Trách nhiệm của hãng tàu có thay thế bảo hiểm hàng hóa không?

KIẾN THỨC

Trách nhiệm của hãng tàu có thay thế bảo hiểm hàng hóa không?

Khi hàng bị ướt, móp, thiếu kiện hoặc mất toàn bộ trên hành trình biển, nhiều doanh nghiệp cho rằng hãng tàu đương nhiên phải bồi thường đủ giá trị hàng. Thực tế, trách nhiệm của người vận chuyển chỉ phát sinh khi đáp ứng điều kiện pháp lý và chứng cứ; đồng thời có thể chịu miễn trách nhiệm, giới hạn bồi thường và thời hiệu khiếu kiện. Bảo hiểm hàng hóa lại vận hành theo hợp đồng bảo hiểm, phạm vi rủi ro, số tiền bảo hiểm, mức khấu trừ và điều khoản loại trừ. Hai cơ chế có thể cùng tồn tại, hỗ trợ nhau nhưng không thay thế nhau. Bài viết dưới đây giúp doanh nghiệp phân biệt đúng nguồn tiền bồi thường, hồ sơ cần giữ và cách xử lý tổn thất để không đánh mất quyền khiếu nại.

Cập nhật nghiệp vụ: 21/07/2026 · TGIMEX Logistics B2B

TÓM TẮT NHANH

Không thay thế nhau

Trách nhiệm hãng tàu là trách nhiệm pháp lý/hợp đồng; bảo hiểm hàng hóa là cơ chế bồi thường theo đơn bảo hiểm.

Hãng tàu có thể được miễn hoặc giới hạn

Không phải mọi tổn thất xảy ra trên biển đều làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường toàn bộ giá trị hàng.

Bảo hiểm cũng không phải “bao mọi rủi ro”

Phạm vi phụ thuộc ICC(A), ICC(B), ICC(C), điều khoản mở rộng, loại trừ, mức khấu trừ và dữ liệu khai báo.

Có thể yêu cầu song song

Doanh nghiệp nên thông báo đồng thời cho carrier/forwarder và insurer; sau khi bồi thường, insurer có thể thế quyền truy đòi bên có lỗi.

Khóa thời hạn ngay khi nhận hàng

Khi pháp luật Việt Nam điều chỉnh, tổn thất không thể phát hiện từ bên ngoài phải được thông báo bằng văn bản chậm nhất 03 ngày kể từ ngày nhận hàng; thời hiệu khởi kiện về mất mát, hư hỏng là 01 năm. B/L hoặc luật nước ngoài có thể quy định khác.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết áp dụng chủ yếu cho hàng hóa thương mại vận chuyển bằng đường biển theo vận đơn hoặc giấy gửi hàng đường biển, gồm FCL, LCL và chặng vận tải có yếu tố đa phương thức.

  • Chủ thể sử dụng: importer, exporter, chủ hàng, consignee, shipper, bộ phận logistics, procurement, finance và compliance.
  • Loại tổn thất: mất mát, thiếu hụt, hư hỏng vật chất, ướt, móp, đổ vỡ, nhiễm bẩn, mất container, tổn thất chung và một số chi phí hạn chế tổn thất.
  • Giới hạn: kết luận cụ thể phụ thuộc vận đơn, hợp đồng vận chuyển, luật áp dụng, nơi xảy ra tổn thất, điều kiện bảo hiểm, nguyên nhân và chứng cứ thực tế.
  • Không áp dụng máy móc: hàng không, đường bộ, đường sắt, courier, hàng nội địa, hàng nguy hiểm, reefer hoặc hàng dự án có thể chịu bộ quy tắc và giới hạn trách nhiệm khác.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữ Giải nghĩa Vai trò nghiệp vụ
Carrier / Người vận chuyển Bên giao kết hoặc đứng tên thực hiện hợp đồng vận chuyển theo chứng từ vận tải. Là đối tượng bị khiếu nại khi mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao thuộc phạm vi trách nhiệm.
Actual Carrier / Người vận chuyển thực tế Bên trực tiếp thực hiện toàn bộ hoặc một phần việc vận chuyển theo ủy thác. Có thể cùng carrier tham gia xử lý claim tùy hợp đồng và luật áp dụng.
Carrier Liability Trách nhiệm bồi thường phát sinh từ hợp đồng vận chuyển và pháp luật. Yêu cầu chứng minh tổn thất, thời điểm, phạm vi custody và căn cứ quy trách nhiệm.
Cargo Insurance Bảo hiểm cho quyền lợi tài chính đối với hàng hóa theo đơn/giấy chứng nhận bảo hiểm. Bồi thường rủi ro được bảo hiểm theo số tiền, điều kiện và loại trừ đã thỏa thuận.
Insured Peril Rủi ro hoặc nguyên nhân tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm. Quyết định tổn thất có được bảo hiểm hay không.
Deductible / Excess Phần tổn thất người được bảo hiểm tự chịu theo hợp đồng. Làm giảm số tiền insurer chi trả, dù tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.
Subrogation / Thế quyền Sau khi bồi thường, insurer được quyền truy đòi bên thứ ba có lỗi trong phạm vi đã trả. Cho phép nhận bồi thường bảo hiểm nhưng vẫn bảo toàn claim với carrier.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

Trong một lô hàng biển thường tồn tại ít nhất ba quan hệ độc lập: hợp đồng mua bán, hợp đồng vận chuyển và hợp đồng bảo hiểm. Incoterms phân bổ nghĩa vụ giữa buyer và seller nhưng không tự tạo trách nhiệm cho hãng tàu, cũng không thay thế nội dung của đơn bảo hiểm.

Quan hệ Bên chính Sự kiện kích hoạt Căn cứ xử lý Đầu ra
Mua bán hàng hóa Buyer – Seller Giao hàng không đúng hợp đồng, sai số lượng/chất lượng hoặc vi phạm nghĩa vụ mua bán. Sales contract, PO, Incoterms, luật áp dụng. Yêu cầu giao bù, giảm giá, bồi thường hoặc xử lý theo hợp đồng.
Vận chuyển Shipper/Consignee – Carrier/NVOCC Mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao trong phạm vi carrier chịu trách nhiệm. B/L, sea waybill, booking terms, tariff và pháp luật bắt buộc. Carrier chấp nhận, từ chối hoặc giới hạn claim.
Bảo hiểm hàng hóa Insured/Beneficiary – Insurer Xảy ra rủi ro được bảo hiểm trong thời hạn và phạm vi địa lý của đơn. Policy/certificate, clauses, endorsements, deductible, exclusions. Insurer bồi thường theo hợp đồng và có thể thế quyền.
Key control: Không ký biên bản miễn trừ, discharge hoặc thỏa thuận nhận tiền với carrier trước khi đánh giá tác động đến quyền bảo hiểm và thế quyền.

TRÁCH NHIỆM HÃNG TÀU VÀ BẢO HIỂM KHÁC NHAU THẾ NÀO?

Tiêu chí Trách nhiệm hãng tàu Bảo hiểm hàng hóa Ý nghĩa ra quyết định
Bản chất Trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ vận chuyển hoặc căn cứ pháp luật. Cam kết bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm. Không dùng một hợp đồng để suy ra quyền theo hợp đồng kia.
Người yêu cầu Người có quyền khiếu nại theo B/L/chứng từ và luật áp dụng. Người được bảo hiểm hoặc người thụ hưởng hợp lệ. Tên pháp nhân và quyền lợi bảo hiểm phải được khóa từ đầu.
Gánh nặng chứng minh Phải chứng minh hàng giao cho carrier ở tình trạng/số lượng phù hợp, tổn thất xảy ra trong custody và giá trị thiệt hại. Phải chứng minh sự kiện thuộc rủi ro được bảo hiểm, số tiền tổn thất và tuân thủ điều kiện claim. Hai bộ hồ sơ có phần giao nhau nhưng tiêu chí không giống nhau.
Phạm vi thời gian Thường gắn với thời kỳ trách nhiệm quy định trong B/L và luật áp dụng. Có thể rộng hơn chặng biển, ví dụ warehouse-to-warehouse nếu điều khoản quy định. Rủi ro trước nhận hàng hoặc sau giao hàng có thể nằm ngoài carrier liability.
Miễn/loại trừ Carrier có các căn cứ miễn trách nhiệm và quyền giới hạn. Insurer có loại trừ, deductible, điều kiện bảo quản/đóng gói, thông báo và khai báo rủi ro. Không có cơ chế nào bảo đảm trả 100% mọi tổn thất.
Mức bồi thường Khi pháp luật Việt Nam điều chỉnh và tính chất, giá trị hàng chưa được khai, được carrier chấp nhận và ghi trên chứng từ vận chuyển, giới hạn tối đa là 666,67 SDR cho mỗi kiện/đơn vị hoặc 02 SDR/kg trọng lượng cả bì, lấy mức cao hơn; chậm trả có giới hạn riêng. Điều 153 quy định trường hợp mất quyền giới hạn. Theo tổn thất được bảo hiểm, số tiền bảo hiểm và nguyên tắc bồi thường. Với hàng giá trị cao, khoảng trống giữa giá trị thực tế và giới hạn carrier có thể rất lớn; khai giá chỉ có tác dụng khi được carrier chấp nhận và ghi nhận đúng trên chứng từ.
Tổn thất chung Carrier không phải là “bảo hiểm” cho khoản đóng góp của chủ hàng. Đơn phù hợp có thể bảo lãnh hoặc chi trả đóng góp tổn thất chung. Khi pháp luật Việt Nam điều chỉnh, Điều 328 quy định người bảo hiểm ký bảo lãnh trong phạm vi số tiền bảo hiểm, trừ trường hợp hợp đồng có thỏa thuận khác. Là một lý do quan trọng để duy trì cargo insurance.
Tốc độ thu hồi Có thể kéo dài do tranh luận lỗi, giới hạn và jurisdiction. Có thể chủ động hơn nhưng vẫn cần survey, hồ sơ và xác nhận coverage. Dòng tiền claim không nên được coi là tức thời.
Sau khi chi trả Carrier hoàn tất nghĩa vụ theo thỏa thuận/quyết định. Insurer có thể thế quyền truy đòi carrier hoặc bên thứ ba. Không được ký waiver làm mất quyền truy đòi khi chưa có chấp thuận insurer.

MA TRẬN BẢO VỆ THEO TÌNH HUỐNG TỔN THẤT

Tình huống Khả năng claim carrier Khả năng claim insurance Điểm kiểm soát
Container vào nước do hư hỏng vỏ hoặc xếp dỡ không phù hợp Có thể, nếu chứng minh nguyên nhân thuộc custody/nghĩa vụ carrier. Có thể, nếu rủi ro thuộc điều khoản và không rơi vào loại trừ. Giữ ảnh seal, container, EIR, survey và biên bản mở container.
Bão, sóng lớn hoặc sự cố hành trình Carrier có thể viện dẫn căn cứ miễn trách nhiệm tùy luật và mức độ mẫn cán. Có thể được bảo hiểm tùy ICC và điều khoản mở rộng. Không kết luận chỉ dựa vào mô tả “weather damage”. Cần xác định nguyên nhân gần.
Hàng tự chảy, hao hụt tự nhiên hoặc inherent vice Thường khó quy trách nhiệm carrier nếu không có lỗi bảo quản. Thường là loại trừ trừ khi có thỏa thuận khác. Rà đặc tính hàng, packing method, moisture/temperature records.
Đóng gói không đủ của shipper Carrier có thể được miễn hoặc giảm trách nhiệm. Có thể bị loại trừ do insufficient packing. Lưu tiêu chuẩn đóng gói, ảnh trước đóng, chứng nhận fumigation/lashing khi cần.
Mất cắp trong quá trình vận chuyển Có thể nếu xảy ra trong custody và không có căn cứ miễn. Có thể tùy phạm vi bảo hiểm và chứng cứ. Niêm phong, seal log, tally, CCTV, police/terminal report.
Chậm giao nhưng hàng không hư hỏng Có thể có giới hạn riêng nếu luật/hợp đồng công nhận trách nhiệm chậm giao. Cargo policy thông thường thường không tự bảo hiểm thiệt hại do chậm trễ. Không coi mất doanh thu là thiệt hại vật chất được tự động bồi thường.
Tuyên bố tổn thất chung Không phải claim lỗi carrier thông thường. Đơn phù hợp có thể hỗ trợ GA guarantee/contribution. Thông báo insurer ngay, không tự nộp bond/guarantee trái hướng dẫn.
Hư hỏng tại kho trước khi carrier nhận hoặc sau khi carrier giao Thường ngoài thời kỳ trách nhiệm carrier. Có thể nằm trong transit coverage nếu thời hạn bảo hiểm bao phủ. Khóa mốc attachment/termination và chứng từ giao nhận từng chặng.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Hồ sơ/Dữ liệu Nguồn phát hành Dùng để chứng minh Điểm phải khớp
B/L, Sea Waybill, HBL/MBL Carrier/NVOCC/Forwarder Hợp đồng vận chuyển, parties, hàng, tuyến, điều khoản claim. Shipper, consignee, container, seal, packages, gross weight, clauses.
Insurance Policy/Certificate Insurer/Broker Người được bảo hiểm, số tiền, hành trình, điều kiện và deductible. Voyage, commodity, value, clauses, endorsements, insured party.
Commercial Invoice & Packing List Seller/Shipper Giá trị và cấu trúc số lượng của hàng bị tổn thất. SKU, packages, gross/net weight, currency, Incoterms.
Booking Confirmation / Shipping Order Carrier/Forwarder Scope, equipment, cut-off, special handling. Commodity, DG/reefer status, route, service mode.
EIR / Tally / CFS receipt Terminal, depot, CFS Tình trạng container/hàng tại các điểm giao nhận. Container, seal, time, condition remarks, quantity.
Survey Report Surveyor Nguyên nhân, mức độ, salvage và giá trị tổn thất. Mốc thời gian, địa điểm, sample, photos, parties invited.
Notice of Loss / Letter of Protest Cargo interest Bảo lưu quyền khiếu nại với carrier và bên liên quan. Gửi đúng pháp nhân, đúng thời hạn và có bằng chứng delivery.
Ảnh/video, seal log, temperature log Warehouse/Carrier/Consignee Chuỗi chứng cứ vật chất và thời điểm phát sinh. Timestamp, device/source, continuity, container/SKU identity.
Claim statement & loss calculation Claimant/Accountant Số tiền yêu cầu và phương pháp tính. Invoice value, salvage, deductible, taxes, repair/repacking costs.
Correspondence & release documents All parties Lịch sử thông báo, chỉ dẫn bảo quản và thỏa thuận. Không ký discharge/waiver làm mất quyền insurer hoặc claim carrier.

QUY TRÌNH XỬ LÝ KHI PHÁT HIỆN TỔN THẤT

Bước Đầu vào Thao tác Đầu ra cần đạt
1. Khoanh vùng tổn thất Hàng thực tế, container, EIR, ảnh. Dừng giao tiếp theo nếu cần; cô lập hàng; bảo vệ hiện trường và hạn chế tổn thất. Tình trạng ban đầu được ghi nhận, hàng salvage được kiểm soát.
2. Thông báo đồng thời B/L, policy, contacts. Thông báo ngay cho carrier/forwarder/terminal và insurer/broker; ghi bảo lưu tại thời điểm giao nếu có dấu hiệu bên ngoài. Khi pháp luật Việt Nam điều chỉnh, tổn thất không thể phát hiện từ bên ngoài phải được thông báo bằng văn bản chậm nhất 03 ngày; tổn thất do chậm trả phải được thông báo trong 60 ngày. Đồng thời rà B/L và luật áp dụng. Bằng chứng gửi đúng pháp nhân, đúng mốc; calendar riêng cho notice và thời hiệu 01 năm theo Điều 169 nếu pháp luật Việt Nam áp dụng.
3. Mời giám định Lịch mở container, kho, parties. Tổ chức joint survey khi phù hợp; không tự tiêu hủy/sửa chữa trước khi được chấp thuận. Survey record, cause hypothesis, sample/photo set.
4. Khóa chuỗi custody EIR, tally, GPS, seal, gate records. Xác định ai giữ hàng tại từng mốc và dấu hiệu bất thường xuất hiện khi nào. Timeline trách nhiệm có bằng chứng.
5. Định lượng thiệt hại Invoice, PL, inspection, salvage. Tách total loss, partial damage, repair/repacking, salvage và chi phí hợp lý. Loss statement có căn cứ, tránh claim trùng.
6. Nộp hai bộ claim phù hợp Carrier claim file và insurance claim file. Nộp hồ sơ theo yêu cầu từng bên; bảo lưu quyền, theo dõi deadline và yêu cầu bổ sung. Số claim, acknowledgement và danh sách thiếu.
7. Kiểm soát settlement/subrogation Offer, discharge, letter of subrogation. Rà điều khoản miễn trừ, khấu trừ, giới hạn và tác động của biên bản thanh toán. Nhận tiền hợp lệ nhưng không làm mất quyền truy đòi còn lại.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi thường gặp Nguyên nhân Hệ quả Cách kiểm soát
Chờ carrier trả lời rồi mới báo insurer Cho rằng hai claim loại trừ nhau. Trễ notice, mất survey và suy yếu quyền bảo hiểm. Thông báo song song ngay khi phát hiện tổn thất.
Ký clean receipt dù hàng có dấu hiệu bất thường Áp lực giải phóng xe/kho hoặc chưa mở kiểm. Khó chứng minh tình trạng khi nhận. Ghi reservation cụ thể; chụp ảnh seal/container; yêu cầu joint check.
Tự tiêu hủy hoặc bán salvage Muốn giải phóng kho nhanh. Mất bằng chứng và giảm quyền bồi thường. Xin chấp thuận bằng văn bản của insurer/surveyor và ghi nhận giá salvage.
Chỉ gửi invoice, không dựng timeline custody Hồ sơ thương mại đầy đủ nhưng chứng cứ vận hành thiếu. Không xác định được bên chịu trách nhiệm. Ghép EIR, tally, gate log, seal, GPS, email và survey.
Tin rằng ICC(A) là “bao mọi rủi ro” Đọc tên thương mại thay vì toàn bộ exclusions. Claim bị loại do delay, inherent vice, packing hoặc điều kiện khác. Đọc clauses, endorsements, deductible và special warranty.
Không khai đúng tính chất/giá trị hàng Dữ liệu mua bảo hiểm dựa trên mô tả chung. Underinsurance, tranh chấp coverage hoặc áp điều kiện sai. Khai commodity, packing, voyage, value, reefer/DG/high-value đầy đủ.
Ký discharge với carrier quá rộng Muốn nhận khoản đề nghị sớm. Có thể ảnh hưởng quyền thế quyền của insurer. Gửi dự thảo settlement cho insurer trước khi ký.
Bỏ lỡ thời hiệu/notice theo B/L Không lập calendar claim. Mất quyền kiện hoặc suy giảm chứng cứ. Khóa ngay mốc bảo lưu khi giao, 03 ngày cho tổn thất không thể phát hiện từ bên ngoài, 60 ngày cho chậm trả và thời hiệu 01 năm theo luật Việt Nam; đồng thời dùng mốc ngắn hơn nếu B/L hoặc luật áp dụng yêu cầu.

CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU

Nguồn Nội dung dùng để đối chiếu Lưu ý áp dụng
101/VBHN-VPQH ngày 26/08/2025 – Bộ luật Hàng hải Việt Nam Nghĩa vụ mẫn cán, miễn và giới hạn trách nhiệm; thời kỳ trách nhiệm; người vận chuyển thực tế; giám định/notice; thời hiệu 01 năm; bảo hiểm hàng hải, giảm thiểu tổn thất, bồi thường và thế quyền. Đối chiếu trọng tâm Điều 150–153, 169–174, 303 và 321–328. Chỉ dùng các mốc và giới hạn này khi pháp luật Việt Nam điều chỉnh; B/L có thể dẫn chiếu luật và tài phán khác.
Institute Cargo Clauses (A) 01/01/2009 – IUA Nguồn điều khoản mẫu về phạm vi rủi ro, loại trừ, thời hạn và nghĩa vụ bảo hiểm. Đơn thực tế có thể sửa đổi bằng endorsement hoặc điều kiện riêng.
Institute Cargo Clauses (B) 01/01/2009 – IUA Điều khoản bảo hiểm theo nhóm rủi ro được liệt kê. Không suy diễn phạm vi từ tên B; phải đọc nguyên văn policy.
Institute Cargo Clauses (C) 01/01/2009 – IUA Điều khoản phạm vi cơ bản hơn theo nhóm rủi ro được liệt kê. Cần rà nhu cầu mở rộng cho theft, wet damage, war, strikes hoặc rủi ro đặc thù.
B/L / Sea Waybill / Service Contract / Tariff của lô hàng Luật áp dụng, jurisdiction, thời kỳ trách nhiệm, notice, limitation và procedure claim. Là nguồn bắt buộc của lô cụ thể; không dùng bài viết thay thế điều khoản vận đơn.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

1. Hàng hư trên tàu thì hãng tàu chắc chắn phải bồi thường không?

Không. Doanh nghiệp phải xác định tổn thất xảy ra trong thời kỳ trách nhiệm, có căn cứ quy trách nhiệm và không thuộc trường hợp miễn/giới hạn. Chứng cứ về tình trạng hàng trước và sau vận chuyển rất quan trọng.

2. Mua bảo hiểm rồi có cần claim hãng tàu không?

Có. Người được bảo hiểm phải bảo toàn quyền khiếu nại với bên có lỗi. Theo Điều 327, nếu người được bảo hiểm làm cho quyền truy đòi của insurer không thể thực hiện, insurer có thể được miễn toàn bộ hoặc giảm khoản bồi thường ở mức hợp lý; sau khi chi trả, insurer thế quyền trong phạm vi số tiền đã trả.

3. Có được nhận tiền từ cả insurer và carrier cho cùng một tổn thất không?

Không được thu hồi vượt quá thiệt hại thực tế. Khoản đã nhận từ một bên phải được khai báo và được khấu trừ/điều chỉnh theo cơ chế bồi thường và thế quyền.

4. CIF có nghĩa người mua luôn được bảo hiểm đầy đủ không?

Không. CIF quy định nghĩa vụ người bán mua mức bảo hiểm nhất định theo Incoterms, nhưng người mua vẫn phải kiểm tra người được bảo hiểm, số tiền, clauses, voyage, exclusions và khả năng chuyển nhượng/chứng từ.

5. ICC(A) có bồi thường mọi nguyên nhân không?

Không. ICC(A) có phạm vi rộng nhưng vẫn có loại trừ và điều kiện. Delay, inherent vice, insufficient packing, misconduct, war/strikes hoặc rủi ro khác có thể cần xử lý riêng tùy wording.

6. Khi nhận container có seal nguyên nhưng hàng thiếu thì claim ai?

Seal nguyên chỉ là một dữ kiện. Cần kiểm tra stuffing tally, weight, seal issuance, CFS/depot records, B/L quantity wording, container integrity và quyền kiểm soát ở từng chặng trước khi quy trách nhiệm.

7. Doanh nghiệp nên mua bảo hiểm khi giá trị hàng thấp không?

Quyết định nên dựa trên khả năng tự chịu tổn thất, độ nhạy của hàng, tuyến, đóng gói, nguy cơ tổn thất chung và khoảng trống giữa giá trị hàng với giới hạn trách nhiệm carrier—not chỉ dựa trên trị giá tuyệt đối.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Trách nhiệm carrier và phạm vi bảo hiểm thay đổi theo B/L, booking, service contract, policy, endorsements, luật bắt buộc, jurisdiction và chứng cứ nguyên nhân tổn thất. Mọi mốc thông báo, thời hiệu, mức giới hạn hoặc điều kiện claim phải được rà trên hồ sơ lô hàng thực tế. Bài viết là tài liệu nghiệp vụ B2B, không thay thế ý kiến pháp lý hoặc xác nhận coverage của insurer.
TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc