RFQ logistics cần những dữ liệu nào để báo giá đúng phạm vi?

CƯỚC VẬN CHUYỂN

RFQ logistics cần những dữ liệu nào để báo giá đúng phạm vi?

Một yêu cầu báo giá chỉ ghi “hàng từ Trung Quốc về Việt Nam, khoảng 2 tấn” chưa đủ để xác định đúng phương thức, thiết bị, điểm giao nhận và các khoản phí phải tính. Khi dữ liệu RFQ thiếu hoặc dùng tên hàng quá chung chung, nhà cung cấp có thể báo theo giả định khác với nhu cầu thực tế; kết quả là giá ban đầu thấp nhưng phát sinh tại khâu lấy hàng, xử lý cảng, khai quan, giao cuối hoặc hàng đặc thù. Một RFQ có chất lượng không cần dài, nhưng phải khóa được sáu lớp thông tin: hàng hóa, quy cách đóng gói, tuyến và địa chỉ, thời gian, phạm vi dịch vụ, cùng điều kiện thương mại. Bài viết này trình bày bộ dữ liệu tối thiểu cho hàng thương mại thông thường đóng kiện, pallet hoặc container; đồng thời chỉ ra dữ liệu bổ sung đối với hàng nguy hiểm, hàng lạnh và hàng quá khổ.

Biên soạn nghiệp vụ B2B · Cập nhật nguồn: 20/07/2026

TÓM TẮT NHANH

KHÔNG CHỈ CẦN TRỌNG LƯỢNG

RFQ phải có số kiện, kích thước từng kiện hoặc tổng thể tích, loại bao bì và khả năng chồng xếp.

KHÓA ĐIỂM ĐẦU – ĐIỂM CUỐI

Cần ghi địa chỉ hoặc cảng/sân bay/ga cụ thể, không chỉ ghi tên quốc gia hoặc thành phố.

NÊU RÕ PHẠM VI

Phải xác định port-to-port, door-to-port, port-to-door hay door-to-door; có hay không khai quan, bảo hiểm và giao cuối.

THỜI GIAN LÀ BIẾN SỐ GIÁ

Cargo Ready Date, thời hạn giao mong muốn và độ linh hoạt lịch tàu/chuyến bay ảnh hưởng trực tiếp đến phương án.

HÀNG ĐẶC THÙ CẦN MODULE RIÊNG

DG, reefer, OOG, pin lithium, thực phẩm và hàng quản lý chuyên ngành cần dữ liệu kỹ thuật, không thể báo chỉ bằng tên thương mại.

Minh họa RFQ logistics cần những dữ liệu nào để báo giá đúng phạm vi?
Minh họa chủ đề, chứng từ hoặc hoạt động logistics được phân tích trong bài.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết áp dụng cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu B2B gửi RFQ đối với hàng thương mại thông thường đóng thùng, kiện, pallet, FCL hoặc LCL bằng đường biển, hàng không, đường bộ hoặc vận tải đa phương thức. Các bên thường tham gia gồm buyer, supplier, shipper, consignee, forwarder, carrier, customs broker và đơn vị giao nhận nội địa.

Với hàng nguy hiểm, hàng kiểm soát nhiệt độ, hàng quá khổ/quá tải, hàng rời dự án, động vật sống hoặc hàng có yêu cầu an ninh đặc biệt, RFQ cơ bản chỉ là lớp đầu; doanh nghiệp phải cung cấp thêm hồ sơ kỹ thuật và chờ carrier xác nhận khả năng nhận chở.

Giới hạn: RFQ phục vụ báo giá và thiết kế phương án. RFQ không thay thế booking, shipping instruction, tờ khai hải quan, VGM, DGD hoặc giấy phép chuyên ngành.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữGiải nghĩaVai trò trong RFQ
RFQ – Request for QuotationYêu cầu nhà cung cấp gửi báo giá theo một phạm vi xác định.Là đầu vào để hình thành giá, thời hạn hiệu lực, transit time và điều kiện loại trừ.
Scope of ServicePhạm vi dịch vụ từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.Quyết định báo giá gồm chặng nào, thủ tục nào và khoản phí nào.
Cargo Ready Date – CRDNgày hàng sẵn sàng để lấy hoặc giao cho carrier.Dùng chọn lịch vận chuyển, hiệu lực giá và năng lực thiết bị.
Chargeable WeightTrọng lượng tính cước, thường phụ thuộc trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi.Đặc biệt quan trọng với air, express và một số dịch vụ road/LCL.
POL/PODCảng xếp hàng/cảng dỡ hàng.Khóa tuyến ocean freight; không đồng nghĩa với địa chỉ lấy/giao hàng.
Incoterms®Bộ quy tắc phân bổ nghĩa vụ, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua.Giúp xác định bên nào cần mua chặng vận chuyển nào, nhưng không tự mô tả toàn bộ scope của forwarder.
ValidityThời hạn hiệu lực của báo giá.Giá hết hiệu lực phải được xác nhận lại trước khi booking.
ExclusionHạng mục hoặc tình huống không nằm trong giá.Ngăn cách hiểu “all-in” như cam kết bao gồm mọi chi phí.

BẢN CHẤT – VÌ SAO RFQ THIẾU DỮ LIỆU LÀM SAI PHẠM VI

Báo giá logistics là kết quả của một chuỗi giả định vận hành. Mỗi dữ liệu bị bỏ trống buộc người báo giá phải tự giả định: lấy hàng tại kho hay giao vào cảng, hàng có thể chồng hay không, xe có vào được địa chỉ hay không, cước tính theo kg hay CBM, có cần khai quan hay chỉ vận chuyển, phí đầu nhập do ai chịu, và hàng có thuộc nhóm carrier phải phê duyệt trước hay không.

Do đó, hai báo giá cùng tuyến có thể khác nhau đáng kể dù không có bên nào “báo sai”: một báo giá có thể chỉ gồm ocean freight từ CY đến CY, trong khi báo giá khác gồm trucking, thủ tục xuất khẩu, local charge hai đầu và giao cuối. Cách kiểm soát đúng là chuẩn hóa dữ liệu và yêu cầu từng bên trình bày included – excluded – conditional thay vì chỉ so tổng tiền.

Điểm cần nhớ: Incoterms® giúp xác định trách nhiệm giữa seller và buyer. Hợp đồng dịch vụ logistics vẫn phải ghi riêng điểm lấy hàng, điểm bàn giao, công việc, người trả phí và điều kiện phát sinh.

MA TRẬN DỮ LIỆU RFQ TỐI THIỂU

Nhóm dữ liệuTrường cần cung cấpMức tối thiểu chấp nhận đượcNếu thiếu dễ sai ở đâu
1. Chủ thể & chiều hàngImport/export; shipper; consignee; bên yêu cầu báo giá; bên thanh toán.Tên pháp nhân và vai trò của từng bên.Sai payer, sai bên làm thủ tục hoặc sai local charge.
2. Tên hàngTên thương mại kèm vật liệu, công dụng, model hoặc mô tả kỹ thuật chính.Không dùng một từ chung như “phụ kiện”, “máy móc”, “hóa chất”.Sai phương án vận chuyển, policy, DG và thủ tục chuyên ngành.
3. Số lượng & bao bìSố kiện/pallet/container; loại bao bì; có thể chồng xếp hay không.Số đơn vị vận chuyển thực tế.Sai thiết bị, tải xe, hệ số sử dụng khoang.
4. Trọng lượng & kích thướcGross weight; net weight nếu cần; L×W×H từng kiện; tổng CBM.Dữ liệu đã gồm bao bì và pallet.Sai chargeable weight, LCL W/M, xe hoặc container.
5. Tuyến & địa chỉĐịa chỉ lấy/giao; POL/POD hoặc airport; mã bưu chính; điều kiện tiếp cận.Tối thiểu đến quận/huyện hoặc terminal cụ thể.Thiếu trucking, remote area, cầu đường, waiting và handling.
6. Thời gianCRD; ETD/ETA mong muốn; deadline giao hàng; tính linh hoạt.Một khoảng ngày thực tế thay vì “gấp”.Dùng sai sailing, giá hết hiệu lực hoặc dịch vụ không đáp ứng.
7. Phương thức & thiết bịAir/sea/road/rail; FCL/LCL; loại container/xe; ưu tiên nhanh hay tiết kiệm.Cho phép forwarder đề xuất phương án nếu chưa chốt.So sánh các phương án không cùng service level.
8. Điều kiện thương mạiIncoterms® + địa điểm chỉ định + phiên bản.Ví dụ: FCA kho supplier, Incoterms® 2020.Báo trùng hoặc thiếu chặng mà seller/buyer phải mua.
9. Phạm vi dịch vụTrucking, origin, main freight, destination, customs, insurance, delivery, unpacking.Đánh dấu từng hạng mục có/không.Giá thấp do thiếu scope; phát sinh sau booking.
10. Giá trị & tuân thủInvoice value, currency, HS dự kiến nếu có, giấy phép/chứng nhận, yêu cầu bảo hiểm.Nêu rõ dữ liệu là dự kiến hay đã xác nhận.Sai phí bảo hiểm, thuế dự toán, tuyến hạn chế hoặc compliance.

PHÂN TÍCH DỮ LIỆU THEO PHƯƠNG THỨC VÀ NHÓM HÀNG

DỮ LIỆU BỔ SUNG THEO PHƯƠNG THỨC VẬN CHUYỂN

Phương thứcDữ liệu phải bổ sungĐiểm kiểm soát báo giá
Đường biển FCLLoại/số lượng container; cargo gross weight; stuffing location; CY/CFS; SOC/COC; free time mong muốn.Trọng lượng RFQ là dữ liệu dự toán. VGM là nghĩa vụ riêng: shipper phải cung cấp đủ sớm để lập sơ đồ xếp tàu; không có VGM thì container chưa đủ điều kiện xếp lên tàu.
Đường biển LCLSố kiện, L×W×H từng kiện, gross weight, tổng CBM, hàng chồng được hay không, CFS mong muốn.Khóa nguyên tắc W/M, minimum charge, CFS charge và điều kiện hàng dài/nặng.
Hàng khôngKích thước và trọng lượng từng kiện, stackable, airport, commodity, pin/từ tính/chất lỏng, service level.Carrier có thể tính theo chargeable weight và yêu cầu kiểm tra an ninh/hàng hạn chế.
Đường bộĐịa chỉ/mã bưu chính, loại xe, số pallet, loading meter nếu áp dụng, giờ kho, thiết bị nâng hạ, biên giới.Phí chờ, cấm tải, nâng hạ, giao hẹn giờ và hoàn chứng từ phải ghi riêng.
Đa phương thứcĐiểm chuyển tải, trách nhiệm tại handover point, yêu cầu chứng từ và SLA.Khóa bên chịu rủi ro/chi phí tại mỗi điểm bàn giao; tránh khoảng trống trách nhiệm.

DỮ LIỆU CHO HÀNG ĐẶC THÙ

Nhóm hàngDữ liệu/hồ sơ cần gửiVì sao bắt buộc
Dangerous Goods – DGSDS hiện hành; UN/ID number; Proper Shipping Name; class/division; packing group; flash point nếu áp dụng; loại và số bao bì; net quantity; Shipper’s Declaration/DGD hoặc Multimodal Dangerous Goods Form khi phương thức và carrier yêu cầu.Carrier phải kiểm tra khả năng nhận chở, đóng gói, nhãn, tuyến và phụ phí theo quy định áp dụng cho phương thức, như IATA DGR với hàng không hoặc IMDG Code với đường biển.
Pin lithiumUN number; cấu hình pin rời/đóng cùng thiết bị/lắp trong thiết bị; Wh rating hoặc lithium content; test summary; tình trạng prototype/damaged nếu có.Sai cấu hình có thể làm thay đổi điều kiện chấp nhận, đóng gói và phương thức.
Reefer/temperature-controlledSet temperature; allowable range; ventilation; humidity; controlled atmosphere; pre-trip/plug-in; commodity và shelf life.Giá phụ thuộc thiết bị lạnh, năng lực điện, giám sát và điều kiện xử lý.
OOG/overweight/project cargoBản vẽ hoặc ảnh; kích thước lớn nhất; trọng lượng; trọng tâm; điểm nâng; over-dimension từng phía; phương án chằng buộc.Cần kiểm tra thiết bị, slot, cầu đường, cẩu, giấy phép và phê duyệt kỹ thuật.
Thực phẩm/dược/mỹ phẩmThành phần, điều kiện bảo quản, hạn dùng, giấy phép/chứng nhận dự kiến, yêu cầu GDP/GSP hoặc cold chain nếu có.Ảnh hưởng tuyến, kho, kiểm tra chuyên ngành và thời gian dự phòng.
Hàng có giá trị caoGiá trị, loại hàng, đóng gói, bảo vệ, GPS/escort, giới hạn lộ trình, yêu cầu bảo hiểm.Carrier/insurer cần đánh giá an ninh và giới hạn trách nhiệm.

CÁCH KHÓA PHẠM VI DỊCH VỤ VÀ ĐIỂM GIAO NHẬN

Lớp phạm viCâu hỏi phải trả lờiCách ghi trong RFQ
Điểm đầuAi lấy hàng, lấy ở cửa kho hay trong kho, ai bốc hàng lên xe?Pickup tại địa chỉ đầy đủ; shipper load hay carrier load; giờ làm việc và điều kiện xe vào.
Origin servicesCó khai xuất, cân, hun trùng, CFS, THC, chứng từ hay không?Liệt kê từng hạng mục; ghi bên cung cấp chứng từ và bên thanh toán.
Main carriageTuyến, service, direct/transshipment, transit time mục tiêu, thiết bị.Yêu cầu ghi carrier/service nếu cần; nêu mức ưu tiên nhanh/ổn định/chi phí.
Destination servicesCó D/O, THC, handling, customs, kiểm tra chuyên ngành, storage hay không?Yêu cầu tách khoản chắc chắn và khoản thu theo thực tế/biểu phí.
Final deliveryGiao curbside, dock, trong kho, có nâng hạ, tháo pallet hoặc thu hồi container?Ghi địa chỉ, tầng/dock, thiết bị, time slot, thời gian chờ miễn phí.
Thuế & phí nhà nướcCó yêu cầu ước tính hay chỉ báo phí dịch vụ?Tách duty/tax khỏi freight; ghi cơ sở và giả định nếu có dự toán.
Bảo hiểmCó mua cargo insurance không, theo giá trị nào, phạm vi nào?Yêu cầu báo riêng premium, deductible, exclusions và chứng từ cần có.
Điều kiện giáCurrency, VAT, tỷ giá, validity, payment term, cancellation/no-show.Yêu cầu báo giá thể hiện ngày hiệu lực và điều kiện thay đổi.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU NÊN ĐÍNH KÈM RFQ

  • Commercial Invoice hoặc Proforma Invoice: dùng kiểm tra tên hàng, trị giá, điều kiện giao hàng và chủ thể giao dịch.
  • Packing List dự kiến: dùng khóa số kiện, trọng lượng, kích thước, CBM và quy cách bao bì.
  • Catalogue/datasheet/ảnh hàng: cần khi tên hàng chưa đủ mô tả cấu tạo, công dụng hoặc yêu cầu xếp dỡ.
  • SDS, Shipper’s Declaration/DGD hoặc Multimodal Dangerous Goods Form, test summary: áp dụng theo phương thức và tình trạng phân loại của hóa chất, pin hoặc hàng có nguy cơ là DG.
  • Bản đồ hoặc hướng dẫn vào kho: cần với địa chỉ hạn chế xe, khu công nghiệp, công trường hoặc giao hẹn giờ.
  • RFQ sheet có version: ghi người phát hành, ngày cập nhật và trường dữ liệu nào còn “TBC – to be confirmed”.
Nguyên tắc dữ liệu: Không gửi một Packing List cũ của lô khác rồi yêu cầu “báo tạm”. Nếu phải dùng số liệu dự kiến, cần đánh dấu rõ dung sai và yêu cầu điều kiện điều chỉnh giá.

QUY TRÌNH CHUẨN HÓA RFQ TRƯỚC KHI GỬI

BướcĐầu vàoThao tác kiểm soátĐầu ra
1. Xác định nhu cầuHợp đồng/PO và kế hoạch giao hàng.Chốt chiều hàng, mục tiêu thời gian, mức dịch vụ và bên mua cước.Brief vận chuyển một câu, không mâu thuẫn Incoterms.
2. Chuẩn hóa cargo dataInvoice, packing, catalogue.Đối chiếu tên hàng, số kiện, gross weight, kích thước, stackability.Cargo profile có version và người xác nhận.
3. Khóa tuyếnĐịa chỉ kho, POL/POD/airport, điều kiện tiếp cận.Xác định door/port/terminal, chặng pre-carriage và on-carriage.Bản đồ scope từ điểm đầu đến điểm cuối.
4. Kiểm tra special handlingSDS, nhiệt độ, bản vẽ, giấy phép.Phân loại DG/reefer/OOG/hàng quản lý; nêu dữ liệu còn thiếu.Module kỹ thuật đính kèm RFQ.
5. Yêu cầu cấu trúc báo giáMẫu RFQ và yêu cầu thương mại.Yêu cầu included/excluded/conditional, validity, transit time, free time, surcharge.Các báo giá có thể so sánh cùng mặt bằng.
6. Rà soát trước bookingBáo giá được chọn và cargo data cập nhật.So chênh lệch giữa RFQ và dữ liệu thực tế; xác nhận rate revalidation nếu cần.Phê duyệt booking có audit trail.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

LỗiNguyên nhânTác độngBiện pháp kiểm soát
Chỉ gửi tổng kgKhông có kích thước/số kiện.Sai chargeable weight, sai xe hoặc sai LCL W/M.Gửi L×W×H và gross weight từng kiện.
Chỉ ghi cảng đi/cảng đếnBỏ qua địa chỉ kho và trucking.Thiếu pre-carriage/on-carriage, phí cầu đường và remote area.Khóa đủ địa chỉ, terminal và điều kiện giao nhận.
Tên hàng quá chungThiếu vật liệu, công dụng, model.Không nhận diện DG, hàng cấm/hạn chế hoặc thiết bị cần dùng.Đính catalogue, ảnh, SDS và mô tả kỹ thuật.
Dùng Incoterms thay scopeCho rằng CIF/DDP tự động mô tả mọi dịch vụ.Báo trùng/thiếu việc và tranh chấp bên trả phí.Ghi Incoterms và scope logistics thành hai trường riêng.
Không nêu CRDYêu cầu giá nhưng chưa biết hàng sẵn sàng khi nào.Giá/space không còn hiệu lực khi booking.Ghi khoảng CRD và deadline giao hàng.
Không tách phí chắc chắn và phí thực tếDùng từ “all-in” nhưng không có exclusions.Phát sinh storage, inspection, waiting, duty/tax.Yêu cầu bảng included–excluded–conditional.
Số liệu thay đổi sau báo giáPacking thực tế khác RFQ.Carrier repricing, từ chối hàng hoặc đổi thiết bị.Thiết lập ngưỡng dung sai và bước revalidation trước booking.
Gửi RFQ cho nhiều bên nhưng khác dữ liệuMỗi nhà cung cấp nhận một version.Không thể so sánh giá công bằng.Dùng một file master, mã phiên bản và cùng deadline phản hồi.

CĂN CỨ NGHIỆP VỤ – NGUỒN TRA CỨU

NguồnNội dung đối chiếuVai trò áp dụng
Maersk – How to get a rate/quoteOrigin, destination, commodity, container size/type, quantity, weight và cargo readiness date.Xác nhận nhóm dữ liệu nền của ocean RFQ.
Maersk – Ground freight quote requirementsWeight, dimensions including packaging, commodity, origin/destination postal codes.Đối chiếu RFQ vận tải đường bộ.
Maersk – Special cargo quoteShipment type, equipment, weight, dimensions, commodity, ảnh và thông tin bổ sung.Đối chiếu dữ liệu OOG/breakbulk.
DHL – Freight quoteWeight, dimensions, distance, mode và additional services như customs/insurance.Đối chiếu biến số hình thành freight quote.
ICC – Incoterms® 2020Phân bổ nhiệm vụ, chi phí và rủi ro giữa seller và buyer.Dùng xác định bên cần mua từng chặng; không thay hợp đồng logistics.
IATA – Dangerous Goods RegulationsPhân loại, đóng gói, ghi dấu, ghi nhãn và lập chứng từ hàng nguy hiểm hàng không.Đối chiếu dữ liệu DG cho air freight; phiên bản DGR được cập nhật hằng năm.
IMO – IMDG CodeYêu cầu đối với hàng nguy hiểm đóng gói vận chuyển bằng đường biển, gồm phân loại, đóng gói, ghi dấu, ghi nhãn, chứng từ và xếp cách ly.Đối chiếu dữ liệu DG cho sea freight; carrier vẫn có thể áp dụng điều kiện chấp nhận riêng.
IMO – Verified Gross MassShipper chịu trách nhiệm cung cấp VGM; VGM là điều kiện để container đóng hàng được xếp tàu.Phân biệt trọng lượng dự toán trong RFQ với VGM trước loading.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

RFQ logistics có bắt buộc theo một mẫu pháp lý thống nhất không?

Không. Mỗi carrier hoặc forwarder có thể dùng biểu mẫu khác nhau. Điều quan trọng là dữ liệu đủ để xác định cargo profile, tuyến, thời gian, scope và điều kiện giá.

Chưa có Packing List chính thức thì có xin giá được không?

Có thể xin giá ngân sách bằng dữ liệu dự kiến, nhưng phải ghi rõ số liệu TBC, dung sai và điều kiện báo lại khi trọng lượng/kích thước thực tế thay đổi.

Chỉ gửi HS Code có đủ thay cho mô tả hàng không?

Không. HS Code dự kiến hỗ trợ nhận diện chính sách, nhưng forwarder vẫn cần tên hàng, vật liệu, công dụng, đóng gói và dữ liệu DG nếu có.

Incoterms® có cho biết báo giá phải gồm những khoản nào không?

Incoterms® phân bổ nghĩa vụ giữa người bán và người mua. RFQ vẫn phải mô tả cụ thể chặng và dịch vụ mà nhà cung cấp logistics cần thực hiện.

Nên yêu cầu báo giá all-in hay tách phí?

Có thể yêu cầu tổng dự toán, nhưng đồng thời phải có bảng included, excluded và conditional. “All-in” không nên được hiểu là bao gồm mọi khoản phát sinh ngoài kiểm soát.

Vì sao phải cung cấp kích thước từng kiện thay vì chỉ tổng CBM?

Kích thước từng kiện quyết định khả năng xếp khoang, cửa máy bay, pallet, xe và stackability. Hai lô cùng CBM có thể cần thiết bị khác nhau.

RFQ có cần ghi thời hạn hiệu lực mong muốn không?

Nên ghi thời điểm dự kiến booking và CRD. Nhà cung cấp sẽ xác nhận validity thực tế; yêu cầu hiệu lực dài không đồng nghĩa carrier có thể giữ nguyên giá hoặc space.

GHI CHÚ ÁP DỤNG

Không có một danh sách RFQ duy nhất phù hợp cho mọi tuyến và mọi nhóm hàng. Dữ liệu tối thiểu phải được mở rộng theo phương thức, carrier, quốc gia, điều kiện kho, quy định hàng nguy hiểm và chính sách chuyên ngành tại thời điểm vận chuyển.

Các con số về giá, transit time, free time, duty/tax hoặc phụ phí chỉ có giá trị khi báo giá ghi rõ tuyến, ngày hiệu lực, cargo profile và phạm vi đã bao gồm. Trước booking, doanh nghiệp cần đối chiếu lại RFQ với Packing List thực tế và yêu cầu xác nhận lại các giả định đã thay đổi.

GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX

TGIMEX hỗ trợ doanh nghiệp chuyển nội dung của bài viết thành checklist có thể dùng trực tiếp cho từng lô hàng, từ khâu rà soát dữ liệu đầu vào đến hoàn thiện hồ sơ và phối hợp xử lý.

Chuyển thành checklist

Biến khái niệm thành các điểm kiểm tra có người phụ trách và thời hạn.

Đối chiếu dữ liệu

So khớp booking, vận tải, thương mại, hải quan và bằng chứng giao nhận.

Kiểm soát rủi ro

Ghi nhận sai lệch, phương án xử lý và căn cứ quyết định để tránh lặp lỗi.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc