Thời hạn khai manifest là khi nào? Rủi ro khi sửa thông tin muộn
Manifest thường được xem là phần việc của hãng tàu hoặc forwarder, nhưng sai một trường dữ liệu có thể khiến cả chuỗi nhận hàng bị dừng: HBL không khớp MBL, consignee sai pháp nhân, tờ khai không tìm thấy vận đơn hoặc D/O chưa thể phát hành. Rủi ro tăng mạnh khi lỗi chỉ được phát hiện sau cut-off, sau ETA hoặc sau khi doanh nghiệp đã mở tờ khai. Bài viết làm rõ thời hạn 12/24 giờ đối với tàu biển nhập cảnh, phân biệt deadline pháp lý với cut-off của hãng vận chuyển, cơ chế sửa trước khi hàng ra khỏi khu vực giám sát và các rủi ro chi phí–tuân thủ cần kiểm soát.
TÓM TẮT NHANH
Đối với bản khai chung, bản khai hàng hóa, thông tin MBL/HBL và hàng nguy hiểm: chậm nhất 12 giờ trước ETA nếu hành trình dưới 5 ngày; 24 giờ trước ETA với hành trình khác.
Hãng tàu hoặc NVOCC có thể khóa SI/B/L sớm hơn để đủ thời gian tổng hợp và truyền dữ liệu. Mốc nội bộ phải được kiểm tra theo từng booking.
Dữ liệu hàng hóa, vận đơn và hàng nguy hiểm được sửa trước khi hàng ra khỏi khu vực giám sát hải quan, nhưng phải có giải trình/chứng từ và có thể chờ phê duyệt.
Có thể phát sinh phí sửa B/L/manifest, chậm D/O, lệch tờ khai, lưu bãi–DEM/DET và xử phạt hành chính nếu thuộc hành vi vi phạm.
PHẠM VI ÁP DỤNG
Bài viết tập trung vào manifest hàng nhập khẩu bằng đường biển vào Việt Nam, đặc biệt với lô hàng container FCL/LCL, hàng thông thường và hàng nguy hiểm. Chủ thể liên quan gồm shipper, consignee, forwarder/NVOCC, hãng tàu/đại lý hãng tàu và người khai hồ sơ tàu biển.
| Nội dung | Áp dụng trong bài | Không phải trọng tâm |
|---|---|---|
| Phương thức | Tàu biển nhập cảnh, có vận chuyển hàng hóa | Tàu bay, đường bộ, đường sắt; mỗi phương thức có mốc riêng |
| Chiều hàng | Nhập khẩu vào cảng Việt Nam | Xuất cảnh, quá cảnh, chuyển cảng chỉ được nhắc để phân biệt |
| Loại dữ liệu | Cargo manifest, MBL, HBL, container/seal, hàng nguy hiểm | Khai báo thuế và phân loại HS trên tờ khai nhập khẩu |
| Mục tiêu | Kiểm soát deadline, đồng bộ chứng từ và xử lý sửa đổi | Không thay thế hướng dẫn vụ việc của cơ quan hải quan/hãng vận chuyển |
GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ
| Thuật ngữ | Giải nghĩa | Vai trò nghiệp vụ |
|---|---|---|
| Manifest | Bản khai hàng hóa/dữ liệu hàng hóa do người vận tải hoặc người được ủy quyền truyền cho cơ quan hải quan | Là dữ liệu nền để nhận diện lô hàng, quản lý rủi ro và đối chiếu khi hàng vào khu vực giám sát |
| MBL – Master Bill of Lading | Vận đơn chủ do hãng tàu phát hành cho NVOCC/forwarder hoặc chủ hàng trực tiếp | Liên kết cấp hãng tàu với chuyến tàu, container và tổng lô hàng |
| HBL – House Bill of Lading | Vận đơn thứ cấp do NVOCC/forwarder phát hành cho chủ hàng | Tách từng người gửi/người nhận và từng lô trong hàng consol |
| SI – Shipping Instruction | Chỉ dẫn lập vận đơn do shipper/forwarder gửi cho hãng tàu | Nguồn dữ liệu đầu vào để phát hành draft B/L và lập manifest |
| ETA – Estimated Time of Arrival | Thời gian tàu dự kiến cập cảng | Mốc dùng để tính thời hạn 12 giờ/24 giờ và các cut-off nội bộ |
| Manifest cut-off | Hạn chót nội bộ do hãng tàu/NVOCC quy định | Thường sớm hơn thời hạn pháp lý; quá hạn có thể chuyển sang quy trình amendment |
| Amendment | Sửa đổi/bổ sung dữ liệu đã khai | Có thể cần LOI, giải trình, chứng từ chứng minh, phí dịch vụ và phê duyệt hải quan |
| Khu vực giám sát hải quan | Cảng, kho, bãi hoặc địa điểm hàng hóa chịu sự giám sát của hải quan | Là mốc pháp lý quan trọng đối với thời hạn sửa dữ liệu hàng hóa/vận đơn |
BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH
Manifest không chỉ là một file do doanh nghiệp nhập khẩu tự gửi. Đây là chuỗi dữ liệu nhiều tầng: shipper cung cấp SI; forwarder/NVOCC lập HBL; hãng tàu lập MBL và tổng hợp cargo manifest; người khai hải quan của tàu biển truyền hồ sơ qua Cổng thông tin một cửa quốc gia. Hải quan tiếp nhận dữ liệu để quản lý phương tiện, hàng hóa, đối chiếu vận đơn và kiểm soát hàng ra khỏi khu vực giám sát.
Invoice, Packing List, hợp đồng, mô tả hàng, số kiện, trọng lượng và thông tin người nhận phải được thống nhất trước khi gửi SI.
Forwarder/hãng tàu tạo draft HBL/MBL. Chủ hàng kiểm tra tên pháp nhân, địa chỉ, mã số thuế, cảng, số kiện, gross weight, description, container và seal.
Hãng tàu/đại lý hoặc người được ủy quyền tổng hợp hồ sơ tàu biển và truyền qua Cổng một cửa quốc gia trong thời hạn pháp luật.
Consignee/broker dùng B/L và pre-alert để chuẩn bị tờ khai, D/O và kế hoạch nhận hàng. Sai khác ở bước này thường làm lộ lỗi manifest.
Khi dữ liệu đã truyền, yêu cầu sửa phải đi ngược chuỗi: chủ hàng → forwarder/NVOCC → hãng tàu/đại lý → hệ thống hải quan; mỗi cấp có thể yêu cầu bằng chứng và thời gian xử lý.
THỜI HẠN KHAI MANIFEST ĐỐI VỚI TÀU BIỂN NHẬP CẢNH
Theo Điều 65 của khung pháp lý hiện hành sau khi được sửa đổi bởi Nghị định 167/2025/NĐ-CP, thời hạn được phân theo nhóm chứng từ và độ dài hành trình của tàu. Đối với nội dung mà doanh nghiệp XNK thường gọi là “manifest hàng nhập”, trọng tâm là bản khai hàng hóa, thông tin MBL/HBL và bản khai hàng nguy hiểm.
| Nhóm hồ sơ | Thời hạn | Cách hiểu vận hành | Điểm kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Danh sách thuyền viên, hành lý thuyền viên, dự trữ tàu, hành khách | Chậm nhất 08 giờ trước khi tàu dự kiến cập cảng | Thuộc hồ sơ phương tiện; không phải dữ liệu thương mại chính của lô hàng | Đại lý tàu/đơn vị khai tàu chịu trách nhiệm |
| Bản khai chung, bản khai hàng hóa, thông tin MBL/HBL, hàng nguy hiểm – hành trình dưới 5 ngày | Chậm nhất 12 giờ trước ETA | Áp dụng cho tuyến ngắn; quỹ thời gian sửa rất hẹp | Phải khóa draft sớm hơn mốc 12 giờ |
| Cùng nhóm trên – hành trình khác | Chậm nhất 24 giờ trước ETA | Áp dụng cho các hành trình không thuộc nhóm dưới 5 ngày | Không chờ sát 24 giờ mới xác nhận dữ liệu |
| HBL do đơn vị khác phát hành | Vẫn phải hoàn thiện trong thời hạn hồ sơ tàu biển | Người khai hồ sơ tàu cung cấp số tiếp nhận để đơn vị phát hành HBL khai đủ dữ liệu | Theo dõi đủ số lượng HBL và trạng thái tiếp nhận |
MỐC SỬA MANIFEST: TRƯỚC ETA, SAU ETA VÀ TRƯỚC KHI HÀNG RA KHỎI GIÁM SÁT
Điều 65 hiện hành cho phép sửa đổi bản khai hàng hóa, thông tin vận đơn và bản khai hàng nguy hiểm trước khi đưa hàng hóa ra khỏi khu vực giám sát hải quan. Tuy nhiên, đây là giới hạn pháp lý tối đa, không phải cam kết rằng mọi yêu cầu đều được chấp nhận ngay hoặc không phát sinh phí.
| Thời điểm phát hiện lỗi | Cơ chế xử lý thường gặp | Mức độ ảnh hưởng | Hành động ưu tiên |
|---|---|---|---|
| Trước SI/B/L cut-off | Sửa SI hoặc draft B/L trước khi hãng tàu truyền dữ liệu | Thấp nhất | Xác nhận lại toàn bộ field và lưu bản draft đã duyệt |
| Sau cut-off nhưng trước khi hãng tàu truyền manifest | Yêu cầu mở lại chứng từ; có thể bị tính phí hoặc phải chờ documentation team | Thấp–trung bình | Gửi nội dung before/after rõ ràng, xác nhận payer |
| Đã truyền, trước ETA | Hãng tàu/đại lý truyền amendment; có thể cần LOI và chứng từ | Trung bình | Thông báo ngay cho broker, chưa mở tờ khai nếu dữ liệu trọng yếu chưa ổn định |
| Sau ETA, hàng còn trong khu vực giám sát | Nộp dữ liệu sửa kèm giải trình/chứng minh; chờ hệ thống/hải quan xử lý | Cao | Khóa kế hoạch D/O, tờ khai và giao hàng theo trạng thái sửa |
| Đã đăng ký tờ khai hoặc đã phát hành D/O | Ngoài sửa manifest còn phải rà tờ khai, D/O, cảng/kho và chứng từ thanh toán | Rất cao | Lập ma trận chứng từ bị ảnh hưởng, tránh sửa một đầu nhưng bỏ sót đầu khác |
| Hàng đã ra khỏi khu vực giám sát | Không xem là quy trình amendment thông thường | Đặc biệt | Báo cáo vụ việc và xin hướng dẫn cụ thể từ hãng tàu/cơ quan hải quan |
Một hãng tàu có thể công bố deadline riêng. Ví dụ, trang nhập khẩu Việt Nam của Maersk công bố hạn sửa B/L ở mốc ETA-3; sau mốc này yêu cầu chuyển sang quy trình sửa import manifest và thời gian phụ thuộc phê duyệt hải quan. Đây chỉ là ví dụ vận hành của một hãng, không phải mốc chung cho toàn thị trường.
AI CHỊU TRÁCH NHIỆM VỀ DỮ LIỆU MANIFEST?
| Chủ thể | Dữ liệu/trách nhiệm chính | Rủi ro nếu chậm hoặc sai | Điểm bàn giao cần lưu |
|---|---|---|---|
| Shipper/Seller | Cung cấp SI, mô tả hàng, số kiện, trọng lượng, shipper/consignee/notify | Sai từ nguồn làm lan sang HBL, MBL và manifest | Email SI, thời điểm gửi, bản draft đã duyệt |
| Forwarder/NVOCC | Phát hành HBL, tổng hợp house manifest, chuyển dữ liệu cho carrier/đại lý | Thiếu HBL, sai số lượng HBL, sai liên kết MBL–HBL | Danh sách HBL, receipt/status trên hệ thống |
| Hãng tàu/đại lý hãng tàu | Phát hành MBL, tổng hợp hồ sơ tàu biển và truyền dữ liệu | Chậm khai, sai cấp master, chậm amendment | Cut-off, confirmation, mã yêu cầu sửa |
| Consignee/Importer | Xác nhận thông tin pháp nhân và dữ liệu nhận hàng; đối chiếu pre-alert | Sai tên/MST/địa chỉ, không lấy được D/O hoặc lệch tờ khai | Xác nhận draft trước cut-off, cảnh báo lỗi ngay |
| Customs broker | Đối chiếu B/L–manifest–invoice–packing list trước khai tờ khai | Đăng ký tờ khai trên dữ liệu chưa ổn định làm tăng phạm vi sửa | Biên bản kiểm tra hồ sơ và trạng thái manifest |
| Người khai hồ sơ tàu biển | Khai đúng, đủ, đúng hạn và chịu trách nhiệm về tính xác thực hồ sơ đã truyền | Rủi ro hành chính và hồ sơ bị từ chối/đề nghị giải trình | Số tiếp nhận, phản hồi NSW, chứng từ giải trình |
HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA
Trước khi xác nhận draft B/L hoặc truyền manifest, nên kiểm tra theo một “single source of truth” (nguồn dữ liệu chuẩn duy nhất). Mỗi trường dữ liệu phải có tài liệu gốc và người chịu trách nhiệm xác nhận.
| Hồ sơ/dữ liệu | Nguồn phát hành | Trường phải khớp | Ghi chú kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Commercial Invoice | Seller | Tên hàng, người bán/người mua, số lượng | Mô tả thương mại có thể khác mô tả vận tải nhưng không được mâu thuẫn bản chất |
| Packing List | Seller/nhà máy | Số kiện, loại bao bì, gross/net weight, marks | Đặc biệt kiểm tra đơn vị KG/LB và số pallet/carton |
| SI và draft HBL/MBL | Shipper–forwarder–carrier | Shipper, consignee, notify, ports, vessel/voyage, packages, weight, description | Đánh dấu rõ field nào được phép viết tắt và field nào phải đúng pháp nhân |
| Danh sách container/seal | Kho đóng hàng/forwarder/carrier | Container No., Seal No., package allocation | Sai một ký tự có thể gây lệch cổng cảng và kiểm hóa |
| Pre-alert | Forwarder đầu xuất | HBL/MBL, ETA, chứng từ đính kèm | Gửi đủ sớm để đầu nhập đối chiếu trước khi mở tờ khai |
| Hồ sơ DG nếu có | Shipper/đơn vị đóng gói | UN No., proper shipping name, class, packing group, weight | Không sửa tùy tiện vì liên quan an toàn vận tải và khai hàng nguy hiểm |
| Thông tin pháp nhân consignee | Importer | Tên, địa chỉ, tax code, contact | Dùng đúng đăng ký doanh nghiệp và yêu cầu hãng tàu tại cảng đến |
| Bằng chứng sửa đổi | Bên yêu cầu sửa | LOI, email xác nhận, invoice/packing list/hợp đồng, lý do | Lưu before/after và thời điểm phát hiện lỗi để tạo audit trail |
QUY TRÌNH KIỂM SOÁT VÀ SỬA MANIFEST
Ghi song song ETA, hạn pháp lý 12/24 giờ, SI cut-off, B/L amendment cut-off và thời gian làm việc của hãng tàu/NVOCC.
Dùng một bảng master data cho Invoice, Packing List, SI, HBL, MBL, container/seal và thông tin pháp nhân.
Lớp 1 kiểm tra field-by-field; lớp 2 kiểm tra logic xuyên chứng từ và xác nhận bởi người có thẩm quyền.
Không chỉ hỏi “đã gửi manifest chưa”; cần lấy số tiếp nhận/trạng thái và xác định dữ liệu nào đã được hệ thống chấp nhận.
Xác định lỗi ở HBL, MBL, cargo manifest hay nhiều lớp; kiểm tra đã mở tờ khai, D/O hoặc lệnh giao nhận chưa.
Nêu B/L number, field cũ, field mới, lý do, chứng từ chứng minh, mức độ khẩn, payer và đầu mối chịu trách nhiệm.
Nghị định hiện hành quy định Cổng một cửa phản hồi thông tin sửa đầy đủ, hợp lệ trong 01 giờ; đây không đồng nghĩa toàn bộ vòng xử lý thương mại luôn hoàn tất trong 01 giờ.
Sau khi được chấp nhận, tải/lưu bản mới, đối chiếu lại tờ khai–D/O–cảng/kho và thông báo cho các bên dùng dữ liệu.
RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP
| Lỗi/nguyên nhân | Tác động vận hành | Tác động chi phí/pháp lý | Biện pháp kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Chỉ kiểm tra tên hàng, bỏ qua số HBL/MBL | Không match được hồ sơ consol hoặc tờ khai | Có thể thuộc hành vi khai sai số lượng vận đơn | Đối chiếu master list HBL và số tiếp nhận |
| Sai consignee/tax code | Khó lấy D/O, khó xác nhận chủ thể nhận hàng | Phí sửa chứng từ; chậm giao hàng | Xác nhận pháp nhân bằng tài liệu đăng ký trước cut-off |
| Sai số kiện/gross weight | Lệch B/L–manifest–packing list–tờ khai | Có thể bị yêu cầu giải trình/kiểm tra | Dùng dữ liệu cân/chốt đóng hàng, khóa đơn vị đo |
| Sai container/seal | Không khớp dữ liệu cảng hoặc kiểm hóa | Phát sinh thời gian điều chỉnh và lưu bãi | Đối chiếu EIR/packing record với B/L |
| Mở tờ khai trước khi manifest ổn định | Một sửa đổi kéo theo khai bổ sung/hủy–đăng ký lại tùy trường hợp | Tăng thời gian và rủi ro compliance | Đặt trạng thái “manifest verified” trước bước truyền tờ khai |
| Sửa sau cut-off nhưng không báo consignee/broker | Đầu nhập tiếp tục dùng bản cũ | Chậm D/O, DEM/DET, storage | Thông báo thay đổi bằng một kênh có log và xác nhận đã nhận |
| Cho rằng mọi sửa đổi đều được miễn phạt | Bỏ qua đánh giá thời điểm/hành vi | Có thể phát sinh xử phạt và phí hãng tàu | Đánh giá riêng: chậm khai, chậm sửa, khai sai và tự phát hiện |
Khung xử phạt cần lưu ý từ 01/07/2026
| Hành vi tham chiếu | Căn cứ | Mức phạt đối với tổ chức | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Khai/nộp/cung cấp thông tin hồ sơ hải quan không đúng thời hạn | Điểm a khoản 1 Điều 8 Nghị định 169/2026/NĐ-CP | 500.000–1.000.000 đồng | Cá nhân bằng 1/2; phải xác định đúng chủ thể và tình tiết |
| Sửa đổi, bổ sung chứng từ hồ sơ tàu biển không đúng thời hạn | Điểm g khoản 2 Điều 8 | 1.000.000–2.000.000 đồng | Không đồng nhất với phí amendment của hãng tàu |
| Khai sai số lượng MBL/HBL trên bản khai hàng hóa | Điểm a khoản 4 Điều 9 | 5.000.000–10.000.000 đồng | Áp dụng theo hồ sơ và hành vi thực tế |
| Tự phát hiện và khai bổ sung quá hạn đối với vi phạm tại khoản 4 Điều 9 | Điểm d khoản 6 Điều 9 | 2.500.000–5.000.000 đồng | Không phải “miễn phạt”; là khung riêng khi tự phát hiện quá hạn |
CĂN CỨ PHÁP LÝ – NGUỒN TRA CỨU
| Văn bản/nguồn | Cơ quan/đơn vị | Hiệu lực/cập nhật | Vai trò trong bài |
|---|---|---|---|
| Nghị định 167/2025/NĐ-CP | Chính phủ | Ban hành 30/06/2025; hiệu lực 15/08/2025 | Sửa Điều 65 và Điều 67 về hồ sơ, thời hạn, sửa đổi và xử lý hồ sơ tàu biển |
| Bản PDF chính thức Nghị định 167/2025/NĐ-CP | Cổng TTĐT Chính phủ | Đang áp dụng tại thời điểm cập nhật | Đối chiếu trực tiếp điểm b.2, c.2 Điều 65 và quy trình tại Điều 67 |
| Văn bản hợp nhất 46/VBHN-BTC năm 2025 | Bộ Tài chính (hợp nhất) | Phản ánh các sửa đổi đến năm 2025 | Tra cứu toàn cảnh Nghị định 08/2015/NĐ-CP sau sửa đổi |
| Nghị định 169/2026/NĐ-CP | Chính phủ | Ban hành 15/05/2026; hiệu lực 01/07/2026 | Khung xử phạt vi phạm thời hạn, sửa chứng từ và khai sai số lượng vận đơn |
| Cổng thông tin một cửa quốc gia | Cơ quan nhà nước | Tra cứu trạng thái hệ thống tại thời điểm thực hiện | Kênh tiếp nhận hồ sơ tàu biển và dữ liệu sửa đổi |
| Maersk Vietnam – Import process | Hãng tàu | Chính sách vận hành có thể thay đổi | Ví dụ về cut-off sửa B/L riêng của hãng và yêu cầu amendment |
| ONE Vietnam – BL Amendment Request | Hãng tàu | Biểu mẫu/quy trình có thể thay đổi | Ví dụ về LOI, nội dung before/after và trách nhiệm/phí sửa đổi |
FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP
Manifest hàng nhập phải khai trước ETA bao lâu?
Với bản khai hàng hóa, thông tin MBL/HBL và hàng nguy hiểm của tàu biển nhập cảnh: 12 giờ trước ETA nếu hành trình dưới 5 ngày; 24 giờ trước ETA với hành trình khác.
Hạn 12/24 giờ có phải là hạn gửi SI cho hãng tàu?
Không. Đây là hạn pháp lý nộp hồ sơ tàu biển. Hãng tàu/NVOCC thường đặt SI/B/L cut-off sớm hơn để tổng hợp và truyền dữ liệu.
Sau khi tàu đến có còn sửa manifest được không?
Có thể, nếu dữ liệu thuộc nhóm được phép sửa và hàng chưa ra khỏi khu vực giám sát hải quan. Yêu cầu thường phải kèm giải trình/chứng từ và phụ thuộc xử lý thực tế.
Sửa tên consignee có cần kiểm tra tờ khai và D/O không?
Có. Đây là dữ liệu chủ thể trọng yếu. Nếu tờ khai hoặc D/O đã phát sinh, phải đối chiếu và xử lý đồng bộ, không chỉ sửa B/L.
Sửa manifest muộn có chắc chắn bị phạt không?
Không thể kết luận tự động. Cần xác định đã quá thời hạn nào, hành vi là chậm khai, chậm sửa hay khai sai, ai là chủ thể vi phạm và có tình tiết tự phát hiện hay không.
Cổng một cửa phản hồi trong 01 giờ nghĩa là hàng được giải phóng trong 01 giờ?
Không. Quy định 01 giờ là thời gian tiếp nhận/phản hồi đối với thông tin đầy đủ, hợp lệ. Vòng thương mại của hãng tàu, bổ sung chứng từ, tờ khai, D/O và giám sát cảng có thể lâu hơn.
GHI CHÚ ÁP DỤNG
Bài viết cập nhật đến 20/07/2026 và chỉ phục vụ tra cứu nghiệp vụ. ETA, hành trình tàu, loại vận đơn, cấu trúc consol, quy trình của hãng tàu, tình trạng tờ khai và trạng thái hàng trong khu vực giám sát có thể làm thay đổi phương án xử lý. Trước mỗi lô hàng, doanh nghiệp cần kiểm tra thông báo booking, tariff/quy trình amendment hiện hành và phản hồi của cơ quan hải quan trên hồ sơ cụ thể.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
Checklist xử lý khi phát hiện hàng hóa tổn thất tại cảng hoặc kho
Tổn thất chung General Average là gì? Quy trình xử lý khi chủ hàng nhận thông báo GA
Khi nào cần chụp ảnh, quay video quá trình đóng và mở container?
Những trường hợp bảo hiểm hàng hóa có thể từ chối bồi thường
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Rủi ro khi doanh nghiệp không kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa gồm những gì?
Biên bản giám định tổn thất hàng hóa cần những nội dung nào?
Tổn thất toàn bộ và tổn thất bộ phận khác nhau thế nào?
Hàng hóa bị móp, ướt hoặc thiếu kiện: Doanh nghiệp cần làm gì?
Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm theo điều kiện CIF và CIP?
Quy trình xuất khẩu hàng hóa từ nhận đơn hàng đến hoàn tất chứng từ
Giá trị bảo hiểm hàng hóa được xác định như thế nào?
Điều kiện bảo hiểm ICC-A, ICC-B và ICC-C khác nhau thế nào?
Khi nào doanh nghiệp nên mua bảo hiểm riêng cho lô hàng?