Landed Cost là gì? Cách tính tổng chi phí hàng nhập khẩu

CƯỚC VẬN CHUYỂN

Landed Cost là gì? Cách tính tổng chi phí hàng nhập khẩu

Nhiều doanh nghiệp chốt đơn nhập khẩu dựa trên giá mua và cước vận chuyển, nhưng đến khi hàng về kho mới phát hiện tổng chi phí cao hơn dự toán vì thiếu thuế nhập khẩu, VAT, Local Charge, phí kiểm tra chuyên ngành, vận chuyển nội địa, ngân hàng hoặc chi phí phát sinh do chậm chứng từ. Sai lệch này không chỉ làm giảm biên lợi nhuận mà còn khiến giá bán, ngân sách dự án và kế hoạch dòng tiền bị tính sai. Landed Cost giúp gom toàn bộ khoản chi từ thời điểm mua hàng đến địa điểm doanh nghiệp xác định là “điểm hoàn thành”, đồng thời tách rõ trị giá hải quan, thuế phải nộp, VAT có thể khấu trừ và chi phí phân bổ cho từng SKU. Bài viết dưới đây trình bày công thức, dữ liệu cần thu thập, cách kiểm tra phạm vi chi phí và quy trình tính Landed Cost có thể kiểm soát bằng chứng từ.

Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho doanh nghiệp nhập khẩu, procurement, finance, logistics, compliance và operation. Cập nhật nguồn pháp lý đến 16/07/2026.

TÓM TẮT NHANH

Landed Cost

Là tổng chi phí để đưa hàng từ người bán đến điểm đích xác định, không chỉ gồm giá hàng và cước quốc tế.

Không đồng nhất với trị giá hải quan

Trị giá hải quan là cơ sở pháp lý để tính thuế; Landed Cost là mô hình quản trị chi phí rộng hơn.

Nhu cầu tiền mặt và chi phí thuần

Nhu cầu tiền mặt có thể gồm VAT và ký quỹ có thể thu hồi; Net Landed Cost loại các khoản không phải chi phí khi đủ điều kiện.

Điểm kiểm soát

Phải khóa Incoterm, HS, C/O, tỷ giá, scope báo giá, loại thuế, phí địa phương và nguyên tắc phân bổ SKU.

Minh họa Landed Cost là gì? Cách tính tổng chi phí hàng nhập khẩu
Minh họa chủ đề, chứng từ hoặc hoạt động logistics được phân tích trong bài.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết áp dụng cho hàng nhập khẩu thương mại bằng đường biển, hàng không, đường bộ hoặc đường sắt; phù hợp với doanh nghiệp cần dự toán ngân sách, tính giá vốn nhập kho, so sánh nhà cung cấp hoặc phân bổ chi phí theo SKU.

  • Áp dụng cho FCL, LCL, air cargo, hàng ghép đường bộ/đường sắt và lô hàng dự án.
  • Có thể sử dụng cho điều kiện EXW, FCA, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP, DAP, DPU hoặc DDP, nhưng phải tránh cộng trùng khoản đã nằm trong giá mua.
  • Không dùng một công thức cố định để tự chốt thuế cho mọi mặt hàng. HS, xuất xứ, C/O, chính sách chuyên ngành, thuế TTĐB hoặc thuế bảo vệ môi trường có thể làm thay đổi kết quả.
  • Điểm đích của Landed Cost phải được định nghĩa rõ: cảng đến, kho doanh nghiệp, nhà máy, công trường hay sau kiểm định/lắp đặt.
Giới hạn: Landed Cost là mô hình quản trị. Trị giá hải quan và số thuế phải nộp phải xác định theo hồ sơ thực tế, quy định pháp luật và dữ liệu trên tờ khai.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữGiải nghĩaVai trò nghiệp vụ
Landed CostTổng chi phí đưa hàng đến điểm đích đã xác định.Dùng để dự toán, định giá bán, đo biên lợi nhuận và phân bổ giá vốn.
Customs ValueTrị giá hải quan theo phương pháp và khoản điều chỉnh pháp luật quy định.Là một căn cứ quan trọng để tính thuế nhập khẩu và các sắc thuế liên quan.
Transaction ValueTrị giá giao dịch của hàng nhập khẩu khi đáp ứng điều kiện áp dụng.Phương pháp thường được xem xét đầu tiên trong hệ thống trị giá hải quan.
Import DutyThuế nhập khẩu tính theo trị giá tính thuế và thuế suất áp dụng.Phụ thuộc HS, xuất xứ, C/O, chính sách ưu đãi và thời điểm đăng ký tờ khai.
Import VATThuế GTGT khâu nhập khẩu.Là khoản dòng tiền phải nộp; có thể được khấu trừ nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Local ChargesPhí địa phương tại đầu xuất/đầu nhập như THC, D/O, CFS, handling, filing.Cần bóc theo scope để tránh cộng thiếu hoặc cộng trùng.
Allocation BasisTiêu thức phân bổ chi phí.Có thể theo trị giá, kg, CBM, số lượng, pallet hoặc hoạt động phát sinh.
SKUĐơn vị mã hàng quản lý tồn kho.Đối tượng cuối cùng cần nhận phần chi phí phù hợp để tính giá vốn đơn vị.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

1. Công thức quản trị tổng quát

Landed Cost tại điểm đích = Giá mua theo Incoterm + Chi phí trước vận chuyển quốc tế + Cước quốc tế + Bảo hiểm + Phí đầu xuất/đầu nhập + Thuế nhập khẩu và thuế khác + Chi phí thông quan/chuyên ngành + Vận chuyển nội địa + Chi phí tài chính/ngân hàng + Chi phí phát sinh hợp lý − Khoản hoàn lại/chiết khấu được xác định.

Điều quan trọng không nằm ở việc cộng thật nhiều khoản, mà ở việc xác định khoản nào đã nằm trong giá mua. Ví dụ, giá CIF thường đã bao gồm cước và bảo hiểm đến cảng đích nêu trong hợp đồng; nếu cộng lại hai khoản này từ báo giá logistics, Landed Cost sẽ bị nhân đôi.

2. Trị giá hải quan không phải Landed Cost

Trị giá hải quan được xác định theo quy định về trị giá giao dịch, các khoản điều chỉnh cộng/trừ và phương pháp thay thế khi không đủ điều kiện dùng trị giá giao dịch. Trong thực hành, giá invoice, Incoterm, cước, bảo hiểm, phí bản quyền, khoản trợ giúp hoặc quan hệ giữa các bên có thể ảnh hưởng đến trị giá khai báo. Các chi phí sau cửa khẩu nhập thường không tự động trở thành một phần của trị giá hải quan nếu đáp ứng điều kiện tách riêng theo quy định.

3. Lớp thuế

  • Thuế nhập khẩu thường được mô hình hóa bằng: Trị giá tính thuế nhập khẩu × Thuế suất áp dụng.
  • Thuế TTĐB, thuế bảo vệ môi trường hoặc thuế khác chỉ đưa vào khi mặt hàng thuộc đối tượng điều chỉnh.
  • VAT nhập khẩu = (Trị giá tính thuế nhập khẩu + Thuế nhập khẩu + Thuế nhập khẩu bổ sung nếu có + Thuế TTĐB nếu có + Thuế bảo vệ môi trường nếu có) × Thuế suất VAT áp dụng. Thuế suất phải tra theo nhóm hàng và thời điểm đăng ký tờ khai.

4. Hai kết quả cần tách

Cash-out View

Phản ánh nhu cầu tiền mặt để giải phóng và đưa hàng đến điểm đích, có thể gồm VAT nhập khẩu và khoản ký quỹ/đặt cọc. Khoản có thể thu hồi phải theo dõi riêng, không tự động coi là chi phí.

Net Landed Cost

Phục vụ quản trị sau khi loại VAT đầu vào được khấu trừ và khoản hoàn lại đủ điều kiện. Chỉ tiêu này không mặc nhiên đồng nhất với giá gốc hàng tồn kho theo kế toán; cần finance/tax xác nhận chính sách ghi nhận.

5. Ví dụ tích hợp

Giả sử một lô hàng có giá mua 500 triệu đồng; chi phí đến cửa khẩu nhập 50 triệu đồng; thuế nhập khẩu giả định 8%; VAT giả định 10%; chi phí sau thông quan đến kho 35 triệu đồng. Trị giá dùng trong ví dụ là 550 triệu đồng; thuế nhập khẩu là 44 triệu đồng; VAT minh họa trên cơ sở 594 triệu đồng là 59,4 triệu đồng. Nhu cầu tiền mặt của lô hàng là 688,4 triệu đồng, trong khi Net Landed Cost có thể là 629 triệu đồng nếu toàn bộ VAT 59,4 triệu đồng đủ điều kiện khấu trừ. Các mức thuế chỉ dùng minh họa phương pháp, không phải kết luận cho hàng hóa cụ thể.

PHÂN TÍCH CẤU PHẦN CHI PHÍ

Nhóm chi phíVí dụNguồn chứng từCơ sở phân bổ phù hợpRủi ro kiểm soát
Giá muaGiá hàng, khuôn, bao bì, phụ kiện đã thỏa thuậnContract, PO, Commercial InvoiceTheo trị giá từng SKUKhông khóa Incoterm; chiết khấu hoặc khoản trả thêm chưa phản ánh.
Chi phí đầu xuấtPickup, export clearance, origin THC, CFS, chứng từBáo giá, debit note, invoice đại lýTheo kg/CBM/container hoặc activityCộng lại khoản đã nằm trong giá EXW/FCA/FOB.
Cước và bảo hiểmOcean/Air/Road/Rail freight, insuranceFreight invoice, policy/certificateTheo chargeable weight, CBM, container, giá trị bảo hiểmDùng giá hết hiệu lực; bỏ phụ phí hoặc tỷ giá.
Thuế tại nhập khẩuThuế nhập khẩu, VAT, TTĐB, BVMT nếu cóTờ khai, thông báo thuế, chứng từ nộp tiềnTheo dòng hàng/HS và trị giá tính thuếSai HS, C/O, trị giá, thuế suất hoặc bỏ điều kiện ưu đãi.
Chi phí đầu nhậpTHC, D/O, CFS, handling, filing, inspectionInvoice hãng tàu/forwarder/cảngTheo B/L, container, shipment hoặc activityNhầm local charge với thuế; thiếu VAT dịch vụ nội địa.
Thông quan/chuyên ngànhCustoms broker, kiểm dịch, thử nghiệm, chứng nhậnHợp đồng dịch vụ, hóa đơn, biên laiTheo lô hoặc SKU gây phát sinhDàn đều chi phí đặc thù cho SKU không liên quan.
Nội địa và khoTrucking, nâng hạ, lưu kho, giao nhà máyLệnh giao hàng, POD, invoice vận tảiTheo chuyến, pallet, kg/CBM hoặc điểm giaoKhông tính chờ xe, lưu bãi, phí cầu đường, phụ phí vùng.
Tài chính và rủi roPhí ngân hàng, L/C, chênh lệch tỷ giá, vốn lưu độngBank advice, hợp đồng tín dụng, bảng tỷ giáTheo trị giá hoặc thời gian vốn bị chiếm dụngDùng tỷ giá mua hàng cho tất cả khoản; không có dự phòng biến động.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Tài liệu/dữ liệuBên chuẩn bị/phát hànhTrường phải khớpDùng ở bước nào
Sales Contract / Purchase OrderNgười mua và người bánIncoterm, địa điểm giao, giá, tiền tệ, khoản người bán chịuXác định điểm bắt đầu chuỗi chi phí.
Commercial InvoiceNgười bánGiá trị, đồng tiền, mô tả, model, điều kiện giao hàngĐối chiếu trị giá giao dịch và phân bổ giá mua.
Packing ListNgười bánSố kiện, net/gross weight, kích thước, SKUPhân bổ cước theo kg/CBM và kiểm soát số lượng.
B/L, AWB hoặc chứng từ vận tảiCarrier/NVOCC/forwarderTuyến, cảng, container, số kiện, freight termKhóa lô hàng và chi phí vận chuyển.
Báo giá/debit note/invoice logisticsForwarder, hãng tàu, đại lý, cảngScope, currency, validity, included/excluded, taxTổng hợp chi phí đầu xuất, cước và đầu nhập.
Catalogue/datasheet và HS workingNhà cung cấp, kỹ thuật, customs teamCông năng, cấu tạo, model, vật liệu, HS dự kiếnDự tính thuế và chính sách trước khi hàng chạy.
C/O hoặc chứng từ xuất xứNhà xuất khẩu/cơ quan có thẩm quyềnForm, tiêu chí, HS, mô tả, invoice, vận chuyểnĐánh giá thuế ưu đãi đặc biệt có thể áp dụng.
Tờ khai và chứng từ nộp thuếDoanh nghiệp/cơ quan hải quan/ngân hàngTrị giá, HS, thuế suất, tỷ giá, số thuếThay số dự toán bằng số thực tế.
Hóa đơn chi phí sau thông quanBroker, kho, vận tải, kiểm địnhLô hàng, thời gian, số lượng, VAT dịch vụKhóa Landed Cost thực tế và audit trail.

QUY TRÌNH TÍNH LANDED COST

  1. Chốt điểm đích: xác định Landed Cost cần tính đến cảng, kho, nhà máy hay công trường.
  2. Khóa Incoterm và scope người bán: lập danh sách khoản đã nằm trong giá mua, khoản người mua tự trả và khoản trả hộ.
  3. Chuẩn hóa tiền tệ: xác định tỷ giá kế hoạch cho dự toán và tỷ giá thực tế theo chính sách kế toán/thuế cho quyết toán; không trộn hai mục đích.
  4. Lập Customs Value Working: đối chiếu invoice, cước, bảo hiểm và khoản điều chỉnh; chuyển bộ phận hải quan kiểm tra trước khi truyền tờ khai.
  5. Dự tính thuế: khóa HS, thuế MFN/ưu đãi, C/O, VAT và sắc thuế khác nếu có; ghi rõ giả định và ngày tra cứu.
  6. Bóc báo giá logistics theo scope: tách origin, freight, destination, customs, trucking, storage và khoản thu hộ/trả hộ.
  7. Lập ba cột Budget – Accrual – Actual: cập nhật dự toán, chi phí đã phát sinh nhưng chưa hóa đơn và số thực tế theo chứng từ.
  8. Phân bổ theo SKU: chọn tiêu thức phù hợp cho từng nhóm chi phí thay vì dùng một tỷ lệ chung cho toàn bộ lô.
  9. Tách nhu cầu tiền mặt và Net Landed Cost: xác định VAT được khấu trừ, khoản ký quỹ/đặt cọc có thể thu hồi và khoản chi phí thực sự thuộc mô hình quản trị; chuyển finance xác nhận phần được vốn hóa vào hàng tồn kho.
  10. Đối soát sau lô hàng: so Budget với Actual, ghi nguyên nhân chênh lệch và cập nhật định mức cho lô tiếp theo.

Ma trận phân bổ SKU

Loại chi phíTiêu thức ưu tiênKhi nên dùngCảnh báo
Thuế nhập khẩu/VATTheo dòng hàng, HS và trị giá tính thuếKhi mỗi SKU có HS hoặc thuế suất khác nhauKhông phân bổ bình quân theo số lượng nếu thuế khác biệt.
Cước LCL/AirChargeable weight, W/M, CBM hoặc kgKhi carrier tính theo trọng lượng/thể tíchPhải dùng cùng cơ sở carrier đã tính.
Cước FCL/nguyên xeCBM, pallet, trọng lượng hoặc không gian chiếm dụngKhi nhiều SKU dùng chung container/xeSKU nhẹ nhưng cồng kềnh không nên chỉ phân bổ theo kg.
Bảo hiểmGiá trị được bảo hiểmKhi phí tỷ lệ theo giá trị hàngTách SKU có điều kiện/rủi ro riêng nếu policy quy định.
Kiểm định/chuyên ngànhActivity-basedKhi chỉ một nhóm model phát sinh thử nghiệm/chứng nhậnKhông dàn đều cho SKU không liên quan.
Phí B/L/D/O/filingTheo shipment, B/L hoặc số dòng hàngKhoản cố định cho cả lôCần quy tắc nhất quán giữa các kỳ.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

LỗiNguyên nhânTác độngBiện pháp kiểm soát
Đồng nhất Landed Cost với CIFChỉ nhìn giá mua đến cảngBỏ thuế, local charge và chi phí sau thông quanXác định điểm đích và lập cost tree từ seller đến warehouse.
Cộng trùng chi phíKhông đọc Incoterm/scopeGiá vốn bị đội giả tạoĐánh dấu “included by seller” và “paid by buyer” cho từng khoản.
Dùng thuế suất dự kiến như số chính thứcChưa khóa HS/C/O/chính sáchChênh lệch ngân sách và giá bánGhi rõ giả định; cập nhật bằng tờ khai thực tế.
Nhầm dòng tiền với chi phíĐưa VAT được khấu trừ hoặc ký quỹ hoàn lại vào giá vốnGiá vốn và biên lợi nhuận bị đội saiTheo dõi riêng cash-out, khoản phải thu hồi và chi phí được ghi nhận; finance xác nhận chính sách kế toán.
Bỏ chênh lệch tỷ giáDùng một tỷ giá cho mua hàng, thuế và logisticsActual lệch budgetQuy định tỷ giá kế hoạch, tỷ giá hải quan và tỷ giá thanh toán theo từng mục đích.
Phân bổ mọi khoản theo trị giáKhông xét cost driverSKU nhỏ nhưng cồng kềnh được tính thiếu cướcDùng nhiều tiêu thức: value, kg, CBM, unit và activity.
Không ghi nhận accrualChờ đủ hóa đơn mới tínhGiá vốn tháng hiện tại thiếu chi phíTheo dõi Budget – Accrual – Actual và đối soát sau lô.
Không có contingencyBỏ qua storage, DEM/DET, kiểm hóa, sửa chứng từThiếu ngân sách khi có ngoại lệLập quỹ dự phòng có cơ sở và tách khỏi chi phí chuẩn.

CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU

Landed Cost không phải một chỉ tiêu thuế được pháp luật quy định bằng một công thức duy nhất. Phần trị giá hải quan, thuế nhập khẩu và VAT phải tuân theo văn bản đang có hiệu lực; phần logistics, ngân hàng, dòng tiền và phân bổ nội bộ phải dựa trên hợp đồng, báo giá, hóa đơn và chính sách kế toán của doanh nghiệp.

NguồnCơ quan/hiệu lựcVai trò khi tính Landed Cost
Luật Hải quan 54/2014/QH13Luật 90/2025/QH15Quốc hội; Luật 90/2025 có hiệu lực 01/07/2025.Nền tảng về khai báo, trị giá hải quan, kiểm tra và trách nhiệm của người khai; phải đọc theo nội dung đã sửa đổi.
Nghị định 08/2015/NĐ-CPNghị định 167/2025/NĐ-CPChính phủ; Nghị định 167/2025 có hiệu lực 15/08/2025.Quy định chi tiết thủ tục hải quan, kiểm tra và các nội dung liên quan đến trị giá.
Thông tư 39/2015/TT-BTCThông tư 60/2019/TT-BTCBộ Tài chính; quy định và sửa đổi quy định về trị giá hải quan.Đối chiếu trị giá giao dịch, khoản điều chỉnh cộng/trừ và phương pháp thay thế khi không đủ điều kiện dùng trị giá giao dịch.
Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 107/2016/QH13Luật 90/2025/QH15Quốc hội; đọc theo nội dung sửa đổi có hiệu lực từ 01/07/2025.Nền tảng xác định đối tượng, căn cứ, thuế suất và các trường hợp miễn thuế nhập khẩu.
Nghị định 134/2016/NĐ-CP, Nghị định 18/2021/NĐ-CPNghị định 182/2025/NĐ-CPChính phủ; Nghị định 182/2025 có hiệu lực 01/07/2025.Chi tiết thi hành Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; rà điều kiện miễn, giảm, hoàn và không thu thuế.
Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, Luật 90/2025/QH15, Luật 149/2025/QH15Luật 09/2026/QH16Quốc hội; hệ thống VAT hiện hành tại ngày cập nhật 16/07/2026.Điều 7 của Luật 48/2024 quy định cơ sở giá tính VAT đối với hàng nhập khẩu; thuế suất và điều kiện khấu trừ phải rà theo hồ sơ thực tế.
Nghị định 181/2025/NĐ-CP, Nghị định 359/2025/NĐ-CPNghị định 144/2026/NĐ-CPChính phủ; Nghị định 144/2026 có hiệu lực 20/06/2026.Hướng dẫn và cập nhật quy định VAT; dùng để kiểm tra giá tính thuế, chứng từ và điều kiện khấu trừ.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

1. Landed Cost có bao gồm VAT nhập khẩu không?

Có trong góc nhìn dòng tiền vì doanh nghiệp phải nộp VAT để xử lý lô hàng. Trong giá vốn thuần, VAT có thể được tách ra nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện khấu trừ theo pháp luật và chính sách kế toán.

2. Giá CIF có phải là Landed Cost không?

Không. CIF thường dừng ở giá hàng, cước và bảo hiểm đến cảng đích được chỉ định; các khoản thuế, local charge, thông quan và giao kho có thể vẫn chưa gồm.

3. C/O ảnh hưởng Landed Cost thế nào?

C/O hợp lệ có thể giúp áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ và điều kiện của hiệp định. Không nên đưa mức ưu đãi vào ngân sách khi chưa rà form, HS, tiêu chí và chứng từ.

4. Nên dùng tỷ giá nào?

Dự toán có thể dùng tỷ giá kế hoạch; trị giá và thuế dùng tỷ giá theo quy định hải quan tại thời điểm đăng ký tờ khai; thanh toán và kế toán dùng tỷ giá theo chính sách tương ứng. Bảng Landed Cost cần lưu từng tỷ giá và mục đích.

5. Phân bổ chi phí FCL cho nhiều SKU thế nào?

Có thể kết hợp CBM, trọng lượng, pallet hoặc diện tích chiếm dụng. Với SKU giá trị cao nhưng nhỏ gọn, chỉ phân bổ theo trị giá có thể hợp lý cho bảo hiểm nhưng không phản ánh đúng cước container.

6. Có nên cộng DEM/DET vào Landed Cost chuẩn không?

Chi phí thực tế đã phát sinh cần được ghi nhận cho lô hàng. Tuy nhiên, khi xây định mức chuẩn nên tách DEM/DET bất thường khỏi chi phí vận hành bình thường để nhìn rõ nguyên nhân và trách nhiệm.

7. Khi nào cần tính lại Landed Cost?

Khi thay supplier, Incoterm, tuyến, hãng vận chuyển, HS/C/O, thuế suất, tỷ giá, quy mô lô hoặc điểm giao cuối. Actual cũng phải được cập nhật khi nhận đủ tờ khai và hóa đơn.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Công thức trong bài phục vụ quản trị và dự toán. Landed Cost quản trị không mặc nhiên đồng nhất với giá gốc hàng tồn kho theo kế toán. Kết quả chính thức phụ thuộc hồ sơ thương mại, trị giá hải quan, HS, C/O, biểu thuế, quy định VAT, hợp đồng logistics, tỷ giá, khả năng thu hồi khoản ký quỹ và điều kiện khấu trừ tại thời điểm phát sinh.

GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX

TGIMEX hỗ trợ doanh nghiệp chuyển nội dung của bài viết thành checklist có thể dùng trực tiếp cho từng lô hàng, từ khâu rà soát dữ liệu đầu vào đến hoàn thiện hồ sơ và phối hợp xử lý.

Chuyển thành checklist

Biến khái niệm thành các điểm kiểm tra có người phụ trách và thời hạn.

Đối chiếu dữ liệu

So khớp booking, vận tải, thương mại, hải quan và bằng chứng giao nhận.

Kiểm soát rủi ro

Ghi nhận sai lệch, phương án xử lý và căn cứ quyết định để tránh lặp lỗi.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc