Fuel Surcharge và Security Surcharge trong cước hàng không

CƯỚC VẬN CHUYỂN

FUEL SURCHARGE VÀ SECURITY SURCHARGE TRONG CƯỚC HÀNG KHÔNG

Khi nhận báo giá air freight, doanh nghiệp thường nhìn vào mức cước cơ bản theo kg nhưng bỏ qua Fuel Surcharge và Security Surcharge. Hai khoản này có thể được tính trên chargeable weight, áp mức tối thiểu theo AWB, thay đổi theo hãng bay – tuyến – ngày xuất, hoặc đã được gộp vào một mức Airfreight Surcharge/All-in. Nếu chỉ so “rate/kg” mà không bóc cấu trúc giá, một báo giá thấp hơn có thể trở thành tổng chi phí cao hơn; ngược lại, doanh nghiệp cũng có thể cộng trùng phụ phí đã nằm trong mức all-in. Bài viết giải thích bản chất FSC và SSC, phân biệt Security Surcharge với phí soi chiếu/X-ray, hướng dẫn công thức kiểm tra, dữ liệu cần yêu cầu trong RFQ và cách so sánh báo giá trên cùng phạm vi.

TÓM TẮT NHANH

Không phải thuế cố định

FSC và SSC là khoản thương mại theo biểu phí của carrier/forwarder; không có một mức chuẩn áp dụng cho mọi hãng bay và mọi tuyến.

Thường gắn với chargeable weight

Nhiều biểu phí tính theo kg chargeable weight, nhưng vẫn có thể áp minimum, per AWB, actual weight hoặc cơ chế riêng theo station.

Security Surcharge khác screening fee

SSC có thể là phụ phí carrier; X-ray/screening fee là chi phí kiểm tra an ninh thực tế và có thể được thu riêng bởi hãng bay, GHA hoặc terminal.

Phải kiểm tra All-in

Một số hãng gộp fuel và security vào giá all-in hoặc Airfreight Surcharge. Không cộng lại nếu báo giá đã xác nhận bao gồm.

PHẠM VI ÁP DỤNG

Bài viết áp dụng cho hàng xuất nhập khẩu bằng đường hàng không theo MAWB/HAWB, gồm general cargo và các lô hàng cần so sánh cước theo chargeable weight. Nội dung tập trung vào phụ phí vận tải hàng không quốc tế, không thay thế biểu phí local handling, terminal, DGR, temperature control, customs, trucking hoặc thuế tại từng quốc gia.

FSC/SSC có thể xuất hiện dưới nhiều tên và mã charge khác nhau. Một hãng bay có thể tách Fuel Surcharge và Security Surcharge; hãng khác gộp thành Airfreight Surcharge; một số nền tảng báo giá hiển thị “all-in” nhưng vẫn loại trừ screening, terminal hoặc special handling.

Điểm khóa phạm vi: chỉ kết luận một khoản đã gồm khi báo giá ghi rõ carrier, routing, product, chargeable weight, currency, validity, AWB scope và danh sách included/excluded.

GIẢI NGHĨA THUẬT NGỮ

Thuật ngữ Giải nghĩa Vai trò khi đọc báo giá
Fuel Surcharge (FSC) Phụ phí nhiên liệu; có thể được thể hiện bằng tên thương mại hoặc mã charge của carrier. Bù đắp một phần biến động chi phí nhiên liệu/khai thác; mức và cách tính theo tariff.
Security Surcharge (SSC) Phụ phí an ninh do carrier/đơn vị cung cấp dịch vụ quy định. Không mặc định đồng nghĩa với chi phí soi chiếu thực tế; phải xem mô tả charge.
Screening/X-ray Fee Phí kiểm tra an ninh bằng X-ray, ETD hoặc phương thức phù hợp. Có thể phát sinh khi hàng chưa có trạng thái an ninh phù hợp hoặc theo yêu cầu station.
Chargeable Weight Trọng lượng tính cước: thường là số lớn hơn giữa gross weight và volume weight. Là cơ sở phổ biến để tính air freight và nhiều phụ phí theo kg.
Minimum Charge Mức thu tối thiểu cho một khoản phí hoặc một AWB. Nếu phép tính theo kg thấp hơn minimum, carrier có thể thu theo minimum.
All-in Rate Mức giá gộp một số cấu phần. Không được hiểu là “mọi chi phí”; cần đọc rõ fuel, security, terminal và local charges đã gồm hay chưa.
Due Carrier / Due Agent Nhóm charge trên AWB thuộc carrier hoặc đại lý. Giúp đối chiếu nơi khoản phí được thể hiện và bên phát hành debit note.

BẢN CHẤT – CƠ CHẾ VẬN HÀNH

1. Fuel Surcharge không vận hành như một thuế nhiên liệu thống nhất

FSC là cấu phần thương mại. Carrier có thể điều chỉnh theo thị trường nhiên liệu, tuyến bay, điểm xuất phát, chính sách thương mại và thời điểm áp dụng. Cơ chế còn phụ thuộc từng thị trường; chẳng hạn, đối với hàng xuất Hong Kong từ 01/01/2025, từng hãng bay có thể tự xác lập CFS hoặc lựa chọn không thu. Một số hãng cũng thay FSC riêng bằng Airfreight Surcharge hoặc all-in pricing.

2. Security Surcharge có thể bao quát khác với phí soi chiếu

An ninh hàng không bao gồm chuỗi kiểm soát như xác lập trạng thái an ninh, bảo vệ hàng đã kiểm tra, sàng lọc rủi ro, screening và audit trail. Vì vậy, “Security Surcharge” trên tariff có thể là phụ phí carrier, trong khi “Security Fee”, “X-ray Fee” hoặc “Screening Charge” là khoản dịch vụ cụ thể. Không nên gộp hoặc loại bỏ chỉ dựa trên tên viết tắt.

3. Cùng một shipment có thể gặp ba cấu trúc giá

  • Tách riêng: Air freight + FSC + SSC.
  • Gộp một phần: Air freight + Airfreight Surcharge, trong đó carrier đã gom fuel/security.
  • All-in có điều kiện: rate đã gồm fuel/security nhưng chưa gồm terminal, screening, DGR, pickup/delivery hoặc thuế.
Nguyên tắc kiểm soát: tên charge chỉ là dấu hiệu. Căn cứ quyết định phải là tariff/rate sheet, booking confirmation và dòng included/excluded của báo giá.

CÁCH TÍNH FSC VÀ SSC

Chargeable Weight = số lớn hơn giữa Gross Weight và Volume Weight.
FSC = max(đơn giá FSC × trọng lượng tính phí theo tariff; minimum FSC nếu có).
SSC = max(đơn giá SSC × trọng lượng tính phí theo tariff; minimum SSC nếu có).
Cấu trúc tách riêng = Air Freight + FSC + SSC + các charge chưa bao gồm.
Cấu trúc gộp phụ phí = Air Freight + Airfreight Surcharge + các charge chưa bao gồm, nhưng chỉ khi tariff xác nhận Airfreight Surcharge thay thế hoặc đã bao hàm FSC/SSC.
Cấu trúc all-in = All-in Rate + các khoản bị loại trừ; không cộng lại FSC/SSC đã được xác nhận là included.

Không được mặc định FSC/SSC luôn tính trên cùng một weight basis. Tariff có thể quy định chargeable weight, actual weight, per AWB, per shipment hoặc minimum riêng. Cần kiểm tra quy tắc làm tròn weight, currency, tỷ giá và ngày hiệu lực.

Ví dụ tích hợp để kiểm tra báo giá

Một lô hàng có gross weight 120 kg, volume weight 150 kg nên chargeable weight là 150 kg. Báo giá minh họa: air freight 3,20 USD/kg, FSC 0,55 USD/kg, SSC 0,12 USD/kg; không có minimum vượt mức tính.

Khoản Cơ sở Phép tính minh họa Thành tiền
Air Freight 150 kg chargeable weight 150 × 3,20 480,00 USD
Fuel Surcharge 150 kg chargeable weight 150 × 0,55 82,50 USD
Security Surcharge 150 kg chargeable weight 150 × 0,12 18,00 USD
Tổng ba cấu phần Chưa gồm local/terminal 480 + 82,50 + 18 580,50 USD

Ví dụ chỉ minh họa phương pháp. Mức giá không đại diện cho tariff thị trường.

SO SÁNH FSC, SSC VÀ CÁC PHÍ AN NINH LIÊN QUAN

Khoản Bên có thể thu Đơn vị thường gặp Điểm cần hỏi Nguy cơ tính trùng
Fuel Surcharge Carrier; forwarder/GSA có thể thu hộ, chuyển tiếp hoặc bán lại theo quotation Per kg, minimum, hoặc gộp all-in Tính trên CW hay actual weight? Ngày hiệu lực? Cộng FSC vào rate đã all-in.
Security Surcharge Carrier; forwarder/GSA có thể thể hiện lại theo quotation Per kg, minimum, per AWB Đã bao gồm screening chưa? Đồng nhất SSC với mọi security fee.
Screening/X-ray Fee Carrier, GHA, terminal hoặc screening facility Per kg, per piece, per AWB, minimum Hàng có trạng thái secured/known shipper không? Trừ nhầm khoản này vì báo giá có SSC.
Airfreight Surcharge Carrier Per kg hoặc cấu trúc tariff riêng Đã gom fuel/security hay chưa? Cộng thêm FSC/SSC riêng.
Terminal/Security Handling GHA/terminal Per kg, per shipment, minimum Thu ngoài AWB hay qua debit note? So báo giá carrier-only với door-to-airport.

HỒ SƠ – DỮ LIỆU CẦN KIỂM TRA

Dữ liệu/hồ sơ Nguồn phát hành Dùng để kiểm tra Trường phải khớp
Rate Sheet/Tariff Airline/forwarder Đơn giá, minimum, currency, validity. Origin, destination, carrier, product, routing.
Quotation Forwarder/GSA Included/excluded và phạm vi dịch vụ. Air freight, FSC, SSC, terminal, screening.
Booking Confirmation Carrier/forwarder Flight, route, product và rate condition. AWB, chargeable weight, cut-off, validity.
MAWB/HAWB Issuing carrier/forwarder Chargeable weight và other charges. Gross/volume/CW; prepaid/collect; due carrier/agent.
Weight & Dimension Record Shipper/warehouse/GHA Xác định final chargeable weight. Kích thước sau đóng gói, số kiện, đơn vị đo.
Debit Note/Invoice Carrier/forwarder/GHA Đối chiếu estimated và actual. Charge code, unit rate, minimum, tax, currency.
Security Status/CSD nếu áp dụng Chủ thể bảo đảm an ninh Kiểm tra trạng thái secured và audit trail. Ai, khi nào, bằng phương thức nào hàng được bảo đảm.

QUY TRÌNH KIỂM TRA BÁO GIÁ

  1. Khóa shipment profile: số kiện, gross weight, kích thước, commodity, DG/temperature/valuable status.
  2. Tính chargeable weight: dùng gross và volume weight theo quy tắc của carrier; ghi rõ số provisional và final.
  3. Yêu cầu cấu trúc giá: tách air freight, FSC, SSC, screening, terminal và minimum.
  4. Xác nhận mô hình giá: net rate, all-in rate hay airfreight surcharge; tránh cộng trùng.
  5. Kiểm tra validity: theo ngày booking, AWB issue, cargo acceptance hay flight departure.
  6. Kiểm tra security status: hàng đã secured chưa; station có yêu cầu soi chiếu hoặc re-screening không.
  7. Chuẩn hóa hai báo giá: cùng carrier/routing/product/CW/currency/scope trước khi so.
  8. Đối chiếu sau acceptance: dùng final dimensions và debit note để xác định variance.

RỦI RO – LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi Nguyên nhân Tác động Biện pháp kiểm soát
Chỉ so base rate/kg Báo giá không bóc surcharge. Chọn phương án có tổng cost cao hơn. So total cost trên cùng CW và scope.
Tính FSC/SSC trên gross weight Bỏ qua volume weight. Dự toán thấp hơn debit note. Khóa chargeable weight trước khi phê duyệt.
Cộng phụ phí vào all-in rate Không đọc included. Tính trùng chi phí. Yêu cầu xác nhận bằng văn bản.
Cho rằng SSC đã gồm X-ray Nhầm surcharge với service fee. Thiếu screening/terminal charge. Hỏi riêng trạng thái secured và screening fee.
Dùng tariff hết hiệu lực Ngày ready sau validity. Carrier báo lại FSC/SSC. Gắn revalidation milestone trước cargo acceptance.
Không kiểm tra minimum Lô nhỏ nhưng tính đơn giá × kg. Chi phí thực tế cao hơn. Ghi minimum từng charge trong bảng so sánh.
So khác routing/product Một giá direct, một giá transit. Không phản ánh cùng rủi ro và lead time. Chuẩn hóa carrier, routing, product, cut-off.

CĂN CỨ NGHIỆP VỤ – NGUỒN TRA CỨU

FSC và SSC chủ yếu được xác định theo tariff, rate sheet và điều kiện thương mại của carrier; không có một văn bản quốc tế ấn định mức thu chung. Nguồn chính thức dưới đây được dùng để kiểm tra cơ chế, không thay thế báo giá cho lô cụ thể.

Nguồn Cơ quan/đơn vị Thông tin xác nhận Cách áp dụng
Air Cargo Tariffs and Rules / TACT IATA Air freight dựa trên gross/volumetric weight; TACT cung cấp tariff, rate và rule. Dùng để hiểu weight basis, tariff và quy tắc thị trường.
Cargo Security / CSD IATA; ICAO An ninh hàng hóa cần audit trail và kiểm soát phù hợp; screening là một biện pháp cụ thể. Phân biệt security compliance với khoản screening dịch vụ.
Charges & Fees – January 2026 (V101) Lufthansa Cargo Bản được trang Rates & Conditions chính thức cung cấp tại ngày đối chiếu 17/07/2026; tài liệu thể hiện Airfreight Surcharge và các security/screening fee theo điều kiện, station. Minh họa việc charge có thể tách/gộp và khác theo địa điểm.
Other Charge Codes Lufthansa Cargo/IATA codes Có mã MY Fuel Surcharge, SC Security Surcharge, SF Security Fee và XR X-ray surcharge. Cho thấy các khoản “security” không nhất thiết là một charge duy nhất.
General Terms and Conditions Qatar Airways Cargo Một số rate được mô tả all-in, bao gồm fuel và security theo điều kiện công bố. Cảnh báo không cộng lại FSC/SSC khi rate đã gộp.
Hong Kong Export Cargo Fuel Surcharge Cathay Cargo Từ 01/01/2025, hãng bay có thể tự thiết lập hoặc không thu CFS cho hàng xuất Hong Kong. Minh họa FSC phụ thuộc carrier/market, không phải mức toàn cầu.

FAQ – HỎI ĐÁP THƯỜNG GẶP

Fuel Surcharge có phải luôn tính theo chargeable weight không?

Không mặc định. Per kg chargeable weight là cách phổ biến, nhưng tariff có thể dùng actual weight, per AWB, minimum hoặc cơ chế khác.

Security Surcharge có bao gồm phí soi chiếu không?

Không thể kết luận chỉ từ tên charge. Cần hỏi rõ SSC có bao gồm screening/X-ray, terminal security hoặc re-screening tại transit station hay không.

All-in rate có còn phát sinh FSC và SSC không?

Nếu báo giá xác nhận fuel và security đã nằm trong all-in thì không cộng lại. Tuy nhiên terminal, screening, DGR và local charges vẫn có thể bị loại trừ.

FSC có thay đổi sau khi booking không?

Có thể, tùy điều kiện rate. Cần xác định mức được khóa theo ngày quotation, booking, AWB issue, acceptance hay departure.

HAWB và MAWB có thể thể hiện surcharge khác nhau không?

Có. Forwarder có thể bán theo cấu trúc riêng trong khi carrier áp charge trên MAWB. Phải đối chiếu quotation, HAWB debit và MAWB/airline tariff.

Lô nhỏ có nên lấy đơn giá surcharge nhân số kg không?

Chỉ khi tariff không có minimum cao hơn. Luôn kiểm tra minimum per AWB/per shipment.

FSC và SSC có phải là Local Charge?

Chúng thường là surcharge gắn với vận tải hàng không, nhưng nơi thu và cách xuất hóa đơn có thể ở origin, destination hoặc trên AWB. Không nên phân loại chỉ bằng tên gọi.

GHI CHÚ ÁP DỤNG: Mức FSC, SSC, screening và charge code thay đổi theo carrier, route, station, product, weight, security status và ngày hiệu lực. Khi lập ngân sách, phải giữ bản rate sheet/quotation được xác nhận và đối chiếu lại sau khi warehouse chốt final dimensions.
TƯ VẤN NHANH

CẦN RÀ SOÁT THỦ TỤC HOẶC PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN?

Gửi trước tên hàng, tuyến vận chuyển, hồ sơ hiện có hoặc yêu cầu triển khai để được định hướng phương án phù hợp, đúng trọng tâm và bám sát thực tế lô hàng.

GỌI NGAY
Zalo
HOTLINE 0963 856 664 / 0982 135 393
EMAIL info@tgimex.com
PHÙ HỢP Vận chuyển quốc tế · Thủ tục hải quan · Giấy phép · Logistics B2B

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ TGIMEX VIETNAM JSC

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc