Phụ phí mùa cao điểm Peak Season Surcharge là gì?

CƯỚC VẬN CHUYỂN

Phụ phí mùa cao điểm Peak Season Surcharge là gì?

Khi nhu cầu vận chuyển tăng nhanh, chỗ trên tàu và thiết bị trở nên căng thẳng, báo giá đường biển có thể xuất hiện thêm PSS. Điểm dễ gây nhầm là “mùa cao điểm” không phải một khoảng thời gian cố định dùng chung cho mọi hãng và mọi tuyến. Một hãng có thể áp dụng theo ngày xếp hàng, hãng khác dùng tariffing date hoặc price calculation date; mức phí còn thay đổi theo trade lane, loại container, cargo và loại hợp đồng. Nếu chỉ nhìn dòng “PSS” mà không rà scope và ngày áp dụng, doanh nghiệp dễ dùng giá hết hiệu lực, cộng trùng phụ phí hoặc so sánh hai báo giá không cùng phạm vi. Bài viết này giải thích cơ chế PSS, cách tính, thời điểm phát sinh và quy trình đối chiếu trước khi chốt cước.

TÓM TẮT NHANH

PSS là gì?

Peak Season Surcharge – phụ phí hãng tàu hoặc bên vận chuyển có thể áp dụng trong giai đoạn nhu cầu cao, công suất hoặc thiết bị chịu áp lực.

Có phải phí cố định?

Không. PSS thay đổi theo hãng, tuyến, thời điểm, loại container, cargo, hợp đồng và mốc ngày áp dụng.

Cách tính phổ biến

Theo container, TEU, W/M hoặc shipment; số tiền thực trả bằng tariff hợp lệ nhân với đơn vị chịu phí.

Điểm phải kiểm tra

Origin–destination, equipment, effective date/date basis, validity, inclusive/exclusive và prepaid/collect.

Minh họa Phụ phí mùa cao điểm Peak Season Surcharge là gì?
Minh họa chủ đề, chứng từ hoặc hoạt động logistics được phân tích trong bài.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết áp dụng chủ yếu cho vận tải biển container FCL (hàng nguyên container) và LCL (hàng lẻ), khi PSS được hãng tàu, NVOCC hoặc forwarder thể hiện trong quotation, booking confirmation, tariff, debit note hoặc invoice.

Không mặc định mọi tuyến đều có PSS và không mặc định PSS chỉ xuất hiện vào quý IV. Có thông báo áp dụng “until further notice”, theo một trade lane cụ thể hoặc theo một mốc ngày khác nhau cho từng quốc gia xuất phát. Hàng dry, reefer, OOG, SOC/COC, spot và contract có thể chịu điều kiện khác nhau.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữGiải nghĩaVai trò nghiệp vụ
PSSPeak Season Surcharge – phụ phí mùa cao điểm.Khoản phụ phí thương mại được công bố theo trade, equipment, thời gian và điều kiện áp dụng.
Trade laneLuồng vận chuyển giữa vùng xuất phát và vùng đích.Phạm vi quyết định một thông báo PSS có áp dụng cho shipment hay không.
Tariffing dateNgày dùng để xác định biểu phí theo quy tắc của carrier.Có thể khác booking date, ETD hoặc ngày tàu chạy thực tế.
Price calculation dateNgày tính giá theo điều khoản hãng tàu.Mốc xác định rate/PSS hợp lệ trong một số hệ thống báo giá.
Loading dateNgày hàng/container được xếp tại cảng xuất.Một số hãng dùng làm mốc hiệu lực PSS.
TEUĐơn vị tương đương container 20 feet.Một số tariff thu PSS theo TEU thay vì theo từng loại container.
FAKFreight All Kinds – mức cước chung cho nhiều nhóm hàng.PSS có thể được thu ngoài FAK hoặc được gộp tùy rate sheet.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

PSS xuất hiện khi carrier điều chỉnh cấu trúc giá trong giai đoạn nhu cầu tăng hoặc công suất có dấu hiệu căng thẳng. Phụ phí có thể hỗ trợ bù phần chi phí khai thác tăng, quản trị thiết bị, điều chỉnh mạng lưới và phân bổ chỗ. Tuy nhiên, PSS không phải một khoản phí do cơ quan nhà nước hay tổ chức quốc tế ấn định.

Công thức kiểm tra: PSS dự kiến = đơn giá PSS hợp lệ theo tariff × số đơn vị chịu phí.

Điểm quan trọng không nằm ở phép nhân mà ở việc xác định đúng tariff nào, date basis nàođơn vị nào. Ví dụ, CMA CGM từng công bố PSS Asia–North Europe theo USD/TEU với mốc loading date; trong khi Maersk dùng effective price calculation date, còn Hapag-Lloyd nêu tariffing date. Vì vậy, hai shipment cùng ETD vẫn có thể chịu cách xác định khác nhau theo hợp đồng và carrier.

CÁCH TÍNH PSS THEO TỪNG CƠ SỞ

Cơ sở tínhCông thức kiểm traVí dụ minh họaĐiểm phải rà
Theo containerĐơn giá từng loại cont × số contUSD 300/20’ × 2 cont = USD 60020’, 40’, HC, reefer, OOG có mức riêng hay không.
Theo TEUĐơn giá/TEU × tổng TEUUSD 250/TEU × 4 TEU = USD 1.000Quy đổi 20’/40’ và ngoại lệ của tariff.
Theo W/M – LCLĐơn giá/W/M × revenue tonUSD 8/W/M × 6 W/M = USD 48Minimum charge, rounding và cách xác định weight/measure.
Theo shipment/B/LMức cố định × số shipment/BillUSD 35/shipment × 1 = USD 35Thu theo HBL, MBL hay chỉ một lần.
Đã gộp trong freightKhông cộng riêng nếu quote ghi inclusiveOcean freight: “incl. PSS”Phạm vi inclusive, validity và điều khoản subject to change.

KHI NÀO HÃNG TÀU THƯỜNG ÁP DỤNG PSS?

Dấu hiệu/tình huốngCơ chế có thể dẫn tới PSSDữ liệu cần kiểm traKhông nên kết luận
Nhu cầu tăng nhanh trên một tradeTỷ lệ sử dụng chỗ cao, booking tăng mạnh.Trade advisory, space status, effective date.Không đồng nghĩa mọi tuyến cùng tăng.
Thiếu thiết bị hoặc mất cân đối cục bộCarrier cần quản trị container và mạng lưới.Equipment type, origin depot, exclusions.Không đồng nhất PSS với CIC/EIS.
Trước kỳ nghỉ/lễ hoặc mùa bán lẻShipper đẩy hàng trước deadline.Ready date, cutoff, sailing plan.Không có một lịch mùa cao điểm cố định toàn cầu.
Điều chỉnh năng lực khai thácBlank sailing, đổi service hoặc giới hạn slot.Service string, vessel schedule, carrier notice.PSS không phải phí bảo đảm chắc chắn có chỗ.
Rate contract dài hạnCarrier có thể áp PSS ngoài base rate theo điều khoản.Surcharge clause, contract validity, named account.Không mặc định contract rate miễn PSS.
Spot/FAKPSS có thể tách riêng hoặc đã tích hợp vào giá.Quote inclusions/exclusions, rate reference.Không cộng thêm nếu đã ghi inclusive.

PSS KHÁC GRI, CIC VÀ PHỤ PHÍ TẮC NGHẼN THẾ NÀO?

Khoản phí/điều chỉnhBản chấtĐiều kiện thường gặpĐiểm phân biệt
PSSPhụ phí mùa cao điểm theo trade và thời gian.Nhu cầu/công suất/thiết bị chịu áp lực.Có thể tạm thời, theo date basis và scope cụ thể.
GRIGeneral Rate Increase – điều chỉnh tăng mức cước cơ bản.Carrier nâng base freight theo kỳ.Là thay đổi rate level, không nhất thiết là một dòng phụ phí riêng.
CIC/EISPhụ phí mất cân đối thiết bị.Thiếu/thừa container giữa các khu vực.Gắn với tái định vị và quản trị vỏ rỗng.
Congestion surchargePhụ phí tắc nghẽn.Cảng/terminal ùn tắc, thời gian chờ tăng.Gắn với tình trạng khai thác tại địa điểm cụ thể.
LSS/BAFPhụ phí nhiên liệu/phát thải.Giá bunker hoặc yêu cầu môi trường.Cơ chế chi phí khác PSS dù có thể cùng xuất hiện.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Tài liệu/dữ liệuBên phát hành/chuẩn bịDùng để kiểm traTrường dữ liệu phải khớp
Quotation/Rate sheetCarrier/NVOCC/forwarderPSS đã gồm hay chưa, validity và currency.POL/POD, equipment, cargo, rate basis, inclusions.
Carrier advisory/TariffHãng tàuMức phí, phạm vi và ngày hiệu lực.Origin range, destination range, date basis, exceptions.
Booking confirmationBên vận chuyểnChuyến, tàu, thiết bị và booking party.Vessel/voyage, ETD, POL/POD, container type.
Contract/NAC/Service contractCarrier và khách hàngĐiều khoản phụ phí áp ngoài base rate.Named account, duration, surcharge clause.
Debit note/InvoiceBên xuất hóa đơnSố tiền thực tế và người bị thu.Charge code, quantity, unit rate, payer, currency.
Sales contract/IncotermsBuyer–sellerBên chịu chi phí cuối cùng trong giao dịch mua bán.Named place/port, Incoterms version, freight term.

QUY TRÌNH KIỂM TRA PSS TRƯỚC KHI CHỐT CƯỚC

BướcĐầu vàoThao tác kiểm traĐầu ra
1. Khóa scopeOrigin, destination, FCL/LCL, cargo, equipment.Chuẩn hóa dữ liệu RFQ và tuyến thực tế.Scope dùng chung để hỏi giá.
2. Bóc quoteOcean freight và surcharge list.Tìm PSS, peak season, seasonal surcharge và ghi chú inclusive.Danh sách đã gồm/chưa gồm.
3. Xác định date basisAdvisory và rate terms.Phân biệt booking, tariffing, loading, ETD và price calculation date.Mốc ngày quyết định tariff.
4. Map tariffTrade, equipment, contract.Chọn đúng dòng phí theo origin–destination và loại cont.Đơn giá hợp lệ.
5. Tính lạiUnit rate và chargeable units.Nhân theo cont, TEU, W/M hoặc shipment; kiểm tra minimum.PSS dự kiến.
6. Xác định payerFreight term, prepaid/collect, Incoterms.Tách bên carrier thu với bên chịu chi phí thương mại.Trách nhiệm rõ ràng.
7. Đối chiếu invoiceDebit note/invoice.So charge code, số lượng, đơn giá, tỷ giá và tax treatment.Chấp nhận hoặc yêu cầu điều chỉnh.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

LỗiNguyên nhânTác độngBiện pháp kiểm soát
Cho rằng PSS chỉ có vào cuối nămDùng lịch mùa vụ chung thay tariff.Bỏ sót phí trên tuyến áp dụng giữa năm.Theo dõi advisory theo trade và ngày hiệu lực.
Dùng sai date basisChỉ nhìn ETD hoặc ngày booking.Áp sai mức phí, chênh debit note.Ghi rõ tariffing/loading/price calculation date.
Cộng trùng PSSQuote đã inclusive nhưng bảng dự toán cộng thêm.Landed cost bị đội lên.Bóc inclusions/exclusions từng dòng.
Nhầm PSS với GRI/CICChỉ nhìn tên tiếng Việt chung chung.So sánh báo giá sai scope.Mapping charge code và bản chất phí.
Áp sai equipmentDùng mức dry cho reefer/OOG hoặc 20’ cho 40’.Thiếu ngân sách sau booking.Khóa equipment code và cargo type.
Tin rằng có PSS là được bảo đảm chỗĐồng nhất phụ phí với cam kết space.Trễ lịch dù đã chấp nhận phí.Xác nhận booking/space protection riêng bằng văn bản.
Nhầm bên chịu phíDựa máy móc vào Incoterms.Tranh chấp buyer–seller hoặc chậm thanh toán.Tách carrier billing và phân bổ chi phí trong hợp đồng mua bán.

CĂN CỨ – NGUỒN TRA CỨU

Nguồn chính thứcThông tin dùng trong bàiVai trò áp dụng
Maersk – PSS Far East Asia to Europe, 16/06/2026Thông báo dùng effective price calculation date và mốc khác nhau theo origin.Minh họa date basis và phạm vi trade.
Hapag-Lloyd – PSS North Europe to North America/Mexico, 01/04/2026Công bố tariffing date và mức theo từng loại container.Minh họa cơ sở tính theo equipment.
CMA CGM – PSS Asia to North Europe, 03/06/2026Công bố loading date, mức theo TEU và điều kiện với deals dài hạn.Minh họa rate basis, date basis và contract scope.
ONE – PSS Europe/Mediterranean to Oceania, 17/06/2026Áp dụng dry/reefer/OOG theo TEU và until further notice.Minh họa cargo/equipment scope và thời hạn mở.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

PSS có phải phí bắt buộc trên mọi lô hàng đường biển không?

Không. PSS chỉ áp dụng khi tariff hoặc hợp đồng của carrier/NVOCC quy định cho đúng tuyến, thời điểm và shipment.

Mùa cao điểm thường kéo dài bao lâu?

Không có thời hạn chung. Thông báo có thể ghi ngày kết thúc cụ thể hoặc “until further notice”.

Container 40 feet luôn bị tính gấp đôi 20 feet?

Không mặc nhiên. Nếu tariff theo TEU thì thường 40’ tương đương 2 TEU; nhưng carrier có thể công bố mức riêng theo equipment.

PSS có được hoàn lại nếu tàu delay hoặc rollover không?

Không tự động. Việc hoàn/điều chỉnh phụ thuộc tariff, booking terms, nguyên nhân và thỏa thuận với bên phát hành invoice.

PSS đã có trong giá All-in chưa?

Chỉ được coi là đã gồm khi quotation ghi rõ inclusive hoặc liệt kê PSS trong cấu phần All-in còn hiệu lực.

Incoterms quyết định carrier thu PSS từ ai không?

Incoterms phân bổ chi phí giữa buyer và seller; carrier billing còn phụ thuộc booking party, contract, prepaid/collect và payer setup.

Làm gì khi invoice PSS cao hơn quotation?

Đối chiếu validity, date basis, equipment, route, charge code và điều khoản subject to change; yêu cầu bên phát hành nêu tariff áp dụng.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Các mức phí và ví dụ số học trong bài chỉ minh họa cơ chế kiểm tra, không phải báo giá thị trường. PSS có tính thời điểm; doanh nghiệp phải dùng tariff, quotation và contract còn hiệu lực cho đúng trade, equipment và date basis của lô hàng.

GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX

TGIMEX hỗ trợ doanh nghiệp chuyển nội dung của bài viết thành checklist có thể dùng trực tiếp cho từng lô hàng, từ khâu rà soát dữ liệu đầu vào đến hoàn thiện hồ sơ và phối hợp xử lý.

Chuyển thành checklist

Biến khái niệm thành các điểm kiểm tra có người phụ trách và thời hạn.

Đối chiếu dữ liệu

So khớp booking, vận tải, thương mại, hải quan và bằng chứng giao nhận.

Kiểm soát rủi ro

Ghi nhận sai lệch, phương án xử lý và căn cứ quyết định để tránh lặp lỗi.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc