Hàng nguy hiểm DG là gì? Phân loại và hồ sơ vận chuyển cần chuẩn bị
Hàng nguy hiểm không chỉ là thuốc nổ hay hóa chất độc. Pin lithium, bình xịt, nước hoa, sơn, dung môi, đá khô, thiết bị có pin, chất oxy hóa hoặc một số hàng tiêu dùng quen thuộc đều có thể trở thành Dangerous Goods khi vận chuyển. Nếu chủ hàng chỉ gửi tên thương mại hoặc SDS sơ sài, lô hàng có thể bị từ chối booking, yêu cầu đóng gói lại, giữ tại kho, phát sinh phí hoặc nghiêm trọng hơn là tạo rủi ro cháy nổ, rò rỉ và phản ứng chéo. Muốn vận chuyển đúng, doanh nghiệp phải đi theo chuỗi: nhận diện sản phẩm, xác định mã UN và Proper Shipping Name, phân loại nguy cơ, chọn bao bì và giới hạn số lượng, đánh dấu – dán nhãn, khai báo chứng từ, kiểm tra điều kiện từng phương thức. Bài viết này hệ thống 9 loại DG và bộ hồ sơ cần chuẩn bị cho đường biển, hàng không và chặng đường bộ tại Việt Nam.
TÓM TẮT NHANH
PHẠM VI ÁP DỤNG
Bài viết áp dụng cho hàng đóng gói, vật phẩm, hóa chất, pin, thiết bị chứa pin và các lô hàng có khả năng thuộc diện hàng nguy hiểm khi vận chuyển bằng đường biển, hàng không hoặc kết hợp với chặng đường bộ tại Việt Nam.
Nội dung không thay thế kết luận phân loại cho một sản phẩm cụ thể. Chất phóng xạ, vật liệu nổ, chất lây nhiễm, pin hư hỏng/khuyết tật, hàng cần kiểm soát nhiệt độ hoặc hàng được miễn/giảm yêu cầu phải được xử lý theo điều khoản chuyên biệt và yêu cầu carrier.
GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ
| Thuật ngữ | Giải nghĩa | Vai trò nghiệp vụ |
|---|---|---|
| Dangerous Goods (DG) | Hàng hóa, chất hoặc vật phẩm có thể gây nguy hiểm trong vận chuyển và được quản lý theo quy định của phương thức. | Quyết định khả năng nhận chở, đóng gói, nhãn, chứng từ, xếp dỡ và cách ly. |
| UN Number | Mã bốn chữ số do hệ thống Liên Hợp Quốc gán cho chất hoặc vật phẩm nguy hiểm. | Khóa nhận diện chính để tra quy định vận chuyển. |
| Proper Shipping Name – PSN | Tên vận chuyển chính thức đi kèm mã UN. | Tên bắt buộc dùng trong khai báo DG; không thay bằng tên marketing. |
| Class/Division | Loại hoặc phân nhóm nguy hiểm chính. | Quyết định nhãn nguy hiểm, điều kiện xếp dỡ và xử lý. |
| Subsidiary Risk | Nguy cơ phụ ngoài nguy cơ chính. | Có thể yêu cầu nhãn phụ, cách ly và kiểm soát bổ sung. |
| Packing Group – PG | Nhóm bao gói I, II hoặc III phản ánh mức độ nguy hiểm cao, trung bình hoặc thấp đối với các chất được gán PG. | Dùng để chọn chuẩn bao bì và giới hạn; không áp dụng cho mọi loại DG. |
| UN Specification Packaging | Bao bì đã được thử nghiệm và đánh dấu theo chuẩn hiệu năng được quy định. | Chứng minh bao bì phù hợp khi packing instruction yêu cầu. |
| Limited/Excepted Quantity | Cơ chế giảm một số yêu cầu khi đáp ứng giới hạn và điều kiện cụ thể. | Không đồng nghĩa với “không phải DG”. |
| Marine Pollutant | Chất hoặc hỗn hợp được xác định là chất ô nhiễm biển theo IMDG. | Ảnh hưởng marking, khai báo và xử lý đường biển. |
BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH
1. DG được xác định theo nguy cơ trong vận chuyển, không chỉ theo tên hàng
Tên thương mại như “nước hoa”, “keo”, “mực in”, “pin dự phòng” hay “bộ xét nghiệm” chưa đủ để kết luận. Cần biết thành phần, nồng độ, trạng thái vật lý, điểm chớp cháy, áp suất, khả năng tự phản ứng, độc tính, công suất pin, tình trạng pin và hình thức đóng gói.
2. Phân loại vận tải không hoàn toàn trùng với GHS/SDS
SDS phục vụ an toàn hóa chất rộng hơn vận tải. Mục 14 có thể nêu UN number, PSN, class, PG và marine pollutant, nhưng SDS lỗi thời hoặc sao chép sai vẫn xảy ra. Chủ hàng phải đối chiếu dữ liệu kỹ thuật và quy định phương thức.
3. Một mã UN kéo theo cả chuỗi yêu cầu
Sau khi khóa mã UN và PSN, cần kiểm tra class/division, nguy cơ phụ, PG, special provisions, packing instruction, giới hạn số lượng, bao bì, marking, label, overpack, stowage/segregation, phương tiện được phép và chứng từ.
4. Cùng một hàng có thể khác yêu cầu giữa biển và hàng không
Đường hàng không có giới hạn nghiêm ngặt về loại máy bay, số lượng mỗi kiện, pressure differential và operator variations. Đường biển tập trung thêm vào stowage, segregation, marine pollutant, flashpoint và container/vehicle packing certificate.
PHÂN LOẠI 9 LOẠI HÀNG NGUY HIỂM
| Loại | Tên nhóm | Phạm vi điển hình | Nguy cơ cần kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Loại 1 | Chất nổ và vật phẩm nổ | Thuốc nổ, pháo, thiết bị nổ; có các phân nhóm 1.1–1.6. | Nổ rộng, bắn tóe, cháy hoặc nổ nhỏ. |
| Loại 2 | Khí | Khí dễ cháy 2.1; khí không cháy, không độc 2.2; khí độc 2.3. | Áp suất, cháy, ngạt hoặc độc. |
| Loại 3 | Chất lỏng dễ cháy | Dung môi, sơn, nhiên liệu và hỗn hợp đáp ứng tiêu chí điểm chớp cháy. | Cháy và hơi dễ bắt lửa. |
| Loại 4 | Chất rắn dễ cháy và chất phản ứng | 4.1 rắn dễ cháy/tự phản ứng; 4.2 tự bốc cháy; 4.3 gặp nước sinh khí dễ cháy. | Cháy, tự nhiệt, phản ứng với nước. |
| Loại 5 | Chất oxy hóa và peroxide hữu cơ | 5.1 chất oxy hóa; 5.2 peroxide hữu cơ. | Làm cháy mạnh hơn, phân hủy hoặc phản ứng dữ dội. |
| Loại 6 | Chất độc và chất lây nhiễm | 6.1 chất độc; 6.2 chất lây nhiễm. | Độc cấp tính và nguy cơ sinh học. |
| Loại 7 | Vật liệu phóng xạ | Vật liệu phát bức xạ ion hóa. | Phơi nhiễm bức xạ và nhiễm bẩn. |
| Loại 8 | Chất ăn mòn | Axit, kiềm và chất đáp ứng tiêu chí ăn mòn vận tải. | Bỏng hóa chất, phá hủy kim loại hoặc bao bì. |
| Loại 9 | Hàng nguy hiểm khác | Pin lithium/sodium-ion, chất nguy hại môi trường, đá khô và nhiều vật phẩm khác. | Các nguy cơ không thuộc riêng Loại 1–8. |
HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA
| Hồ sơ/dữ liệu | Ai chuẩn bị/phát hành | Mục đích | Điểm phải khóa |
|---|---|---|---|
| SDS phiên bản hiện hành | Nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp có năng lực | Đọc thành phần, tính chất, nguy cơ và dữ liệu vận tải. | Tên sản phẩm, thành phần, ngày cập nhật; Mục 2, 9, 10, 11, 14 phải logic. |
| Thông số kỹ thuật/COA/BOM | Nhà sản xuất/phòng kiểm nghiệm | Xác định nồng độ, trạng thái, flashpoint, công suất pin hoặc cấu tạo. | Đúng model, batch và phiên bản thực xuất. |
| Bằng chứng phân loại/thử nghiệm | Nhà sản xuất hoặc phòng thử nghiệm | Chứng minh tiêu chí nguy hiểm hoặc điều kiện đặc biệt. | UN 38.3 test summary cho pin khi áp dụng; báo cáo flashpoint, corrosion, reactivity… |
| DG transport data sheet | Shipper/DG specialist | Tạo một nguồn dữ liệu chuẩn cho booking và chứng từ. | UN No., PSN, class, subsidiary risk, PG, marine pollutant, flashpoint, quantity, package. |
| Commercial Invoice & Packing List | Người bán/người gửi hàng | Đối chiếu số lượng, model, gross/net weight và packages. | Không mâu thuẫn với DGD, SDS và booking. |
| Bằng chứng bao bì | Nhà cung cấp bao bì/packer | Chứng minh đúng loại bao bì và UN marking khi cần. | Mã UN packaging, PG performance, closure instructions, validity. |
| Nhãn, marking và ảnh kiện hàng | Packer/shipper | Pre-check trước khi giao carrier. | UN number/PSN, hazard labels, orientation arrows, lithium battery mark, overpack mark… |
| Hướng dẫn ứng phó khẩn cấp | Chủ hàng/nhà sản xuất | Cung cấp thông tin khi rò rỉ, cháy, phơi nhiễm hoặc tai nạn. | Emergency contact, PPE, first aid, spill/fire response. |
| Giấy phép và chứng nhận đào tạo | Cơ quan/tổ chức có thẩm quyền | Đáp ứng yêu cầu pháp luật, phương thức và carrier. | Phù hợp loại hàng, người thực hiện, tuyến và thời hạn. |
BỘ HỒ SƠ THEO PHƯƠNG THỨC VẬN CHUYỂN
| Phương thức | Chứng từ cốt lõi | Chứng từ/hồ sơ hỗ trợ | Điểm kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Đường biển – IMDG | Chứng từ vận tải hàng nguy hiểm (Dangerous Goods Transport Document; có thể dùng Multimodal Dangerous Goods Form/DGN theo form carrier) và Container/Vehicle Packing Certificate khi áp dụng. | SDS, packing list, booking DG approval, ảnh kiện/placard, thông tin flashpoint/marine pollutant; VGM tách riêng theo SOLAS. | IMDG Code 2024 Edition Amendment 42-24 bắt buộc từ 01/01/2026; carrier có thể yêu cầu form và cut-off riêng. |
| Hàng không – ICAO/IATA | Shipper’s Declaration for Dangerous Goods khi quy định yêu cầu; Air Waybill. | SDS, test summary, operator approval, packing instruction evidence, ảnh marks/labels; chứng từ ngoại lệ khi áp dụng. | IATA DGR 67th Edition hiệu lực 01/01–31/12/2026; kiểm tra passenger/cargo aircraft, state/operator variations. |
| Đường bộ Việt Nam | Người thuê vận tải lập 04 bộ hồ sơ vận chuyển; mỗi bộ có giấy gửi hàng ghi tên hàng, mã số, loại/nhóm, khối lượng, bao bì, số gói, ngày/nơi sản xuất và thông tin người thuê vận tải – người nhận. Lái xe mang bộ hồ sơ được cung cấp, giấy phép và chứng nhận tập huấn khi pháp luật yêu cầu. | Nếu thuộc diện xin phép, người vận tải chuẩn bị hồ sơ đề nghị cấp phép gồm đơn, danh sách phương tiện, lái xe/người áp tải, phương án vận chuyển – ứng cứu và chứng nhận tập huấn; thành phần cụ thể phụ thuộc loại hàng. | Nghị định 161/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/01/2025 nhưng đã được sửa đổi một phần bởi Nghị định 105/2025/NĐ-CP. Cơ quan cấp phép không cố định cho mọi loại hàng; phải rà phân cấp hiện hành, gồm Thông tư 15/2026/TT-BCT đối với các loại thuộc phạm vi Bộ Công Thương. |
| Đường thủy nội địa Việt Nam | Giấy phép và hồ sơ theo phần còn hiệu lực của Nghị định 34/2024/NĐ-CP, sau các sửa đổi/bãi bỏ một phần liên quan. | Chứng chỉ chuyên môn đặc biệt của thuyền viên, phương án vận chuyển và hồ sơ theo nhóm hàng. | Không dùng hồ sơ đường bộ thay cho hồ sơ đường thủy nội địa; rà đồng thời Nghị định 161/2024/NĐ-CP và Nghị định 105/2025/NĐ-CP để xác định phần sửa đổi/bãi bỏ. |
Không nhầm hai bộ hồ sơ đường bộ: hồ sơ vận chuyển mang theo chuyến xe do người thuê vận tải lập khác với hồ sơ người vận tải nộp để xin Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.
Dangerous Goods Manifest/FAL 7: đây là bộ dữ liệu manifest phục vụ tàu và cơ quan công quyền, hiện chủ yếu trao đổi điện tử. Carrier/đại lý thường tổng hợp từ dữ liệu shipper; FAL 7 không thay thế Dangerous Goods Transport Document theo IMDG của chủ hàng.
QUY TRÌNH / CÁCH ÁP DỤNG
- Screen hàng có khả năng là DG: rà pin, aerosol, chất lỏng dễ cháy, nam châm, đá khô, khí nén, hóa chất và thiết bị chứa nguồn năng lượng.
- Thu dữ liệu gốc: yêu cầu SDS mới nhất, composition, specification, test report và ảnh/model thực tế.
- Phân loại: xác định UN number, PSN, class/division, subsidiary risk, PG và special provisions.
- Chọn phương thức: kiểm tra hàng có bị cấm, chỉ đi cargo aircraft, hạn chế container, yêu cầu temperature control hoặc segregation.
- Chọn bao bì và số lượng: đọc packing instruction, quantity limit, inner/outer packaging và closure instruction.
- Đánh dấu – dán nhãn: hoàn thiện UN marking, PSN, labels, handling marks, arrows, overpack và placard.
- Lập chứng từ: DGD/transport document, AWB hoặc sea documents; đối chiếu với packing list và booking.
- Xin carrier approval và giấy phép: gửi hồ sơ sớm, khóa cut-off DG, route, vessel/flight và chặng nội địa.
- Pre-acceptance inspection: kiểm tra rò rỉ, hư hỏng, nhãn cũ, closure, gross/net quantity và ảnh kiện.
- Bàn giao và lưu hồ sơ: giao đúng người được đào tạo, duy trì emergency contact và lưu bản đã ký/được chấp nhận.
RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP
| Lỗi | Nguyên nhân | Tác động | Cách kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Khai Non-DG theo tên thương mại | Không rà thành phần, pin, flashpoint hoặc áp suất. | Bị từ chối, off-load, phạt hoặc sự cố an toàn. | Thiết lập bước DG screening trước báo giá và booking. |
| Dùng SDS cũ hoặc không đúng model | Nhà cung cấp gửi tài liệu chung. | Sai UN number/class/PG và packing instruction. | Khóa product code, revision date và dữ liệu thử nghiệm. |
| Nhầm GHS với transport classification | Dựa vào pictogram hóa chất để kết luận. | Thiếu hoặc thừa khai báo DG. | Đối chiếu quy định vận tải theo phương thức. |
| Bao bì có UN mark nhưng dùng sai | Không đọc mã hiệu năng, PG, vật liệu và closure instruction. | Package không đáp ứng tiêu chuẩn dù có logo UN. | Kiểm tra toàn bộ packaging code và hướng dẫn đóng kín. |
| Số liệu DGD lệch packing list | Net quantity, packages hoặc gross weight cập nhật không đồng bộ. | Carrier reject hoặc phải sửa chứng từ sát cut-off. | Dùng một master DG data sheet và version control. |
| Thiếu nhãn phụ/marking | Chỉ dán label class chính. | Không truyền đạt đủ nguy cơ; không qua acceptance check. | Checklist theo entry, subsidiary risk và special provision. |
| Không rà carrier variation | Chỉ đọc quy định nền. | Hãng tàu/hãng bay từ chối dù quy định chung cho phép. | Xin approval và đọc variation của carrier. |
| Đến kho mới khai DG | Booking ban đầu ghi general cargo. | Mất chuyến, phí lưu kho, đóng lại hoặc đổi route. | DG declaration phải hoàn tất trước booking confirmation. |
CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU
Nguồn được rà tại ngày 21/07/2026. Khi lập hồ sơ thật phải dùng đúng phiên bản, addendum/corrigendum, quốc gia, carrier và tuyến đang áp dụng.
| Nguồn | Phạm vi | Vai trò | Ghi chú cập nhật |
|---|---|---|---|
| UN Model Regulations Rev.24 (2025) | Khung hài hòa đa phương thức | Phân loại, danh mục, bao bì, marking, labeling và documentation. | Là model regulations; quy định phương thức/quốc gia mới là căn cứ áp dụng trực tiếp. |
| IMDG Code 2024 Edition, Amendment 42-24 | Đường biển quốc tế | Yêu cầu DG đóng gói, container, stowage và segregation. | Bắt buộc từ 01/01/2026. |
| ICAO Technical Instructions 2025–2026 | Hàng không quốc tế | Hướng dẫn chi tiết theo Annex 18. | Có hiệu lực từ 01/01/2025 đến 31/12/2026; phải dùng cùng Addendum No.1 ngày 27/03/2026 và Corrigendum No.2 ngày 07/05/2026 đang công bố tại ICAO Doc 9284. |
| IATA DGR 67th Edition | Hàng không thương mại | Reference được hãng bay sử dụng để classify, pack, mark, label, document và accept. | Hiệu lực 01/01–31/12/2026; phải rà Addendum 1, state variations và operator variations. |
| IATA Shipper’s Declaration | Chứng từ hàng không | Mẫu DGD/e-DGD do shipper lập khi áp dụng. | Có trường hợp ngoại lệ không cần DGD; phải tra entry cụ thể. |
| IMO FAL declarations – FAL Form 7 | Manifest DG đường biển | Chuẩn hóa thông tin DG trên tàu gửi cơ quan công quyền. | Carrier/đại lý thường tổng hợp từ dữ liệu shipper; khai báo FAL hiện ưu tiên trao đổi điện tử và không thay thế chứng từ vận tải DG theo IMDG. |
| Nghị định 161/2024/NĐ-CP | Đường bộ Việt Nam | Danh mục, vận chuyển, giấy phép và chứng nhận tập huấn. | Có hiệu lực 01/01/2025; trạng thái hiện hành là hết hiệu lực một phần do được sửa đổi từ 01/07/2025. |
| Nghị định 105/2025/NĐ-CP | Phân công/thẩm quyền và yêu cầu liên quan PCCC | Sửa đổi một phần cơ chế áp dụng đối với giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm. | Có hiệu lực 01/07/2025; phải đọc cùng Nghị định 161/2024/NĐ-CP. |
| Thông tư 15/2026/TT-BCT | Phân cấp cấp phép thuộc Bộ Công Thương | Phân cấp UBND cấp tỉnh tiếp nhận và xử lý giấy phép loại 1 (trừ vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ), 2, 3, 4, 9. | Áp dụng từ 10/04/2026; loại 5 và 8 vẫn phải rà đầu mối chuyên ngành hiện hành. |
| Nghị định 34/2024/NĐ-CP | Đường thủy nội địa Việt Nam | Danh mục và vận chuyển hàng nguy hiểm đường thủy nội địa. | Đã bị bãi bỏ/sửa đổi một phần bởi Nghị định 161/2024/NĐ-CP và Nghị định 105/2025/NĐ-CP; cần dùng phần còn hiệu lực cho đường thủy nội địa. |
FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP
1. Có SDS ghi “Not regulated” thì chắc chắn là Non-DG không?
Chưa chắc. Cần xác nhận SDS đúng sản phẩm, đúng phiên bản, có dữ liệu đầy đủ và phù hợp phương thức. Pin, thiết bị, magnetized material hoặc hàng có điều kiện ngoại lệ có thể cần rà thêm.
2. Mọi hàng DG đều phải dùng bao bì UN không?
Không. Yêu cầu phụ thuộc mã UN, packing instruction, loại bao bì, quantity regime và phương thức. Một số trường hợp được miễn hoặc dùng packaging khác nhưng phải có căn cứ cụ thể.
3. Packing Group I, II, III có nghĩa là gì?
PG I thể hiện mức nguy hiểm cao, PG II trung bình và PG III thấp đối với các chất được gán PG. Không phải tất cả class hoặc entry đều có Packing Group.
4. Hàng pin lithium có phải luôn lập Shipper’s Declaration không?
Không phải mọi cấu hình đều giống nhau. Yêu cầu phụ thuộc loại pin, Wh/lithium content, số lượng, cách đóng gói, tình trạng pin, packing instruction và operator variation.
5. Sea DGD và air DGD có dùng chung được không?
Không nên. Dữ liệu nền có thể dùng chung, nhưng mẫu, câu chứng nhận, quantity limits và yêu cầu phương thức khác nhau.
6. Forwarder có thể tự phân loại thay shipper không?
Forwarder có thể hỗ trợ chuyên môn, nhưng shipper/manufacturer phải cung cấp dữ liệu đúng và trách nhiệm khai báo không biến mất.
7. Giấy phép đường bộ có thay cho IMDG/IATA documents không?
Không. Giấy phép nội địa chỉ xử lý yêu cầu của chặng đường bộ; lô hàng quốc tế vẫn phải đáp ứng chứng từ của phương thức chính.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Thủ tục nhập khẩu Wafer / bánh xốp nhân kem: HS, thuế, ATTP, C/O và quy trình
Thủ tục nhập khẩu Wafer / bánh xốp nhân kem: HS, thuế, ATTP, C/O và quy trình
Hướng dẫn xuất khẩu Van cổng: thị trường, HS, C/O, hồ sơ và quy trình
Hướng dẫn xuất khẩu Industrial Router: thị trường, HS, giấy phép, C/O và quy trình E2E
Hướng dẫn xuất khẩu Van bướm: thị trường, HS 8481, C/O, pressure compliance và vận tải
Thủ tục xuất khẩu máy cắt laser: HS, kiểm soát lưỡng dụng, C/O và quy trình
Thủ tục xuất khẩu Blade server: thị trường, HS, C/O, kiểm soát lưỡng dụng và vận tải
Hướng dẫn xuất khẩu Gateway: thị trường, HS 8517.62.21, C/O và compliance
Thủ tục xuất khẩu Mini PC: thị trường, HS, C/O, dual-use, FCC/IMDA/OFCA và vận tải
Hướng dẫn xuất khẩu Industrial PC: thị trường, HS, C/O, compliance và vận tải
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU SERVER RACK: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
Thủ tục xuất khẩu Tower Server: thị trường, HS, C/O và quy trình E2E
Hướng dẫn xuất khẩu PoE switch: thị trường, điều kiện, HS, C/O và vận tải
Hướng dẫn xuất khẩu Desktop PC: thị trường, HS, C/O và vận tải
Thủ tục xuất khẩu Edge Server: thị trường, HS, C/O và quy trình E2E