HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MEMORY IC
Memory IC là linh kiện bán dẫn giá trị cao nhưng rủi ro hồ sơ nằm ở đúng bản chất chip nhớ, tình trạng hàng, xuất xứ thực tế và route re-export. Nhầm chip nhớ với RAM module, SSD hoặc controller IC có thể làm đổi HS và logic C/O.
Bài khóa theo chuỗi product scope → thị trường → HS 8542.32.00 → origin/re-export → market control → ESD/MSL packing → post-shipment; secure-memory/crypto và model có thông số chiến lược phải tách kết luận.
1. TÓM TẮT NHANH
Dữ liệu shipment 2025 ghi nhận Memory IC HS 85423200 từ Việt Nam sang China, South Korea, Hong Kong và United States.
Memory IC thông thường không tự động cần giấy phép; secure-memory, re-export hoặc item subject to foreign export control phải tách route.
8542.32.00 là căn cứ mạnh cho bare Memory IC; RAM module trên PCB thuộc nhánh khác.
China: ACFTA/RCEP; Korea: VKFTA/RCEP; Hong Kong: AHKFTA; US: không có FTA song phương.
Hong Kong có Strategic Commodities Control; US-origin/EAR-subject chip re-export phải rà ECCN/end-user/end-use.
Khóa P/N, capacity, package, origin, lot/date code và original import declaration nếu re-export trước Cargo Ready.
Air thường phù hợp; packing cần ESD, MSL, MBB, desiccant, HIC và reel/tray/tube.
2. PHẠM VI ÁP DỤNG & PHÂN LOẠI MEMORY IC
| Biến thể | Dấu hiệu | Tài liệu | HS/policy | Kết luận |
|---|---|---|---|---|
| Bare DRAM/SDRAM/DDR IC | Một IC đơn; chức năng chính là volatile memory | Datasheet, P/N, package, capacity | 8542.32.00 | Thuộc phạm vi bài. |
| NAND/NOR Flash IC | Non-volatile memory IC | Datasheet, architecture, capacity | 8542.32.00 thường là ứng viên mạnh | Phân biệt SSD/storage device. |
| EEPROM / serial memory IC | I2C/SPI/serial memory | Datasheet, interface, density | 8542.32.00 | Secure function phải rà riêng. |
| eMMC/UFS dạng IC package | Flash + controller trong package bán dẫn | Full datasheet, block diagram | Có thể vẫn 8542.32.00 nếu bản chất memory IC | Không suy theo chữ module. |
| RAM module / SO-DIMM / DIMM | Nhiều IC hàn trên PCB | Module drawing/BOM | TCHQ từng hướng dẫn 8473.30.10 | Ngoài phạm vi bare IC. |
| SSD / memory card | Storage device có controller/PCB/connector | Product datasheet | Có thể 8523.51 hoặc nhánh khác | Tách bài. |
| Controller / MCU with memory | Memory chỉ là chức năng phụ | Block diagram | Có thể 8542.31/8542.39 | Tách khỏi Memory IC. |
| Secure memory IC | Encryption/key storage/authentication | Security datasheet | Rà NĐ 211/2025 nếu triple-match | Không mặc định mọi Flash/EEPROM là MMDS. |
3. THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU & YÊU CẦU TIẾP CẬN
| Thị trường | Mức độ phù hợp | Market Access | Yêu cầu sản phẩm/doanh nghiệp | Chứng từ/dữ liệu |
|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc | Cao – có shipment 2025 | Bare Memory IC không tự động là CCC product; nếu chip subject to EAR phải rà ECCN/destination/end-user. | P/N, capacity, package, origin, ECCN nếu relevant. | Datasheet, origin file, C/O ACFTA/RCEP nếu đủ PSR. |
| Hàn Quốc | Cao – nhiều shipment 2025 | Bare IC không nên mặc định cần KC/RRA như thiết bị hoàn chỉnh. | P/N, package, voltage/temp; buyer có thể yêu cầu JEDEC/AEC-Q100/PPAP. | Datasheet, CoC/QA, C/O VKFTA/RCEP nếu đủ điều kiện. |
| Hong Kong | Cao – nhiều lô memory/re-export | Strategic Commodities Control Category 3/3A001 có thể áp theo thông số kỹ thuật; controlled item cần licence. | Temperature/radiation/architecture, origin/ECCN, end-use/end-user. | Technical classification/pre-classification, licence nếu controlled. |
| Hoa Kỳ | Trung bình–cao – có shipment 2025 | Ordinary Memory IC không có blanket import permit; country-of-origin marking theo 19 CFR Part 134 phải rà theo facts. | Origin, P/N, value, lot/date code. | Commercial docs, COO marking evidence, origin determination memo. |
4. ĐIỀU KIỆN / CHÍNH SÁCH XUẤT KHẨU TẠI VIỆT NAM
Memory IC tiêu chuẩn thường đi thủ tục xuất khẩu điện tử thông thường, nhưng phải tách hàng sản xuất tại Việt Nam, EPE/SXXK, re-export/return và secure-memory.
Nếu có chức năng mật mã dân sự, áp NĐ 211/2025/NĐ-CP: chỉ khi đồng thời khớp HS + mô tả + đặc tính kỹ thuật mật mã mới vào licence route. Nếu item subject to EAR, re-export control có thể đi theo nguồn gốc/công nghệ.
Khóa customs regime, original import declaration, origin thực tế, P/N/datasheet và crypto/ECCN statement trước khi xác nhận route.
| Tình huống | Chính sách | Trigger | Cơ quan | Điểm chặn |
|---|---|---|---|---|
| Memory IC sản xuất tại VN | Xuất khẩu thường + HS/origin | Bare IC, no special trigger | Hải quan/C/O | Không tự gán C/O nếu process chưa đạt PSR. |
| Import rồi re-export/return | Đúng loại hình + link tờ khai nhập | Hàng chưa/ít gia công | Hải quan | Không ghi Origin Vietnam chỉ vì shipper VN. |
| Secure-memory/crypto | Rà NĐ211/2025 | Crypto + triple-match | Ban Cơ yếu Chính phủ nếu trigger | Authentication-only không tự động = licensed crypto. |
| US-origin/EAR-subject | ECCN/end-user/end-use screening | Item subject to EAR | Exporter compliance/BIS nếu applicable | HS không thay ECCN. |
5. HS CODE – THUẾ XUẤT KHẨU – VAT HÀNG XUẤT
| Sản phẩm | HS tham khảo | Cơ sở | Thuế XK | VAT | Hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| Bare/packaged Memory IC | 8542.32.00 | TCHQ 2038 + bản chất integrated memory | Rà biểu hiện hành theo HS cuối | 0% nếu đủ điều kiện | Datasheet/P-N/package/capacity |
| RAM module | 8473.30.10 tham chiếu TCHQ2038 | IC hàn trên PCB | Theo HS cuối | Theo hồ sơ | Module BOM/PCB |
| SSD/storage device | Có thể 8523.51 hoặc khác | Device hoàn chỉnh | Theo HS cuối | Theo hồ sơ | Controller/interface/casing |
| Controller/logic IC | Có thể 8542.31/8542.39 | Principal function không phải memory | Theo HS cuối | Theo hồ sơ | Block diagram |
Không ghi cơ học 0%; khóa HS rồi đối chiếu NĐ26/2023 và sửa đổi, gồm NĐ201/2026 hiệu lực 23/07/2026.
NĐ181/2025 → NĐ359/2025 → NĐ144/2026, hiệu lực 20/06/2026; 0% chỉ khi đủ điều kiện/chứng từ.
6. C/O – FTA – QUY TẮC XUẤT XỨ
| Tuyến | FTA | Chứng từ | PSR/logic | Rủi ro | Origin Audit Trail |
|---|---|---|---|---|---|
| VN → China | ACFTA / RCEP | Form E / RCEP document | Rà PSR exact HS 8542.32 | Chip re-export có thể giữ origin cũ | Wafer/die/package origin, assembly/test process, import docs. |
| VN → Korea | VKFTA / RCEP | Form VK / RCEP document | Rà tariff + PSR + production evidence | Nhiều lô return/re-export | BOM, batch/lot, cost records, declaration refs. |
| VN → Hong Kong | AHKFTA nếu phù hợp | C/O theo AHKFTA | Rà exact PSR/direct consignment | Strategic licence là lớp riêng | Origin + strategic classification file. |
| VN → US | Không bilateral FTA | Non-preferential origin | Substantial transformation/factual production | Không ghi Made in Vietnam nếu chỉ repack/test không đủ | Manufacturing/process memo + marking file. |
7. CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH THEO SẢN PHẨM
| Trigger | Yêu cầu | Căn cứ/phạm vi | Khi áp dụng | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| Secure-memory/crypto | MMDS screening VN | NĐ211/2025 triple-match | IC thực sự dùng crypto bảo vệ dữ liệu | Không coi mọi EEPROM/Flash là MMDS. |
| Hong Kong strategic IC | Import/export/re-export licence | Strategic Commodities Category3/3A001 | Chip đạt controlled technical parameters | Không kết luận bằng HS; cần technical classification. |
| US-origin/EAR-subject re-export | ECCN/end-user/end-use screening | US EAR | Item subject to EAR | HS không thay ECCN. |
| Automotive memory | AEC-Q100/PPAP thường buyer requirement | Industry/customer spec | Buyer automotive yêu cầu | Không coi là blanket customs permit. |
| ESD/MSL | MBB/desiccant/HIC handling | JEDEC/buyer packing | Moisture-sensitive package | Không để seal/HIC/MSL evidence lỗi. |
8. BỘ HỒ SƠ XUẤT KHẨU & CÁCH THỨC NỘP
| Nhóm | Tài liệu | Dùng cho | Owner | Dữ liệu phải khớp | Lỗi |
|---|---|---|---|---|---|
| Thương mại | Contract/PO, Invoice, PL | Customs/booking/buyer | Sales/Docs | P/N, qty, value, Incoterm, origin | Mô tả chỉ IC; thiếu P/N. |
| Kỹ thuật | Datasheet, package drawing, HS memo | HS/customs | Engineering/Customs | Memory function, package, capacity | Nhầm module/SSD với IC. |
| Re-export/origin | Original import declaration, RMA, BOM/process | Customs/C/O | Customs/Factory | Original origin, declaration ref | Ghi VN origin cho re-export nguyên trạng. |
| Compliance | Crypto/ECCN/strategic classification | Pre-Cargo Ready | Compliance/Legal | P/N, specs, destination/end-user | Không screening HK/China route. |
| QA | CoC, lot/date code, test | Buyer acceptance | QA | P/N, lot, qty | CoC không khớp packing. |
| Transport | Booking, AWB/B/L, packing evidence | Shipment | Forwarder/Docs | Carton/reel/tray, weight, marks | ESD/MSL packing thiếu evidence. |
9. CĂN CỨ PHÁP LÝ – MA TRẬN VĂN BẢN & YÊU CẦU THỊ TRƯỜNG
| Lớp | Văn bản/nguồn | Cơ quan | Hiệu lực | Điều/phạm vi | Áp dụng | Cũ → mới |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VN – phân loại | 2038/TCHQ-TXNK, 29/04/2021 | Tổng cục Hải quan | Tham chiếu | Chip RAM 8542.32; module 8473.30.10 | Phân biệt IC/module | Đối chiếu nomenclature hiện hành. |
| VN – MMDS | NĐ211/2025/NĐ-CP | Chính phủ | 09/09/2025 | Điều4(1), PL I/II | Secure-memory nếu triple-match | Thay NĐ58/2016,53/2018,32/2023. |
| VN – thuế XK | NĐ26/2023; NĐ201/2026 | Chính phủ | 23/07/2026 | Biểu thuế XK | Rà HS cuối | 201 sửa một số dòng. |
| VN – VAT | 181/2025;359/2025;144/2026 | Chính phủ | 20/06/2026 | VAT hàng xuất | 0% có điều kiện | 181→359→144. |
| Hong Kong | Strategic Commodities Regulations | TID | Current 2026 | Category3/3A001 | Controlled IC cần licence | 2025 amendments/current system. |
| US | 19 CFR Part 134 | CBP | Current | COO marking | Origin/marking | Exceptions theo facts. |
| US re-export | EAR | BIS | Current 2026 | ECCN/end-user/destination | Chỉ item subject to EAR | HS/C/O không thay EAR. |
10. QUY TRÌNH XUẤT KHẨU E2E THỰC CHIẾN
RÀ SẢN PHẨM + MARKET
Xác định bare Memory IC hay RAM module/SSD; khóa type, P/N, capacity, package, origin và market.
KHÓA HS – ORIGIN – EXPORT CONTROL
Dùng 8542.32.00 khi đúng bản chất memory IC; tách module/storage; rà crypto/ECCN/strategic-control nếu trigger.
CHỐT CONTRACT + BUYER SPECS
Khóa P/N, manufacturer, capacity, speed grade, package, temperature grade, lot/date code, Incoterm và payment.
COMPLIANCE + QA + ORIGIN FILE
Hoàn tất C/O basis, RMA/re-export trail, HK strategic screening, ECCN/end-user screening nếu relevant; kiểm CoC/MSL.
BOOKING – ESD/MSL PACKING
Ưu tiên Air khi giá trị cao/khối lượng nhỏ; khóa reel/tray/tube, MBB, desiccant, HIC, vacuum seal, insurance.
KHAI HẢI QUAN XUẤT KHẨU
Mô tả integrated electronic circuit – memory, P/N, capacity/type, new/return, origin và original declaration nếu re-export.
AWB/B/L – CUT-OFF – HANDOVER
Cross-check shipper/consignee, carton/reel qty, weight, marks, C/O data; Air/Sea dùng đúng cut-off.
FINAL DOCS – PAYMENT – TRACEABILITY
Lưu C/O/origin, import/re-export trail, lot/date code, CoC, QA, ECCN/strategic screening và claim file.
11. TIMELINE TRƯỚC ETD / CARGO READY / CUT-OFF
| Mốc | Việc phải khóa | Chứng từ/dữ liệu | Owner | Rủi ro nếu trễ |
|---|---|---|---|---|
| Trước Contract | Product scope, origin, market, HS sơ bộ, ECCN/strategic screening | Datasheet, buyer spec, origin input | Sales/Compliance | Route không phù hợp. |
| Trước production/return | P/N, lot/date, production vs re-export | PO/RMA/import declaration ref | Factory/QA/Customs | Thiếu re-export trail. |
| Trước Cargo Ready | C/O basis, CoC, screening, MSL | Origin file, CoC, screening memo | Compliance/QA | Hàng sẵn nhưng thiếu compliance. |
| Trước booking | Air/Sea, insurance, ESD/MSL pack | Booking, dimensions, GW/NW | Ops/Forwarder | Repack/miss flight. |
| Trước handover | Customs + final packing | Declaration, booking, packing evidence | Customs/Ops | Hold vì origin/description. |
| Trước AWB/B/L release | Consignee, P/N, package, weight, origin | AWB/B/L draft, Invoice/PL/C/O | Docs | Amendment/discrepancy. |
| Post-shipment | Buyer docs, payment, origin/lot archive | Final docs, CoC, lot trail | Docs/Finance/QA | Fail audit/payment delay. |
12. INCOTERMS – VẬN TẢI – ĐÓNG GÓI – CHI PHÍ
| Hạng mục | Khuyến nghị | Dữ liệu khóa | Rủi ro/chi phí |
|---|---|---|---|
| Air | Ưu tiên chip giá trị cao/nhẹ | Chargeable weight, cut-off, insurance | Miss flight/high-value handling. |
| Sea | Khi volume lớn/consolidation | CBM, CFS/CY, humidity | Moisture/CFS handling. |
| ESD | Anti-static tray/tube/reel + ESD handling | Packing standard | Latent electrical damage. |
| MSL | MBB + desiccant + HIC + vacuum seal | MSL, seal date, HIC, bake record | Popcorn/crack khi SMT. |
| Traceability label | P/N, manufacturer, lot/date, qty, COO | Label master, carton/reel mapping | Sai lot/COO → quarantine. |
| Incoterms | FCA/CPT/CIP cho Air; FOB/CIF cho Sea tùy buyer | Named place, risk, insurance | Không nhầm risk/cost. |
13. RỦI RO & ĐIỂM KIỂM SOÁT
| Rủi ro | Nguyên nhân | Hậu quả | Điểm kiểm soát | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|
| Sai HS | Nhầm chip/module/device | Sai customs/C/O | Datasheet + physical construction | Pre-contract |
| Sai Vietnam origin | Re-export nhưng gắn origin VN | C/O/marking sai | Import trail + transformation review | Before C/O |
| HK strategic control | Không rà 3A001 params | Hold/licence issue | Technical classification | Pre-contract |
| EAR re-export | Item subject to EAR không screen | Licence/end-user issue | ECCN/end-user screening | Before order |
| P/N/lot mismatch | Docs/reel/carton lệch | Buyer quarantine | Master-data validation | Before packing |
| MSL/ESD failure | Handling/seal sai | Latent failure | MBB/HIC/ESD audit | Before shipment |
| C/O PSR fail | Process VN không đủ | Mất ưu đãi | Origin Audit Trail | Before C/O |
| RMA trail thiếu | Không giữ import ref | Khó customs/origin | Link import→RMA→export | Before customs |
14. FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP
1. Memory IC dùng HS 8542.32.00 được không?
Có khi hàng thực sự là integrated circuit có chức năng chính là memory; vẫn cần datasheet/cấu tạo.
2. Thanh RAM có dùng 8542.32.00 không?
Không nên. TCHQ 2038 phân biệt RAM module trên PCB sang 8473.30.10.
3. SSD có phải Memory IC không?
Không; SSD là storage device hoàn chỉnh và phải rà heading khác.
4. Xuất Hong Kong có cần licence?
Chỉ khi chip thuộc Strategic Commodities Schedule/Category 3; cần technical classification.
5. Xuất China có mặc định cần CCC?
Không nên mặc định bare IC là CCC product; kiểm catalogue hiện hành.
6. Xuất Korea có mặc định cần KC/RRA?
Không nên mặc định với bare memory component; exact end-product scope vẫn phải rà.
7. Re-export từ VN có xin C/O Việt Nam được không?
Chỉ khi process tại VN thực sự đạt PSR; ship from VN không đồng nghĩa Vietnam origin.
8. US-origin chip tái xuất VN → China cần gì?
Nếu item subject to EAR, rà ECCN, destination, end-user/end-use.
9. Authentication có mặc định là MMDS không?
Không; phải áp NĐ211 triple-match và chức năng crypto thực tế.
10. Packing cần khóa gì?
ESD, MSL, MBB, desiccant, HIC, seal date, reel/tray/tube, P/N/lot/date code.
15. KẾT QUẢ ĐẦU RA & HỒ SƠ CẦN LƯU SAU SHIPMENT
- Tờ khai xuất + original import declaration/ref nếu re-export.
- Final Invoice/PL/AWB/B/L/C/O.
- Classification file: datasheet, P/N, package, capacity, IC vs module.
- Origin Audit Trail: wafer/die/package/assembly-test, BOM/value-add nếu claim VN origin.
- ECCN/strategic/crypto screening record khi trigger.
- CoC, lot/date mapping, QA, ESD/MSL packing records.
KEY SOURCES
GIẢI PHÁP TỪ TGIMEX
Với Memory IC, khóa bare IC hay module – HS – origin/re-export – market control – C/O – lot traceability – ESD/MSL packing trước Cargo Ready.

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Xuất khẩu máy thổi chai PET: HS, điều kiện, hồ sơ và vận chuyển
Thủ tục xuất khẩu máy đóng nắp: Mã HS, hồ sơ, C/O và thị trường
THỦ TỤC XUẤT KHẨU MÁY TRỘN HẠT NHỰA: HS, THỊ TRƯỜNG, C/O VÀ QUY TRÌNH
THỦ TỤC XUẤT KHẨU MÁY THERMOFORMING: HS, C/O, THỊ TRƯỜNG VÀ VẬN TẢI
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY NGHIỀN NHỰA: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
Thủ tục xuất khẩu máy ép phun nhựa: thị trường, HS, C/O và vận tải
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY ÉP PHUN NHỰA: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY ĐÙN NHỰA: HS, C/O, THỊ TRƯỜNG VÀ QUY TRÌNH
Thủ tục xuất khẩu máy đóng gói đứng VFFS: HS, C/O, hồ sơ và vận tải
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY ĐÓNG GÓI NGANG HFFS: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY CHIẾT RÓT: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
Hướng dẫn xuất khẩu máy dán nhãn: thị trường, HS, C/O và vận tải
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY CO MÀNG: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
Hướng dẫn xuất khẩu máy dệt thoi: thị trường, HS, C/O và vận tải
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU MÁY ĐỊNH HÌNH VẢI: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI