Phụ phí hàng DG, OOG, Reefer và hàng quá tải: Cơ chế tính và dữ liệu cần kiểm tra

Mục lục nội dung ẩn
CƯỚC VẬN CHUYỂN

Phụ phí hàng DG, OOG, Reefer và hàng quá tải: Cơ chế tính và dữ liệu cần kiểm tra

Bốn ký hiệu DG, OOG, Reefer và Overweight thường chỉ xuất hiện sau khi doanh nghiệp đã hỏi cước cơ bản. Nếu dữ liệu hàng hóa chưa đủ, báo giá ban đầu có thể không phản ánh chi phí phê duyệt, thiết bị chuyên dụng, điện lạnh, giám sát, nâng hạ, chằng buộc hoặc giấy phép vận chuyển nội địa. Hệ quả không chỉ là tăng ngân sách: booking có thể bị từ chối, đổi chuyến, đổi loại container hoặc phát sinh phí tại cảng khi hàng đã sẵn sàng. Bài viết này phân tách cơ chế của từng nhóm phụ phí, chỉ ra bên thu, đơn vị tính, dữ liệu RFQ cần cung cấp và cách so sánh báo giá theo cùng phạm vi dịch vụ. Trọng tâm là giúp doanh nghiệp nhận biết khoản nào thuộc cước vận chuyển, khoản nào là phí thiết bị – khai thác – tuân thủ, và khoản nào chỉ được chốt sau khi hãng vận chuyển phê duyệt hồ sơ kỹ thuật.

TÓM TẮT NHANH

DG
Phụ phí an toàn và tuân thủ

Phát sinh khi hàng được phân loại là hàng nguy hiểm; phụ thuộc UN Number, Class, Packing Group (nếu áp dụng), tuyến và điều kiện chấp nhận.

OOG
Phụ phí chiếm dụng không gian

Phát sinh khi hàng vượt kích thước khai thác của thiết bị; thường cần Flat Rack/Open Top, lashing và phương án nâng hạ riêng.

REEFER
Phụ phí chuỗi lạnh

Gắn với thiết bị lạnh, PTI, điện, giám sát, genset và các yêu cầu nhiệt độ/độ ẩm/thông gió.

OVERWEIGHT
Phụ phí tải trọng

Phát sinh do tổng trọng lượng vượt ngưỡng khai thác hoặc giới hạn chặng nội địa; không đồng nghĩa với OOG.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết áp dụng cho việc lập RFQ (Request for Quotation – yêu cầu báo giá), đọc và so sánh báo giá đối với hàng đặc thù trong vận tải biển, hàng không và chặng vận tải nội địa liên quan. Phần OOG, Reefer và hàng quá tải tập trung chủ yếu vào vận tải container; phần DG có thể áp dụng cho cả đường biển và đường hàng không.

  • Áp dụng cho hàng xuất khẩu, nhập khẩu, hàng dự án, máy móc, hóa chất, pin, thực phẩm, dược phẩm và hàng nhạy cảm nhiệt độ.
  • Không thay thế phê duyệt booking của carrier/airline, quy định tại cảng, quy định đường bộ hoặc báo giá chính thức cho lô hàng cụ thể.
  • Một lô hàng có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm, ví dụ DG + Reefer hoặc OOG + Overweight; khi đó chi phí có thể cộng dồn và cần nhiều lớp phê duyệt.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữ Giải nghĩa Vai trò trong báo giá
DG – Dangerous Goods Hàng nguy hiểm được phân loại theo tính chất nguy hại và quy định của từng phương thức vận tải. Quyết định khả năng chấp nhận, yêu cầu đóng gói – nhãn – chứng từ và phụ phí an toàn.
UN Number / Class / Packing Group Mã nhận diện Liên Hợp Quốc, nhóm nguy hiểm và nhóm đóng gói (nếu nhóm đóng gói áp dụng cho mặt hàng). Là dữ liệu lõi để hãng vận chuyển kiểm tra hạn chế tuyến, cách ly và mức xử lý.
SDS / MSDS Phiếu an toàn hóa chất mô tả thành phần, đặc tính nguy hại, biện pháp xử lý và thông tin vận chuyển. Là nguồn rà soát ban đầu; không tự thay thế kết luận phân loại DG hoặc phê duyệt của hãng vận chuyển.
DGD – Dangerous Goods Declaration Tờ khai hàng nguy hiểm do shipper lập theo yêu cầu của phương thức vận tải. Dùng để đối chiếu phân loại, số lượng, bao bì, nhãn và trách nhiệm khai báo trước khi hãng chấp nhận.
OOG – Out of Gauge Hàng nhô ra ngoài kích thước khai thác của container/thiết bị theo chiều dài, rộng hoặc cao. Quyết định số slot bị chiếm, thiết bị chuyên dụng, phương án chằng buộc và nâng hạ.
In-gauge special equipment Hàng dùng Open Top/Flat Rack nhưng vẫn nằm trong giới hạn kích thước khai thác của thiết bị. Có thể vẫn bị tính giá thiết bị đặc biệt nhưng không nhất thiết chịu OOG premium như hàng nhô vượt.
Reefer Container hoặc phương tiện lạnh dùng để duy trì điều kiện nhiệt độ kiểm soát. Kích hoạt cước thiết bị lạnh và các phí PTI, điện, giám sát, plug-in/out, genset.
PTI – Pre-Trip Inspection Kiểm tra kỹ thuật thiết bị lạnh trước khi giao đóng hàng. Xác nhận máy lạnh đủ điều kiện vận hành; có thể là phí riêng tùy cảng/hãng.
Overweight / Heavy cargo Hàng hoặc container có tổng trọng lượng vượt ngưỡng khai thác thương mại/kỹ thuật của một chặng. Có thể cần heavy weight surcharge, chassis phù hợp, giấy phép, khảo sát tuyến hoặc nâng hạ riêng.
VGM – Verified Gross Mass Khối lượng toàn bộ đã xác minh của container đóng hàng. Là dữ liệu bắt buộc trước khi xếp container lên tàu theo SOLAS; khác với net weight của hàng.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

1. DG: trả cho lớp an toàn, tuân thủ và hạn chế khai thác

Phụ phí DG không chỉ là phí “dán nhãn nguy hiểm”. Hãng vận chuyển phải kiểm tra phân loại, điều kiện đóng gói, giới hạn số lượng, khả năng xếp tàu/máy bay, yêu cầu cách ly, cảng chuyển tải và năng lực xử lý tại đầu đi – đầu đến. Vì vậy cùng một tên thương mại nhưng khác UN Number, Class, Packing Group, nồng độ hoặc loại bao bì có thể cho kết quả chấp nhận và giá khác nhau.

2. OOG: trả cho không gian bị chiếm và thao tác đặc biệt

Hàng OOG có thể làm mất khả năng sử dụng các vị trí bên cạnh hoặc phía trên, đồng thời cần Flat Rack/Open Top, thiết bị định vị, lashing, survey và cẩu chuyên dụng. Mức phụ phí thường không thể suy ra chỉ từ CBM; cần kích thước kiện sau đóng gói, phần nhô từng hướng, trọng tâm và sơ đồ nâng.

3. Reefer: trả cho thiết bị lạnh và duy trì điều kiện vận chuyển

Cước Reefer phản ánh thiết bị chuyên dụng, năng lượng và giám sát. Ngoài cước vận chuyển, báo giá có thể tách PTI, plug-in/out, điện – monitoring tại terminal, genset cho chặng đường bộ, cold treatment hoặc Controlled Atmosphere. Set point không phải dữ liệu duy nhất; doanh nghiệp còn phải cung cấp độ ẩm, thông gió, pre-cooling và dung sai nhiệt độ nếu có.

4. Overweight: trả cho giới hạn tải trọng của từng mắt xích

Hàng quá tải có thể vẫn nằm gọn trong container nhưng vượt ngưỡng thương mại của hãng tàu, tải trọng nâng của terminal hoặc giới hạn trục/đường của chặng nội địa. Do đó phụ phí có thể phát sinh ở nhiều nơi: carrier, terminal, depot, trucking hoặc cơ quan cấp phép. Ngưỡng áp dụng không đồng nhất giữa tuyến, quốc gia, loại container và phương án vận chuyển.

Tổng chi phí hàng đặc thù = Cước cơ bản + Phụ phí loại hàng + Thiết bị/khai thác + Local charge + Chặng nội địa/giấy phép + Phí theo thời gian phát sinh

BẢNG PHÂN TÍCH PHỤ PHÍ

Nhóm hàng Điều kiện kích hoạt Cơ sở tính thường gặp Bên thu/đơn vị cung cấp Khoản dễ bị bỏ sót
DG Hàng thuộc danh mục nguy hiểm hoặc bị hãng yêu cầu khai báo DG. Theo shipment/AWB, container, loại DG, tuyến; một số phí theo chứng từ hoặc lần xử lý. Airline/carrier, terminal, kho DG, đơn vị đóng gói/chứng nhận. DG handling, documentation, segregated storage, inspection, phí tại cảng chuyển tải.
OOG Kích thước sau đóng gói vượt giới hạn thiết bị hoặc cần special equipment. Theo container/kiện, mức over-width/over-height/over-length, số slot mất, phương án nâng. Carrier, terminal, depot, đơn vị lashing/survey, nhà vận tải nội địa. Equipment positioning, lashing, survey, special lift, cradle, permit/escort.
Reefer Hàng yêu cầu duy trì nhiệt độ/độ ẩm/thông gió hoặc dùng reefer equipment. Theo container, shipment, ngày cắm điện/monitoring, giờ genset hoặc dịch vụ kiểm soát. Carrier/airline, terminal, depot, trucking lạnh, nhà cung cấp giám sát. PTI, plug-in/out, electricity, monitoring, genset, cold treatment, cleaning.
Overweight Gross weight vượt ngưỡng khai thác thương mại/kỹ thuật của chặng. Theo container/xe/kiện, tấn vượt ngưỡng, chuyến, giấy phép hoặc thiết bị nâng. Carrier, terminal, trucking, đơn vị xin phép và khảo sát tuyến. Heavy chassis, axle surcharge, route survey, bridge restriction, special lift, permit.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Dữ liệu cần cung cấp Ai thường chuẩn bị Dùng để kiểm tra Rủi ro nếu thiếu/sai
Tên hàng kỹ thuật, công dụng, thành phần, SDS/MSDS; UN Number, Class, Packing Group nếu DG. Shipper/nhà sản xuất; bộ phận EHS hoặc kỹ thuật. Phân loại DG, điều kiện chấp nhận, đóng gói và chứng từ. Bị từ chối booking, đổi class, tính bổ sung hoặc xử lý sai an toàn.
Kích thước kiện sau đóng gói; phần nhô từng hướng; trọng lượng từng kiện; trọng tâm; lifting/lashing points. Nhà máy, đơn vị đóng gói, kỹ sư dự án. Chọn Flat Rack/Open Top, tính slot, cẩu, lashing và chặng nội địa. Báo giá OOG sai, thiết bị không phù hợp, phải đóng gói lại hoặc đổi chuyến.
Net/Gross weight, tare container, VGM dự kiến và cuối cùng. Shipper, kho đóng hàng, đơn vị cân. Kiểm tra payload, ngưỡng overweight, terminal và tải trọng đường bộ. Không được xếp tàu, phát sinh cân lại, lưu bãi hoặc đổi phương án vận tải.
Set point, commodity, độ ẩm, ventilation, fresh-air exchange, pre-cooling, cold treatment/CA nếu có. Chủ hàng, QA, nhà sản xuất, chuyên gia chuỗi lạnh. Cài đặt reefer, đánh giá thiết bị và dịch vụ giám sát. Hư hỏng hàng, tranh chấp nhiệt độ, bị từ chối claim do hướng dẫn không đầy đủ.
POL/POD, địa chỉ pickup/delivery, ready date, ETD/ETA yêu cầu, Incoterms và scope. Procurement/logistics/forwarder. Xác định hạn chế tuyến, cảng, chuyển tải, permit và khoản đã gồm/chưa gồm. So sánh báo giá khác scope, hết hiệu lực hoặc thiếu phí đầu đi/đầu đến.

QUY TRÌNH YÊU CẦU VÀ KIỂM TRA BÁO GIÁ

1

Phân loại đúng nhóm hàng

Xác định lô hàng là DG, OOG, Reefer, Overweight hay tổ hợp nhiều nhóm. Không dùng tên thương mại chung chung để yêu cầu báo giá.

2

Hoàn thiện bộ dữ liệu kỹ thuật

Chốt SDS và DGD (nếu áp dụng), kích thước sau đóng gói, gross weight/VGM, sơ đồ nâng – chằng buộc và thông số nhiệt độ trước khi RFQ.

3

Yêu cầu phê duyệt và báo giá đúng scope

Gửi dữ liệu cho carrier/airline và đơn vị vận tải nội địa. Yêu cầu ghi rõ phụ phí đã gồm, chưa gồm, đơn vị tính, hiệu lực và điều kiện hủy/sửa booking.

4

So sánh theo cùng điểm giao nhận

Tách ít nhất năm lớp: freight, special cargo surcharge, origin charges, destination charges và inland/permit. Không so một báo giá port-to-port với báo giá door-to-door.

5

Khóa booking và shipping instruction

Đối chiếu booking confirmation với dữ liệu kỹ thuật: loại container, nhiệt độ, DG details, weight, dimensions, cut-off và chứng từ phải nộp.

6

Theo dõi chi phí thực tế

Kiểm soát thời gian cắm điện, lưu bãi, thay đổi chuyến, chờ giấy phép, cân lại hoặc thao tác đặc biệt để cập nhật landed cost sau lô hàng.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi thường gặp Hệ quả Biện pháp kiểm soát
Khai hàng là non-DG (không nguy hiểm) trong khi thực tế thuộc DG, hoặc dữ liệu SDS không khớp. Từ chối xếp hàng, phạt theo tariff/hợp đồng, lưu kho DG hoặc rủi ro an toàn. Rà phân loại với người có năng lực; khớp SDS, DGD, nhãn, bao bì và booking.
Chỉ gửi kích thước sản phẩm, chưa tính pallet/cradle/bao bì. OOG vượt dự kiến, thiếu slot, sai loại thiết bị và phát sinh rework. Đo kích thước cuối cùng sau đóng gói; ghi rõ overhang từng hướng.
Nhầm OOG với Overweight. Bỏ sót phí tải trọng hoặc ngược lại, dù hàng vẫn vừa container. Kiểm tra riêng hai trục: kích thước và tổng trọng lượng/payload.
Báo giá Reefer chỉ có ocean freight. Phát sinh PTI, điện, monitoring, genset, cleaning hoặc phí theo ngày tại terminal. Yêu cầu bảng included/excluded và mốc bắt đầu tính phí theo thời gian.
Set point hoặc ventilation trên booking khác hướng dẫn QA. Sai điều kiện bảo quản, khó xác định trách nhiệm khi claim. Dùng một biểu thông số lạnh đã phê duyệt; đối chiếu trước cut-off.
VGM nộp muộn hoặc gross weight thực tế vượt ngưỡng. Không được load, cân lại, đổi chassis hoặc trì hoãn giao hàng. Cân có chứng nhận, chốt VGM trước hạn và kiểm tra tải trọng toàn tuyến.

CĂN CỨ – NGUỒN TRA CỨU

Các mức phí cụ thể thay đổi theo hãng vận chuyển, tuyến, cảng, thiết bị, thời điểm và hồ sơ lô hàng. Nguồn dưới đây dùng để xác minh nguyên tắc nghiệp vụ; ngày rà soát: 17/07/2026.

Lưu ý pháp lý: quy định giấy phép đường bộ, tải trọng trục, hàng siêu trường – siêu trọng, DG tại cảng và yêu cầu kiểm tra chuyên ngành phải được đối chiếu theo quốc gia, tuyến đường và thời điểm thực tế.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

Phụ phí DG có được tính chung trong cước All-in không?

Chỉ khi báo giá ghi rõ DG surcharge/premium và các phí xử lý liên quan đã được bao gồm. “All-in” không mặc nhiên bao gồm phí tại terminal, kho DG, kiểm tra hoặc phí phát sinh do khai báo sai.

Hàng dùng Flat Rack có chắc chắn là OOG không?

Không. Hàng có thể dùng special equipment nhưng vẫn in-gauge. Cần kiểm tra phần hàng có nhô vượt giới hạn khai thác của thiết bị hay không.

OOG và hàng quá tải khác nhau thế nào?

OOG là vấn đề kích thước; Overweight là vấn đề trọng lượng. Một lô có thể chỉ thuộc một nhóm hoặc đồng thời thuộc cả hai.

Phụ phí Reefer thường tính theo container hay theo ngày?

Cước thiết bị thường theo container/shipment; điện, monitoring, demurrage hoặc một số dịch vụ terminal có thể tính theo ngày hoặc lần thao tác.

Có thể chốt phụ phí chỉ bằng CBM và tổng kg không?

Thông thường không đủ đối với DG, OOG và Reefer. Cần thêm phân loại DG, kích thước từng kiện, phần nhô, trọng tâm, loại bao bì và thông số lạnh.

Ai chịu các phụ phí này?

Bên thanh toán cho nhà vận chuyển phụ thuộc booking và hợp đồng dịch vụ; phân bổ cuối cùng giữa người bán – người mua phụ thuộc Incoterms và thỏa thuận thương mại. Cần tách “bên bị thu” với “bên chịu chi phí theo hợp đồng mua bán”.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Bài viết cung cấp nguyên tắc lập và kiểm tra báo giá, không phải biểu phí. Mọi mức phí cần được xác nhận lại bằng quotation/tariff còn hiệu lực, booking approval và hồ sơ kỹ thuật của đúng lô hàng.
TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc