BOOKING REQUEST CẦN THỂ HIỆN NHỮNG THÔNG TIN GÌ?
Một Booking Request thiếu dữ liệu không chỉ làm hãng tàu phải hỏi lại. Với lô máy móc hoặc linh kiện điện tử, sai tuyến, sai loại container, thiếu trọng lượng đóng gói hoặc bỏ sót pin lithium có thể khiến yêu cầu đặt chỗ bị từ chối, đổi thiết bị, mất lịch tàu hoặc phát sinh sửa booking. Vấn đề thường đến từ việc dùng Invoice thay cho dữ liệu vận hành, hoặc nhầm Booking Request với Shipping Instruction. Bài viết này trình bày cấu trúc thông tin cần có, nguồn dữ liệu, người phê duyệt và điểm kiểm soát trước khi gửi yêu cầu đặt chỗ.
TÓM TẮT NHANH
Đây là dữ liệu đầu vào để hãng tàu hoặc forwarder kiểm tra tuyến, chỗ, thiết bị và điều kiện vận chuyển; chưa phải xác nhận chỗ.
Chủ thể – hợp đồng giá; tuyến; thiết bị; hàng hóa; thanh toán; yêu cầu đặc biệt.
Trọng lượng booking phải có căn cứ từ packing plan; VGM được khai riêng khi khối lượng toàn bộ container đã có thể xác minh và phải gửi đủ sớm theo cut-off để phục vụ kế hoạch xếp tàu.
DG, reefer, OOG, SOC hoặc hàng có pin/nam châm/chất lỏng cần được đánh dấu và bổ sung hồ sơ phù hợp.
SI dùng để phát hành vận đơn và khai manifest; nhiều dữ liệu trên SI chi tiết hơn và được nộp sau khi booking được xác nhận.
PHẠM VI ÁP DỤNG
Bài viết áp dụng chủ yếu cho yêu cầu đặt chỗ vận tải đường biển đối với hàng FCL và lô hàng dự án/thiết bị đóng container. Ma trận được thiết kế cho máy móc, phụ tùng và linh kiện điện tử; có phần mở rộng cho hàng nguy hiểm, hàng lạnh và hàng quá khổ.
- Áp dụng cho booking trực tiếp với hãng tàu hoặc booking qua forwarder/NVOCC.
- Chủ thể kiểm soát booking có thể là Buyer, Exporter, Shipper hoặc một bên được chỉ định tùy hợp đồng mua bán, điều kiện giao hàng, báo giá và hợp đồng vận chuyển; không suy đoán chỉ từ tên vai trò.
- Áp dụng cho port-to-port, ramp và carrier haulage; trường dữ liệu cụ thể thay đổi theo hãng, tuyến và loại dịch vụ.
- Không thay thế Shipping Instruction, VGM, Dangerous Goods Declaration, booking note nội bộ hoặc hồ sơ hải quan.
- Không có một mẫu Booking Request pháp lý duy nhất áp dụng cho mọi hãng tàu; biểu mẫu và trường bắt buộc do carrier, nền tảng và tuyến vận chuyển quy định.
GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ
| Thuật ngữ | Giải nghĩa | Vai trò nghiệp vụ |
|---|---|---|
| Booking Request | Yêu cầu đặt chỗ do booking party gửi carrier/forwarder. | Dùng kiểm tra lịch, sức chở, thiết bị, phạm vi dịch vụ và điều kiện tiếp nhận hàng. |
| Booking Confirmation | Xác nhận booking do carrier/NVOCC phát hành sau khi chấp nhận hoặc bố trí yêu cầu. | Là căn cứ kiểm tra số booking, chuyến, cut-off, depot, terminal, thiết bị và ghi chú. |
| Shipping Instruction – SI | Chỉ dẫn lập vận đơn do shipper/forwarder gửi sau booking. | Cung cấp dữ liệu cuối để phát hành B/L hoặc sea waybill và phục vụ manifest. |
| Booking Party | Chủ thể thực hiện yêu cầu đặt chỗ trên hệ thống hoặc qua email. | Có thể là shipper, exporter, buyer, forwarder hoặc đại lý đặt chỗ theo hợp đồng; không mặc nhiên đồng nhất với chủ hàng hay freight payer. |
| Merchant Haulage | Chủ hàng/đơn vị do chủ hàng thuê tổ chức chặng nội địa. | Booking thường tập trung vào port/ramp và điểm giao nhận container. |
| Carrier Haulage | Carrier tổ chức thêm chặng vận tải nội địa. | Phải cung cấp địa chỉ lấy/giao, contact, thời gian và đặc tính xe/điểm tiếp cận. |
| SOC / COC | Shipper’s Own Container / Carrier’s Own Container. | Quyết định nguồn thiết bị, trách nhiệm kiểm tra container và quy trình giao nhận. |
| VGM | Verified Gross Mass – khối lượng toàn bộ container đã được xác minh. | Chỉ lập khi có thể xác minh khối lượng container đã đóng; phải gửi đủ sớm theo cut-off để dùng cho kế hoạch xếp tàu, không nhầm với estimated cargo weight. |
BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH
Booking Request là một bộ dữ liệu ra quyết định vận hành. Carrier dùng dữ liệu này để chọn routing, kiểm tra allocation, thiết bị, khả năng xếp tàu và điều kiện chấp nhận hàng. Vì vậy, mục tiêu không phải “điền càng nhiều càng tốt” mà là cung cấp đúng dữ liệu ảnh hưởng đến quyết định nhận booking.
| Nhóm quyết định của carrier | Dữ liệu đầu vào chính | Kết quả có thể phát sinh |
|---|---|---|
| Có nhận chỗ hay không | POL/POD, ETD mong muốn, quotation/contract, số TEU, commodity. | Xác nhận, chờ duyệt, đề xuất chuyến khác hoặc từ chối. |
| Có cấp đúng thiết bị hay không | Loại/kích thước container, số lượng, SOC/COC, trọng lượng, kích thước kiện. | Cấp đúng loại, đề nghị thay thế thiết bị hoặc chờ availability. |
| Có chấp nhận đặc tính hàng hay không | Tên hàng vận hành, DG/reefer/OOG, pin, chất lỏng, từ tính, giá trị cao. | Yêu cầu hồ sơ bổ sung, phê duyệt chuyên biệt hoặc từ chối. |
| Có tổ chức chặng nội địa hay không | Place of Receipt/Delivery, địa chỉ, pickup date, access restriction. | Xác nhận carrier haulage, báo thêm phí hoặc yêu cầu điều chỉnh. |
| Ai thanh toán và theo giá nào | Quotation/contract number, prepaid/collect, payer, payment location. | Gắn đúng tariff/contract hoặc giữ booking để xác minh giá. |
BOOKING REQUEST CẦN THỂ HIỆN NHỮNG THÔNG TIN GÌ?
| Nhóm thông tin | Trường nên thể hiện | Nguồn dữ liệu | Điểm kiểm soát |
|---|---|---|---|
| 1. Chủ thể và liên hệ | Booking party; shipper dự kiến; forwarder; contact name, email, điện thoại; customer reference. | Hợp đồng dịch vụ, PO, master data doanh nghiệp. | Đúng pháp nhân đặt chỗ; người liên hệ có quyền xác nhận sửa/hủy. |
| 2. Căn cứ giá | Quotation/contract/rate agreement number; named account; freight payer. | Báo giá đã duyệt, service contract, rate confirmation. | Còn hiệu lực; đúng tuyến, commodity, equipment và booking party. |
| 3. Tuyến và lịch | Place of Receipt; POL; POD; Place of Delivery; ETD mong muốn; direct/transshipment; service mode. | Kế hoạch giao hàng, schedule carrier, Incoterms và named place. | Không nhầm POR với POL; không dùng ETA/ETD không gắn địa điểm. |
| 4. Thiết bị | Container size/type; quantity; COC/SOC; cho phép substitution hay không; empty pickup date/depot. | Packing plan, container loading plan, báo giá. | Sức chứa và tải trọng phù hợp; không chọn 40HC chỉ vì thể tích lớn. |
| 5. Hàng hóa | Commodity mô tả đủ nhận diện; số kiện; package type; estimated gross/net weight; CBM; kích thước kiện lớn nhất; HS nếu carrier/tuyến yêu cầu. | Packing List dự kiến, drawing, datasheet, BOM, packing plan. | Không dùng tên chung như “parts” hoặc “machinery”; trọng lượng phải gồm logic đóng gói. |
| 6. Phạm vi nội địa | Merchant/Carrier Haulage; pickup/delivery address; requested positioning date; trucker/contact; hạn chế cổng/kho. | Kế hoạch kho, địa chỉ nhà máy, site survey nếu hàng dự án. | Địa chỉ có nhận container; giờ làm việc, tải trọng đường, nâng hạ và thời gian chờ. |
| 7. Thanh toán | Prepaid/Collect; payment location; freight payer; invoice party nếu hệ thống yêu cầu. | Incoterms, hợp đồng mua bán, báo giá logistics. | Không suy ra hoàn toàn từ Incoterms; phải khớp thỏa thuận với carrier. |
| 8. Yêu cầu đặc biệt | DG, reefer, OOG, SOC, breakbulk, high value, battery, no-stacking, top-load, ventilation. | SDS, DG data, packing drawing, temperature protocol, survey. | Đánh dấu ngay ở booking; không chờ SI hoặc lúc giao container. |
| 9. Ghi chú vận hành | Preferred empty depot, terminal/ramp, split shipment, multiple commodities, BL requirement sơ bộ, deadline nội bộ. | Kế hoạch đóng hàng và quy trình chứng từ. | Ghi rõ là yêu cầu; mọi nội dung phải được carrier xác nhận trong Booking Confirmation. |
DỮ LIỆU BỔ SUNG CHO HÀNG ĐẶC BIỆT
| Loại hàng | Dữ liệu cần bổ sung tại booking | Tài liệu/bằng chứng | Sai sót thường gặp |
|---|---|---|---|
| Hàng nguy hiểm – DG | UN number, Proper Shipping Name, class, packing group nếu có, flash point nếu áp dụng, marine pollutant, số lượng và bao gói. | SDS, DGD/Multimodal Dangerous Goods Form, test report hoặc approval theo tính chất hàng. | Chỉ gửi SDS nhưng không xác định đúng UN/class; khai pin như cargo thường. |
| Linh kiện có pin | Loại pin, pin rời/đóng cùng thiết bị/lắp trong thiết bị, số lượng, Wh hoặc lithium content, tình trạng pin. | SDS, UN 38.3 test summary và tài liệu đóng gói theo yêu cầu carrier. | Dùng tên “electronic parts” làm che mất yếu tố pin. |
| Reefer | Set temperature, ventilation, humidity/dehumidification, controlled atmosphere, pre-cooling, genset nếu cần. | Temperature protocol, product spec, reefer instruction. | Chỉ ghi nhiệt độ mà bỏ thông gió/độ ẩm hoặc nhầm °C và °F. |
| OOG / Flat Rack / Open Top | Kích thước sau đóng gói, over-height/width/length, trọng lượng từng kiện, trọng tâm, lifting/lashing points. | Packing drawing, ảnh, method statement, survey hoặc lashing plan theo yêu cầu. | Dùng kích thước máy trần thay vì kích thước kiện hoàn thiện. |
| Máy móc có dầu/khí/chất lỏng | Loại và lượng chất còn trong máy, áp suất, điều kiện drained/purged, nguy cơ DG. | SDS/chứng thư kỹ thuật, declaration của nhà sản xuất. | Ghi “machine” nhưng không khai dầu thủy lực, gas hoặc bình áp lực. |
| SOC | Số container, loại, tình trạng chứng nhận/plate và hành trình sử dụng. | CSC plate, container data, survey nếu carrier yêu cầu. | Đặt SOC nhưng không kiểm tra chấp nhận tại POL/POD và depot. |
IMDG Code là khung quốc tế cho vận chuyển hàng nguy hiểm đóng gói bằng đường biển. Tuy nhiên, trường dữ liệu và bộ hồ sơ booking cụ thể vẫn phụ thuộc carrier, cảng, tuyến và phê duyệt DG của từng chuyến.
PHÂN BIỆT BOOKING REQUEST, BOOKING CONFIRMATION VÀ SHIPPING INSTRUCTION
| Tiêu chí | Booking Request | Booking Confirmation | Shipping Instruction |
|---|---|---|---|
| Bên phát hành | Booking party gửi carrier/forwarder. | Carrier hoặc NVOCC phát hành. | Shipper/forwarder gửi carrier/NVOCC. |
| Mục đích | Xin chỗ, lịch, thiết bị và dịch vụ. | Xác nhận các điều kiện booking đã được chấp nhận/bố trí. | Cung cấp chỉ dẫn cuối để lập vận đơn và dữ liệu vận tải. |
| Dữ liệu trọng tâm | Routing, equipment, quantity, commodity, estimated weight, special cargo, payer. | Booking number, vessel/voyage, cut-off, depot, terminal, equipment, remarks. | Shipper/consignee/notify, cargo description, packages, weights, marks, freight wording, BL type. |
| Giá trị kiểm soát | Là yêu cầu; chưa chứng minh carrier đã chấp nhận mọi ghi chú. | Phải đọc toàn bộ phiên bản và điều kiện; có thể bị cập nhật. | Là nguồn chính cho draft B/L; sai SI có thể kéo theo sai B/L/manifest. |
| Mốc xử lý | Trước lịch đóng hàng đủ xa để có chỗ và thiết bị. | Ngay khi carrier phản hồi và mỗi khi có revision. | Trước SI cut-off theo Booking Confirmation. |
HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA TRƯỚC KHI GỬI BOOKING
| Tài liệu/dữ liệu | Bên chuẩn bị | Dùng để khóa thông tin | Dấu hiệu chưa đủ |
|---|---|---|---|
| Quotation/rate confirmation/service contract | Buyer/Exporter, Procurement, Forwarder | Tuyến, thiết bị, cước, phụ phí, validity, payer, scope. | Giá hết hiệu lực; khác POL/POD hoặc commodity. |
| Cargo readiness plan | Supplier/Factory/Exporter | Cargo ready date, thời gian đóng hàng, số container, lịch giao terminal. | Chỉ có ngày dự kiến, chưa có năng lực đóng hàng. |
| Preliminary Packing List | Supplier/Factory | Kiện, quy cách, net/gross, CBM, kích thước lớn nhất. | Trọng lượng không gồm pallet/crate; chưa chốt packing. |
| Catalogue/datasheet/BOM | Supplier/Engineering | Mô tả hàng, model, vật liệu, pin/chất lỏng, yêu cầu xử lý. | Tên thương mại chung; sai model hoặc thiếu bản vẽ. |
| Container loading plan | Warehouse/Engineering/Forwarder | Chọn loại container, phân bổ kiện, tải trọng và điểm chằng buộc. | Không xét cửa container, tải sàn, phân bố trọng lượng. |
| SDS/DG/reefer/OOG package | Supplier, DG specialist, QA | Phê duyệt hàng đặc biệt và thiết bị chuyên dụng. | Chỉ gửi sau khi booking thường đã được xác nhận. |
| Party master và payment instruction | Buyer/Exporter/Finance | Booking party, shipper, payer, prepaid/collect, invoice party. | Tên pháp nhân hoặc mã khách hàng không khớp contract. |
QUY TRÌNH LẬP VÀ DUYỆT BOOKING REQUEST
Khóa phạm vi vận chuyển
Xác định port/ramp/door, Incoterms và named place, bên kiểm soát booking theo hợp đồng, merchant hay carrier haulage. Incoterms chỉ là một đầu vào; quyền đặt chỗ và payer phải được khóa bằng thỏa thuận cụ thể.
Khóa dữ liệu hàng và packing
Nhận preliminary Packing List, kích thước sau đóng gói, hàng đặc biệt và cargo ready date có người xác nhận.
Đối chiếu giá và thiết bị
Kiểm tra quotation/contract còn hiệu lực, đúng tuyến, loại container, commodity và số lượng.
Lập booking draft
Forwarder hoặc booking party nhập đủ các nhóm dữ liệu; mọi giả định phải được ghi rõ, không tự suy đoán.
Duyệt hai lớp
Supplier/Factory duyệt dữ liệu hàng; chủ thể kiểm soát vận chuyển theo hợp đồng duyệt tuyến, thiết bị, ngày đi, payer và phạm vi dịch vụ.
Gửi và theo dõi trạng thái
Ghi nhận thời điểm gửi, booking reference, yêu cầu bổ sung và người chịu phản hồi.
Kiểm tra Booking Confirmation
So sánh request với confirmation: chuyến, depot, terminal, cut-off, equipment, special remarks và điều kiện treo.
Quản lý thay đổi
Mọi thay đổi cargo ready date, trọng lượng, thiết bị, DG/OOG hoặc tuyến phải quay lại bước đánh giá ảnh hưởng và xin xác nhận mới.
MA TRẬN TRÁCH NHIỆM CHỦ THỂ ĐẶT VẬN CHUYỂN – SUPPLIER – FORWARDER
| Công việc | Chủ thể kiểm soát vận chuyển (Buyer/Exporter/Shipper tùy hợp đồng) | Supplier/Factory | Forwarder/Booking Agent (nếu được thuê) | Điểm phê duyệt |
|---|---|---|---|---|
| Xác định phạm vi và bên trả cước | Chủ trì và phê duyệt theo hợp đồng mua bán, báo giá và hợp đồng vận chuyển. | Cung cấp địa điểm, thời gian và khả năng giao hàng. | Tư vấn scope, routing và điều kiện carrier trong phạm vi dịch vụ. | Chủ thể kiểm soát vận chuyển. |
| Cargo ready date và packing data | Theo dõi cam kết và chấp thuận lịch triển khai. | Chịu trách nhiệm nguồn dữ liệu hàng, kiện, trọng lượng, kích thước và đặc tính kỹ thuật. | Kiểm tra tính đầy đủ để đặt chỗ; không tự sửa dữ liệu kỹ thuật. | Supplier xác nhận dữ liệu; chủ thể vận chuyển chấp thuận lịch. |
| Chọn tuyến và thiết bị | Phê duyệt theo tiến độ, chi phí và phạm vi hợp đồng. | Xác nhận khả năng đóng hàng và hạn chế tại kho. | Đề xuất schedule/equipment theo dữ liệu và availability. | Chủ thể kiểm soát vận chuyển. |
| Khai báo đặc tính DG/OOG/reefer | Bảo đảm yêu cầu chuyên biệt được kích hoạt và không bị bỏ qua. | Cung cấp hồ sơ kỹ thuật chính xác và xác nhận tình trạng thực tế. | Đệ trình carrier, theo dõi phê duyệt nếu nằm trong scope. | Không bên nào được tự hạ cấp hoặc che giấu tính chất hàng. |
| Lập Booking Request | Cung cấp master data, căn cứ giá và quyền đặt chỗ. | Cung cấp dữ liệu cargo và packing. | Thực hiện khi được chỉ định là Booking Party/Agent; nếu không, chỉ hỗ trợ dữ liệu. | Booking Party được xác định theo hợp đồng. |
| Kiểm tra Booking Confirmation | Phê duyệt chuyến, phạm vi và điều kiện thương mại. | Kiểm tra ngày cấp rỗng, đóng hàng và khả năng đáp ứng cut-off. | Rà cut-off, depot, terminal, equipment, special remarks và revision. | Chủ thể kiểm soát vận chuyển chốt triển khai. |
| Nộp VGM và SI | Xác định contractual shipper, người ký/xác nhận VGM và người duyệt SI. | Cung cấp số liệu thực tế sau đóng hàng và dữ liệu chứng từ nguồn. | Nộp trong phạm vi ủy quyền, theo dõi phản hồi và không tự chịu thay dữ liệu nguồn. | Theo SOP và hợp đồng; không mặc định Forwarder chịu toàn bộ trách nhiệm. |
RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP
| Lỗi | Nguyên nhân | Tác động | Biện pháp kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Sai POL/POD hoặc bỏ trống POR | Nhầm cảng với điểm nhận/giao; copy booking cũ. | Sai routing, sai depot/ICD, phát sinh trucking/barge. | Dùng mã địa điểm và sơ đồ hành trình trước khi gửi. |
| Chọn sai container | Chỉ dựa CBM, không có loading plan. | Không đóng được hàng, quá tải hoặc đổi thiết bị sát ngày. | Rà kích thước cửa, tải sàn, phân bố trọng lượng và chằng buộc. |
| Trọng lượng booking quá thấp | PL chưa gồm crate/pallet hoặc chia container chưa đúng. | Carrier yêu cầu sửa, ảnh hưởng stowage và phê duyệt thiết bị. | Ghi rõ estimated cargo weight và cơ sở tính; cập nhật khi packing đổi. |
| Bỏ sót pin/chất nguy hiểm | Tên hàng chung, Supplier không gửi SDS. | Booking thường bị hủy/đổi, DG approval trễ, rủi ro an toàn. | Có câu hỏi bắt buộc về pin, dầu, gas, aerosol và hóa chất. |
| Nhầm Booking Request với SI | Cho rằng dữ liệu booking tự động thành vận đơn cuối. | Sai shipper/consignee, mô tả, số kiện hoặc manifest. | Duyệt SI và draft B/L như một gate riêng. |
| Không đọc revision của confirmation | Chỉ lưu bản đầu tiên. | Bỏ lỡ đổi chuyến, depot, cut-off hoặc terminal. | Đánh số phiên bản, so sánh thay đổi và thông báo các bên. |
| Dùng Incoterms để suy đoán payer | Không kiểm tra quotation và carrier instruction. | Sai prepaid/collect hoặc invoice party. | Khóa payer bằng báo giá và xác nhận riêng. |
| Ghi yêu cầu trong remarks nhưng coi là đã được chấp nhận | Không kiểm tra phản hồi carrier. | Thiếu no-stacking, genset, special equipment hoặc inland scope. | Yêu cầu phải xuất hiện trong confirmation hoặc approval liên quan. |
CĂN CỨ NGHIỆP VỤ – NGUỒN TRA CỨU
Booking Request là quy trình thương mại – vận hành của carrier; trường bắt buộc thay đổi theo hãng, tuyến, loại hàng và nền tảng. Các nguồn dưới đây dùng để đối chiếu cấu trúc dữ liệu và phân biệt các mốc:
| Nguồn | Vai trò tham khảo | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Hapag-Lloyd Booking Note | Biểu mẫu tham khảo thể hiện parties, route, equipment, commodity, weight, special cargo cùng một số trường cut-off/confirmation. | Không coi đây là mẫu Booking Request thuần túy hoặc mẫu bắt buộc cho mọi carrier. |
| Hapag-Lloyd Vietnam – Booking Request Information | Hướng dẫn tại Việt Nam về quotation/contract number, cargo weight, mô tả, HS và dữ liệu reefer/OOG/DG. | Áp dụng theo yêu cầu của Hapag-Lloyd tại Việt Nam; vẫn phải kiểm tra cập nhật và Booking Confirmation của lô hàng. |
| CMA CGM Click & Book Guide | Route, quotation, equipment, commodity/HS, DG/OOG/reefer, parties và payment. | Cho thấy booking hàng đặc biệt cần dữ liệu riêng ngay từ đầu. |
| MSC eBusiness | Phân biệt eBooking, Shipping Instruction và VGM trên cùng chuỗi nghiệp vụ. | Không đồng nhất ba chức năng. |
| IMO – Verified Gross Mass | Giải thích trách nhiệm cung cấp VGM và điều kiện để container được xếp tàu. | VGM là khối lượng container đã đóng được xác minh và phải gửi đủ sớm cho kế hoạch xếp tàu; không phải số ước tính booking. |
| IMO – IMDG Code | Khung quốc tế về vận chuyển hàng nguy hiểm đóng gói bằng đường biển. | Phải kết hợp yêu cầu carrier, cảng và hồ sơ lô hàng; tại thời điểm cập nhật, IMDG Code 2024 (Amendment 42-24) bắt buộc từ 01/01/2026. |
FAQ – CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Booking Request có bắt buộc ghi Consignee và Notify Party không?
Không có quy tắc chung cho mọi carrier. Một số hệ thống yêu cầu party details sớm; một số chỉ cần booking party/shipper và hoàn thiện Consignee/Notify trên SI. Phải theo trường bắt buộc của carrier và kiểm soát không nhập dữ liệu chưa được duyệt.
2. Có cần ghi mã HS trong Booking Request không?
Tùy carrier, tuyến và loại hàng. Nếu hệ thống yêu cầu, mã phải phù hợp với mô tả hàng; không dùng mã HS như cách thay thế mô tả commodity. Với hàng chưa đủ hồ sơ phân loại, cần ghi nhận trạng thái dự kiến và không tự chốt mã pháp lý.
3. Estimated weight và VGM có giống nhau không?
Không. Estimated weight hỗ trợ booking và lựa chọn thiết bị; VGM là khối lượng toàn bộ container đã được xác minh và phải được gửi đủ sớm theo cut-off để phục vụ kế hoạch xếp tàu.
4. Booking đã confirmed thì có chắc chắn được xếp tàu không?
Không tuyệt đối. Việc xếp còn phụ thuộc giao container đúng cut-off, VGM, SI, phê duyệt DG/OOG, tình trạng thiết bị, terminal và điều kiện của carrier.
5. Có thể dùng Invoice để làm Booking Request không?
Invoice chỉ cung cấp một phần dữ liệu thương mại. Booking còn cần route, container, cargo-ready date, packing dimensions, estimated weight, special cargo và haulage details; do đó phải lấy thêm PL, packing plan và hồ sơ kỹ thuật.
6. Forwarder có tự chọn chuyến và container được không?
Forwarder có thể đề xuất nếu nằm trong phạm vi dịch vụ, nhưng chủ thể kiểm soát vận chuyển theo hợp đồng phải phê duyệt và Supplier/Factory phải xác nhận dữ liệu packing. Forwarder cũng không mặc nhiên là Booking Party của mọi lô hàng.
7. Khi nào phải sửa Booking Request?
Khi thay đổi các dữ liệu ảnh hưởng đến chỗ hoặc điều kiện chấp nhận: tuyến, ETD, số lượng/loại container, trọng lượng, commodity, DG/OOG/reefer, điểm lấy/giao hoặc payer. Cần nhận revision/approval trước khi triển khai tiếp.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Thủ tục nhập khẩu Wafer / bánh xốp nhân kem: HS, thuế, ATTP, C/O và quy trình
Hướng dẫn xuất khẩu Van cổng: thị trường, HS, C/O, hồ sơ và quy trình
Hướng dẫn xuất khẩu Industrial Router: thị trường, HS, giấy phép, C/O và quy trình E2E
Hướng dẫn xuất khẩu Van bướm: thị trường, HS 8481, C/O, pressure compliance và vận tải
Thủ tục xuất khẩu máy cắt laser: HS, kiểm soát lưỡng dụng, C/O và quy trình
Thủ tục xuất khẩu Blade server: thị trường, HS, C/O, kiểm soát lưỡng dụng và vận tải
Hướng dẫn xuất khẩu Gateway: thị trường, HS 8517.62.21, C/O và compliance
Thủ tục xuất khẩu Mini PC: thị trường, HS, C/O, dual-use, FCC/IMDA/OFCA và vận tải
Hướng dẫn xuất khẩu Industrial PC: thị trường, HS, C/O, compliance và vận tải
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU SERVER RACK: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
Thủ tục xuất khẩu Tower Server: thị trường, HS, C/O và quy trình E2E
Hướng dẫn xuất khẩu PoE switch: thị trường, điều kiện, HS, C/O và vận tải
Hướng dẫn xuất khẩu Desktop PC: thị trường, HS, C/O và vận tải
Thủ tục xuất khẩu Edge Server: thị trường, HS, C/O và quy trình E2E
Hướng dẫn xuất khẩu Load balancer: thị trường, HS, C/O, compliance và quy trình E2E