THỦ TỤC XUẤT KHẨU TEMPERATURE SENSOR SANG HÀN QUỐC
Temperature sensor có thể là RTD, thermocouple, thermistor, digital sensor, infrared sensor hoặc chỉ là probe/element. Nếu khóa sai bản chất hàng, doanh nghiệp có thể kéo theo sai HS, sai C/O và sai route conformity tại Hàn Quốc.
Bài viết đi từ market scan → phân loại model → HS/thuế/VAT → VKFTA/RCEP → RRA/KC → hồ sơ → timeline E2E → post-shipment, đồng thời chỉ rõ trường hợp phải tách riêng wired, wireless, battery và component.
Cập nhật: 28/08/2026 · Phạm vi: hàng xuất khẩu từ Việt Nam, ưu tiên market Hàn Quốc.
1. TỔNG QUAN NHANH
Hàn Quốc là market chính của bài; Hoa Kỳ, Trung Quốc và EU dùng để so sánh. Dữ liệu HS 902519 chỉ là proxy thị trường.
Temperature sensor thông thường cần rà theo model, công năng, wireless, nguồn/pin và end-use trước khi kết luận chính sách.
9025.19.19 có căn cứ tham khảo cho một số loại đo nhiệt hoạt động bằng điện; không áp cho mọi probe/sensing element.
Tuyến Hàn Quốc ưu tiên so sánh VKFTA và RCEP; PSR phải chốt theo HS cuối cùng.
Rà RRA/KC theo exact equipment category; model wireless phải rà thêm radio route.
Khóa model/spec → conformity route → C/O → packing → customs → SI/VGM/CY-CFS cut-off → post-shipment.
2. PHẠM VI ÁP DỤNG & PHÂN LOẠI SẢN PHẨM
“Temperature sensor” là tên thương mại quá rộng. Trước khi chốt HS, C/O hoặc compliance, phải nhận diện nguyên lý đo, mức độ hoàn chỉnh, giao diện tín hiệu, wireless, nguồn/pin và end-use.
| NHÓM / BIẾN THỂ | DẤU HIỆU CẦN KIỂM TRA | TÀI LIỆU CHỨNG MINH | TRIGGER CÓ THỂ PHÁT SINH | LƯU Ý ÁP DỤNG |
|---|---|---|---|---|
| Thermocouple / RTD (PT100/PT1000) | Nguyên lý đo, dải nhiệt, output mV/Ω, có transmitter hay không | Datasheet, wiring, accuracy, range | HS và compliance có thể khác giữa bare probe và finished instrument | Không mặc định cùng mã với bộ transmitter hoàn chỉnh |
| Thermistor / NTC / PTC | Bare sensing element hay module đo hoàn chỉnh | BOM, schematic, catalogue | Có thể là linh kiện điện tử/bộ phận thay vì nhiệt kế hoàn chỉnh | Tách kết luận nếu chỉ là component |
| Digital temperature sensor | Nguồn, display, output 4–20mA/0–10V/RS485/IO-Link | Datasheet, protocol, label | EMC/industrial conformity tại market đích | Khóa exact model + interface |
| Wireless / LPWAN temperature sensor | Wi-Fi/Bluetooth/LoRa/LPWAN, band, Tx power, battery | RF spec, module ID, battery data | Radio conformity + battery transport; HS có thể cần rà riêng | Không áp kết luận wired sang wireless |
| Infrared / non-contact | Đo không tiếp xúc, optics, direct reading, medical/industrial use | Catalogue, end-use, accuracy | Market rules/HS có thể khác rõ | Tách nếu medical/clinical use |
| Probe / spare part only | Có tự đo/hiển thị/truyền giá trị hay chỉ là phần tử | BOM, drawing, system architecture | Có thể đi theo parts heading hoặc heading khác | Phải chốt vai trò chức năng thực tế |
3. THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU & YÊU CẦU TIẾP CẬN
Market scan dùng HS 902519 (“thermometers & pyrometers, not combined with other”) làm proxy dữ liệu thương mại. Nhóm này rộng hơn temperature sensor công nghiệp, vì vậy số liệu chỉ dùng để chọn market, không dùng để chốt HS cho model cụ thể.
| THỊ TRƯỜNG | MỨC ĐỘ PHÙ HỢP | TÍN HIỆU GIAO DỊCH | MARKET ACCESS / COMPLIANCE | DỮ LIỆU CẦN KHÓA |
|---|---|---|---|---|
| Hàn Quốc | Ưu tiên cao / market chính | WITS 2024: Hàn Quốc nhập nhóm proxy HS 902519 từ Việt Nam 62,72 triệu USD; tổng nhập nhóm này 268,06 triệu USD. | Rà RRA/KC theo equipment category; wireless thêm radio conformity; buyer cần exact model/spec/accuracy. | Technical file, test report khi thuộc scope, model list, origin file, label/marking dữ liệu. |
| Hoa Kỳ | Cao – market so sánh | WITS 2023: nhập từ Việt Nam nhóm proxy 27,42 triệu USD. | Rà FCC khi có radio/digital-emission trigger; tiêu chuẩn buyer/UL/ETL nếu hợp đồng yêu cầu phải tách khỏi nghĩa vụ pháp lý. | RF/digital spec nếu có, datasheet, buyer compliance matrix. |
| Trung Quốc | Trung bình – market so sánh | WITS 2024: nhập từ Việt Nam nhóm proxy 5,59 triệu USD. | Wireless có thể kích hoạt type approval theo quy định radio; không mặc định SRRC cho wired sensor. | Frequency/power, model, Chinese label/importer data theo trường hợp. |
| EU | Trung bình – market so sánh | WITS 2024: EU nhập từ Việt Nam nhóm proxy 4,43 triệu USD. | Rà CE theo phạm vi áp dụng: EMC; RED nếu radio; RoHS nếu EEE; LVD chỉ khi điện áp nằm trong ngưỡng. | EU DoC/technical file/test reports/label tùy directive áp dụng. |
Phân biệt 3 lớp: quy định chính thức của thị trường nhập khẩu ≠ điều kiện hưởng ưu đãi FTA ≠ yêu cầu riêng của buyer. Ví dụ buyer yêu cầu UL/ETL, calibration certificate hoặc IP rating không tự động trở thành nghĩa vụ pháp lý cho toàn bộ thị trường.
4. ĐIỀU KIỆN / CHÍNH SÁCH XUẤT KHẨU TẠI VIỆT NAM
Với temperature sensor công nghiệp thông thường, không nên kết luận bằng tên hàng rằng “không cần giấy phép”. Phải rà exact model, chức năng đo, radio/mã hóa, nguồn/pin, tình trạng hàng và end-use. Biến thể có wireless hoặc tính năng đặc thù có thể kéo theo lớp quản lý khác.
Khung chung gồm Luật Hải quan và văn bản hướng dẫn hiện hành; Nghị định 69/2018/NĐ-CP về quản lý ngoại thương; thủ tục hải quan được cập nhật bởi Thông tư 121/2025/TT-BTC, hiệu lực 01/02/2026.
Trước hợp đồng cần có datasheet/model, chức năng chính, tình trạng mới/cũ, quốc gia đích, end-use, wireless frequency/power nếu có và thông tin pin/nguồn. Sau đó mới khóa policy matrix.
5. HS CODE – THUẾ XUẤT KHẨU – VAT HÀNG XUẤT
Căn cứ phân loại phải đi từ chức năng đo → cấu tạo → mức độ hoàn chỉnh → output/interface → wireless → vai trò component hay finished instrument, không đi từ tên thương mại.
| SẢN PHẨM / BIẾN THỂ | HS THAM KHẢO | CƠ SỞ PHÂN LOẠI | THUẾ XUẤT KHẨU | VAT HÀNG XUẤT | HỒ SƠ ĐỐI CHIẾU |
|---|---|---|---|---|---|
| Temperature measuring instrument/sensor hoạt động bằng điện, hoàn chỉnh | 9025.19.19 – tham khảo | Chức năng chính là đo nhiệt độ; không kết hợp thiết bị khác; hoạt động bằng điện | Rà Biểu thuế xuất khẩu hiện hành theo HS cuối | Rà điều kiện thuế suất 0% VAT hàng xuất | Catalogue, principle, range, output, wiring, model |
| Loại không hoạt động bằng điện | 9025.19.20 – tham khảo | Nhiệt kế/hỏa kế loại khác, không hoạt động bằng điện | Rà Biểu thuế hiện hành | Rà điều kiện VAT hàng xuất | Catalogue, construction, measuring principle |
| Air-temperature sensor truyền dữ liệu qua LPWAN | 9025.19.19 có tiền lệ mô tả | Danh mục pháp lý Việt Nam có mô tả cụ thể sensor nhiệt độ không khí truyền dữ liệu qua LPWAN | Không suy rộng sang mọi wireless sensor | Rà điều kiện VAT hàng xuất | RF spec + measuring function + exact model |
| Bare probe / sensing element / part | Không chốt từ tên “temperature sensor” | Vai trò component/part, có tự thực hiện chức năng đo hoàn chỉnh hay không | Theo HS cuối | Theo hồ sơ xuất khẩu | BOM, drawing, system architecture, end-use |
Nghị định 26/2023/NĐ-CP là nền biểu thuế; Nghị định 201/2026/NĐ-CP sửa thuế suất một số mặt hàng và có hiệu lực 23/07/2026. Chỉ ghi mức cụ thể sau khi đối chiếu HS cuối với Phụ lục I hiện hành.
Thuế suất 0% không phải kết luận tự động chỉ vì có hoạt động xuất khẩu. Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định mức 0% tại Điều 17 và điều kiện áp dụng tại Điều 18; doanh nghiệp phải giữ đủ hợp đồng, chứng từ thanh toán và chứng từ chứng minh hàng đã xuất theo trường hợp áp dụng.
6. C/O – FTA – QUY TẮC XUẤT XỨ
Với market chính Hàn Quốc, không nên mặc định VKFTA luôn tốt hơn RCEP. Cần so thuế nhập khẩu thực tế tại HS cuối + PSR + khả năng chứng minh xuất xứ + yêu cầu buyer.
| THỊ TRƯỜNG / TUYẾN | FTA / HIỆP ĐỊNH | CHỨNG TỪ XUẤT XỨ | PSR CẦN RÀ | HỒ SƠ AUDIT TRAIL |
|---|---|---|---|---|
| Hàn Quốc – ưu tiên 1 | VKFTA | C/O mẫu VK / chứng từ theo cơ chế hiện hành | Phải tra PSR của HS cuối trong Phụ lục 3-A/Phụ lục II hiện hành; không suy tiêu chí từ tên hàng | BOM, định mức, supplier evidence, production records, invoice |
| Hàn Quốc – phương án so sánh | RCEP | C/O mẫu RCEP / chứng từ phù hợp | Thông tư 32/2022/TT-BCT chuyển PSR sang HS 2022 từ 01/01/2023 | So ưu đãi thực tế + PSR + chứng từ với VKFTA |
| Hoa Kỳ | Không có FTA song phương hiện hành | Origin proof theo buyer/customs nếu cần | Không mặc định có preferential C/O | Origin file phục vụ buyer/verification |
| Trung Quốc | ACFTA / RCEP | Form/chứng từ phù hợp | Rà PSR theo HS cuối và hiệp định chọn | BOM, nguyên liệu, transport docs |
| EU | EVFTA | EUR.1 / cơ chế chứng từ xuất xứ phù hợp | Rà PSR theo HS cuối | Origin Audit Trail + direct transport/non-alteration evidence nếu áp dụng |
7. CHÍNH SÁCH CHUYÊN NGÀNH THEO SẢN PHẨM & THỊ TRƯỜNG
HÀN QUỐC — RRA / KC: KHÔNG ÁP THEO TÊN HÀNG
Điều 58-2 của Radio Waves Act đặt cơ chế conformity assessment đối với broadcasting/communications equipment và machinery có thể gây hoặc chịu ảnh hưởng nhiễu điện từ. RRA hướng dẫn nhóm “measuring instrument, industrial device, connector, etc.” là ví dụ có thể thuộc route Registration of Compatibility. Vì vậy temperature sensor công nghiệp wired vẫn phải rà exact equipment category/EMC; model có Wi-Fi/Bluetooth/LPWAN/LoRa hoặc radio khác phải rà thêm radio requirements.
BIẾN THỂ WIRELESS / BATTERY
Nếu thiết bị tích hợp radio, khóa frequency band, Tx power, antenna, module certification/ID và host integration. Nếu có pin lithium, rà UN 38.3, cell/battery configuration, Wh, packing và quy định carrier trước booking.
THỊ TRƯỜNG SO SÁNH
Trung Quốc: thiết bị có chức năng phát vô tuyến cần rà type approval theo Radio Regulations; Điều 44 quy định trừ một số thiết bị vi công suất cự ly ngắn, thiết bị phát vô tuyến sản xuất/nhập để bán, sử dụng trong nước phải xin type approval khi thuộc diện. EU: rà EMC/RED/RoHS theo cấu hình. Hoa Kỳ: rà FCC theo radio/digital-emission trigger. Buyer-specific calibration/IP/UL/ETL phải tách khỏi nghĩa vụ pháp lý chung.
8. BỘ HỒ SƠ XUẤT KHẨU & CÁCH THỨC NỘP
| NHÓM HỒ SƠ | TÀI LIỆU CẦN CÓ | DÙNG CHO BƯỚC | OWNER THƯỜNG GẶP | DỮ LIỆU PHẢI KHỚP | LỖI THƯỜNG GẶP |
|---|---|---|---|---|---|
| Thương mại | Contract/PO, Commercial Invoice, Packing List | Contract → customs → buyer docs | Sales / Docs | Model, description, quantity, value, Incoterm | Invoice ghi chung “sensor” nhưng catalogue/model cụ thể khác |
| Hải quan | Tờ khai + chứng từ theo loại hình/chính sách | Export customs | Customs / Docs | HS, model, trị giá, origin, quantity | Chốt HS từ tên thương mại |
| Kỹ thuật / compliance | Datasheet, wiring, range, accuracy, output, power; test/RRA file nếu áp dụng | Pre-contract / before Cargo Ready | Engineering / QA / Compliance | Exact model, hardware revision, radio module | Certificate/test không cover đúng model |
| Xuất xứ | C/O, BOM, định mức, supplier declaration, production records | C/O / verification | Docs / Factory / Procurement | HS, origin criterion, invoice, lot | Không tái dựng được BOM/audit trail |
| Vận tải / buyer | Booking, SI, VGM, B/L/AWB, insurance, L/C docs | Shipping / post-shipment | Forwarder / Docs / Finance | Package, GW/NW, shipper/consignee, marks | Trễ cut-off hoặc discrepancy |
9. CĂN CỨ PHÁP LÝ – MA TRẬN VĂN BẢN
| LỚP CĂN CỨ | VĂN BẢN / NGUỒN | CƠ QUAN | HIỆU LỰC / MỐC | ĐIỀU / PHỤ LỤC | NỘI DUNG ÁP DỤNG | CŨ → MỚI / LƯU Ý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Việt Nam – hải quan | TT 121/2025/TT-BTC | Bộ Tài chính | 01/02/2026 | Sửa các Thông tư thủ tục HQ/thuế XNK | Hồ sơ và khai báo hải quan xuất khẩu | Dùng quy trình hiện hành, không lấy mẫu hướng dẫn cũ |
| Việt Nam – thuế XK | NĐ 26/2023/NĐ-CP + NĐ 201/2026/NĐ-CP | Chính phủ | NĐ201: 23/07/2026 | Phụ lục I / mặt hàng được sửa | Đối chiếu thuế xuất khẩu theo HS cuối | NĐ201 sửa một số mức của NĐ26 |
| Việt Nam – VAT | NĐ 181/2025/NĐ-CP | Chính phủ | Theo hiệu lực văn bản | Điều 17–18 | Mức 0% và điều kiện chứng minh hàng xuất | Không hiểu 0% là tự động |
| FTA – VKFTA | TT 40/2015/TT-BCT + TT 09/2022/TT-BCT | Bộ Công Thương | PSR sửa đổi áp dụng 01/08/2022 | Phụ lục II / PSR | C/O mẫu VK / origin | TT09 thay toàn bộ Phụ lục II |
| FTA – RCEP | TT 05/2022/TT-BCT + TT 32/2022/TT-BCT | Bộ Công Thương | 01/01/2023 | PSR HS 2022 | C/O RCEP / origin | Chuyển PSR sang HS 2022 |
| Hàn Quốc – conformity | Radio Waves Act, Article 58-2 | Republic of Korea / RRA | Rà bản hiện hành tại thời điểm nhập | Art. 58-2 | Certification / registration / interim certification theo scope | Không áp đồng loạt cho mọi sensor |
| Hàn Quốc – hướng dẫn RRA | Notice on Conformity Assessment; RRA current notice list | National Radio Research Agency | Rà thông báo/danh mục RRA có hiệu lực tại thời điểm nhập khẩu | Attached tables / equipment category | Exact route + standards + marking | Phải check current table theo model |
10. QUY TRÌNH XUẤT KHẨU E2E THỰC CHIẾN
Quy trình dưới đây đi theo đúng logic SẢN PHẨM → MARKET → HS/POLICY → COMPLIANCE → SHIPMENT → POST-SHIPMENT.
RÀ PRODUCT SCOPE + MARKET
Khóa loại sensor: thermocouple/RTD/thermistor/digital/IR; bare probe hay finished device; rà market Hàn Quốc và buyer requirement.
KHÓA HS – POLICY – FTA
Đối chiếu heading 90.25 và nhánh khác nếu là component/part; rà thuế xuất, VAT và so VKFTA/RCEP.
CHỐT CONTRACT + BUYER REQUIREMENTS
Đưa exact model/spec, Incoterm, payment, importer, calibration/test/label/marking và compliance deliverables vào contract/PO.
HOÀN TẤT COMPLIANCE HÀN QUỐC
Rà RRA conformity route theo equipment category; wireless khóa radio band/module; hoàn tất test/registration/marking nếu thuộc scope.
BOOKING – PACKING – TRUCKING
Chọn air/sea theo kích thước, giá trị, deadline; anti-static/moisture/shock protection; rà lithium battery nếu có.
KHAI HẢI QUAN XUẤT KHẨU
Khai theo HS/model/description đã khóa; cross-check Invoice/PL/catalogue/origin và xử lý luồng nếu phát sinh.
SI – VGM – CY/CFS – LOADING
Khóa shipper/consignee, package, marks, GW/NW, SI/VGM; kiểm draft B/L/AWB và milestone carrier.
FINAL DOCS – PAYMENT – ARCHIVE
Hoàn tất Final B/L/AWB, C/O, certificate/test set, buyer/bank docs; follow payment/claim; lưu origin + compliance audit trail.
11. TIMELINE TRƯỚC ETD / CARGO READY / CUT-OFF
| MỐC | VIỆC PHẢI KHÓA | CHỨNG TỪ / DỮ LIỆU | OWNER | RỦI RO NẾU TRỄ |
|---|---|---|---|---|
| Trước ký Contract | Product scope, market access, HS sơ bộ, VKFTA/RCEP, buyer compliance | Datasheet, RF spec, buyer requirement, origin inputs | Sales / Compliance / Engineering | Nhận đơn nhưng model không đáp ứng market |
| Trước Cargo Ready | Exact HS, RRA route, test/registration nếu áp dụng, label, C/O evidence | Certificate/test, label artwork, BOM, packing data | QA / Compliance / Docs | Hàng hoàn tất nhưng hồ sơ không cover model |
| Trước CY/CFS Cut-off | Customs, trucking, gate-in/CFS handover | Tờ khai, booking, package/GW data | Ops / Customs / Forwarder | Miss cut-off / roll / rebooking |
| Trước SI/VGM Cut-off | Khóa B/L/AWB data và weight | SI, VGM, shipper/consignee, marks | Docs / Forwarder | Amendment / discrepancy |
| Sau On-board | C/O, final transport docs, buyer/bank set, archive | On-board data, C/O, Final B/L/AWB, payment file | Docs / Finance | Chậm chứng từ, mất ưu đãi hoặc chậm thu tiền |
Không tự gắn “T-7/T-3” hoặc số ngày cố định khi chưa có lịch carrier, lead time test/certification và yêu cầu buyer thực tế.
12. INCOTERMS – VẬN TẢI – ĐÓNG GÓI – CHI PHÍ
INCOTERMS
Với hàng sensor B2B, FCA/FOB/CPT/CIP/DAP thường có thể được cân nhắc tùy mode và buyer. Phải tách điểm chuyển rủi ro khỏi phạm vi chi phí; DDP chỉ dùng khi bên bán thực sự kiểm soát nghĩa vụ nhập khẩu, thuế và compliance tại Hàn Quốc.
VẬN TẢI & PACKING
Air phù hợp lô nhỏ/giá trị cao/deadline gấp; sea/LCL phù hợp lô lớn. Probe/connector cần chống sốc, chống ẩm, ESD nếu có electronics, bảo vệ đầu đo khỏi lực uốn; wooden pallet/case phải rà ISPM 15 nếu thuộc phạm vi.
CHI PHÍ CẦN LẬP BUDGET
Technical testing/conformity; C/O/origin documentation; export customs; packing; trucking; local charges; freight; insurance; amendment/rebooking/storage nếu phát sinh. Không ghi một mức charge cố định khi chưa có quotation.
13. RỦI RO & ĐIỂM KIỂM SOÁT
| RỦI RO | NGUYÊN NHÂN GỐC | HẬU QUẢ | ĐIỂM KIỂM SOÁT | THỜI ĐIỂM |
|---|---|---|---|---|
| Sai product scope | Gom RTD/thermistor/wireless/IR vào một tên chung | Sai HS + compliance | Technical classification file theo model | Pre-contract |
| HS 902519 bị dùng như mặc định | Nhầm market proxy với mã khai báo | Sai tờ khai/C/O/thuế | Chốt HS từ catalogue + function + component status | Trước customs/C/O |
| RRA/KC không cover model | Test/certificate khác hardware/radio revision | Importer hold / phải test lại | Model matrix + certificate scope review | Trước Cargo Ready |
| Wireless đổi module/band | Engineering change sau compliance | Mất hiệu lực route đã rà | Change-control giữa engineering – QA – docs | Trước production/shipment |
| C/O không đạt PSR | Thiếu BOM/định mức/supplier evidence | Buyer mất ưu đãi / verification | Origin Audit Trail | Trước xin C/O |
| Damage / drift | Packing đầu dò kém, ẩm/sốc/rung | Claim accuracy/calibration | Shock/moisture/ESD protection + calibration record nếu buyer yêu cầu | Packing |
| Miss cut-off | Customs/booking/SI/VGM chậm | Roll/rebooking/storage | Milestone owner + cut-off sheet | Pre-gate-in |
14. FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP
1. Temperature sensor có được xuất khẩu từ Việt Nam không?
Cần kết luận theo exact model, tính năng, wireless, nguồn/pin, tình trạng hàng và end-use. Không nên dùng tên hàng để khẳng định tuyệt đối về giấy phép/chính sách.
2. HS 9025.19.19 có áp cho mọi cảm biến nhiệt độ không?
Không. Đây là mã tham khảo cho một số thiết bị đo nhiệt độ hoạt động bằng điện; pháp luật Việt Nam còn có mô tả cụ thể air-temperature sensor truyền số liệu qua LPWAN tại 9025.19.19. Bare probe/element hoặc thiết bị tích hợp chức năng khác có thể cần phân loại khác.
3. Vì sao bài chọn Hàn Quốc làm market chính?
Dữ liệu WITS 2024 dưới proxy HS 902519 cho thấy Hàn Quốc nhập từ Việt Nam khoảng 62,72 triệu USD, là tín hiệu thương mại mạnh; đồng thời market này có route RRA/conformity cần rà theo model.
4. Xuất sang Hàn Quốc có bắt buộc KC/RRA cho mọi model?
Không. RRA có route cho measuring/industrial equipment nhưng phạm vi phụ thuộc exact equipment category và technical standards. Wireless còn phải rà thêm radio route.
5. Wired sensor có thể vẫn phải rà EMC tại Hàn Quốc không?
Có thể. RRA nêu measuring instrument/industrial device trong ví dụ conformity registration; cần đối chiếu danh mục và tiêu chuẩn đang hiệu lực cho model cụ thể.
6. Có Wi‑Fi/Bluetooth/LoRa/LPWAN thì cần làm gì?
Khóa band, Tx power, antenna, radio module và host integration; rà radio conformity tại Hàn Quốc và quy định pin/vận tải nếu thiết bị dùng battery.
7. Nên chọn VKFTA hay RCEP?
So thuế nhập khẩu thực tế ở HS cuối, PSR, khả năng chứng minh origin và yêu cầu buyer. Không chọn hiệp định chỉ vì tên C/O quen thuộc.
8. VAT hàng xuất có mặc định 0% không?
Không. Mức 0% gắn với điều kiện và hồ sơ chứng minh theo Luật VAT/Nghị định 181/2025; cần rà đúng loại giao dịch và bộ chứng từ.
9. Cần tài liệu kỹ thuật nào để chốt HS?
Catalogue/datasheet, principle, temperature range, accuracy, output/interface, supply, wiring, wireless spec, BOM/drawing và mô tả vai trò bare part hay finished instrument.
10. Sau on-board phải lưu gì?
Tờ khai hoàn tất, Final B/L/AWB, C/O/origin audit trail, technical/compliance file, buyer/bank set, payment evidence và claim/survey nếu phát sinh.
15. KẾT QUẢ ĐẦU RA & HỒ SƠ CẦN LƯU SAU SHIPMENT
- Tờ khai xuất khẩu hoàn thành và bộ chứng từ khai báo.
- Final B/L/AWB/Sea Waybill.
- C/O và Origin Audit Trail: BOM, định mức, supplier evidence, production records nếu áp dụng.
- Technical file theo exact model: datasheet, wiring, test report, RRA/KC/radio records nếu thuộc scope.
- Buyer/bank set theo Contract/L/C/payment term.
- Chứng từ thanh toán, debit/credit note, claim/survey nếu phát sinh.
- Model/version/change-control record để phục vụ verification hoặc lô tái xuất sau.
GIẢI PHÁP TỪ TGIMEX
Với temperature sensor, điểm khó thường không nằm ở truyền tờ khai mà ở việc khóa đúng model – HS – FTA/origin – compliance Hàn Quốc – dữ liệu booking trước Cargo Ready.
Đối chiếu model, chức năng, HS, wireless/battery và chính sách xuất khẩu.
Khóa RRA/KC route, buyer requirement, VKFTA/RCEP và Origin Audit Trail.
Kiểm soát Invoice – PL – customs – SI/VGM – B/L/AWB – C/O – post-shipment docs.
English
中文 (中国)
CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?
Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.
THỦ TỤC XUẤT KHẨU TEMPERATURE SENSOR SANG HÀN QUỐC: HS, C/O, HỒ SƠ VÀ QUY TRÌNH
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU RFID TAG: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ QUY TRÌNH
Thủ tục xuất khẩu Smart meter: thị trường, HS, C/O, compliance và quy trình E2E
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU BARE PCB: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
THỦ TỤC XUẤT KHẨU PLC MODULE: HS, C/O, THỊ TRƯỜNG VÀ QUY TRÌNH
Hướng dẫn xuất khẩu HMI panel: thị trường, HS 8537, C/O và vận tải
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU PHOTOELECTRIC SENSOR: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ QUY TRÌNH
Thủ tục xuất khẩu Pressure sensor: Hoa Kỳ – Hàn Quốc – EU, HS, C/O và quy trình E2E
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU PROXIMITY SENSOR: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
Hướng dẫn xuất khẩu OLED monitor: thị trường, HS 8528, C/O và vận tải
Hướng dẫn xuất khẩu Projector: thị trường, điều kiện, C/O và vận tải
Thủ tục xuất khẩu Touch Panel: thị trường, HS, C/O và quy trình 2026
Thủ tục xuất khẩu Video wall panel: thị trường, HS, C/O, compliance và quy trình E2E
HƯỚNG DẪN XUẤT KHẨU ENCODER: THỊ TRƯỜNG, HS, C/O VÀ VẬN TẢI
Thủ tục xuất khẩu Digital Signage: thị trường, HS, C/O, compliance và quy trình E2E