Vì sao cùng một lô hàng nhưng các đơn vị logistics báo giá khác nhau?

Mục lục nội dung ẩn
1 VÌ SAO CÙNG MỘT LÔ HÀNG NHƯNG CÁC ĐƠN VỊ LOGISTICS BÁO GIÁ KHÁC NHAU?
CƯỚC VẬN CHUYỂN

VÌ SAO CÙNG MỘT LÔ HÀNG NHƯNG CÁC ĐƠN VỊ LOGISTICS BÁO GIÁ KHÁC NHAU?

Cùng một lô hàng, cùng điểm đi và điểm đến nhưng báo giá giữa các đơn vị logistics có thể chênh lệch đáng kể. Nguyên nhân thường không nằm ở một dòng “cước vận chuyển” đơn lẻ, mà ở cách mỗi đơn vị lựa chọn carrier, tuyến chạy, lịch trình, cơ sở tính cước, phạm vi dịch vụ, thời gian miễn phí, phụ phí và mức độ chịu rủi ro vận hành. Nếu doanh nghiệp chỉ so tổng tiền cuối bảng mà chưa chuẩn hóa dữ liệu RFQ và điều kiện quotation, hai con số nhìn giống nhau có thể đại diện cho hai sản phẩm dịch vụ hoàn toàn khác nhau. Bài viết phân tích từng nguồn tạo chênh lệch, bằng chứng cần yêu cầu và quy trình đưa các báo giá về cùng một mặt bằng để lựa chọn theo Total Expected Cost thay vì chỉ chọn mức giá thấp nhất.

Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho Importer/Exporter, Procurement, Finance và bộ phận Logistics · Nguồn rà soát ngày 16/07/2026

TÓM TẮT NHANH

Cùng lô hàng chưa chắc cùng sản phẩm vận chuyển

Khác carrier, chuyến trực tiếp hay chuyển tải, transit time, lịch chạy và mức bảo đảm chỗ sẽ tạo ra giá khác nhau.

Nguồn giá và năng lực mua cước khác nhau

Mỗi đơn vị có hợp đồng, allotment, sản lượng cam kết, đại lý đầu nước ngoài, thời điểm lấy giá, chính sách biên lợi nhuận và tín dụng khác nhau.

Scope không giống nhau

Một báo giá có thể chỉ port-to-port; báo giá khác đã gồm pickup, customs, local charge, delivery hoặc một phần phụ phí.

Cơ sở tính cước có thể khác

Chargeable Weight, CBM, Revenue Ton, minimum, rounding, loại container và dữ liệu đóng gói quyết định tổng tiền.

Giá thấp nhất chưa chắc là chi phí thấp nhất

Cần so cùng hiệu lực, free time, lịch trình, included/excluded, điều kiện điều chỉnh và rủi ro phát sinh.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết áp dụng khi so sánh báo giá vận chuyển quốc tế bằng đường biển FCL/LCL, đường hàng không, chuyển phát nhanh, đường bộ, đường sắt hoặc vận tải đa phương thức.

  • Chiều hàng: xuất khẩu, nhập khẩu, cross-border và door-to-door.
  • Chủ thể sử dụng: chủ hàng, buyer, procurement, kế toán, operation và người phê duyệt ngân sách.
  • Nhóm hàng: hàng thông thường, máy móc, linh kiện, hàng thương mại và hàng dự án; DG, OOG, Reefer, pin lithium, hàng giá trị cao hoặc hàng cần giấy phép phải rà thêm điều kiện chuyên biệt.
  • Giới hạn: bài viết giải thích cơ chế hình thành chênh lệch, không xác định đơn vị nào “đắt” hoặc “rẻ” nếu chưa có quotation, tariff, lịch trình và dữ liệu lô hàng cụ thể.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữ Giải nghĩa Vai trò khi so báo giá
RFQ – Request for Quotation Bộ yêu cầu báo giá chứa dữ liệu lô hàng và phạm vi dịch vụ. RFQ không đồng nhất là nguyên nhân phổ biến khiến các đơn vị báo theo giả định khác nhau.
Rate Basis Cơ sở tính giá: container, CBM, Revenue Ton, Chargeable Weight, pallet, loading metre hoặc nguyên xe. Phải khóa cùng cơ sở trước khi so đơn giá.
Spot Rate Giá áp dụng cho một thời điểm hoặc lô hàng cụ thể, thường có hiệu lực ngắn. Có thể thấp nhưng nhạy với lịch booking, tải cung cầu và ngày khởi hành.
Contract Rate Giá theo thỏa thuận thương mại, sản lượng hoặc thời hạn giữa nhà cung cấp và carrier/đối tác. Có thể ổn định hơn nhưng kèm điều kiện sản lượng, tuyến, thiết bị hoặc thời gian.
Allotment Phần tải hoặc chỗ được phân bổ theo thỏa thuận. Đơn vị có allotment phù hợp có thể báo giá và mức bảo đảm chỗ khác đơn vị mua spot.
Routing Tuyến vận hành: trực tiếp, chuyển tải, số chặng và điểm nối. Ảnh hưởng transit time, rủi ro rollover, handling và chi phí.
Service Scope Phạm vi điểm bắt đầu–kết thúc và các công việc đã bao gồm. Port-to-port, CFS-to-CFS và door-to-door không thể so trực tiếp.
Validity Khoảng thời gian quotation còn hiệu lực. Booking hoặc ETD ngoài validity có thể phải revalidate giá.
Price Calculation Date – PCD Ngày/mốc dùng để xác định mức giá, phụ phí hoặc điều kiện tariff áp dụng. Hai báo giá có PCD khác nhau có thể không còn cùng mặt bằng giá dù cùng ETD.
Commercial Mark-up Phần biên dịch vụ, chi phí quản trị, tín dụng và dự phòng rủi ro được cộng vào giá mua. Không nhất thiết phải công khai buy rate; cần đánh giá tổng giá phải trả, scope và trách nhiệm dịch vụ.
Free Time Thời gian miễn phí theo tariff/booking đối với container, terminal hoặc dịch vụ liên quan. Khác free time có thể tạo chênh lệch lớn về Total Expected Cost.
Pass-through Charge Khoản thu theo chứng từ hoặc biểu phí của bên thứ ba. Cần kiểm tra nguồn chứng từ, tỷ giá, thuế và có cộng phí quản lý hay không.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ HÌNH THÀNH CHÊNH LỆCH BÁO GIÁ

1. Nguồn mua cước và chính sách thương mại khác nhau

Forwarder hoặc đơn vị logistics có thể mua cước trực tiếp từ carrier, qua co-loader, đại lý nước ngoài, nền tảng booking hoặc hợp đồng theo sản lượng. Nguồn mua, thời điểm chốt, allotment, điều kiện thanh toán, rủi ro tỷ giá và chính sách biên lợi nhuận tạo ra mức giá bán khác nhau. Giá thấp hơn có thể đến từ sản lượng hoặc tuyến thế mạnh; nhưng cũng có thể là spot rate ngắn hạn, scope hẹp hoặc chưa phản ánh đầy đủ phụ phí có điều kiện.

2. Carrier, lịch trình và routing không giống nhau

Cùng cảng đi–cảng đến nhưng một phương án có thể đi thẳng, phương án khác chuyển tải; một chuyến có cut-off gần, chuyến khác xa hơn; một carrier có lịch ổn định nhưng giá cao hơn, carrier khác có transit dài hoặc rủi ro đổi chuyến lớn hơn. Vì vậy cần coi quotation là một “gói vận hành” gồm giá, lịch trình và điều kiện thực hiện, không chỉ là một con số.

3. Cơ sở tính cước và dữ liệu lô hàng có thể khác

Air/express thường so actual weight với volumetric weight để xác định Chargeable Weight; LCL có thể tính theo W/M hoặc Revenue Ton; FCL phụ thuộc loại container, tải trọng, thiết bị và tuyến; road/rail có thể theo kg, CBM, pallet, loading metre hoặc nguyên xe. Nếu mỗi đơn vị dùng kích thước, Gross Weight, số kiện hoặc quy tắc rounding khác nhau, tổng giá sẽ khác dù đơn giá nhìn tương đương.

4. Phạm vi dịch vụ và điểm cắt chi phí khác nhau

Một báo giá có thể dừng tại cảng/sân bay; báo giá khác đã gồm pickup, handling, khai quan, chứng từ, local charge, delivery, nâng hạ hoặc giao vào kho. Ngay cả cùng ghi “door-to-door”, phạm vi có thể khác ở tầng lầu, chờ xe, nâng hạ, đóng/rút hàng, phí vào khu công nghiệp hoặc khu vực xa.

5. Commodity và mức độ xử lý chuyên biệt khác nhau

Hàng có pin, nam châm, hóa chất, hàng dễ vỡ, non-stackable, quá khổ, quá tải, kiểm soát nhiệt độ hoặc yêu cầu giấy phép có thể cần approval, chứng từ kỹ thuật, handling riêng và phụ phí. Một đơn vị báo theo hàng thường trong khi đơn vị khác đã tính đúng commodity sẽ tạo ra chênh lệch lớn nhưng không thể kết luận báo giá cao hơn là bất hợp lý.

6. Mức độ cam kết và phân bổ rủi ro khác nhau

Giá có thể bao gồm hoặc không bao gồm bảo đảm chỗ, ưu tiên tải, phương án thay thế, hỗ trợ ngoài giờ, theo dõi chủ động, xử lý claim hoặc giới hạn biến động phụ phí. Đơn vị chấp nhận giữ giá lâu hơn hoặc chịu nhiều rủi ro re-rate thường phải đưa phần dự phòng vào quotation.

7. Hiệu lực, tiền tệ, thuế và điều kiện thanh toán khác nhau

Quotation phát hành ở các ngày khác nhau có thể dùng rate, surcharge và tỷ giá khác nhau. Điều kiện credit, thời hạn thanh toán, phí ngân hàng, thuế áp dụng trên hóa đơn dịch vụ (nếu có), phí ứng hộ hoặc cơ chế quy đổi ngoại tệ cũng làm thay đổi tổng chi phí thực tế.

Nguyên tắc kiểm soát: Chỉ so giá sau khi đã khóa cùng lô hàng, cùng routing/service level, cùng chargeable quantity, cùng scope, cùng hiệu lực và cùng điều kiện điều chỉnh. Nếu chưa cùng điều kiện, chênh lệch giá chưa phản ánh chênh lệch hiệu quả.

MA TRẬN NGUYÊN NHÂN – DẤU HIỆU – BẰNG CHỨNG CẦN YÊU CẦU

Nhóm nguyên nhân Điểm có thể khác Tác động đến giá Bằng chứng nên yêu cầu Cách chuẩn hóa
Nguồn cước Direct carrier, co-loader, contract, spot, allotment. Khác giá mua và mức bảo đảm chỗ. Tên carrier/service, validity, booking condition. So cùng carrier hoặc ghi rõ giá trị khác biệt của từng phương án.
Routing/lịch Direct/transshipment, ETD, frequency, transit. Giá rẻ hơn có thể đi lâu hơn hoặc nhiều điểm nối. Routing, vessel/flight, cut-off, ETD/ETA, transit time. Chấm thêm chi phí vốn, tồn kho và rủi ro tiến độ.
Cơ sở tính Kg, Chargeable Weight, CBM, RT, container, minimum, rounding. Khác quantity tính tiền làm tổng phí khác. Calculation sheet, dimensions, GW, CBM, divisor/W/M. Dùng một bộ kích thước, trọng lượng và quy tắc tính chung.
Scope Port/airport/CFS/door; pickup, customs, delivery. Báo giá thấp có thể thiếu nhiều chặng hoặc công việc. Included/excluded, điểm bắt đầu–kết thúc, responsibility matrix. So cùng điểm cắt hoặc cộng bù phần thiếu.
Local Charge THC, CFS, D/O, handling, docs, terminal, agent fees. Chênh lệch thường xuất hiện ở đầu xuất/đầu nhập. Charge code, unit, payer, currency, VAT. Yêu cầu bảng phí hai đầu trước booking.
Commodity DG, OOG, Reefer, non-stackable, battery, high value. Phát sinh approval, equipment hoặc special handling. Commodity approval, MSDS/SDS, battery test, packing data. Gửi cùng hồ sơ kỹ thuật cho mọi bên báo giá.
Free Time/rủi ro thời gian Số ngày, calendar/working day, combined/separate. Ảnh hưởng DEM/DET/Storage và độ an toàn ngân sách. Local tariff hoặc booking confirmation. Quy đổi giá trị free time vào kịch bản chi phí.
Hiệu lực/tỷ giá Ngày phát hành, expiry, PCD, FX, tax, payment term. Tổng tiền thay đổi khi booking hoặc thanh toán. Validity, currency, exchange-rate rule, tax note. Đưa về cùng ngày chấm giá và cùng tiền tệ.
Service level Priority, tracking, claim support, after-hours, contingency. Giá cao hơn có thể mua thêm khả năng kiểm soát. SLA, escalation flow, reporting scope, exclusions. Chấm điểm chất lượng song song với chi phí.
Chính sách thương mại Biên dịch vụ, điều kiện tín dụng, rủi ro tỷ giá, phí ứng hộ và mức hỗ trợ sau bán. Cùng giá mua từ carrier nhưng giá bán và điều kiện thanh toán vẫn có thể khác. Quotation, payment term, FX rule, tax note, SLA và điều kiện pass-through. So tổng số tiền dự kiến phải trả và trách nhiệm dịch vụ; không bắt buộc yêu cầu công khai buy rate.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Tài liệu/dữ liệu Bên chuẩn bị/phát hành Dùng để kiểm tra Trường phải thống nhất
RFQ chuẩn Chủ hàng/Procurement Đảm bảo mọi đơn vị báo trên cùng đầu vào. Origin, destination, Incoterms, ready date, scope, commodity, mode.
Packing List/Measurement Sheet Shipper/Supplier/Kho Khóa số kiện, GW, NW, kích thước, CBM và đặc tính xếp dỡ. Dữ liệu sau đóng gói, pallet, stackable, kích thước lớn nhất.
Quotation Đơn vị logistics Đối chiếu giá, scope và điều kiện điều chỉnh. Carrier, routing, unit, quantity, included/excluded, validity, currency.
Schedule/Service Sheet Carrier/Forwarder So lịch, transit, chuyển tải và tần suất. Cut-off, ETD, ETA, port/airport pair, transshipment point.
Tariff/Service Guide Carrier/Terminal/Express provider Kiểm tra surcharge, special handling, minimum và local rule. Effective date, charge code, unit, condition, country/route.
Booking Confirmation Carrier/Forwarder Khóa lại dịch vụ thực tế sau khi chọn giá. Carrier, voyage/flight, equipment, free time, rate reference, cut-off.
Incoterms/Sales Contract Buyer/Seller Xác định bên có nghĩa vụ thu xếp hoặc chịu từng nhóm chi phí theo hợp đồng mua bán. Rule, named place, phiên bản, nghĩa vụ vận chuyển, bảo hiểm, xuất khẩu/nhập khẩu và giao nhận.
Xác nhận agent đầu nhập Destination agent/Carrier Đối chiếu destination charge và thủ tục giao hàng. D/O, handling, terminal, delivery condition, VAT, payment deadline.

QUY TRÌNH ĐƯA CÁC BÁO GIÁ VỀ CÙNG MẶT BẰNG

1
Phát hành một RFQ duy nhất.
Gửi cùng commodity, đóng gói, số lượng, tuyến, ready date, Incoterms và scope cho tất cả nhà cung cấp.
2
Khóa chargeable quantity.
Xác nhận container/CBM/Revenue Ton/Chargeable Weight/pallet hoặc nguyên xe bằng cùng một bộ dữ liệu.
3
Chuẩn hóa tuyến và service level.
Tách direct với transshipment, express với economy, priority với standard; không gộp các sản phẩm khác nhau vào một cột.
4
Lập bảng included – excluded.
Bóc cước chính, local charge hai đầu, pickup, customs, delivery, phụ phí và khoản as actual/pass-through.
5
Đối chiếu validity và điều kiện điều chỉnh.
Kiểm tra ngày hết hiệu lực, PCD hoặc mốc áp dụng surcharge, tỷ giá, thuế áp dụng, revalidation, cancellation và no-show.
6
Quy đổi giá trị lịch trình và free time.
Đánh giá transit time, tần suất, số điểm chuyển tải, free time và kịch bản chậm chứng từ/giao nhận.
7
Chấm Total Expected Cost.
Tách thành hai lớp: (i) Total Payable Cost dự kiến xuất hiện trên quotation/debit/invoice; và (ii) chi phí quyết định nội bộ như vốn, tồn kho, chậm tiến độ và rủi ro. Không gộp hai lớp thành một tổng số không giải thích.
8
Khóa bằng booking confirmation.
Sau khi chọn nhà cung cấp, đối chiếu lại carrier, routing, equipment, rate reference, cut-off, free time và chargeable quantity trước khi hàng chạy.
Đầu ra cần có: bảng chấm giá thể hiện riêng “chi phí phải thanh toán dự kiến”, “chi phí/rủi ro nội bộ”, “độ ổn định vận hành”, “phạm vi trách nhiệm” và “biến số chưa khóa”.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi Nguyên nhân Hệ quả Biện pháp kiểm soát
So hai báo giá khác scope Một bên port-to-port, bên kia door-to-door. Chọn nhầm phương án tưởng rẻ. Chuẩn hóa điểm bắt đầu–kết thúc và cộng bù phần thiếu.
Không khóa carrier/routing Chỉ nhìn tuyến tổng quát. Transit dài, nhiều chuyển tải hoặc lịch không phù hợp. Yêu cầu tên carrier, routing, schedule và service code.
Mỗi bên dùng quantity khác Khác kích thước, CBM, GW, divisor hoặc rounding. Đơn giá không thể so trực tiếp. Gửi một measurement sheet và yêu cầu calculation sheet.
Dùng giá ngoài validity Chấm giá chậm hoặc đổi ETD. Re-rate, surcharge mới hoặc mất chỗ. Ghi expiry và yêu cầu revalidation trước booking.
Bỏ destination charges Chỉ lấy giá đầu xuất/prepaid. Consignee nhận debit cao và chậm lấy hàng. Xác nhận đầu nhập bằng văn bản trước khi chốt.
Không khai đúng commodity Thiếu SDS/MSDS, pin, non-stackable, OOG hoặc reefer data. Bị từ chối, re-rate hoặc special handling. Đồng bộ hồ sơ kỹ thuật và approval.
Đánh giá thấp free time Không hỏi mốc bắt đầu, loại ngày, combined/separate. DEM/DET/Storage cao hơn phần chênh cước ban đầu. Lưu local tariff và đưa vào kịch bản chi phí.
Chỉ chọn tổng thấp nhất Không chấm lịch, SLA, năng lực xử lý và biến số. Rủi ro tiến độ, chứng từ và phát sinh tăng. Chấm Total Expected Cost và service risk song song.
Trộn debit với chi phí nội bộ Gộp cước phải trả, vốn tồn kho và rủi ro tiến độ vào một tổng không chú thích. Người phê duyệt không biết khoản nào là hóa đơn thực tế, khoản nào là giả định quản trị. Tách Total Payable Cost và Internal Decision Cost, ghi rõ công thức và giả định.

CĂN CỨ NGHIỆP VỤ – NGUỒN TRA CỨU

Chênh lệch báo giá vận chuyển chủ yếu được xác định bởi quotation, tariff, service guide, booking confirmation và hợp đồng của từng nhà cung cấp. Các nguồn dưới đây được dùng để xác nhận cơ chế nghiệp vụ; giá cụ thể phải rà tại thời điểm booking.

Nguồn Nội dung đối chiếu Vai trò áp dụng
IATA – Air Cargo Tariffs and Rules Tariff do carrier/industry xác lập; rate thực trả có thể được thỏa thuận song phương, đồng thời trọng lượng, thể tích, commodity, capacity và điều kiện thị trường ảnh hưởng giá. Đối chiếu vì sao cùng lô hàng có thể nhận rate khác nhau và vì sao phải tách cước sân bay–sân bay khỏi dịch vụ bổ sung.
IATA – TACT Air Cargo Solutions Tariff, rate, schedule và compliance là các lớp dữ liệu riêng trong vận tải hàng không. Khẳng định việc so giá phải đi cùng lịch và quy tắc áp dụng.
DHL – Volumetric Weight Chi phí có thể dựa trên trọng lượng thực hoặc thể tích; dữ liệu kích thước ảnh hưởng chargeable weight. Đối chiếu nguyên nhân chênh do cơ sở tính cước và đóng gói.
Maersk – Vietnam Export Local Information Free time và D&D phụ thuộc chiều hàng, ngày hiệu lực, loại container, đơn vị tính và quy tắc áp dụng. Minh họa cùng tuyến nhưng điều kiện local tariff và thời điểm có thể làm tổng chi phí khác nhau.
Maersk – Origin/Destination Terminal Handling Terminal handling có thể đồng thời chịu các local charge và contingency surcharge khác. Đối chiếu lý do base freight giống nhau nhưng scope phụ phí khác nhau.
ICC – Incoterms® 2020 Incoterms phân bổ nghĩa vụ, chi phí và rủi ro giữa buyer và seller. Phân biệt bên chịu chi phí thương mại với bên phát hành quotation hoặc debit.

Nguồn rà soát ngày 16/07/2026. Rate, surcharge, local charge, lịch trình và free time có thể thay đổi theo carrier, tuyến, quốc gia và ngày booking.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

1. Báo giá thấp hơn có phải vì chất lượng dịch vụ thấp hơn?

Không nhất thiết. Đơn vị có tuyến thế mạnh, contract rate hoặc allotment phù hợp có thể có giá tốt hơn. Tuy nhiên vẫn phải kiểm tra routing, scope, validity, free time và điều kiện điều chỉnh.

2. Cùng carrier và cùng chuyến thì giá có phải giống nhau?

Chưa chắc. Nguồn hợp đồng, thời điểm lấy giá, quantity, local charge, điều kiện thanh toán, margin và dịch vụ đi kèm vẫn có thể khác.

3. Có nên yêu cầu đơn vị logistics công khai giá mua từ carrier?

Không phải mọi hợp đồng thương mại đều cho phép công khai giá mua. Điều quan trọng hơn là quotation phải rõ tổng phí, scope, điều kiện điều chỉnh, chứng từ cho khoản pass-through và trách nhiệm dịch vụ.

4. Vì sao báo giá nhanh thường khác báo giá sau khi có Packing List?

Báo giá nhanh thường dựa trên giả định. Khi có kích thước, Gross Weight, CBM, pallet, commodity và lịch ready chính xác, chargeable quantity và phụ phí có thể thay đổi.

5. Transit time dài hơn có luôn rẻ hơn?

Không tuyệt đối. Giá còn phụ thuộc tải cung cầu, carrier, chuyển tải, thiết bị, mùa cao điểm và hợp đồng mua cước. Transit chỉ là một biến cần chấm cùng lịch và độ ổn định.

6. “All-in” có giúp loại bỏ chênh lệch báo giá không?

Không. Hai báo giá cùng ghi all-in vẫn có thể khác phạm vi. Phải đọc danh sách included/excluded, validity, chargeable quantity, tax, free time và các trường hợp loại trừ.

7. Nên chọn báo giá theo tiêu chí nào?

Nên chấm đồng thời Total Expected Cost, routing/transit, free time, độ rõ scope, năng lực commodity, điều kiện thanh toán, SLA và khả năng cung cấp chứng từ đối soát.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Chênh lệch báo giá là kết quả của nhiều biến thương mại và vận hành. Doanh nghiệp cần rà quotation, tariff, service guide, booking confirmation, Incoterms, hợp đồng mua bán và dữ liệu lô hàng thực tế; không dùng một dòng tổng tiền để kết luận chất lượng hoặc tính hợp lý của nhà cung cấp.
TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc