Ocean Freight và Local Charge khác nhau thế nào? Cách đọc báo giá vận tải biển
Nhiều doanh nghiệp nhìn thấy mức Ocean Freight thấp và cho rằng đó là toàn bộ chi phí vận chuyển biển. Đến khi booking được xác nhận hoặc hàng cập cảng, các khoản THC, chứng từ, D/O, CFS, CIC và phí xử lý đầu đến mới xuất hiện, khiến ngân sách lệch đáng kể. Vấn đề thường không nằm ở một khoản phí “bất thường”, mà ở việc hai bên đang so sánh báo giá khác phạm vi dịch vụ. Bài viết này bóc tách bản chất Ocean Freight và Local Charge, chỉ rõ bên thu, thời điểm phát sinh, đơn vị tính, dữ liệu phải kiểm tra và cách chuẩn hóa scope trước khi chốt phương án vận chuyển.
Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, procurement, finance và operation | Cập nhật: 16/07/2026
TÓM TẮT NHANH
Ocean Freight
Là giá vận chuyển chặng biển chính giữa cảng xếp và cảng dỡ theo tuyến, loại thiết bị và thời hạn hiệu lực xác định.
Local Charge
Là nhóm phí phát sinh tại đầu đi hoặc đầu đến cho hoạt động cảng, chứng từ, giao nhận, kho CFS và dịch vụ địa phương.
Không mặc định “đã gồm”
Một báo giá OF thấp chưa cho biết tổng chi phí nếu chưa bóc rõ origin charges, destination charges, surcharge và khoản loại trừ.
Điểm kiểm soát
So sánh cùng tuyến, container, term, payer, currency, validity, free time và cùng phạm vi door/port.
PHẠM VI ÁP DỤNG
Bài viết tập trung vào vận tải biển quốc tế đối với hàng container FCL (nguyên container) và LCL (hàng lẻ), theo chiều xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Nội dung phù hợp khi doanh nghiệp đọc báo giá của hãng tàu, NVOCC hoặc freight forwarder.
Kết luận trong bài không được dùng để suy đoán một mức phí cụ thể. Biểu phí còn phụ thuộc cảng đi/cảng đến, hãng vận chuyển, loại container, hàng thường/hàng nguy hiểm/hàng lạnh, điều kiện Incoterms, hợp đồng dịch vụ, đồng tiền thanh toán, thuế áp dụng và ngày hiệu lực.
GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ
| Thuật ngữ | Giải nghĩa | Vai trò trong báo giá |
|---|---|---|
| Ocean Freight / Basic Ocean Freight (OF) | Giá vận chuyển chặng biển chính từ cảng xếp đến cảng dỡ theo booking hoặc hợp đồng vận chuyển. | Thường là dòng cước nền; có thể chưa gồm phụ phí và phí địa phương. |
| Local Charge | Thuật ngữ thương mại chỉ các khoản thu tại đầu đi/đầu đến. Đây không phải một nhóm pháp lý thống nhất và không có danh mục đóng áp dụng giống nhau cho mọi hãng. | Phải đối chiếu charge code, dịch vụ thực tế, origin/destination, đơn vị tính, bên xuất hóa đơn và bên chịu chi phí. |
| Origin Charges | Phí phát sinh tại nơi xuất khẩu trước hoặc trong quá trình giao hàng lên tàu. | Ví dụ: OHC/THC đầu đi, phí chứng từ xuất, seal, CFS hàng xuất. |
| Destination Charges | Phí phát sinh tại nơi nhập khẩu khi tiếp nhận, làm lệnh và giao hàng. | Ví dụ: DHC/THC đầu đến, D/O, phí chứng từ nhập, CFS hàng nhập. |
| Surcharge | Phụ phí ngoài cước nền do điều kiện nhiên liệu, mùa cao điểm, rủi ro, mất cân bằng thiết bị hoặc chính sách tuyến. | Có thể được báo riêng hoặc gộp vào rate tùy cấu trúc báo giá; không nên mặc định đều là Local Charge. |
| All-in Rate | Cách diễn đạt cho giá đã gộp một số cấu phần. | Chỉ có giá trị khi báo giá liệt kê rõ “included/excluded”; không đồng nghĩa mọi chi phí từ kho đến kho đều đã gồm. |
| W/M – Weight or Measurement | Nguyên tắc tính hàng LCL theo trọng lượng hoặc thể tích; thường chọn đại lượng tạo ra số đơn vị tính lớn hơn theo quy tắc báo giá. | Dùng để xác định Revenue Ton/chargeable unit; phải kiểm tra quy đổi cụ thể và mức tối thiểu. |
| Minimum Charge | Mức cước/phí tối thiểu cho một shipment dù khối lượng hoặc thể tích thực tế thấp hơn ngưỡng. | Có thể áp dụng riêng cho Ocean Freight, CFS, handling hoặc chứng từ tùy tariff. |
BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH
1. Ocean Freight trả cho năng lực vận chuyển trên chặng biển
Ocean Freight hình thành theo tuyến cảng, chiều hàng, lịch tàu, loại container, tải trọng, loại hàng, thị trường cung–cầu và thời hạn hiệu lực. Với FCL, đơn vị thường là mỗi container; với LCL, cước biển thường dựa trên W/M hoặc Revenue Ton theo điều kiện báo giá.
2. Local Charge trả cho hoạt động tại hai đầu
Local Charge gắn với việc tiếp nhận container/hàng lẻ, khai thác terminal hoặc CFS, phát hành và xử lý chứng từ, giao lệnh, quản lý thiết bị và các dịch vụ địa phương. Một khoản có thể do hãng tàu, đại lý, NVOCC, forwarder, terminal hoặc kho CFS thu, tùy quan hệ hợp đồng.
3. “Ai trả” không thể kết luận chỉ bằng tên khoản phí
Người bán hay người mua chịu chi phí phải được đọc đồng thời từ Incoterms được dẫn chiếu trong hợp đồng, địa điểm giao hàng cụ thể, booking party, freight term (prepaid/collect), báo giá và thỏa thuận dịch vụ. Incoterms phân bổ nhiệm vụ, chi phí và rủi ro giữa người bán – người mua, nhưng không quy định mức tariff của hãng tàu.
CÔNG THỨC DỰ TOÁN
TỔNG CHI PHÍ VẬN TẢI BIỂN CẦN DỰ TOÁN = OCEAN FREIGHT + PHÍ ĐẦU ĐI + PHÍ ĐẦU ĐẾN + PHỤ PHÍ ÁP DỤNG + VẬN CHUYỂN NỘI ĐỊA/DỊCH VỤ KHÁC − CÁC KHOẢN ĐÃ ĐƯỢC XÁC NHẬN LÀ INCLUDED
OCEAN FREIGHT VÀ LOCAL CHARGE: BẢNG SO SÁNH
| Tiêu chí | Ocean Freight | Local Charge | Điểm cần xác nhận |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Giá vận chuyển chặng biển chính. | Phí dịch vụ địa phương tại đầu đi/đầu đến. | Charge code và mô tả dịch vụ. |
| Phạm vi địa lý | Giữa POL và POD. | Tại cảng, terminal, CFS, văn phòng đại lý hoặc điểm giao nhận địa phương. | Origin hay destination. |
| Bên thu thường gặp | Carrier/NVOCC/forwarder theo hợp đồng. | Carrier, đại lý, NVOCC, forwarder, terminal hoặc CFS. | Đơn vị phát hành debit note/hóa đơn. |
| Đơn vị tính | FCL: container; LCL: W/M hoặc revenue ton. | Container, B/L, shipment, set chứng từ, CBM/RT, ngày hoặc lần dịch vụ. | Basis và minimum charge. |
| Thời điểm báo/thu | Khi hỏi giá, booking hoặc ký thỏa thuận. | Có thể báo từ đầu; một số khoản xác định khi phát hành chứng từ, hàng đến hoặc phát sinh dịch vụ. | Validity và trigger. |
| Biến số chính | Tuyến, lịch tàu, thiết bị, mùa, hàng hóa, tải trọng. | Cảng, biểu phí địa phương, loại B/L, FCL/LCL, dịch vụ phát sinh, thuế. | Ngày hiệu lực và currency. |
| Rủi ro đọc sai | Nhầm OF là giá door-to-door hoặc all-in. | Bỏ sót đầu đến; tính trùng với phí đã included; nhầm surcharge với local charge. | Bảng included/excluded. |
MA TRẬN BÊN THU – BÊN BỊ LẬP DEBIT NOTE – BÊN CHỊU CHI PHÍ
| Khái niệm | Ý nghĩa | Ví dụ | Điểm kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Bên thu phí | Đơn vị cung cấp hoặc đại diện cung cấp dịch vụ. | Carrier, NVOCC, forwarder, đại lý, terminal hoặc CFS. | Kiểm tra tên pháp nhân, charge code và căn cứ tariff. |
| Bên bị lập hóa đơn/debit note | Chủ thể được yêu cầu thanh toán theo booking, B/L hoặc hợp đồng dịch vụ. | Shipper, consignee, booking party hoặc forwarder. | Không mặc định đây là bên chịu chi phí cuối cùng. |
| Bên chịu chi phí cuối cùng | Người bán hoặc người mua chịu khoản tiền theo hợp đồng mua bán và thỏa thuận thương mại. | Phụ thuộc Incoterms, named place/port và thỏa thuận riêng. | Đối chiếu hợp đồng mua bán với quotation, prepaid/collect và invoice thực tế. |
| Thời điểm phát sinh | Mốc làm phát sinh nghĩa vụ trả phí. | Booking, phát hành/sửa B/L, hàng đến, lấy D/O, khai thác CFS hoặc vượt free time. | Ghi rõ trigger, effective date và điều kiện miễn/loại trừ. |
CÁC LOCAL CHARGE THƯỜNG GẶP
| Nhóm phí | Ví dụ thường gặp | Basis thường gặp | Ghi chú kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Terminal/port handling | OHC, DHC, THC | Per container; có thể khác theo size/type | Xác định đầu đi hay đầu đến, dịch vụ terminal nào và đã nằm trong rate chưa. |
| Chứng từ | ODF/DDF, B/L fee, amendment, telex release | Per B/L, per shipment, per amendment | Phân biệt HBL/MBL; kiểm tra mốc sửa trước/sau manifest hoặc cutoff. |
| Giao hàng nhập khẩu | D/O, release fee | Per B/L hoặc per shipment | Tên gọi và phạm vi có thể khác theo hãng/đại lý; kiểm tra điều kiện phát hành lệnh. |
| Khai thác hàng lẻ | CFS, handling, devanning | CBM, Revenue Ton, shipment hoặc minimum | LCL có thể đồng thời chịu minimum charge và nhiều basis. |
| Dịch vụ thiết bị tại địa phương | Seal, cleaning, inspection/repair nếu có | Per seal, per container hoặc theo thực tế | Chỉ tính khi tariff/hợp đồng hoặc tình trạng thiết bị kích hoạt khoản thu. |
| Phụ phí tuyến/thiết bị thường được thu tại địa phương | CIC/EIS, LSS, PSS hoặc surcharge khác | Per container, TEU hoặc shipment | Có thể là carrier surcharge chứ không phải Local Charge theo cách phân loại của hãng; không gộp máy móc. |
| Phát sinh theo thời gian | DEM, DET, Storage | Per container/per day theo bậc | Là khoản có điều kiện khi vượt free time/mốc vận hành; cần tách khỏi chi phí chắc chắn phát sinh. |
HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA
| Dữ liệu/tài liệu | Nguồn phát hành | Trường phải kiểm tra | Dùng ở bước nào |
|---|---|---|---|
| Freight quotation | Carrier/NVOCC/forwarder | POL, POD, equipment, commodity, rate, currency, validity, included/excluded | So sánh và duyệt ngân sách. |
| Local charge tariff | Hãng tàu/đại lý/forwarder/terminal | Charge code, origin/destination, basis, tax, effective date | Ước tính tổng chi phí hai đầu. |
| Booking confirmation | Carrier/NVOCC | Tàu/chuyến, cutoff, freight term, equipment, routing | Đối chiếu rate với booking thực tế. |
| Draft B/L và B/L | Carrier/NVOCC/forwarder | Shipper, consignee, notify, prepaid/collect, số kiện, container | Xác định trách nhiệm chứng từ và đầu thu. |
| Arrival Notice/Debit Note | Đại lý đầu đến | Danh mục phí, VAT/thuế, thời hạn thanh toán, D/O, free time | Chuẩn bị nhận hàng và kiểm tra chênh lệch. |
| Sales Contract/PO + Incoterms | Người bán/người mua | Điều kiện Incoterms, named place/port, phiên bản Incoterms, thỏa thuận chi phí | Phân bổ trách nhiệm giữa seller và buyer. |
DỮ LIỆU RFQ CẦN CUNG CẤP TRƯỚC KHI HỎI GIÁ
| Nhóm dữ liệu | Thông tin tối thiểu | Vì sao ảnh hưởng báo giá |
|---|---|---|
| Tuyến và phạm vi | POL/POD, địa chỉ pickup/delivery, port-to-port hay door service. | Quyết định chặng biển, local charges và chi phí nội địa. |
| Hình thức lô hàng | FCL/LCL; loại và số lượng container; số kiện, gross weight, CBM, dimensions. | Quyết định basis per container, W/M, Revenue Ton và minimum charge. |
| Bản chất hàng hóa | Tên hàng, HS tham khảo nếu có, hàng thường/DG/OOG/Reefer, nhiệt độ, pin hoặc yêu cầu đặc biệt. | Kích hoạt phụ phí, hạn chế nhận hàng, thiết bị và chứng từ chuyên biệt. |
| Mốc thời gian | Ready date, ETD/ETA mong muốn, deadline giao hàng. | Ảnh hưởng lịch tàu, validity, PSS và phương án routing. |
| Điều kiện thương mại | Incoterms + named place/port + phiên bản; freight prepaid/collect dự kiến. | Giúp tách đúng bên tổ chức vận chuyển, bên nhận hóa đơn và phạm vi cần báo. |
| Yêu cầu vận hành | Free time mong muốn, HBL/MBL, telex release, customs/trucking, hóa đơn và đồng tiền thanh toán. | Ngăn bỏ sót phí chứng từ, đầu đến và dịch vụ ngoài Ocean Freight. |
CÁCH ĐỌC VÀ SO SÁNH BÁO GIÁ
- Khóa cùng scope: cùng POL/POD, loại container, loại hàng, trọng lượng, FCL/LCL, routing và phạm vi port-to-port/door-to-port/door-to-door.
- Tách bốn lớp chi phí: Ocean Freight; origin charges; destination charges; surcharge/phát sinh có điều kiện.
- Chuẩn hóa basis: per container, per B/L, per shipment, per CBM/RT, per day và minimum charge.
- Đọc included/excluded: yêu cầu ghi rõ THC, document, D/O, CFS, customs, trucking, tax và free time có nằm trong giá hay không.
- Kiểm tra payer: prepaid/collect và bên xuất hóa đơn/debit note không nhất thiết trùng với bên chịu chi phí cuối cùng theo hợp đồng mua bán.
- Kiểm tra hiệu lực: ngày áp dụng, ngày tàu chạy/booking dùng để xác định rate, tỷ giá và điều kiện roll-over/cancel.
- Chốt đầu ra: lập bảng tổng chi phí dự kiến và danh sách khoản chưa thể chốt trước khi xác nhận booking.
VÍ DỤ SO SÁNH CÙNG SCOPE (SỐ LIỆU GIẢ ĐỊNH)
Ví dụ dưới đây chỉ minh họa phương pháp, sử dụng đơn vị chi phí quy đổi; không phải mức cước thị trường và chưa bao gồm thuế, customs hoặc trucking.
| Cấu phần | Báo giá A | Báo giá B | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Ocean Freight | 500 | 450 | B có OF thấp hơn. |
| Origin Charges | 140 | 200 | A thấp hơn 60. |
| Destination Charges | 210 | 260 | A thấp hơn 50. |
| Tổng cùng scope | 850 | 910 | OF thấp hơn không đồng nghĩa tổng chi phí thấp hơn. |
| Khoản chưa chốt | DEM/DET/Storage, tỷ giá, thuế và dịch vụ phát sinh. | Phải ghi thành điều kiện loại trừ, không cộng trước như chi phí chắc chắn. | |
RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP
| Lỗi | Nguyên nhân | Tác động | Biện pháp kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Chọn báo giá có OF thấp nhất | Không so local charges và destination charges. | Tổng landed logistics cost cao hơn dự kiến. | So bảng total theo cùng scope. |
| Hiểu “all-in” là door-to-door | Không có danh sách included/excluded. | Phát sinh trucking, customs, D/O hoặc CFS. | Yêu cầu diễn giải từng cấu phần. |
| Nhầm người trả phí | Chỉ nhìn Incoterms, bỏ qua named place, booking và prepaid/collect. | Tranh chấp công nợ hoặc giữ chứng từ/lệnh giao hàng. | Đối chiếu hợp đồng mua bán và hợp đồng vận chuyển. |
| Dùng tariff hết hiệu lực | Không kiểm tra effective date/validity. | Rate thay đổi khi booking hoặc tàu chạy. | Chốt bằng văn bản và xác nhận mốc áp dụng. |
| Tính trùng surcharge | Không biết surcharge đã gộp vào OF. | Dự toán cao hoặc tranh cãi invoice. | Đánh dấu included ở từng charge code. |
| Bỏ qua DEM/DET/storage | Không rà free time và lịch chứng từ. | Phí theo ngày tăng nhanh khi chậm nhận/trả container. | Khóa ETA, chứng từ, customs plan và empty return. |
CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU
| Nguồn | Cơ quan/đơn vị | Vai trò tham khảo | Lưu ý áp dụng |
|---|---|---|---|
| Nghị định 146/2016/NĐ-CP | Chính phủ Việt Nam | Điều 4 giải thích riêng giá dịch vụ vận chuyển bằng đường biển, phụ thu ngoài giá vận chuyển và giá dịch vụ tại cảng biển. Điều 5–6 quy định nội dung, hiệu lực niêm yết và nguyên tắc thu theo khoản đã niêm yết. | “Local Charge” không được Nghị định định nghĩa như một nhóm pháp lý thống nhất. Khi áp dụng phải quy từng dòng phí về dịch vụ/charge code thực tế và đối chiếu tình trạng hiệu lực của văn bản. |
| Incoterms® Rules | International Chamber of Commerce (ICC) | Tham khảo nguyên tắc phân bổ nhiệm vụ, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua. | Incoterms không thay thế biểu phí hãng tàu hoặc hợp đồng dịch vụ logistics. |
| Incoterms® 2020: FCA or FOB? | ICC Academy | Hướng dẫn lựa chọn FCA cho hàng container/pallet và FOB cho hàng rời vận tải biển trong tình huống phù hợp. | Đây là hướng dẫn lựa chọn điều kiện; hợp đồng cụ thể vẫn phải ghi named place/port và phiên bản Incoterms. |
| General Tariffs & Local Charges | CMA CGM | Tra cứu cấu trúc carrier charges, local charges và biểu phí theo quốc gia. | Chọn đúng quốc gia, tuyến, ngày hiệu lực và thiết bị. |
| Tariff Lookup | Maersk | Tra cứu prices/tariffs và charge code theo phạm vi vận chuyển. | Rate thực tế còn phụ thuộc booking và hợp đồng khách hàng. |
| Vietnam OHC & DHC Update – May 2026 | Maersk | Ví dụ chính thức cho thấy terminal handling được công bố riêng theo origin/destination và ngày hiệu lực. | Không dùng mức phí của một hãng để suy rộng cho hãng/tuyến khác. |
FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP
Ocean Freight có bao gồm THC không?
Không thể kết luận mặc định. Một số báo giá tách OHC/DHC hoặc THC; một số rate có thể gộp một phần. Cần đọc charge breakdown và mục included/excluded.
Local Charge có phải toàn bộ phụ phí không?
Không. Local Charge thường chỉ nhóm phí địa phương. BAF, LSS, PSS, risk surcharge hoặc contingency surcharge có thể được phân loại riêng tùy hãng và cấu trúc báo giá.
FOB thì người mua luôn trả Local Charge đầu đến?
Thông thường người mua tổ chức chặng vận tải chính và chịu nhiều chi phí sau điểm giao FOB, nhưng kết luận cuối cùng phải căn cứ hợp đồng, named port, booking, freight term và thỏa thuận dịch vụ cụ thể.
CIF có nghĩa người bán trả mọi phí đến kho người mua?
Không. CIF là điều kiện dùng cho vận tải biển/đường thủy với nghĩa vụ cước và bảo hiểm đến cảng đích theo quy tắc áp dụng; các chi phí đầu đến và sau cảng phải đọc đúng hợp đồng và Incoterms được dẫn chiếu.
Vì sao cùng một tuyến nhưng hai forwarder có Local Charge khác nhau?
Có thể khác carrier, service contract, loại B/L, đại lý đầu đến, cấu trúc HBL/MBL, dịch vụ cộng thêm, tỷ giá, thuế và mức markup. Vì vậy cần so cùng scope thay vì chỉ so tên phí.
Nên yêu cầu gì trước khi chốt booking?
Yêu cầu bảng giá có tuyến, equipment, commodity, validity, currency, basis, origin/destination charges, surcharge, included/excluded, free time và điều kiện phát sinh.
Hàng container nên dùng FOB hay FCA?
Theo hướng dẫn của ICC Academy, FCA thường phù hợp hơn khi hàng container/pallet được giao cho carrier trước khi xếp lên tàu hoặc có vận tải đa phương thức; FOB phù hợp hơn với hàng rời giao trực tiếp lên tàu. Việc lựa chọn vẫn phải bám quy trình giao hàng và hợp đồng thực tế.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Những nguyên nhân khiến doanh nghiệp phát sinh DEM/DET ngoài kế hoạch
Cách lập timeline để hạn chế phí lưu container và lưu bãi
Vì sao báo giá logistics cần ghi rõ thời hạn hiệu lực?
Landed Cost là gì? Cách tính tổng chi phí hàng nhập khẩu
DEM, DET và Storage khác nhau thế nào?
Free Time là gì? Cách kiểm tra số ngày miễn phí container
Phụ phí mùa cao điểm Peak Season Surcharge là gì?
General Rate Increase là gì? Vì sao hãng tàu điều chỉnh cước GRI?
Origin Charge và Destination Charge khác nhau thế nào?
LSS là gì? Phụ phí nhiên liệu lưu huỳnh thấp được tính thế nào?
Cước trả trước Prepaid và cước trả sau Collect khác nhau thế nào?
AMS, ENS, AFR và AFS là những khoản phí gì?
THC là gì? Ai chịu phụ phí xếp dỡ tại cảng?
CIC là gì? Khi nào hãng tàu thu phụ phí mất cân đối container?
CFS Fee là gì? Cách tính phí khai thác hàng lẻ trong vận tải LCL