Lưu trữ thẻ: nhãn mỹ phẩm
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu Makeup / Trang điểm
Hướng dẫn rà soát thủ tục nhập khẩu makeup/trang điểm: HS 3304, thuế, C/O, công...
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hàng khuyến mại mỹ phẩm
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hàng khuyến mại mỹ phẩm đưa ra thị trường:...
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU BREATH SPRAY COSMETIC
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu breath spray cosmetic: HS code, thuế, C/O, công bố...
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU SHAVING CREAM
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu shaving cream: HS 3307.10.00, thuế, C/O, công bố mỹ...
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu toothpaste
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu toothpaste: HS code, thuế, công bố mỹ phẩm, nhãn...
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU DEODORANT
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu deodorant: HS 3307.20.00, thuế MFN 20%, VAT 10%, C/O/FTA,...
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu sữa tắm
Hướng dẫn nhập khẩu sữa tắm: HS code, thuế, C/O, công bố mỹ phẩm, nhãn...
HƯỚNG DẪN THỦ TỤC NHẬP KHẨU HAIR TONIC COSMETIC
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hair tonic cosmetic: HS code, thuế, C/O, công bố...
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu eyeliner
Hướng dẫn nhập khẩu eyeliner: HS code, thuế, C/O, công bố mỹ phẩm, nhãn phụ,...
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hair mask (mặt nạ tóc/kem ủ tóc)
Hướng dẫn thủ tục nhập khẩu hair mask/mặt nạ tóc: HS 3305.90.00, thuế, C/O, công...
English
中文 (中国)