AMS, ENS, AFR và AFS là những khoản phí gì?

CƯỚC VẬN CHUYỂN

AMS, ENS, AFR VÀ AFS LÀ NHỮNG KHOẢN PHÍ GÌ?

Một báo giá vận tải biển có thể xuất hiện đồng thời các dòng AMS, ENS, AFR hoặc AFS nhưng chỉ ghi ngắn gọn “manifest fee”. Nếu doanh nghiệp hiểu đây là thuế bắt buộc có mức cố định, rất dễ so sánh sai phạm vi, bỏ sót phí house filing hoặc thanh toán trùng giữa hãng tàu và NVOCC. Rủi ro lớn hơn nằm ở dữ liệu: tên pháp nhân, mô tả hàng, HS, số kiện, trọng lượng hoặc hành trình không khớp có thể khiến filing bị từ chối, phải sửa sau cut-off và phát sinh thêm phí. Bài viết phân tích bản chất từng chế độ khai báo trước, thị trường áp dụng, bên filing, đơn vị tính, cách đối chiếu master/house bill và dữ liệu cần khóa trước khi gửi Shipping Instruction. Tài liệu cập nhật ngày 16/07/2026 và dùng cho mục đích tham khảo nghiệp vụ.

TÓM TẮT NHANH

KHÔNG PHẢI THUẾ HẢI QUAN

AMS, ENS và AFR là tên hệ thống/quy tắc khai trước; dòng phí là khoản dịch vụ filing do carrier/NVOCC/forwarder thu.

BỐN THỊ TRƯỜNG KHÁC NHAU

AMS – Hoa Kỳ; ENS/ICS2 – EU; AFR – Nhật Bản; AFS thường gắn với khai trước tuyến Trung Quốc/CCAM.

KHÔNG CÓ GIÁ CHUNG

Mức phí và đơn vị tính phụ thuộc hãng, tuyến, MBL/HBL, số filing, thời điểm và phí sửa.

PHẢI BÓC SCOPE

Cần hỏi rõ per B/L hay per filing, master hay house, đã gồm amendment, late filing, thuế và phí hệ thống chưa.

Minh họa AMS, ENS, AFR và AFS là những khoản phí gì?
Minh họa chủ đề, chứng từ hoặc hoạt động logistics được phân tích trong bài.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết tập trung vào các khoản phí khai báo trước thường xuất hiện trong báo giá vận tải quốc tế, đặc biệt với hàng đường biển từ Việt Nam đi hoặc trung chuyển qua Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản và Trung Quốc. Phạm vi gồm hàng FCL, LCL, vận đơn master/house và các khoản phí dịch vụ liên quan đến truyền manifest.

  • Không thay thế hướng dẫn filing riêng của từng hãng tàu, NVOCC hoặc cơ quan hải quan.
  • Không đồng nhất phí filing với thuế nhập khẩu, VAT, phí thông quan hoặc phí ISF.
  • Từ ngày 01/06/2026, hàng hóa đi vào EU bằng mọi phương thức vận tải phải có ENS hợp lệ theo cơ chế ICS2 hoặc phương án khai kết hợp được chấp nhận; bài này ưu tiên cách đọc phí trên báo giá logistics.
  • Đối với AFS, cần xác minh tên đầy đủ trong tariff vì mã này không được chuẩn hóa thống nhất toàn cầu.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữGiải nghĩa nghiệp vụTuyến/phạm vi thường gặpĐiểm cần kiểm tra trên báo giá
AMS
Automated Manifest System
Hệ thống tiếp nhận manifest điện tử của Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP). Trong báo giá, “AMS fee” thường là phí dịch vụ truyền dữ liệu manifest.Hàng đường biển đi Hoa Kỳ; có thể liên quan hàng quá cảnh theo hành trình và cấu trúc vận đơn.Tính theo MBL, HBL, B/L hay filing; đã gồm house filing chưa; phí sửa sau filing.
ENS
Entry Summary Declaration
Tờ khai an ninh, an toàn trước khi hàng vào hoặc đi qua lãnh thổ hải quan EU; hiện được nộp qua ICS2. “ENS fee/ICS2 fee” là phí dịch vụ khai dữ liệu.Hàng vào hoặc quá cảnh EU; yêu cầu và deadline phụ thuộc phương thức vận tải và bộ dữ liệu.Filer là carrier hay house filer; có bao gồm multiple filing; dữ liệu EORI/HS/người mua-người bán nào bắt buộc.
AFR
Advance Filing Rules
Quy tắc khai báo trước của Nhật Bản đối với hàng container đường biển. Hãng tàu hoặc NVOCC truyền dữ liệu điện tử cho Japan Customs.Hàng container đường biển dự kiến vào cảng Nhật Bản.Phí theo B/L hay filing; master và house có tách riêng; deadline SI nội bộ sớm hơn deadline pháp lý bao lâu.
AFS
Advance Filing Surcharge / Advance Filing Service
Mã phí thương mại do một số hãng/NVOCC dùng cho dịch vụ khai manifest trước, thường gặp trên tuyến Trung Quốc/CCAM. Tên đầy đủ có thể là “Advance Filing Surcharge”, “Advance Filing Service” hoặc cách gọi nội bộ khác; đây không phải tên thống nhất của một hệ thống hải quan toàn cầu.Hàng nhập, xuất hoặc trung chuyển qua cảng Trung Quốc tùy quy định và hướng dẫn của hãng.AFS đang chỉ CCAM, advance manifest hay dịch vụ khác; đơn vị tính; phạm vi master/house; điều kiện sửa.
ManifestBản kê khai dữ liệu vận tải và hàng hóa liên kết với vận đơn để cơ quan hải quan đánh giá rủi ro trước khi hàng đến hoặc trước khi xếp.Tất cả các hệ thống khai báo trước.Tên hàng, shipper, consignee, số kiện, trọng lượng, HS, hành trình và số B/L phải thống nhất.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

1. BẢN CHẤT CỦA BỐN KHOẢN PHÍ

Chuỗi vận hành luôn gồm hai lớp: quy định khai báo trước của cơ quan hải quandịch vụ truyền dữ liệu do carrier/NVOCC/forwarder thực hiện. Cơ quan hải quan yêu cầu dữ liệu; đơn vị vận tải tổ chức thu thập, chuẩn hóa, truyền, theo dõi phản hồi và sửa dữ liệu. Khoản tiền xuất hiện trên báo giá thường bù đắp lớp dịch vụ thứ hai.

2. AI THU VÀ AI THƯỜNG THANH TOÁN?

Đơn vị thu thường là hãng tàu, NVOCC, consolidator hoặc forwarder phát hành báo giá. Bên thanh toán thường là booking party/shipper ở đầu xuất, nhưng đây là phân bổ thương mại theo hợp đồng và Incoterms, không phải quy tắc pháp lý cố định. Với lô hàng collect hoặc hợp đồng door-to-door, phí có thể được phân bổ sang consignee hoặc gộp trong local charge.

3. CÔNG THỨC KIỂM TRA CHI PHÍ

TỔNG CHI PHÍ KHAI BÁO TRƯỚC = phí filing gốc theo đơn vị tính + phí house/master filing bổ sung + phí sửa/re-file/late filing + phí hệ thống/đại lý + thuế áp dụng.

Không nên tự nhân theo số container nếu biểu phí ghi per B/L; cũng không nên mặc định chỉ thu một lần nếu lô LCL có cả master filing và house filing. Cách tính phải dựa trên đúng fee code – unit – filing level – number of documents.

4. VÌ SAO LÔ LCL DỄ PHÁT SINH NHIỀU DÒNG PHÍ?

Trong LCL, hãng tàu quản lý MBL còn NVOCC/consolidator có thể phát hành nhiều HBL. Tùy thị trường và mô hình khai, dữ liệu master và house có thể do các bên khác nhau nộp. Do đó, invoice có thể xuất hiện một khoản carrier filing và một khoản house filing/documentation. Hai khoản chỉ hợp lý khi báo giá mô tả rõ phạm vi và không tính trùng cùng một tác vụ.

BẢNG SO SÁNH AMS – ENS – AFR – AFS

Khoản phíCơ quan/hệ thống gốcBên có nghĩa vụ filing điển hìnhMốc nghiệp vụ cần khóaĐơn vị thu thương mại thường gặpKhông nên nhầm với
AMSCBP – Hoa Kỳ; AMS hoặc hệ thống EDI được CBP chấp thuậnVessel carrier; NVOCC đủ điều kiện có thể truyền house dataĐối với hàng biển thuộc phạm vi 19 CFR 4.7, CBP phải nhận dữ liệu 24 giờ trước khi xếp hàng tại cảng nước ngoài, trừ ngoại lệ áp dụngPer B/L, per filing hoặc per document tùy biểu phíISF 10+2, customs clearance, duty/tax
ENSEU Customs – ICS2Carrier đưa hàng vào EU; một số mô hình cho phép/đòi hỏi nhiều bên nộp phần dữ liệuTừ 01/06/2026, mọi phương thức vận tải vào EU phải có ENS hợp lệ; deadline cụ thể vẫn phụ thuộc phương thức, loại filing và cut-off của hãngPer B/L, per filing, per shipment hoặc gói documentationImport declaration, MRN của thủ tục khác, duty/VAT
AFRJapan Customs – NACCS/AFRShipping company hoặc NVOCCVề nguyên tắc không muộn hơn 24 giờ trước khi tàu rời cảng xếp hàng đối với hàng thuộc phạm viPer B/L hoặc per filing; master/house có thể táchPhí D/O, phí manifest tại Việt Nam, phí sửa B/L
AFSChina advance manifest/CCAM theo hướng dẫn hãngCarrier/NVOCC/đơn vị khai theo cấu trúc vận đơnCut-off do hãng công bố để đáp ứng yêu cầu khai manifest trước; cần xác minh theo tuyến và cảngPer B/L, per filing hoặc surcharge code riêngAFR của Nhật, AFS mang nghĩa khác trong tariff nội bộ

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Dữ liệu/tài liệuNguồn chuẩn bịBên sử dụngĐiểm phải khớpRủi ro nếu thiếu/sai
Shipping Instruction (SI)Shipper/booking partyCarrier, NVOCC, forwarderSố B/L dự kiến, shipper, consignee, notify, mô tả hàng, số kiện, gross weightKhông kịp filing, bị giữ draft B/L hoặc phát sinh late/amendment fee
Commercial Invoice & Packing ListExporter/sellerForwarder và bộ phận chứng từ để đối chiếuTên hàng, số lượng, trọng lượng, buyer/seller, HS tham khảoManifest mâu thuẫn chứng từ thương mại; phải sửa sau filing
Thông tin pháp nhânShipper/consignee/buyer/sellerHệ thống khai báo và cơ quan hải quanTên pháp lý, địa chỉ đầy đủ, mã số/EORI/tax ID khi được yêu cầuReject, request for information hoặc không hoàn tất filing
Dữ liệu vận tảiCarrier/forwarderNgười filingPOL, POD, place of receipt/delivery, vessel/voyage, container, seal, route transshipmentÁp sai chế độ filing hoặc bỏ sót điểm quá cảnh kích hoạt nghĩa vụ
Mô tả hàng & HSExporter/importer phối hợpNgười filing và customs risk engineMô tả cụ thể, không dùng từ chung chung; HS tối thiểu theo yêu cầu từng hệ thốngBị yêu cầu bổ sung, sửa manifest hoặc kiểm soát tăng cường

QUY TRÌNH KIỂM SOÁT TRƯỚC KHI FILING

  1. Xác định điểm kích hoạt: rà quốc gia đích, cảng chuyển tải, first port of entry và phương thức vận tải.
  2. Xác định cấp vận đơn: lô trực tiếp hay NVOCC; có MBL/HBL; ai là filer ở từng cấp.
  3. Khóa cut-off dữ liệu: lấy SI cut-off của forwarder/hãng, không dùng deadline pháp lý làm deadline nội bộ.
  4. Đối chiếu dữ liệu hai lớp: SI với Invoice/Packing List; draft MBL với HBL; kiểm tra tên pháp nhân, mô tả, số kiện, trọng lượng và hành trình.
  5. Truyền và theo dõi phản hồi: filer nộp dữ liệu, nhận acceptance/reference hoặc yêu cầu bổ sung; lưu bằng chứng truyền.
  6. Kiểm soát thay đổi: mọi sửa đổi sau filing phải đánh giá có cần amendment/re-filing và phát sinh phí hay không.
  7. Đối chiếu invoice: kiểm tra fee code, đơn vị tính, số lượng filing, khoản đã gồm/chưa gồm và thuế.
KẾT QUẢ ĐẦU RA: bộ SI đã khóa, draft vận đơn khớp, bằng chứng filing/acceptance nếu được cung cấp và bảng đối chiếu phí theo từng cấp vận đơn.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi thường gặpNguyên nhânTác độngCách kiểm soát
Gọi đây là “thuế AMS/ENS/AFR”Nhầm hệ thống pháp lý với khoản thu thương mạiKhông bóc được scope và khó đối chiếu invoiceGhi rõ: filing regime, filing party, fee code, unit và included/excluded
Nhầm AMS với ISF 10+2Cùng liên quan hàng đi Hoa Kỳ nhưng chủ thể và bộ dữ liệu khác nhauThiếu một nghĩa vụ dù đã thanh toán “AMS fee”Tách riêng carrier/NVOCC manifest filing và importer security filing
Bỏ sót hàng quá cảnhChỉ nhìn POD cuối cùng, không rà hành trình tàuCó thể phát sinh ENS/AFS hoặc yêu cầu dữ liệu bổ sungRà cả POL, transshipment ports, first entry point và final destination
Dùng mô tả hàng quá chungSI chỉ ghi “parts”, “accessories”, “general cargo”Filing bị từ chối, yêu cầu sửa hoặc tăng rủi ro kiểm traKhóa commercial description, vật liệu/công năng và HS phù hợp trước SI cut-off
Sửa B/L sau khi đã filingChốt buyer/consignee/quantity muộnPhát sinh amendment, re-filing hoặc late data feeDuyệt draft SI hai lớp trước khi truyền; ghi rõ deadline sửa miễn phí
So sánh báo giá khác cấp filingMột báo giá gồm MBL, báo giá khác gồm cả HBLGiá thấp ban đầu nhưng invoice cuối cao hơnYêu cầu báo giá bóc master filing, house filing, amendment và tax
Hiểu AFS như mã phí chuẩn toàn cầuMỗi carrier có thể dùng code/description khác nhauGán sai thị trường hoặc bỏ sót dịch vụ thực tếYêu cầu carrier xác nhận AFS viết đầy đủ là gì và áp dụng cho tuyến nào

CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU

Các chế độ khai báo trước là yêu cầu pháp lý của từng thị trường; còn mức “phí AMS/ENS/AFR/AFS” là biểu phí dịch vụ của hãng tàu, NVOCC hoặc forwarder. Riêng AFS phải được đọc theo tên đầy đủ trên tariff của đơn vị thu, không suy đoán chỉ từ ba chữ viết tắt. Vì vậy, không có một mức giá quốc tế cố định dùng chung cho mọi tuyến.

NguồnNội dung xác minhVai trò áp dụng
19 CFR §4.7 – eCFRCBP phải nhận cargo declaration điện tử qua AMS hoặc hệ thống được chấp thuận; quy định mốc 24 giờ trước khi xếp đối với hàng thuộc phạm vi.Nguồn pháp lý nền cho AMS hàng biển Hoa Kỳ.
European Commission – ICS2Từ 01/06/2026, mọi lô hàng đi vào EU bằng bất kỳ phương thức vận tải nào phải có ENS hợp lệ nộp trực tiếp vào ICS2 hoặc qua khai kết hợp được chấp nhận; deadline và bộ dữ liệu phụ thuộc phương thức.Nguồn chính thức cho ENS/ICS2.
European Commission – ICS2 FAQGiải thích bên có nghĩa vụ lodge ENS và mô hình filing.Dùng để xác định trách nhiệm carrier/other filer.
Japan Customs – Advance Filing RulesShipping company hoặc NVOCC nộp dữ liệu hàng container đường biển, về nguyên tắc trước 24 giờ so với giờ tàu rời cảng xếp.Nguồn chính thức cho AFR Nhật Bản.
Carrier guidance – China CCAMHướng dẫn khai advance manifest đối với hàng nhập, xuất và trung chuyển qua cảng Trung Quốc.Nguồn nghiệp vụ để nhận diện AFS/CCAM; mức phí phải xem tariff hiện hành.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

Có phải lô hàng nào cũng phải trả cả AMS, ENS, AFR và AFS?

Không. Chỉ khoản gắn với quốc gia/lãnh thổ mà hàng đi đến hoặc đi qua và chế độ filing áp dụng mới phát sinh. Một lô đi thẳng Hoa Kỳ thường không đồng thời có AFR Nhật, trừ khi hành trình hoặc dịch vụ có điểm kích hoạt khác.

AMS fee có bao gồm ISF 10+2 không?

Không nên mặc định. AMS là carrier/NVOCC manifest filing; ISF là nghĩa vụ an ninh của importer đối với hàng biển thuộc phạm vi Hoa Kỳ. Báo giá phải tách rõ AMS, ISF filing và bond nếu có.

ENS hiện có còn được dùng khi EU triển khai ICS2?

Có. ENS là tờ khai an ninh đầu vào; ICS2 là hệ thống tiếp nhận và xử lý dữ liệu. Trên báo giá có thể thấy “ENS fee”, “ICS2 fee” hoặc “security filing fee”.

Vì sao cùng một lô LCL có thể có hai dòng phí khai báo?

Có thể do một dòng gắn với master filing của carrier và một dòng gắn với house filing của NVOCC. Cần yêu cầu mô tả cấp filing để loại trừ tính trùng.

Ai chịu các khoản phí này theo Incoterms?

Incoterms phân bổ nghĩa vụ giao hàng và chi phí theo chặng, nhưng invoice thực tế còn phụ thuộc booking party, freight term và hợp đồng dịch vụ. Không nên kết luận chỉ dựa vào tên điều kiện Incoterms.

Cách so sánh hai báo giá AMS/ENS/AFR/AFS chính xác nhất?

So cùng tuyến, cùng cấp vận đơn, cùng số filing, cùng đơn vị tính, cùng phạm vi sửa đổi, cùng thời hạn hiệu lực và cùng trạng thái đã gồm thuế hay chưa.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Kết luận về khoản phí phải dựa trên booking confirmation, quotation, tariff hiện hành, cấu trúc MBL/HBL, hành trình chuyển tải và bên chịu trách nhiệm filing. Không sử dụng tên viết tắt để suy đoán mức phí hoặc nghĩa vụ pháp lý cho một lô hàng cụ thể.

GIẢI PHÁP THỰC THI TỪ TGIMEX

TGIMEX hỗ trợ doanh nghiệp chuyển nội dung của bài viết thành checklist có thể dùng trực tiếp cho từng lô hàng, từ khâu rà soát dữ liệu đầu vào đến hoàn thiện hồ sơ và phối hợp xử lý.

Chuyển thành checklist

Biến khái niệm thành các điểm kiểm tra có người phụ trách và thời hạn.

Đối chiếu dữ liệu

So khớp booking, vận tải, thương mại, hải quan và bằng chứng giao nhận.

Kiểm soát rủi ro

Ghi nhận sai lệch, phương án xử lý và căn cứ quyết định để tránh lặp lỗi.

TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc