Hàng OOG là gì? Những dữ liệu bắt buộc phải có trước khi báo giá


CƯỚC VẬN CHUYỂN

HÀNG OOG LÀ GÌ? NHỮNG DỮ LIỆU BẮT BUỘC PHẢI CÓ TRƯỚC KHI BÁO GIÁ

Hàng OOG không thể báo giá đáng tin cậy chỉ bằng tên hàng và một con số trọng lượng. Khi kiện hàng vượt khỏi biên dạng của flat rack hoặc open top theo chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc tổ hợp nhiều chiều, hãng tàu và đơn vị vận chuyển phải kiểm tra thiết bị, slot bị chiếm, phân bổ tải trọng, phương án nâng hạ, chằng buộc, tuyến đường bộ và giới hạn cảng. Chỉ một sai lệch nhỏ giữa kích thước thân máy và kích thước phủ bì sau đóng gói cũng có thể làm đổi loại thiết bị, phụ phí OOG, phương án xếp tàu hoặc khiến báo giá phải làm lại. Bài viết hệ thống hóa bộ dữ liệu tối thiểu để tiếp nhận RFQ, dữ liệu kỹ thuật cần bổ sung trước phê duyệt vận hành và cách kiểm soát phạm vi báo giá cho lô hàng quá khổ.

Biên soạn nghiệp vụ | Cập nhật: 21/07/2026 | Phạm vi: OOG đường biển và chuỗi vận chuyển liên quan

TÓM TẮT NHANH

OOG là vượt biên dạng vận chuyển

Hàng không nằm trọn trong biên dạng của thiết bị/phương án xếp dự kiến; cách phân loại cuối cùng phụ thuộc loại container, hãng tàu, tàu/chuyến và terminal.

Dữ liệu lõi phải dùng kích thước phủ bì

Tối thiểu cần tên hàng, số kiện, L × W × H sau đóng gói, gross weight từng kiện, tuyến, loại bao gói và phạm vi dịch vụ.

Dữ liệu kỹ thuật có thể trở thành bắt buộc

COG, lifting/lashing points, bearing area, bản vẽ và phương án xếp được yêu cầu tùy hãng tàu, độ nặng, hình dạng và scope vận chuyển.

Quote chưa phải phê duyệt xếp hàng

Giá sơ bộ có thể thay đổi khi final dimensions, vessel acceptance, terminal feasibility hoặc phương án inland khác dữ liệu RFQ.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết áp dụng chủ yếu cho hàng máy móc, thiết bị công nghiệp, kết cấu thép, xe chuyên dụng, bồn, cuộn/cụm thiết bị và các kiện quá khổ dự kiến vận chuyển bằng flat rack, open top, platform hoặc phương án breakbulk. Trọng tâm là dữ liệu cần có trước khi yêu cầu báo giá đường biển và chuỗi vận chuyển từ nơi lấy hàng đến cảng, không thay thế khảo sát hiện trường, thiết kế chằng buộc, chứng thư giám định hoặc phê duyệt của hãng tàu.

Lưu ý: Không có một ngưỡng kích thước toàn cầu duy nhất để kết luận mọi lô hàng là OOG. Việc phân loại phụ thuộc biên dạng và tải trọng của thiết bị dự kiến, quy định hãng tàu, tàu/chuyến, terminal và tuyến vận chuyển cụ thể.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữ Giải nghĩa Vai trò trong báo giá
OOG – Out of Gauge Hàng vượt biên dạng cho phép của thiết bị theo chiều dài, rộng, cao hoặc tổ hợp các chiều. Làm phát sinh kiểm tra slot, thiết bị, stowage và phụ phí đặc biệt.
In-gauge Hàng đặt trên thiết bị đặc biệt nhưng vẫn nằm trong biên dạng và tải trọng cho phép. Có thể dùng flat rack/open top nhưng không nhất thiết chịu cơ chế OOG.
Breakbulk Hàng không xử lý như một container đơn thông thường; có thể đặt trên bed of flat racks hoặc xếp trực tiếp theo phương án riêng. Cần báo giá và phê duyệt theo dự án, khác với OOG containerized.
Over-width / Over-height / Over-length Phần vượt theo chiều rộng, cao hoặc dài so với biên dạng thiết bị. Quyết định số slot mất, vị trí xếp và hạn chế tuyến.
COG – Center of Gravity Trọng tâm của kiện hàng, thể hiện vị trí phân bố khối lượng. Dùng kiểm tra ổn định, nâng hạ, phân bổ tải và chằng buộc.
Bearing area / Point load Diện tích tiếp xúc chịu tải và tải tập trung lên sàn thiết bị. Giúp đánh giá giới hạn sàn, dunnage và phân bố trọng lượng.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ HÌNH THÀNH GIÁ OOG

Giá OOG không chỉ được tính theo khối lượng hay CBM. Hãng tàu phải xác định thiết bị phù hợp, khả năng tiếp nhận của tàu/chuyến và terminal, số slot bị hàng chiếm hoặc làm mất, vị trí xếp an toàn, nhu cầu nâng hạ đặc biệt và các hạn chế tại cảng chuyển tải. Nếu có vận chuyển đường bộ, báo giá còn phụ thuộc chiều cao tĩnh không, tải trọng cầu đường, bán kính quay, giấy phép quá khổ–quá tải, phương tiện chuyên dụng và yêu cầu escort.

Nhóm biến số Dữ liệu quyết định Tác động đến giá/phê duyệt
Biên dạng hàng Final packed L/W/H, phần vượt từng phía, hướng đặt hàng. Thiết bị, lost slots, stowage, terminal handling.
Khối lượng và phân bố tải Gross weight từng kiện, COG, bearing area, point load. Payload, floor loading, lifting plan, dunnage.
Phương án xếp Flat rack/open top/platform, end wall up/down, top/side loading. Khả năng cấp thiết bị, cẩu, chằng buộc và xếp tàu.
Tuyến và thời điểm POL/POD, transshipment, pickup/delivery, cargo ready date. Vessel acceptance, port restrictions, seasonal capacity.
Phạm vi dịch vụ Port-to-port, door-to-port, door-to-door, Incoterms. Inland permit, crane, escort, storage, customs/local charges.
Tính chất hàng DG/non-DG, hàng đã qua sử dụng, giá trị cao, nhạy rung/nghiêng. Approval, chứng từ, bảo hiểm, handling và survey.

DỮ LIỆU LÕI VÀ DỮ LIỆU CÓ ĐIỀU KIỆN TRONG RFQ OOG

Không có một danh mục “bắt buộc tuyệt đối” giống nhau cho mọi hãng tàu và mọi phương án OOG. Tuy nhiên, một RFQ có thể đánh giá được phải có nhóm dữ liệu lõi; các trường kỹ thuật sẽ trở thành bắt buộc theo điều kiện khi hàng nặng, hình dạng phức tạp, cần door service hoặc khi carrier/terminal yêu cầu. Trường nào chưa final phải ghi rõ estimated, người chịu trách nhiệm cập nhật và mốc chốt dữ liệu.

Nhóm dữ liệu Mức yêu cầu Thông tin cần cung cấp Cách ghi đúng Rủi ro nếu thiếu/sai
1. Tên hàng và mô tả kỹ thuật Lõi Tên cụ thể, model, công năng, vật liệu chính, mới/đã qua sử dụng, DG status. Không ghi chung “máy móc” hoặc “thiết bị”. Không đánh giá được thiết bị, cách nâng/chằng, chính sách hoặc bảo hiểm.
2. Số lượng và packing unit Lõi Số kiện, từng unit có thể tháo rời hay không, loại bao gói/skid/cradle. Lập cargo list riêng cho từng kiện nếu khác kích thước hoặc trọng lượng. Nhầm số thiết bị, lượt cẩu và phương tiện inland.
3. Kích thước phủ bì từng kiện Lõi Length × Width × Height sau đóng gói, gồm base và phần nhô. Ghi đơn vị, hướng L/W/H và phần vượt từng phía. Đổi loại thiết bị, lost slots, terminal rejection hoặc re-quote.
4. Trọng lượng từng kiện Lõi Gross weight gồm bao bì; net weight khi cần; đơn vị kg/MT. Nêu nguồn xác nhận; không chia trung bình tổng trọng lượng. Vượt payload, sai cẩu, sai axle load hoặc khai sai.
5. Tuyến và điểm giao nhận Lõi Origin/destination, POL/POD, địa chỉ pickup/delivery nếu có, routing dự kiến. Khóa cả điểm nội địa nếu yêu cầu door service. Không kiểm tra được cảng, tàu, chuyển tải và hạn chế đường bộ.
6. Loại bao gói và phạm vi báo giá Lõi Skid/cradle/box, Incoterms, port-to-port hay door-to-door, bên lo cẩu/chằng/permit. Liệt kê rõ hạng mục đã gồm, chưa gồm và bên chịu trách nhiệm. So sánh giá sai scope và phát sinh ngoài dự toán.
7. Cargo Ready Date Lõi Ngày hoàn tất đóng gói, sẵn sàng đo/cân và lấy hàng. Phân biệt estimated và confirmed ready date. Giá hết hiệu lực, thiếu thiết bị/chuyến hoặc permit trễ.
8. Ảnh, bản vẽ và vị trí điểm nâng/chằng Theo carrier/hàng Ảnh nhiều góc; drawing; lifting/lashing points và supporting information. Một số carrier yêu cầu ngay ở bước inquiry. Dùng đúng phiên bản kiện thực tế; ghi rõ trường nào chưa xác nhận. Không nhận diện protrusion, base, điểm nâng/chằng hoặc hình dạng bất thường.
9. COG, bearing area và phương án xử lý Theo độ nặng/hình dạng COG, diện tích tiếp xúc, point load, top/side loading, roll-on hoặc crane plan sơ bộ. Ưu tiên bản vẽ kỹ thuật hoặc xác nhận của nhà sản xuất/kỹ sư. Không đánh giá được ổn định, tải sàn, dunnage và thiết bị nâng.
10. Yêu cầu đặc biệt và dữ liệu inland Theo scope Không nghiêng, chống rung, che mưa, DG, road survey, permit, escort, crane tại hai đầu. Chỉ đánh dấu “không áp dụng” sau khi đã rà tính chất hàng và tuyến. Phương án vận chuyển không khả thi hoặc thiếu chi phí quan trọng.

DỮ LIỆU KỸ THUẬT CẦN CHỐT TRƯỚC PHÊ DUYỆT VẬN HÀNH

Báo giá thương mại có thể được phát hành trên dữ liệu sơ bộ. Tuy nhiên, booking/acceptance chỉ được coi là đủ cơ sở khi carrier và các bên vận hành đã nhận những dữ liệu kỹ thuật họ yêu cầu. Không phải mọi trường dưới đây đều bắt buộc cho mọi kiện; mức yêu cầu phụ thuộc hãng tàu, thiết bị, trọng lượng, hình dạng, terminal và phạm vi inland.

Dữ liệu/chứng từ Mục đích kiểm tra Trạng thái khuyến nghị
Final packed dimensions và final gross weight Khóa over-dimensions, payload và stowage. Final trước gate-in; cập nhật ngay khi khác quote/booking.
COG theo ba trục và phân bố trọng lượng Thiết kế nâng hạ, ổn định và load distribution. Thể hiện trên drawing hoặc packing sketch.
Vị trí, SWL của lifting points Chọn sling, spreader, crane và góc nâng. Xác nhận bởi nhà sản xuất/kỹ sư khi hàng nặng hoặc phức tạp.
Vị trí và khả năng chịu lực của lashing points Tính phương án securing và vật tư chằng. Ghi trên bản vẽ; không giả định mọi tai móc đều dùng để chằng.
Bearing area, contact length và point loads Kiểm tra sàn flat rack/platform và nhu cầu dunnage. Đặc biệt quan trọng với chân máy hẹp hoặc tải tập trung.
Loading/lashing plan Xác nhận hướng đặt, end wall, chèn kê, blocking và securing. Có thể cần phê duyệt hoặc certificate/survey theo yêu cầu carrier.
Ảnh kiện sau đóng gói và sau chằng Đối chiếu declaration với hàng thực tế. Chụp kèm thước/mốc kích thước khi cần.
Road survey/permit data Kiểm tra phương án vận chuyển nội địa quá khổ–quá tải. Bắt buộc khi door scope hoặc tuyến có ràng buộc đặc biệt.
Nguyên tắc đo: kích thước khai OOG phải bao gồm toàn bộ vật liệu bao gói, bệ đỡ, nêm chèn, tarpaulin và thiết bị chằng buộc nhô ra. Hãng tàu có thể yêu cầu khai lại hoặc báo giá lại nếu kích thước/thể tích chiếm chỗ thực tế khác dữ liệu đã xác nhận.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN ĐÍNH KÈM

Tài liệu Bên chuẩn bị Dùng ở bước nào Điểm phải khớp
OOG RFQ sheet / cargo list Shipper/Buyer/Forwarder Yêu cầu giá và thiết bị. Số kiện, L/W/H, gross weight, route, ready date.
General arrangement drawing Nhà sản xuất/đóng gói Feasibility, COG, lifting/lashing. Phiên bản và kích thước phải khớp kiện thực tế.
Ảnh hàng và ảnh đóng gói Shipper/Packer Nhận diện shape, protrusion, base, handling. Ảnh nhiều góc, có mốc tỷ lệ và ngày chụp.
Packing method / skid-cradle drawing Packer/Engineer Kiểm tra bearing area và securing. Vật liệu, kích thước base, điểm tiếp xúc và khả năng chịu lực.
Lifting & lashing instruction Manufacturer/Engineer/Surveyor Thiết kế thao tác và phê duyệt. SWL, góc nâng, số điểm, vật tư và pretension nếu áp dụng.
SDS/DGD và hồ sơ kỹ thuật đặc thù Shipper/Manufacturer DG approval và carrier compliance. UN number, class, packing group, tình trạng nhiên liệu/pin.
Route survey/permit concept Haulier/Project forwarder Báo giá inland và kế hoạch thực hiện. Chiều cao, chiều rộng, axle load, bridge/turning/escort.

QUY TRÌNH TỪ RFQ ĐẾN GIÁ ĐƯỢC PHÊ DUYỆT

1
Chuẩn hóa cargo list

Tách từng kiện, khóa đơn vị đo và phân biệt kích thước thân máy với kích thước phủ bì.

2
Xác định scope và tuyến

Khóa điểm lấy/giao, POL/POD, Incoterms, dịch vụ cẩu–chằng–permit và bên chịu từng công đoạn.

3
Chọn phương án thiết bị sơ bộ

Đánh giá flat rack, open top, platform hoặc breakbulk; không tự chốt thiết bị chỉ từ tên hàng.

4
Gửi RFQ kèm ảnh/bản vẽ

Hãng tàu/đơn vị vận chuyển kiểm tra dimensions, weight, route, commodity và yêu cầu xử lý.

5
Nhận giá có điều kiện

Đọc kỹ validity, equipment subject to availability, vessel/terminal acceptance, lost slots và exclusions.

6
Chốt final technical data

Cập nhật final dimensions, COG, loading/lashing plan, permit và ảnh sau đóng gói.

7
Booking và operational approval

Chỉ triển khai khi giá, thiết bị, tàu/chuyến, terminal và phương án handling đã được xác nhận theo yêu cầu.

PHẠM VI CHI PHÍ CẦN KHÓA TRONG BÁO GIÁ

Nhóm chi phí Cần hỏi đã gồm/chưa gồm Biến số dễ phát sinh
Ocean freight và OOG surcharge Base freight, lost slots, special stowage, transshipment. Đổi tàu/chuyến, đổi routing, dimensions tăng.
Special equipment Flat rack/open top/platform, repositioning và equipment imbalance. Thiếu thiết bị tại depot, pickup khác địa điểm.
Terminal handling Lift-on/lift-off, crane, direct delivery/receipt, storage. Terminal restriction, overtime, heavy lift tariff.
Loading, securing và survey Dunnage, blocking, lashing material, labor, certificate. Plan thay đổi, vật tư bổ sung, survey bắt buộc.
Inland transport Low-bed/multi-axle trailer, permits, escort, route survey, crane. Bridge/road restriction, night movement, waiting time.
Destination charges D/O, terminal, special handling, unstuffing, crane, delivery. Scope không đồng nhất giữa các báo giá.
Validity và conditions Ngày hiệu lực, currency, subject to space/equipment/approval. Giá hết hạn trước cargo ready date hoặc chưa có final acceptance.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

  • Dùng kích thước thân máy: bỏ sót skid, cradle, bạt và lashing protrusion làm sai over-dimensions.
  • Chỉ cung cấp tổng trọng lượng: không biết tải từng kiện, tải tập trung hoặc phân bố lên thiết bị.
  • Không nêu COG: khó thiết kế lifting, dunnage và securing; tăng rủi ro mất ổn định.
  • Ảnh không đúng phiên bản đóng gói: quote dựa trên hình minh họa, trong khi kiện thật có chi tiết nhô hoặc base khác.
  • Không khóa scope: giá thấp nhưng chưa gồm cẩu, chằng buộc, survey, permit hoặc local charge đích.
  • Nhầm OOG với breakbulk/heavy lift: chọn sai phương án thiết bị và so giá không cùng giải pháp.
  • Không cập nhật final declaration: kích thước/thành phần thay đổi sau booking có thể dẫn đến re-quote, kiểm tra lại hoặc từ chối tiếp nhận.
  • Không kiểm tra inland feasibility: tàu nhận được nhưng xe không đi qua cầu, cổng, dây điện hoặc bán kính quay.

CĂN CỨ – NGUỒN TRA CỨU

Các nguồn dưới đây là tài liệu vận hành và an toàn để xây dựng RFQ; chúng không tạo ra một biểu mẫu pháp lý thống nhất cho mọi carrier. Yêu cầu cuối cùng phải theo booking conditions, equipment specification và hướng dẫn của hãng tàu/terminal tại thời điểm thực hiện.

Nguồn Nội dung đã đối chiếu Giới hạn áp dụng
Hapag-Lloyd – Special Cargo Carrier yêu cầu dimensions, total weight including packaging, số lượng/vị trí lifting & lashing points, commodity, packaging; ảnh và bản vẽ được cung cấp nếu có. Chứng minh carrier có thể yêu cầu lớp dữ liệu kỹ thuật ngay từ inquiry; không đồng nghĩa mọi carrier dùng cùng biểu mẫu.
Hapag-Lloyd – How to determine Special Cargo Special cargo là hàng không phù hợp với GP container do trọng lượng hoặc overlength/overheight/overwidth; lựa chọn thiết bị phụ thuộc kích thước, trọng lượng, hình dạng, phân bố tải và khả năng terminal. Dùng để phân biệt OOG, pre-lashed và breakbulk; không dùng thay equipment approval cho lô cụ thể.
IMO/ILO/UNECE CTU Code 2014 Khung thực hành toàn cầu về đóng, xếp và chằng buộc cargo transport units trong chuỗi biển–đất liền. IMO xác định đây là non-mandatory code of practice; là nguồn kỹ thuật tham chiếu, không phải bảng giá hay acceptance của carrier.
IMO CSS Code Đưa ra nguyên tắc quốc tế về lập kế hoạch, thực hiện và giám sát việc xếp, chằng buộc hàng an toàn trên tàu. Hỗ trợ đánh giá securing; quyết định thực tế còn phụ thuộc Cargo Securing Manual, tàu/chuyến và phê duyệt của carrier.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

1. Hàng vượt một chiều nhỏ có được xem là OOG không?

Có thể. Chỉ cần hàng vượt biên dạng của thiết bị dự kiến theo một chiều cũng có thể phải khai OOG; kết luận cuối phụ thuộc loại thiết bị và hãng tàu.

2. Có thể báo giá khi chưa có kích thước final không?

Có thể nhận giá sơ bộ nếu ghi rõ estimated dimensions. Tuy nhiên giá và acceptance phải được rà lại khi có kích thước phủ bì cuối cùng.

3. Chỉ cần L × W × H và trọng lượng có đủ không?

Có thể đủ để sàng lọc ban đầu nếu carrier chấp nhận. Để phát hành giá có cơ sở thường còn cần commodity, packaging, route và scope; với hàng nặng hoặc hình dạng phức tạp, carrier có thể yêu cầu ảnh/bản vẽ, lifting/lashing points, COG và phân bố tải.

4. OOG có đồng nghĩa với heavy lift không?

Không. OOG nói về biên dạng; heavy lift nói về khối lượng và yêu cầu nâng hạ. Một kiện có thể vừa OOG vừa heavy lift, hoặc chỉ thuộc một trong hai.

5. Ai chịu trách nhiệm xác nhận kích thước và trọng lượng?

Shipper/chủ hàng phải cung cấp dữ liệu đúng; đơn vị đóng gói hoặc surveyor có thể đo/cân và xác nhận. Forwarder không nên tự suy đoán từ catalog.

6. Vì sao phải cung cấp điểm nâng và điểm chằng?

Điểm nâng dùng cho thao tác cẩu, còn điểm chằng dùng để giữ hàng trong vận chuyển. Hai loại điểm không mặc nhiên thay thế cho nhau và phải đủ khả năng chịu lực.

7. Báo giá hãng tàu đã bao gồm chằng buộc chưa?

Không nên mặc định. Cần kiểm tra riêng vật tư, nhân công, thiết kế, survey/certificate, crane, terminal handling và phạm vi tại hai đầu.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Bộ dữ liệu trong bài là chuẩn đầu vào nghiệp vụ, không thay thế yêu cầu riêng của từng hãng tàu, terminal, cơ quan cấp phép hoặc đơn vị vận tải đường bộ. Trước khi chốt booking, phải đối chiếu final packed dimensions, final weight, thiết bị thực cấp, vessel/terminal acceptance và toàn bộ điều kiện loại trừ của báo giá.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc