HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU BARE PCB: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI

Mục lục nội dung ẩn
1 HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU BARE PCB
EXPORT PROCEDURE · BARE PCB

HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU BARE PCB

Bare PCB là mạch in chưa gắn linh kiện. Điểm nghẽn lớn nhất không nằm ở tên gọi “PCB”, mà ở việc phải phân biệt đúng bare board với PCBA, khóa số lớp để chốt HS và chứng minh xuất xứ theo thị trường trước khi hàng sẵn sàng.

Bài này đi theo dữ liệu thị trường thực tế của HS 8534, rà China – Korea – Hong Kong – Japan – Thailand, đồng thời kiểm soát HS, C/O/FTA, vật liệu hạn chế, packing, Cargo Ready và cut-off đến hậu shipment.

1. TỔNG QUAN NHANH

THỊ TRƯỜNG

2024: China, Korea, Hong Kong, Japan và Thailand là 5 điểm đến lớn nhất theo mirror-import của HS 853400 từ Việt Nam.

CHÍNH SÁCH XUẤT KHẨU

Bare PCB mới, chưa gắn linh kiện thường đi theo luồng xuất khẩu thông thường; phải tách scrap/waste, hàng dual-use hoặc hàng có trigger đặc thù.

HS

Nhóm 85.34; tham khảo 8534.00.10 / .20 / .30 / .90 theo một mặt, hai mặt, nhiều lớp và loại khác.

C/O / FTA

China/Korea/Japan có thể rà RCEP; Thailand rà ATIGA/RCEP; Hong Kong rà AHKFTA. RCEP HS 8534.00: CTH hoặc RVC40.

CHUYÊN NGÀNH

Không tự gắn CE/KC/PSE cho bare board. Trọng tâm là material declaration, restricted substances, buyer quality specs và end-use.

ETD / CUT-OFF

Khóa lot, quantity, package, GW/NW, C/O evidence, SI và VGM trước mốc cut-off; không chờ sau on-board mới sửa dữ liệu lõi.

VẬN TẢI

Air phù hợp lô giá trị cao/lead time ngắn; Sea phù hợp volume ổn định. Ưu tiên chống ẩm, oxy hóa, cong vênh và trầy bề mặt.

Glossary nhanh: Bare PCB = printed circuit board chưa gắn linh kiện; PCBA = PCB đã lắp linh kiện; CTH = chuyển đổi nhóm HS 4 số; RVC40 = hàm lượng giá trị khu vực tối thiểu 40%; Cargo Ready = ngày hàng sẵn sàng; SI/VGM Cut-off = hạn gửi hướng dẫn vận chuyển/xác nhận khối lượng container.

2. PHẠM VI ÁP DỤNG & PHÂN LOẠI BARE PCB

Bài áp dụng cho mạch in mới, chưa gắn linh kiện chủ động hoặc bị động. Không dùng kết luận này cho PCBA, mainboard hoàn chỉnh, module có chức năng riêng, phế liệu PCB hoặc hàng đã qua sử dụng.

Biến thể Dấu hiệu phải khóa Hồ sơ kỹ thuật HS/trigger cần rà Lưu ý
Single-sided rigid PCB Một lớp dẫn điện, nền FR-4/CEM/khác Drawing, stack-up, material spec, finish 8534.00.10 nếu đúng mô tả Không suy từ tên thương mại.
Double-sided PCB Hai mặt dẫn điện; plated through-hole nếu có Gerber/drawing, layer map, drilling, finish 8534.00.20 Via, plated through-hole hoặc edge-finger/contact pad không làm board tự động thành PCBA; nhưng connector/linh kiện được gắn lên board phải rà lại bản chất hàng.
Multilayer / HDI PCB ≥3 lớp dẫn điện; blind/buried/microvia nếu có Stack-up, copper thickness, impedance, via spec 8534.00.30 Nhiều thông báo xác định trước mã số cho bare multilayer đi theo mã này; chỉ tham khảo cách lập luận.
Flex / rigid-flex / metal-core PI/flex, rigid-flex hoặc aluminum/copper core BOM vật liệu, construction, application Không tự mặc định .90; rà .10/.20/.30/.90 theo số mặt/lớp và cấu tạo thực tế Flex/rigid-flex/metal-core vẫn có thể là một mặt, hai mặt hoặc nhiều lớp; .90 chỉ dùng khi thực tế không thuộc các nhánh trên.
PCBA / assembled board Đã gắn IC, resistor, capacitor, connector chức năng… BOM linh kiện, schematic, chức năng Có thể ra khỏi 85.34 Tách bài và phân loại theo chức năng/bản chất hàng.
Điểm chặn số 1: heading 85.34 dành cho printed circuits; khi board đã được gắn linh kiện tạo chức năng điện tử, không được giữ HS 8534 chỉ vì vẫn gọi là “PCB”.

3. THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU & MARKET ACCESS

Dữ liệu WITS/UN Comtrade theo báo cáo của nước nhập khẩu cho HS 853400 – Printed circuits năm 2024 ghi nhận nhập từ Việt Nam: China 555,12 triệu USD, Korea 398,85 triệu USD, Hong Kong 353,21 triệu USD, Japan 169,34 triệu USD, Thailand 165,13 triệu USD. Vì dòng hàng phân tán ở nhiều trung tâm điện tử châu Á, bài giữ dạng multi-market thay vì ép một thị trường duy nhất.

Thị trường Mức phù hợp Điều kiện tiếp cận cần rà Yêu cầu sản phẩm/doanh nghiệp Dữ liệu nên chuẩn bị
China Cao Rà importer, end-use và quy định vật liệu/EEE nếu board đưa trực tiếp ra thị trường; không mặc định có chứng nhận sản phẩm riêng cho bare board. Restricted-substance declaration, lot traceability, stack-up/finish/impedance theo buyer. Invoice/PL, drawing, COC, material declaration, origin evidence.
Korea Cao Phân biệt component với thiết bị hoàn chỉnh; không tự áp KC/RRA nếu bare PCB không có chức năng powered/radio. IPC/quality specs, material declaration, supplier/lot data. Drawing, test/inspection report, C/O route (RCEP/VKFTA nếu dùng).
Hong Kong Cao Đầu vào chuỗi điện tử/re-export; chốt buyer/importer data và country-of-origin representation. Quality/lot/packaging và origin documents thường là trọng tâm. Invoice/PL, COC, origin file, shipping marks.
Japan Cao Bare PCB không nên bị mặc định là electrical appliance PSE; rà yêu cầu buyer/end-use. High consistency on copper/finish/warpage/impedance; buyer may specify JPCA/IPC. Inspection data, drawing revision, C/O route (RCEP/VJEPA/AJCEP nếu dùng).
Thailand Cao Rà product scope và tiêu chuẩn bắt buộc nếu buyer đưa board thành product in-scope; bare component không tự động thuộc TISI. Buyer quality specs, lot traceability, packaging against humidity/oxidation. Invoice/PL, COC, C/O route (ATIGA/RCEP nếu dùng).
Thị trường cần tách bài sau: US và EU vẫn ghi nhận dòng hàng đáng kể năm 2024. EU đặc biệt cần rà sâu REACH/SVHC/SCIP và RoHS theo vai trò của board trong EEE; không nên trộn toàn bộ nghĩa vụ EU vào kết luận chung cho 5 thị trường châu Á.

4. ĐIỀU KIỆN / CHÍNH SÁCH XUẤT KHẨU TẠI VIỆT NAM

5. HS CODE – THUẾ XUẤT KHẨU – VAT HÀNG XUẤT

Sản phẩm/biến thể HS tham khảo Cơ sở phân loại Thuế xuất khẩu VAT hàng xuất Hồ sơ cần đối chiếu
Bare PCB một mặt 8534.00.10 Printed circuit – một mặt Đối chiếu Phụ lục I theo HS cuối cùng Rà điều kiện thuế suất 0% và hồ sơ chứng minh Drawing, layer count, material, invoice
Bare PCB hai mặt 8534.00.20 Printed circuit – hai mặt Như trên Như trên Drawing, layer map, finish, drilling
Bare PCB nhiều lớp 8534.00.30 Printed circuit – nhiều lớp Như trên Như trên Stack-up, copper layers, impedance/via spec
Bare PCB loại khác 8534.00.90 Khi không thuộc 3 nhánh trên Như trên Như trên Construction, materials, intended use

6. C/O – FTA – QUY TẮC XUẤT XỨ

Với PCB, bài toán xuất xứ cần đi từ BOM vật liệu và công đoạn sản xuất: laminate/prepreg, copper foil, solder mask, surface-finish chemistry, imaging/etching/plating, drilling, lamination và final inspection. Không đồng nhất “sản xuất tại Việt Nam” với “đương nhiên đạt FTA”.

Thị trường/tuyến FTA cần so sánh Chứng từ xuất xứ PSR cần rà Điểm kiểm soát
China RCEP; có thể so với ACFTA C/O/chứng từ xuất xứ theo hiệp định phù hợp RCEP HS 8534.00: CTH hoặc RVC40 Kiểm HS nguyên liệu nhập; semifinished PCB cùng nhóm 85.34 có thể làm CTH không đạt.
Korea RCEP; có thể so VKFTA/AKFTA Theo hiệp định chọn RCEP: CTH hoặc RVC40 So tariff benefit và bộ chứng minh origin, không chọn FTA chỉ vì quen form.
Japan RCEP; có thể so VJEPA/AJCEP Theo hiệp định chọn RCEP: CTH hoặc RVC40 Khóa origin criterion trước khi phát hành C/O.
Thailand ATIGA hoặc RCEP Form/chứng từ phù hợp ATIGA/RCEP phải đối chiếu PSR hiện hành So rule + tariff + direct consignment/transport conditions.
Hong Kong AHKFTA nếu thuộc phạm vi và có lợi C/O/chứng từ AHKFTA phù hợp Đối chiếu PSR HS hiện hành Không giả định mọi re-export qua Hong Kong đều được hưởng ưu đãi.
RCEP: PSR HS 8534.00 được công bố là CTH hoặc RVC40. CTH = tất cả nguyên liệu không có xuất xứ phải chuyển sang nhóm HS 4 số khác; RVC40 = đạt hàm lượng giá trị khu vực tối thiểu 40% theo công thức hiệp định.

Checklist Origin Audit Trail

  • BOM/định mức theo revision của bare PCB.
  • Purchase invoice, import declarations và supplier declarations cho laminate/prepreg/copper/chemicals.
  • Routing sản xuất: imaging → etching → lamination → drilling/plating → solder mask → finish → inspection.
  • Stock/lot records và production batch records.
  • Bảng tính RVC nếu chọn tiêu chí RVC.
  • C/O nguyên liệu nếu dùng cộng gộp theo hiệp định.

7. CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH THEO SẢN PHẨM

Trigger Có thể phát sinh Khi nào kích hoạt Cách kiểm soát
Bare PCB đúng scope Thông thường không có license kỹ thuật riêng chỉ vì là board trần Không có active/radio/power function và không thuộc danh mục đặc thù Giữ technical file chứng minh unpopulated board.
Restricted substances Buyer material declaration; EU downstream có thể yêu cầu RoHS/REACH evidence Buyer/end-product hoặc market yêu cầu restricted-substance data Material declaration, lab report theo scope, supplier declarations.
EU article/SVHC route REACH Article 33 information + SCIP notification data theo đúng EU duty holder nếu Candidate List SVHC >0,1% w/w Nếu bare board/article chứa Candidate List SVHC trên ngưỡng và được đặt lên EU market Exporter cung cấp composition/SVHC data; EU supplier/importer xác định nghĩa vụ Article 33 và nghĩa vụ SCIP theo Waste Framework Directive, không gộp hai nghĩa vụ thành một.
Waste/scrap/used PCB Quản lý môi trường/waste và chính sách khác Hàng là scrap, defective waste, used board thay vì new bare PCB Tách hồ sơ và không dùng bài này.
Special end-use Export control/dual-use nếu thuộc danh mục Thiết kế/end-user/end-use thuộc phạm vi kiểm soát End-user screening và rà danh mục hiện hành.
EU – lưu ý chuyên sâu: European Commission cho biết RoHS hạn chế 10 chất trong EEE. Không nên tự suy “bare PCB = phải dán CE”; trước hết phải xác định sản phẩm là EEE hoàn chỉnh hay component. Tuy nhiên buyer EU thường cần dữ liệu vật liệu để chứng minh compliance cho thiết bị cuối. Với article có Candidate List SVHC >0,1% w/w, Article 33 REACH đặt nghĩa vụ truyền đạt thông tin trong chuỗi cung ứng; SCIP là lớp khai báo riêng của EU duty holder theo Waste Framework Directive. Exporter Việt Nam cần cung cấp dữ liệu vật liệu đủ để bên EU xác định nghĩa vụ.

8. BỘ HỒ SƠ XUẤT KHẨU & CÁCH THỨC NỘP

Nhóm hồ sơ Tài liệu cần có Dùng cho bước Owner thường gặp Dữ liệu phải khớp Lỗi thường gặp
Thương mại Contract/PO, Commercial Invoice, Packing List Customs, booking, buyer docs Sales/Docs Part no., revision, qty, price, Incoterm Invoice ghi “PCB” quá chung; revision lệch PO.
Kỹ thuật/HS Drawing, stack-up, layer count, material spec, surface finish, photos Classification/customs Engineering/QA/Customs Bare/unpopulated, layer count, dimensions PCBA nhưng khai bare PCB; sai số lớp.
Xuất xứ C/O nếu xin, BOM, routing, supplier docs, RVC worksheet FTA/origin Docs/Factory/Procurement HS, criterion, invoice, lot, shipment Thiếu supplier evidence hoặc BOM revision.
Quality/compliance COC, inspection report, material/RoHS/REACH declaration nếu buyer yêu cầu Pre-Cargo Ready/buyer acceptance QA/Compliance Lot, part no., finish, spec revision Report không đúng exact lot/model.
Vận tải Booking, SI, dữ liệu weight/VGM theo scope booking, B/L/AWB, marks Shipping/post-shipment Forwarder/Docs Packages, GW/NW, shipper/consignee Sai package/weight/marks; trễ SI/VGM.

Checklist trước Cargo Ready

  • Part number + drawing revision.
  • Layer count + stack-up + copper thickness.
  • Surface finish: HASL/ENIG/OSP/Immersion Tin/Silver…
  • Impedance/tolerance/warpage nếu buyer kiểm.
  • Lot/date code và quantity theo PO.
  • COC/inspection/material declaration theo market/buyer.
  • Origin file đủ để xin C/O nếu chọn FTA.

9. CĂN CỨ PHÁP LÝ – MA TRẬN VĂN BẢN

Lớp căn cứ Văn bản/nguồn Cơ quan Hiệu lực/thời điểm Điều/phụ lục Áp dụng cho Bare PCB Cũ → mới
Việt Nam – ngoại thương NĐ 69/2018/NĐ-CP Chính phủ Đang áp dụng tại 28/08/2026 Theo phạm vi quản lý ngoại thương Rà cấm/hạn chế/giấy phép theo product scope Bị thay bởi NĐ 292/2026 từ 05/09/2026
Việt Nam – ngoại thương NĐ 292/2026/NĐ-CP Chính phủ 05/09/2026 Điều 64–65 Nền tảng mới cho quản lý ngoại thương Mới thay NĐ69
Việt Nam – thuế XK NĐ 26/2023/NĐ-CP + sửa đổi liên quan, gồm NĐ 201/2026 Chính phủ 15/07/2023; NĐ201 từ 23/07/2026 Phụ lục I Đối chiếu thuế XK sau khi chốt HS 8 số NĐ201 sửa một số mức thuế XK
Việt Nam – VAT NĐ 181/2025 + NĐ359/2025 + NĐ144/2026 Chính phủ NĐ144 từ 20/06/2026 Điều 17–18 và điều sửa đổi liên quan Thuế suất 0% chỉ khi đáp ứng điều kiện 181 → 359 → 144
FTA – RCEP TT 05/2022/TT-BCT, sửa bởi TT32/2022 Bộ Công Thương PSR HS2022 từ 01/01/2023 PSR 8534.00 CTH hoặc RVC40 TT32 cập nhật PSR HS2022
FTA – EVFTA TT 14/2026/TT-BCT Bộ Công Thương 10/05/2026 Phụ lục PSR/EUR.1 Dùng khi xuất EU và đủ tiêu chí xuất xứ Thay TT11/2020 và TT41/2022
EU – substances RoHS Directive / REACH-SCIP official guidance EU Commission / ECHA Theo phạm vi sản phẩm/role RoHS scope; REACH article data Không tự áp CE cho component; rà restricted substances & SVHC data theo role Kiểm phiên bản Candidate List hiện hành
Quy tắc áp dụng: advance classification của Hải quan cho một doanh nghiệp/model khác chỉ dùng để tham khảo cách cơ quan phân tích; không phải tiền lệ áp dụng tự động cho mọi Bare PCB.

10. QUY TRÌNH XUẤT KHẨU E2E THỰC CHIẾN

Quy trình dùng đúng layout timeline dọc 08 bước. Với Bare PCB, điểm chặn tập trung vào bare vs PCBA → số lớp/HS → origin → buyer quality/material data → packing → cut-off → audit trail.

1
PRE-CONTRACT

Rà product scope + market scan

Xác nhận board mới, chưa gắn linh kiện; rigid/flex/metal-core, số lớp, finish, revision, end-use; chọn market dựa trên dữ liệu HS 8534 và buyer intent.

VIỆC CẦN KHÓA

Bare vs PCBA; layer count; drawing revision; market; buyer quality/compliance list.

ĐIỂM CHẶN

Chỉ cần gắn linh kiện tạo chức năng hoặc hàng là scrap/used thì HS và policy có thể đổi hoàn toàn.

2
CLASSIFICATION

Khóa HS – policy – FTA/C/O

Lập technical classification file; chọn 8534.00.10/.20/.30/.90 theo cấu tạo; so RCEP/ATIGA/AHKFTA hoặc FTA khác theo market.

VIỆC CẦN KHÓA

HS cuối; product description; PSR; origin criterion; BOM evidence.

ĐIỂM CHẶN

Chưa khóa số lớp/board scope thì không được khóa C/O hoặc mô tả hải quan.

3
COMMERCIAL SETUP

Chốt Contract + buyer requirements

Khóa part no., revision, stack-up, copper thickness, finish, impedance/tolerance, IPC class nếu có, Incoterm, payment và bộ chứng từ buyer.

VIỆC CẦN KHÓA

Master data dùng xuyên suốt PO–Invoice–PL–COC–C/O–SI.

ĐIỂM CHẶN

Buyer spec là nghĩa vụ hợp đồng; không được tự biến thành nghĩa vụ pháp lý toàn thị trường.

4
BEFORE CARGO READY

Hoàn tất quality/compliance trước hàng sẵn sàng

Hoàn tất outgoing inspection, COC, material/restricted-substance declarations, test report theo buyer/market và origin evidence theo exact lot.

VIỆC CẦN KHÓA

Lot, exact part/revision, COC/test scope, origin file, label/marks.

ĐIỂM CHẶN

Report đúng “PCB family” nhưng sai revision/finish/lot vẫn có thể bị buyer reject.

5
BOOKING

Booking – packing – trucking

Chọn Air/Sea; dùng interleaf/rigid support, moisture barrier/vacuum, desiccant theo yêu cầu; bảo vệ surface finish; kiểm ISPM 15 nếu dùng gỗ.

VIỆC CẦN KHÓA

Packages, dimensions, GW/NW, packing method, ready date, booking data.

ĐIỂM CHẶN

Ẩm/oxy hóa/cong vênh hoặc đổi kích thước kiện sau booking làm phát sinh claim/rebook.

6
EXPORT CUSTOMS

Khai hải quan xuất khẩu

Khai mô tả đủ kỹ: bare printed circuit board, layer count, unpopulated, material/use nếu cần; cross-check Invoice/PL/drawing/origin.

VIỆC CẦN KHÓA

Description, HS, quantity, value, origin, customs type, supporting technical file.

ĐIỂM CHẶN

Khai “PCB” chung chung hoặc PCBA nhưng vẫn dùng 8534 dễ dẫn tới yêu cầu giải trình/sửa khai.

7
CUT-OFF CONTROL

SI – VGM – CY/CFS Cut-off – Loading

Khóa shipper/consignee, package, GW/NW, marks và B/L/AWB data; đối chiếu C/O fields trước release.

VIỆC CẦN KHÓA

SI, VGM nếu áp dụng, gate-in/CFS milestone, draft B/L/AWB, C/O shipment data.

ĐIỂM CHẶN

Miss cut-off hoặc lệch quantity/weight giữa C/O–PL–B/L tạo amendment và rủi ro chứng từ.

8
POST-SHIPMENT

Hoàn tất bộ hồ sơ sau shipment

Phát hành Final B/L/AWB; hoàn tất C/O nếu dùng, buyer quality docs, bank/payment set; lưu origin audit trail và claim evidence.

VIỆC CẦN KHÓA

Final docs, payment file, C/O, inspection/COC, archive by lot/shipment.

ĐIỂM CHẶN

On-board không phải điểm kết thúc nếu origin/buyer/bank docs chưa khớp hoặc chưa đủ để audit.

11. TIMELINE TRƯỚC ETD / CARGO READY / CUT-OFF

Mốc Việc phải khóa Chứng từ/dữ liệu Owner Rủi ro nếu trễ
Trước ký Contract Product scope, HS sơ bộ, market/FTA, buyer spec, Incoterm/payment Drawing, sample spec, buyer quality list Sales/Engineering/Compliance Nhận PO nhưng board/finish/origin không đáp ứng.
Trước production freeze Revision, stack-up, material source, origin route BOM, routing, supplier docs Engineering/Procurement/Factory Đổi material sau khi đã tính origin hoặc test.
Trước Cargo Ready COC/inspection, material declaration, lot, packing, booking COC, test, packing data, C/O file QA/Docs/Forwarder Hàng xong nhưng thiếu exact-lot evidence.
Trước CY/CFS Cut-off Customs, trucking, gate-in/CFS Declaration, booking, package/GW Ops/Customs Roll/rebooking/storage.
Trước SI/VGM Cut-off Khóa B/L fields và weight SI, VGM, shipper/consignee/marks Docs/Forwarder Amendment/discrepancy.
Sau On-board Final transport docs, C/O, buyer/bank set, archive B/L/AWB, C/O, COC, payment docs Docs/Finance/QA Chậm thanh toán, origin verification thiếu hồ sơ.
Không ghi cứng “T-7/T-3 ngày” nếu carrier/buyer chưa xác nhận. Dùng mốc thật trên booking: Cargo Ready, CY/CFS Cut-off, SI/VGM Cut-off, ETD và On-board.

12. INCOTERMS – VẬN TẢI – ĐÓNG GÓI – CHI PHÍ

Hạng mục Khuyến nghị cho Bare PCB Điểm kiểm soát
Incoterm FCA thường phù hợp cho Air/road và hàng giao tại terminal; FOB chỉ dùng cho sea/inland waterway khi giao on-board. EXW/DAP/CIP tùy contract và mode. Tách điểm chuyển rủi ro khỏi người trả freight/local charges.
Air Phù hợp mẫu, urgent production, HDI/multilayer giá trị cao, lead time ngắn. Volumetric weight, handling, carton strength, humidity protection.
Sea LCL/FCL Phù hợp volume lớn, forecast ổn định, cost-sensitive. Moisture/oxidation risk, consolidation damage, pallet/crate; VGM áp dụng theo packed-container responsibility, với LCL thường consolidator chốt VGM container.
Packing Interleaf hoặc protective film, rigid support, moisture barrier/vacuum, desiccant; wooden pallet/crate phải rà ISPM 15. Không để board xô lệch, cong vênh, trầy pad/finish.
Chi phí Quality/compliance test, C/O, packing, trucking, customs, local charges, freight, insurance, amendment/rebooking nếu có. Không ghi một mức phí tuyệt đối khi chưa có quotation theo shipment.

Đặc thù chất lượng khi vận chuyển

  • ENIG/OSP và các finish khác có yêu cầu shelf-life/bảo quản khác nhau theo spec buyer.
  • HDI/fine-line boards cần kiểm warpage, edge/corner protection và sạch bề mặt.
  • Không coi bare PCB mặc định là DG; nhưng nếu shipment kèm hóa chất, battery hoặc vật liệu nguy hiểm khác thì phải screen riêng.

13. RỦI RO & ĐIỂM KIỂM SOÁT

Rủi ro Nguyên nhân gốc Hậu quả Điểm kiểm soát Thời điểm
Bare PCB bị hiểu thành PCBA Mô tả “PCB” quá chung hoặc đã gắn linh kiện Sai HS/policy, sửa tờ khai/C/O Photo + BOM + drawing + statement unpopulated Pre-contract/classification
Sai số lớp → sai mã 8 số Không có stack-up/layer map Sai 8534.00.10/.20/.30 Technical classification file Trước customs
C/O không đạt PSR Semifinished input/HS origin không được kiểm hoặc thiếu RVC data Buyer mất ưu đãi, verification BOM + supplier HS/origin + RVC/CTH test Trước xin C/O
Buyer reject do finish/impedance/warpage COC/test không bám drawing revision Claim/rework/line stop Golden spec + exact-lot inspection Before Cargo Ready
Oxidation/moisture/scratch Packing không phù hợp finish/route Surface defect, solderability issue downstream MBB/vacuum/desiccant/support + packing audit Packing
EU material data thiếu Không quản lý SVHC/restricted-substance data theo material Importer/buyer không hoàn tất compliance Supplier material declarations + targeted testing Before contract/Cargo Ready
Miss cut-off / chứng từ lệch Booking data thay đổi hoặc SI/C/O/PL không đồng nhất Roll, amendment, delayed payment Milestone + document cross-check Before cut-off
Origin audit thiếu hồ sơ Không lưu BOM/routing/supplier evidence theo lot Không chứng minh C/O hậu kiểm Shipment-based Origin Audit Trail Post-shipment

14. FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

Bare PCB có được xuất khẩu từ Việt Nam không?

Với bare PCB mới, chưa gắn linh kiện và không thuộc trigger kiểm soát đặc thù, có thể xử lý theo luồng xuất khẩu thông thường; vẫn phải rà model, end-use và văn bản hiệu lực tại thời điểm làm lô.

Bare PCB thường thuộc HS nào?

Nhóm 85.34. Mã tham khảo: 8534.00.10 một mặt; 8534.00.20 hai mặt; 8534.00.30 nhiều lớp; 8534.00.90 loại khác. Chốt mã bằng drawing/stack-up, không bằng tên “PCB”.

PCB đã gắn vài linh kiện có còn là Bare PCB không?

Không nên tự coi là bare PCB. Khi có linh kiện chủ động/bị động tạo chức năng, cần phân loại lại theo bản chất hàng và có thể ra khỏi 85.34.

Xuất sang Trung Quốc/Hàn/Nhật có thể dùng RCEP không?

Có thể rà RCEP nếu đáp ứng điều kiện. Với HS 8534.00, PSR RCEP là CTH hoặc RVC40; phải chứng minh bằng BOM, HS/origin nguyên liệu và production records.

Hong Kong nên xin C/O nào?

Có thể rà AHKFTA nếu thuộc phạm vi và có lợi về thuế tại destination/importer. Không nên mặc định xin C/O khi buyer không cần hoặc tariff không tạo lợi ích.

Bare PCB sang EU có bắt buộc CE không?

Không được kết luận CE chỉ từ tên bare PCB. Cần xác định board là component hay EEE hoàn chỉnh và regulation của end-product. EU buyer vẫn có thể yêu cầu RoHS/REACH/SVHC evidence cho supply-chain compliance.

Có cần test RoHS cho mọi lô không?

Không có một quy tắc “mọi lô Bare PCB đều phải test RoHS”. Tần suất/test scope phụ thuộc market, buyer, material change, supplier controls và risk plan. Có thể dùng supplier declarations kết hợp test theo risk.

Bare PCB nên đi Air hay Sea?

Air phù hợp urgent/high-value/HDI; Sea phù hợp volume lớn và ổn định. Quyết định dựa trên lead time, freight, oxidation/moisture risk, package và buyer schedule.

Hàng mẫu Bare PCB có cần khai hải quan không?

Tùy giá trị, mode và quy định carrier/customs. Sample không làm mất yêu cầu mô tả đúng hàng, trị giá phù hợp và kiểm soát origin/compliance nếu buyer cần.

Sau on-board cần lưu gì?

Tờ khai, Invoice/PL, Final B/L/AWB, C/O nếu có, COC/test/material declarations, Contract/PO, payment docs và Origin Audit Trail theo lot/shipment.

15. KẾT QUẢ ĐẦU RA & HỒ SƠ CẦN LƯU SAU SHIPMENT

  • Tờ khai xuất khẩu đã hoàn thành và hồ sơ kỹ thuật dùng để chốt HS.
  • Final B/L/AWB/Sea Waybill và booking/cut-off records.
  • C/O/chứng từ xuất xứ và bộ Origin Audit Trail nếu áp dụng FTA.
  • COC, inspection report, material/restricted-substance declarations theo buyer/market.
  • Contract/PO, Invoice, Packing List, debit/credit note và payment file.
  • Claim/survey/8D/CAPA nếu phát sinh chất lượng hoặc vận tải.
  • Archive theo part number + revision + lot + shipment để truy ngược nhanh khi buyer hoặc cơ quan yêu cầu.
Đầu ra đúng: không chỉ “đã thông quan” hay “tàu chạy”, mà là shipment có bộ chứng từ thương mại – hải quan – origin – quality – transport đủ khớp để buyer nhận hàng, thanh toán và phục vụ hậu kiểm.

FOOTNOTE – NGUỒN THAM KHẢO

  1. WITS / UN Comtrade mirror-import 2024, HS 853400 – Printed circuits from Vietnam.
  2. Vietnam Trade Portal – nomenclature HS 85.34 và RCEP PSR HS 8534.00.
  3. Nghị định 69/2018/NĐ-CP; Nghị định 292/2026/NĐ-CP.
  4. Nghị định 26/2023/NĐ-CP; Nghị định 201/2026/NĐ-CP.
  5. Nghị định 181/2025/NĐ-CP, Nghị định 359/2025/NĐ-CP và Nghị định 144/2026/NĐ-CP.
  6. Thông tư 14/2026/TT-BCT – EVFTA origin rules.
  7. European Commission – RoHS; ECHA – SCIP/SVHC obligations for articles.

GIẢI PHÁP VẬN HÀNH XUẤT KHẨU

Với Bare PCB, giá trị nằm ở việc khóa sớm 05 lớp dữ liệu: product scope – HS – origin – buyer quality/compliance – shipment milestones. Một lô hàng nên có một master data sheet để PO, Invoice, Packing List, COC, C/O, SI và B/L/AWB không lệch nhau.

  • Rà bare PCB/PCBA và HS trước khi nhận booking.
  • Rà market access + FTA/PSR theo đúng destination.
  • Kiểm BOM/routing/supplier evidence để xây Origin Audit Trail.
  • Khóa packing, Cargo Ready, SI/VGM/CY-CFS cut-off và bộ hồ sơ post-shipment.
TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Để lại một bình luận

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc