloyd – Detention and Demurrage | Phân biệt vị trí container trong/ngoài terminal và khuyến nghị time management, customs preparation. | Bài giải thích nghiệp vụ; mức phí cụ thể tra tariff địa phương. |
| CMA CGM – D&D General Terms | Mốc import/export, calendar/working days, first chargeable day, tariff slab và việc Storage có thể tách riêng. | Điều khoản chung; tariff cá biệt có thể quy định khác. |
| Hapag-Lloyd – D&D Tariffs | Tra cứu tariff theo quốc gia và lịch sử tariff. | Phải chọn đúng quốc gia, chiều hàng, equipment và thời điểm. |
| U.S. FMC – Cập nhật hiệu lực quy tắc hóa đơn D&D, 20/11/2025 | Quy tắc được ban hành ngày 23/02/2024, có hiệu lực từ 28/05/2024; ngày 23/09/2025, Tòa phúc thẩm hủy riêng 46 C.F.R. 541.4, các phần còn lại tiếp tục có hiệu lực. | Chỉ áp dụng trong phạm vi pháp luật Hoa Kỳ; không dùng quy định về bên nhận hóa đơn theo 46 C.F.R. 541.4 như quy tắc còn hiệu lực và không coi đây là căn cứ chung cho thị trường khác. |
FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP
Thông quan xong thì DEM có dừng ngay không?
Không nhất thiết. DEM thường dừng tại gate-out full theo điều kiện carrier; container đã thông quan nhưng chưa kéo khỏi terminal vẫn có thể tiếp tục phát sinh.
Dỡ hàng xong thì DET có dừng không?
Không. DET thường dừng khi container rỗng được gate-in tại depot/terminal được chỉ định và event được hệ thống ghi nhận.
Ngày lễ và cuối tuần có tính DEM/DET không?
Phụ thuộc tariff dùng calendar days hay working days. Không được tự loại cuối tuần/ngày lễ khi chưa đọc điều kiện.
Storage có phải là DEM không?
Không mặc nhiên. Storage gắn với mặt bằng terminal/cảng/depot và có thể được thu riêng với DEM/DET.
Có thể mua thêm Free Time sau khi hàng đã đến không?
Một số carrier cung cấp Additional Freetime theo điều kiện và cửa sổ mua nhất định. Giá và khả năng mua phải kiểm tra trước hoặc theo booking.
Tàu delay hoặc terminal đóng cửa có tự động được miễn DEM/DET không?
Không tự động. Cần rà tariff, hợp đồng, nguyên nhân, bằng chứng và quy định tại thị trường liên quan để đề nghị waiver/dispute.
Khi invoice DEM/DET sai cần chuẩn bị gì?
Free-time confirmation, tariff hợp lệ, container event history, EIR, chứng từ release/customs, empty return instruction và timeline trao đổi với carrier/terminal.

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Xuất khẩu máy thổi chai PET: HS, điều kiện, hồ sơ và vận chuyển
Thủ tục xuất khẩu máy đóng nắp: Mã HS, hồ sơ, C/O và thị trường
THỦ TỤC XUẤT KHẨU MÁY TRỘN HẠT NHỰA: HS, THỊ TRƯỜNG, C/O VÀ QUY TRÌNH
THỦ TỤC XUẤT KHẨU MÁY THERMOFORMING: HS, C/O, THỊ TRƯỜNG VÀ VẬN TẢI
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY NGHIỀN NHỰA: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
Thủ tục xuất khẩu máy ép phun nhựa: thị trường, HS, C/O và vận tải
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY ÉP PHUN NHỰA: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY ĐÙN NHỰA: HS, C/O, THỊ TRƯỜNG VÀ QUY TRÌNH
Thủ tục xuất khẩu máy đóng gói đứng VFFS: HS, C/O, hồ sơ và vận tải
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY ĐÓNG GÓI NGANG HFFS: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY CHIẾT RÓT: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
Hướng dẫn xuất khẩu máy dán nhãn: thị trường, HS, C/O và vận tải
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY CO MÀNG: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
Hướng dẫn xuất khẩu máy dệt thoi: thị trường, HS, C/O và vận tải
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY ĐỊNH HÌNH VẢI: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI