NHỮNG KHOẢN PHÍ CẦN KIỂM TRA TRONG BÁO GIÁ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ
Một báo giá có Ocean Freight hoặc Air Freight thấp chưa chắc tạo ra tổng chi phí thấp. Chênh lệch thường nằm ở Local Charge hai đầu, phụ phí theo tuyến, phí xử lý hàng đặc thù, thời gian miễn phí container, tỷ giá – thuế và các khoản “theo thực tế” chưa được khóa ngay từ đầu. Nếu doanh nghiệp chỉ so một dòng cước chính, phương án tưởng rẻ có thể phát sinh debit cao hơn sau khi hàng đã chạy, khi khả năng đổi nhà cung cấp hoặc đàm phán gần như không còn. Bài viết cung cấp khung kiểm tra báo giá theo cùng phạm vi dịch vụ, làm rõ sáu lớp chi phí, bên thu, đơn vị tính, thời điểm phát sinh, điều kiện included/excluded và dữ liệu RFQ cần khóa trước booking.
Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho Importer/Exporter, Procurement, Operation, Finance và bộ phận Logistics · Nguồn rà soát ngày 16/07/2026
TÓM TẮT NHANH
Kiểm tra đủ 6 lớp chi phí
Cước chính, phí đầu xuất, phí đầu nhập, phụ phí có điều kiện, phí thời gian – thiết bị và lớp tài chính – hành chính.
“All-in” phải có phạm vi
Chỉ có giá trị khi quotation ghi rõ included, excluded, điều kiện loại trừ, tuyến, loại hàng, hiệu lực và đơn vị tính.
So cùng cơ sở tính cước
Air/express phải cùng Chargeable Weight; LCL cùng CBM/Revenue Ton; FCL cùng loại container và điều kiện tải.
Khóa mốc thời gian và tỷ giá
Validity, cut-off, Free Time, DEM/DET/Storage, thời gian chờ xe và tỷ giá xuất hóa đơn đều có thể làm thay đổi tổng debit.
Incoterms không thay thế quotation
Incoterms phân bổ chi phí giữa người mua – người bán; quotation xác định đơn vị vận chuyển thu khoản nào và theo cơ chế nào.
PHẠM VI ÁP DỤNG
Bài viết áp dụng khi kiểm tra báo giá vận chuyển quốc tế bằng đường biển FCL/LCL, đường hàng không, chuyển phát nhanh, đường bộ và đường sắt; áp dụng cho hàng xuất khẩu, nhập khẩu, door-to-door, port-to-port, airport-to-airport và các phương án vận chuyển kết hợp.
- Nhóm sử dụng: chủ hàng, buyer, procurement, kế toán, operation, sales logistics và người phê duyệt ngân sách.
- Nhóm hàng: hàng thông thường, hàng dự án, hàng máy móc, linh kiện, hàng tiêu dùng và hàng thương mại; hàng DG, OOG, Reefer, pin lithium hoặc hàng giá trị cao cần rà thêm tariff chuyên biệt.
- Không phải bảng giá thị trường: bài viết không đưa mức phí cố định vì giá phụ thuộc tuyến, hãng vận chuyển, lịch chạy, thời điểm, loại thiết bị và dữ liệu lô hàng.
- Giới hạn: thuế nhập khẩu, VAT hàng nhập, phí kiểm tra chuyên ngành và các khoản của cơ quan nhà nước không mặc nhiên là cước vận chuyển; chỉ đưa vào báo giá khi có phạm vi thu hộ hoặc dịch vụ liên quan được xác nhận.
GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ
| Thuật ngữ | Giải nghĩa | Vai trò khi đọc báo giá |
|---|---|---|
| Base Freight / Main Freight | Cước vận chuyển chính trên chặng quốc tế hoặc chặng line-haul. | Không đồng nghĩa tổng chi phí; phải kiểm tra Local Charge và surcharge. |
| Local Charge | Nhóm phí tại đầu xuất hoặc đầu nhập: terminal, chứng từ, giao lệnh, CFS, handling… | Cần xác định nơi phát sinh, bên thu, đơn vị tính và có trùng với phí của đại lý/forwarder hay không. |
| Surcharge / Accessorial Charge | Phụ phí do nhiên liệu, an ninh, mùa cao điểm, tắc nghẽn, rủi ro tuyến, đặc tính hàng hoặc dịch vụ bổ sung. | Kiểm tra mức cố định, tỷ lệ %, điều kiện kích hoạt và khả năng thay đổi. |
| All-in Rate | Cách gọi thương mại cho mức giá đã gộp một số cấu phần. | Phải có danh sách included/excluded; không nên hiểu là bao mọi chi phí không giới hạn. |
| Prepaid / Collect | Phí trả tại đầu đi hoặc thu tại đầu đến. | Cho biết nơi thanh toán, không tự động xác định bên chịu chi phí cuối cùng. |
| Chargeable Weight | Trọng lượng dùng tính cước air/express, thường là giá trị cao hơn giữa trọng lượng thực và quy đổi. | Phải thống nhất số kg tính cước, divisor và cách làm tròn giữa các báo giá. |
| W/M – Revenue Ton | Cơ chế tính LCL/breakbulk theo tấn hoặc CBM, lấy đơn vị tạo doanh thu cao hơn theo tariff. | Kiểm tra minimum RT và cách làm tròn. |
| Minimum Charge / Rounding | Mức thu tối thiểu và quy tắc làm tròn số kiện, kg, CBM, RT hoặc ngày. | Đơn giá thấp vẫn có thể tạo tổng phí cao nếu áp minimum hoặc làm tròn từng kiện. |
| Free Time | Khoảng thời gian được miễn DEM/DET hoặc cơ chế kết hợp theo điều kiện carrier. | Cần xác định số ngày, mốc bắt đầu, loại ngày và biểu phí sau miễn phí. |
| Pass-through / As Actual | Khoản thu hộ, trả hộ hoặc tính theo chứng từ thực tế của bên thứ ba. | Yêu cầu nguồn chứng từ, tỷ giá, thuế và có cộng phí quản lý/mark-up hay không. |
| Validity / Rate Revalidation | Thời hạn hiệu lực và việc xác nhận lại giá khi booking hoặc ETD thay đổi. | Giá hết hiệu lực có thể phải re-rate dù RFQ đã được duyệt. |
BẢN CHẤT – CƠ CHẾ CỦA MỘT BÁO GIÁ VẬN CHUYỂN
1. Báo giá là một cấu trúc phạm vi, không chỉ là một con số
Mỗi quotation phải trả lời tối thiểu: vận chuyển từ đâu đến đâu; ai thực hiện pickup, khai quan, terminal, chặng quốc tế và giao hàng; cơ sở tính cước là gì; thời hạn hiệu lực; khoản nào cố định, khoản nào ước tính hoặc theo thực tế; trường hợp nào bị loại trừ. Hai báo giá chỉ có thể so sánh khi cùng route – mode – service level – chargeable quantity – commodity – equipment – included/excluded.
2. Sáu lớp chi phí cần bóc tách
| Lớp chi phí | Ví dụ | Bên thường thu | Thời điểm phát sinh | Điểm kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| 1. Cước vận chuyển chính | Ocean Freight, Air Freight, rail freight, road line-haul. | Carrier hoặc forwarder. | Khi booking/chốt chuyến. | Tuyến, lịch, transit time, đơn vị tính, chargeable quantity, validity. |
| 2. Phí đầu xuất | Pickup, export clearance, origin THC/CFS, docs, seal, handling, screening, phí cân/gửi VGM nếu áp dụng. | Forwarder, carrier, cảng, kho, đại lý. | Trước khi hàng xếp phương tiện quốc tế. | Ai thực hiện, tính theo shipment/B/L/container/kg/CBM, đã gồm thuế chưa. |
| 3. Phí đầu nhập | Destination THC/CFS, D/O, deconsolidation, handling, import clearance, delivery. | Carrier/agent, cảng, kho, đơn vị khai quan, nhà xe. | Khi hàng đến và giao hàng. | Khoản bắt buộc, thu hộ, điểm giao cuối, chứng từ nhận hàng. |
| 4. Phụ phí có điều kiện | Fuel, security, PSS, congestion, war risk, LSS, CIC, remote area, DG/OOG/Reefer. | Carrier/forwarder hoặc nhà cung cấp liên quan. | Khi tuyến, hàng, thời điểm hoặc dịch vụ kích hoạt. | Công thức, thời gian áp dụng, điều kiện thay đổi, có bao trong all-in không. |
| 5. Phí theo thời gian – thiết bị – sự kiện | DEM, DET, Storage, waiting, truck detention, inspection handling, re-delivery. | Carrier, cảng, kho, nhà xe hoặc đơn vị xử lý. | Khi vượt thời gian, đổi kế hoạch hoặc phát sinh kiểm tra. | Mốc tính, Free Time, biểu phí theo bậc, bằng chứng phát sinh. |
| 6. Lớp tài chính – hành chính | Tỷ giá, VAT/thuế dịch vụ, phí ngân hàng, phí ứng hộ, sửa chứng từ, đổi/hủy booking, no-show. | Forwarder, carrier, ngân hàng hoặc bên thứ ba. | Khi xuất hóa đơn, thanh toán hoặc thay đổi chỉ dẫn. | Tỷ giá ngày nào, thuế trên khoản nào, có mark-up, minimum hoặc phí sửa/hủy không. |
3. Bên thanh toán trực tiếp và bên chịu chi phí cuối cùng có thể khác nhau
Forwarder có thể xuất debit cho importer, trong khi theo hợp đồng mua bán một phần chi phí thuộc trách nhiệm của seller; hoặc seller trả cước prepaid nhưng buyer vẫn chịu destination charges. Incoterms® 2020 phân bổ nhiệm vụ, chi phí và rủi ro giữa người bán – người mua; việc đối soát thực tế vẫn phải đọc cùng sales contract, quotation, B/L/AWB và thỏa thuận thanh toán.
4. Ví dụ so báo giá theo tổng chi phí dự kiến
Ví dụ giả định, không phải mức giá thị trường: Báo giá A có cước chính 900 USD nhưng phí hai đầu và khoản “as actual” dự kiến 560 USD, tổng dự kiến 1.460 USD. Báo giá B có cước chính 1.030 USD nhưng đã khóa phí hai đầu và surcharge ở mức 320 USD, tổng dự kiến 1.350 USD. Kết luận chỉ có ý nghĩa khi hai phương án cùng tuyến, lịch, container/chargeable quantity, commodity và phạm vi giao nhận.
MA TRẬN CÁC KHOẢN PHÍ CẦN KIỂM TRA
| Nhóm phí | Khoản thường gặp | Đơn vị tính thường gặp | Câu hỏi bắt buộc | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|---|---|
| Cước biển FCL | Ocean Freight và surcharge tuyến. | 20DC/40DC/40HC/reefer hoặc thiết bị khác. | Port pair nào? Có bao LSS/PSS/GRI không? Validity, lịch, transit time và điều kiện đổi chuyến? | Tổng phí tăng hoặc lịch không đáp ứng kế hoạch. |
| Cước biển LCL | Ocean Freight, CFS, deconsolidation, minimum charge. | W/M, Revenue Ton, CBM, shipment. | Minimum bao nhiêu RT? Origin/destination CFS và phí chứng từ tính riêng không? | Hàng ít nhưng tổng phí tối thiểu cao. |
| Cước hàng không | Air Freight, fuel, security, screening, terminal/handling. | Kg Chargeable Weight; minimum hoặc weight break. | Actual hay volumetric? Divisor, rounding, weight break, minimum và surcharge nào chưa gồm? | Chênh Chargeable Weight hoặc debit cuối. |
| Express/courier | Transportation, fuel, remote area, overweight, oversize, non-stackable, demand/DG. | Shipment, piece, kg hoặc tỷ lệ %. | Mã bưu chính có remote area? Kiện vượt ngưỡng kích thước/trọng lượng hoặc cần xử lý đặc biệt? | Phụ phí theo kiện có thể lớn hơn cước cơ bản. |
| Đường bộ/đường sắt | Line-haul, pickup, border handling, transloading, delivery, waiting. | Kg, CBM, pallet, loading metre, container, vehicle. | Giá gồm cửa khẩu, sang tải, đổi đầu kéo, chờ xe và giao cuối chưa? | Phát sinh tại biên giới hoặc khi đổi phương tiện. |
| Local Charge đầu xuất | THC/CFS, B/L/AWB fee, docs, seal, phí cân/gửi VGM nếu áp dụng, khai quan, pickup. | Container, B/L, AWB, shipment, declaration. | Ai thu? Giá net hay gồm phí dịch vụ/thuế? Có trùng carrier–agent–forwarder? | Trùng phí hoặc thiếu khoản bắt buộc trước cut-off. |
| Local Charge đầu nhập | D/O, destination THC/CFS, deconsolidation, handling, clearance, delivery. | B/L, shipment, container, CBM, declaration. | Đã xác nhận trước booking hay “collect as actual”? Ai xuất hóa đơn? | Consignee bị động, chậm lấy hàng hoặc thiếu ngân sách. |
| Hàng đặc thù | DG, lithium battery, OOG, overweight, reefer, non-stackable, high value. | Shipment, piece, container, kg, service. | Carrier đã approve commodity chưa? Hồ sơ kỹ thuật, MSDS, permit và special handling nào cần có? | Booking bị từ chối, re-rate hoặc đổi chuyến. |
| Thiết bị – thời gian | DEM, DET, Storage, chassis, waiting, truck detention. | Container/day, shipment/day, vehicle/hour. | Free Time bao nhiêu? Calendar hay working day? Combined hay separate? Mốc bắt đầu/dừng? | Chi phí tăng theo bậc sau từng giai đoạn. |
| Sửa đổi – hủy – no-show | Booking amendment, cancellation, no-show, re-delivery, chứng từ sửa muộn. | Booking, shipment, document, container. | Mốc nào bắt đầu tính phí? Ai chịu khi supplier đổi lịch hoặc sai dữ liệu? | Chi phí ngoài dự toán và tranh chấp trách nhiệm. |
| Tỷ giá – thuế – bên thứ ba | VAT/thuế dịch vụ, tỷ giá xuất hóa đơn, bank fee, insurance, inspection, fumigation, duties/import VAT nếu thu hộ. | Theo hóa đơn, trị giá, tỷ lệ hoặc chứng từ thực tế. | Có trong quotation hay chỉ estimate? Tỷ giá nào? Có phí ứng hộ/mark-up và chứng từ gốc không? | Nhầm freight cost với landed cost hoàn chỉnh. |
HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA
| Tài liệu/dữ liệu | Bên chuẩn bị/phát hành | Dùng để kiểm tra | Trường phải khóa |
|---|---|---|---|
| RFQ | Chủ hàng/Procurement | Đảm bảo các nhà cung cấp báo cùng scope. | Commodity, số kiện, GW, Dim, CBM, DG/non-DG, route, ready date, Incoterms, pickup/delivery. |
| Quotation | Carrier/Forwarder | Cấu phần giá và điều kiện thương mại. | Rate, currency, unit, minimum, rounding, validity, included, excluded, surcharge, Free Time, payment terms. |
| Tariff/Service Guide/Local Tariff | Carrier, cảng, terminal hoặc nhà cung cấp | Định nghĩa surcharge, local charge, trigger và cách tính. | Ngày hiệu lực, quốc gia/tuyến, service code, đơn vị, bậc phí, điều kiện thay đổi. |
| Booking Confirmation/Rate Confirmation | Carrier/Forwarder | Xác nhận lịch, chỗ, thiết bị và giá áp dụng. | ETD/ETA, cut-off, vessel/flight/train, equipment, chargeable quantity, commodity approval, cancel/no-show. |
| Incoterms/Sales Contract | Buyer/Seller | Phân bổ trách nhiệm và chi phí giữa hai bên thương mại. | Rule, named place, phiên bản, bảo hiểm, thông quan, giao nhận và điều khoản hoàn trả chi phí. |
| Arrival Notice/Debit Note/Invoice | Carrier/Agent/Forwarder | Đối chiếu phí đầu nhập và khoản thực tế. | B/L/AWB, charge code, unit, quantity, VAT, exchange rate, payment deadline. |
| Biểu DEM/DET/Storage | Carrier/cảng/kho | Kiểm tra Free Time và phí theo ngày. | Mốc bắt đầu/dừng, loại ngày, combined/separate, tier, loại container và địa điểm trả rỗng. |
| Chứng từ bên thứ ba | Cảng, kho, nhà xe, cơ quan/tổ chức kiểm tra, bảo hiểm | Đối soát khoản pass-through/as actual. | Hóa đơn gốc, ngày, currency, tỷ giá, thuế, phí ứng hộ và mark-up. |
QUY TRÌNH KIỂM TRA BÁO GIÁ TRƯỚC BOOKING
Gửi cùng một bộ dữ liệu hàng, tuyến, điều kiện giao hàng và phạm vi đầu cuối cho tất cả nhà cung cấp.
Xác định container, CBM/Revenue Ton, Chargeable Weight, pallet/loading metre hoặc nguyên xe; kiểm tra minimum và rounding.
Đưa từng dòng phí về cước chính, đầu xuất, đầu nhập, phụ phí có điều kiện, thời gian – thiết bị và tài chính – hành chính.
Khoản chưa có số tiền phải ghi cách xác định, nguồn chứng từ, giới hạn dự toán và có mark-up hay không.
Đối chiếu charge code giữa carrier, agent và forwarder; làm rõ khoản nào đã nằm trong main freight hoặc handling.
Đối chiếu expiry, ETD/ETA, cut-off, Free Time, thời gian giao, điều kiện đổi/hủy booking và revalidation.
Đưa báo giá về cùng currency; ghi tỷ giá áp dụng, VAT/thuế dịch vụ, phí ngân hàng và phí ứng hộ nếu có.
So tổng chi phí trong kịch bản bình thường và kịch bản rủi ro hợp lý; lưu quotation, version và email xác nhận scope.
RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP
| Lỗi | Nguyên nhân | Tác động | Biện pháp kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Chỉ so Ocean/Air Freight | Bỏ Local Charge và destination charges. | Phương án rẻ ban đầu có total debit cao. | So door-to-door hoặc cùng điểm cắt dịch vụ. |
| Tin vào chữ “all-in” | Không có danh sách included/excluded. | Phát sinh terminal, fuel, remote area hoặc phí điều kiện. | Yêu cầu bảng charge code và điều kiện loại trừ. |
| Khác chargeable quantity | Mỗi đơn vị tự ước tính kg/CBM khác nhau. | Không thể so đơn giá và tổng tiền. | Khóa Dim, GW, CBM, Chargeable Weight trước khi chấm giá. |
| Giá hết hiệu lực | Booking sau validity hoặc ETD thay đổi. | Re-rate, surcharge mới hoặc phải đổi phương án. | Ghi expiry và yêu cầu rate revalidation trước booking. |
| Không xác nhận destination charges | Chỉ nhận giá đầu xuất/prepaid. | Consignee bị động và chậm lấy hàng. | Yêu cầu agent đầu nhập xác nhận trước booking. |
| Không khóa Free Time | Chỉ hỏi số ngày, không hỏi mốc và loại ngày. | DEM/DET/Storage phát sinh sớm hơn dự kiến. | Lưu tariff và định nghĩa Free Time theo địa phương. |
| Khai thiếu hàng đặc thù | Thiếu MSDS, thông tin pin, DG, non-stackable hoặc kích thước nhô. | Carrier từ chối, re-rate hoặc áp special handling. | Cung cấp hồ sơ kỹ thuật và approval trước booking. |
| Nhầm prepaid với bên chịu phí | Không đối chiếu Incoterms và hợp đồng. | Tranh chấp buyer–seller hoặc hạch toán sai. | Lập ma trận payer – cost bearer – invoice recipient. |
| Bỏ tỷ giá và thuế | Chỉ so số ngoại tệ trên quotation. | Chi phí thực trả chênh khi xuất hóa đơn. | Khóa tỷ giá, ngày áp dụng, VAT/thuế và bank fee. |
| Không đọc phí sửa/hủy | Không kiểm tra amendment, cancellation, no-show. | Phát sinh khi supplier đổi ngày hoặc sai dữ liệu. | Xác nhận mốc tính phí và bên chịu trách nhiệm. |
| Khoản “as actual” thiếu chứng từ | Không quy định nguồn chứng từ và mark-up. | Khó đối soát, có nguy cơ trùng hoặc đội phí. | Yêu cầu hóa đơn gốc, công thức và giới hạn phê duyệt. |
CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU
Không có một biểu phí duy nhất áp dụng cho mọi báo giá vận chuyển quốc tế. Cơ chế thu thường được xác định bởi quotation, tariff/service guide, booking/rate confirmation, hợp đồng vận chuyển, B/L/AWB và biểu phí địa phương. Incoterms® chỉ hỗ trợ phân bổ chi phí giữa buyer–seller, không thay thế điều kiện thu của carrier/forwarder.
| Nguồn | Nội dung đối chiếu | Vai trò áp dụng |
|---|---|---|
| IATA – Air Cargo Tariffs and Rules | Cơ sở Chargeable Weight và các accessorial fee thường gặp trong air cargo. | Kiểm tra cách tính cước và phụ phí hàng không. |
| DHL Express Vietnam – Service & Rate Guide 2026 | Thể hiện các surcharge theo điều kiện như non-stackable, overweight, oversize, remote area, fuel, demand và DG. | Minh họa base rate và surcharge có thể được tính riêng, cộng dồn theo điều kiện. |
| Maersk – Demurrage and Detention | Phân biệt DEM, DET và Free Time; Free Time thay đổi theo cảng và carrier. | Kiểm tra nhóm phí thời gian – thiết bị. |
| Maersk Terms – D&D | Định nghĩa combined, demurrage, detention, storage và mốc bắt đầu/dừng thời gian. | Đối chiếu điều kiện hợp đồng và tariff địa phương. |
| Carrier Local Information/Tariff | Biểu phí và điều kiện địa phương có thể khác theo quốc gia, cảng và loại container. | Rà destination/origin charge và Free Time đúng địa điểm. |
| ICC – Incoterms® Rules | Incoterms® 2020 làm rõ nhiệm vụ, chi phí và rủi ro giữa người bán – người mua. | Phân biệt cost allocation trong sales contract với charge scope của quotation. |
Nguồn rà soát ngày 16/07/2026. Tariff, surcharge, local charge, thuế và tỷ giá có thể thay đổi theo tuyến, quốc gia, commodity và thời điểm booking.
FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP
1. Báo giá “all-in” có còn phát sinh không?
Có thể. “All-in” thường chỉ gộp các khoản được liệt kê và vẫn có loại trừ như thuế, phí kiểm tra, DEM/DET/Storage, remote area, hàng khai sai hoặc thay đổi lịch. Phải đọc scope bằng văn bản.
2. Local Charge nào là bắt buộc?
Không có một danh sách cố định cho mọi lô. Khoản bắt buộc phụ thuộc mode, cảng/sân bay, carrier, FCL/LCL, loại chứng từ, commodity và dịch vụ đầu cuối.
3. Prepaid có nghĩa người bán chịu phí không?
Không. Prepaid chỉ cho biết phí được thanh toán tại đầu đi. Bên chịu chi phí cuối cùng phải căn cứ hợp đồng mua bán, Incoterms và thỏa thuận giữa các bên.
4. Tại sao hai báo giá cùng tuyến lại chênh nhiều?
Có thể khác carrier, lịch, transit time, Chargeable Weight, minimum, Local Charge, included/excluded, free time, service level hoặc hiệu lực giá.
5. Phí “as actual” nên kiểm tra thế nào?
Yêu cầu nêu công thức, nguồn chứng từ, bên phát hành, giới hạn dự toán, tỷ giá, thuế và có cộng phí ứng hộ/mark-up hay không. Khoản vượt giới hạn nên cần phê duyệt lại.
6. DEM, DET và Storage có giống nhau không?
Không. DEM và DET liên quan thời gian sử dụng container theo thỏa thuận Free Time; Storage thường là phí lưu hàng/container tại terminal hoặc kho. Cách gộp/tách phụ thuộc tariff địa phương.
7. Cách chọn báo giá tốt nhất là chọn tổng thấp nhất?
Không chỉ nhìn tổng dự toán. Cần đánh giá độ đầy đủ scope, lịch và transit time, Free Time, năng lực xử lý commodity, điều kiện thanh toán, rủi ro phát sinh và khả năng cung cấp chứng từ đối soát.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Checklist xử lý khi phát hiện hàng hóa tổn thất tại cảng hoặc kho
Tổn thất chung General Average là gì? Quy trình xử lý khi chủ hàng nhận thông báo GA
Khi nào cần chụp ảnh, quay video quá trình đóng và mở container?
Những trường hợp bảo hiểm hàng hóa có thể từ chối bồi thường
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa gồm những gì?
Biên bản giám định tổn thất hàng hóa cần những nội dung nào?
Tổn thất toàn bộ và tổn thất bộ phận khác nhau thế nào?
Hàng hóa bị móp, ướt hoặc thiếu kiện: Doanh nghiệp cần làm gì?
Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm theo điều kiện CIF và CIP?
Quy trình xuất khẩu hàng hóa từ nhận đơn hàng đến hoàn tất chứng từ
Giá trị bảo hiểm hàng hóa được xác định như thế nào?
Điều kiện bảo hiểm ICC-A, ICC-B và ICC-C khác nhau thế nào?
Khi nào doanh nghiệp nên mua bảo hiểm riêng cho lô hàng?